Quyết định số 868/QĐ-UBND ngày 19/05/2016 Phê duyệt phương án bổ nhiệm vào chức danh nghề nghiệp và xếp lương giáo viên mầm non, tiểu học, trung học cơ sở thuộc Ủy ban nhân dân huyện Mộ Đức tỉnh Quảng Ngãi
- Số hiệu văn bản: 868/QĐ-UBND
- Loại văn bản: Quyết định
- Cơ quan ban hành: Tỉnh Quảng Ngãi
- Ngày ban hành: 19-05-2016
- Ngày có hiệu lực: 19-05-2016
- Tình trạng hiệu lực: Đang có hiệu lực
- Ngôn ngữ:
- Định dạng văn bản hiện có:
| ỦY BAN NHÂN DÂN | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| Số: 868/QĐ-UBND | Quảng Ngãi, ngày 19 tháng 5 năm 2016 |
QUYẾT ĐỊNH
PHÊ DUYỆT PHƯƠNG ÁN BỔ NHIỆM VÀO CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP VÀ XẾP LƯƠNG ĐỐI VỚI GIÁO VIÊN MẦM NON, TIỂU HỌC, TRUNG HỌC CƠ SỞ THUỘC UBND HUYỆN MỘ ĐỨC
CHỦ TỊCH ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH QUẢNG NGÃI
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 19/6/2015;
Căn cứ Thông tư liên tịch số 20/2015/TTLT-BGDĐT-BNV ngày 14/9/2015 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ trưởng Bộ Nội vụ Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên mầm non; Thông tư liên tịch số 21/2015/TTLT-BGDĐT-BNV ngày 16/9/2015 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ trưởng Bộ Nội vụ Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên tiểu học công lập; Thông tư liên tịch số 22/2015/TTLT-BGDĐT-BNV ngày 16/9/2015 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ trưởng Bộ Nội vụ Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên trung học cơ sở công lập;
Xét đề nghị của UBND huyện Mộ Đức tại Tờ trình số 04/TTr-UBND ngày 01/02/2016 và Giám đốc Sở Nội vụ tại Công văn số 731/SNV ngày 17/5/2016,
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Phê duyệt phương án bổ nhiệm vào chức danh nghề nghiệp và xếp lương đối với 1.285 viên chức là giáo viên mầm non, tiểu học và trung học cơ sở thuộc UBND huyện Mộ Đức (có phương án cụ thể kèm theo).
Điều 2. Căn cứ vào phương án được UBND tỉnh phê duyệt, Chủ tịch UBND huyện Mộ Đức hoàn chỉnh thủ tục bổ nhiệm vào chức danh nghề nghiệp và xếp lương đối với từng viên chức là giáo viên mầm non, tiểu học và trung học cơ sở thuộc thẩm quyền quản lý.
Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký.
Điều 4. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Sở Nội vụ; Chủ tịch UBND huyện Mộ Đức và viên chức có tên tại Điều 1 chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
|
Nơi nhận: | KT. CHỦ TỊCH |
PHƯƠNG ÁN
BỔ NHIỆM CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP VÀ XẾP LƯƠNG ĐỐI VỚI GIÁO VIÊN MẦM NON, TIỂU HỌC, TRUNG HỌC CƠ SỞ THUỘC UBND HUYỆN MỘ ĐỨC
(Kèm theo Quyết định số 868/QĐ-UBND ngày 19 tháng 5 năm 2016 của Chủ tịch UBND tỉnh Quảng Ngãi)
| Số TT | Đơn vị/Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Chức vụ/vị trí việc làm | Trình độ chuyên môn | Trình độ ngoại ngữ | Trình độ tin học | Ngạch, lương hiện hưởng | Chức danh nghề nghiệp, lương được chuyển xếp | Ghi chú | ||||||||||
| Mã ngạch | Bậc lương | Hệ số lương | %PC TN VK (nếu có) | Hệ số chênh lệch bảo lưu (nếu có) | Thời gian nâng lương lần sau | Chức danh nghề nghiệp | Mã số ngạch | Bậc lương | Hệ số | %PC TN VK (nếu có) | Thời gian nâng lương lần sau | ||||||||
| I | CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP GIÁO VIÊN MẦM NON | ||||||||||||||||||
| * | Hạng II | ||||||||||||||||||
| + | MN ĐỨC THẠNH |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 | Phan Thị Nồng | 10/10/1978 | Hiệu trưởng | ĐH | B | A | 15a.205 | 3/9 | 3.0 |
|
| 01/5/2013 | GVMN hạng II | V.07.02.04 | 3/9 | 3.0 |
| 01/5/2013 |
|
| 2 | Cao Thị Hồng Nương | 01/01/1990 | GVMN cao cấp | ĐH | B | B | 15a.205 | 1/9 | 2.34 |
|
| 01/11/2014 | GVMN hạng II | V.07.02.04 | 1/9 | 2.34 |
| 01/11/2014 |
|
| 3 | Nguyễn Thụy Hoài Tân | 20/02/1990 | GVMN cao cấp | ĐH | B | A | 15a.205 | 1/9 | 2.34 |
|
| 01/11/2015 | GVMN hạng II | V.07.02.04 | 1/9 | 2.34 |
| 01/11/2015 |
|
| + | MN ĐỨC HÒA |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 | Lê Thị Hiền | 20/10/1978 | Phó Hiệu trưởng | ĐH | A | A | 15a.205 | 4/9 | 3.33 |
|
| 01/4/2015 | GVMN hạng II | V.07.02.04 | 4/9 | 3.33 |
| 01/4/2015 |
|
| + | MN ĐỨC NHUẬN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 | Bùi Thị Kim Dung | 02/05/1961 | Hiệu trưởng | ĐH |
|
| 15a.205 | 9/9 | 4.98 | 6% |
| 01/08/2015 | GVMN hạng II | V.07.02.04 | 9/9 | 4.98 | 6% | 01/08/2015 |
|
| 6 | Trịnh Thị Thanh Tùng | 01/08/1980 | GVMN cao cấp | ĐH |
|
| 15a.205 | 3/9 | 3.00 |
|
| 01/07/2015 | GVMN hạng II | V.07.02.04 | 3/9 | 3.00 |
| 01/07/2015 |
|
| + | MN ĐỨC HIỆP |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 | Hoàng Thị Phương Liễu | 24/12/1967 | GVMN cao cấp | SPMN | A | B | 15a.205 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/07/2015 | GVMN hạng II | V.07.02.04 | 6/9 | 3.99 |
| 01/07/2015 |
|
| + | MN ĐỨC LÂN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 8 | Trương Thị Thu Vân | 12/01/1972 | Hiệu trưởng | ĐH | A | A | 15a.205 | 5/9 | 3.66 |
|
| 01/01/2015 | GVMN hạng II | V.07.02.04 | 5/9 | 3.66 |
| 01/01/2015 |
|
| 9 | Nguyễn Thị Hồng Minh | 02/06/1968 | Phó Hiệu trưởng | ĐH | A | A | 15a.205 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/4/2015 | GVMN hạng II | V.07.02.04 | 6/9 | 3.99 |
| 01/4/2015 |
|
| + | MN ĐỨC THẮNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 10 | Huỳnh Thị Mỹ Viên | 03/12/1976 | Hiệu trưởng | ĐHMN |
| B | 15a.205 | 3/9 | 3.00 |
|
| 1/4/2015 | GVMN hạng II | V.07.02.04 | 3/9 | 3.00 |
| 1/4/2015 |
|
| 11 | Nguyễn Thị Trầm | 15/03/1989 | GVMN cao cấp | ĐHMN | B | A | 15a.205 | 1/9 | 2.34 |
|
| 1/11/2014 | GVMN hạng II | V.07.02.04 | 1/9 | 2.34 |
| 1/11/2014 |
|
| 12 | Nguyễn Thị Kim Cương | 25/01/1991 | GVMN cao cấp | ĐHMN | B | B | 15a.205 | 1/9 | 2.34 |
|
| 1/11/2014 | GVMN hạng II | V.07.02.04 | 1/9 | 2.34 |
| 1/11/2014 |
|
| + | MN TT MỘ ĐỨC |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 13 | Trần Thị Muộn | 11/01/1966 | Hiệu trưởng | ĐHMN |
|
| 15a.205 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/08/2013 | GVMN hạng II | V.07.02.04 | 6/9 | 3.99 |
| 01/08/2013 |
|
| 14 | Lâm Thị Mỹ Lệ | 02/06/1968 | Phó Hiệu trưởng | ĐHMN |
|
| 15a.205 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/07/2014 | GVMN hạng II | V.07.02.04 | 6/9 | 3.99 |
| 01/07/2014 |
|
| 15 | Trần Mộng Nam | 22/05/1967 | Phó Hiệu trưởng | ĐHMN |
|
| 15a.205 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/07/2015 | GVMN hạng II | V.07.02.04 | 7/9 | 4.32 |
| 01/07/2015 |
|
| 16 | Trần Thị Ngọc Ánh | 02/04/1969 | GVMN cao cấp | ĐHMN |
|
| 15a.205 | 9/9 | 4.98 |
|
| 01/07/2015 | GVMN hạng II | V.07.02.04 | 9/9 | 4.98 |
| 01/07/2015 |
|
| 17 | Lê Thị Thanh Nga | 20/07/1972 | GVMN cao cấp | ĐHMN |
|
| 15a.205 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/07/2013 | GVMN hạng II | V.07.02.04 | 6/9 | 3.99 |
| 01/07/2013 |
|
| 18 | Phan Thị Tuyết | 10/12/1976 | GVMN cao cấp | ĐHMN |
|
| 15a.205 | 5/9 | 3.66 |
|
| 01/01/2013 | GVMN hạng II | V.07.02.04 | 5/9 | 3.66 |
| 01/01/2013 |
|
| + | MN ĐỨC TÂN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 19 | Phạm Thị Ánh Tuyết | 12/8/1972 | Hiệu trưởng | ĐHMN | B | A | 15a.205 | 5/9 | 3.66 |
|
| 01/6/2014 | GVMN hạng II | V.07.02.04 | 5/9 | 3.66 |
| 01/6/2014 |
|
| + | MN ĐỨC LỢI |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 20 | Huỳnh Thị Thịnh | 25/10/1968 | Hiệu trưởng | ĐHMN | B |
| 15a.205 | 6/9 | 3.99 |
|
| 1/7/2015 | GVMN hạng II | V.07.02.04 | 6/9 | 3.99 |
| 1/7/2015 |
|
| 21 | Trần Thị Bích Liên | 29/04/1990 | GVMN cao cấp | ĐHMN | B | B | 15a.205 | 1/9 | 2.34 |
|
| 1/11/2014 | GVMN hạng II | V.07.02.04 | 1/9 | 2.34 |
| 1/11/2014 |
|
| + | MN ĐỨC PHONG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 22 | Trương Thị Dưỡng | 16/03/1966 | Hiệu trưởng | ĐHMN | A | B | 15a.205 | 9/9 | 4.98 |
|
| 01/01/2013 | GVMN hạng II | V.07.02.04 | 9/9 | 4.98 |
| 01/01/2013 |
|
| 23 | Nguyễn Thị Kim Dung | 16/03/1966 | GVMN cao cấp | ĐHMN |
| B | 15a.205 | 9/9 | 4.98 |
|
| 01/01/2013 | GVMN hạng II | V.07.02.04 | 9/9 | 4.98 |
| 01/01/2013 |
|
| 24 | Lê Thị Thi Thơ | 25/04/1969 | Phó Hiệu trưởng | ĐHMN | B | B | 15a.205 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/02/2013 | GVMN hạng II | V.07.02.04 | 6/9 | 3.99 |
| 01/02/2013 |
|
| * | Hạng III |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| + | MN ĐỨC HÒA |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 | Đinh Thị Ngọc Hân | 01/05/1990 | GVMN chính | ĐH | B | B | 15a206 | 1/10 | 2.10 |
|
| 01/11/2014 | GVMN hạng III | V.07.02.05 | 1/10 | 2.10 |
| 01/11/2014 |
|
| + | MN ĐỨC NHUẬN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 | Huỳnh Thị Mỵ | 30/08/1992 | GVMN chính | CĐ |
|
| 15a.206 | 1/10 | 2.1 |
|
| 01/11/2014 | GVMN hạng III | V.07.02.05 | 1/10 | 2.1 |
| 01/11/2014 |
|
| 3 | Nguyễn Thị Bé Diễm | 09/04/1992 | GVMN chính | CĐ |
|
| 15a.206 | 1/10 | 2.1 |
|
| 01/11/2014 | GVMN hạng III | V.07.02.05 | 1/10 | 2.1 |
| 01/11/2014 |
|
| 4 | Bùi Thị Thảo Trang | 23/02/1985 | GVMN chính | CĐ |
|
| 15a.206 | 2/10 | 2.41 |
|
| 04/07/2014 | GVMN hạng III | V.07.02.05 | 2/10 | 2.41 |
| 04/07/2014 |
|
| + | MN ĐỨC HIỆP |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 | Phan Lệ Quyên | 24/09/1991 | GVMN chính | SPMN | B | B | 15a.206 | 1/10 | 2.1 |
|
| 01/11/2014 | GVMN hạng III | V.07.02.05 | 1/10 | 2.1 |
| 01/11/2014 |
|
| + | MN ĐỨC LÂN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 6 | Nguyễn Thị Kim Tiếng | 11/10/1991 | GVMN chính | CĐ | B | B | 15a.206 | 1/10 | 2.10 |
|
| 01/11/2014 | GVMN hạng III | V.07.02.05 | 1/10 | 2.10 |
| 01/11/2014 |
|
| + | MN ĐỨC THẮNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 | Lê Thị Thắm | 07/04/1988 | GVMN chính | CĐMN | CCB | THVP | 15a.206 | 1/10 | 2.1 |
|
| 1/11/2014 | GVMN hạng III | V.07.02.05 | 1/10 | 2.1 |
| 1/11/2014 |
|
| + | MN TT MỘ ĐỨC |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 8 | Phạm Thị Ngọc Thảo | 07/11/1983 | GVMN chính | CĐMN |
|
| 15a.206 | 2/10 | 2.41 |
|
| 01/07/2013 | GVMN hạng III | V.07.02.05 | 2/10 | 2.41 |
| 01/07/2013 |
|
| + | MN ĐỨC TÂN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 9 | Trần Thị Ánh Huệ | 23/6/1986 | GVMN chính | CĐMN | B | A | 15a.206 | 1/10 | 2.1 |
|
| 01/11/2014 | GVMN hạng III | V.07.02.05 | 1/10 | 2.1 |
| 01/11/2014 |
|
| 10 | Nguyễn Thị Lệ Anh | 19/10/1985 | GVMN chính | CĐMN |
|
| 15a.206 | 1/10 | 2.1 |
|
| 01/11/2014 | GVMN hạng III | V.07.02.05 | 1/10 | 2.1 |
| 01/11/2014 |
|
| 11 | Trần Thị Thu Nương | 22/10/1990 | GVMN chính | CĐMN |
|
| 15a.206 | 1/10 | 2.1 |
|
| 01/11/2014 | GVMN hạng III | V.07.02.05 | 1/10 | 2.1 |
| 01/11/2014 |
|
| + | MN ĐỨC PHONG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 12 | Lê Thị Minh Quân | 06/10/1990 | GVMN chính | CĐMN | B | B | 15a.206 | 1/10 | 2.1 |
|
| 01/11/2014 | GVMN hạng III | V.07.02.05 | 1/10 | 2.1 |
| 01/11/2014 |
|
| 13 | Bùi Thị Lựu | 16/02/1990 | GVMN chính | CĐMN | B | B | 15a.206 | 1/10 | 2.1 |
|
| 01/11/2014 | GVMN hạng III | V.07.02.05 | 1/10 | 2.1 |
| 01/11/2014 |
|
| + | MN ĐỨC MINH |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 14 | Trần Thị Liên | 27/02/1989 | GVMN chính | CĐMN | B | B | 15a.206 | 1/10 | 2.1 |
|
| 01/11/2014 | GVMN hạng III | V.07.02.05 | 1/10 | 2.1 |
| 01/11/2014 |
|
| + | MN ĐỨC CHÁNH |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 15 | Lê Thị Quyên | 14/8/1988 | GVMN chính | CĐMN |
|
| 15a.206 | 1/10 | 2.1 |
|
| 01/11/2014 | GVMN hạng III | V.07.02.05 | 1/10 | 2.1 |
| 01/11/2014 |
|
| * | Hạng VI |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| + | MN ĐỨC THẠNH |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 23/10/1974 | Phó Hiệu trưởng | TC | B | A | 15.115 | 9/12 | 3.46 |
|
| 01/1/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 9/12 | 3.46 |
| 01/1/2015 |
|
| 2 | Nguyễn Thị Bình Trang | 02/10/1987 | Phó Hiệu trưởng | TC | A | A | 15.115 | 4/12 | 2.46 |
|
| 01/12/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 4/12 | 2.46 |
| 01/12/2014 |
|
| 3 | Trần Thị Điệp | 06/08/1967 | GVMN | TC |
|
| 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/2/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/2/2015 |
|
| 4 | Trần Thị Lệ Huyền | 01/01/1968 | GVMN | TC |
| A | 15.115 | 9/12 | 3.46 |
|
| 01/4/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 9/12 | 3.46 |
| 01/4/2015 |
|
| 5 | Trần Thị Biền | 10/09/1965 | GVMN | TC |
|
| 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/2/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/2/2015 |
|
| 6 | Trần Thị Tuyết Hùng | 03/01/1962 | GVMN | TC |
|
| 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/2/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/2/2015 |
|
| 7 | Huỳnh Thị Phương | 15/4/1970 | GVMN | TC | B | A | 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 01/01/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 01/01/2015 |
|
| 8 | Nguyễn Thị Lệ Hà | 01/01/1963 | GVMN | TC |
|
| 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/2/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/2/2015 |
|
| 9 | Nguyễn Thị Kim Chi | 02/08/1968 | GVMN | TC |
| A | 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 01/1/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 01/1/2015 |
|
| 10 | Bùi Thị Lan Hương | 10/12/1966 | GVMN | TC |
| A | 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/2/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/2/2015 |
|
| 11 | Nguyễn Thị Thúy Lan | 15/01/1966 | GVMN | TC |
| A | 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/2/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/2/2015 |
|
| 12 | Nguyễn Thị Tiến | 26/10/1986 | GVMN | TC | A | A | 15.115 | 4/12 | 2.46 |
|
| 01/4/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 4/12 | 2.46 |
| 01/4/2014 |
|
| 13 | Cao Thị Thảo | 25/05/1986 | GVMN | TC | B | A | 15.115 | 3/12 | 2.26 |
|
| 9/2/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 3/12 | 2.26 |
| 9/2/2014 |
|
| 14 | Đoàn Thảo Ly | 19/03/1986 | GVMN | TC | B | A | 15.115 | 5/12 | 2.66 |
|
| 01/11/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 5/12 | 2.66 |
| 01/11/2014 |
|
| 15 | Lê Thị Mỹ Kiều | 07/05/1985 | GVMN | TC | B | A | 15.115 | 3/12 | 2.26 |
|
| 05/9/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 3/12 | 2.26 |
| 05/9/2015 |
|
| 16 | Trần Thị Kim Yến | 05/09/1984 | GVMN | TC | A | A | 15.115 | 1/12 | 1.86 |
|
| 01/11/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 01/11/2014 |
|
| + | MN ĐỨC HÒA |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 17 | Ngô Thị Quỳnh Thư | 04/04/1974 | Phó Hiệu trưởng | ĐH | A | A | 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 1/4/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 1/4/2015 |
|
| 18 | Ngô Thị Mận | 20/12/1975 | GVMN | ĐH | B | B | 15.115 | 7/12 | 3.06 |
|
| 1/4/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 7/12 | 3.06 |
| 1/4/2015 |
|
| 19 | Trần Thị Xuân Dần | 08/03/1967 | GVMN | ĐH | B | B | 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 01/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 01/10/2015 |
|
| 20 | Cao Thị Minh Nguyệt | 21/09/1965 | GVMN | ĐH | B | B | 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/02/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/02/2015 |
|
| 21 | Phan Thị Thu Thủy | 16/10/1969 | GVMN | ĐH | B | B | 15.115 | 8/12 | 3.26 |
|
| 01/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 8/12 | 3.26 |
| 01/10/2015 |
|
| 22 | Trần Thị Lệ Thúy | 09/12/1970 | GVMN | ĐH | B | B | 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 1/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 1/10/2015 |
|
| 23 | Võ Thị Quế | 28/04/1968 | GVMN | ĐH | B | B | 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 01/01/1015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 01/01/1015 |
|
| 24 | Bùi Thị Kim Yến | 10/06/1964 | GVMN | TC |
|
| 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 1/2/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 1/2/2015 |
|
| 25 | Đặng Thị Huệ | 02/10/1988 | GVMN | TC | B | A | 15.115 | 1/12 | 1.86 |
|
| 1/11/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 1/11/2014 |
|
| 26 | Trần Thị Công | 14/2/1978 | GVMN | TC | B | A | 15.115 | 1/12 | 1.86 |
|
| 1/5/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 1/5/2015 |
|
| + | MN ĐỨC NHUẬN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 27 | Bùi Thị Én | 30/04/1961 | GVMN | TH |
|
| 15.115 | 12/12 | 4.06 | 19% |
| 01/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 | 19% | 01/10/2015 |
|
| 28 | Nguyễn Thị Huệ | 17/01/1970 | GVMN | TH |
|
| 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/04/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/04/2015 |
|
| 29 | Huỳnh Thị Rồi | 02/04/1967 | GVMN | TH |
|
| 15.115 | 12/12 | 4.06 | 5% |
| 01/01/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 | 5% | 01/01/2015 |
|
| 30 | Trần Thị Sau | 29/02/1961 | GVMN | TH |
|
| 15.115 | 12/12 | 4.06 | 6% |
| 01/09/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 | 6% | 01/09/2015 |
|
| 31 | Trần Thị Thọ | 20/10/1964 | GVMN | TH |
|
| 15.115 | 10/12 | 3.66 |
|
| 01/03/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 10/12 | 3.66 |
| 01/03/2014 |
|
| 32 | Nguyễn Thi Khánh Ly | 10/05/1987 | GVMN | TH |
|
| 15.115 | 3/12 | 2.26 |
|
| 01/01/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 3/12 | 2.26 |
| 01/01/2014 |
|
| 33 | Nguyễn Thị Kiều Nga | 12/06/1965 | GVMN | TH |
|
| 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/02/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/02/2015 |
|
| 34 | Lê Thị Hóa | 19/09/1964 | GVMN | TH |
|
| 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/02/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/02/2015 |
|
| 35 | Nguyễn Thị Chanh | 08/09/1968 | GVMN | TH |
|
| 15.115 | 9/12 | 3.46 |
|
| 01/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 9/12 | 3.46 |
| 01/10/2015 |
|
| 36 | Nguyễn Thị Hòa | 20/04/1967 | GVMN | TH |
|
| 15.115 | 7/12 | 3.06 |
|
| 01/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 7/12 | 3.06 |
| 01/10/2015 |
|
| 37 | Nguyễn Thị Số | 16/06/1966 | GVMN | TH |
|
| 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 01/01/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 01/01/2015 |
|
| 38 | Phạm Thị Đủ | 02/07/1968 | GVMN | TH |
|
| 15.115 | 10/12 | 3.66 |
|
| 01/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 10/12 | 3.66 |
| 01/10/2015 |
|
| 39 | Phan Thị Xin | 02/11/1977 | GVMN | TH |
|
| 15.115 | 10/12 | 3.66 |
|
| 01/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 10/12 | 3.66 |
| 01/10/2015 |
|
| 40 | Lê Thị Minh Thùy | 12/09/1987 | GVMN | TH |
|
| 15.115 | 3/12 | 2.26 |
|
| 01/01/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 3/12 | 2.26 |
| 01/01/2015 |
|
| 41 | Lê Thị Hoàng Mai | 12/12/1978 | GVMN | TH |
|
| 15.115 | 8/12 | 3.26 |
|
| 01/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 8/12 | 3.26 |
| 01/10/2015 |
|
| 42 | Trần Thị Kim Thoa | 02/05/1987 | GVMN | TH |
|
| 15.115 | 4/12 | 2.46 |
|
| 01/12/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 4/12 | 2.46 |
| 01/12/2015 |
|
| 43 | Trần Thị Như Thìn | 12/09/1988 | GVMN | TH |
|
| 15.115 | 1/12 | 1.86 |
|
| 01/11/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 01/11/2014 |
|
| 44 | Nguyễn Thị Đào | 02/04/1965 | GVMN | TH |
|
| 15.115 | 12/12 | 4.06 | 12% |
| 01/01/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 | 12% | 01/01/2015 |
|
| + | MN ĐỨC HIỆP |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 45 | Lý Thị Kim Liên | 10-02-1978 | Hiệu trưởng | TC | B | B | 15.115 | 7/12 | 3.06 |
|
| 01/4/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 7/12 | 3.06 |
| 01/4/2015 |
|
| 46 | Phạm Thị Thanh Nhành | 01-01-1966 | GVMN | TC |
| B | 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/02/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/02/2015 |
|
| 47 | Lê Thị Thu | 07-06-1967 | GVMN | TC |
| A | 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/02/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/02/2015 |
|
| 48 | Đoàn Thị Nương | 12-02-1962 | GVMN | TC |
| A | 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/02/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/02/2015 |
|
| 49 | Trần Thị Ngọc Hân | 12/3/1966 | GVMN | TC |
| A | 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 01/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 01/10/2015 |
|
| 50 | Đoàn Thị Liên | 03-01-1968 | GVMN | TC | A | A | 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/02/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/02/2015 |
|
| 51 | Nguyễn Thị Mận | 01-11-1986 | GVMN | TC | B | A | 15.115 | 5/12 | 2.66 |
|
| 01/08/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 5/12 | 2.66 |
| 01/08/2015 |
|
| 52 | Nguyễn Thị Duyên | 14-03-1987 | GVMN | TC | A | B | 15.115 | 4/12 | 2.46 |
|
| 01/03/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 4/12 | 2.46 |
| 01/03/2015 |
|
| 53 | Võ Thị Thúy Kiều | 20-08-1986 | GVMN | TC |
| A | 15.115 | 4/12 | 2.46 |
|
| 01/06/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 4/12 | 2.46 |
| 01/06/2015 |
|
| 54 | Đỗ Thị Tường Vi | 04-01-1984 | GVMN | TC | A | B | 15.115 | 5/12 | 2.66 |
|
| 07/11/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 5/12 | 2.66 |
| 07/11/2014 |
|
| 55 | Nguyễn Thị Kiều Thủy | 20-10-1973 | GVMN | TC |
| A | 15.115 | 5/12 | 2.66 |
|
| 01/01/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 5/12 | 2.66 |
| 01/01/2014 |
|
| 56 | Lê Thị Thúy Hằng | 21-10-1981 | GVMN | TC | A | B | 15.115 | 4/12 | 2.46 |
|
| 01/04/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 4/12 | 2.46 |
| 01/04/2014 |
|
| 57 | Võ Thị Ly A | 20-06-1990 | GVMN | TC | B | B | 15.115 | 3/12 | 2.26 |
|
| 02/12/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 3/12 | 2.26 |
| 02/12/2014 |
|
| + | MN ĐỨC LÂN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 58 | Trương Thị Lệ Tràm | 08/12/1975 | Phó Hiệu trưởng | TC | B | A | 15.115 | 9/12 | 3.46 |
|
| 01/01/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 9/12 | 3.46 |
| 01/01/2015 |
|
| 59 | Lê Thị Đức Kế | 12/10/1967 | GVMN | TC |
|
| 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/02/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/02/2015 |
|
| 60 | Lê Thị Hà | 15/07/1971 | GVMN | TC |
| A | 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/02/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/02/2015 |
|
| 61 | Nguyễn Thị Thanh Vân | 20/10/1967 | GVMN | TC |
|
| 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/02/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/02/2015 |
|
| 62 | Nguyễn Thị Anh Thư | 16/09/1968 | GVMN | TC |
| A | 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/8/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/8/2014 |
|
| 63 | Nguyễn Thị Thanh Tùng | 11/10/1968 | GVMN | TC |
| A | 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/02/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/02/2015 |
|
| 64 | Nguyễn Thị Thúy Hà | 14/09/1970 | GVMN | TC |
| A | 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 01/01/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 01/01/2015 |
|
| 65 | Nguyễn Thị Thủy Tiên | 30/12/1971 | GVMN | TC |
|
| 15.115 | 9/12 | 3.46 |
|
| 01/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 9/12 | 3.46 |
| 01/10/2015 |
|
| 66 | Ngô Thị Vân Kiều | 01/04/1978 | GVMN | TC |
| A | 15.115 | 8/12 | 3.26 |
|
| 01/02/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 8/12 | 3.26 |
| 01/02/2015 |
|
| 67 | Trần Thị Lệ Quyên | 24/05/1978 | GVMN | TC | A | A | 15.115 | 8/12 | 3.26 |
|
| 01/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 8/12 | 3.26 |
| 01/10/2015 |
|
| 68 | ĐặngThị Thanh Thu | 16/10/1980 | GVMN | TC |
| A | 15.115 | 6/12 | 2.86 |
|
| 01/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 6/12 | 2.86 |
| 01/10/2015 |
|
| 69 | Lữ Thị Nhẹ | 01/12/1984 | GVMN | TC |
| A | 15.115 | 5/12 | 2.66 |
|
| 01/01/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 5/12 | 2.66 |
| 01/01/2015 |
|
| 70 | Nguyễn Thị Ly | 02/10/1990 | GVMN | TC |
| A | 15.115 | 3/12 | 2.26 |
|
| 01/12/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 3/12 | 2.26 |
| 01/12/2014 |
|
| 71 | Nguyễn Thị Cẩm Vân | 15/6/1985 | GVMN | TC | A | A | 15.115 | 1/12 | 1.86 |
|
| 01/10/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 01/10/2014 |
|
| 72 | Trần Thị Kim Liên | 06/06/1974 | GVMN | TC |
| A | 15.115 | 8/12 | 3.26 |
|
| 01/4/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 8/12 | 3.26 |
| 01/4/2014 |
|
| + | MN ĐỨC PHÚ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 73 | Nguyễn Thị Lợi | 14/9/1977 | Phó Hiệu trưởng | TCMN |
| A | 15.115 | 8/12 | 3.26 |
|
| 01/4/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 8/12 | 3.26 |
| 01/4/2015 |
|
| 12 | Phạm Thị Kim Phương | 05/11/1961 | GVMN | TCMN |
| A | 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/02/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/02/2015 |
|
| 74 | Nguyễn Thị Sang | 02/01/1966 | GVMN | TCMN |
| A | 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 1/2/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 1/2/2015 |
|
| 75 | Võ Thị Trang | 17/4/1969 | GVMN | TCMN |
| A | 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 1/4/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 1/4/2015 |
|
| 76 | Nguyễn Thị Thúy | 9/11/1971 | GVMN | TCMN |
| A | 15.115 | 10/12 | 3.66 |
|
| 01/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 10/12 | 3.66 |
| 01/10/2015 |
|
| 77 | Đoàn Thị Quí Yến | 28/2/1972 | GVMN | TCMN |
| A | 15.115 | 9/12 | 3.46 |
|
| 01/10/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 9/12 | 3.46 |
| 01/10/2014 |
|
| 78 | Nguyễn Thị Mười | 17/9/1969 | GVMN | TCMN |
| A | 15.115 | 8/12 | 3.26 |
|
| 01/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 8/12 | 3.26 |
| 01/10/2015 |
|
| 79 | Trương Thị Trang | 29/11/1977 | GVMN | TCMN |
| A | 15.115 | 8/12 | 3.26 |
|
| 1/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 8/12 | 3.26 |
| 1/10/2015 |
|
| 80 | Nguyễn Thị Ánh Nguyệt | 29/1/1977 | GVMN | TCSP |
| A | 15.115 | 8/12 | 3.26 |
|
| 01/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 8/12 | 3.26 |
| 01/10/2015 |
|
| + | MN ĐỨC THẮNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 81 | Nguyễn Thị Kia | 12/02/1969 | Phó Hiệu trưởng | TCMN |
| B | 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 1/7/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 1/7/2014 |
|
| 82 | Nguyễn Thị Nhi | 24/02/1987 | GVMN | TCMN |
| A | 15.115 | 4/12 | 2.46 |
|
| 1/1/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 4/12 | 2.46 |
| 1/1/2015 |
|
| 83 | Lê Thị Phương Tuyến | 12/06/1987 | GVMN | TCMN | B | B | 15.115 | 3/12 | 2.26 |
|
| 18/11/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 3/12 | 2.26 |
| 18/11/2014 |
|
| 84 | Trương Thị Mỹ Trâm | 06/04/1989 | GVMN | TCMN | B | A | 15.115 | 3/12 | 2.26 |
|
| 1/7/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 3/12 | 2.26 |
| 1/7/2014 |
|
| 85 | Đỗ Thị Thấn | 05/01/1969 | GVMN | TCMN |
| A | 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 1/1/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 1/1/2015 |
|
| 86 | Nguyễn Thị Miền | 24/03/1966 | GVMN | TCMN |
| A | 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 1/7/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 1/7/2014 |
|
| 87 | Lê Thị Vân | 01/09/1992 | GVMN | TCMN | B | A | 15.115 | 1/12 | 1.86 |
|
| 1/11/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 1/11/2014 |
|
| 88 | Lý Huyền Trang | 14/06/1992 | GVMN | TCMN | B | B | 15.115 | 1/12 | 1.86 |
|
| 1/11/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 1/11/2014 |
|
| 89 | Nguyễn Thị Mai | 01/08/1983 | GVMN | TCMN | A | A | 15.115 | 1/12 | 1.86 |
|
| 1/5/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 1/5/2015 |
|
| 90 | Bùi Thị Thân | 12/12/1979 | GVMN | TCMN | B | KTV | 15.115 | 1/12 | 1.86 |
|
| 1/5/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 1/5/2015 |
|
| 91 | Lê Thị Diễm | 28/07/1980 | GVMN | TCMN | B | A | 15.115 | 1/12 | 1.86 |
|
| 1/5/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 1/5/2015 |
|
| 92 | Trương Thị Nga | 10/10/1983 | GVMN | TCMN | B | B | 15.115 | 1/12 | 1.86 |
|
| 1/11/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 1/11/2014 |
|
| + | MN TT MỘ ĐỨC |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 93 | Phạm Thị Thuỳ Lâm | 10/02/1970 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 01/04/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 01/04/2015 |
|
| 94 | Nguyễn Thị Lệ Hằng | 20/10/1963 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 01/02/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 01/02/2014 |
|
| 95 | Lê Thị Xuân Lự | 16/11/1966 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 01/02/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 01/02/2014 |
|
| 96 | Nguyễn Thi Kim Nhung | 03/05/1977 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 10/12 | 3.66 |
|
| 01/07/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 10/12 | 3.66 |
| 01/07/2015 |
|
| 97 | Nguyễn Thị Kim Truyền | 30/12/1981 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 7/12 | 3.06 |
|
| 01/04/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 7/12 | 3.06 |
| 01/04/2015 |
|
| 98 | Đinh Thị Kim Tuyết | 08/09/1988 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 3/12 | 2.26 |
|
| 04/07/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 3/12 | 2.26 |
| 04/07/2015 |
|
| 99 | Nguyễn Thị Phương Anh | 15/04/1983 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 2/12 | 2.06 |
|
| 01/01/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 2/12 | 2.06 |
| 01/01/2014 |
|
| 100 | Nguyễn Thị Điệp | 16/12/1981 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 2/12 | 2.06 |
|
| 01/01/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 2/12 | 2.06 |
| 01/01/2014 |
|
| 101 | Trần Thị Xuân Thuỳ | 04/04/1964 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 2/12 | 2.06 |
|
| 01/01/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 2/12 | 2.06 |
| 01/01/2014 |
|
| 102 | Huỳnh Thị Lựu | 14/02/1968 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 2/12 | 2.06 |
|
| 01/01/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 2/12 | 2.06 |
| 01/01/2014 |
|
| 103 | Nguyễn Thị Hoài Trang | 20/10/1987 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 2/12 | 2.06 |
|
| 01/01/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 2/12 | 2.06 |
| 01/01/2014 |
|
| 104 | Võ Thị Thu Hiền | 12/04/1990 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 2/12 | 2.06 |
|
| 01/01/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 2/12 | 2.06 |
| 01/01/2014 |
|
| 105 | Nguyễn Thị Tố Nhi | 26/08/1985 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 3/12 | 2.26 |
|
| 01/01/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 3/12 | 2.26 |
| 01/01/2014 |
|
| 106 | Lê Thị Thanh Xuân | 25/02/1987 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 3/12 | 2.26 |
|
| 15/03/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 3/12 | 2.26 |
| 15/03/2014 |
|
| 107 | Nguyễn Thị Thu Hường | 22/04/1990 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 3/12 | 2.26 |
|
| 01/09/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 3/12 | 2.26 |
| 01/09/2014 |
|
| 108 | Nguyễn Thị Ngọc Hoa | 24/01/1991 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 3/12 | 2.26 |
|
| 05/09/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 3/12 | 2.26 |
| 05/09/2015 |
|
| 109 | Lê Thị Thương | 06/02/1985 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 3/12 | 2.26 |
|
| 05/09/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 3/12 | 2.26 |
| 05/09/2015 |
|
| 110 | Nguyễn Thị Kiều Vân | 15/05/1985 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 3/12 | 2.26 |
|
| 01/01/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 3/12 | 2.26 |
| 01/01/2015 |
|
| 111 | Trần Ngọc Quỳnh | 08/02/1990 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 1/12 | 1.86 |
|
| 01/11/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 01/11/2014 |
|
| + | MN ĐỨC TÂN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 112 | Trương Thị Quỳnh Oanh | 31/10/1970 | Phó Hiệu trưởng | TCMN |
|
| 15.115 | 7/12 | 3.06 |
|
| 01/4/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 7/12 | 3.06 |
| 01/4/2015 |
|
| 113 | Nguyễn Thị Nữ | 29/5/1976 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 9/12 | 3.46 |
|
| 01/4/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 9/12 | 3.46 |
| 01/4/2015 |
|
| 114 | Châu Thị Kim Cúc | 07/3/1967 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 10/12 | 3.66 |
|
| 01/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 10/12 | 3.66 |
| 01/10/2015 |
|
| 115 | Trần Thị Minh Thoảng | 10/3/1970 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 01/01/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 01/01/2015 |
|
| 116 | Trần Thị Tường Vy | 09/9/1972 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 10/12 | 3.66 |
|
| 01/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 10/12 | 3.66 |
| 01/10/2015 |
|
| 117 | Trần Thị Trà Linh | 08/8/1976 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 8/12 | 3.26 |
|
| 01/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 8/12 | 3.26 |
| 01/10/2015 |
|
| 118 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | 07/6/1976 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 7/12 | 3.06 |
|
| 01/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 7/12 | 3.06 |
| 01/10/2015 |
|
| 119 | Võ Thị Diễm Kiều | 10/2/1984 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 5/12 | 2.66 |
|
| 01/11/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 5/12 | 2.66 |
| 01/11/2014 |
|
| 120 | Nguyễn Thị Thu Sang | 04/11/1982 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 3/12 | 2.26 |
|
| 04/5/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 3/12 | 2.26 |
| 04/5/2014 |
|
| 121 | Nguyễn Thị Bích Liên | 27/3/1985 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 1/12 | 1.86 |
|
| 01/5/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 01/5/2015 |
|
| 122 | Nguyễn Thị Cẩm Lệ | 25/02/1988 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 1/12 | 1.86 |
|
| 01/11/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 01/11/2014 |
|
| 123 | Đỗ Thị Xanh Xanh | 24/6/1992 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 1/12 | 1.86 |
|
| 01/5/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 01/5/2015 |
|
| + | MN ĐỨC LỢI |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 124 | Tống Thị Tuyết Nhung | 12/08/1976 | Phó Hiệu trưởng | TCMN | B | B | 15.115 | 9/12 | 3.46 |
|
| 1/4/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 9/12 | 3.46 |
| 1/4/2015 |
|
| 125 | Trần Thị Ánh Thu | 02/09/1974 | Phó Hiệu trưởng | TCMN | B |
| 15.115 | 8/12 | 3.26 |
|
| 1/4/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 8/12 | 3.26 |
| 1/4/2015 |
|
| 126 | Trần Thị Ánh Tuyết | 12/10/1969 | GVMN | TCMN | B | B | 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 1/1/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 1/1/2015 |
|
| 127 | Phạm Thị Phi Phùng | 02/09/1972 | GVMN | TCMN | B | B | 15.115 | 9/12 | 3.46 |
|
| 1/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 9/12 | 3.46 |
| 1/10/2015 |
|
| 128 | Trần Thị Nữ | 11/11/1972 | GVMN | TCMN | A | A | 15.115 | 7/12 | 3.06 |
|
| 1/4/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 7/12 | 3.06 |
| 1/4/2015 |
|
| 129 | Võ Thị Thúy Lan | 01/04/1991 | GVMN | TCMN | A | A | 15.115 | 1/12 | 1.86 |
|
| 1/11/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 1/11/2014 |
|
| 130 | Nguyễn Thị Thu Trang | 05/01/1990 | GVMN | TCMN | A | A | 15.115 | 1/12 | 1.86 |
|
| 1/11/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 1/11/2014 |
|
| 131 | Đỗ Thị Hương Giang | 17/04/1991 | GVMN | TCMN | A | B | 15.115 | 1/12 | 186 |
|
| 1/11/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 1/11/2014 |
|
| 132 | Bùi Thị Kim Thịnh | 27/04/1985 | GVMN | TCMN | B | A | 15.115 | 1/12 | 1.86 |
|
| 1/5/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 1/5/2015 |
|
| 133 | Nguyễn Thị Kim Mỹ | 16/06/1991 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 2/12 | 2.06 |
|
| 22/10/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 2/12 | 2.06 |
| 22/10/2014 |
|
| + | MN ĐỨC PHONG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 134 | Lê Thị Thanh Hà | 09/10/1979 | Phó Hiệu trưởng | TCMN | B | B | 15.115 | 7/12 | 3.06 |
|
| 01/01/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 7/12 | 3.06 |
| 01/01/2015 |
|
| 135 | Nguyễn Thị Kim Liên | 25/07/1970 | GVMN | TCMN |
| A | 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 01/04/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 01/04/2015 |
|
| 136 | Phạm Thị Tuyết Mai | 23/09/1988 | GVMN | TCMN | B | B | 15.115 | 4/12 | 2.46 |
|
| 01/9/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 4/12 | 2.46 |
| 01/9/2014 |
|
| 137 | Nguyễn Thị Dung | 12/10/1966 | GVMN | TCMN | A | B | 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 01/01/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 01/01/2015 |
|
| 138 | Nguyễn Thị Hồng Thọ | 20/11/1975 | GVMN | TCMN |
| B | 15.115 | 10/12 | 3.66 |
|
| 01/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 10/12 | 3.66 |
| 01/10/2015 |
|
| 139 | Nguyễn Thị Nhân | 06/10/1966 | GVMN | TCMN | A | B | 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/02/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/02/2015 |
|
| 140 | Nguyễn Thị Tía | 20/11/1970 | GVMN | TCMN |
| B | 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 01/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 01/10/2015 |
|
| 141 | Huỳnh Thị Vỵ | 05/06/1968 | GVMN | TCMN |
| B | 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 01/01/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 01/01/2015 |
|
| 142 | Phạm Thị Dũng | 19/10/1965 | GVMN | TCMN | A | B | 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/02/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/02/2015 |
|
| 143 | Phạm Thị Ít | 14/05/1966 | GVMN | TCMN | A | B | 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 01/01/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 01/01/2015 |
|
| 144 | Nguyễn Thị Hướng | 15/07/1968 | GVMN | TCMN | B | B | 15.115 | 10/12 | 3.66 |
|
| 01/10/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 10/12 | 3.66 |
| 01/10/2014 |
|
| 145 | Phạm Thị Kim Cúc | 30/12/1971 | GVMN | TCMN |
| B | 15.115 | 8/12 | 3.26 |
|
| 01/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 8/12 | 3.26 |
| 01/10/2015 |
|
| 146 | Cao Thị Lai | 20/11/1968 | GVMN | TCMN |
| B | 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/02/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/02/2015 |
|
| 147 | Phạm Thị Bé Loan | 01/07/1982 | GVMN | TCMN | B | B | 15.115 | 5/12 | 2.66 |
|
| 01/01/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 5/12 | 2.66 |
| 01/01/2014 |
|
| 148 | Nguyễn Thị Lệ Hằng | 21/05/1979 | GVMN | TCMN | A | B | 15.115 | 4/12 | 2.46 |
|
| 01/9/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 4/12 | 2.46 |
| 01/9/2014 |
|
| 149 | Phạm Thị Ánh Nguyệt | 10/10/1972 | GVMN | TCMN | A | A | 15.115 | 3/12 | 2.26 |
|
| 01/07/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 3/12 | 2.26 |
| 01/07/2014 |
|
| 150 | Nguyễn Thị Bé Năm | 20/06/1989 | GVMN | TCMN | B | A | 15.115 | 3/12 | 2.26 |
|
| 15/5/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 3/12 | 2.26 |
| 15/5/2014 |
|
| 151 | Huỳnh Thị Phương | 01/12/1990 | GVMN | TCMN | A | B | 15.115 | 1/12 | 1.86 |
|
| 01/11/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 01/11/2014 |
|
| 152 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 01/04/1993 | GVMN | TCMN | A | A | 15.115 | 1/12 | 1.86 |
|
| 01/11/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 01/11/2014 |
|
| + | MN ĐỨC MINH |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 153 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 20/03/1965 | Hiệu trưởng | TCMN | B | B | 15.115 | 12/12 | 4.06 | 6% |
| 01/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 | 6% | 01/10/2015 |
|
| 154 | Thân Thị Bê | 01/01/1969 | Phó Hiệu trưởng | TCMN | B | B | 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/07/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/07/2015 |
|
| 155 | Phạm Thị Kim Hạnh | 25/06/1973 | Phó Hiệu trưởng | TCMN | A | A | 15.115 | 9/12 | 3.46 |
|
| 01/04/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 9/12 | 3.46 |
| 01/04/2015 |
|
| 156 | Lê Thị Kim Thanh | 12/09/1970 | GVMN | TCMN | B | B | 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 01/01/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 01/01/2015 |
|
| 157 | Phan Thị Loan | 26/05/1977 | GVMN | TCMN | B | B | 15.115 | 8/12 | 3.26 |
|
| 01/10/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 8/12 | 3.26 |
| 01/10/2014 |
|
| 158 | Nguyễn Thị Thúy Ái | 03/09/1980 | GVMN | TCMN | B | B | 15.115 | 7/12 | 3.06 |
|
| 01/10/2013 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 7/12 | 3.06 |
| 01/10/2013 |
|
| 159 | Trần Thị Xuân Thủy | 10/05/1987 | GVMN | TCMN | B | A | 15.115 | 5/12 | 2.66 |
|
| 01/07/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 5/12 | 2.66 |
| 01/07/2015 |
|
| 160 | Cao Hoàng Hân Châu | 14/06/1987 | GVMN | TCMN | B | B | 15.115 | 4/12 | 2.46 |
|
| 01/07/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 4/12 | 2.46 |
| 01/07/2014 |
|
| 161 | Nguyễn Thị Mỹ Trang | 30/10/1987 | GVMN | TCMN |
| B | 15.115 | 4/12 | 2.46 |
|
| 01/12/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 4/12 | 2.46 |
| 01/12/2015 |
|
| 162 | Lê Thị Sương | 06/02/1987 | GVMN | TCMN | B | A | 15.115 | 3/12 | 2.26 |
|
| 01/09/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 3/12 | 2.26 |
| 01/09/2014 |
|
| 163 | Võ Thị Phương Loan | 10/02/1968 | GVMN | TCMN |
| B | 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/02/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/02/2015 |
|
| 164 | Nguyễn Thị Tề | 06/09/1966 | GVMN | TCMN |
| B | 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/02/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/02/2015 |
|
| 165 | Trần Thị Kim Liên | 25/08/1966 | GVMN | TCMN |
| B | 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/02/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/02/2015 |
|
| 166 | Nguyễn Thị Thanh Hà | 08/10/1968 | GVMN | TCMN |
| B | 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/02/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/02/2015 |
|
| 167 | Nguyễn Thị Thu Lệ | 01/06/1969 | GVMN | TCMN |
| B | 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/11/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/11/2015 |
|
| 168 | Võ Thị Thúy | 20/03/1969 | GVMN | TCMN |
| B | 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 01/04/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 01/04/2015 |
|
| 169 | Võ Thị Lệ Thu | 29/05/1991 | GVMN | TCMN | B | A | 15.115 | 1/12 | 1.86 |
|
| 01/11/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 01/11/2014 |
|
| 170 | Nguyễn Thị Trinh | 15/01/1993 | GVMN | TCMN | B | A | 15.115 | 1/12 | 1.86 |
|
| 01/05/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 01/05/2015 |
|
| 171 | Nguyễn Thị Thu Ngà | 27/03/1992 | GVMN | TCMN | B | B | 15.115 | 1/12 | 1.86 |
|
| 01/5/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 01/5/2015 |
|
| 172 | Nguyễn Thị Phượng | 11/11/1993 | GVMN | TCMN | B | B | 15.115 | 1/12 | 1.86 |
|
| 01/5/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 01/5/2015 |
|
| 173 | Trịnh Thị Hồng Lam | 01/01/1983 | GVMN | TCMN | B | A | 15.115 | 1/12 | 1.86 |
|
| 01/5/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 01/5/2015 |
|
| + | MN ĐỨC CHÁNH |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 174 | Nguyễn Thị Bích Tuận | 3/2/19863 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 12/12 | 4.06 | 23% |
| 01/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 | 23% | 01/10/2015 |
|
| 175 | Trần Thị Hoài Nam | 19/5/1982 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 6/12 | 2.86 |
|
| 01/04/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 6/12 | 2.86 |
| 01/04/2015 |
|
| 176 | Lê Thị Hoài Linh | 27/8/1984 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 6/12 | 2.86 |
|
| 01/7/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 6/12 | 2.86 |
| 01/7/2015 |
|
| 177 | Bùi Thị Thùy Mỹ | 12/4/1987 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 4/12 | 2.46 |
|
| 01/03/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 4/12 | 2.46 |
| 01/03/2015 |
|
| 178 | Bùi Thị Ánh Nga | 6/5/1982 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 6/12 | 2.86 |
|
| 09/12/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 6/12 | 2.86 |
| 09/12/2015 |
|
| 179 | Nguyễn Thị Hồng Lan | 10/8/1970 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 9/12 | 3.46 |
|
| 01/04/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 9/12 | 3.46 |
| 01/04/2015 |
|
| 180 | Phạm Thị Bích Thạch | 25/5/1975 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 6/12 | 2.86 |
|
| 01/04/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 6/12 | 2.86 |
| 01/04/2015 |
|
| 181 | Nguyễn Thị Thanh | 6/4/1969 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 1/1/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 1/1/2015 |
|
| 182 | Võ Thị Phương | 14/7/1967 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 01/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 01/10/2015 |
|
| 183 | Đặng Thị Hai | 20/8/1969 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 1/1/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 1/1/2015 |
|
| 184 | Từ Thị Ánh Dương | 20/3/1984 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 1/12 | 1.86 |
|
| 01/05/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 01/05/2015 |
|
| 185 | Nguyễn Thị Nhật Loan | 2/4/1986 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 3/12 | 2.26 |
|
| 1/1/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 3/12 | 2.26 |
| 1/1/2015 |
|
| 186 | Nguyễn Thị Minh | 10/4/1965 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 10/12 | 3.66 |
|
| 01/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 10/12 | 3.66 |
| 01/10/2015 |
|
| 187 | Huỳnh Thị Tuyết Định | 2/3/1987 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 1/12 | 1.86 |
|
| 01/11/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 1/12 | 1.86 |
| 01/11/2014 |
|
| 188 | Phạm Thị Phước | 02/02/1968 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/02/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/02/2015 |
|
| 189 | Nguyễn Thị Mến | 5/9/1984 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 01/12 | 1.86 |
|
| 01/11/2014 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 01/12 | 1.86 |
| 01/11/2014 |
|
| 190 | Lê Thị Thùy | 21/2/1965 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 11/12 | 3.86 |
|
| 01/10/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 11/12 | 3.86 |
| 01/10/2015 |
|
| 191 | Lê Thị Hân | 20/10/1961 | GVMN | TCMN |
|
| 15.115 | 12/12 | 4.06 |
|
| 01/02/2015 | GVMN hạng IV | V.07.02.06 | 12/12 | 4.06 |
| 01/02/2015 |
|
| II | CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIỂU HỌC | ||||||||||||||||||
| * | Hạng II |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| + | TH KIẾN KHƯƠNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 | Trần Thị Thuý Hồng | 23/08/1964 | Hiệu trưởng | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/04/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/04/2015 |
|
| 2 | Lê Thị Thanh Tuyền | 03/06/1964 | Phó Hiệu trưởng | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/04/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/04/2015 |
|
| 3 | Võ Văn Thính | 10/04/1957 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 9/9 | 4.98 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 9/9 | 4.98 |
| 01/01/2013 |
|
| 4 | Trần Thị Xuân Hồng | 06/10/1965 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/10/2013 |
|
| 5 | Nguyễn Thị Nga | 05/09/1962 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/10/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/10/2014 |
|
| 6 | Nguyễn Thị Tám | 01/01/1968 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/01/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/01/2014 |
|
| 7 | Nguyễn Thị Thu Hà | 20/10/1969 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/04/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/04/2013 |
|
| 8 | Võ Thị Mai | 14/07/1966 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/10/2013 |
|
| 9 | Thân Thị Triển | 11/05/1968 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/10/2013 |
|
| 10 | Tạ Thị Thuỳ Dương | 16/06/1968 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/01/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/01/2014 |
|
| 11 | Nguyễn Thị Thanh | 16/07/1967 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/08/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/08/2014 |
|
| 12 | Lê Thị Hồng Diệp | 01/01/1969 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/01/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/01/2015 |
|
| 13 | Trần Thị Việt | 06/06/1965 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/10/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/10/2014 |
|
| 14 | Bùi Thị Tường Vi | 27/04/1973 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/01/2013 |
|
| 15 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 20/05/1973 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/01/2013 |
|
| 16 | Huỳnh Thị Mỹ Lệ | 20/03/1975 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/05/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/05/2015 |
|
| 17 | Trần Thị Bích Tanh | 05/10/1979 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 150.203 | 5/9 | 3.66 |
|
| 01/03/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 5/9 | 3.66 |
| 01/03/2013 |
|
| 18 | Nguyễn Thị Trường Ca | 09/02/1982 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 3/9 | 3.00 |
|
| 01/09/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 3/9 | 3.00 |
| 01/09/2014 |
|
| 19 | Lê Thị Thanh Hiền | 10/08/1966 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 9/9 | 4.98 |
|
| 01/07/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.98 |
| 01/07/2015 |
|
| 20 | Trần Thị Thu Hà | 25/04/1991 | GVTH cao cấp | ĐHCNTT |
| A | 15a.203 | 1/9 | 2.34 |
|
| 01/11/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 1/9 | 2.34 |
| 01/11/2015 |
|
| + | TH MỎ CÀY |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 21 | Lê Dũng | 15/10/1965 | Hiệu trưởng | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/01/2013 |
|
| 22 | Trần Thị Thu Thuận | 03/04/1974 | Phó Hiệu trưởng | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/01/2013 |
|
| 23 | Đoàn Thị Vân | 30/03/1965 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 1/3/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 1/3/2014 |
|
| 24 | Phan Thanh Hồng | 30/12/1970 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 1/8/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 1/8/2013 |
|
| 25 | Nguyễn Thị Bích Phê | 12/02/1968 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/01/2013 |
|
| 26 | Đỗ Thị Mỹ Lệ | 05/10/1975 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 1/8/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 1/8/2014 |
|
| 27 | Nguyễn Thị Tốt | 06/02/1980 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 3/9 | 3.00 |
|
| 2/12/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 3/9 | 3.00 |
| 2/12/2014 |
|
| 28 | Lê Thị Hồng Giang | 07/10/1983 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 3/9 | 3.00 |
|
| 10/3/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 3/9 | 3.00 |
| 10/3/2015 |
|
| 29 | Chế Thị Kiều Nguyệt | 17/05/1978 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 1/2/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 1/2/2014 |
|
| + | TH ĐỨC PHONG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 30 | Nguyễn Thị Mỹ Lệ | 17.12.1965 | Phó Hiệu trưởng | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/04/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/04/2014 |
|
| 31 | Nguyễn Thị Hiền | 10.06.1976 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/03/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/03/2013 |
|
| 32 | Phạm Thị Nữ | 30.10.1984 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 1/9 | 2.34 |
|
| 01/10/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 1/9 | 2.34 |
| 01/10/2014 |
|
| 33 | Võ Thị Minh Phương | 01.12.1981 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 1/9 | 2.34 |
|
| 01/11/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 1/9 | 2.34 |
| 01/11/2014 |
|
| 34 | Nguyễn Thị Kim Tuyến | 14.04.1972 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/05/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/05/2015 |
|
| 35 | Nguyễn Quốc Anh | 06.12.1967 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 18/02/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 18/02/2015 |
|
| 36 | Ng Thị Quỳnh Khuyên | 01.01.1979 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B2 | B | 15a.203 | 4/9 | 3.33 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 4/9 | 3.33 |
| 01/10/2013 |
|
| 37 | Lê Thị Thúy Huyên | 08.12.1980 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 4/9 | 3.33 |
|
| 01/03/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 4/9 | 3.33 |
| 01/03/2013 |
|
| 38 | Lê Thị Kim Phượng | 01.10.1976 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/08/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/08/2014 |
|
| 39 | Hồ Thị Thanh | 01.01.1970 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/01/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/01/2015 |
|
| 40 | Trần Thị Ngọc Huân | 01.11.1984 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 2/9 | 2.67 |
|
| 01/01/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 2/9 | 2.67 |
| 01/01/2014 |
|
| 41 | Phạm Trần Ngọc Tuyết | 17.12.1982 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 2/9 | 2.67 |
|
| 15/08/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 2/9 | 2.67 |
| 15/08/2014 |
|
| 42 | Nguyễn Thị Húy | 17.07.1968 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/10/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/10/2014 |
|
| + | TH ĐỨC PHÚ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 43 | Cao Thị Minh Tâm | 10/06/1963 | Phó Hiệu trưởng | ĐHTN | A | A | 15a203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/07/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/07/2013 |
|
| 44 | Nguyễn Đức Họp | 16/02/1975 | Phó Hiệu trưởng | ĐHTN | B | A | 15a203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/05/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/05/2014 |
|
| 45 | Trần Thị Một | 07/08/1973 | GVTH cao cấp | ĐHTN |
|
| 15a203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/01/2013 |
|
| 46 | Cao Thị Thanh Uyên | 18/8/1978 | GVTH cao cấp | ĐHTN | A | A | 15a203 | 4/9 | 3.33 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 4/9 | 3.33 |
| 01/10/2013 |
|
| 47 | Trần Thị Tố Trinh | 09/11/1991 | GVTH cao cấp | ĐHTN | B |
| 15a203 | 1/9 | 2.34 |
|
| 01/11/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 1/9 | 2.34 |
| 01/11/2015 |
|
| + | TH BẮC PHONG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 48 | Hồ Văn Ba | 08/07/1963 | Phó Hiệu trưởng | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/01/2013 |
|
| 49 | Võ Thị Thúy Hồng | 26/12/1962 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/01/2013 |
|
| 50 | Nguyễn Thị Cho | 02/06/1966 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/10/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/10/2014 |
|
| 51 | HuỳnhThị Kim Mai | 20/08/1963 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/10/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/10/2015 |
|
| 52 | Nguyễn Thị Trang | 20/10/1971 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/08/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/08/2014 |
|
| 53 | Lê Thị Thúy Loan | 10/08/1969 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/02/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/02/2014 |
|
| 54 | Nguyễn Thị Linh | 27/02/1969 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/01/2013 |
|
| 55 | Đỗ Thị Bé Ly | 05/05/1972 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/02/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/02/2014 |
|
| 56 | Phạm Thị Phương Lan | 30/06/1983 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 3/9 | 3.00 |
|
| 10/09/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 3/9 | 3.00 |
| 10/09/2015 |
|
| + | TH NAM HÒA |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 57 | Đặng Kỹ | 01/01/1962 | Hiệu trưởng | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 9/9 | 4.98 |
|
| 01/08/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 9/9 | 4.98 |
| 01/08/2013 |
|
| 58 | Nguyễn Thị Hương | 28/4/1976 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 1/8/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 1/8/2014 |
|
| 59 | Nguyễn Kiến | 06/10/1966 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/01/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/01/2015 |
|
| 60 | Võ Thị Thọ | 19/9/1969 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 1/1/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 1/1/2013 |
|
| 61 | Đỗ Thị Tam | 22/2/1968 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 1/1/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 1/1/2013 |
|
| 62 | Lê Thị Thanh | 25/11/1986 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | B | 15a.203 | 2/9 | 2.67 |
|
| 1/12/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 2/9 | 2.67 |
| 1/12/2014 |
|
| 63 | Nguyễn Công Tri | 28/3/1957 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 9/9 | 4.98 | 6% |
| 01/08/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 9/9 | 4.98 | 6% | 01/08/2015 |
|
| 64 | Phạm Thị Thu Hà | 06/01/1976 | GVTHCS chính | ĐH Anh | ĐH | A | 15a.201 | 6/9 | 3.99 |
|
| 1/12/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 1/12/2013 |
|
| 65 | Phan Thị Thanh Thuyền | 11/03/1990 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | ĐH | 15a.203 | 1/9 | 2.34 |
|
| 01/11/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 1/9 | 234 |
| 01/11/2015 |
|
| + | TH ĐỨC HIỆP |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 66 | Thái Thị Thùy Trang | 01/01/1967 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 9/9 | 4.98 |
|
| 01/05/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 9/9 | 4.98 |
| 01/05/2015 |
|
| 67 | Trịnh Thị Hồng | 02/04/1977 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/02/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/02/2014 |
|
| 68 | Nguyễn T. Xuân Huyên | 15/04/1977 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| B | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/08/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/08/2014 |
|
| 69 | Phạm Thị Hương | 09/11/1983 | GVTHCS chính | ĐHAnh | ĐH | A | 15a.201 | 3/9 | 3.00 |
|
| 01/11/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 3/9 | 3.00 |
| 01/11/2015 | thcs An |
| 70 | Lý Thị Thùy Ninh | 07/02/1983 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 2/9 | 2.67 |
|
| 01/6/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 2/9 | 2.67 |
| 01/6/2015 |
|
| + | TH VĂN BÂN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 71 | Phạm Ngọc Công | 24/7/1957 | Hiệu trưởng | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 9/9 | 4.98 | 14% |
| 01/10/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 9/9 | 4.98 | 14% | 01/10/2015 |
|
| 72 | Nguyễn Thị Hồng Gương | 02/2/1974 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 7/9 | 432 |
|
| 01/04/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/04/2015 |
|
| 73 | Nguyễn Thị Minh Thư | 04/8/1976 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| B | 15a.203 | 5/9 | 3.66 |
|
| 01/12/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 5/9 | 3.66 |
| 01/12/2015 |
|
| 74 | Nguyễn Thị Thu Chí | 20/10/1975 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 5/9 | 3.66 |
|
| 01/06/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 5/9 | 3.66 |
| 01/06/2014 |
|
| 75 | Lê Thị Hòa | 02/9/1975 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | B | 15a.203 | 5/9 | 3.66 |
|
| 01/09/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 5/9 | 3.66 |
| 01/09/2014 |
|
| 76 | Cao Thị Xuân Phương | 07/8/1977 | GVTH cao cấp | ĐH Anh | ĐH | A | 15a.203 | 2/9 | 2.67 |
|
| 01/06/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 2/9 | 2.67 |
| 01/06/2015 |
|
| + | TH BẮC HÒA |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 77 | Huỳnh Trung Toàn | 09/04/1966 | Hiệu trưởng | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 1/10/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 1/10/2014 |
|
| 78 | Bùi Thị Hữu | 18/07/1977 | Phó Hiệu trưởng | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 5/9 | 3.66 |
|
| 1/1/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 5/9 | 3.66 |
| 1/1/2013 |
|
| + | TH BỒ ĐỀ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 79 | Bùi Thị Minh Hạ | 27/11/1966 | Phó Hiệu trưởng | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/07/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/07/2014 |
|
| 80 | Trần Đình Dũng | 27/12/1956 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 9/9 | 4.98 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 9/9 | 4.98 |
| 01/01/2013 |
|
| 81 | Lê Quang Tuyển | 03/08/1965 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/04/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/04/2015 |
|
| 82 | Trương Thị Bắc | 16/04/1964 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/04/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/04/2014 |
|
| 83 | Trần Thị Cúc | 07/01/1965 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/10/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/10/2014 |
|
| 84 | Võ Thị Kim Ánh | 27/03/1968 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/01/2013 |
|
| 85 | Ngô Thị Trang | 26/06/1974 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B1 | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/12/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/12/2013 |
|
| 86 | Đoàn Thị Xuân Nguyệt | 03/02/1975 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A1 | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/03/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/03/2014 |
|
| 87 | Ngô Thị Minh Hương | 16/01/1977 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A1 | A | 15a.203 | 5/9 | 3.66 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 5/9 | 3.66 |
| 01/01/2013 |
|
| 88 | Huỳnh Thị Bích Hằng | 28/08/1974 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/02/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/02/2014 |
|
| 89 | Mai Thị Xuân Thuỳ | 15/12/1985 | GVTH cao cấp | ĐHTH | C | A | 15a.203 | 3/9 | 3.00 |
|
| 01/05/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 3/9 | 3.00 |
| 01/05/2015 |
|
| 90 | Nguyễn Thị Mỹ Hương | 04/11/1984 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 2/9 | 2.67 |
|
| 01/01/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 2/9 | 2.67 |
| 01/01/2014 |
|
| 91 | Cao Thị Bạch Thu | 04/11/1973 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/02/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/02/2014 |
|
| 92 | Tạ Thị Danh | 02/02/1984 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 2/9 | 2.67 |
|
| 01/12/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 2/9 | 2.67 |
| 01/12/2014 |
|
| + | TH ĐỨC MINH |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 93 | Phạm Văn Phương | 12/01/1969 | Hiệu trưởng | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/04/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/04/2014 |
|
| 94 | Bùi Tấn Ninh | 28/07/1957 | Phó Hiệu trưởng | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 9/9 | 4.98 | 8% |
| 01/10/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 9/9 | 4.98 | 8% | 01/10/2015 |
|
| 95 | Nguyễn Công | 14/08/1962 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/10/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/10/2015 |
|
| 96 | Trần Hào | 02/01/1961 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/10/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/10/2015 |
|
| 97 | Huỳnh Thuận | 15/08/1966 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/10/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/10/2015 |
|
| 98 | Trịnh Thị Bích Hường | 07/05/1963 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/10/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/10/2015 |
|
| 99 | Nguyễn Thị Tranh Vui | 05/09/1963 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/10/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/10/2015 |
|
| 100 | Bùi Thị Hòa | 20/10/1968 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/10/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/10/2015 |
|
| 101 | Bùi Thị Kim Hồng | 20/12/1972 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/04/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/04/2015 |
|
| 102 | Trịnh Thị Út | 02/06/1970 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | B | 15a.203 | 7/9 | 432 |
|
| 01/07/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/07/2015 |
|
| 103 | Nguyễn Thị Hải Vân | 10/01/1976 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/03/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/03/2013 |
|
| 104 | Nguyễn T. Xuân Nương | 15/09/1978 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/02/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/02/2015 |
|
| 105 | Nguyễn Thị Hà | 02/09/1982 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 3/9 | 3.00 |
|
| 10/03/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 3/9 | 3..00 |
| 10/03/2015 |
|
| 106 | Ng.Thị Phương Lan | 19/02/1978 | GVTH cao cấp | ĐH Anh | B2 | B | 15a.203 | 2/9 | 2.67 |
|
| 01/12/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 2/9 | 2.67 |
| 01/12/2014 |
|
| 107 | Trần Thị Tơ | 20/08/1969 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/10/2013 |
|
| 108 | Bùi Thị Thu Vân | 11/11/1965 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/12/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/12/2014 |
|
| 109 | Bùi Thị Quốc | 10/10/1973 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 5/9 | 3.66 |
|
| 01/03/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 5/9 | 3.66 |
| 01/03/2013 |
|
| 110 | Lương Thị Hòa | 02/02/1969 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/05/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/05/2014 |
|
| 111 | Trương Thị Hồng | 25/05/1979 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/02/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/02/2014 |
|
| 112 | Võ Thị Mỹ Liên | 08/04/1973 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/01/2013 |
|
| 113 | Phạm Thị Kiều | 24/12/1972 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/02/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/02/2014 |
|
| 114 | Nguyễn Thị Thúy Kiều | 01/03/1981 | GVTH cao cấp | ĐH Anh | A | A | 15a.203 | 2/9 | 2.67 |
|
| 01/09/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 2/9 | 2.67 |
| 01/09/2014 |
|
| 115 | Đoàn Quốc Mai Nam | 06/09/1982 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | B | 15a.203 | 2/9 | 2.67 |
|
| 01/03/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 2/9 | 2.67 |
| 01/03/2014 |
|
| 116 | Trương Thị Phong Quỳnh | 11/12/1981 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | KTV | 15a.203 | 2/9 | 2.67 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 2/9 | 2.67 |
| 01/01/2013 |
|
| 117 | Bùi Thị Nhàn | 30/12/1978 | GVTHCS chính | ĐHAnh | B2 | B | 15a.201 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/10/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/10/2015 |
|
| + | TH ĐỨC TÂN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 118 | Nguyễn Thị Phượng | 15/3/1978 | Phó Hiệu trưởng | ĐHTH | B | B | 15a.203 | 5/9 | 3.66 |
|
| 01/07/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 5/9 | 3.66 |
| 01/07/2013 |
|
| + | TH ĐỨC THẠNH |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 119 | Huỳnh Thị Hiền | 28/10/1979 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
|
| 15a.203 | 4/9 | 3.33 |
|
| 01/10/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 4/9 | 3.33 |
| 01/10/2015 |
|
| 120 | Lâm Thị Kim Phúc | 02/09/1985 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 2/9 | 2.67 |
|
| 01/7/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 2/9 | 2.67 |
| 01/7/2014 |
|
| 121 | Nguyễn Thị Kim Tiến | 03/05/1981 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 2/9 | 2.67 |
|
| 15/08/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 2/9 | 2.67 |
| 15/08/2014 |
|
| 122 | Lê Thị Thạnh | 08/10/1965 | Phó Hiệu trưởng | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/10/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/10/2014 |
|
| 123 | Nguyễn Thị Kim Hương | 20/03/1964 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/10/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/10/2014 |
|
| 124 | Phan Văn Quyền | 10/10/1966 | Hiệu trưởng | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/10/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 432 |
| 01/10/2014 |
|
| 125 | Trần Thị Chính | 05/03/1963 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/10/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/10/2014 |
|
| 126 | Trần Thị Hồng Thư | 15/05/1964 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/10/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/10/2014 |
|
| 127 | Nguyễn Thị Thanh Thúy | 10/07/1969 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/08/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/08/2014 |
|
| 128 | Nguyễn Lê Duyên Duyên | 03/03/1969 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/08/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/08/2014 |
|
| 129 | Nguyễn Thị Phi Tùng | 15/02/1969 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/01/2013 |
|
| 130 | Nguyễn Thị Thu | 02/02/1972 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | B | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/01/2013 |
|
| 131 | Phạm Thị Xuân Diệu | 01/01/1967 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/01/2013 |
|
| 132 | Trần Thị Tý | 02/02/1965 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | B | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/01/2013 |
|
| 133 | Trịnh Thị Hồng Lê | 14/04/1975 | Phó Hiệu trưởng | ĐHTH |
|
| 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/01/2013 |
|
| 134 | Trương Thị Gương | 15/08/1976 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 5/9 | 3.66 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 5/9 | 3.66 |
| 01/01/2013 |
|
| 135 | Lê Thị Thúy Lệ | 26/10/1975 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
|
| 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/12/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/12/2013 |
|
| 136 | Hồ Thị Minh Tánh | 15/09/1969 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/02/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/02/2014 |
|
| + | TH NĂNG AN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 137 | Bùi Đình Cách | 13/7/1963 | Hiệu trưởng | ĐHQL | A | A | 15a.203 | 9/9 | 4.98 | 5% |
| 01/01/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 9/9 | 4.98 | 5% | 01/01/2015 |
|
| 138 | Hoàng Thị Thúy Diệu | 09/2/1969 | Phó Hiệu trưởng | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 4/9 | 3.33 |
|
| 01/07/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 4/9 | 3.33 |
| 01/07/2014 |
|
| 139 | Lê Thị Thu Viên | 06/03/1983 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 2/9 | 2.67 |
|
| 01/09/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 2/9 | 2.67 |
| 01/09/2014 |
|
| 140 | Trần Thị Ánh Phượng | 12/02/1985 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 2/9 | 2.67 |
|
| 01/06/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 2/9 | 2.67 |
| 01/06/2015 |
|
| 141 | Trần Thị Thúy Hương | 05/05/1979 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 2/9 | 2.67 |
|
| 01/09/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 2/9 | 2.67 |
| 01/09/2014 |
|
| 142 | Lê Thị Thu Phượng | 07/12/1967 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/04/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/04/2014 |
|
| 143 | Nguyễn Thị Hoa | 10/02/1978 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 5/9 | 3.66 |
|
| 01/07/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 5/9 | 3.66 |
| 01/07/2013 |
|
| + | TH THẠCH THANG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 144 | Nguyễn Văn Tuyên | 10.12.1966 | Hiệu trưởng | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/10/2013 |
|
| 145 | Trương Thị Thu Hiền | 12.8.1975 | Phó Hiệu trưởng | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/12/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/12/2013 |
|
| 146 | Vương Văn Tỵ | 22.7.1968 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
|
| 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/10/2013 |
|
| 147 | Nguyễn Nhứt | 20.10.1962 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/10/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/10/2014 |
|
| 148 | Phan Ngọc Lâm | 29.8.1968 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/8/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/8/2014 |
|
| 149 | Phạm Thị Lưu | 10.10.1966 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/10/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/10/2014 |
|
| 150 | Nguyễn Thị Miền | 02.02.1969 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
|
| 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/01/2013 |
|
| 151 | Nguyễn Thị Kim Ngọc | 29.6.1970 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/01/2013 |
|
| 152 | Trần Thị Mến | 22.9.1977 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/02/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/02/2014 |
|
| 153 | Nguyễn Thị Lệ Thu | 24.7.1976 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/8/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/8/2014 |
|
| 154 | Nguyễn Thị Kim Cúc | 14.4.1978 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 4/9 | 3.33 |
|
| 01/3/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 4/9 | 3.33 |
| 01/3/2013 |
|
| + | TH THẠCH TRỤ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 155 | Nguyễn Văn Trình | 16/4/1963 | Phó Hiệu trưởng | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 9/9 | 4.98 |
|
| 01/8/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 9/9 | 4.98 |
| 01/8/2013 |
|
| 156 | Nguyễn Hương | 18/6/1963 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/8/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/8/2013 |
|
| 157 | Trần Thị Định | 08/4/1963 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/10/2013 |
|
| 158 | Nguyễn Dũng | 10/8/1963 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 9/9 | 4.98 |
|
| 01/7/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 9/9 | 4.98 |
| 01/7/2015 |
|
| 159 | Nguyễn Mậu Đông | 20/8/1967 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A |
| 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/2/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/2/2013 |
|
| 160 | Từ Thị Thêm | 01/01/1974 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A |
| 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/8/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/8/2014 |
|
| 161 | Đinh Thị Bích Thuỳ | 02/4/1973 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/8/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/8/2014 |
|
| 162 | Nguyễn Thị Thu Huệ | 20/5/1978 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/2/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/2/2014 |
|
| 163 | Đoàn Thị Hồng Vân | 24/02/1978 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 4/9 | 3.33 |
|
| 01/3/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 4/9 | 3.33 |
| 01/3/2013 |
|
| 164 | Lê Thị Thu Nhị | 20/7/1986 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
|
| 15a.203 | 2/9 | 2.67 |
|
| 01/6/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 2/9 | 2.67 |
| 01/6/2015 |
|
| + | TH TT Mộ Đức |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 165 | Lê Thị Thanh Thúy | 01/02/1976 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 1/8/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 1/8/2014 |
|
| 166 | Trần Thị Đa | 08/10/1970 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 1/8/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 1/8/2014 |
|
| 167 | Phạm Thị Tình | 12/08/1964 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 1/4/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 1/4/2014 |
|
| 168 | Trương Thị Diệu Hà | 20/03/1977 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 5/9 | 3.66 |
|
| 1/2/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 5/9 | 3.66 |
| 1/2/2014 |
|
| 169 | Phan Thị Thu Phong | 08/11/1980 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a203 | 2/9 | 2.67 |
|
| 15/8/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 2/9 | 2.67 |
| 15/8/2014 |
|
| 170 | Lê Nữ Kim Hà | 05/09/1975 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 1/3/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 1/3/2013 |
|
| 171 | Lê Thị Hồng Trang | 11/04/1975 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 1/3/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 1/3/2013 |
|
| + | TH TÚ SƠN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 172 | Nguyễn Luân | 25/06/1963 | Hiệu trưởng | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 9/9 | 4.98 | 9% |
| 01/10/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 9/9 | 4.98 | 9% | 01/10/2015 |
|
| 173 | Nguyễn Nghĩa | 06/10/1965 | GVTH cao cấp | ĐH Sử |
| A | 15a.203 | 8/9 | 4.65 |
|
| 01/10/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 8/9 | 4.65 |
| 01/10/2014 |
|
| 174 | Lê Thị Gái | 09/09/1968 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/01/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 01/01/2014 |
|
| 175 | Lương Thị Kim Quy | 20/10/1973 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/03/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/03/2013 |
|
| 176 | Lê Thị Thu Hà | 12/10/1975 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
|
| 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/03/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/03/2013 |
|
| 177 | Huỳnh Thị Kim Nương | 10/05/1974 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
|
| 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/03/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 01/03/2013 |
|
| 178 | Bùi Thị Lan | 24/10/1978 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A |
| 15a.203 | 5/9 | 3.66 |
|
| 01/07/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 5/9 | 3.66 |
| 01/07/2013 |
|
| 179 | Nguyễn Thị Lệ Hà | 17/01/1983 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
|
| 15a.203 | 3/9 | 3.00 |
|
| 01/03/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 3/9 | 3.00 |
| 01/03/2014 |
|
| 180 | Trần Hà My | 16/02/1988 | GVTH cao cấp | ĐHXH | A | A | 15a.203 | 2/9 | 2.67 |
|
| 01/12/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 2/9 | 2.67 |
| 01/12/2014 |
|
| 181 | Trần Thị Thanh Thúy | 24/06/1976 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 2/9 | 2.67 |
|
| 01/09/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 2/9 | 2.67 |
| 01/09/2014 |
|
| + | TH ĐỨC THẮNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 182 | Nguyễn Văn Đức | 30/02/1957 | Phó Hiệu trưởng | ĐHTH |
|
| 15a.203 | 9/9 | 4.98 | 6% |
| 01/8/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 9/9 | 4.98 | 6% | 1/8/2015 |
|
| 183 | Nguyễn Thị Tạo | 15/07/1964 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/1/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 1/1/2013 |
|
| 184 | Nguyễn Thị Túy Diệp | 15/04/1973 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 1/10/2013 |
|
| 185 | Trần Thị Thu Lệ | 10/01/1980 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 5/9 | 3.66 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 5/9 | 3.66 |
| 1/10/2013 |
|
| 186 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 26/12/1970 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/2/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 1/2/2014 |
|
| 187 | Bùi Thị Thúy Nĩ | 06/10/1975 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 01/3/1014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 1/3/1014 |
|
| 188 | Đặng Thị Qúy Ân | 30/12/1973 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/5/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 1/5/2014 |
|
| 189 | Huỳnh Thị Ngọc Vân | 03/10/1980 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 4/9 | 3.33 |
|
| 01/8/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 4/9 | 3.33 |
| 1/8/2014 |
|
| 190 | Lê Quang Tuyến | 15/06/1979 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 2/9 | 2.67 |
|
| 20/8/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 2/9 | 2.67 |
| 20/8/2014 |
|
| 191 | Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt | 15/05/1985 | GVTH cao cấp | ĐHNN | B2 | B | 15a.203 | 2/9 | 2.67 |
|
| 20/8/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 2/9 | 2.67 |
| 20/8/2014 |
|
| 192 | Lê Thị Nguyệt | 15/06/1983 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | A | 15a.203 | 2/9 | 2.67 |
|
| 01/9/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 2/9 | 2.67 |
| 1/9/2014 |
|
| 193 | Đỗ Thị Ái My | 16/03/1981 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 2/9 | 2.67 |
|
| 20/8/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 2/9 | 2.67 |
| 20/8/2014 |
|
| 194 | Phạm Thị Điệp | 01/02/1965 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 7/9 | 4.32 |
|
| 01/10/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 7/9 | 4.32 |
| 1/10/2014 |
|
| + | TH ĐỨC LỢI |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 195 | Nguyễn Biên | 16/06/1958 | Hiệu trưởng | ĐHTH | A | B | 15a.203 | 9/9 | 4.98 |
|
| 1/1/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 9/9 | 4.98 |
| 1/1/2013 |
|
| 196 | Nguyễn Bảy | 20/11/1959 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A |
| 15a.203 | 9/9 | 4.98 |
|
| 1/1/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 9/9 | 4.98 |
| 1/1/2013 |
|
| 197 | Tạ Thị Hà Thành | 12/08/1976 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | B | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 1/7/2015 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 1/7/2015 |
|
| 198 | Huỳnh Thị Tài | 30/12/1976 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| B | 15a.203 | 6/9 | 3.99 |
|
| 1/3/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 6/9 | 3.99 |
| 1/3/2014 |
|
| 199 | Nguyễn Lê Diễm Uyên | 15/09/1983 | GVTH cao cấp | ĐHTH | B | B | 15a.203 | 2/9 | 2.67 |
|
| 1/9/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 2/9 | 2.67 |
| 1/9/2014 |
|
| 200 | Trần Thị Xuân Hương | 25/05/1980 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 3/9 | 3.00 |
|
| 1/12/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 3/9 | 3 |
| 1/12/2014 |
|
| 201 | Nguyễn Thị Phải | 02/11/1982 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 3/9 | 3.00 |
|
| 1/9/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 3/9 | 3.00 |
| 1/9/2013 |
|
| 202 | Bùi Thị Luyện | 20/02/1985 | GVTH cao cấp | ĐHTH | A | A | 15a.203 | 2/9 | 2.67 |
|
| 15/10/2013 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 2/9 | 2.67 |
| 15/10/2013 |
|
| 203 | Nguyễn Thị Phương Đào | 25/06/1984 | GVTH cao cấp | ĐHTH |
| A | 15a.203 | 2/9 | 2.67 |
|
| 1/9/2014 | GVTH hạng II | V.07.03.07 | 2/9 | 2.67 |
| 1/9/2014 |
|
| * | Hạng III |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| + | TH KIẾN KHƯƠNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 | Trần Thị Kim Oanh | 31/07/1978 | GVTHCS | CĐTA | CĐ | A | 15a.202 | 5/10 | 3.34 |
|
| 01/01/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 5/10 | 3.34 |
| 01/01/2015 |
|
| 2 | Phạm Văn Phước | 16/03/1975 | GVTHCS | CĐTD |
| A | 15a.202 | 5/10 | 3.34 |
|
| 01/12/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 5/10 | 3.34 |
| 01/12/2015 |
|
| 3 | Trần Thị Diễm Thương | 08/02/1977 | GVTH chính | CĐTA | CĐ | A | 15a.204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/05/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/05/2014 |
|
| 4 | Nguyễn Thị Quy | 24/08/1977 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/03/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/03/2014 |
|
| 5 | Lê Thị Hòa | 01/05/1969 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/08/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/8/2014 |
|
| + | TH MỎ CÀY |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 6 | Đoàn Thị Kim Ngà | 06/02/1962 | GVTH chính | CĐTH | B | B | 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 1/2/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 1/2/2014 |
|
| 7 | Võ Thị Như | 18/07/1964 | GVTH chính | CĐTH | B | B | 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 1/2/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 1/2/2014 |
|
| 8 | Đặng Thị Huyên | 29/03/1965 | GVTH chính | CĐTH | B | B | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 1/11/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 1/11/2013 |
|
| 9 | Võ Thị Hóa | 20/07/1968 | GVTH chính | CĐTH | B | B | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 1/3/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 1/3/2013 |
|
| 10 | Nguyễn Hoàng Thao | 01/08/1972 | GVTH chính | CĐTH | B | B | 15a.204 | 7/10 | 3.96 |
|
| 1/5/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 7/10 | 3.96 |
| 1/5/2014 |
|
| 11 | Trần Thị Hồng Linh | 05/12/1979 | GVTH chính | CĐTH | B2 |
| 15a.204 | 5/10 | 3.34 |
|
| 1/12/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 5/10 | 3.34 |
| 1/12/2013 |
|
| 12 | Cao Thị Cẩm Ly | 28/10/1974 | GVTH chính | CĐTH | B2 | A | 15a.204 | 7/10 | 3.96 |
|
| 1/9/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 7/10 | 3.96 |
| 1/9/2014 |
|
| 13 | Trần Thị Hồng Anh | 20/11/1981 | GVTH chính | CĐTH | B | B | 15a.204 | 1/10 | 2.10 |
|
| 1/11/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 1/10 | 2.10 |
| 1/11/2014 |
|
| 14 | Cao Thị Xuân Biền | 30/01/1989 | GVTH chính | CĐTH | B | A | 15a204 | 1/10 | 2.10 |
|
| 1/11/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 1/10 | 2.10 |
| 1/11/2014 |
|
| 15 | Trương Thị Đông | 26/08/1968 | GVTH chính | CĐTH | B | B | 15a204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 1/1/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 1/1/2014 |
|
| + | TH ĐỨC PHONG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 16 | Bùi Thị Lệ Thu | 16.03.1963 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01.02.2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01.02.2014 |
|
| 17 | Nguyễn Thị Tuyết | 26.12.1965 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01.08.2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01.08.2013 |
|
| 18 | Nguyễn Thị Kim Chi | 15.03.1964 | GVTH chính | CĐTH | B | A | 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01.02.2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01.02.2014 |
|
| 19 | Lê Văn Định | 16.05.1963 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01.02.2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01.02.2014 |
|
| 20 | Phạm Thị Hòa | 18.01.1975 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a.204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01.03.2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01.03.2013 |
|
| 21 | Nguyễn Thị Tuyết | 10.12.1967 | GVTH chính | CĐTH | B | A | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01.02.2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01.02.2014 |
|
| 22 | Nguyễn Thị Kim Dung | 20.11.1966 | Hiệu trưởng | CĐTH | B | A | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01.10.2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01.10.2013 |
|
| + | TH ĐỨC PHÚ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 23 | Trần Biên | 01/12/1956 | Hiệu trưởng | CĐTH |
| A | 15a204 | 10/10 | 4.89 | 11% |
| 01/10/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 10/10 | 4.89 | 11% | 01/10/2015 |
|
| 24 | Huỳnh Trung Khả | 18/8/1962 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/10/2013 |
|
| 25 | Nguyễn Thạnh | 10/6/1961 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a204 | 10/10 | 4.89 |
|
| 01/02/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 10/10 | 4.89 |
| 01/02/2014 |
|
| 26 | Lê Thị Quyên | 09/7/1963 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/02/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/02/2014 |
|
| 27 | Nguyễn Thị Nghĩa | 11/4/1962 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/02/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/02/2014 |
|
| 28 | Nguyễn Thị Kim Phượng | 10/12/1962 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/02/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/02/2014 |
|
| 29 | Phạm Thị Thanh Thuý | 15/4/1966 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/10/2013 |
|
| 30 | Trần Thị Thanh Thúy | 10/10/1971 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/11/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/11/2013 |
|
| 31 | Huỳnh Thị Quý | 31/12/1970 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/02/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/02/2014 |
|
| 32 | Quách Thị Mệ | 08/08/1974 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a204 | 7/10 | 3.96 |
|
| 01/05/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 7/10 | 3.96 |
| 01/05/2015 |
|
| 33 | Hồ Thị Thúy Vân | 02/01/1969 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a204 | 7/10 | 3.96 |
|
| 01/06/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 7/10 | 3.96 |
| 01/06/2015 |
|
| 34 | Nguyễn Thị Nương | 25/12/1965 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/02/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/02/2014 |
|
| 35 | Đỗ Thị Kim Chi | 20/7/1976 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/03/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/03/2013 |
|
| 36 | Trần Thị Quỳnh Đức | 26/6/1978 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/8/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/08/2014 |
|
| 37 | Châu Tấn Vinh | 08/7/1982 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a204 | 2/10 | 2.41 |
|
| 01/09/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 2/10 | 2.41 |
| 01/09/2014 |
|
| 38 | Trần Thị Ly | 16/11/1969 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a204 | 7/10 | 3.96 |
|
| 01/04/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 7/10 | 3.96 |
| 01/04/2014 |
|
| 39 | TrầnThị Thủy | 06/6/1970 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a204 | 5/10 | 3.34 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 5/10 | 3.34 |
| 01/07/2013 |
|
| 40 | Lê Thị Thanh Phương | 20/10/1977 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/08/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/08/2014 |
|
| 41 | Nguyễn Thị Minh Thư | 27/7/1976 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a204 | 5/10 | 3.34 |
|
| 01/04/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 5/10 | 3.34 |
| 01/04/2014 |
|
| 42 | Nguyễn Thị Huyền | 10/12/1985 | GVTH chính | CĐVH | A | A | 15a204 | 3/10 | 2.72 |
|
| 10/09/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 3/10 | 2.72 |
| 10/09/2015 |
|
| + | TH BẮC PHONG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 43 | Võ Mỹ | 20/08/1956 | Hiệu trưởng | CĐTH |
|
| 15a.204 | 10/10 | 4.89 | 6% |
| 01/08/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 10/10 | 4.89 | 6% | 01/08/2015 |
|
| 44 | Phạm Thị Bích Vân | 07/07/1965 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/10/2013 |
|
| 45 | Lê Thị Thanh Huyền | 24/05/1967 | GVTH chính | CĐTH | B | A | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/10/2013 |
|
| 46 | Nguyễn Thị Hai | 24/07/1965 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/01/2013 |
|
| 47 | Lê Thị Muốn | 17/04/1969 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/08/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/08/2014 |
|
| 48 | Võ Thị Hạnh | 10/12/1970 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/08/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/08/2014 |
|
| 49 | Thái Thị Vi Linh | 21/07/1976 | GVTH chính | CĐTH | B | A | 15a.204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/11/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/11/2013 |
|
| 50 | Nguyễn Thị Hòa | 10/10/1975 | GVTH chính | CĐ Anh | CĐ | A | 15a.204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/12/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/12/2014 |
|
| 51 | Trần Như Tấn Vinh | 14/09/1985 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 1/10 | 2.10 |
|
| 01/11/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 1/10 | 2.10 |
| 01/11/2014 |
|
| + | TH NAM HÒA |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 52 | Lê Thị Ánh | 28/12/1967 | Phó Hiệu trưởng | CĐTH | A | A | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 1/7/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 1/7/2014 |
|
| 53 | NguyễnThị Kim Uyên | 08/10/1966 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 1/10/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 1/10/2015 |
|
| 54 | Đỗ Thị Thanh Sương | 10/08/1969 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 1/2/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 1/2/2014 |
|
| 55 | Phạm Thị Luận | 12/01/1967 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/10/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/10/2015 |
|
| 56 | Phạm Thị Thanh Tịnh | 02/02/1975 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a.204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 1/3/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 1/3/2013 |
|
| 57 | Võ Thị Minh Hiếu | 10/07/1967 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 1/8/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 1/8/2014 |
|
| 58 | Đoàn Thị Kim Dung | 13/1/1988 | GVTH chính | CĐTH | A | B | 15a.204 | 1/10 | 2.10 |
|
| 1/11/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 1/10 | 2.10 |
| 1/11/2014 |
|
| 59 | Trần Thị Hường | 28/12/1966 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 1/10/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 1/10/2014 |
|
| 60 | Phan Nguyên Trường Lân | 19/10/1986 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a.204 | 2/10 | 2.41 |
|
| 01/12/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 2/10 | 2.41 |
| 01/12/2014 |
|
| + | TH ĐỨC HIỆP |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 61 | Lê Vĩnh Thái | 25/12/1956 | Hiệu trưởng | CĐTH | A | A | 15a.204 | 10/10 | 4.89 | 6% |
| 01/08/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 10/10 | 4.89 | 6% | 01/08/2015 |
|
| 62 | Ngô Văn Hùng | 12/05/1962 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 10/10 | 4.89 |
|
| 01/02/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 10/10 | 4.89 |
| 01/02/2014 |
|
| 63 | Nguyễn Thị Hoa | 30/01/1963 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/02/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/02/2014 |
|
| 64 | Bùi Thị Lược | 16/08/1961 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/02/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/02/2014 |
|
| 65 | Nguyễn Dương | 10/05/1964 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/02/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/02/2014 |
|
| 66 | Trần Thị Hồng Nhiễu | 01/07/1966 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/07/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/07/2014 |
|
| 67 | Cao Thị Tường Vy | 02/01/1967 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/01/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/01/2014 |
|
| 68 | Huỳnh Thị Nữ | 01/01/1967 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/10/2013 |
|
| 69 | Trần Thị Kim Ngọc | 27/10/1968 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/01/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/01/2015 |
|
| 70 | Trần Thị Điệp | 01/01/1971 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/02/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/02/2014 |
|
| 71 | Trịnh Thị Ni | 01/04/1969 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/02/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/02/2014 |
|
| 72 | Ngô Thị Lan Trinh | 29/04/1973 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/8/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/08/2014 |
|
| 73 | Mạch Thị Nga | 12/04/1975 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/03/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/03/2014 |
|
| 74 | Nguyễn Thị Thu Kiều | 09/10/1976 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/08/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/8/2014 |
|
| 75 | Đoàn Thị Viết | 18/02/1975 | GVTHCS | ĐHTH | ĐH | A | 15a.202 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/12/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/12/2014 |
|
| 76 | Nguyễn Thị Quốc Vân | 19/03/1977 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 5/10 | 3.34 |
|
| 01/07/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 5/10 | 3.34 |
| 01/07/2013 |
|
| + | TH VĂN BÂN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 77 | Nguyễn Thị Nhường | 13/7/1967 | GVTHCS | CĐ | B | B | 15a.202 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/10/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/10/2015 |
|
| 78 | Nguyễn Tấn Ban | 12/10/1982 | GVTHCS | CĐTD | B | B | 15a.202 | 3/10 | 2.72 |
|
| 01/01/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 3/10 | 2.72 |
| 01/01/2014 |
|
| 79 | Nguyễn Thị Kiều Diễm | 30/01/1979 | GVTHCS | CĐ Anh | ĐH | A | 15a.202 | 2/10 | 2.41 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 2/10 | 2.41 |
| 01/01/2013 |
|
| 80 | Lê Thị Mẫn | 06/11/1967 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/01/2013 |
|
| 81 | Lê Thị Hương | 20/11/1967 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/10/2013 |
|
| 82 | Nguyễn Thị Cúc | 22/11/1980 | GVTH chính | ĐHTH | B |
| 15a.204 | 1/10 | 2.10 |
|
| 01/10/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 1/10 | 2.10 |
| 01/10/2014 |
|
| 83 | Bùi Thị Cúc | 24/3/1967 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/08/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/08/2014 |
|
| 84 | Phạm Thị Mỹ Trinh | 18/7/1979 | GVTH chính | CĐTH | B | B | 15a.204 | 5/10 | 3.34 |
|
| 01/03/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 5/10 | 3.34 |
| 01/03/2013 |
|
| 85 | Nguyễn Thị Phương Thương | 30/7/1978 | GVTH chính | CĐTH | B | B | 15a.204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/02/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/02/2014 |
|
| 86 | Võ Xuân Cứ | 12/6/1962 | GVTH chính | CĐTH |
| B | 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/10/2013 |
|
| + | TH BẮC HÒA |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 87 | Võ Thị Minh Nguyệt | 02/06/1979 | GVTH chính | CĐTH | Pháp B | A | 15a.204 | 5/10 | 3.34 |
|
| 1/1/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 5/10 | 3.34 |
| 1/1/2015 |
|
| 88 | Bùi Thị Thu Trang | 20/08/1980 | GVTH chính | CĐTH | B | A | 15a.204 | 4/10 | 3.03 |
|
| 1/7/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 4/10 | 3.03 |
| 1/7/2014 |
|
| 89 | Nguyễn Thị Gái | 10/03/1979 | GVTH chính | CĐTH |
| B | 15a.204 | 4/10 | 3.03 |
|
| 1/7/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 4/10 | 3.03 |
| 1/7/2014 |
|
| + | TH BỒ ĐỀ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 90 | Nguyễn Văn Khôi | 20/07/1958 | Hiệu trưởng | CĐTH |
| A | 15a204 | 10/10 | 4.89 | 6% |
| 01/02/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 10/10 | 4.89 | 6% | 01/02/2015 |
|
| 91 | Cao Thị Nhung | 25/09/1961 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/10/2013 |
|
| 92 | Đặng Thị Thư | 10/04/1965 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/10/2013 |
|
| 93 | Trầm Thị Hảo | 20/06/1962 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/10/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/10/2015 |
|
| 94 | Võ Thị Tạo | 20/04/1966 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/10/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/10/2015 |
|
| 95 | Trần Thị Việt Thu | 10/09/1977 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/08/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/08/2014 |
|
| 96 | Nguyễn Lực | 27/09/1977 | GVTHCS | CĐTH | A | A | 15a202 | 4/10 | 3.03 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 4/10 | 3.03 |
| 01/10/2013 |
|
| 97 | Nguyễn Thị Hiền | 18/10/1990 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a204 | 1/10 | 2.10 |
|
| 01/11/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 1/10 | 2.10 |
| 01/11/2014 |
|
| + | TH ĐỨC MINH |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 98 | Phạm Thị Ngọc Điệp | 21/04/1975 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/03/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/03/2013 |
|
| 99 | Nguyễn Thị Phu | 30/08/1976 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a.204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/03/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/03/2013 |
|
| 100 | Cao Thị Hiệp | 01/01/1982 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a.204 | 4/10 | 3.03 |
|
| 01/08/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 4/10 | 3.03 |
| 01/08/2015 |
|
| 101 | Nguyễn Văn Linh | 24/08/1988 | GVTH chính | CĐTD | B | B | 15a.204 | 2/10 | 2.41 |
|
| 01/06/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 2/10 | 2.41 |
| 01/06/2015 |
|
| 102 | Trương Thị Danh | 01/01/1968 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/10/2013 |
|
| 103 | Phạm Thị Thu | 10/06/1967 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a.204 | 5/10 | 3.34 |
|
| 01/03/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 5/10 | 3.34 |
| 01/03/2013 |
|
| 104 | Nguyễn Thị Kim Chi | 05/10/1979 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 5/10 | 3.34 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 5/10 | 3.34 |
| 01/10/2013 |
|
| 105 | Huỳnh Sáu | 18/04/1969 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/08/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/08/2014 |
|
| 106 | Lê Thị Kim Oanh | 24/02/1968 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/08/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/08/2014 |
|
| 107 | Đàm Thị Ngọc Ánh | 01/02/1984 | GVTH chính | CĐ MT |
| A | 15a.204 | 2/10 | 2.41 |
|
| 01/09/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 2/10 | 2.41 |
| 01/09/2014 |
|
| 108 | Nguyễn Thị Bé Sáu | 19/05/1983 | GVTH chính | CĐAN | B | B | 15a.204 | 1/10 | 2.1 |
|
| 01/11/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 1/10 | 2.1 |
| 01/11/2014 |
|
| + | TH ĐỨC TÂN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 109 | Nguyễn Vinh Quang | 20/6/1956 | Hiệu trưởng | CĐTH |
| A | 15a.204 | 10/10 | 4.89 | 10% |
| 01/10/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 10/10 | 4.89 | 10% | 01/10/2015 | T7/ |
| 110 | Đoàn Tấn Tứ | 01/02/1966 | Phó Hiệu trưởng | CĐTH |
| B | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/10/2013 |
|
| 111 | Lê Thị Bích Liên | 10/10/1962 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/01/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/01/2014 |
|
| 112 | Lê Thị Cẩm Thanh | 16/7/1962 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/02/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/02/2014 |
|
| 113 | Trần Thị Niềm | 13/8/1965 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/10/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/10/2015 |
|
| 114 | Lê Thị Thu Linh | 05/12/1963 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/10/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/10/2015 |
|
| 115 | Hồ Thị Minh Quang | 01/01/1965 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/4/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/4/2015 |
|
| 116 | Trần Thị Kiều Hoanh | 08/8/1968 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/3/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/3/2013 |
|
| 117 | Nguyễn Thị Lệ Hằng | 11/9/1975 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 7/10 | 3.96 |
|
| 01/5/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 7/10 | 3.96 |
| 01/5/2014 |
|
| 118 | Nguyễn Thị Kiều Oanh | 05/9/1977 | GVTH chính | ĐHTH | B | A | 15a.204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/6/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/6/2013 |
|
| 119 | Trần Thị Hoàng Hoanh | 16/6/1966 | GVTH chính | CĐTH |
| B | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/10/2013 |
|
| 120 | Nguyễn Thị Điểm | 25/8/1977 | GVTH chính | ĐHAnh | B2 |
| 15a.204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/11/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/11/2014 |
|
| 121 | Trần Thị Yến | 05/10/1975 | GVTH chính | ĐHTH | B | A | 15a.204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/02/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/02/2014 |
|
| 122 | Võ Thị Quý Linh | 05/02/1977 | GVTH chính | ĐHTH |
| B | 15a.204 | 4/10 | 3.03 |
|
| 01/4/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 4/10 | 3.03 |
| 01/4/2013 |
|
| 123 | Cao Thị Thanh Hiền | 02/4/1976 | GVTH chính | ĐHTH | B | A | 15a.204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/3/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/3/2013 |
|
| 124 | Hoàng Thị Thu Hường | 26/02/1987 | GVTH chính | ĐHTH |
| A | 15a.204 | 2/10 | 2.41 |
|
| 15/8/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 2/10 | 2.41 |
| 15/8/2014 |
|
| 125 | Nguyễn Thanh Khiết | 20/02/1979 | GVTH chính | ĐHA | B2 | A | 15a.202 | 5/10 | 3.34 |
|
| 01/4/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 5/10 | 3.34 |
| 01/4/2015 |
|
| 126 | Nguyễn Thị Nhỏ | 16/7/1977 | GVTH chính | ĐHTH | B | B | 15a.204 | 1/10 | 2.10 |
|
| 01/10/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 1/10 | 2.10 |
| 01/10/2014 |
|
| 127 | Hồ Thị Hoa | 13/01/1987 | GVTH chính | ĐHTH | B | B | 15a.204 | 1/10 | 2.10 |
|
| 01/11/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 1/10 | 2.10 |
| 01/11/2014 |
|
| 128 | Bạch Thùy Dung | 15/9/1989 | GVTH chính | ĐHTH | B | A | 15a.204 | 1/10 | 2.10 |
|
| 01/11/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 1/10 | 2.10 |
| 01/11/2014 |
|
| 129 | Ngô Thị Thu Chung | 03/3/1992 | GVTH chính | CĐTH | B | B | 15a.204 | 1/10 | 2.10 |
|
| 01/11/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 1/10 | 2.10 |
| 01/11/2014 |
|
| 130 | Nguyễn Thị Vy | 30/3/1989 | GVTH chính | CĐTH | B |
| 15a.204 | 1/10 | 2.10 |
|
| 01/11/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 1/10 | 2.10 |
| 01/11/2015 |
|
| + | TH ĐỨC THẠNH |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 131 | Võ Thị Phương | 02/04/1964 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/04/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/04/2015 |
|
| 132 | Nguyễn Thị Thơm | 06/10/1969 | GVTH chính | CĐTH |
| B | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/08/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/08/2014 |
|
| 133 | Nguyễn Thị Thu Thời | 11/10/1970 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/08/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/08/2014 |
|
| 134 | Phùng Thị Thu Hương | 09/10/1978 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a.204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/08/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/8/2014 |
|
| 135 | Phạm Thị Hồng Trà | 06/10/1974 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a.204 | 5/10 | 3.65 |
|
| 01/09/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 5/10 | 3.65 |
| 01/09/2013 |
|
| 136 | Phạm Thị Xuôi | 04/05/1964 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/10/2013 |
|
| 137 | Ngô Thị Thủy | 20/12/1976 | GVTH chính | CĐAnh | Pháp C | A | 15a.204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/12/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/12/2013 |
|
| 138 | Nguyễn Thị Anh Quyên | 08/09/1974 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a.204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/03/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/03/2013 |
|
| 139 | Nguyễn Thị Thanh Viện | 25/02/1988 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a.204 | 2/10 | 2.41 |
|
| 01/04/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 2/10 | 2.41 |
| 01/04/2014 |
|
| 140 | Nguyễn Thị Xuân Hương | 10/05/1981 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a.204 | 2/10 | 2.41 |
|
| 01/04/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 2/10 | 2.41 |
| 01/04/2014 |
|
| 141 | Trần Thanh Hưng | 10/02/1985 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a.204 | 1/10 | 2.10 |
|
| 01/11/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 1/10 | 2.10 |
| 01/11/2014 |
|
| 142 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | 24/09/1963 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 10/10 | 4.89 |
|
| 1/8/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 10/10 | 4.89 |
| 1/8/2013 |
|
| 143 | Lê Thị Thời | 25/03/1963 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 1/8/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 1/8/2013 |
|
| 144 | Lê Thị Mỹ Hòa | 01/05/1991 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a.204 | 1/10 | 2.10 |
|
| 1/11/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 1/10 | 2.10 |
| 1/11/2015 |
|
| 145 | Tạ Thị Thùy Nga | 26/11/1978 | GVTH chính | CĐTH | B | B | 15a.204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/09/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/09/2014 |
|
| + | TH NĂNG AN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 146 | Lê Thị Bích Vân | 02/08/1966 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/10/2013 |
|
| 147 | Nguyễn Thị Thu Hà | 05/02/1989 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a204 | 1/10 | 2.10 |
|
| 01/11/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 1/10 | 2.10 |
| 01/11/2014 |
|
| 148 | Nguyễn Thị Thu Tâm | 10/08/1963 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/10/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/10/2015 |
|
| 149 | Võ Thị Thảo | 07/08/1969 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a204 | 7/10 | 3.96 |
|
| 01/02/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 7/10 | 3.96 |
| 01/02/2014 |
|
| 150 | Nguyễn Thị Thu Thúy | 24/06/1968 | GVTH chính | CĐTH | B1 | A | 15a204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/01/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/01/2013 |
|
| 151 | Huỳnh Thị Sinh | 04/02/1975 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/12/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/12/2013 |
|
| 152 | Cao Thị Hồng Thương | 01/04/1988 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a204 | 1/10 | 2.10 |
|
| 01/11/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 1/10 | 2.10 |
| 01/11/2014 |
|
| + | TH THẠCH THANG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 153 | Lê Thị Thanh Hải | 01.3.1968 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/01/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/01/2014 |
|
| 154 | Nguyễn Thị Mỹ Hoà | 18.12.1977 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a.204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/8/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/8/2014 |
|
| + | TH THẠCH TRỤ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 155 | Phạm Thị Xuân Trang | 06/02/1968 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/3/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/3/2013 |
|
| 156 | Võ Thị Thắm | 05/5/1973 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/12/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/12/2013 |
|
| 157 | Nguyễn Thị Dung | 16/5/1978 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a.204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 01/8/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 01/8/2014 |
|
| 158 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 03/10/1978 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 2/10 | 2.41 |
|
| 01/9/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 2/10 | 2.41 |
| 01/9/2014 |
|
| 159 | Võ Mạnh Hiệp | 15/5/1979 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a.204 | 5/10 | 3.34 |
|
| 01/9/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 5/10 | 3.34 |
| 01/9/2014 |
|
| 160 | Nguyễn Thị Huyền | 12/01/1992 | GVTH chính | CĐTH | A | B | 15a.204 | 1/10 | 2.1 |
|
| 01/11/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 1/10 | 2.1 |
| 01/11/2015 |
|
| 161 | Nguyễn Văn Thoại | 08/7/1990 | GVTH chính | CĐTH | A | A | 15a.204 | 1/10 | 2.1 |
|
| 01/11/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 1/10 | 2.1 |
| 01/11/2015 |
|
| + | THTT MỘ ĐỨC |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 162 | Huỳnh Thị Kim Kim | 01/07/1978 | GVTHCS | CĐAnh | B2 | THVP | 15a.202 | 3/10 | 2.72 |
|
| 1/1/2015 | GVTH hạng III | V.07.04.08 | 3/10 | 2.72 |
| 1/1/2015 |
|
| 163 | Đỗ Thị Xuân Lộc | 18/2/1976 | GVTHCS | CĐANH | B2 | A | 15a.202 | 6/10 | 3.65 |
|
| 1/9/2014 | GVTH hạng III | V.07.04.08 | 6/10 | 3.65 |
| 1/9/2014 |
|
| 164 | Phạm Thị Quyên | 11/01/1981 | GVTHCS | CĐVĂN |
|
| 15a.202 | 4/10 | 3.03 |
|
| 1/12/2013 | GVTH hạng III | V.07.04.08 | 4/10 | 3.03 |
| 1/12/2013 |
|
| 165 | Huỳnh Đương | 31/12/1956 | Hiệu trưởng | CĐTH |
| A | 15a204 | 10/10 | 4.89 | 11% |
| 1/10/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 10/10 | 4.89 | 11% | 1/10/2015 |
|
| 166 | Ngô Thị Ngọc Tuyền | 22/08/1970 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 1/8/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 1/8/2015 |
|
| 167 | Nguyễn Thị Xoà Phôn | 08/06/1986 | GVTH chính | CĐCN | B | THVP | 15a204 | 2/10 | 2.41 |
|
| 1/6/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 2/10 | 2.41 |
| 1/6/2015 |
|
| 168 | Nguyễn Trọng Tuyên | 15/06/1961 | GVTH chính | CĐTD |
|
| 15a.204 | 10/10 | 4.89 |
|
| 1/2/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 10/10 | 4.89 |
| 1/2/2014 |
|
| 169 | Bùi Thị Hồng | 20/10/1962 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 10/10 | 4.89 |
|
| 1/2/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 10/10 | 4.89 |
| 1/2/2014 |
|
| 170 | Võ Thị Ngọc Hội | 31/12/1961 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 10/10 | 4.89 |
|
| 1/2/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 10/10 | 4.89 |
| 1/2/2014 |
|
| 171 | Nguyễn Thị Nguyệt | 26/10/1967 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 1/7/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 1/7/2013 |
|
| 172 | Bùi Thị Hàn Quyên | 01/01/1965 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 1/1/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 1/1/2014 |
|
| 173 | Bùi Thị Ánh Tuyết | 10/10/1962 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 1/2/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 1/2/2014 |
|
| 174 | Trần Thị Liên | 03/04/1962 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 1/2/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 1/2/2014 |
|
| 175 | Lê Thị Xuân Thương | 02/09/1977 | GVTH chính | CĐTH | A | B | 15a.204 | 6/10 | 3.65 |
|
| 1/2/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 1/2/2014 |
|
| 176 | Huỳnh Thị Cúc | 31/12/1964 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 1/10/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 1/10/2013 |
|
| 177 | Đỗ Thị Danh | 24/10/1966 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 1/10/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 1/10/2013 |
|
| 178 | Trần Thị Minh Trí | 31/12/1970 | Phó Hiệu trưởng | CĐTH |
| A | 15a.204 | 7/10 | 3.96 |
|
| 1/5/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 7/10 | 3.96 |
| 1/5/2013 |
|
| 179 | Huỳnh Thị Kim Hoanh | 16/08/1973 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 7/10 | 3.96 |
|
| 1/11/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 7/10 | 3.96 |
| 1/11/2013 |
|
| 180 | Phạm Ngọc Hoàng | 30/01/1985 | GVTH chính | CĐTD | B | B | 15a.204 | 1/10 | 2.1 |
|
| 1/10/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 1/10 | 2.1 |
| 1/10/2014 |
|
| 181 | Võ Văn Tân | 12/09/1991 | GVTH chính | CĐCN | B |
| 15a.204 | 1/10 | 2.1 |
|
| 1/11/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 1/10 | 2.1 |
| 1/11/2014 |
|
| + | TH TÚ SƠN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 182 | Trương Văn Khai | 02/02/1962 | Phó Hiệu trưởng | CĐTH |
| A | 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/08/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/08/2013 |
|
| 183 | Nguyễn Thị Thanh Tuyết | 17/07/1963 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/02/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/02/2014 |
|
| 184 | Nguyễn Thị Nga | 06/03/1964 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/10/2013 |
|
| 185 | Tô Thị Chính | 20/02/1962 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 01/10/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 01/10/2013 |
|
| 186 | Đoàn Thị Anh | 10/08/1966 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/08/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/08/2014 |
|
| 187 | Phan Thị Hà | 12/10/1967 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/05/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 01/05/2014 |
|
| 188 | Nguyễn Thị Thanh Cảnh | 11/11/1979 | GVTH chính | CĐ Anh | CĐ | B | 15a.204 | 5/10 | 3.34 |
|
| 01/11/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 5/10 | 3.34 |
| 01/11/2013 |
|
| 189 | Trần Tiến Dũng | 04/02/1980 | GVTHCS | CĐ Sử |
|
| 15a.202 | 5/10 | 3.34 |
|
| 01/11/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 5/10 | 3.34 |
| 01/11/2014 |
|
| 190 | Đỗ Thị Trang | 02/09/1988 | GVTH chính | CĐ Tin | B | CĐ | 15a.204 | 2/10 | 2.41 |
|
| 01/06/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 2/10 | 2.41 |
| 01/06/2015 |
|
| 191 | Huỳnh Thị Thùy | 02/07/1991 | GVTH chính | CĐTH | B | B | 15a.204 | 1/10 | 2.1 |
|
| 01/11/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 1/10 | 2.1 |
| 01/11/2014 |
|
| 192 | Nguyễn Thị Dương | 10/12/1977 | GVTH chính | CĐ Anh | CĐ | A | 15a.204 | 2/10 | 2.41 |
|
| 15/08/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 2/10 | 2.41 |
| 15/08/2014 |
|
| + | TH ĐỨC THẮNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 193 | Đặng Thị Liên | 01/11/1965 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 7/10 | 3.96 |
|
| 01/1/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 7/10 | 3.96 |
| 1/1/2013 |
|
| 194 | Nguyễn Thị Tường Vy | 15/12/1972 | GVTHCS | ĐHNN | B1 | B | 15a.202 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/5/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 1/5/2015 |
|
| 195 | Nguyễn Thị Bảo Hòa | 10/08/1985 | GVTH chính | ĐHTH |
| A | 15a.204 | 2/10 | 2.41 |
|
| 01/1/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 2/10 | 2.41 |
| 1/1/2013 |
|
| 196 | Võ Thị Thanh Nga | 19/05/1967 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 01/8/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 1/8/2014 |
|
| 197 | Ngô Thị Nhẫn | 22/11/1979 | GVTH chính | ĐHTH | B | A | 15a.204 | 2/10 | 2.41 |
|
| 20/8/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 2/10 | 2.41 |
| 20/8/2014 |
|
| 198 | Huỳnh Thị Thúy Diễm | 04/01/1975 | GVTH chính | ĐHTH |
| A | 15a.204 | 4/10 | 3.03 |
|
| 01/3/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 4/10 | 3.03 |
| 1/3/2013 |
|
| + | TH ĐỨC LỢI |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 199 | Lê Đức Liêm | 08/04/1957 | Phó Hiệu trưởng | CĐTH |
|
| 15a.204 | 10/10 | 4.89 | 11% |
| 1/10/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 10/10 | 4.89 | 11% | 1/10/2015 |
|
| 200 | Cao Văn Hạnh | 30/04/1959 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a.204 | 10/10 | 4.89 | 6% |
| 1/10/2015 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 10/10 | 4.89 | 6% | 1/10/2015 |
|
| 201 | Mai Thị Liễu | 02/03/1962 | GVTH chính | CĐTH |
|
| 15a.204 | 9/10 | 4.58 |
|
| 1/10/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 |
| 1/10/2013 |
|
| 202 | Bùi Tấn Châu | 25/09/1968 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 1/1/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 1/1/2014 |
|
| 203 | Lương Thị Hoàng | 01/08/1968 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 8/10 | 4.27 |
|
| 1/7/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 8/10 | 4.27 |
| 1/7/2013 |
|
| 204 | Đỗ Thị Xuân Tuyền | 20/02/1975 | GVTH chính | CĐTH |
| A | 15a.204 | 7/10 | 3.96 |
|
| 1/5/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 7/10 | 3,96 |
| 1/5/2014 |
|
| 205 | Võ Thị Mỹ Lệ | 20/02/1978 | GVTH chính | CĐ Anh | CĐ |
| 15a.204 | 4/10 | 3.03 |
|
| 1/4/2013 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 4/10 | 3.03 |
| 1/4/2013 |
|
| 206 | Nguyễn Thị Thảo | 01/11/1987 | GVTH chính | CĐTH | B | A | 15a.204 | 2/10 | 2.41 |
|
| 20/08/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 2/10 | 2.41 |
| 20/08/2014 |
|
| 207 | Võ Thành Mốt | 21/12/1986 | GVTH chính | CĐTH | B | B | 15a.204 | 1/10 | 2.10 |
|
| 1/10/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 1/10 | 2.10 |
| 1/10/2014 |
|
| 208 | Lê Thuý Uyên | 02/09/1990 | GVTH chính | CĐTH | B | B | 15a.204 | 1/10 | 2.10 |
|
| 1/11/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 1/10 | 2.10 |
| 1/11/2014 |
|
| 209 | Trần Văn Quỳnh Trâm | 15/11/1977 | GVTHCS | CĐ Anh | CĐ |
| 15a.202 | 6/10 | 3.65 |
|
| 1/9/2014 | GVTH hạng III | V.07.03.08 | 6/10 | 3.65 |
| 1/9/2014 |
|
|
| Hạng IV |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| + | TH KIẾN KHƯƠNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 | Nguyễn Thị Thu Hà | 19/11/1990 | GVTH | TCAN |
| A | 15.114 | 1/12 | 1.86 |
|
| 01/11/2014 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 1/12 | 1.86 |
| 01/11/2014 |
|
| 2 | Bùi Thị Như Ý | 18/04/1985 | GVTH | TCMT |
| A | 15.114 | 3/12 | 2.26 |
|
| 01/10/2015 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 3/12 | 2.26 |
| 01/10/2015 |
|
| + | TH MỎ CÀY |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 | Trần Đức Vinh | 07/07/1958 | GVTH | TC |
|
| 15.114 | 12/12 | 4.06 | 13% |
| 1/10/2015 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 12/12 | 4.06 | 13% | 1/10/2015 |
|
| 4 | Phan Thị Mười | 20/10/1961 | GVTH | TC |
|
| 15.114 | 12/12 | 4.06 | 12% |
| 1/10/2015 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 12/12 | 4.06 | 12% | 1/10/2015 |
|
| 5 | Phạm Ngọc Văn | 31/12/1963 | GVTH | TC | B | A | 15.114 | 12/12 | 4.06 | 9% |
| 1/10/2015 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 12/12 | 4.06 | 9% | 1/10/2015 |
|
| 6 | La Thị Dũng | 28/12/1965 | GVTH | TC |
|
| 15.114 | 12/12 | 4.06 | 7% |
| 1/10/2015 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 12/12 | 4.06 | 7% | 1/10/2015 |
|
| 7 | Bùi Thị Kim Lâm | 16/10/1963 | GVTH | TC |
|
| 15.114 | 12/12 | 4.06 | 7% |
| 1/10/2015 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 12/12 | 4.06 | 7% | 1/10/2015 |
|
| 8 | Vương Thị Hoàng Anh | 23/07/1988 | GVTH | TC | B | A | 15.114 | 3/12 | 2.26 |
|
| 1/7/2014 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 3/12 | 2.26 |
| 1/7/2014 |
|
| 9 | Trần Mỹ Hoa | 12/09/1986 | GVTH | TC | B | B | 15.114 | 1/12 | 1.86 |
|
| 1/10/2014 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 1/12 | 1.86 |
| 1/10/2014 |
|
| + | TH ĐỨC PHONG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 10 | Lê Thị Hương | 25.08.1964 | GVTH | TC | A | A | 15.114 | 12/12 | 4.06 | 8% |
| 01/10/2015 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 12/12 | 4.06 | 8% | 01/10/2015 |
|
| 11 | Võ Thị Ánh | 10.10.1963 | GVTH | TC | A | A | 15.114 | 12/12 | 4.06 | 8% |
| 01/10/2015 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 12/12 | 4.06 | 8% | 01/10/2015 |
|
| 12 | Mai Thị Thanh Trà | 05.01.1969 | GVTH | TC | A | A | 15.114 | 1/12 | 1.86 |
|
| 01/10/2014 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 1/12 | 1.86 |
| 01/10/2014 |
|
| 13 | Hồ Thị Kim Thuyên | 20.08.1965 | GVTH | TC | A | A | 15.114 | 12/12 | 4.06 | 7% |
| 01/10/2015 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 12/12 | 4.06 | 7% | 01/10/2015 |
|
| 14 | Đoàn Duy Thái | 20.06.1988 | GVTH | TC | A | A | 15.114 | 3/12 | 2.26 |
|
| 01/07/2014 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 3/12 | 2.26 |
| 01/07/2014 |
|
| + | TH ĐỨC PHÚ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 15 | Nguyễn Minh | 20/7/1957 | GVTH | TC |
|
| 15.114 | 10/12 | 3.66 |
|
| 01/09/2015 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 10/12 | 3.66 |
| 01/09/2015 |
|
| 16 | Trần Thị Chín | 28/10/1983 | GVTH | TC |
|
| 15.114 | 5/12 | 2.66 |
|
| 01/03/2015 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 5/12 | 2.66 |
| 01/03/2015 |
|
| 17 | Lê Hoàng Vũ | 16/11/1985 | GVTH | TC | B |
| 15.114 | 3/12 | 2.26 |
|
| 01/07/2014 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 3/12 | 2.26 |
| 01/07/2014 |
|
| 18 | Dương Anh Văn | 20/02/1986 | GVTH | TC | B | A | 15.114 | 1/12 | 1.86 |
|
| 01/05/2015 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 1/12 | 1.86 |
| 01/05/2015 |
|
| + | TH BẮC PHONG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 19 | Cao Thị Suông | 19/08/1966 | GVTH | TCSP |
| A | 15.114 | 12/12 | 4.06 | 8% |
| 01/10/2015 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 12/12 | 4.06 | 8% | 01/10/2015 |
|
| 20 | Võ Thị Hường | 10/10/1964 | GVTH | TCSP |
| A | 15.114 | 12/12 | 4.06 | 7% |
| 01/10/2015 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 12/12 | 4.06 | 7% | 01/10/2015 |
|
| 21 | Nguyễn Thị Mỹ Nương | 28/11/1983 | GVTH | TCSP |
| A | 15.114 | 2/12 | 2.06 |
|
| 01/01/2014 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 2/12 | 2.06 |
| 01/01/2014 |
|
| + | TH NAM HÒA |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 22 | Dương Thị Kim Ánh | 23/3/1980 | GVTH | ĐH | A | B | 15.114 | 3/12 | 2.26 |
|
| 15/8/2014 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 3/12 | 2.26 |
| 15/8/2014 |
|
| 23 | Trương Văn Kiểm | 12/10/1956 | GVTH | TH | A | A | 15.114 | 12/12 | 4.06 | 14% |
| 01/10/2015 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 12/12 | 4.06 | 14% | 01/10/2015 |
|
| 24 | Lê Bảo Vương | 12/07/1988 | GVTH | TH | A | A | 15.114 | 3/12 | 2.26 |
|
| 1/9/2014 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 3/12 | 2.26 |
| 1/9/2014 |
|
| + | TH ĐỨC HIỆP |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 25 | Nguyễn Thị Tuyết | 16/02/1962 | GVTH | THSP |
| A | 15.114 | 12/12 | 4.06 | 6% |
| 01/10/2015 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 12/12 | 4.06 | 6% | 01/10/2015 |
|
| 26 | Võ Minh Trí | 25/12/1984 | GVTH | THSP | B | B | 15.114 | 3/12 | 2.26 |
|
| 01/03/2015 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 3/12 | 2.26 |
| 01/03/2015 |
|
| + | TH VĂN BÂN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 27 | Nguyễn Thị Xuân Hương | 22/6/1971 | GVTH | THSP | B | B | 15.114 | 7/12 | 3.06 |
|
| 01/07/2014 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 7/12 | 3.06 |
| 01/07/2014 |
|
| 28 | Cù Thị Thọ | 18/6/1979 | GVTH | THSP | A | B | 15.114 | 8/12 | 3.26 |
|
| 01/03/2015 | GVTH hạng IV | V.07.03.09 | 8/12 | 3.26 |
| 01/03/2015 | |
Tiếng anh