Bài Viết Pháp Lý — Thư Viện Tri Thức Pháp Luật CaselawVN
Những thay đổi lớn đang được đề xuất trong dự thảo Luật Dầu khí sửa đổi 2026
Đọc bài đầy đủ arrow_forwardnew_releasesMới đây
downloadHướng dẫn thực hành
Toàn cảnh áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại tại Việt Nam - 29 vụ việc từ 2009 đến 2024
downloadXem tài liệu
Cập nhật pháp lý
Hôm nay: 5 văn bản mớiNhững thay đổi lớn đang được đề xuất trong dự thảo Luật Dầu khí sửa đổi 2026
Dự thảo Luật Dầu khí sửa đổi 2026: Việt Nam mở rộng khung pháp lý sang CCS và năng lượng ngoài khơi
Đã có Thông tư 01/2026/TT-BCT quy định mới về quản lý hóa chất có hiệu lực từ 17/01/2026
Bộ Công Thương áp dụng thuế chống bán phá giá thép mạ từ Trung Quốc và Hàn Quốc
Chính thức áp thuế chống bán phá giá với thép cán nóng Trung Quốc từ 06/7/2025 theo Quyết định 1959/QĐ-BCT, chấm dứt điều tra với thép Ấn Độ
Mới cập nhật: Quyết định số 1959/QĐ-BCT ngày 04/7/2025 về áp thuế chống bán phá giá chính thức đối với thép cán nóng từ Trung Quốc và chấm dứt điều tra áp dụng biện pháp chống bán phá giá thép Ấn Độ.
Hồ sơ bệnh án điện tử bắt buộc triển khai chậm nhất từ 30/9/2025 theo Thông tư 13/2025/TT-BYT
Thông tư 13/2025/TT-BYT: Hướng dẫn triển khai hồ sơ bệnh án điện tử từ ngày 21/07/2025
Danh mục các Phụ lục, Bảng về danh mục, đề án, dự án thuộc Kế hoạch thực hiện Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050
Kế hoạch thực hiện Quy hoạch điện VIII điều chỉnh sẽ được triển khai quyết liệt
Quyết định 1508/QĐ-BCT phê duyệt khung giá phát điện nhà máy điện gió năm 2025
Dự kiến trình Quốc hội thông qua Luật Dân số vào tháng 10 năm 2025 để thay thế Pháp lệnh Dân số 2003
Luật hóa Trung tâm dữ liệu quốc gia và Cơ sở dữ liệu tổng hợp quốc gia
Lần đầu tiên quy định về hồ sơ kiểm sát bản điện tử
Dự thảo Nghị định mới về quản lý mỹ phẩm: Chuẩn hóa quy trình, siết quản lý thị trường
Đề xuất mới về mã định danh mỹ phẩm để quản lý các sản phẩm mỹ phẩm
Áp dụng thuế chống bán phá giá tạm thời đối với sản phẩm thép mạ từ Trung Quốc và Hàn Quốc (Mã vụ việc: AD19)
[Mới] Cơ chế lựa chọn Chủ đầu tư dự án nhà ở xã hội không không thông qua đấu thầu
Cập nhật: Dự thảo Nghị quyết của Quốc hội thí điểm về một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển nhà ở xã hội
Quy định mới về kiểm tra, đánh giá thử nghiệm thuốc trên lâm sàng
Nghị quyết 42 phiên bản nâng cấp: Cơ hội mới cho ngân hàng trong xử lý nợ xấu
Bước tiến trong cải cách tư pháp khi tổ chức lại Tòa án nhân dân theo Nghị quyết 18-NQ/TW
Chủ động triển khai các biện pháp ứng phó mưa lũ tại Bắc Bộ
Những quy định nổi bật có hiệu lực từ 1/8
Bộ Tư pháp: ‘Xử phạt chủ xe trả góp ảnh hưởng tiêu cực đến kinh tế’
Những thay đổi lớn đang được đề xuất trong dự thảo Luật Dầu khí sửa đổi 2026
Những thay đổi lớn đang được đề xuất trong dự thảo Luật Dầu khí sửa đổi 2026
Sau chưa đầy ba năm kể từ khi Luật Dầu khí 2022 có hiệu lực, Bộ Công Thương đã xây dựng dự thảo Luật Dầu khí sửa đổi với nhiều nội dung thay đổi đáng chú ý. Có thể thấy lần sửa đổi này không đơn thuần nhằm xử lý các vướng mắc kỹ thuật trong hoạt động dầu khí, mà phản ánh một sự thay đổi lớn hơn trong tư duy quản lý năng lượng của Việt Nam.
Điểm đáng chú ý là cơ quan soạn thảo không chỉ sửa đổi các quy định liên quan đến hoạt động khai thác dầu khí truyền thống, mà còn mở rộng phạm vi điều chỉnh sang chuỗi giá trị dầu khí, năng lượng ngoài khơi và công nghệ carbon thấp. Điều này cho thấy Luật Dầu khí đang dần được nhìn nhận như một đạo luật nền tảng cho hệ sinh thái năng lượng biển, thay vì chỉ là đạo luật điều chỉnh hoạt động khai thác tài nguyên.
Phạm vi điều chỉnh của Luật Dầu khí đang thay đổi
Một trong những sửa đổi quan trọng nhất nằm ở Điều 1 của dự thảo luật. Trong khi Luật Dầu khí 2022 chủ yếu điều chỉnh “điều tra cơ bản về dầu khí và hoạt động dầu khí”, thì dự thảo mới đã mở rộng thêm sang “phát triển chuỗi giá trị dầu khí”, “dịch vụ dầu khí kỹ thuật cao” và “năng lượng ngoài khơi”.
Trong nhiều năm, pháp luật dầu khí của Việt Nam được xây dựng chủ yếu xoay quanh hoạt động tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí. Nhưng dự thảo sửa đổi lần này cho thấy phạm vi điều chỉnh đang dịch chuyển sang toàn bộ hệ sinh thái năng lượng ngoài khơi.
Đây là thay đổi có ý nghĩa lớn về mặt chính sách. Bởi khi phạm vi điều chỉnh được mở rộng, Luật Dầu khí sẽ không còn chỉ là đạo luật dành riêng cho ngành khai thác dầu khí truyền thống, mà có thể trở thành nền tảng pháp lý cho nhiều hoạt động năng lượng ngoài khơi trong tương lai.
CCS lần đầu tiên được đưa trực tiếp vào Luật Dầu khí
Một trong những nội dung được chú ý trong dự thảo là việc bổ sung khái niệm CCS - Carbon Capture and Storage.
“CCS (Carbon Capture and Storage) là thu giữ, xử lý, vận chuyển, bơm ép và lưu trữ carbon dioxide (CO₂) trong các thành tạo địa chất nhằm giảm phát thải khí nhà kính”.
Cùng với CCS, dự thảo đồng thời bổ sung thêm các khái niệm như công trình CCS và thành tạo địa chất lưu trữ CO₂. Trong phần thuyết minh, cơ quan soạn thảo xác định đây là nội dung bổ sung mới theo Chính sách 5 đã được thông qua.
Việc CCS xuất hiện trong Luật Dầu khí là một chi tiết đáng chú ý. Bởi trước đây, Luật Dầu khí 2022 chủ yếu điều chỉnh hoạt động khai thác tài nguyên dầu khí, trong khi CCS lại gắn nhiều hơn với mục tiêu giảm phát thải carbon và chuyển dịch năng lượng. Điều đó cho thấy cơ quan soạn thảo đang bắt đầu kết nối hoạt động dầu khí với các yêu cầu mới về môi trường và năng lượng carbon thấp.
Năng lượng ngoài khơi và hydro tự nhiên được đưa vào luật
Một nội dung khác cho thấy rõ định hướng mở rộng của dự thảo là việc lần đầu tiên đưa “năng lượng ngoài khơi” vào Luật Dầu khí.
Theo dự thảo, năng lượng ngoài khơi bao gồm năng lượng gió, năng lượng mặt trời, năng lượng đại dương, hydrogen xanh và amoniac xanh. Đồng thời, dự thảo cũng bổ sung “hydro tự nhiên” vào nhóm dầu khí phi truyền thống.
Trong phần thuyết minh, cơ quan soạn thảo xác định đây là nội dung bổ sung mới thuộc Chính sách 4 đã được thông qua. Điều đáng chú ý là các nội dung này không được xây dựng thành một đạo luật riêng, mà lại được đưa trực tiếp vào Luật Dầu khí.
Điều đó cho thấy cơ quan soạn thảo đang có xu hướng tận dụng chính nền tảng pháp lý và hạ tầng dầu khí để mở rộng sang các mô hình năng lượng ngoài khơi trong tương lai.
Khái niệm công trình dầu khí được mở rộng đáng kể
So với Luật Dầu khí hiện hành, dự thảo sửa đổi cũng mở rộng đáng kể khái niệm “công trình dầu khí”.
Nếu trước đây khái niệm này chủ yếu bao gồm giàn khoan, giếng khoan và đường ống phục vụ khai thác dầu khí, thì dự thảo mới đã bổ sung thêm hệ thống đường ống vận chuyển tài nguyên dầu khí về bờ, nhà máy xử lý và chế biến dầu khí, cũng như các công trình được lắp đặt cố định hoặc di động để phục vụ hoạt động dầu khí.
Trong phần thuyết minh, cơ quan soạn thảo cho biết việc sửa đổi này nhằm phù hợp với thực tiễn các hợp đồng dầu khí hiện nay, vốn đã bao gồm hoạt động xử lý và chế biến dầu khí. Tuy nhiên, xét rộng hơn, việc mở rộng khái niệm công trình dầu khí cũng cho thấy xu hướng điều chỉnh toàn diện hơn đối với hạ tầng năng lượng ngoài khơi.
Chính sách ưu đãi cũng đang được mở rộng
Dự thảo tiếp tục duy trì các chính sách ưu đãi đầu tư đối với dầu khí phi truyền thống, mỏ cận biên, khu vực nước sâu xa bờ và khu vực địa chất phức tạp. Tuy nhiên, lần sửa đổi này còn mở rộng thêm sang hoạt động CCS và lưu trữ CO₂.
Bên cạnh đó, dự thảo cũng bổ sung chính sách khuyến khích chia sẻ và tiếp cận cơ sở hạ tầng dầu khí để triển khai các hoạt động năng lượng ngoài khơi và lưu trữ carbon.
Những sửa đổi này cho thấy cơ quan soạn thảo không chỉ tập trung vào khai thác dầu khí hiện tại, mà đang hướng tới việc tận dụng hạ tầng dầu khí hiện hữu cho giai đoạn chuyển dịch năng lượng tiếp theo.
Vai trò của PETROVIETNAM đang được tái định vị
Một sửa đổi đáng chú ý khác là việc đổi tên “Tập đoàn Dầu khí Việt Nam” thành “Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam”.
Về mặt hình thức, đây là sửa đổi nhằm phù hợp với quyết định đổi tên của Thủ tướng Chính phủ. Tuy nhiên, nếu nhìn trong tổng thể dự thảo, việc đổi tên này cũng phản ánh sự thay đổi trong vai trò của tập đoàn.
PETROVIETNAM không còn chỉ được nhìn như doanh nghiệp dầu khí truyền thống, mà đang được định vị là doanh nghiệp nòng cốt trong lĩnh vực công nghiệp và năng lượng quốc gia.
Sự thay đổi lớn nhất nằm ở tư duy quản lý năng lượng
Nếu đọc toàn bộ bản so sánh và thuyết minh dự thảo, có thể thấy sự thay đổi lớn nhất nằm ở logic sửa luật. Trong nhiều năm, pháp luật dầu khí chủ yếu được xây dựng để phục vụ khai thác tài nguyên dầu khí. Tuy nhiên, dự thảo lần này đang cho thấy một cách tiếp cận rộng hơn: mở rộng sang chuỗi giá trị năng lượng, kết nối với năng lượng ngoài khơi, chuẩn bị cho công nghệ carbon thấp và tận dụng hạ tầng dầu khí cho giai đoạn chuyển dịch năng lượng.
Điều đó cho thấy Luật Dầu khí mới có thể sẽ không còn chỉ là đạo luật về dầu khí theo nghĩa truyền thống, mà đang dần trở thành khung pháp lý cho hệ sinh thái năng lượng ngoài khơi của Việt Nam trong giai đoạn mới.
Dự thảo Luật Dầu khí sửa đổi 2026: Việt Nam mở rộng khung pháp lý sang CCS và năng lượng ngoài khơi
Dự thảo Luật Dầu khí sửa đổi 2026: Bước chuyển từ “dầu khí truyền thống” sang “công nghiệp năng lượng ngoài khơi”
Bộ Công Thương đang xây dựng dự thảo Luật Dầu khí sửa đổi nhằm thay thế Luật Dầu khí 2022, đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong chính sách năng lượng của Việt Nam. Điểm đáng chú ý nhất là phạm vi điều chỉnh của Luật không còn giới hạn ở hoạt động tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí truyền thống, mà đã mở rộng sang CCS (thu giữ và lưu trữ carbon), hydro tự nhiên và năng lượng ngoài khơi.
Theo Báo cáo tổng kết thi hành Luật Dầu khí 2022 của Bộ Công Thương, việc sửa đổi luật được đặt ra trong bối cảnh ngành dầu khí Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức: sản lượng khai thác suy giảm tự nhiên từ 15-30%, các mỏ mới có quy mô nhỏ, hiệu quả kinh tế thấp và hoạt động khai thác tại vùng nước sâu xa bờ gặp nhiều khó khăn về địa chính trị và an ninh.
Mở rộng phạm vi điều chỉnh sang chuỗi giá trị năng lượng
Một trong những thay đổi quan trọng nhất nằm ở Điều 1 dự thảo Luật Dầu khí sửa đổi. Nếu Luật Dầu khí 2022 chỉ điều chỉnh “điều tra cơ bản về dầu khí và hoạt động dầu khí”, thì dự thảo mới đã bổ sung thêm:
- phát triển chuỗi giá trị dầu khí;
- dịch vụ dầu khí kỹ thuật cao;
- năng lượng ngoài khơi.
Điều này cho thấy định hướng mới của Việt Nam không chỉ tập trung khai thác tài nguyên dầu khí, mà đang hướng tới phát triển hệ sinh thái công nghiệp năng lượng biển tích hợp.
Theo dự thảo, “năng lượng ngoài khơi” bao gồm:
- điện gió ngoài khơi;
- năng lượng sóng biển;
- thủy triều;
- hydrogen xanh;
- amoniac xanh.
Đây là lần đầu tiên các khái niệm này xuất hiện trực tiếp trong Luật Dầu khí.
Lần đầu tiên bổ sung CCS vào Luật Dầu khí. Dự thảo cũng bổ sung khái niệm CCS (Carbon Capture and Storage), được hiểu là hoạt động: “thu giữ, xử lý, vận chuyển, bơm ép và lưu trữ CO2 trong các thành tạo địa chất nhằm giảm phát thải khí nhà kính”.
Song song đó, dự thảo còn bổ sung:
- công trình CCS;
- thành tạo địa chất lưu trữ CO₂;
- cơ chế sử dụng hạ tầng dầu khí phục vụ lưu trữ carbon.
Đây được xem là bước đi quan trọng nhằm nội luật hóa xu hướng chuyển dịch năng lượng và mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính của Việt Nam trong giai đoạn tới.
Trong bối cảnh nhiều quốc gia đang thúc đẩy Net Zero và phát triển công nghệ lưu trữ carbon, việc đưa CCS vào Luật Dầu khí cho thấy Việt Nam đang từng bước tiếp cận thông lệ năng lượng quốc tế.
Bổ sung hydro tự nhiên và dầu khí phi truyền thống
Dự thảo Luật Dầu khí sửa đổi cũng mở rộng định nghĩa “dầu khí phi truyền thống”.
Ngoài khí than, dầu đá phiến và khí đá phiến như Luật hiện hành, dự thảo mới đã bổ sung “hydro tự nhiên” vào nhóm tài nguyên dầu khí phi truyền thống.
Theo giải thích tại dự thảo: “Khí hydro tự nhiên là hydro ở thể khí, tồn tại ban đầu trong các tích tụ tự nhiên, khai thác từ giếng khoan”.
Việc mở rộng khái niệm này phản ánh xu hướng toàn cầu trong phát triển các nguồn năng lượng mới và năng lượng sạch ngoài khơi.
Chính sách ưu đãi mạnh hơn cho mỏ cận biên và vùng nước sâu xa bờ
Dự thảo tiếp tục duy trì chính sách ưu đãi đầu tư đối với:
- mỏ dầu khí cận biên;
- khu vực địa chất phức tạp;
- vùng nước sâu xa bờ;
- dự án nâng cao hệ số thu hồi dầu khí.
Đồng thời, lần sửa đổi này còn bổ sung ưu đãi cho:
- dự án CCS;
- hoạt động lưu trữ carbon;
- phát triển năng lượng ngoài khơi.
Đây được xem là cơ sở pháp lý quan trọng nhằm thu hút đầu tư trong bối cảnh nhiều mỏ dầu khí truyền thống tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn suy giảm sản lượng tự nhiên.
Vì sao Luật Dầu khí phải sửa đổi chỉ sau 3 năm?
Theo Báo cáo tổng kết thi hành Luật Dầu khí 2022, mặc dù Luật hiện hành được đánh giá là “rất tiến bộ”, nhưng thực tiễn đã xuất hiện nhiều yêu cầu mới:
- chuyển dịch năng lượng;
- bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia;
- ứng phó biến đổi khí hậu;
- phát triển công nghệ năng lượng biển;
- cạnh tranh địa chính trị và thương mại toàn cầu.
Bên cạnh đó, nhiều nghị quyết chiến lược mới của Bộ Chính trị đã được ban hành liên quan đến:
- đổi mới công nghệ;
- phát triển kinh tế tư nhân;
- bảo đảm an ninh năng lượng;
- phát triển kinh tế nhà nước;
- hội nhập quốc tế trong tình hình mới.
Điều này buộc hệ thống pháp luật về dầu khí phải tiếp tục nâng cấp để phù hợp với giai đoạn phát triển mới.
Góc nhìn của CaselawVN
Nếu được thông qua, dự thảo Luật Dầu khí sửa đổi sẽ không đơn thuần là một đạo luật về khai thác tài nguyên dầu khí, mà có thể trở thành nền tảng pháp lý cho chiến lược phát triển công nghiệp năng lượng ngoài khơi của Việt Nam trong nhiều thập niên tới.
Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận mới của dự thảo:
- mở rộng từ “dầu khí” sang “chuỗi giá trị năng lượng”;
- kết nối dầu khí với năng lượng tái tạo ngoài khơi;
- thúc đẩy CCS và giảm phát thải carbon;
- tận dụng hạ tầng dầu khí hiện hữu để phát triển năng lượng mới.
Đây là xu hướng phù hợp với chuyển dịch năng lượng toàn cầu, đồng thời phản ánh mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng và nâng cao vị thế năng lượng biển của Việt Nam trong giai đoạn mới.
Đã có Thông tư 01/2026/TT-BCT quy định mới về quản lý hóa chất có hiệu lực từ 17/01/2026
Ngày 17/01/2026, Bộ trưởng Bộ Công Thương ban hành Thông tư số 01/2026/TT-BCT quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hóa chất và Nghị định số 26/2026/NĐ-CP. Văn bản này chính thức thay thế Thông tư 32/2017/TT-BCT và Thông tư 17/2022/TT-BCT.
Thông tư quy định rõ trách nhiệm của các cơ quan trung ương và địa phương trong việc cấp, cấp lại, điều chỉnh Giấy phép hóa chất, đồng thời ban hành loạt biểu mẫu hành chính, phiếu an toàn hóa chất, và các quy định mới về chia sẻ dữ liệu, truy xuất nguồn gốc hóa chất.
Những điểm đáng chú ý trong Thông tư 01/2026/TT-BCT
- Áp dụng bắt buộc phiếu kiểm soát mua, bán hóa chất cần kiểm soát đặc biệt từ 01/01/2026 qua nền tảng định danh của Bộ Công an.
- Bổ sung quy định về hóa chất không được sử dụng trong lĩnh vực công thương.
- Đưa ra danh mục hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa chưa có quy chuẩn kỹ thuật, buộc công bố thông tin theo Phụ lục XIX.
- Cục Hóa chất và Cục Thương mại điện tử & Kinh tế số phối hợp triển khai chuyển đổi số toàn diện trong quản lý hóa chất.
Hiệu lực và thay thế văn bản cũ
Thông tư có hiệu lực thi hành từ ngày 17/01/2026, đồng thời bãi bỏ toàn bộ hiệu lực của Thông tư 32/2017/TT-BCT, Thông tư 17/2022/TT-BCT và Điều 7 Thông tư 38/2025/TT-BCT.
Caselaw.vn sẽ tiếp tục cập nhật toàn văn phụ lục, biểu mẫu, và các phân tích chuyên sâu để hỗ trợ doanh nghiệp và tổ chức tuân thủ pháp luật về hóa chất.
Bộ Công Thương áp dụng thuế chống bán phá giá thép mạ từ Trung Quốc và Hàn Quốc
Ngày 14 tháng 8 năm 2025, Bộ Công Thương đã ban hành Quyết định số 2310/QĐ-BCT về việc áp dụng thuế chống bán phá giá chính thức đối với một số sản phẩm thép mạ nhập khẩu từ Trung Quốc và Hàn Quốc. Đây là bước đi cuối cùng sau hơn một năm điều tra, khởi xướng từ Quyết định 1535/QĐ-BCT ngày 14 tháng 6 năm 2024, áp dụng biện pháp tạm thời từ Quyết định 914/QĐ-BCT ngày 1 tháng 4 năm 2025 và được điều chỉnh bởi Quyết định 1207/QĐ-BCT.
Kết luận điều tra khẳng định rằng hàng hóa nhập khẩu từ hai quốc gia có hành vi bán phá giá, ngành sản xuất trong nước chịu thiệt hại đáng kể và có mối quan hệ nhân quả rõ ràng giữa hành vi bán phá giá với thiệt hại này.
Hàng hóa và phạm vi áp dụng
Đối tượng chịu thuế là thép mạ, bao gồm thép hợp kim hoặc không hợp kim, cán phẳng, có thể ở dạng cuộn hoặc không cuộn, hàm lượng carbon không vượt quá 0,60% và đã được phủ bằng kẽm, nhôm hoặc các hợp kim chống ăn mòn. Danh mục sản phẩm bị áp dụng biện pháp được phân loại mã HS gồm có: 7210.41.11, 7210.41.12, 7210.41.19, 7210.49.11, 7210.49.14, 7210.49.15, 7210.49.16, 7210.49.17, 7210.49.18, 7210.49.19, 7210.50.00, 7210.61.11, 7210.61.12, 7210.61.19, 7210.69.11, 7210.69.19, 7210.90.10, 7210.90.90, 7212.30.11, 7212.30.12, 7212.30.13, 7212.30.14, 7212.30.19, 7212.50.14, 7212.50.19, 7212.50.23, 7212.50.24, 7212.50.29, 7212.50.93, 7212.50.94, 7212.50.99, 7212.60.11, 7212.60.12, 7212.60.19, 7225.92.20, 7225.92.90, 7225.99.90,7226.99.11, 7226.99.19, 7226.99.91, 7226.99.99
Một số sản phẩm được loại trừ khỏi phạm vi áp dụng theo Quyết định số 2310/QĐ-BCT, bao gồm thép được phủ crôm hoặc oxit crôm, thép không gỉ, thép sơn phủ đã bị áp thuế theo Quyết định 2822/QĐ-BCT năm 2024, thép cán nóng đã bị áp dụng biện pháp theo Quyết định 1959/QĐ-BCT năm 2025, thép mạ điện phân và các mác thép chuyên dụng như CR180BH, CR440Y780T-DP, CR660Y780T-CP, HC180YD+Z, DX57D+Z và S500MCD+Z.
Mức thuế áp dụng
Quyết định số 2310/QĐ-BCT quy định rõ mức thuế cho từng doanh nghiệp. Phía Trung Quốc, Boxing Hengrui và Yieh Phui không phải chịu thuế, trong khi Baoshan Iron & Steel cùng các công ty liên quan bị áp thuế 37,13%. Các tổ chức và cá nhân khác của Trung Quốc cũng chịu mức thuế 37,13%. Tại Hàn Quốc, POSCO, KG Dongbu và Dongkuk không bị áp thuế, Hyundai Steel chịu mức 12% và các doanh nghiệp còn lại áp dụng mức 15,67%.
Quy trình áp dụng và hoàn thuế
Việc áp dụng mức thuế cụ thể phụ thuộc vào hồ sơ chứng từ mà nhà nhập khẩu xuất trình. Cơ quan hải quan sẽ kiểm tra giấy chứng nhận xuất xứ, sau đó đến giấy chứng nhận của nhà sản xuất và cuối cùng là tên của tổ chức xuất khẩu. Nếu thông tin không đầy đủ hoặc không trùng khớp với danh sách nêu trong Thông báo, hàng hóa sẽ mặc định chịu mức thuế toàn quốc, tức 37,13% đối với Trung Quốc và 15,67% đối với Hàn Quốc.
Biện pháp có hiệu lực từ ngày 14 tháng 8 năm 2025 và kéo dài trong 5 năm. Quy định cũng cho phép hoàn thuế tạm thời trong những trường hợp cụ thể, ví dụ Hyundai Steel được hoàn 1,70% do mức thuế chính thức thấp hơn mức tạm thời đã áp dụng.
Chính thức áp thuế chống bán phá giá với thép cán nóng Trung Quốc từ 06/7/2025 theo Quyết định 1959/QĐ-BCT, chấm dứt điều tra với thép Ấn Độ
Ngày 04 tháng 7 năm 2025, Bộ trưởng Bộ Công Thương ban hành Quyết định số 1959/QĐ-BCT nhằm áp thuế chống bán phá giá (CBPG) đối với một số sản phẩm thép cán nóng có xuất xứ từ Trung Quốc. Cùng với đó, Bộ cũng công bố việc chấm dứt điều tra và không áp dụng biện pháp CBPG đối với hàng hóa cùng loại từ Ấn Độ, do không đáp ứng ngưỡng điều tra theo quy định pháp luật.
Thép Trung Quốc bị áp thuế chống bán phá giá từ ngày 06/7/2025
Các sản phẩm bị áp thuế CBPG là thép cán nóng được cán phẳng, chưa mạ/phủ, có độ dày từ 1,2 mm đến 25,4 mm, chiều rộng không quá 1.880 mm, hàm lượng carbon không quá 0,30% theo khối lượng. Các mã HS cụ thể được nêu chi tiết tại Thông báo kèm theo Quyết định số 1959/QĐ-BCT, gồm: 7208.25.00, 7208.26.00, 7208.27.19, 7208.27.99, 7208.36.00, 7208.37.00, 7208.38.00, 7208.39.00, 7208.40.00, 7208.51.00, 7208.52.00, 7208.53.00, 7208.54.00, 7208.90.00, 7211.13.00, 7211.14.90, 7211.19.13, 7211.19.19, 7211.19.21, 7211.19.29, 7211.90.10, 7211.90.90, 7225.40.10, 7225.99.90, 7226.91.10, 7226.91.90
Việc áp dụng thuế này nhằm ngăn chặn hành vi bán phá giá và bảo vệ ngành sản xuất trong nước trước sự cạnh tranh không lành mạnh đến từ thép nhập khẩu Trung Quốc.
Danh mục loại trừ và miễn trừ khỏi phạm vi áp thuế
Một số sản phẩm được loại trừ hoàn toàn khỏi phạm vi áp thuế CBPG, gồm:
- Các sản phẩm thép không gỉ;
- Các mác thép theo tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A131, BV, ABS, KR, DNV/NV, JIS G4053…
Bên cạnh đó, các doanh nghiệp nhập khẩu các mác thép như BW450, BS700MCK2, AG700 và LG700T nếu chưa có quyết định miễn trừ có thể nộp hồ sơ đề nghị miễn trừ theo Thông tư 26/2025/TT-BCT.
Ấn Độ không bị áp thuế do lượng nhập khẩu dưới ngưỡng điều tra
Theo kết luận điều tra của Cục Phòng vệ thương mại, lượng hàng hóa bị điều tra có xuất xứ từ Ấn Độ chỉ chiếm dưới 3% tổng lượng nhập khẩu trong thời kỳ điều tra - thấp hơn mức ngưỡng quy định.
Mức thuế áp dụng theo từng doanh nghiệp
Danh sách chi tiết hơn 30 doanh nghiệp Trung Quốc và các công ty liên kết được nêu rõ trong Thông báo kèm theo Quyết định số 1959/QĐ-BCT, với mức thuế dao động từ 23,10% đến 27,83%. Trong đó, mức 27,83% là mức cao nhất, được áp dụng cho nhiều doanh nghiệp không đáp ứng đủ điều kiện về hồ sơ, chứng từ và xuất xứ. Có thể kể đến như:
- Hebei Anfeng Iron & Steel Group Co., Ltd: 27,83%
- Inner Mongolia Baotou Steel Union Co., Ltd: 27,83%
- Guangxi Liuzhou Iron and Steel Group Co., Ltd: 23,10%
- Các doanh nghiệp không có tên cụ thể sẽ bị áp mức chung 27,83%
Thời gian áp dụng và các bước xác định hàng hóa thuộc diện chịu thuế
Thuế CBPG chính thức có hiệu lực từ ngày 06/7/2025 và sẽ được áp dụng trong thời hạn 5 năm, trừ khi có quyết định khác thay thế, sửa đổi hoặc gia hạn.
Để xác định một lô hàng nhập khẩu có thuộc diện chịu thuế CBPG hay không, cơ quan Hải quan sẽ thực hiện 3 bước kiểm tra:
- Kiểm tra chứng từ xuất xứ hàng hóa (C/O hoặc chứng từ tự chứng nhận xuất xứ);
- Kiểm tra Giấy chứng nhận chất lượng bản chính của nhà sản xuất;
- Kiểm tra tên tổ chức/cá nhân xuất khẩu (trên hợp đồng, hóa đơn thương mại) đối chiếu với danh sách tại Thông báo.
Nếu không đáp ứng đủ điều kiện qua các bước kiểm tra trên, hàng hóa sẽ bị áp mức thuế CBPG chính thức là 27,83%.
Hoàn thuế tạm thời và tiếp tục giám sát
Các doanh nghiệp nhập khẩu thép không thuộc diện bị áp thuế CBPG chính thức sẽ được hoàn lại số tiền thuế CBPG tạm thời đã nộp theo các Quyết định số 460/QĐ-BCT và 1204/QĐ-BCT.
Bộ Công Thương cũng sẽ phối hợp với Hải quan và các đơn vị liên quan giám sát việc thực hiện để đảm bảo hiệu lực và hiệu quả của biện pháp CBPG được thực thi nghiêm ngặt, đúng đối tượng, đúng hàng hóa.
Thông tin văn bản:
- Tên văn bản: Quyết định số 1959/QĐ-BCT ngày 04/7/2025 của Bộ trưởng Bộ Công thương Áp dụng thuế chống bán phá giá chính thức đối với một số sản phẩm thép cán nóng có xuất xứ từ Cộng hòa nhân dân Trung Hoa và chấm dứt điều tra áp dụng biện pháp chống bán phá giá đối với một số sản phẩm thép cán nóng có xuất xứ từ Cộng hòa Ấn Độ
- Số hiệu: 1959/QĐ-BCT
- Cơ quan ban hành: Bộ Công Thương
- Ngày ban hành: 04/7/2025
- Ngày hiệu lực: 06/7/2025
- Mã vụ việc: AD20
Mới cập nhật: Quyết định số 1959/QĐ-BCT ngày 04/7/2025 về áp thuế chống bán phá giá chính thức đối với thép cán nóng từ Trung Quốc và chấm dứt điều tra áp dụng biện pháp chống bán phá giá thép Ấn Độ.
Ngày 04 tháng 7 năm 2025, Bộ trưởng Bộ Công Thương ban hành Quyết định số 1959/QĐ-BCT về việc áp dụng thuế chống bán phá giá chính thức đối với một số sản phẩm thép cán nóng có xuất xứ từ Cộng hòa nhân dân Trung Hoa và chấm dứt điều tra áp dụng biện pháp chống bán phá giá đối với một số sản phẩm cùng loại có xuất xứ từ Cộng hòa Ấn Độ (AD 20).
Trước đó, vụ việc AD 20 này được Bộ Công thương điều tra từ tháng 7 năm 2024 theo Quyết định số 1985/QĐ-BCT về việc điều tra áp dụng biện pháp chống bán phá giá (CBPG) đối với một số sản phẩm thép cán nóng có xuất xứ từCộng hòa Ấn Độ và Cộng hòa nhân dân Trung Hoa. Vụ việc được khởi xướng điều tra bởi Công ty Cổ phần Thép Hoà Phát Dung Quất và Công ty TNHH Gang thép Hưng nghiệp Formosa.
1. Đối tượng hàng hóa áp dụng thuế chống bán phá giá chính thức
Là thép cán nóng dạng tấm được cán phẳng, cán nóng, có độ dày từ 1,2 mm đến 25,4 mm, chiều rộng không quá 1.880 mm, có hoặc không phủ dầu, không mạ/phủ, chưa gia công thêm sau cán nóng. Hàm lượng carbon không quá 0,30% theo khối lượng.
Danh mục hàng hóa được phân loại theo các mã HS sau: 7208.25.00, 7208.26.00, 7208.27.19, 7208.27.99, 7208.36.00, 7208.37.00, 7208.38.00, 7208.39.20, 7208.39.40, 7208.39.90, 7208.51.00, 7208.52.00, 7208.53.00, 7208.54.90, 7208.90.90, 7211.14.15, 7211.14.16, 7211.14.19, 7211.19.13, 7211.19.19, 7211.90.12, 7211.90.19, 7225.30.90, 7225.40.90, 7225.99.90, 7226.91.10, 7226.91.90.
Các sản phẩm miễn trừ áp dụng biện pháp chống bán phá giá
- Các sản phẩm thuộc mác thép BW450, BS700MCK2, AG700 và LG700T.
Trong trường hợp các doanh nghiệp nhập khẩu các sản phẩm nêu trên và chưa được cấp quyết định miễn trừ, có thể nộp hồ sơ đề nghị miễn trừ áp dụng biện pháp chống bán phá giá tới Cục Phòng vệ thương mại - Bộ Công Thương theo hướng dẫn cụ thể tại Thông tư số 26/2025/TT-BCT của Bộ trưởng Bộ Công Thương.
2. Mức thuế áp dụng
Mức thuế chống bán phá giá chính thức áp dụng đối với từng doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu cụ thể từ Trung Quốc, dao động từ 23,10% đến 27,83%. Mức thuế được quy định chi tiết tại Thông báo kèm theo Quyết định.
3. Thời hạn áp dụng
Có hiệu lực từ ngày 06 tháng 7 năm 2025 và có thời hạn 05 năm, trừ khi được sửa đổi, bổ sung hoặc chấm dứt sớm theo quy định của pháp luật.
4. Chấm dứt điều tra đối với hàng hóa từ Ấn Độ
Chấm dứt điều tra áp dụng biện pháp chống bán phá giá và không áp thuế chống bán phá giá đối với một số sản phẩm thép cán nóng từ Cộng hòa Ấn Độ do kượng hàng hóa bị điều tra bán phá giá nhập khẩu từ Ấn Độ trong thời kỳ điều tra là không đáng kể (nhỏ hơn 3%) so với tổng lượng nhập khẩu.
5. Thủ tục kiểm tra và áp dụng mức thuế:
Quyết định hướng dẫn cụ thể ba bước xác định hàng hóa thuộc diện áp dụng thuế CBPG chính thức thông qua:
- Kiểm tra chứng từ chứng nhận xuất xứ;
- Kiểm tra giấy chứng nhận chất lượng của nhà sản xuất;
- Kiểm tra tên tổ chức, cá nhân xuất khẩu.
6. Hoàn thuế tạm thời
Các tổ chức, cá nhân nhập khẩu hàng hóa không thuộc diện áp thuế CBPG chính thức theo Quyết định này sẽ được hoàn lại số thuế chống bán phá giá tạm thời đã nộp theo Quyết định số 460/QĐ-BCT ngày 21/02/2025 và Quyết định số 1204/QĐ-BCT ngày 28/4/2025.
7. Thực hiện giám sát
Bộ Công Thương phối hợp với các cơ quan liên quan giám sát, theo dõi việc thực hiện Quyết định trên cơ sở thông tin do cơ quan hải quan cung cấp theo Điều 18 Nghị định số 86/2025/NĐ-CP.
Xem toàn văn nội dung văn bản: Quyết định số 1959/QĐ-BCT
Hồ sơ bệnh án điện tử bắt buộc triển khai chậm nhất từ 30/9/2025 theo Thông tư 13/2025/TT-BYT
Ngày 06/6/2025, Bộ Y tế ban hành Thông tư số 13/2025/TT-BYT hướng dẫn việc triển khai hồ sơ bệnh án điện tử tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh trên toàn quốc. Thông tư có hiệu lực thi hành kể từ ngày 21/7/2025 và thay thế các quy định trước đây liên quan đến hồ sơ bệnh án điện tử.
Hướng dẫn triển khai hồ sơ bệnh án điện tử
Theo Thông tư số 13/2025/TT-BYT, hồ sơ bệnh án điện tử là hồ sơ bệnh án được lập, cập nhật, hiển thị, ký, lưu trữ, quản lý, sử dụng và khai thác bằng phương tiện điện tử, tuân thủ theo quy định tại khoản 17 Điều 2 của Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023.
Việc quản lý, sử dụng hồ sơ bệnh án điện tử phải bảo đảm:
- Tuân thủ các quy định pháp luật liên quan về khám bệnh, chữa bệnh, công nghệ thông tin, dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân và lưu trữ dữ liệu;
- Kết nối thông tin của hồ sơ bệnh án điện tử với số định danh cá nhân hoặc tài khoản định danh điện tử (đối với công dân nước ngoài);
- Có khả năng phục hồi và truy xuất dữ liệu phục vụ điều trị, thanh tra, nghiên cứu khoa học và quản lý y tế.
Một số yêu cầu kỹ thuật và quy định về xác nhận điện tử
Các cơ sở khám chữa bệnh triển khai hồ sơ bệnh án điện tử cần bảo đảm:
- Hạ tầng công nghệ thông tin tối thiểu (máy chủ, thiết bị lưu trữ, mạng kết nối, bảo mật…);
- Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý khám bệnh, chữa bệnh;
- Khả năng lưu trữ dự phòng và khôi phục thông tin khi cần thiết.
Việc ký hoặc xác nhận nội dung trong hồ sơ bệnh án điện tử có thể thực hiện bằng một trong các hình thức sau:
- Chữ ký điện tử hợp pháp;
- Kỹ thuật sinh trắc học;
- Phương tiện điện tử khác theo quy định tại Luật Giao dịch điện tử.
Lộ trình triển khai hồ sơ bệnh án điện tử
- Chậm nhất ngày 30/9/2025: Áp dụng đối với các bệnh viện đã được cấp giấy phép hoạt động;
- Chậm nhất ngày 31/12/2026: Áp dụng đối với các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh khác có người bệnh điều trị nội trú, điều trị ban ngày hoặc ngoại trú.
Thay thế văn bản cũ
Từ ngày Thông tư 13/2025/TT-BYT được ban hành, các văn bản sau hết hiệu lực:
- Thông tư số 46/2018/TT-BYT ngày 28/12/2018;
- Mục VIII Phụ lục I và các tiêu chí liên quan đến bệnh án điện tử tại Thông tư số 54/2017/TT-BYT ngày 29/12/2017.
Thông tư 13/2025/TT-BYT: Hướng dẫn triển khai hồ sơ bệnh án điện tử từ ngày 21/07/2025
Ngày 06/6/2025, Bộ Y tế đã ban hành Thông tư 13/2025/TT-BYT nhằm hướng dẫn cụ thể việc triển khai hồ sơ bệnh án điện tử tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh trên toàn quốc. Đây là văn bản quan trọng trong quá trình chuyển đổi số ngành y tế, thay thế các quy định trước đây về bệnh án điện tử. Thông tư này sẽ có hiệu lực từ ngày 21/7/2025.
Cơ sở ban hành Thông tư 13/2025/TT-BYT
Thông tư 13/2025/TT-BYT được ban hành căn cứ theo Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Nghị định số 42/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế.
Nội dung chính của Thông tư 13/2025/TT-BYT
Nguyên tắc triển khai hồ sơ bệnh án điện tử
Thông tư quy định rõ rằng hồ sơ bệnh án điện tử phải được lập, cập nhật, lưu trữ và khai thác thông qua các phương tiện điện tử. Việc này phải đảm bảo đầy đủ thông tin theo yêu cầu của pháp luật và được kết nối với cơ sở dữ liệu định danh cá nhân. Nhân viên y tế, người bệnh hoặc đại diện có thể xác nhận nội dung hồ sơ bằng chữ ký điện tử, sinh trắc học hoặc các phương tiện xác nhận hợp pháp khác.
Hạ tầng và ứng dụng công nghệ thông tin
Các cơ sở y tế bắt buộc phải trang bị hạ tầng công nghệ thông tin phù hợp, bao gồm máy chủ, thiết bị lưu trữ, giải pháp bảo mật và hệ thống phần mềm quản lý bệnh án. Các phần mềm phải tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật về an toàn thông tin, khả năng phục hồi dữ liệu và hỗ trợ khai thác hồ sơ cho mục đích điều trị, kiểm tra, nghiên cứu và quản lý.
Lộ trình và hiệu lực thi hành
Thông tư 13/2025/TT-BYT sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 21/7/2025. Cơ sở y tế được chia thành hai nhóm thực hiện:
- Các bệnh viện phải hoàn thành triển khai hồ sơ bệnh án điện tử chậm nhất vào 30/9/2025.
- Các cơ sở khám chữa bệnh khác có người bệnh điều trị nội trú hoặc ngoại trú phải hoàn thành việc triển khai trước 31/12/2026.
Bãi bỏ văn bản cũ
Từ thời điểm có hiệu lực, Thông tư 13/2025/TT-BYT đồng thời bãi bỏ:
- Thông tư 46/2018/TT-BYT quy định về hồ sơ bệnh án điện tử;
- Các nội dung liên quan đến bệnh án điện tử trong Thông tư 54/2017/TT-BYT.
Thông tư 13/2025/TT-BYT là cơ sở pháp lý quan trọng trong lộ trình chuyển đổi số của ngành y tế. Các cơ sở khám chữa bệnh cần rà soát, chuẩn bị hạ tầng và cập nhật phần mềm quản lý bệnh án để đảm bảo thực hiện đúng quy định và thời hạn được đề ra trong Thông tư.
Danh mục các Phụ lục, Bảng về danh mục, đề án, dự án thuộc Kế hoạch thực hiện Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050
Ngày 30 tháng 5 năm 2025, Bộ Công Thương đã ban hành Quyết định số 1509/QĐ-BCT phê duyệt Kế hoạch thực hiện Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050 (hay còn được gọi tắt là Kế hoạch thực hiện Quy hoạch điện VIII điều chỉnh).
Nhằm cụ thể hóa các nhiệm vụ đặt ra trong quy hoạch, Kế hoạch ban hành kèm theo hệ thống phụ lục chi tiết, bao gồm danh mục các đề án, dự án ưu tiên triển khai trong lĩnh vực phát triển nguồn điện, lưới điện truyền tải, hoàn thiện chính sách pháp luật, tăng cường năng lực ngành điện và đào tạo nhân lực.
Caselaw.vn trân trọng tổng hợp hệ thống các phụ lục và bảng nhằm hỗ trợ độc giả tiện theo dõi, nghiên cứu và tra cứu thông tin có liên quan. Nội dung cụ thể như sau:
Phụ lục I: DANH MỤC CÁC ĐỀ ÁN/DỰ ÁN ƯU TIÊN VỀ HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT VÀ TĂNG CƯỜNG NĂNG LỰC CỦA NGÀNH ĐIỆN
Phụ lục này tập trung vào các nhiệm vụ xây dựng pháp lý, phát triển khoa học công nghệ và đào tạo nhân lực để hỗ trợ cho tiến trình chuyển dịch năng lượng, hiện đại hóa ngành điện. Gồm 3 bảng:
- Bảng 1: Các Đề án/dự án xây dựng và hoàn thiện chính sách, pháp luật
- Bảng 2: Các Đề án/dự án tăng cường năng lực khoa học công nghệ, xây dựng trung tâm nghiên cứu cơ bản, trung tâm phát triển
- Bảng 3: Các Đề án/dự án đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực
Phụ lục II: DANH MỤC VÀ TIẾN ĐỘ DỰ KIẾN CÁC DỰ ÁN NGUỒN, LƯỚI ĐIỆN QUAN TRỌNG QUỐC GIA, DỰ ÁN ƯU TIÊN CỦA NGÀNH ĐIỆN
Danh mục và tiến độ dự kiến các dự án nguồn điện, lưới điện truyền tải quan trọng quốc gia và ưu tiên đầu tư được quy định tại Phụ lục II. Phụ lục này được chia thành 02 phần:
Phụ lục II.1: DANH MỤC VÀ TIẾN ĐỘ DỰ KIẾN CÁC DỰ ÁN NGUỒN ĐIỆN QUAN TRỌNG QUỐC GIA, DỰ ÁN ƯU TIÊN CỦA NGÀNH
- Bảng 1: Danh mục các nhà máy nhiệt điện LNG
- Bảng 2: Danh mục các nhà máy nhiệt điện LNG dự phòng phát triển
- Bảng 3: Danh mục các nhà máy nhiệt điện than đang xây dựng
- Bảng 4: Danh mục các nhà máy nhiệt điện than đang gặp khó khăn trong triển khai
- Bảng 5: Danh mục nguồn điện đồng phát, nguồn điện sử dụng nhiệt dư, khí lò cao, sản phẩm phụ của dây chuyền công nghệ trong các cơ sở công nghiệp
- Bảng 6: Danh mục các nhà máy nhiệt điện khí trong nước
- Bảng 7: Danh mục các nguồn thủy điện lớn
- Bảng 8: Danh mục các thủy điện có công suất dưới 50 MW đấu nối ở cấp điện áp 220 kV trở lên
- Bảng 9: Danh mục các thủy điện tích năng
- Bảng 10: Danh mục dự kiến các nguồn điện hạt nhân (MW)
- Bảng 11: Danh mục dự kiến các dự án pin lưu trữ (MW)
- Bảng 12: Danh mục dự kiến các dự án điện gió trên bờ và gần bờ đã được phê duyệt trong Quy hoạch điện VIII, Kế hoạch thực hiện Quy hoạch điện VIII
- Bảng 13: Danh mục các dự án điện gió trên bờ, gần bờ được phân bổ thêm cho các địa phương theo từng giai đoạn
- Bảng 14: Danh mục các dự án điện mặt trời tập trung
- Bảng 15: Danh mục các dự án điện sinh khối có công suất từ 50 MW trở lên và dự án có công suất nhỏ hơn 50 MW đấu nối ở cấp điện áp 220 kV trở lên
- Bảng 16: Danh mục các dự án điện sản xuất từ rác có công suất từ 50 MW trở lên và dự án có công suất nhỏ hơn 50 MW đấu nối ở cấp điện áp 220 kV trở lên
- Bảng 17: Danh mục các dự án điện gió ngoài khơi đến năm 2030
- Bảng 18: Danh mục các dự án điện gió ngoài khơi đến năm 2035 (MW)
- Bảng 19: Danh mục dự kiến các dự án nhiệt điện linh hoạt
- Bảng 20: Các dự án tiềm năng xuất khẩu điện
Tổng cộng 20 bảng liệt kê chi tiết về tên, công suất, vị trí và giai đoạn phát triển.
Phụ lục II.2: DANH MỤC LƯỚI ĐIỆN TRUYỀN TẢI CẢI TẠO VÀ XÂY DỰNG MỚI ƯU TIÊN ĐẦU TƯ ĐẾN NĂM 2030 VÀ ĐỊNH HƯỚNG NĂM 2035
- Bảng 1: Danh mục các công trình UHVDC giai đoạn 2031-2035
- Bảng 2: Định hướng các đường dây và trạm biến áp UHVAC 765÷1000 kV giai đoạn 2031-2035
- Bảng 3: Danh mục các trạm biến áp 500 kV xây mới và cải tạo khu vực miền Bắc
- Bảng 4: Danh mục các đường dây 500 kV xây mới và cải tạo khu vực miền Bắc
- Bảng 5: Danh mục các trạm biến áp 220 kV xây mới và cải tạo khu vực miền Bắc
- Bảng 6: Danh mục các đường dây 220 kV xây mới và cải tạo khu vực miền Bắc
- Bảng 7: Danh mục các trạm biến áp 500 kV xây mới và cải tạo khu vực miền Trung
- Bảng 8: Danh mục các đường dây 500 kV xây mới và cải tạo khu vực miền Trung
- Bảng 9: Danh mục các trạm biến áp 220 kV xây mới và cải tạo khu vực miền Trung
- Bảng 10: Danh mục các đường dây 220 kV xây mới và cải tạo khu vực miền Trung
- Bảng 11: Danh mục các trạm biến áp 500 kV xây mới và cải tạo khu vực miền Nam
- Bảng 12: Danh mục các đường dây 500 kV xây mới và cải tạo khu vực miền Nam
- Bảng 13: Danh mục các trạm biến áp 220 kV xây mới và cải tạo khu vực miền Nam
- Bảng 14: Danh mục các đường dây 220 kV xây mới và cải tạo khu vực miền Nam
Tổng cộng 14 bảng, giúp định hướng quy hoạch kết cấu hạ tầng truyền tải đồng bộ với quy mô phát triển nguồn điện.
Phụ lục IV: CHƯƠNG TRÌNH CẤP ĐIỆN NÔNG THÔN MIỀN NÚI, HẢI ĐẢO
Phụ lục này đề cập đến các nhiệm vụ cấp điện cho khu vực vùng sâu, vùng xa, đảm bảo thực hiện mục tiêu "điện khí hóa toàn quốc", hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội gắn với công bằng năng lượng.
Lưu ý
Nội dung liệt kê ở trên chỉ mang tính tổng hợp các phụ lục và bảng được ban hành kèm theo Quyết định số 1509/QĐ-BCT ngày 30/5/2025 của Bộ Công Thương. Để xem nội dung chi tiết đầy đủ, vui lòng tham khảo trực tiếp văn bản hoặc tải về toàn văn Quyết định số 1509/QĐ-BCT.
Kế hoạch thực hiện Quy hoạch điện VIII điều chỉnh sẽ được triển khai quyết liệt
Bộ Công thương mới đây đã ban hành Kế hoạch thực hiện Quy hoạch điện VIII điều chỉnh tại Quyết định số 1509/QĐ-BCT ngày 30/05/2025.
Kế hoạch thực hiện Quy hoạch điện VIII điều chỉnh được xây dựng nhằm thực hiện Quy hoạch điện VIII điều chỉnh được quy định tại Quyết định số 768/QĐ-TTg ngày 15 tháng 4 năm 2025 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn tới năm 2050.
Mục tiêu của Quy hoạch điện VIII điều chỉnh
Quy hoạch điện VIII điều chỉnh có phạm vi điều chỉnh về uy hoạch phát triển nguồn điện và lưới điện truyền tải ở cấp điện áp từ 220 kV trở lên, công nghiệp và dịch vụ về năng lượng tái tạo, năng lượng mới trên lãnh thổ Việt Nam thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050, bao gồm cả các công trình liên kết lưới điện với các quốc gia láng giềng.
Quyết định số 768/QĐ-TTg đề ra mục tiêu tổng quát (1) bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng quốc gia, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội và công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước; (2) thực hiện thành công chuyển đổi năng lượng công bằng gắn với hiện đại hóa sản xuất, xây dựng lưới điện thông minh, quản trị hệ thống điện tiên tiến, phù hợp với xu thế chuyển đổi xanh, giảm phát thải, phát triển khoa học công nghệ của thế giới.
Trên cơ sở Quy hoạch điện VIII được ban hành, Bộ Công thương sẽ xây dựng kế hoạch thực hiện quy hoạch theo quy định để triển khai thực hiện các mục tiêu, nhiệm vụ đề ra trong quy hoạch.
Kế hoạch thực hiện Quy hoạch điện VIII điều chỉnh
Kế hoạch thực hiện Quy hoạch điện VIII điều chỉnh sẽ bao gồm các nội dung chính như:
1. Danh mục các dự án nguồn điện quan trọng, ưu tiên đầu tư của ngành tới năm 2030 và giai đoạn 2031-2035;
2. Các loại hình nguồn điện khác tới năm 2035;
3. Danh mục các dự án lưới điện truyền tải và liên kết lưới điện khu vực Danh mục các dự án lưới điện truyền tải quan trọng, ưu tiên đầu tư, lưới điện liên kết với các nước láng giềng nêu tại Phụ lục II.2.;
4. Chương trình phát triển điện nông thôn, miền núi và hải đảo;
5. Kế hoạch phát triển hệ sinh thái công nghiệp và dịch vụ về năng lượng tái tạo Nghiên cứu xây dựng 02 trung tâm công nghiệp, dịch vụ năng lượng tái tạo liên vùng trong giai đoạn tới năm 2030;
6. Danh mục các đề án/dự án ưu tiên về hoàn thiện chính sách pháp luật và tăng cường năng lực của ngành điện Danh mục các đề án/dự án ưu tiên về hoàn thiện chính sách pháp luật và tăng cường năng lực của ngành điện tại các Bảng 1, 2, 3 Phụ lục I.;
7. Nhu cầu sử dụng đất tới năm 2030;
8. Nhu cầu vốn đầu tư tới năm 2030;
9. Giải pháp, nguồn lực thực hiện quy hoạch.
Hệ thống tổ chức thực hiện kế hoạch
Quyết định quy định rõ trách nhiệm của các cơ quan liên quan:
- Bộ Tài chính: phối hợp xây dựng chính sách giá điện và các cơ chế tài chính hỗ trợ.
- Các bộ, ngành: đề xuất cơ chế, chính sách tháo gỡ vướng mắc; triển khai các dự án đúng tiến độ.
- UBND cấp tỉnh/thành phố: cập nhật danh mục nguồn và lưới điện vào quy hoạch tỉnh; bố trí đất, giải phóng mặt bằng, giám sát tiến độ.
- Cục Điện lực: giám sát tiến độ các dự án nguồn và lưới điện; đánh giá việc thực hiện quy hoạch.
- Vụ Dầu khí và Than: theo dõi tình hình cung cấp nhiên liệu cho các nhà máy điện.
- Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công: tuyên truyền và xây dựng chính sách sử dụng năng lượng hiệu quả.
- Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN): triển khai các dự án nguồn và lưới điện theo phân công; đảm bảo tiến độ vận hành đúng quy hoạch.
- Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam: triển khai các mỏ khí và dự án điện khí theo kế hoạch.
- Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam, Tổng công ty Đông Bắc: đảm bảo nguồn than cho sản xuất điện và thực hiện các dự án được giao.
Quyết định số 1509/QĐ-BCT sẽ là cơ sở pháp lý cho việc triển khai toàn diện nội dung của Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII trong giai đoạn tới.
Quyết định 1508/QĐ-BCT phê duyệt khung giá phát điện nhà máy điện gió năm 2025
Ngày 30 tháng 5 năm 2025, Bộ trưởng Bộ Công Thương đã ban hành Quyết định số 1508/QĐ-BCT về việc phê duyệt khung giá phát điện năm 2025, áp dụng cho nhà máy điện gió trên đất liền và điện gió gần bờ tại 3 miền: Bắc, Trung và Nam.
Căn cứ pháp lý ban hành khung giá
- Luật Điện lực năm 2024;
- Nghị định 40/2025/NĐ-CP;
- Thông tư 09/2025/TT-BCT và Thông tư 25/2025/TT-BCT;
- Các văn bản đề xuất từ EVN
Mức giá tối đa
Theo Điều 1 của Quyết định, mức giá tối đa (chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng) của khung giá phát điện áp dụng trong năm 2025 được quy định như sau:
1. Điện gió trên đất liền
|
Vùng miền |
Mức giá tối đa đồng/kWh) |
|
Miền Bắc |
1.959,4 |
|
Miền Trung |
1.807,4 |
|
Miền Nam |
1.840,3 |
2. Điện gió gần bờ
|
Vùng miền |
Mức giá tối đa (đồng/kWh) |
|
Tất cả các miền |
1.987,4 |
Lưu ý: Tất cả các mức giá trên là giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT).
Thời điểm áp dụng
Quyết định số 1508/QĐ-BCT có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký, tức ngày 30 tháng 5 năm 2025. Căn cứ vào khung giá này, Tập đoàn Điện lực Việt Nam và các đơn vị phát điện sẽ tiến hành ký kết hợp đồng mua bán điện theo đúng quy định.
Dự kiến trình Quốc hội thông qua Luật Dân số vào tháng 10 năm 2025 để thay thế Pháp lệnh Dân số 2003
Nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật về dân số, bảo đảm phù hợp với bối cảnh già hóa dân số, biến động mức sinh, phân bố dân cư và chất lượng nguồn nhân lực, Bộ Y tế đang xây dựng Dự thảo Luật Dân số để trình Quốc hội tại kỳ họp tháng 10 năm 2025. Dự thảo được kỳ vọng sẽ thay thế Pháp lệnh Dân số năm 2003, với phạm vi điều chỉnh đầy đủ và phù hợp hơn với thực tiễn hiện nay.
Một số nội dung trọng tâm trong Dự thảo Luật Dân số:
1. Phạm vi điều chỉnh
Luật quy định về quy mô dân số, cơ cấu dân số, phân bố dân số; nâng cao chất lượng dân số; các biện pháp thực hiện công tác dân số; quản lý nhà nước và trách nhiệm của các chủ thể liên quan.
2. Quyền và nghĩa vụ của cá nhân, cặp vợ chồng
Cặp vợ chồng và cá nhân có quyền quyết định bình đẳng, tự nguyện trong việc sinh con, thời gian sinh con, số con và khoảng cách giữa các lần sinh, phù hợp với điều kiện sức khỏe và hoàn cảnh của mình.
Luật cũng quy định nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dạy con tốt, bảo vệ sức khỏe sinh sản và thực hiện các biện pháp phòng ngừa bệnh lây truyền qua đường tình dục.
3. Các biện pháp duy trì mức sinh thay thế
Chính phủ có trách nhiệm công bố tình trạng mức sinh và có thể đề xuất Quốc hội biện pháp can thiệp trong trường hợp mức sinh rất thấp. Đồng thời, khuyến khích củng cố giá trị mỗi gia đình nên có hai con, nuôi dạy con tốt.
4. Chính sách thích ứng với già hóa dân số
Luật quy định rõ về:
- Bảo đảm người cao tuổi có thẻ bảo hiểm y tế
- Quy hoạch, sử dụng đất để xây dựng cơ sở chăm sóc người cao tuổi
- Ưu đãi thuế và tín dụng đối với dịch vụ dành cho người cao tuổi
- Phát triển mạng lưới chăm sóc sức khỏe người cao tuổi tại nhà, cộng đồng, cơ sở tập trung
- Phát triển nguồn nhân lực lão khoa
5. Cấm lựa chọn giới tính thai nhi
Luật nghiêm cấm:
- Lựa chọn giới tính thai nhi dưới mọi hình thức;
- Sản xuất, nhập khẩu, lưu hành sản phẩm chẩn đoán giới tính;
- Tuyên truyền sai lệch làm ảnh hưởng đến công tác dân số.
6. Chính sách tài chính, nhân lực và hợp tác quốc tế
Nguồn tài chính cho công tác dân số gồm:
- Ngân sách nhà nước;
- Xã hội hóa, viện trợ, tài trợ hợp pháp;
Luật quy định về phát triển đội ngũ làm công tác dân số, khuyến khích nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và chủ động hợp tác quốc tế trong lĩnh vực dân số và phát triển.
7. Lồng ghép yếu tố dân số vào phát triển kinh tế - xã hội
Luật yêu cầu đưa các yếu tố dân số vào quy hoạch, chiến lược, kế hoạch phát triển của cả nước, từng vùng, từng ngành, từng địa phương, trong đó bao gồm: mức sinh, bình đẳng giới, phân bố dân cư, chất lượng dân số.)
8. Sửa đổi một số luật có liên quan
Dự thảo Luật Dân số đề xuất:
- Sửa Luật Lao động: cho phép người mẹ sinh con thứ hai được nghỉ thêm 1 tháng
- Bổ sung Luật Nhà ở: chính sách hỗ trợ nhà ở xã hội cho phụ nữ sinh đủ hai con ở khu công nghiệp, khu chế xuất, địa bàn có mức sinh thấp
- Sửa Luật Bảo hiểm y tế: bổ sung người cao tuổi vào nhóm được ngân sách nhà nước đóng BHYT
- Sửa Luật Xử lý vi phạm hành chính: nâng mức phạt tối đa trong lĩnh vực dân số đối với cá nhân lên 100 triệu đồng
Mời góp ý
Dự thảo Luật Dân số đang trong quá trình lấy ý kiến góp ý rộng rãi từ các tầng lớp nhân dân. Mọi ý kiến góp ý xin gửi Cổng Thông tin điện tử Chính phủ.
Luật hóa Trung tâm dữ liệu quốc gia và Cơ sở dữ liệu tổng hợp quốc gia
Ngày 30/11/2024, Quốc hội khóa XV đã thông qua Luật Dữ liệu số 60/2024/QH15, đánh dấu lần đầu tiên việc quản lý, khai thác, chia sẻ và sử dụng dữ liệu được quy định tại một đạo luật riêng. Một trong những nội dung trọng tâm của luật là quy định rõ về xây dựng, phát triển Trung tâm dữ liệu quốc gia và Cơ sở dữ liệu tổng hợp quốc gia (CSDL THQG).
Cơ sở hạ tầng của Trung tâm dữ liệu quốc gia
Theo Điều 30 của Luật, cơ sở hạ tầng của Trung tâm dữ liệu quốc gia phải đáp ứng các yêu cầu:
- Bảo đảm tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về trung tâm dữ liệu; khả năng chống bom đạn, khủng bố, thiên tai; bảo vệ môi trường và tiết kiệm năng lượng.
- Có giải pháp bảo đảm an ninh, bảo mật, kiểm soát, phát hiện và ngăn chặn tấn công; bảo đảm mức độ sẵn sàng cao và khả năng mở rộng khi cần thiết.
- Tích hợp đầy đủ các thành phần công nghệ thông tin, gồm: CSDL THQG; nền tảng chia sẻ, điều phối dữ liệu; cổng dịch vụ công quốc gia; hạ tầng xử lý dữ liệu và phân bổ tài nguyên; hệ thống phân tích dữ liệu, phần mềm quản lý và cung cấp dịch vụ dữ liệu, cổng dữ liệu mở và các nền tảng, hệ thống nghiệp vụ khác theo quyết định của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ.
Theo khoản 2, các cơ sở dữ liệu quốc gia phải sử dụng hạ tầng của Trung tâm dữ liệu quốc gia. Các cơ sở dữ liệu thuộc lĩnh vực quốc phòng, an ninh, đối ngoại, cơ yếu và cơ sở dữ liệu chuyên ngành có thể sử dụng hạ tầng này căn cứ vào nhu cầu thực tế.
Trách nhiệm của Trung tâm dữ liệu quốc gia
Theo Điều 31, Trung tâm dữ liệu quốc gia có các trách nhiệm chính:
- Tích hợp, đồng bộ, lưu trữ, phân tích, khai thác dữ liệu của các cơ quan nhà nước để tạo lập, quản trị CSDL THQG.
- Quản trị, vận hành hạ tầng kỹ thuật và sàn dữ liệu, cung cấp hạ tầng công nghệ thông tin cho các cơ quan Đảng, Nhà nước, tổ chức chính trị – xã hội.
- Điều phối dữ liệu trong CSDL THQG phục vụ cơ quan nhà nước và các chủ thể liên quan theo đúng quy định.
- Giám sát chất lượng dữ liệu, xây dựng chỉ số đo lường và đánh giá hiệu suất quản trị dữ liệu.
- Thực hiện biện pháp bảo vệ dữ liệu.
- Nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp trên nền tảng dữ liệu.
- Tổ chức hợp tác quốc tế về dữ liệu.
Bảo đảm nguồn lực xây dựng và phát triển
Điều 32 quy định Nhà nước:
- Ưu tiên đầu tư hạ tầng, cơ sở vật chất, đất đai, công nghệ, ngân sách để xây dựng và vận hành Trung tâm dữ liệu quốc gia và CSDL THQG.
- Bảo đảm nguồn nhân lực, có cơ chế thu hút và đãi ngộ nhân lực chất lượng cao.
- Bảo đảm kinh phí bảo trì, sửa chữa, nâng cấp hạ tầng, thiết bị do Trung tâm dữ liệu quốc gia đầu tư.
Xây dựng Cơ sở dữ liệu tổng hợp quốc gia
Theo Điều 33, CSDL THQG được Chính phủ xây dựng và quản lý tập trung, thống nhất tại Trung tâm dữ liệu quốc gia, bảo đảm:
- Tuân thủ tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật;
- An toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân;
- Kết nối, chia sẻ với các cơ sở dữ liệu khác;
- Quyền khai thác dữ liệu đúng pháp luật;
- Tích hợp, phân tích dữ liệu hỗ trợ hoạch định chính sách, phát triển kinh tế – xã hội.
Thu thập, cập nhật, đồng bộ dữ liệu
Điều 34 quy định các loại dữ liệu được cập nhật vào CSDL THQG, gồm:
- Dữ liệu mở;
- Dữ liệu dùng chung và dữ liệu dùng riêng của cơ quan nhà nước (khi được Thủ tướng Chính phủ quyết định chia sẻ);
- Dữ liệu từ cơ quan Đảng, Mặt trận Tổ quốc, tổ chức chính trị – xã hội (khi có sự đồng ý của chủ sở hữu dữ liệu);
- Dữ liệu do tổ chức, cá nhân cung cấp.
Dữ liệu có thể được thu thập qua thủ tục hành chính, dịch vụ công, số hóa từ cá nhân, tổ chức hoặc từ các cơ sở dữ liệu khác. Trung tâm dữ liệu quốc gia có trách nhiệm kiểm tra, đối soát, đồng bộ dữ liệu để bảo đảm tính chính xác, thống nhất.
Khai thác và sử dụng dữ liệu
Theo Điều 35, dữ liệu trong CSDL THQG có giá trị khai thác như dữ liệu gốc, được sử dụng bởi:
- Cơ quan Đảng, Nhà nước, tổ chức chính trị – xã hội theo chức năng, nhiệm vụ;
- Chủ thể dữ liệu (được truy cập thông tin phản ánh về mình);
- Tổ chức, cá nhân khác được sử dụng theo các hình thức: dữ liệu mở (tự do khai thác), dữ liệu cá nhân (có sự đồng ý), dữ liệu khác (khi được Trung tâm dữ liệu quốc gia chấp thuận).
Phương thức khai thác bao gồm:
- Kết nối giữa các hệ thống dữ liệu;
- Cổng dữ liệu quốc gia, cổng dịch vụ công;
- Ứng dụng định danh quốc gia;
- Thiết bị, phần mềm do Trung tâm dữ liệu quốc gia cung cấp.
Kết nối, chia sẻ và cung cấp dữ liệu
Điều 36 yêu cầu các cơ sở dữ liệu quốc gia khác phải kết nối với CSDL THQG thông qua nền tảng chia sẻ, điều phối dữ liệu, đảm bảo hiệu quả, an toàn và thống nhất. Việc kết nối với hệ thống thông tin khác phải có thỏa thuận bằng văn bản giữa Bộ Công an và chủ sở hữu dữ liệu.
Điều 37 quy định: cơ quan quản lý các CSDL phải cung cấp dữ liệu cho CSDL THQG theo đúng lộ trình và quy định tại khoản 1 Điều 34.
Về phí khai thác, sử dụng dữ liệu
Theo Điều 38:
- Cơ quan Đảng, Nhà nước, Mặt trận Tổ quốc và tổ chức chính trị – xã hội không phải nộp phí khi khai thác dữ liệu.
- Tổ chức, cá nhân khai thác dữ liệu của mình cũng không phải nộp phí.
- Tổ chức, cá nhân khác phải nộp phí theo quy định pháp luật về phí và lệ phí.
Luật Dữ liệu số 60/2024/QH15 sẽ có hiệu lực kể từ ngày 01/07/2025.
Lần đầu tiên quy định về hồ sơ kiểm sát bản điện tử
Ngày 05/10/2022, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao ban hành Quyết định số 264/QĐ-VKSTC ban hành kèm theo Quy định về lập, quản lý, sử dụng hồ sơ kiểm sát việc giải quyết các vụ việc dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động.
Trước khi ban hành Quyết định số 264/QĐ-VKSTC, việc lập hồ sơ kiểm sát được hướng dẫn tại Hướng dẫn số 27/HD-VKSTC-V5 ngày 22/5/2014 và Hướng dẫn số 28/HD-VKSTC ngày 19/10/2018. Tuy nhiên, cả hai văn bản này không có quy định nào đề cập đến hồ sơ kiểm sát bản điện tử.
Đây là văn bản lần đầu tiên quy định cụ thể về hình thức lập và sử dụng hồ sơ kiểm sát bản điện tử, bên cạnh hồ sơ bản giấy truyền thống.
Hồ sơ kiểm sát bản điện tử được quy định tại Điều 5
Theo Điều 5 của Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 264/QĐ-VKSTC, hồ sơ kiểm sát có thể được lập dưới dạng bản giấy hoặc bản điện tử. Trong đó, hồ sơ kiểm sát bản điện tử được hiểu là hồ sơ được lập trên cơ sở số hóa tài liệu giấy, tài liệu ảnh, âm thanh từ hồ sơ vụ việc dân sự của Tòa án hoặc từ hồ sơ kiểm sát bản giấy.
Việc lập hồ sơ bản điện tử được thực hiện khi có điều kiện phù hợp và được ưu tiên sử dụng nếu trong cùng một vụ việc có cả hồ sơ bản giấy và bản điện tử.
Trình tự, nội dung lập hồ sơ điện tử tuân thủ quy định chung
Việc lập hồ sơ điện tử được thực hiện theo đúng trình tự, thành phần tài liệu và nguyên tắc lập hồ sơ kiểm sát như đối với bản giấy. Trong quá trình quản lý và sử dụng hồ sơ điện tử, các đơn vị, cá nhân có trách nhiệm tuân thủ các quy định tại Quyết định, đồng thời thực hiện theo hướng dẫn của Viện kiểm sát nhân dân tối cao.
Quyết định số 264/QĐ-VKSTC có hiệu lực thi hành kể từ ngày 05/10/2022.
Dự thảo Nghị định mới về quản lý mỹ phẩm: Chuẩn hóa quy trình, siết quản lý thị trường
Ngày 13/5/2025, Bộ Y tế đã hoàn thiện đề cương Dự thảo Nghị định quy định về quản lý mỹ phẩm để trình Chính phủ, thay thế cho Thông tư 06/2011/TT-BYT. Dự thảo Nghị định dự kiến sẽ tạo khuôn khổ pháp lý toàn diện hơn, hiện đại hơn cho thị trường mỹ phẩm tại Việt Nam.
Một số nội dung chính của Dự thảo:
1. Phân loại và phân nhóm mỹ phẩm
Xác định tiêu chí rõ ràng dựa trên thành phần, mục đích sử dụng và đường dùng. Một số sản phẩm sử dụng theo đường uống, tiêm hoặc điều chỉnh vĩnh viễn sẽ không được xem là mỹ phẩm.
2. Công bố sản phẩm mỹ phẩm
Rút ngắn hiệu lực phiếu công bố từ 5 năm còn 3 năm. Hồ sơ công bố, thay đổi, bổ sung được quy định cụ thể hơn. Bộ Y tế phụ trách công bố mỹ phẩm nhập khẩu; UBND cấp tỉnh công bố mỹ phẩm sản xuất trong nước.
3. Tăng cường hậu kiểm
Chuyển mạnh sang cơ chế hậu kiểm thay vì tiền kiểm như hiện nay. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm toàn diện về thông tin công bố, quảng cáo, chất lượng sản phẩm.
4. Quản lý sản xuất mỹ phẩm
Siết chặt điều kiện cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất mỹ phẩm, yêu cầu tuân thủ nguyên tắc CGMP-ASEAN (thực hành tốt sản xuất mỹ phẩm). Lần đầu tiên đưa vào quy định đánh giá định kỳ 3 năm/lần.
Dự kiến triển khai mã định danh và hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia để phục vụ tra cứu, quản lý và truy xuất nguồn gốc mỹ phẩm. Mã có thể gắn với mã QR để thuận tiện cho người tiêu dùng và cơ quan quản lý.
6. Quản lý quảng cáo và bán hàng online
Yêu cầu thông tin công bố hợp lệ khi quảng cáo mỹ phẩm. Doanh nghiệp kinh doanh online phải tuân thủ điều kiện về công bố sản phẩm và chịu trách nhiệm liên đới khi phân phối sản phẩm chưa được cấp số.
7. Thu hồi, xử lý vi phạm
Quy định cụ thể về các trường hợp thu hồi, tạm ngừng tiếp nhận công bố, tiêu hủy sản phẩm và xử lý vi phạm đối với mỹ phẩm kém chất lượng, không rõ nguồn gốc.
8. Hài hòa với tiêu chuẩn quốc tế
Nội dung Dự thảo được xây dựng trên cơ sở Hiệp định hòa hợp mỹ phẩm ASEAN, các quy định của CPTPP và chuẩn hóa theo CGMP-ASEAN.
Tình trạng hiện tại
Dự thảo Nghị định đang được Bộ Y tế lấy ý kiến đóng góp từ các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp và người dân.
Caselaw.vn sẽ tiếp tục theo dõi, cập nhật khi văn bản được ban hành chính thức, dự kiến ban hành trong năm 2025.
Đề xuất mới về mã định danh mỹ phẩm để quản lý các sản phẩm mỹ phẩm
Bộ Y tế đang trình Chính phủ Dự thảo Nghị định quy định về quản lý mỹ phẩm nhằm thay thế Thông tư 06/2011/TT-BYT sau hơn một thập kỷ áp dụng. Trong số các nội dung mới được đề xuất, việc xây dựng và áp dụng mã định danh cho từng sản phẩm mỹ phẩm được xem là một giải pháp đột phá, nhằm hiện đại hóa hoạt động quản lý nhà nước, tăng cường hậu kiểm và chống hàng giả trong bối cảnh thị trường mỹ phẩm phát triển mạnh trên môi trường số.
Thực trạng và nhu cầu áp dụng mã định danh mỹ phẩm
Thực tiễn hiện nay cho thấy công tác quản lý mỹ phẩm còn gặp nhiều bất cập. Hệ thống văn bản pháp luật hiện hành chưa theo kịp với sự phát triển nhanh chóng của thị trường, trong khi hoạt động hậu kiểm lại thiếu công cụ hỗ trợ hiệu quả. Việc công bố sản phẩm mỹ phẩm vẫn chủ yếu thực hiện tại địa phương, không có cơ chế kết nối với hệ thống dữ liệu Trung ương, dẫn đến khó khăn trong tra cứu và giám sát.
Đặc biệt, chưa có một cơ sở dữ liệu toàn quốc về các sản phẩm mỹ phẩm đã công bố, thu hồi hoặc không còn hiệu lực. Điều này gây cản trở lớn cho cơ quan quản lý trong việc xác định tính hợp pháp của sản phẩm đang lưu hành trên thị trường. Cùng lúc đó, mỹ phẩm được kinh doanh tràn lan trên mạng xã hội, sàn thương mại điện tử với nhiều trường hợp không rõ nguồn gốc, không có giấy công bố, hoặc giả mạo thương hiệu.
Tình trạng hàng nhái, hàng lậu, hàng kém chất lượng xuất hiện ngày càng nhiều, trong khi lực lượng chức năng tại địa phương gặp khó khăn trong công tác kiểm tra, xử lý do thiếu công cụ định danh sản phẩm và không có thông tin truy xuất. Đây chính là lý do khiến việc đề xuất áp dụng mã định danh mỹ phẩm trở nên cấp thiết như một công cụ pháp lý và công nghệ, hỗ trợ tăng cường minh bạch và hiệu quả quản lý.
Mô tả đề xuất mã định danh trong Dự thảo Nghị định
Theo nội dung của Dự thảo Nghị định, mỗi sản phẩm mỹ phẩm sau khi hoàn tất thủ tục công bố sẽ được gắn một mã định danh duy nhất, cho phép nhận diện, truy xuất và quản lý trong suốt quá trình lưu hành. Mã này có thể được thể hiện dưới dạng mã QR hoặc mã vạch điện tử, liên kết với hệ thống dữ liệu quốc gia về mỹ phẩm do Bộ Y tế quản lý.
Mặc dù Dự thảo chưa quy định cụ thể cấu trúc kỹ thuật của mã định danh, nhưng định hướng cho thấy mã này sẽ phản ánh các dữ liệu quan trọng như: tên sản phẩm, tổ chức chịu trách nhiệm công bố, ngày cấp số tiếp nhận, tình trạng lưu hành và các thông tin pháp lý liên quan. Từ đó, mã định danh sẽ đóng vai trò như một “chứng minh thư pháp lý” của sản phẩm, hỗ trợ cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và người tiêu dùng cùng tham gia vào quá trình giám sát chất lượng hàng hóa.
Khác với “số lô sản xuất” vốn được doanh nghiệp sử dụng nội bộ để kiểm soát sản xuất, mã định danh là công cụ quản lý nhà nước, có thể sử dụng để hậu kiểm, truy xuất và xử lý vi phạm. Việc tích hợp mã này lên bao bì, tem chống giả hoặc hệ thống kiểm soát thị trường sẽ tạo nền tảng pháp lý và kỹ thuật cho một hệ sinh thái quản lý minh bạch.
Tác dụng của mã định danh trong quản lý mỹ phẩm
Việc áp dụng mã định danh mỹ phẩm được kỳ vọng sẽ mang lại nhiều lợi ích cụ thể và thực chất cho các bên liên quan.
Đối với cơ quan quản lý, mã định danh sẽ giúp nâng cao năng lực hậu kiểm, rút ngắn thời gian xác minh nguồn gốc sản phẩm, đồng thời xác định nhanh trách nhiệm của chủ thể phân phối. Đây là giải pháp quan trọng để kiểm soát thị trường trong điều kiện lực lượng thanh tra còn mỏng và mô hình kinh doanh online ngày càng phổ biến.
Về phía doanh nghiệp, mã định danh tạo điều kiện để minh bạch hóa quy trình phân phối, tăng niềm tin của người tiêu dùng, đồng thời bảo vệ doanh nghiệp khỏi việc bị nhầm lẫn với các sản phẩm giả, nhái hoặc vi phạm đang lưu hành bất hợp pháp trên thị trường. Doanh nghiệp cũng có thể chủ động cập nhật, quản lý thông tin sản phẩm trên hệ thống dữ liệu quốc gia để phục vụ đối tác, cơ quan chức năng và khách hàng.
Người tiêu dùng được hưởng lợi rõ rệt từ khả năng tra cứu thông tin sản phẩm thông qua mã định danh. Việc có thể kiểm tra tính hợp pháp, nguồn gốc, thời hạn lưu hành của sản phẩm chỉ bằng thao tác quét mã sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ sử dụng hàng giả, hàng không rõ nguồn gốc – vốn là mối đe dọa lớn đến sức khỏe cộng đồng trong thời gian qua.
Trên toàn thị trường, mã định danh góp phần kiểm soát hoạt động quảng cáo và bán hàng online, là nền tảng để tiến tới xây dựng hệ thống thu hồi sản phẩm vi phạm tự động, tăng cường trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp và tạo môi trường kinh doanh minh bạch, cạnh tranh lành mạnh.
Kết luận
Mã định danh mỹ phẩm là một nội dung đổi mới quan trọng trong Dự thảo Nghị định quy định về quản lý mỹ phẩm. Đây không chỉ là một công cụ kỹ thuật, mà còn là bước tiến chiến lược trong việc hiện đại hóa hoạt động quản lý nhà nước, chống hàng giả, tăng cường minh bạch thị trường và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Caselaw.vn đánh giá đây là bước đi phù hợp với xu thế quản lý bằng công nghệ số và đề xuất cần sớm được cụ thể hóa bằng hướng dẫn kỹ thuật chi tiết, đồng thời đảm bảo khả năng tiếp cận và áp dụng thực tế của các doanh nghiệp ở nhiều quy mô khác nhau.
Áp dụng thuế chống bán phá giá tạm thời đối với sản phẩm thép mạ từ Trung Quốc và Hàn Quốc (Mã vụ việc: AD19)
Ngày 01/04/2025, Bộ Công Thương đã ban hành Quyết định số 914/QĐ-BCT về việc áp dụng thuế chống bán phá giá tạm thời đối với một số sản phẩm thép mạ có xuất xứ từ Trung Quốc và Hàn Quốc.
Hàng hóa bị áp thuế có mã HS:
7210.41.11, 7210.41.12, 7210.41.19, 7210.49.11, 7210.49.14, 7210.49.15, 7210.49.16, 7210.49.17, 7210.49.18, 7210.49.19, 7210.50.00, 7210.61.11, 7210.61.12, 7210.61.19, 7210.69.11, 7210.69.19, 7210.90.10, 7210.90.90, 7212.30.11, 7212.30.12, 7212.30.13, 7212.30.14, 7212.30.19, 7212.50.14, 7212.50.19, 7212.50.23, 7212.50.24, 7212.50.29, 7212.50.93, 7212.50.94, 7212.50.99, 7212.60.11, 7212.60.12, 7212.60.19, 7225.92.90, 7226.99.11, 7226.99.91
Mức thuế tạm thời
Đối với hàng hóa có xuất xứ từ Trung Quốc: Lên tới 37,13%
Đối với hàng hóa có xuất xứ từ Hàn Quốc: Lên tới 15,67%
Vụ việc trước được khởi xướng điều tra bởi các doanh nghiệp:
- Công ty CP Tập đoàn Hoa Sen
- Công ty CP Thép Nam Kim
- Công ty Tôn Phương Nam
- Công ty CP Tôn Đông Á
- Công ty CP China Steel Sumikin
- Nippon Steel Việt Nam
Xem và tải Quyết định số 914/QĐ-BCT tại đây: https://caselaw.vn/van-ban-phap-luat/411431-quyet-dinh-so-914-qd-bct-cua-bo-truong-bo-cong-thuong-ap-dung-thue-chong-ban-pha-gia-tam-thoi-doi-voi-mot-so-san-pham-thep-ma-co-xuat-xu-tu-cong-hoa-nhan-dan-trung-hoa-va-dai-han-dan-quoc
[Mới] Cơ chế lựa chọn Chủ đầu tư dự án nhà ở xã hội không không thông qua đấu thầu
Nhằm tháo gỡ các vướng mắc về thủ tục hành chính và đẩy nhanh tiến độ xây dựng nhà ở xã hội, Bộ Xây dựng đang dự thảo Nghị quyết của Quốc hội thí điểm về một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển nhà ở xã hội để trình Chính phủ. Một trong những điểm đáng chú ý của dự thảo là cơ chế giao chủ đầu tư không qua đấu thầu đối với các dự án nhà ở xã hội. Chính sách này nhằm đơn giản hóa quy trình đầu tư, tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai dự án và đáp ứng nhu cầu nhà ở của người thu nhập thấp và công nhân lao động, gắn liền với việc thực hiện Đề án Đầu tư xây dựng ít nhất 01 triệu căn hộ nhà ở xã hội cho đối tượng thu nhập thấp, công nhân khu công nghiệp giai đoạn 2021-2030.
Hãy cùng Caselaw Việt Nam tìm hiểu chi tiết về cơ chế này để hiểu rõ hơn về các quy định, phạm vi áp dụng và quy trình thực hiện.
1. Cơ sở pháp lý của chính sách
Cơ chế giao chủ đầu tư không qua đấu thầu được xây dựng dựa trên các văn bản pháp luật và định hướng chính sách sau:
- Hiến pháp 2013, trong đó quy định Nhà nước có trách nhiệm bảo đảm chỗ ở cho công dân.
- Nghị quyết số 06-NQ/TW ngày 24/01/2022 của Bộ Chính trị về quy hoạch, xây dựng, quản lý và phát triển bền vững đô thị Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
- Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
- Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 10 năm 2021-2030 và Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm 2021- 2025
- Luật Nhà ở 2023, quy định về chính sách ưu đãi phát triển nhà ở xã hội.
- Luật Đấu thầu 2023, quy định về các trường hợp lựa chọn nhà đầu tư theo cơ chế đặc thù.
- Luật Đầu tư công 2024, điều chỉnh về thủ tục đầu tư và các trường hợp không áp dụng đấu thầu khi lựa chọn nhà đầu tư.
- Chỉ thị số 34-CT/TW năm 2024 của Ban Bí thư về phát triển nhà ở xã hội.
- Dự thảo Nghị quyết của Quốc hội năm 2025 về thí điểm một số cơ chế đặc thù nhằm phát triển nhà ở xã hội.
2. Các trường hợp giao chủ đầu tư không qua đấu thầu
Theo Dự thảo Nghị quyết, cơ chế giao chủ đầu tư không qua đấu thầu áp dụng cho ba nhóm đối tượng sau
(i) Dự án nhà ở xã hội do UBND cấp tỉnh giao:
- UBND cấp tỉnh có thể giao trực tiếp chủ đầu tư đối với các dự án nhà ở xã hội không thuộc trường hợp do Bộ Quốc phòng, Bộ Công an hay Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam quản lý.
- Việc giao chủ đầu tư dựa trên danh mục dự án đã được công khai trên Cổng thông tin điện tử của tỉnh, Bộ Xây dựng và Hệ thống thông tin nhà ở và thị trường bất động sản.
- Nhà đầu tư phải có năng lực tài chính, kinh nghiệm và cam kết thực hiện đúng tiến độ.
(ii) Dự án nhà ở cho lực lượng vũ trang nhân dân:
- Bộ Quốc phòng, Bộ Công an có thể giao chủ đầu tư đối với dự án nhà ở phục vụ sĩ quan, hạ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp.
- Chủ đầu tư phải đáp ứng đủ điều kiện theo Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh bất động sản và Luật Đầu tư.
(iii) Dự án nhà ở xã hội sử dụng nguồn tài chính công đoàn:
- Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam được giao chủ đầu tư đối với các dự án nhà ở xã hội dành cho công nhân, người lao động.
- Việc triển khai phải đảm bảo mức giá nhà ở phù hợp với thu nhập của công nhân và sử dụng nguồn tài chính minh bạch.
3. Quy trình giao chủ đầu tư không qua đấu thầu
Một điểm đáng chú ý trong Dự thảo Nghị quyết là các dự án nhà ở xã hội không phải thực hiện thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư. Thay vào đó, văn bản giao chủ đầu tư sẽ thay thế văn bản chấp thuận chủ trương đầu tư, giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính và rút ngắn thời gian triển khai dự án.
Theo quy định tại Điều 31, 32 Luật Đầu tư, các dự án đầu tư xây dựng nhà ở xã hội sử dụng vốn ngoài đầu tư công phải thực hiện thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư. Tuy nhiên, do các dự án này đã được quản lý thông qua việc phê duyệt quy hoạch, chương trình, kế hoạch phát triển nhà ở, bố trí quỹ đất và giao chỉ tiêu phát triển nhà ở xã hội, nên Dự thảo Nghị quyết đề xuất miễn thủ tục này nhằm đẩy nhanh tiến độ đầu tư. Việc miễn thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư cũng tương tự như cơ chế đã được áp dụng cho các dự án đường sắt đô thị theo Nghị quyết số 188/2025/QH15, trong đó quy định các dự án được thực hiện ngay việc lập, thẩm định, quyết định đầu tư mà không phải qua bước lập và thẩm định chủ trương đầu tư.
Dự thảo Nghị quyết quy định một quy trình trong việc giao chủ đầu tư nhằm đảm bảo tính công khai và hiệu quả:
- Công bố danh mục dự án: UBND cấp tỉnh hoặc cơ quan có thẩm quyền công bố danh mục dự án nhà ở xã hội trên Cổng thông tin điện tử.
- Tiếp nhận hồ sơ đăng ký: Các doanh nghiệp có đủ năng lực tài chính, kinh nghiệm có thể đăng ký làm chủ đầu tư.
- Xét duyệt và lựa chọn chủ đầu tư: Dựa trên các tiêu chí về năng lực tài chính, kinh nghiệm thực hiện dự án, tiến độ cam kết, phương án bồi thường, giải phóng mặt bằng.
- Ban hành quyết định giao chủ đầu tư: Sau khi xét duyệt, cơ quan có thẩm quyền ban hành quyết định giao chủ đầu tư, đồng thời thay thế văn bản chấp thuận chủ trương đầu tư.
4. Một số nội dung liên quan đến cơ chế giao chủ đầu tư
Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, Bộ Quốc phòng, Bộ Công an có thể trực tiếp quản lý các dự án nhà ở xã hội phù hợp với đối tượng thụ hưởng.
Nhà đầu tư được giao chủ đầu tư phải đáp ứng các tiêu chí nhất định theo quy định của Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh bất động sản và các văn bản hướng dẫn liên quan.
Dự thảo cũng quy định rõ việc công bố thông tin, tiếp nhận hồ sơ và xét duyệt để đảm bảo quá trình giao chủ đầu tư được thực hiện theo đúng quy định.
5. Lộ trình thực hiện
Dự thảo Nghị quyết được dự kiến trình Quốc hội thông qua tại kỳ họp thứ 9 (tháng 4/2025). Nếu được Chính phủ đồng ý, Bộ Xây dựng sẽ phối hợp Bộ Tư pháp và các Bộ liên quan xây dựng Hồ sơ, Dự thảo Nghị quyết để trình Quốc hội.
Cập nhật: Dự thảo Nghị quyết của Quốc hội thí điểm về một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển nhà ở xã hội
Bộ Xây dựng đang chủ trì soạn thảo Nghị quyết của Quốc hội thí điểm về một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển nhà ở xã hội (NƠXH) nhằm tháo gỡ vướng mắc và thúc đẩy nguồn cung nhà ở cho người thu nhập thấp. Nghị quyết này được xây dựng với sự phối hợp của các Bộ, ngành và cơ quan liên quan, tập trung vào các chính sách ưu đãi về tài chính, đất đai, thủ tục đầu tư và hỗ trợ doanh nghiệp trong lĩnh vực nhà ở xã hội.
Dự thảo này đưa ra nhiều điều chỉnh quan trọng về cơ chế giao chủ đầu tư, nguồn vốn phát triển NƠXH, ưu đãi tài chính và thủ tục đầu tư xây dựng.
1. Mục tiêu hướng đến của của nghị quyết:
- Đẩy nhanh tiến độ xây dựng NƠXH bằng cách đơn giản hóa thủ tục đầu tư.
- Tạo cơ chế linh hoạt hơn cho doanh nghiệp tham gia đầu tư.
- Mở rộng nguồn vốn phát triển NƠXH, bao gồm Quỹ phát triển nhà ở xã hội quốc gia.
- Tăng cường hỗ trợ người dân có nhu cầu mua hoặc thuê nhà ở xã hội.
2. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
2.1. Phạm vi điều chỉnh
Nghị quyết này thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù về phát triển nhà ở xã hội trên phạm vi toàn quốc. Tuy nhiên, không áp dụng đối với dự án NƠXH sử dụng vốn đầu tư công.
Các nội dung thí điểm bao gồm:
- Thành lập Quỹ phát triển nhà ở xã hội quốc gia.
- Giao chủ đầu tư không qua đấu thầu.
- Cơ chế hỗ trợ giải phóng mặt bằng và hạ tầng kỹ thuật.
- Quy định lợi nhuận định mức tối đa cho chủ đầu tư.
2.2. Đối tượng áp dụng
Dự thảo Nghị quyết áp dụng đối với:
- Cơ quan nhà nước liên quan đến phát triển và quản lý NƠXH.
- Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam (triển khai nhà ở cho công nhân).
- Doanh nghiệp, hợp tác xã, cá nhân đầu tư xây dựng NƠXH.
- Người dân thuộc diện được hưởng chính sách NƠXH.
3. Những cơ chế, chính sách đặc thù trong Dự thảo Nghị quyết
3.1. Thành lập Quỹ phát triển nhà ở xã hội quốc gia
Dự thảo đề xuất thành lập Quỹ phát triển nhà ở xã hội quốc gia, là quỹ tài chính ngoài ngân sách nhà nước với nguồn vốn từ ngân sách nhà nước cấp và các nguồn vốn hợp pháp khác. Quỹ này có chức năng:
- Hỗ trợ lãi suất cho vay không yêu cầu thế chấp đối với người dân.
- Hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư xây dựng NƠXH bằng hình thức tín dụng ưu đãi.
- Quản lý quỹ nhà ở xã hội trên cả nước.
3.2. Giao chủ đầu tư dự án nhà ở xã hội không qua đấu thầu
Theo Dự thảo, các cơ quan sau được quyền giao chủ đầu tư dự án NƠXH mà không cần đấu thầu:
- Ủy ban nhân dân cấp tỉnh được giao chủ đầu tư cho các dự án NƠXH trên địa bàn.
- Bộ Quốc phòng, Bộ Công an giao chủ đầu tư cho các dự án NƠXH dành cho lực lượng vũ trang.
- Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam giao chủ đầu tư xây dựng nhà ở cho công nhân bằng nguồn tài chính công đoàn.
Điều này giúp đẩy nhanh tiến độ triển khai dự án, tránh tình trạng kéo dài do thủ tục đấu thầu phức tạp.
3.3. Hỗ trợ giải phóng mặt bằng và phát triển hạ tầng
Dự thảo quy định sử dụng ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác để:
- Hỗ trợ giải phóng mặt bằng cho các dự án NƠXH.
- Đầu tư xây dựng hệ thống hạ tầng kỹ thuật và xã hội đi kèm với NƠXH.
Chính sách này giúp giảm chi phí ban đầu cho chủ đầu tư, khuyến khích doanh nghiệp tham gia phát triển NƠXH.
3.4. Quy định về lợi nhuận định mức tối đa cho chủ đầu tư
Dự thảo đưa ra quy định lợi nhuận định mức tối đa mà chủ đầu tư được hưởng đối với phần diện tích xây dựng NƠXH là 13% tổng chi phí đầu tư xây dựng.
Việc giới hạn lợi nhuận giúp kiểm soát giá thành nhà ở xã hội, đảm bảo mức giá phù hợp cho người thu nhập thấp.
4. Tác động dự kiến của Dự thảo Nghị quyết
4.1. Đối với chủ đầu tư
Dự thảo Nghị quyết mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho các doanh nghiệp tham gia đầu tư phát triển nhà ở xã hội. Một trong những điểm đáng chú ý là chính sách hỗ trợ tín dụng ưu đãi, giúp chủ đầu tư dễ dàng tiếp cận nguồn vốn với lãi suất thấp hơn so với thị trường. Điều này góp phần giảm gánh nặng tài chính và thúc đẩy việc triển khai các dự án nhanh chóng hơn.
Bên cạnh đó, cơ chế giao chủ đầu tư không qua đấu thầu giúp rút ngắn thời gian lựa chọn nhà đầu tư, tránh tình trạng chậm trễ do các thủ tục hành chính kéo dài. Việc này tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp sớm triển khai dự án, đáp ứng nhu cầu nhà ở xã hội ngày càng cao.
Ngoài ra, chủ đầu tư còn được hỗ trợ giải phóng mặt bằng và đầu tư hạ tầng kỹ thuật, góp phần giảm chi phí ban đầu và tăng hiệu quả kinh doanh. Chính sách này giúp doanh nghiệp giảm áp lực về tài chính và đảm bảo tiến độ thi công các dự án nhà ở xã hội theo kế hoạch.
4.2. Đối với người dân
Dự thảo Nghị quyết cũng mang lại nhiều tác động tích cực đối với người dân, đặc biệt là các nhóm đối tượng có thu nhập thấp. Nhờ các chính sách kiểm soát giá thành và ưu đãi cho chủ đầu tư, giá bán và giá thuê nhà ở xã hội được điều chỉnh ở mức hợp lý hơn, giúp nhiều người có cơ hội sở hữu hoặc thuê nhà với chi phí phù hợp với khả năng tài chính.
Bên cạnh đó, chính sách hỗ trợ vay vốn ưu đãi với lãi suất thấp giúp người mua nhà giảm gánh nặng tài chính. Nhờ thời gian vay kéo dài, người thu nhập thấp có thể tiếp cận nhà ở dễ dàng hơn mà không phải lo lắng về áp lực trả nợ trong thời gian ngắn.
Ngoài việc hỗ trợ tài chính, Dự thảo còn tạo điều kiện để đẩy nhanh tiến độ triển khai các dự án nhà ở xã hội. Điều này không chỉ giúp mở rộng nguồn cung mà còn mang đến nhiều lựa chọn hơn cho người dân, từ đó góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và ổn định thị trường nhà ở xã hội trong thời gian tới.
5. Kết luận
Dự thảo Nghị quyết của Quốc hội về cơ chế thí điểm phát triển nhà ở xã hội mang lại nhiều thay đổi quan trọng nhằm đẩy nhanh tốc độ triển khai dự án NƠXH, hỗ trợ tài chính cho chủ đầu tư và giúp người dân tiếp cận nhà ở với chi phí hợp lý hơn.
Với các cơ chế như thành lập Quỹ phát triển NƠXH, giao chủ đầu tư không qua đấu thầu, hỗ trợ giải phóng mặt bằng và kiểm soát lợi nhuận, chính sách này được kỳ vọng sẽ giúp thị trường NƠXH phát triển mạnh mẽ hơn trong thời gian tới.
Quy định mới về kiểm tra, đánh giá thử nghiệm thuốc trên lâm sàng
Bộ Y tế đang hoàn thiện Dự thảo Thông tư mới về thử nghiệm thuốc trên lâm sàng, thay thế Thông tư số 29/2018/TT-BYT. Dự thảo này tập trung vào việc kiểm tra, đánh giá và giám sát chất lượng nghiên cứu lâm sàng, nhằm đảm bảo tuân thủ Thực hành tốt thử thuốc trên lâm sàng (GCP) và nâng cao tính minh bạch trong thử nghiệm thuốc.
So với quy định trước đây, Dự thảo bổ sung các cơ chế kiểm tra nghiêm ngặt hơn, tăng tần suất đánh giá GCP và quy định rõ về các mức độ vi phạm cũng như chế tài xử lý. Các cơ sở nghiên cứu, doanh nghiệp dược và bệnh viện cần cập nhật ngay những thay đổi này để đảm bảo tuân thủ đúng quy định.
Những thay đổi quan trọng trong kiểm tra, đánh giá thử nghiệm thuốc
1. Ba cấp độ kiểm tra theo Dự thảo mới
Dự thảo quy định các cơ sở thử nghiệm thuốc trên lâm sàng sẽ phải chịu kiểm tra định kỳ và có thể bị thanh tra đột xuất. Các hình thức kiểm tra bao gồm:
Thứ nhất, đánh giá lần đầu
Kiểm tra được thực hiện khi cơ sở thử nghiệm đăng ký lần đầu để xin cấp phép thực hiện nghiên cứu thuốc trên lâm sàng. Bộ Y tế sẽ kiểm tra cơ sở vật chất, đội ngũ nhân sự, hồ sơ GCP, đảm bảo đơn vị đáp ứng tiêu chuẩn trước khi bắt đầu thử nghiệm.
Thứ hai, đánh giá định kỳ
Kiểm tra được thực hiện 3 năm/lần, nhằm kiểm tra mức độ duy trì tiêu chuẩn GCP của cơ sở thử nghiệm. Quy định này giúp đảm bảo rằng các đơn vị không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn khi xin cấp phép mà còn duy trì chất lượng trong suốt quá trình hoạt động.
Thứ ba, đánh giá đột xuất
Theo Dự thảo, Bộ Y tế có quyền kiểm tra bất cứ lúc nào nếu phát hiện dấu hiệu vi phạm hoặc có yêu cầu từ cơ quan quản lý nhà nước. Các cơ sở thử nghiệm có thể bị thanh tra nếu:
- Có bằng chứng về vi phạm an toàn nghiên cứu hoặc tác động tiêu cực đến người tham gia thử nghiệm.
- Bị phát hiện không tuân thủ tiêu chuẩn GCP trong quá trình hoạt động.
- Có yêu cầu thanh tra từ cơ quan chức năng trong nước hoặc quốc tế.
Với những thay đổi này, các doanh nghiệp dược và tổ chức nghiên cứu cần duy trì hồ sơ đầy đủ, tuân thủ tiêu chuẩn GCP liên tục, tránh bị thanh tra đột xuất và đối mặt với các chế tài xử phạt.
2. Tiêu chí đánh giá mức độ tuân thủ GCP
Dự thảo quy định rõ các tiêu chí đánh giá mức độ tuân thủ GCP, giúp phân loại tình trạng của từng cơ sở thử nghiệm. Các mức đánh giá bao gồm:
Mức độ 1 (Đạt yêu cầu GCP): Cơ sở thử nghiệm tuân thủ đầy đủ các yêu cầu về GCP, không có vi phạm nào cần khắc phục.
Mức độ 2 (Cần khắc phục lỗi nhỏ): Có một số sai sót nhỏ nhưng không ảnh hưởng đến chất lượng nghiên cứu, cần khắc phục trong thời gian nhất định.
Mức độ 3 (Vi phạm nghiêm trọng): Cơ sở thử nghiệm có hành vi vi phạm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến tính an toàn hoặc kết quả nghiên cứu. Đơn vị này sẽ có tối đa 45 ngày để khắc phục sai phạm, nếu không đáp ứng, có thể bị xử lý theo quy định.
Ở Mức 3, cơ sở thử nghiệm có thể đối mặt với các hình thức xử lý nghiêm khắc như tạm đình chỉ nghiên cứu, rút giấy phép GCP hoặc chịu các hình thức xử phạt hành chính theo Luật Dược.
Với quy định mới này, các cơ sở nghiên cứu cần kiểm tra lại quy trình nội bộ, rà soát các sai sót có thể xảy ra để tránh bị xếp vào mức độ vi phạm nghiêm trọng.
3. Quy trình kiểm tra và xử lý vi phạm
Dự thảo mới cũng quy định rõ quy trình kiểm tra và xử lý vi phạm trong thử nghiệm lâm sàng, bao gồm các bước:
Bước 1: Bộ Y tế ra quyết định kiểm tra hoặc thanh tra đột xuất nếu phát hiện dấu hiệu vi phạm hoặc theo kế hoạch kiểm tra định kỳ.
Bước 2: Đoàn kiểm tra thực hiện đánh giá tại cơ sở thử nghiệm, dựa trên các tiêu chuẩn GCP và các tài liệu nghiên cứu lâm sàng.
Bước 3: Nếu phát hiện vi phạm ở mức độ nhẹ, cơ sở thử nghiệm sẽ được yêu cầu khắc phục trong thời gian quy định. Nếu vi phạm nghiêm trọng, đoàn kiểm tra có thể tạm đình chỉ hoạt động thử nghiệm ngay lập tức để đảm bảo an toàn nghiên cứu.
Bước 4: Bộ Y tế sẽ theo dõi quá trình khắc phục sai phạm và ra quyết định cuối cùng về tình trạng hoạt động của cơ sở thử nghiệm.
Với quy trình kiểm tra mới này, các doanh nghiệp cần duy trì tiêu chuẩn GCP liên tục, chuẩn bị sẵn sàng hồ sơ nghiên cứu và tuân thủ các yêu cầu pháp lý, tránh tình trạng bị đình chỉ nghiên cứu do vi phạm.
Dự thảo Thông tư mới về thử nghiệm thuốc trên lâm sàng tăng cường kiểm tra, đánh giá nghiêm ngặt hơn, giúp nâng cao chất lượng nghiên cứu và đảm bảo quyền lợi cho người tham gia.
Với các quy định mới này, các cơ sở thử nghiệm cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ GCP, tuân thủ quy định trong suốt quá trình nghiên cứu, tránh rủi ro vi phạm có thể dẫn đến đình chỉ hoạt động. Ngoài ra, doanh nghiệp dược cũng nên cập nhật liên tục các yêu cầu mới, xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ để đảm bảo tuân thủ.
Nghị quyết 42 phiên bản nâng cấp: Cơ hội mới cho ngân hàng trong xử lý nợ xấu
Trong một hội nghị gần đây, Phó Thống đốc thường trực Ngân hàng Nhà nước (NHNN) Đào Minh Tú cho biết, Thủ tướng Chính phủ đã đồng ý với đề xuất của NHNN về việc xây dựng Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật các tổ chức tín dụng năm 2024.
Một trong những nội dung quan trọng của dự thảo là việc luật hóa một số quy định từ Nghị quyết 42/2017/QH14 về thí điểm xử lý nợ xấu của các tổ chức tín dụng. Trước đó, Nghị quyết 42 đã được gia hạn đến hết năm 2023 và nay đã hết hiệu lực. Điểm đáng chú ý của nghị quyết này là cho phép các tổ chức tín dụng được quyền thu giữ tài sản bảo đảm để xử lý nợ xấu.
Phiên bản nâng cấp của Nghị quyết 42, sau khi được luật hóa, sẽ mang lại cơ chế pháp lý chặt chẽ hơn, giúp ngân hàng có thêm quyền trong việc thu giữ, xử lý và phát mại tài sản bảo đảm. Điều này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình xử lý tài sản đã có quyết định từ tòa án và đang trong giai đoạn thi hành án.
Phó Thống đốc Đào Minh Tú cho biết, dự kiến Chính phủ sẽ trình dự thảo lên Quốc hội trong kỳ họp tháng 5. Nếu chưa kịp, việc xem xét có thể chuyển sang kỳ họp vào tháng 9. Đây là tín hiệu tích cực cho các ngân hàng thương mại đang gặp khó khăn trong xử lý nợ xấu.
Hoàn thiện khung pháp lý để tháo gỡ khó khăn trong xử lý nợ xấu
NHNN, với vai trò là cơ quan soạn thảo, đã trình Chính phủ dự thảo từ đầu tháng 3. Theo NHNN, việc luật hóa Nghị quyết 42 sẽ góp phần hoàn thiện khung pháp lý trong xử lý nợ xấu, giúp tháo gỡ những vướng mắc hiện nay, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các tổ chức tín dụng và đơn vị xử lý nợ.
Một trong những trở ngại lớn nhất hiện nay là việc xử lý tài sản bảo đảm. Trong nhiều trường hợp, người nắm giữ tài sản không tự nguyện bàn giao, buộc tổ chức tín dụng phải tiến hành khởi kiện và chờ phán quyết từ tòa án, dẫn đến quá trình xử lý kéo dài. Hiện nay, pháp luật mới chỉ quy định quyền yêu cầu tòa án can thiệp khi tài sản không được bàn giao, nhưng chưa có quy định cụ thể về quyền thu giữ trực tiếp của bên nhận bảo đảm. Điều này gây nhiều khó khăn trong việc thực hiện thu giữ tài sản khi bên vay không hợp tác hoặc có hành vi trì hoãn.
Ngoài ra, một vấn đề khác là tài sản bảo đảm có thể bị kê biên để thi hành án cho các nghĩa vụ không liên quan đến khoản vay, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của các tổ chức tín dụng và đơn vị xử lý nợ.
Dự thảo Luật sửa đổi đề xuất quy định rằng sau khi hoàn tất các thủ tục xác minh chứng cứ và đảm bảo không ảnh hưởng đến quá trình giải quyết vụ án, cơ quan tố tụng có trách nhiệm hoàn trả tài sản bảo đảm là vật chứng trong vụ án hình sự theo đề nghị của tổ chức tín dụng hoặc đơn vị xử lý nợ.
Tình hình nợ xấu và tác động của chính sách mới
Theo số liệu thống kê, tính đến cuối năm 2024, tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng niêm yết giảm còn 1,92%, giảm 0,31% so với quý III/2024 nhưng vẫn cao hơn 0,42% so với giai đoạn trước năm 2020.
Báo cáo tài chính quý IV/2024 của các ngân hàng cho thấy, tổng nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) tại 25 ngân hàng niêm yết lên tới 118.915 tỷ đồng (tương đương khoảng 4,75 tỷ USD), tăng 39,3% so với đầu năm. Tuy nhiên, con số này chưa bao gồm dữ liệu từ LPBank và VIB do hai ngân hàng này chỉ công bố số liệu về nợ quá hạn mà không chi tiết theo từng nhóm nợ.
Với các ngân hàng đã công bố báo cáo, có thể thấy nợ nhóm 5 chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nợ xấu. Một số ngân hàng thậm chí ghi nhận tỷ lệ nợ nhóm 5 lên tới hơn 90% tổng nợ xấu (bao gồm nợ nhóm 3 đến nhóm 5).
Việc nâng cấp Nghị quyết 42 thành luật không chỉ giúp ngân hàng xử lý nhanh hơn các khoản nợ xấu mà còn cải thiện tính thanh khoản và khả năng xoay vòng vốn, tạo điều kiện để người dân và doanh nghiệp tiếp cận tín dụng với chi phí hợp lý hơn.
Tác động của việc luật hóa Nghị quyết 42 đến hệ thống ngân hàng
Việc chuyển hóa Nghị quyết 42 thành luật chính thức sẽ có nhiều tác động quan trọng đối với hệ thống ngân hàng cũng như toàn bộ nền kinh tế. Một trong những lợi ích lớn nhất là giúp đẩy nhanh tiến trình xử lý nợ xấu, qua đó cải thiện chất lượng tài sản và nâng cao năng lực tài chính của các tổ chức tín dụng.
Bên cạnh đó, việc quy định rõ quyền thu giữ tài sản bảo đảm sẽ giúp các ngân hàng giảm thiểu tình trạng nợ xấu tồn đọng kéo dài. Điều này không chỉ giúp tăng hiệu quả hoạt động của các tổ chức tín dụng mà còn tạo ra một môi trường tài chính minh bạch, lành mạnh hơn, từ đó khuyến khích dòng vốn luân chuyển hiệu quả hơn trong nền kinh tế.
Tuy nhiên, để quá trình thực thi đạt hiệu quả cao nhất, các tổ chức tín dụng cần có kế hoạch triển khai phù hợp, bao gồm việc phối hợp chặt chẽ với các cơ quan pháp lý, tòa án và cơ quan thi hành án để đảm bảo quá trình thu giữ và xử lý tài sản được thực hiện đúng pháp luật, tránh tranh chấp kéo dài.
Cơ hội và thách thức trong triển khai thực tế
Mặc dù việc luật hóa Nghị quyết 42 mang lại nhiều lợi ích, nhưng quá trình triển khai cũng sẽ đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề đáng lo ngại là phản ứng từ các bên vay nợ khi ngân hàng được trao quyền thu giữ tài sản bảo đảm. Nếu không có cơ chế giám sát chặt chẽ, có thể xảy ra tình trạng lạm dụng quyền lực hoặc vi phạm quyền lợi hợp pháp của người vay.
Bên cạnh đó, việc xử lý tài sản bảo đảm vẫn phải tuân thủ quy trình tố tụng và thi hành án, do đó các ngân hàng cần có chiến lược xử lý hợp lý để tránh gây xung đột pháp lý. Đặc biệt, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, bao gồm ngân hàng, cơ quan pháp lý và khách hàng để đảm bảo quyền lợi của tất cả các bên được bảo vệ công bằng.
Ngoài ra, trong bối cảnh nền kinh tế vẫn đang chịu nhiều tác động từ biến động toàn cầu, các ngân hàng cần linh hoạt trong việc tái cơ cấu nợ và tìm kiếm các giải pháp xử lý phù hợp thay vì chỉ tập trung vào việc thu giữ tài sản. Việc kết hợp giữa các biện pháp thu hồi nợ hiệu quả và chính sách hỗ trợ doanh nghiệp sẽ giúp giảm thiểu rủi ro, đồng thời duy trì sự ổn định của thị trường tài chính.
Kết luận
Việc luật hóa Nghị quyết 42 đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý về xử lý nợ xấu, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các ngân hàng trong việc thu hồi và xử lý tài sản bảo đảm. Nếu được triển khai đúng cách, chính sách này không chỉ giúp giảm áp lực nợ xấu trong hệ thống ngân hàng mà còn góp phần cải thiện môi trường kinh doanh, thúc đẩy dòng vốn luân chuyển hiệu quả hơn trong nền kinh tế.
Tuy nhiên, để đảm bảo tính khả thi trong thực tế, các ngân hàng và cơ quan quản lý cần có những biện pháp đồng bộ nhằm kiểm soát rủi ro, tránh lạm dụng quyền thu giữ tài sản và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan. Khi các vấn đề trên được giải quyết một cách hợp lý, việc luật hóa Nghị quyết 42 sẽ trở thành một giải pháp hiệu quả giúp hệ thống ngân hàng phát triển bền vững hơn trong tương lai.
Nguồn: tổng hợp
Bước tiến trong cải cách tư pháp khi tổ chức lại Tòa án nhân dân theo Nghị quyết 18-NQ/TW
Nghị quyết 18-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII về cải cách tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị đề ra nhiệm vụ quan trọng trong việc sắp xếp, tinh gọn hệ thống Tòa án nhân dân nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động tư pháp.
Mục tiêu của việc tổ chức lại
Việc cải cách này có các mục tiêu sau: (1) Tinh giản bộ máy, giảm đầu mối trung gian, sáp nhập các đơn vị nhỏ lẻ để tập trung nguồn lực. (2) Định hướng tổ chức Tòa án theo cấp xét xử thay vì theo đơn vị hành chính địa phương. (3) Nâng cao tính độc lập, khách quan trong xét xử, đảm bảo tính thống nhất và chuyên môn hóa trong hệ thống Tòa án. (4) Ứng dụng công nghệ hiện đại, xây dựng Tòa án điện tử, tối ưu hóa quy trình giải quyết án.
Phương án tổ chức lại Tòa án nhân dân
Tổ chức Tòa án sơ thẩm theo khu vực
Một trong những thay đổi quan trọng nhất là việc tổ chức lại các Tòa án nhân dân cấp huyện thành Tòa án nhân dân sơ thẩm khu vực. Thay vì mỗi quận/huyện có một Tòa án nhân dân riêng biệt, các đơn vị này sẽ được sáp nhập lại dựa trên các tiêu chí:
- Khối lượng công việc: Tòa án sơ thẩm khu vực phải đảm bảo xử lý từ 800 - 3.000 vụ/năm tùy theo khu vực đô thị hay nông thôn.
- Khoảng cách địa lý hợp lý: Đảm bảo trụ sở Tòa án khu vực không cách quá 50km từ điểm xa nhất trong địa bàn quản lý.
- Đặc thù kinh tế - xã hội: Ưu tiên sắp xếp theo cụm khu vực có mật độ dân số, tình hình kinh tế tương đồng để tránh sự mất cân bằng về số lượng vụ án.
- Hải đảo: Không tổ chức Tòa án sơ thẩm tại mỗi huyện đảo mà sẽ bố trí thẩm phán đến làm việc định kỳ tại các khu vực này.
Cơ cấu tổ chức các cấp Tòa án nhân dân
Sau khi tổ chức lại, hệ thống Tòa án nhân dân sẽ có 4 cấp chính:
- Tòa án nhân dân tối cao: Giữ vai trò lãnh đạo toàn ngành, định hướng chính sách tư pháp.
- Tòa án nhân dân cấp cao: Có thẩm quyền xét xử phúc thẩm các bản án từ Tòa án cấp tỉnh.
- Tòa án nhân dân cấp tỉnh: Tiếp tục xét xử sơ thẩm một số vụ án đặc biệt và phúc thẩm các bản án từ Tòa án sơ thẩm khu vực.
- Tòa án nhân dân sơ thẩm khu vực: Sát nhập từ các Tòa án cấp huyện, có thẩm quyền xét xử sơ thẩm toàn diện đối với các loại vụ án trên địa bàn liên huyện.
Ngoài ra, hệ thống Tòa án chuyên trách cấp huyện sẽ được giảm mạnh hoặc sáp nhập để tinh gọn đầu mối quản lý.
Lộ trình triển khai
Quá trình triển khai phương án tổ chức lại Tòa án nhân dân sẽ được thực hiện theo các giai đoạn:
- 2024 - 2025: Hoàn thiện cơ sở pháp lý, lấy ý kiến các địa phương, sắp xếp bộ máy hành chính.
- 2025 - 2026: Chính thức triển khai mô hình Tòa án sơ thẩm khu vực tại một số địa phương thí điểm.
- 2027 - 2030: Tổng kết, đánh giá kết quả và mở rộng mô hình trên phạm vi toàn quốc.
Việc tổ chức lại hệ thống Tòa án nhân dân theo Nghị quyết 18-NQ/TW là bước tiến quan trọng trong cải cách tư pháp, góp phần xây dựng một hệ thống tòa án hiện đại, chuyên nghiệp, đảm bảo công lý và quyền lợi hợp pháp cho nhân dân. Dù còn một số thách thức trong quá trình triển khai, nhưng với quyết tâm chính trị cao và lộ trình thực hiện hợp lý, hệ thống Tòa án nhân dân mới sẽ vận hành hiệu quả hơn, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.
(NÓNG) Chuẩn bị xây dựng Bộ luật Hình sự (sửa đổi)
Bộ Công an đang gấp rút triển khai kế hoạch sửa đổi Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) theo chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ. Việc sửa đổi lần này nhằm khắc phục những bất cập sau 08 năm thi hành, đảm bảo tính đồng bộ, phù hợp với thực tiễn và đáp ứng yêu cầu hội nhập.
TỔNG KẾT THI HÀNH ĐỂ CHUẨN BỊ XÂY DỰNG BỘ LUẬT HÌNH SỰ
Bộ Công an sẽ phối hợp với các cơ quan như Bộ Tư pháp, Bộ Quốc phòng, Viện Kiểm sát nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân tối cao để rà soát, tổng kết các vướng mắc và bất cập trong thực tế áp dụng Bộ luật Hình sự.
Các nội dung được tập trung đánh giá bao gồm:
- Tội phạm về kinh tế, tài chính, chứng khoán, thuế, rửa tiền.
- Tội phạm công nghệ cao, tài chính số, tiền ảo.
- Trách nhiệm hình sự của pháp nhân.
- Tội phạm liên quan đến sở hữu trí tuệ, môi trường, tài nguyên.
Bên cạnh đó, một số quy định về quyền con người, quyền công dân và trách nhiệm hình sự cũng được xem xét để đảm bảo phù hợp với tình hình mới.
LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI XÂY DỰNG BỘ LUẬT HÌNH SỰ
Theo kế hoạch, các Bộ, Ngành liên quan sẽ gửi Báo cáo tổng kết và đề xuất sửa đổi theo mốc thời gian như sau:
- Trước ngày 06/3/2025: Gửi danh sách đại diện tham gia Ban soạn thảo, Tổ biên tập.
- Trước ngày 10/3/2025: Hoàn thành báo cáo tổng kết thực tiễn thi hành Bộ luật Hình sự.
- Trước ngày 15/3/2025: Các bộ, ngành gửi dự thảo sửa đổi từng chương, phần của Bộ luật.
Hiện tại, Bộ Công an đang tổng hợp ý kiến từ các cơ quan để xây dựng Dự thảo sửa đổi, dự kiến trình Quốc hội xem xét vào năm 2025. Những cập nhật mới nhất về quá trình sửa đổi Bộ luật Hình sự sẽ tiếp tục được thông tin trong thời gian tới.
Chủ động triển khai các biện pháp ứng phó mưa lũ tại Bắc Bộ
Thời gian qua, tại các tỉnh Bắc Bộ, đặc biệt là các tỉnh miền núi phía Bắc đã liên tiếp xảy ra các đợt mưa lớn diện rộng (tổng lượng mưa tính từ giữa tháng 6 năm 2017 đến nay từ 300 - 700 mm, một số nơi trên 1.000 mm). Mưa lớn đã gây lũ lớn trên thượng nguồn sông Thao; lũ ống, lũ quét cục bộ, sạt lở đất, thiệt hại về người, tài sản, cơ sở hạ tầng tại một số địa phương; ngập úng ở đô thị; các hồ chứa thủy điện Sơn La, Hòa Bình, Tuyên Quang đã phải vận hành cửa xả đáy điều tiết nước.
Hiện nay, đã bắt đầu thời kỳ mưa lũ chính vụ ở Bắc Bộ, đồng thời trên khu vực Bắc Biển Đông xuất hiện áp thấp nhiệt đới có khả năng ảnh hưởng đến nước ta trong thời gian tới.
Để chủ động ứng phó thiên tai diễn biến phức tạp, hạn chế thiệt hại, Thủ tướng Chính phủ yêu cầu Bộ Tài nguyên và Môi trường chỉ đạo cơ quan chức năng theo dõi chặt chẽ tình hình thời tiết, đặc biệt là diễn biến của áp thấp nhiệt đới đang hoạt động trên biển Đông, bão và các hình thế thời tiết nguy hiểm có thể gây mưa lũ trên lưu vực sông Hồng, dự báo, cảnh báo, thông tin kịp thời đến Ban Chỉ đạo trung ương về phòng chống thiên tai, các Bộ, ngành có liên quan, các địa phương và Nhân dân biết để chủ động chỉ đạo, triển khai các biện pháp ứng phó.
Ban Chỉ đạo trung ương về phòng chống thiên tai theo chức năng, nhiệm vụ được giao tổ chức theo dõi sát diễn biến thời tiết, thiên tai, chủ động chỉ đạo Ban Chỉ huy phòng chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn các địa phương, các Bộ, ngành liên quan triển khai các biện pháp ứng phó thiên tai có hiệu quả, đặc biệt là mưa lũ trong thời gian tới; quyết định ban hành lệnh vận hành các hồ chứa thủy điện lớn theo Quy trình vận hành liên hồ chứa đã được cấp thẩm quyền phê duyệt, bảo đảm an toàn tuyệt đối cho công trình đầu mối, an toàn vùng hạ du, nâng cao hiệu quả phát điện, đồng thời chủ động tích đủ nước vào cuối mùa lũ để phục vụ sản xuất, sinh hoạt trong mùa khô tới.
Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tổ chức chỉ đạo các cơ quan chức năng và các địa phương kiểm tra, triển khai các biện pháp cụ thể bảo đảm an toàn cho hệ thống đê điều, các công trình thủy lợi, hồ đập thủy lợi; chủ động triển khai các phương án giảm thiểu thiệt hại đối với sản xuất nông nghiệp khi xảy ra thiên tai.
Bộ Công Thương chỉ đạo Tập đoàn Điện lực Việt Nam và các đơn vị quản lý các hồ đập thủy điện triển khai phương án bảo đảm an toàn các công trình thủy điện và hệ thống điện; thực hiện nghiêm quy trình vận hành hồ chứa, phối hợp vận hành liên hồ chứa, bảo đảm an toàn cho hạ du, đủ nước cung cấp cho sản xuất, sinh hoạt trong mùa khô.
Bộ Giao thông vận tải, Bộ Công an chỉ đạo các cơ quan chức năng tăng cường tuần tra, hướng dẫn giao thông an toàn, nhất là giao thông vận tải thủy trên các dòng sông, các hồ chứa nước, bến đò, bến cảng,...
Ủy ban Quốc gia tìm kiếm cứu nạn chỉ đạo các lực lượng cứu hộ cứu nạn rà soát phương án, chủ động phương tiện, lực lượng sẵn sàng hỗ trợ địa phương triển khai ứng phó thiên tai khi có yêu cầu.
Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương chỉ đạo các cơ quan chức năng: Rà soát phương án phòng chống thiên tai trên địa bàn, nhất là các phương án ứng phó với các tình huống lũ, bão, sạt lở đất, phương án bảo vệ đê điều, hồ đập. Chủ động triển khai các biện pháp phòng ngừa, ứng phó, khắc phục hậu quả, hạn chế thiệt hại khi thiên tai xảy ra, đặc biệt lưu ý kiểm tra, rà soát các khu vực có nguy cơ sạt lở đất, lũ quét để chủ động sơ tán, di dời dân cư, bố trí lực lượng kiểm soát, hướng dẫn giao thông tại các khu vực nước ngập sâu, chảy xiết khi mưa lũ, nhất là qua các ngầm, tràn.
Đài Truyền hình Việt Nam, Đài Tiếng nói Việt Nam, các cơ quan thông tin đại chúng tiếp tục làm tốt công tác thông tin, truyền thông, bảo đảm thông tin kịp thời, chính xác, nhất là thông tin về vận hành điều tiết nước của các hồ chứa, tránh tạo tâm lý chủ quan, đồng thời tránh gây hoang mang trong nhân dân.
Những quy định nổi bật có hiệu lực từ 1/8
100 vi phạm giao thông bị tăng mức phạt
Nghị định 46/2016 xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông có hiệu lực từ 1/8. Gần 100 hành vi vi phạm giao thông được điều chỉnh tăng mức xử phạt. Chẳng hạn, người điều khiển ôtô và các loại xe tương tự không chấp hành hiệu lệnh đèn tín hiệu giao thông (vượt đèn đỏ và đèn vàng) bị phạt từ 1,2 triệu đến 2 triệu đồng. Người điều khiển môtô, xe gắn máy (kể cả xe điện máy) và các loại xe tương tự nếu vượt đèn vàng bị phạt tiền 300.000- 400.000 đồng.
Hành vi dùng tay sử dụng điện thoại di động khi đang điều khiển ôtô chạy trên đường sẽ bị phạt tiền 600.000-800.000 đồng và tước giấy phép lái xe 1-3 tháng.
Khai sai thuế, tự phát hiện vẫn bị xử phạt
Cũng có hiệu lực từ 1/8, Nghị định 45/2016 của Chính phủ nêu rõ người nộp thuế không khai hoặc khai sai về tên hàng, chủng loại, số lượng, khối lượng, chất lượng, trị giá, mã số hàng hóa, thuế suất, mức thuế, xuất xứ hàng hóa trong quá trình làm thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu nhưng đã tự phát hiện và khai bổ sung hồ sơ khai thuế trước thời điểm thông quan hàng hóa vẫn sẽ bị phạt 10% số tiền thuế khai thiếu.
Nghị định cũng cho phép phạt từ 1 đến 3 triệu đồng với người xuất cảnh không khai hoặc khai sai số ngoại tệ, đồng Việt Nam bằng tiền mặt, vàng mang theo vượt mức quy định khi xuất cảnh tương đương 5-30 triệu đồng. Theo quy định cũ, chỉ khi mang theo tiền, vàng vượt mức quy định 10-30 triệu đồng mới bị áp dụng mức phạt này.
Lương hưu tăng 8%
Nghị định 55/2016 cho phép tăng lương hưu, trợ cấp được tính trên nền mức lương cơ sở đã tăng lên mức 1.210.000 đồng một tháng. Nâng mức lương hưu, trợ cấp hàng tháng của nhóm đối tượng thu nhập thấp lên mức 2.000.000 đồng một người.
Nghị định 55 cũng quy định khá chi tiết mức hưởng lương hưu, trợ cấp hàng tháng của người lao động, từ cán bộ, công chức, viên chức, quân nhân, công an nhân dân... đến người làm công tác cơ yếu đang hưởng lương hưu hàng tháng.
Trợ cấp một lần với người có thành tích kháng chiến
Theo Quyết định 24/2016 của Thủ tướng, những người có thành tích tham gia kháng chiến được tặng bằng khen của Thủ tướng; bằng khen của cấp bộ, cấp tỉnh sẽ được hưởng trợ cấp một lần theo mức sau:
Người được tặng Bằng khen của Thủ tướng là 1.815.000 đồng; người được tặng Bằng khen của cấp bộ, cấp tỉnh là 1.210.000 đồng.
Người có bằng khen đã từ trần mà chưa được hưởng trợ cấp một lần này thì đại diện thân nhân được hưởng trợ cấp theo mức như trên.
Đưa tin thất thiệt về thị trường, giá cả bị phạt đến 15 triệu đồng
Nghị định số 49/2016 cho phép phạt người với hành vi đưa tin thất thiệt về thị trường, giá cả hàng hoá, dịch vụ gây tâm lý hoang mang trong xã hội và bất ổn thị trường với mức từ 10 đến 15 triệu đồng.
Việc phạt áp dụng với báo in, báo nói, báo hình, báo điện tử hoặc các ấn phẩm thông tin khác được xử phạt theo quy định của pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động báo chí, xuất bản.
Theo Nghị định, mức phạt với hành vi đặt in hóa đơn mà không ký hợp đồng bằng văn bản sẽ giảm từ mức 2-4 triệu đồng xuống còn 500.000-1,5 triệu đồng.Trường hợp không kê khai giảm giá phù hợp với biến động giảm giá; không kê khai giá đúng thời hạn theo văn bản yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền, mức phạt tiền từ 5 đến 10 triệu đồng.
Bộ Tư pháp: ‘Xử phạt chủ xe trả góp ảnh hưởng tiêu cực đến kinh tế’
Tại cuộc họp báo công tác tư pháp quý 2/2017 diễn ra sáng 20.7, ông Đỗ Đức Hiển, Chánh Văn phòng Bộ Tư pháp cho biết, Bộ Tư pháp cho biết đã nắm được sự việc các chủ xe trả góp bị CSGT xử phạt vì không có giấy đăng ký xe bản chính. Theo đó, Bộ đã giao Cục Quản lý xử lý vi phạm hành chính và theo dõi thi hành pháp luật phối hợp với các đơn vị có liên quan xây dựng văn bản tháo gỡ vướng mắc, trình lãnh đạo Bộ Tư pháp và báo cáo Thủ tướng Chính phủ.
Ông Đặng Thanh Sơn, Cục Quản lý xử lý vi phạm hành chính và theo dõi thi hành pháp luật nêu rõ, thời gian vừa qua, các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nhận thế chấp các phương tiện giao thông đối với các khoản vay đều giữ bản chính của giấy đăng ký xe để đảm bảo an toàn, tránh phát sinh nợ xấu. Hiện nay có khoảng 1,3 triệu các phương tiện giao thông đang thế chấp tại ngân hàng.
“Thực tế là khi tham gia giao thông, những người điều khiển phương tiện giao thông sử dụng bản sao của đăng ký xe và có chứng nhận của tổ chức tín dụng vẫn bị CSGT xử phạt vi phạm hành chính. Nhiều người dân đang có ý kiến về điều này và nhiều người đã dừng việc mua trả góp phương tiện”, ông Sơn nói.
Theo phân tích của ông Sơn, quy định tại Nghị định 163/2006/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 11/2012/NĐ-CP), Công văn hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước và Công văn Cục CSGT có sự mâu thuẫn với các quy định của Bộ luật Dân sự 2015. Điều này gây khó khăn cho các chủ phương tiện khi tham gia giao thông vì Giấy đăng ký xe thì ngân hàng giữ theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, mà không có giấy đăng ký xe bản chính thì người điều khiển phương tiện bị xử phạt vi phạm hành chính.
“Do đó, thời gian vừa qua, CSGT thực hiện việc xử phạt các chủ phương tiện là có cơ sở pháp lý. Trong khi đó, các tổ chức tín dụng thực hiện giữ giấy tờ gốc của phương tiện là xuất phát từ thực tiễn, bảo đảm an toàn khoản vay và tránh nợ xấu”, ông Sơn nói.
Theo nhận định của vị này, hệ thống pháp luật hiện nay là chưa đồng bộ, chưa rõ ràng, thống nhất trong cách hiểu. “Nếu tiếp tục xử phạt người tham gia giao thông thì chúng tôi cho rằng sẽ tác động tiêu cực đến tình hình tài chính, kinh tế, người dân sẽ không thực hiện việc vay vốn nữa".
Ông Sơn cho rằng, chủ trương của Chính phủ là kích thích tiêu dùng, nếu tiêu dùng tăng lên thì kinh tế cũng phát triển. Do đó, Bộ Tư pháp kiến nghị với Thủ tướng Chính phủ để tháo gỡ vấn đề này.
Trao đổi với phóng viên báo điện tử Một Thế Giới, luật sư Kiều Anh Vũ cho rằng, do quy định pháp luật không thống nhất và một phần chưa theo kịp với thực tiễn đời sống xã hội, do đó cần thống nhất quy định trong trường hợp thế chấp bằng phương tiện giao thông thì ngân hàng có được giữ bản chính hay không, phải minh thị rõ các bên có được thỏa thuận về việc này hay không?
“Về phía ngân hàng, có lẽ họ vẫn muốn quy định theo hướng được giữ bản chính giấy tờ của xe thế chấp. Tôi cho rằng ngân hàng giữ bản chính giấy tờ của tài sản thế chấp cũng là hợp lý để hạn chế rủi ro”, ông Vũ nói.
Do đó, vị này cho rằng cần phải sửa đổi đối với nghị định xử phạt trong lĩnh vực giao thông cho phù hợp. Bổ sung rõ trường hợp không mang bản chính giấy tờ xe do xe bị thế chấp thì vẫn được chấp nhận, không bị xử phạt. Tất nhiên phải có chứng cứ chứng minh xe đang bị thế chấp, như bản sao có chứng thực, giấy xác nhận của ngân hàng về việc nhận thế chấp và giữ bản chính giấy tờ xe…
Còn theo luật sư Trương Thanh Đức, tạm thời nên dừng việc xử phạt đối với người điều khiển xe ô tô không mang theo giấy tờ gốc. Về lâu dài, phải tính đến việc sửa luật theo hai hướng: cho phép ngân hàng giữ bản chính; hoặc có thể tách ra hai loại giấy là Giấy đăng ký sở hữu do ngân hàng giữ và Giấy lưu hành do khách hàng giữ và xuất trình khi cơ quan chức năng yêu cầu.
Còn theo TS Cấn Văn Lực, Phó tổng giám đốc, Cố vấn cấp cao HĐQT Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam, kinh nghiệm quốc tế cho thấy bên cho vay (ngân hàng) nên được phép nắm giữ giấy tờ gốc vì nó đi kèm với tài sản thế chấp. Cơ quan công an có thể chấp nhận bản sao công chứng và có xác nhận từ phía ngân hàng.
“Nghị định không quy định cụ thể cần phải có giấy tờ gốc hay bản sao công chứng, đấy là một hướng để có thể tháo gỡ, có nghĩa là ngân hàng và công an cần thống nhất với nhau để tạo điều kiện thuận lợi cho bên vay là người tiêu dùng”, ông Lực nói.
Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cho biết, Nghị định 163/2006/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 11/2012/NĐ-CP) quy định bên thế chấp phải giữ bản chính Giấy chứng nhận đăng ký phương tiện giao thông đã nảy sinh những khó khăn, vướng mắc, tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với bên nhận thế chấp là ngân hàng. Điều này có thể dẫn đến việc các nhà băng có thể ngừng cho vay có thế chấp bằng phương tiện giao thông vận tải. Khi đó, người dân sẽ không còn cơ hội vay vốn; ảnh hưởng lớn đến hoạt động kinh doanh của người dân, doanh nghiệp.
Mặt khác, Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ bên nhận thế chấp có quyền giữ giấy tờ liên quan đến tài sản thế chấp nếu các bên có thỏa thuận. Do đó, NHNN cho rằng quy định bên thế chấp phải có bản chính Giấy đăng ký phương tiện giao thông đã không còn phù hợp.
Do đó, NHNN đề nghị Bộ Tư pháp hoàn thiện và trình Chính phủ ban hành Nghị định thay thế Nghị định 163 theo hướng quy định bên nhận thế chấp có quyền giữ bản chính giấy tờ. Đồng thời, trong thời gian chờ, NHNN cũng đề nghị Bộ Công an cho phép người điều khiển phương tiện giao thông sử dụng bản sao Giấy chứng nhận đăng ký phương tiện giao thông.
(Theo http://motthegioi.vn)
Cảnh cáo thư ký tòa “mua nhà cứu bị đơn”
Xem thêm:
- Thư ký tòa mua tài sản của bị đơn:
http://caselaw.vn/thoi-su-phap-luat/thu-ky-toa-mua-tai-san-cua-bi-don
- Tuyển tập 9 vụ tranh chấp Tòa phát hiện ra việc tẩu tán tài sản, trốn tránh thực nghĩa vụ: http://caselaw.vn/bai-viet/9-vu-tranh-chap-toa-phat-hien-ra-viec-tau-tan-tai-san-tron-tranh-thuc-nghia-vu
Bàn việc ở quán cà phê
(Theo Bích Phượng, www.nld.com.vn, 28/09/2004 05:23)
Thư ký tòa mua tài sản của bị đơn
Xem thêm:
- Tuyển tập 9 vụ tranh chấp Tòa phát hiện ra việc tẩu tán tài sản, trốn tránh thực nghĩa vụ: http://caselaw.vn/bai-viet/9-vu-tranh-chap-toa-phat-hien-ra-viec-tau-tan-tai-san-tron-tranh-thuc-nghia-vu
- Cảnh cáo thư ký tòa “mua nhà cứu bị đơn”: http://caselaw.vn/thoi-su-phap-luat/canh-cao-thu-ky-toa-mua-nha-cuu-bi-don
-------------------------------------------------------------------------------------------------------
Thắng kiện cũng như không!
Bà Trinh trình bày: Hồi tháng 5-2016, bà khởi kiện bà NTKH ra TAND thị xã Buôn Hồ đòi hơn 2,1 tấn cà phê nhân xô và 47 triệu đồng. Trong quá trình giải quyết vụ án, bà Trinh yêu cầu tòa áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời đề phòng bà H. tẩu tán tài sản.
Tuy nhiên, theo bà Trinh, Thẩm phán C. giải thích (bằng miệng) với bà rằng bà phải nộp tiền bảo đảm thì mới ra quyết định ngăn chặn. Bà Trinh cho rằng do số tiền quá lớn nên bà không có tiền để nộp.
Ngày 19-9-2016, bà Trinh biết được bà H. đã chuyển nhượng toàn bộ tài sản gồm hai lô đất ở thị xã Buôn Hồ cho bà Y., thư ký tòa án, người tiếp nhận đơn kiện của bà Trinh nộp đơn khởi kiện. Việc chuyển nhượng này đã qua công chứng. Đến ngày 23-9-2016, Văn phòng Đăng ký đất đai đã thực hiện xong thủ tục chuyển nhượng cho bà Y. Một tuần sau, tức ngày 30-9-2016, TAND thị xã Buôn Hồ mở phiên tòa sơ thẩm tuyên buộc bà H. phải trả cho bà Trinh hơn 1,8 tấn cà phê nhân xô và 45 triệu đồng.
“Tôi thắng kiện nhưng giờ bà H. không còn tài sản nào khác để THA. Tôi phải biết kêu ai bây giờ! Trước đó, tôi đã báo cho các cơ quan chức năng biết vụ chuyển nhượng tài sản giữa bà H. và thư ký tòa Y. và yêu cầu họ ngăn chặn không cho bà Y. đứng chủ quyền nhưng không được chấp nhận” - bà Trinh cho hay.

Bà Trần Thị Trinh cho rằng thư ký tòa mua tài sản của bị đơn nên bây giờ bà khó có thể đòi được nợ. Ảnh: DK
Làm vậy là gây bức xúc cho nguyên đơn
lãnh đạo TAND thị xã Buôn Hồ đã trả lời bà Trinh bằng văn bản rằng: “Đối với yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để bảo đảm việc THA… bà Trinh phải gửi một khoản tiền hoặc kim khí quý, đá quý, giấy tờ có giá vào ngân hàng… để bảo vệ lợi ích của người bị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, theo quy định tại khoản 4 Điều 133 và khoản 1 Điều 136 BLTTDS. Vì vậy, việc giải thích của thẩm phán C. là đúng quy định của pháp luật, song cách giải thích dẫn đến có sự hiểu lầm của bà Trinh là thẩm phán gây khó khăn”.
Về việc thư ký tòa nhận chuyển nhượng tài sản của bị đơn, TAND thị xã Buôn Hồ nhận định: “Bà Y. là thư ký tòa được lãnh đạo phân công thụ lý hồ sơ khởi kiện. Bà Y. được biết rằng vụ án giữa bà Trinh với bà H. đang được tòa thụ lý giải quyết nhưng bà Y. vẫn nhận sang nhượng tài sản của bà H., việc làm đó đã gây bức xúc cho bà Trinh”. Lãnh đạo tòa này khẳng định chưa có căn cứ xác định bà Y. có hành vi giúp sức tẩu tán tài sản của bà H.
Sẽ xem xét khi thư ký tòa đi làm lại
Để tìm hiểu rõ hơn về vụ việc, PV đã liên lạc với ông Nguyễn Duy Hữu, Chánh án TAND tỉnh Đắk Lắk, qua điện thoại. Ông Hữu cho biết: “Hiện bà Y. đang nghỉ chế độ thai sản, giờ mình phải làm theo đúng luật”. PV hỏi giải quyết đúng luật là giải quyết thế nào, ông Hữu nói: “Tôi không thể cho biết được, PV muốn tìm hiểu thì đến tòa thị xã (Buôn Hồ), họ giải thích cho nghe”.
Trả lời qua điện thoại, ông Hoàng Minh Chức, Phó Chánh án TAND thị xã Buôn Hồ, nói: “Hiện thư ký Y. đã nghỉ sinh, đợi khi nào cô ấy đi làm thì mới xem xét được đúng hay sai. Không có vi phạm thì thôi, nếu có vi phạm thì thẩm quyền giải quyết thuộc tòa án tỉnh”.
(Theo Ngân Nga,
Công khai các bản án, quyết định của Tòa án trên Cổng TTĐT
(Chinhphu.vn) - Tòa án công khai các bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật, trừ bản án, quyết định không được công khai theo quy định.
Nội dung này được nêu tại dự thảo Thông tư quy định việc công khai bản án, quyết định của Tòa án trên Cổng thông tin điện tử do Tòa án nhân dân tối cao soạn thảo.
Theo đó, Tòa án công khai các bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật, trừ bản án, quyết định không được công khai theo quy định; được công khai các bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật khi có đủ điều kiện.
Các bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án sau đây phải được công khai: a- Bản án hình sự, hành chính, dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại, lao động; b- Quyết định giám đốc thẩm, tái thẩm; c- Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự trong vụ án dân sự; d- Quyết định công nhận kết quả đối thoại thành, đình chỉ việc giải quyết vụ án hành chính; đ- Quyết định đình chỉ giải quyết vụ án hình sự, hành chính, dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại, lao động; e- Quyết định giải quyết việc dân sự; g- Quyết định giải quyết đơn yêu cầu công nhận và cho thi hành tại Việt Nam bản án, quyết định dân sự của Toà án nước ngoài, phán quyết của Trọng tài nước ngoài; h- Quyết định tuyên bố doanh nghiệp, hợp tác xã phá sản; i- Quyết định áp dụng các biện pháp xử lý hành chính tại Tòa án nhân dân.
Dự thảo nêu rõ, bản án, quyết định liên quan đến bí mật kinh doanh được công khai trong trường hợp chủ sở hữu bí mật kinh doanh đó đồng ý.
Bản án, quyết định liên quan đến bí mật đời sống riêng tư, bí mật cá nhân được công khai trong trường hợp được người đó đồng ý; bản án, quyết định liên quan đến bí mật gia đình được công khai trong trường hợp được các thành viên gia đình đồng ý.
Chánh án Tòa án đã ban hành bản án, quyết định quyết định việc công khai cung cấp bản án, quyết định liên quan đến bí mật kinh doanh, đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình trong trường hợp cần thiết vì lợi ích công cộng, sức khỏe của cộng đồng theo quy định của luật có liên quan mà không cần có sự đồng ý.
Bản án, quyết định không được công khai
Bản án, quyết định không được công khai là bản án, quyết định về vụ việc được Tòa án quyết định xét xử, giải quyết kín.
Bản án, quyết định về vụ việc được Tòa án xét xử, giải quyết công khai nhưng thuộc một trong các trường hợp sau thì không được công khai:
a- Có nội dung quan trọng thuộc lĩnh vực chính trị, quốc phòng, an ninh quốc gia, đối ngoại, kinh tế, khoa học, công nghệ và các lĩnh vực khác theo quy định của luật;
b- Có nội dung liên quan đến bí mật nhà nước, thuần phong mỹ tục, bí mật điều tra, bí mật công tác, bí mật nghề nghiệp, bí mật kinh doanh của các cơ quan, tổ chức và bảo vệ đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình, bảo vệ người dưới 18 tuổi. Khi bản án, quyết định có chứa đựng nội dung thuộc bí mật nhà nước được giải mật thì bản án, quyết định đó được công khai;
c- Nếu công khai sẽ gây nguy hại đến lợi ích của Nhà nước, ảnh hưởng xấu đến quốc phòng, an ninh quốc gia, quan hệ quốc tế, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng; gây nguy hại đến tính mạng, cuộc sống hoặc tài sản của người khác;
d- Bản án hình sự, quyết định giám đốc thẩm, tái thẩm về hình sự có hình phạt tử hình; các tội xâm phạm an ninh quốc gia; các tội phá hoại hòa bình, chống loài người và tội phạm chiến tranh.
Tòa án nhân dân tối cao đang lấy ý kiến dự thảo này trên Cổng Thông tin điện tử của Tòa án.
(theo www.chinhphu.vn)
Đại án Phạm Công Danh: Lo ngại về các rủi ro không thể dự đoán
Xem nội dung bản án sơ thẩm vụ án Phạm Công Danh tại: http://caselaw.vn/ban-an/a4zTu4y8Yz
- Vụ việc, Vụ án: (Điều 165) Vụ án Cố ý làm trái quy định của Nhà nước về quản lý kinh tế gây hậu quả nghiêm trọng
- Loại bản án: Sơ thẩm
- Cơ quan xét xử: TAND cấp tỉnh
- Số hiệu: 332/2016/HSST
- Ngày tuyên án: 09-09-2016
-----------------------------------------------------------------------------------
Phạm Công Danh lợi dụng chức vụ, quyền hạn rút ra từ VNCB và vay của 3 Ngân hàng khác hơn 18.000 tỷ đồng sử dụng cho mục đích cá nhân. Đã có ý kiến cho rằng hành vi của Phạm Công Danh là “chiếm đoạt tài sản” chứ không phải cố ý làm trái hoặc vi phạm quy định về cho vay “gây thiệt hại” cho VNCB. Tòa án nhân dân TP.HCM đã quyết định thu hồi hơn 6.800 tỷ đồng được xác định có nguồn gốc từ hành vi cố ý làm trái và vi phạm quy định về cho vay của Phạm Công Danh.
Làm sao để thu hồi?
Chiếm đoạt tài sản là biến tài sản của người khác thành tài sản của mình bằng những hành vi trái pháp luật. Gây thiệt hại là hành vi trái pháp luật làm mất tài sản, giảm giá trị tài sản của người khác nhưng không có tính chất chiếm đoạt. Tùy từng hành vi và các yếu tố khác mà tội danh được xác định tương ứng theo quy định của pháp luật nhưng nhóm tội chiếm đoạt và gây thiệt hại là hai nhóm tội khác biệt.Ngoài trách nhiệm của chính người phạm tội bằng tài sản của mình, do sự khác biệt về tính chất giữa hai nhóm tội này nên việc thu hồi tiền khắc phục hậu quả từng nhóm tội cũng khác nhau.
Phạm Công Danh. Ảnh Vtc.vn
Với hành vi chiếm đoạt, pháp luật có quy định về việc thu hồi tài sản do phạm tội mà có, tiền chiếm đoạt dùng mua nhà thì sẽ thu hồi nhà, tiền chiếm đoạt mua xe thì sẽ thu hồi xe, tài sản tẩu tán nhờ người khác đứng tên cũng bị thu hồi (như vụ án Giang Kim Đạt)…
Với hành vi gây thiệt hại, chỉ có thể khắc phục thiệt hại bằng tài sản của chính người phạm tội, việc thu hồi tài sản do phạm tội mà có không đặt ra vì không có hành vi chiếm đoạt, tài sản được xác định thiệt hại đã bịđã bị mất hoặc giảm giá trịdo hành vi phạm tội. Cũng không thể truy thu số tiền từ các giao dịch mà người phạm tội đã thực hiện nếu các giao dịch này hợp pháp.
Không thể mất tài sản nếu không vi phạm
Một người không thể bị tước bỏ quyền sở hữu tài sản của mình nếu không có những căn cứ pháp lý xác định người đó vi phạm pháp luật, phải chịu trách nhiệm về tài sản. Trong các vụ án vi phạm quy định về cho vay, khi ngân hàng cho vay trái pháp luật, bị thiệt hại do không thu hồi được tiền vay, khách hàng đã sử dụng tiền vay để đóng thuế, trả lương, mua sắm tài sản cố định, trả nợ … thì không thể thu hồi tiền thuế đã đóng cho Nhà nước, tiền lương đã trả cho người lao động, tiền mua tài sản cố định đã trả cho người bán, tiền nợ đã trả cho chủ nợ … Tiền vay thiệt hại trong trường hợp này chỉ có thể thu hồi từ tài sản bảo đảm cho khoản vay, tài sản khác của người vay và từ việc bồi thường của những người phạm tội.
Trong vụ án Dương Chí Dũng cố ý làm trái tại Vinalines, cơ quan tố tụng không thu hồi tiền mà Dương Chí Dũng đã dùng để mua ụ nổi cũng như các chi phí khác. Trong vụ án Phạm Thanh Bình cố ý làm trái tại Vinashin, cơ quan tố tụng không thu hồi tiền mà Phạm Thanh Bình đã dùng để mua tàu Hoa Sen. Đây là số tiền được xác định là Dương Chí Dũng, Phạm Thanh Bình gây thiệt hại cho Nhà nước.
Chủ trương của Đảng và Nhà nước trong các vụ án tham nhũng, kinh tế nghiêm trọng là thu hồi tiền, khắc phục tối đa thiệt hại từ tài sản bị chiếm đoạt, từ tài sản của người phạm tội, tránh tẩu tán tài sản, chứ không phải là chủ trương khắc phục hậu quả từ các giao dịch hợp pháp.
Bảo vệ sự ổn định của giao dịch, của môi trường kinh doanh
Trong các trường hợp đã nêu trên, Bộ Luật Dân sự có quy định bảo vệ quyền lợi của người thứ 3 trong các giao dịch hợp pháp (ngay tình), theo đó thì các giao dịch này vẫn được thừa nhận, bên thứ 3 không phải trả lại các tài sản đã nhận nếu giao dịch là hợp pháp. Quy định này nhằm bảo vệ sự ổn định của các giao dịch dân sự, của môi trường kinh doanh. Nếu không có các quy định này, các ngân hàng thu nợ vay, trả lại tài sản thế chấp cho khách hàng vẫn có thể bị thu hồi số tiền đã thu nợ do tiền có nguồn gốc tội phạm. Cá nhân A trả tiền cho cá nhân B, B trả tiền cho C, C dùng tiền trả cho D … , nếu xác định tiền có nguồn gốc tội phạm mà thu hồi, không tính đến yếu tố ngay tình thì các giao dịch sẽ rối loạn.
Quy định bảo vệ các giao dịch hợp pháp, ngay tình cũng bảo đảm cho các doanh nghiệp, cá nhân có thể kiểm soát, dự đoán được các rủi ro pháp lý, có thể yên tâm trong các giao dịch dân sự, kinh doanh hợp pháp.Nếu không bảo vệ các giao dịch hợp pháp, nếu có thể thu hồi tài sản có nguồn gốc tội phạm mà không tính đến các giao dịch hợp pháp thì rủi ro có thể xảy ra với bất cứ ai, không thể dự đoán. Các doanh nghiệp, cá nhân không có cách nào để thẩm tra, xác định tiền, tài sản mà đối tác của mình dùng để thực hiện giao dịch có nguồn gốc tội phạm hay không.Người bán phở không thể bắt khách hàng chứng minh tiền của mình là “sạch”, ngân hàng không thể bắt khách hàng chứng minh tiền trả nợ là không có nguồn gốc tội phạm …
Và vụ án Phạm Công Danh
Trong vụ án Phạm Công Danh, Bản án sơ thẩm đã quyết định thu hồi hơn 5.800 tỷ đồng từ ông Trần Quí Thanh, bà Trần Ngọc Bích để trả cho VNCB với lý do số tiền này có nguồn gốc từ hành vi cố ý làm trái, vi phạm các quy định về cho vay của Phạm Công Danh gây thiệt hại cho VNCB. Toàn bộ số tiền được trả cho các cá nhân đều xuất phát từ các giao dịch ngay tình, hợp pháp trước đó. Không chỉ thu hồi tiền từ những giao dịch ngay tình, Bản án sơ thẩm còn khôi phục một loạt các khoản vay đã được nhiều cá nhân trả nợ, thanh lý với VNCB (?), do nguồn tiền trả nợ xuất phát từ hành vi phạm tội của Phạm Công Danh.
Theo hồ sơ vụ án, Phạm Công Danh đã rút ra hơn 18.000 tỷ đồng từ VNCB, toàn bộ số tiền này Phạm Công Danh sử dụng mua cổ phần cho mình, trả nợ, chi tiêu … Trong đó không xác định được địa chỉ đến 4.500 tỷ đồng. Trong số tiền xác định được địa chỉ thì có nhiều khoản cùng tính chất, cùng hành vi, cùng vụ án lại không bị thu hồi như khoản 2.600 tỷ Phạm Công Danh rút từ VNCB trả cho BIDV, 36 tỷ trả lãi cho Sacombank, …
Đây là vấn đề được các bên tranh luận rất căng thẳng trong phiên tòa sơ thẩm. Sau khi Tòa ra phán quyết, ông Trần Quí Thanh, bà Trần Ngọc Bích đã có đơn kháng cáo và kiến nghị gửi đến các cấp đề nghị xem xét. Các cá nhân này cho rằng VNCB có lỗi, có nhiều sai phạm khi để Phạm Công Danh rút tiền nhưng không phải chịu trách nhiệm, thiệt hại đã bị đẩy cho người ngay tình, không có lỗi phải gánh chịu.
(Theo http://cafef.vn/, Thứ 6, 23/12/2016, 11:52)
Hợp đồng một bên ký vẫn có hiệu lực?
Xem thêm các bản án về tranh chấp hợp đồng bảo hiểm:
- Tuyển tập 21 vụ án tranh chấp bảo hiểm và phán quyết của Tòa: http://caselaw.vn/bai-viet/tuyen-tap-21-vu-an-tranh-chap-bao-hiem-va-phan-quyet-cua-toa
- Vận dụng Điều 21 (Luật Kinh doanh bảo hiểm) để thắng kiện Doanh nghiệp bảo hiểm: http://caselaw.vn/bai-viet/van-dung-dieu-21-luat-kinh-doanh-bao-hiem-de-thang-kien-doanh-nghiep-bao-hiem
---------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Theo bản án sơ thẩm, ngày 20-12-2011 Công ty bảo hiểm PJICO Đồng Nai gửi cho Công ty TNHH Huada Furniture Việt Nam (gọi tắt là Huada) bảng báo giá bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt thông qua công ty trung gian.
Công ty Huada đồng ý với bảng báo giá này. Sau đó PJICO soạn thảo các mẫu hợp đồng bảo hiểm và ký sẵn để gửi cho Huada, đồng thời yêu cầu Huada thanh toán tiền phí bảo hiểm. Thời hạn bảo hiểm có hiệu lực từ ngày 6-1-2012 đến 6-1-2013.
Sự cố xảy ra mới nộp phí bảo hiểm
Điều đáng nói là trong khi Công ty Huada chưa ký hợp đồng bảo hiểm, chưa đóng phí bảo hiểm thì ngày 12-1-2012 đã xảy ra vụ cháy nhà xưởng, máy móc, thiết bị tại công ty với thiệt hại hơn 50 tỉ đồng.
Sau ngày xảy ra vụ cháy, Huada mới thanh toán toàn bộ phí bảo hiểm, đồng thời ký tên và đóng dấu vào hợp đồng bảo hiểm gửi cho PJICO.
Sau đó, Huada đã yêu cầu PJICO phải thực hiện nghĩa vụ bồi thường bảo hiểm theo thỏa thuận trong hợp đồng.
Tuy nhiên, PJICO đã phủ nhận hiệu lực của hợp đồng và từ chối bồi thường cho Huada. Công ty Huada đã nộp đơn khởi kiện ra TAND TP Biên Hòa yêu cầu PJICO bồi thường hơn 67 tỉ đồng.
Tại các phiên tòa, Huada cho rằng PJICO là bên chủ động gửi bảng báo giá, chi tiết đơn bảo hiểm. Huada đã chấp nhận bằng việc ký xác nhận vào bảng báo giá và gửi lại cho PJICO, do đó hợp đồng bảo hiểm giữa hai công ty đã được giao kết.
Trong khi đó, PJICO cho rằng đến ngày 6-1-2012 (ngày có hiệu lực ghi trên hợp đồng bảo hiểm), Công ty bảo hiểm PJICO Đồng Nai vẫn chưa nhận được hợp đồng đã ký kết hay bất cứ thông báo nào của Huada liên quan đến việc ký kết hợp đồng và thanh toán phí bảo hiểm.
Do đó, việc ghi rõ ngày có hiệu lực trong hợp đồng không còn ý nghĩa vì phía Huada không hợp tác để khẳng định hiệu lực của hợp đồng.
Mỗi cấp tòa một quan điểm
Xét xử sơ thẩm, TAND TP Biên Hòa bác bỏ yêu cầu khởi kiện của Công ty Huada. Theo tòa, việc Huada yêu cầu PJICO bồi thường hợp đồng bảo hiểm không có cơ sở bởi lẽ quyền và nghĩa vụ chỉ phát sinh khi các bên đã ký hợp đồng.
Thời điểm xảy ra hỏa hoạn, hợp đồng chưa được Công ty Huada ký. Việc Huada chuyển tiền và ký hợp đồng bảo hiểm sau ngày vụ hỏa hoạn xảy ra để hợp thức hóa việc thực hiện bồi thường bảo hiểm từ phía PJICO.
Tuy nhiên, xét xử phúc thẩm hồi tháng 2-2016, TAND tỉnh Đồng Nai buộc PJICO bồi thường cho Huada hơn 57 tỉ đồng. Theo tòa, Bộ luật dân sự quy định “hợp đồng được giao kết hợp pháp có hiệu lực kể từ thời điểm giao kết”.
Việc ký kết hợp đồng giữa các đương sự thông qua hình thức fax và trung gian, do đó thời điểm giao kết hợp đồng là khi Huada đồng ý với bảng báo giá và PJICO đã phát hành các hợp đồng bảo hiểm.
Sau khi nhận được tài liệu, hồ sơ của PJICO, Huada đã thực hiện đúng cam kết ghi trên hợp đồng là thanh toán phí bảo hiểm.
Sau khi bản án phúc thẩm có hiệu lực, PJICO gửi đơn kiến nghị khẩn cấp đi các nơi. Tháng 6-2016, Viện KSND cấp cao tại TP.HCM có bản kháng nghị giám đốc thẩm đề nghị TAND cấp cao tại TP.HCM hủy bản án phúc thẩm để xét xử lại.
Theo viện kiểm sát, Bộ luật dân sự, Luật kinh doanh bảo hiểm quy định hợp đồng giao kết phải lập thành văn bản, có chữ ký thỏa thuận giữa các bên. Bản án phúc thẩm chấp nhận yêu cầu khởi kiện của Huada là chưa có căn cứ.
Xét xử giám đốc thẩm, TAND cấp cao tại TP.HCM bác bỏ kháng nghị của viện kiểm sát, giữ nguyên bản án phúc thẩm.
Theo tòa, thời điểm Huada đóng phí bảo hiểm còn trong thời hạn 30 ngày theo giao kết của các bên trong hợp đồng là phù hợp với quy định của pháp luật. Như vậy hợp đồng bảo hiểm đã được giao kết, Huada đóng đủ phí nên làm phát sinh trách nhiệm bảo hiểm.
Vẫn có hiệu lực nếu có thỏa thuận trước?
Theo luật sư Nguyễn Minh Long, điều 390 Bộ luật dân sự 2005 quy định đề nghị giao kết hợp đồng là việc thể hiện rõ ý định giao kết hợp đồng và chịu sự ràng buộc về đề nghị này của bên đề nghị đối với bên đã được xác định cụ thể.
Khi giải quyết vụ án, cần phải xem lại quá trình PJICO gửi bảng báo giá cho Công ty Huada, phía Huada có xác nhận đồng ý với các điều khoản của bảng báo giá và gửi lại cho PJICO hay không.
Nếu Huada đã đồng ý với bảng báo giá, PJICO phát hành các hợp đồng bảo hiểm thì dù Huada chưa ký hợp đồng nhưng hợp đồng bảo hiểm vẫn có giá trị. Theo luật sư Long, trong trường hợp này Huada đã đồng ý với đề nghị giao kết hợp đồng của PJICO.
Còn luật sư Trần Minh Hải cho rằng sự kiện bảo hiểm xảy ra trong thời gian hợp đồng đã có hiệu lực, nếu không có bằng chứng cho thấy khách hàng đã biết trước tổn thất rồi mới mua bảo hiểm nhằm trút rủi ro cho bên bán bảo hiểm thì hợp đồng có hiệu lực.
Về mặt pháp lý, khi công ty bán bảo hiểm đặt bút ký và gửi cho bên mua tức là đã chấp nhận các điều khoản của hợp đồng, còn việc bên mua ký chỉ là thủ tục cuối cùng.
Theo luật sư Nguyễn Minh Long, điều 14 Luật kinh doanh bảo hiểm quy định “hợp đồng bảo hiểm phải được lập thành văn bản. Bằng chứng giao kết hợp đồng bảo hiểm là giấy chứng nhận bảo hiểm, đơn bảo hiểm, điện báo, telex, fax...”.
Trong trường hợp này, PJICO đã gửi hợp đồng bảo hiểm, phát hành các đơn bảo hiểm, bảo hiểm tiền gửi cho Huada, thời hạn trả phí bảo hiểm. Vì vậy, Huada đã thực hiện đúng cam kết ghi trên hợp đồng là thanh toán tiền phí trong thời hạn 30 ngày, đồng thời ký hợp đồng giao lại cho phía PJICO.
“Đây chính là bằng chứng cho việc giao kết hợp đồng bảo hiểm giữa PJICO và Huada, thể hiện sự ràng buộc vào hợp đồng của hai bên. Chính vì vậy, PJICO phải thực hiện hợp đồng bảo hiểm đã ký với Huada” - luật sư Long cho biết.
|
Bài học cho người dân, doanh nghiệp “Người dân, các doanh nghiệp mua bảo hiểm nên hoàn tất các thủ tục để tránh rủi ro bất ngờ như trường hợp của Công ty Huada. Ở góc độ khác, có lẽ việc kiểm soát quy trình bán bảo hiểm cần được xem lại. Khi tham gia đàm phán, ký kết hợp đồng phải chặt chẽ cả về mặt nội dung lẫn hình thức. Các bên nên gửi công văn kèm hợp đồng nêu rõ trong thời hạn nhất định nếu khách hàng không ký hợp đồng và gửi lại cho bên bán thì hợp đồng sẽ không có hiệu lực” - luật sư Trần Minh Hải lưu ý. |
(Theo Tâm Lụa, tuoitre.vn, 21/12/2016 11:03 GMT+7)
TP.HCM: Không phải Luật sư vẫn được tham gia phiên tòa với tư cách người bảo vệ quyền lợi cho đương sự
TTO - TAND TP.HCM vừa chấp thuận và có giấy triệu tập một công dân được tham gia phiên tòa với tư cách người bảo vệ quyền lợi cho đương sự trong một vụ án dân sự.
Như vậy, không chỉ có luật sư mới được quyền “cãi” cho đương sự tại tòa mà ngay một người dân bình thường cũng có thể tham gia phiên tòa như một “luật sư”.

(Ảnh: tuoitre.vn)
Ai có quyền bào chữa?
Trường hợp trên không phải là đầu tiên. Theo một thẩm phán TAND quận 2 TP.HCM, tòa đã thụ lý một số vụ kiện hành chính mà người bị khởi kiện đã mời một công dân bình thường (không phải luật sư) tham gia vụ kiện để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho mình.
Tuy nhiên vấn đề đặt ra là ai sẽ được phép “cãi” tại tòa như một luật sư và cần có những điều kiện gì?
“Trong những trường hợp này tòa yêu cầu công dân tham gia bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự phải có lý lịch tư pháp. Bởi vậy, công dân nào có chứng nhận về lý lịch tư pháp như quy định của Bộ luật thì có thể tham gia phiên tòa”, vị Thẩm phán TAND quận 2 giải thích thêm.
Điều này cũng đã được luật quy định khá rõ. Cụ thể, tại điểm d, khoản 2 điều 75 Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) 2015 quy định về những người có thể bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho đương sự là những công dân thỏa mãn các quy định như:
“Công dân Việt Nam có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, không có án tích hoặc đã được xóa án tịch, không thuộc trường hợp đang bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính, không phải là cán bộ công chức trong các cơ quan Tòa án, Viện Kiểm sát và công chức sỹ quan, hạ sỹ quan trong ngành công an”.
Như vậy, theo quy định của BLTTDS thì công dân chỉ cần đáp ứng được các yêu cầu trên là có thể tham gia tố tụng với tư cách như một luật sư.
Bởi đây là quy định mới trong Bộ luật TTDS và TAND Tối cao chưa có hướng dẫn cụ thể về việc một người làm thế nào để chứng minh với tòa mình có đủ điều kiện trở thành người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho đương sự.
Do đó nhiều nơi, nhiều cán bộ trong ngành cũng còn lung túng, chưa áp dụng.
Một thẩm phán tòa cấp huyện tại TP.HCM cho biết đang rất lúng túng trong vấn đề này khi có trường hợp đương sự nhờ một người quen bảo vệ quyền lợi cho mình trong vụ kiện dân sự.
Trường hợp này, theo ông Đỗ Đức Vĩnh - KSV cao cấp Viện KSND cấp cao tại TP.HCM: “Luật đã quy định rồi mà tòa không chấp nhận thì tòa vi phạm nghiêm trọng về tố tụng. Dù chưa có văn bản hướng dẫn đi chăng nữa thì tòa án cũng vẫn phải làm thủ tục chấp nhận cho người ta”.
Khi được hỏi về vấn đề này, ông Nguyễn Tấn Luận - Chánh Tòa Dân sự TAND TP.HCM cho rằng dù TAND Tối cao chưa có hướng dẫn nhưng Luật đã quy định thì tòa phải xem xét yêu cầu của đương sự và chấp nhận để công dân được tham gia bảo vệ quyền lợi trong vụ án nếu đáp ứng các quy định của Luật.
Như vậy, ngoài giấy mời của đương sự thì công dân phải có bản xác minh lý lịch tư pháp do Sở Tư pháp nơi công dân đăng ký hộ khẩu thường trú cung cấp.
Còn nhiều e ngại
Có thể nói đây là một sự tiến bộ của Bộ luật TTDS nhằm giảm áp lực trước thực tế thiếu luật sư tham gia tất cả các vụ án dân sự, hành chính, kinh tế, hôn nhân gia đình… như hiện nay.
Thế nhưng theo luật sư Nguyễn Minh Tâm - Phó Tổng thư ký Liên đoàn Luật sư Việt Nam, sẽ phát sinh nhiều hệ quả khó lường từ việc mời công dân tham gia phiên tòa như một luật sư.
Luật sư hoạt động thì chịu sự chi phối của Luật Luật sư và những quy chế của các Đoàn luật sư, Liên đoàn luật sư Việt Nam. Trong đó có những quy định về đạo đức, ứng xử của luật sư với khách hàng, với đồng nghiệp và các cơ quan tố tụng.
Đơn giản như những việc cấm luật sư không được làm nếu luật sư làm thì có thể phải chịu những trách nhiệm rất nặng nề.
Nhưng đối với công dân, ngoài sự ràng buộc của “hợp đồng” dân sự được ký giữa đương sự và người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp thì họ không chịu ràng buộc nào hết. Bởi vậy, nếu xảy ra tranh chấp thì cũng là tranh chấp dân sự.
"Còn những vấn đề về vi phạm đạo đức thì không thể điều chỉnh”, Luật sư Tâm đặt vấn đề.
Tương tự, một thẩm phán TAND TP.HCM cũng lo lắng khi cho rằng nhiều luật sư được cấp thẻ hẳn hoi mà khi ra tòa còn lúng túng với các quy định về tố tụng.
Nếu công dân không được nghiên cứu, hoặc nghiên cứu sơ sài về những quy định này thì khi ra tòa thẩm phán chủ tọa sẽ rất vất vả trong việc hướng dẫn người đó thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình.
Có ý kiến về vấn đề này, luật sư Phan Trung Hoài - Phó chủ tịch Liên đoàn luật sư Việt Nam cũng đề xuất, nếu để công dân cũng có quyền bào chữa cho bị can, bị cáo như luật sư thì cơ quan Mặt trận tổ quốc Việt Nam cần phải xây dựng, bồi dưỡng đội ngũ bào chữa viên nhân dân.
Bởi theo luật sư Hoài, những công dân tham gia với vai trò như một luật sư có chung hạn chế là chưa được học tập và tích lũy kinh nghiệm, kỹ năng hoạt động nghề nghiệp cũng như không bị chi phối bởi bất cứ quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp nào.
(Theo Hoàng Điệp, tuoitre.vn, 16/12/2016 21:42 GMT+7)
Dự kiến ngày 27/12 mở phiên tòa phúc thẩm xét xử Phạm Công Danh và đồng phạm
Xem bản án sơ thẩm tại đây: http://caselaw.vn/ban-an/a4zTu4y8Yz
Lĩnh vực: Hình sự
- Vụ việc, Vụ án: (Điều 165) Vụ án Cố ý làm trái quy định của Nhà nước về quản lý kinh tế gây hậu quả nghiêm trọng
- Loại bản án: Sơ thẩm
- Cơ quan xét xử: TAND cấp tỉnh
- Số hiệu: 332/2016/HSST
- Ngày tuyên án: 09-09-2016
- Ngày thụ lý: 12/06/2016
----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Bản án sơ thẩm thẩm xác định bà Trang có hành vi giúp sức đối với hành vi vi phạm của Phạm Công Danh, đồng thời, HĐXX sơ thẩm đã có quyết định khởi tố vụ án đối với hành vi giúp sức này của bà Trang.
Liên quan đến bà Trang, trong suốt diễn biến phiên tòa, bà Trần Ngọc Bích khai rằng bà chỉ cho Trang vay tiền, không cho Danh vay. Còn Danh thì khẳng định toàn bộ số tiền 5.490 tỉ đồng mà các nhân viên Ngân hàng Xây dựng (VNCB) đã chuyển đi từ tài khoản của bà Bích sang tài khoản của Phạm Công Danh là do bà Bích cho Danh vay.
Sau khi bản án sơ thẩm tuyên, bà Trang đã gửi đơn đến TAND cấp cao tại TP.HCM khẳng định bà có giới thiệu ông Danh gặp ông Trần Quý Thanh nhưng không liên quan gì đến việc vay mượn giữa ông Danh và bà Bích.
Sau đó, bà Trang đã sang Mỹ sinh sống. Khi cơ quan điều tra khởi tố và điều tra vụ án đã không làm rõ được hành vi của bà Phạm Thị Trang.
Phạm Công Danh và các đồng phạm sẽ bị xét xử hành vi Cố ý làm trái quy định của Nhà nước về quản lý kinh tế gây hậu quả nghiêm trọng; Vi phạm quy định về cho vay của các tổ chức tín dụng xảy ra tại ngân hàng Xây dựng (VNCB).
Phiên xét xử phúc thẩm này sẽ do các thẩm phán Phạm Trung Tuấn, Huỳnh Thanh Duyên và Đặng Quốc Khởi tham gia xét xử.
Có 25 trong tổng số 36 bị cáo kháng cáo đối với bản án sơ thẩm của TAND TP.HCM.
Theo đó, bị cáo Phạm Công Danh (nguyên chủ tịch HĐQT VNCB, nguyên tổng giám đốc Tập đoàn Thiên Thanh) cùng các bị cáo Phan Thành Mai (tổng giám đốc VCNB), Mai Hữu Khương (nguyên giám đốc VNCB chi nhánh Sài Gòn), Hoàng Đình Quyết (nguyên phó giám đốc VNCB chi nhánh Sài Gòn) và 21 bị cáo khác có đơn kháng cáo xin giảm nhẹ hình phạt.
Ngoài 25 bị cáo, nhiều người có quyền và nghĩa vụ liên quan khác cũng có đơn kháng cáo, trong đó có nhóm bà Trần Ngọc Bích, người được xác định bị các bị cáo trong vụ án rút mất tổng số tiền 5.490 tỉ đồng từ tài khoản của chính bà Bích.
Ngày 9-9, HĐXX TAND TP.HCM tuyên mức án 30 năm tù cho bị cáo Phạm Công Danh với 2 tội: vi phạm quy định về cho vay của các tổ chức tín dụng và cố ý làm trái quy định của Nhà nước về quản lý kinh tế gây hậu quả nghiêm trọng.
Các bị cáo Phan Thành Mai (22 năm tù); Mai Hữu Khương (20 năm tù); Hoàng Đình Quyết (19 năm tù) cho cả 2 tội danh trên.
Ngoài mức án trên, HĐXX cũng tuyên buộc Phạm Công Danh phải hoàn trả tổng cộng hơn 6.000 tỉ đồng gốc và lãi mà Danh thực hiện các hành vi vi phạm rút hoặc vay từ VNCB. HĐXX tuyên tiếp tục kê biên những tài sản của Phạm Công Danh, tài sản của Tập đoàn Thiên Thanh để đảm bảo thi hành án.
Ông Trần Quý Thanh là người được bản án xác định có quan hệ vay mượn với Phạm Công Danh thông qua Trần Ngọc Bích và Phạm Thị Trang (Trang phố núi). Theo đó, HĐXX tuyên thu hồi 5.190 tỉ đồng đã được Phạm Công Danh chuyển vào tài khoản của ông Trần Quý Thanh bởi HĐXX xác định khoản tiền này là tiền do hành vi cố ý làm trái của các bị cáo mà có.
(Theo H.ĐIỆP, tuoitre.vn, 02/12/2016 16:47 GMT+7)
13 năm đi đòi nhà mua đấu giá
Xem thêm vụ kiện Tranh chấp hợp đồng mua bán tài sản bán đấu giá tại: http://caselaw.vn/ban-an/4splXxlCjF
- Tranh chấp hợp đồng mua bán tài sản bán đấu giá
- Sơ thẩm
- TAND cấp huyện
- 137/2015/DS-ST
- 13-05-2015
- 08/05/2013
--------------------------------------------------------------------------------------
Ông Chính cho biết:
Ngày 26-5-2003, tôi tham gia phiên đấu giá căn nhà M6, cư xá Nguyễn Đình Chiểu (P.4, Q.Phú Nhuận, TP.HCM) tại Trung tâm Dịch vụ bán đấu giá tài sản (đường Hoàng Việt, Q.Tân Bình, TP.HCM).
Phòng thi hành án dân sự TP (nay là Cục Thi hành án dân sự TP - PV) là người bán tài sản này. Nguồn gốc tài sản này vốn là của bà Nguyễn Thị M., bà M. bị cưỡng chế thi hành án theo quyết định của tòa phúc thẩm TAND tối cao tại TP.HCM để thực hiện nghĩa vụ trả nợ.
Tại phiên đấu, tôi trúng với giá là 202 lượng vàng SJC (giá khởi điểm là 156,76 lượng vàng SJC). Ngày 28-5-2003, tôi đã nộp đủ 202 lượng vàng SJC cho Trung tâm Dịch vụ bán đấu giá tài sản.
Trung tâm này cũng đã hoàn tất các thủ tục để chuyển quyền sở hữu nhà, quyền sử dụng đất căn nhà trên cho tôi. Tuy nhiên, sau đó tôi không được giao nhà và từ đó tới nay - suốt 13 năm - tôi miệt mài đi đòi nhà nhưng không được, đòi lại vàng cũng không xong.
Tôi đã làm đơn khởi kiện Trung tâm Dịch vụ bán đấu giá tài sản TP để yêu cầu tòa án có thẩm quyền tuyên hoặc phải giao nhà cho tôi, hoặc phải trả lại số vàng tôi đã trả cho họ để mua nhà nhưng bị từ chối.
Theo văn bản trả lời của tòa thì tôi và Trung tâm Dịch vụ bán đấu giá tài sản TP đang là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong vụ kiện giữa hai vợ chồng bà Nguyễn Thị M. nên bị trả lại đơn khởi kiện và đề nghị hợp tác với tòa án đang thụ lý vụ án để tiếp tục vụ án.
Vụ kiện của vợ chồng bà M. kéo dài từ năm 2003, qua nhiều phiên xét xử và tới nay chưa có kết quả cuối cùng.
Các cơ quan như Cục Thi hành án dân sự TP, Trung tâm Dịch vụ bán đấu giá tài sản TP trả lời tôi là do bản án được thi hành án, bán đấu giá tài sản là căn nhà M6 tôi đã mua bị kháng nghị theo trình tự giám đốc thẩm, do vậy việc thi hành án phải tạm dừng chờ kết quả cuối cùng của tòa án nên không thể bàn giao nhà cho tôi.
Tôi là người mua tài sản ngay tình, mọi nghĩa vụ tôi đã hoàn thành, trách nhiệm của các cơ quan liên quan là phải giao nhà cho tôi hoặc phải trả lại vàng cho tôi chứ không thể kéo dài thời gian như vậy.
Những thiệt hại trong hơn 13 năm qua về ngôi nhà tôi mua mà không được sử dụng, hoặc số vàng hơn 200 lượng tôi đã trả không được giao dịch, không phát sinh lợi nhuận thì ai sẽ là người chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho tôi?
Đó là chưa kể các thiệt hại khác về sức khỏe, tinh thần, chi phí... trong thời gian tôi phải đeo đuổi vụ việc, ai sẽ bù đắp cho tôi?
|
Phải bảo vệ người mua tài sản Luật sư Phạm Công Hùng, nguyên thẩm phán TAND tối cao, cho rằng tinh thần của pháp luật là phải bảo vệ người mua tài sản ngay tình như ông Chính. Việc đấu giá tài sản, thực hiện nghĩa vụ đã hoàn thành, giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà cũng đã chuyển qua tên ông Chính thì việc tòa án cấp nào xử cũng phải tôn trọng quyền này của ông Chính. Nếu hội đồng xét xử không xử buộc người hoặc cơ quan có trách nhiệm bàn giao căn nhà trên cho ông Chính thì ông Chính có quyền kháng cáo hoặc làm đơn kiến nghị TAND tối cao xem xét để bảo vệ quyền lợi của mình. Luật sư Phạm Công Út, nguyên thẩm phán TAND Q.8, TP.HCM, cho rằng chưa thể xác định rõ trách nhiệm bồi thường thiệt hại gây ra cho ông Chính trong khoảng thời gian bị chậm bàn giao nhà hoặc trả vàng lại. Vì muốn xác định được trách nhiệm bồi thường, trước hết phải chứng minh lỗi thuộc về ai. Trong trường hợp này, các bên Trung tâm Dịch vụ bán đấu giá tài sản, Cục Thi hành án dân sự đều làm đúng trách nhiệm của mình. Ông Chính cần chờ kết luận cuối cùng của tòa, sau đó xác định người trực tiếp gây thiệt hại, từ đó mới có thể khởi kiện, yêu cầu bồi thường thiệt hại. |
|
Bà Nguyễn Kim Lan (trưởng phòng nghiệp vụ Cục Thi hành án dân sự TP.HCM): Chờ phán quyết của tòa Sau khi ông Chính nộp 202 lượng vàng SJC cho Trung tâm Dịch vụ bán đấu giá tài sản TP, trung tâm này đã chuyển giao 70% số vàng (tương đương 140 lượng vàng SJC) mua nhà cho Cục Thi hành án dân sự TP để thi hành bản án. Cục đã bán 140 lượng vàng SJC với giá 6,6 triệu đồng/lượng để trả cho người được thi hành án 500 triệu đồng theo bản án đã có hiệu lực pháp luật. Số còn lại được Cục Thi hành án dân sự TP gửi vào tài khoản tạm giữ của Cơ quan thi hành án dân sự TP. Vào thời điểm Cục Thi hành án dân sự TP bán đấu giá tài sản, nhận vàng, bán vàng để thi hành án thì bản án đang có hiệu lực pháp luật. Tất cả quy trình thực hiện đều tuân thủ đúng theo quy định pháp luật. Vấn đề là sau khi thi hành bản án, tới phần bàn giao căn nhà cho ông Chính thì bản án bị Viện KSND tối cao kháng nghị theo trình tự giám đốc thẩm. Việc thi hành án bị đình chỉ, do đó dẫn tới việc chậm trễ giao nhà cho ông Chính. Vụ án đó tới nay vẫn chưa có phán quyết cuối cùng, bây giờ các cơ quan liên quan buộc phải chờ phán quyết cuối cùng của tòa án để thực hiện. Theo quy định hiện hành thì người mua tài sản ngay tình sẽ được đảm bảo quyền lợi. Theo đó, ông Chính sẽ được bàn giao căn nhà đã mua theo đúng tinh thần của pháp luật hiện hành, Cục Thi hành án dân sự TP sẽ thực hiện việc bàn giao, nhưng vấn đề còn phải chờ vào phán quyết của tòa và ý chí của ông Chính có muốn nhận nhà hay không. |
(Theo Gia Minh, tuoitre.vn, 24/11/2016 09:35 GMT+7)
Bị hủy án, tòa... ngưng giải quyết
Thẩm phán Nguyễn Hồng Tuấn (TAND tỉnh Khánh Hòa) vừa cho biết tòa này đã chuyển toàn bộ hồ sơ cho TAND Tối cao và kiến nghị xem xét theo thủ tục giám đốc thẩm bản án phúc thẩm trong vụ kiện hành chính của bà Nguyễn Thị Bảy (61 tuổi, ngụ thị xã Ninh Hòa).
Tòa sơ thẩm nói hủy án không có căn cứ
Trước đó, xử phúc thẩm lần 2 vụ kiện này hồi tháng 12-2015, TAND Cấp cao tại Đà Nẵng tuyên chấp nhận một phần kháng cáo của bà Bảy, hủy bản án hành chính sơ thẩm lần 2 của TAND tỉnh Khánh Hòa, chuyển hồ sơ cho TAND tỉnh Khánh Hòa xét xử lại.
Tuy nhiên, từ đó đến nay, TAND tỉnh Khánh Hòa đã không tiếp tục giải quyết sơ thẩm lại vụ kiện vì cho rằng tòa phúc thẩm hủy án sơ thẩm là không có căn cứ, tòa sơ thẩm không biết xử thế nào cho đúng. Tháng 6-2016, chánh án TAND tỉnh Khánh Hòa đã có văn bản kiến nghị chánh án TAND Tối cao kháng nghị bản án hành chính phúc thẩm của TAND Cấp cao tại Đà Nẵng. Đến tháng 8-2016, TAND Tối cao đã có phiếu mượn hồ sơ và mới đây TAND tỉnh Khánh Hòa đã chuyển hồ sơ cho TAND Tối cao như đã nói.
Bà Nguyễn Thị Bảy tại phiên tòa hành chính phúc thẩm lần đầu. Ảnh: CTV
Có quyền kiến nghị nhưng phải giải quyết
Từ vụ việc này, một vấn đề pháp lý cần đặt ra: Nếu không đồng ý với việc hủy án của tòa phúc thẩm, tòa sơ thẩm có quyền ngưng giải quyết vụ kiện và kiến nghị người có thẩm quyền giám đốc thẩm xem xét lại bản án phúc thẩm hay không?
Luật sư Phạm Công Hùng (nguyên Thẩm phán TAND Tối cao) nhận xét trước hết cần minh định kiến nghị của TAND tỉnh Khánh Hòa diễn ra vào tháng 6-2016 nên vẫn bị điều chỉnh bởi Luật Tố tụng hành chính 2010 (do Luật Tố tụng hành chính 2015 chỉ có hiệu lực từ ngày 1-7-2016). Theo quy định hiện hành thì việc TAND tỉnh Khánh Hòa hành xử như trên không hoàn toàn sai nhưng chưa hợp lý, bởi các lý do sau:
Thứ nhất, TAND tỉnh thẩm quyền kiến nghị giám đốc thẩm. Cụ thể, khoản 2 Điều 211 Luật Tố tụng hành chính 2010 quy định: Tòa án, VKS hoặc cá nhân, cơ quan, tổ chức khác phát hiện có vi phạm pháp luật trong bản án, quyết định của tòa án đã có hiệu lực pháp luật thì phải thông báo bằng văn bản cho những người có quyền kháng nghị giám đốc thẩm. Sau này, khoản 3 Điều 256 Luật Tố tụng hành chính 2015 cho phép chánh án TAND cấp tỉnh quyền kiến nghị với chánh án TAND Cấp cao hoặc chánh án TAND Tối cao xem xét kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật.
Thứ hai, việc tòa sơ thẩm tự động ngưng giải quyết vụ kiện vì cho rằng việc hủy án của tòa cấp trên không có căn cứ, tòa sơ thẩm không biết xử sao là chưa đúng. Bởi lẽ luật hiện hành không có quy định nào cho phép tòa sơ thẩm có quyền ngưng giải quyết vụ kiện để kiến nghị giám đốc thẩm cả. Nếu bản án sơ thẩm bị hủy để trả cho cấp sơ thẩm xét xử lại thì tòa sơ thẩm phải thụ lý lại vụ kiện. Trong thời gian này, tòa sơ thẩm vẫn có quyền kiến nghị TAND Tối cao xem xét giám đốc thẩm nhưng không được ngưng giải quyết.
Đồng tình, ông Hoàng Văn Hải (nguyên Phó Chánh án TAND tỉnh Tây Ninh) nói: “Trong vụ này, tháng 6-2016, TAND tỉnh Khánh Hòa có văn bản kiến nghị thì hai tháng sau TAND Tối cao đã có phiếu mượn hồ sơ lên nghiên cứu, đó là tín hiệu tích cực. Giả sử nếu không được xem xét giám đốc thẩm thì TAND tỉnh vẫn có quyền xử lại theo ý mình, không phụ thuộc vào lập luận của TAND Cấp cao vì các cấp tòa độc lập trong xét xử và chỉ tuân theo pháp luật”.
|
Nội dung vụ kiện Năm 2003, bà Bảy mua một thửa đất 576 m2 ở phường Ninh Đa (thị xã Ninh Hòa). Năm 2008, ông Huỳnh Xẹo có đơn tranh chấp thửa đất với lý do chính quyền địa phương đã cấp cho ông. UBND thị xã Ninh Hòa hướng dẫn ông Xẹo kiện ra tòa. Quá trình giải quyết, TAND thị xã Ninh Hòa cho rằng vụ việc thuộc thẩm quyền giải quyết của UBND thị xã và ngược lại. Tòa và UBND thị xã chuyển hồ sơ qua lại cho nhau ít nhất ba lần. Đến tháng 12-2012, chủ tịch UBND thị xã Ninh Hòa ra quyết định giải quyết tranh chấp, công nhận bà Bảy được sử dụng 200 m2 đất, còn lại hơn 300 m2 đất giao cho UBND xã Ninh Đa quản lý. Tháng 4-2014, chủ tịch UBND tỉnh Khánh Hòa ra quyết định sửa một phần quyết định của chủ tịch UBND thị xã Ninh Hòa, công nhận bà Bảy được sử dụng 200 m2 đất, hơn 300 m2 còn lại là của ông Xẹo. Bà Bảy khởi kiện yêu cầu TAND tỉnh Khánh Hòa hủy cả hai quyết định trên. Xử sơ thẩm lần đầu hồi tháng 8-2014, TAND tỉnh đình chỉ giải quyết yêu cầu hủy quyết định của chủ tịch UBND thị xã, bác yêu cầu hủy quyết định của chủ tịch UBND tỉnh của bà Bảy. Sau đó, VKSND Tối cao kháng nghị, đề nghị Tòa Phúc thẩm TAND Tối cao tại Đà Nẵng xử phúc thẩm theo hướng hủy án sơ thẩm, chuyển hồ sơ cho tòa cấp sơ thẩm giải quyết lại. Tháng 12-2014, Tòa Phúc thẩm TAND Tối cao tại Đà Nẵng đã chấp nhận kháng nghị của VKSND Tối cao. Tháng 6-2015, xử sơ thẩm lần 2, TAND tỉnh đã bác toàn bộ yêu cầu của bà Bảy. Tháng 12-2015, TAND Cấp cao tại Đà Nẵng xử phúc thẩm lần 2 đã chấp nhận một phần kháng cáo của bà Bảy, hủy bản án sơ thẩm, chuyển hồ sơ cho TAND tỉnh xét xử lại. |
Theo T.LỘC - T.TÙNG, PLO, Thứ Bảy, ngày 19/11/2016 - 02:30
5 kỷ lục trong vụ án Phạm Công Danh và Ngân hàng Xây dựng (VNCB)
1. Nhiều người liên quan, nhiều luật sư nhất
Vụ án có bản kết luận điều tra dài 220 trang, cáo trạng dài 120 trang, 36 bị cáo hầu tòa, 45 luật sư tham gia tố tụng, 168 người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan. Riêng Phạm Công Danh có 5 luật sư tham gia bào chữa.
2. Đại án gây thất thoát số tiền nhiều nhất (gấp đôi đại án Huyền Như)
Theo kết luận của Cơ quan cảnh sát điều tra Bộ Công An và Cáo trạng của VKSNDTC, Phạm Công Danh và đồng phạm đã thực hiện 10 phi vụ rút tiền khỏi ngân hàng Xây dựng, tổng cộng 18.687 tỷ đồng, trong đó gây thiệt hại cho ngân hàng 15.260 tỷ đồng.
Tuy nhiên các hành vi và khoản tiền liên quan đến 3 ngân hàng Sacombank, BIDV, TPBank được tách ra vụ án khác, nên trong đại án lần này chỉ bị xét xử vì liên quan đến 7 phi vụ rút tiền tổng cộng hơn 12.000 tỷ và gây thiệt hại cho Ngân hàng Xây dựng 9.133 tỷ đồng.
Số tiền bị rút ra và gây thất thoát cho ngân hàng hơn 9.000 tỷ đồng trong 1 vụ án là lớn nhất trong lịch sử tố tụng từ trước tới nay (gấp đôi đại án Huyền Như).
3. Ngân hàng thua lỗ và âm vốn nhiều nhất
Theo kết luận thanh tra, ngày 10/7/2012 của NHNN thì tại thời điểm thanh tra, vốn chủ sở hữu của ngân hàng bị âm 2.854 tỷ đồng, lỗ lũy kế là 6.061 tỷ đồng. Nhưng đến cuối năm, theo BCTC ngân hàng Xây dựng năm 2012 đã kiểm toán thì kết quả kinh doanh lỗ lũy kế 8.765 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu âm 5.711 tỷ đồng.
Theo BCTC năm 2013 đã kiểm toán, ngân hàng ghi nhận lỗ lũy kế 11.348 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu âm 8.293 tỷ đồng. Vào thời điểm khởi tố vụ án (26/7/2014), vốn chủ sở hữu ngân hàng âm 18.469 tỷ đồng, tổng nợ phải trả là 38.255 tỷ đồng, tổng tài sản là 16.745 tỷ đồng.
4. Có cổ phần của một cổ đông và người liên quan chiếm tỷ lệ cao nhất
TrustBank tiền thân là Ngân hàng TMCP Nông thôn Rạch Kiến. Đầu năm 2012 ngân hàng có vốn điều lệ 3.000 tỷ đồng do nhóm Phú Mỹ do bà Hứa Thị Phấn làm đại diện, sở hữu 84,92% cổ phần.
Số cổ phần này sau đó được nhóm Phú Mỹ chuyển nhượng cho nhóm Phạm Công Danh. Hiện cơ quan điều tra đang giữ 21 sổ chứng nhận sở hữu cổ phần tại VNCB và các giấy tờ ủy quyền ký sẵn liên quan đến 84% cổ phần VNCB của Phạm Công Danh.
Tất nhiên, các giấy tờ này chỉ có giá trị chứng minh 84% cổ phần đó là của Phạm Công Danh. Danh nhờ người thân quen đứng tên, chứ không còn giá trị thực tế vì VNCB đã bị Ngân hàng Nhà nước mua lại với giá 0 đồng/cổ phần.
Theo luật TCTD 2010 đang áp dụng thì cá nhân và người liên quan chỉ được sở hữu không quá 20% vốn ở ngân hàng và một cá nhân không được sở hữu quá 5%.
5. Nhiều bị cáo là giám đốc nhất trong một án kinh tế từ trước tới nay
Tổng số 36 bị cáo thì có đến 20 người đang công tác tại Ngân hàng Xây dựng trước khi bị khởi tố.
Trong vụ án lần này, ngoài các bị cáo nguyên là chủ tịch HĐQT, Tổng giám đốc ở Ngân hàng Xây dựng, còn có hơn 20 vị mang chức danh Tổng giám đốc, giám đốc, phó giám đốc.
Cụ thể, có 2 giám đốc chi nhánh của VNCB là bị cáo (VNCB Sài Gòn và VNCB Lam Giang), 15 giám đốc, tổng giám đốc của các công ty, 1 giám đốc trung tâm công nghệ thông tin ngân hàng, 2 phó giám đốc chi nhánh.
Nguồn: tổng hợp
Đưa 6 vụ án tham nhũng kinh tế nghiêm trọng ra xét xử sơ thẩm đến Quý I/2017
- Vụ án thứ 1: Thiếu trách nhiệm, cố ý làm trái quy định của Nhà nước về quản lý kinh tế, gây hậu quả nghiêm trọng xảy ra tại Công ty in, thương mại và dịch vụ Agribank.
- Vụ án thứ 2: “Đưa, nhận hối lộ; Lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ” xảy ra tại Tổng Công ty xây dựng đường thủy Việt Nam.
- Vụ án thứ 3: “Cố ý làm trái quy định của Nhà nước về quản lý kinh tế, gây hậu quả nghiêm trọng; Lừa đảo chiếm đoạt tài sản” xảy ra tại Công ty cổ phần dệt Quế Võ và Chi nhánh Quỹ hỗ trợ phát triển Bắc Ninh.
- Vụ án thứ 4: “Tham ô tài sản; rửa tiền”xảy ra tại Công ty TNHH một thành viên vận tải Viễn dương Vinashin.
-Vụ án thứ 5: “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản; Lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ; Cho vay lãi nặng” xảy ra tại Phòng Giao dịch Điện Biên Phủ, Ngân hàng Công thương Việt Nam Chi nhánh TP HCM (Phần nội dung bị tòa phúc thẩm TAND tối cao hủy để điều tra lại về hành vi chiếm đoạt 1.085 tỷ của 5 công ty).
-Vụ án thứ 6: “Cố ý làm trái quy địnhcủa Nhà nước về quản lý kinh tế, gây hậu quả nghiêm trọng; Lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ; Vi phạm quy định về cho vay trong hoạt động của các tổ chức tín dụng”
-------------------------
- 46/2014/HSST: Đại án “siêu lừa” 4.000 tỷ Huyền Như: http://caselaw.vn/ban-an/0oBiM5fnh9
- 392/2015/HSST: Vụ án chiếm đoạt gần 1.000 tỷ đồng tại Ngân hàng Agribank chi nhánh 6: http://caselaw.vn/ban-an/swEADkyhpt
- 427/2015/HSST: Đại án Vũ Quốc Hảo và “chân rết” tham ô gần 250 tỷ đồng tại ALC II: http://caselaw.vn/ban-an/6orLu5ZxtJ
- Vụ án Phạm Công Danh tại Ngân hàng Xây dựng: Đang cập nhật
Chậm kê biên, thừa phát lại phải bồi thường
Xem thêm tuyển tập: 9 vụ tranh chấp Tòa phát hiện ra việc tẩu tán tài sản, trốn tránh thực nghĩa vụ tại http://caselaw.vn/tong-hop-ban-an/9-vu-tranh-chap-toa-phat-hien-ra-viec-tau-tan-tai-san-tron-tranh-thuc-nghia-vu
----------------------------------------------------------------------------------------------
Trưởng Văn phòng Thừa phát lại huyện Hóc Môn, TP.HCM vừa thừa nhận đơn vị này thiếu kinh nghiệm nghiệp vụ nên đã chậm trễ ra quyết định ngăn chặn tài sản của người phải thi hành án (THA). Việc chậm trễ này dẫn đến việc người phải THA đem tài sản bán cho người khác. Văn phòng Thừa phát lại huyện Hóc Môn hứa sẽ xem xét bồi thường thiệt hại cho người được THA.
Nhà bán xong, thừa phát lại mới ngăn chặn
Theo hồ sơ, cuối năm 2013, bà Nguyễn Thụy Kiều Trinh cho bà Phạm Thị Ánh vay 215 triệu đồng. Do bà Ánh không trả nợ đúng hạn nên bà Trinh khởi kiện ra tòa. Tháng 5-2015, TAND huyện Hóc Môn xử sơ thẩm đã tuyên buộc vợ chồng bà Ánh phải trả hơn 240 triệu đồng cho bà Trinh.
Sau khi bản án có hiệu lực pháp luật, bà Trinh có đơn yêu cầu Văn phòng Thừa phát lại huyện Hóc Môn thi hành bản án này (để THA, đương sự có quyền lựa chọn cơ quan THA hoặc văn phòng thừa phát lại). Ngày 10-8-2015, Văn phòng Thừa phát lại huyện Hóc Môn ra quyết định THA.
Trong khoảng thời gian này, vợ chồng bà Ánh bán căn nhà cho vợ chồng ông Phạm Văn Trường. đến ngày 31-10-2015 ông Trường được cập nhật đăng bộ thành công.
Ngày 10-3-2016, Văn phòng Thừa phát lại huyện Hóc Môn ra quyết định ngăn chặn đối với căn nhà của ông Trường. Đồng thời ngày 17-3, văn phòng này ra quyết định cưỡng chế kê biên căn nhà.
“Tôi chẳng biết chuyện gì xảy ra hết. vợ chồng tôi chắt chiu tích cóp, vay mượn mãi mới mua được căn nhà, vậy mà đùng cái có quyết định kê biên. Trước khi mua, tôi đã đi hỏi bên ủy ban, họ khẳng định không có vấn đề pháp lý gì đối với căn nhà này nên tôi mới mua” - ông Trường nói.
Kê biên sai luật
Khi ông Trường khiếu nại, trưởng văn phòng thừa phát lại huyện Hóc Môn bác khiếu nại. lý do: khoản 1 Điều 6 Thông tư liên tịch 14/2010 quy định “kể từ thời điểm có bản án, quyết định sơ thẩm mà người phải THA bán, chuyển đổi, chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp, bảo lãnh, cầm cố tài sản của mình cho người khác, không thừa nhận tài sản là của mình mà không sử dụng khoản tiền thu được để THA thì tài sản đó vẫn bị kê biên để THA…”.
Ông Trường khiếu nại lên Cục THA dân sự TP.HCM. Theo Cục, ngày 7-9-2015, Văn phòng Thừa phát lại huyện Hóc Môn nhận được công văn trả lời của UBND xã rằng hiện bà Ánh đang sử dụng căn nhà ở ấp Thống Nhất và đã được cấp giấy chứng nhận. Thế nhưng văn phòng không áp dụng kịp thời các biện pháp bảo đảm và cưỡng chế THA. Mãi sáu tháng sau (tức ngày 10-3-2016), thừa phát lại Lê Hữu Hạnh, Trưởng văn phòng, mới ra quyết định tạm dừng việc đăng ký, chuyển quyền sở hữu, sử dụng, thay đổi hiện trạng tài sản đối với nhà đất của ông Trường là không phù hợp với quy định tại khoản 1 Điều 69 Luật THA dân sự.
Ngoài ra, theo Cục, bà Ánh bán nhà cho ông Trường đã được cập nhật đăng bộ. Vì thế, việc văn phòng thừa phát lại ra quyết định kê biên khi tài sản không còn thuộc quyền sở hữu của người phải THA là không phù hợp với khoản 3 Điều 71 Luật THA dân sự (kê biên, xử lý tài sản của người phải THA, kể cả tài sản đang do người thứ ba giữ).
Ngày 20-10, Cục THA dân sự TP.HCM yêu cầu trưởng Văn phòng Thừa phát lại huyện Hóc Môn thu hồi, hủy bỏ quyết định tạm dừng đăng ký, chuyển quyền sở hữu, thay đổi hiện trạng tài sản, quyết định cưỡng chế kê biên.
Sẽ xem xét bồi thường
“Tôi đề nghị các cơ quan xem xét lại, làm sao mà chúng tôi biết được vợ chồng bà Ánh đang có nghĩa vụ thi hành cho bản án nào? Vì nó mà suốt mấy tháng qua cuộc sống gia đình tôi lao đao, chạy khắp nơi để cầu cứu” - ông Trường than thở.
Trao đổi với Pháp Luật TP.HCM, ông Lê Hữu Hạnh, Trưởng văn phòng Thừa phát lại huyện Hóc Môn, thừa nhận văn phòng này có chậm trễ trong việc ra quyết định ngăn chặn đối với tài sản của bà Phạm Thị Ánh (người phải THA).
“Chúng tôi nhận được rất ít vụ việc liên quan đến THA. Mà thừa phát lại của văn phòng chủ yếu từ luật sư chuyển qua nên chưa có kinh nghiệm. Từ đó mới dẫn đến khoảng hở khi có kết quả xác minh lại không ra quyết định ngăn chặn liền, để người phải THA bán xong tài sản mới ra quyết định ngăn chặn là quá chậm. Qua vụ này, chúng tôi sẽ thành lập bộ phận chuyên biệt để giải quyết công việc liên quan đến THA” - ông Hạnh nói.
Ngoài ra, ông Hạnh cũng cho biết ngay khi nhận được quyết định của Cục THA dân sự TP.HCM, văn phòng đã hủy quyết định cưỡng chế và giải tỏa ngăn chặn đối với tài sản của ông Trường. “Tuần này chúng tôi sẽ mời bà Trinh lên làm việc, xem xét chuyện bồi thường cho bà ấy” - ông Hạnh thông tin.
|
Thiệt hại sẽ được thừa phát lại giải quyết Theo tôi, việc áp dụng Điều 6 Thông tư liên tịch 14/2010/TTLT-BTP-TANDTC-VKSNDTC, Điều 24 Nghị định 62/2015 và Điều 75 Luật THADS 2014 không phù hợp cho trường hợp này. Bởi vì căn nhà mà người phải THA bán cho ông Trường đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cập nhật sang tên chủ quyền cho người mua theo quy định về Luật Đất đai và Luật Nhà ở. Đây là thủ tục hành chính của cơ quan chức năng, không phải là giao dịch dân sự về mua bán, chuyển nhượng. Nếu tài sản nêu trên hai bên đang ở giai đoạn ký hợp đồng mua bán, chuyển nhượng, chưa hoàn tất việc đăng ký biến động thì mới có thể áp dụng quy định trên. Trường hợp bà Nguyễn Thụy Kiều Trinh thấy mình bị thiệt hại thì sẽ giải quyết theo hợp đồng dịch vụ được ký kết giữa bà với Văn phòng Thừa phát lại huyện Hóc Môn. Bà NGUYỄN THỊ THU THẢO, Phó Trưởng phòng Kiểm tra, |
PVI sắp phải trả thêm 61 tỷ đồng bảo hiểm cho Bibica sau 5 năm kiện tụng
Xem nội dung bản án phúc thẩm tại đây:
- Xem nội dung vụ án (không bao gồm phần Xét thấy): http://caselaw.vn/ban-an/jCz5m7NRBQ
- Xem nội dung vụ án (bao gồm phần Xét thấy): http://caselaw.vn/ban-an/jCz5m7NRBQ?v=vi
Ngày 16/6/2010, CTCP Bibica (BBC) đã ký hợp đồng bảo hiểm rủi ro mọi tài sản với Tổng công ty Bảo hiểm PVI thông qua đơn vị trực thuộc là PVI TP.HCM với nội dung bảo hiểm rủi ro cháy nổ bắt buộc cho văn phòng, nhà xưởng, kho, máy móc thiết bị, nguyên vật liệu, vật tư, hàng hóa tại Nhà máy Bibica Bình Dương trong thời hạn 1 năm kể từ 16h ngày 15/6/2010 với số tiền bảo hiểm là 229,9 triệu đồng.
(Theo Cafef, thứ 4, 12/10/2016, 17:11)
TAND Tối cao công bố thêm 4 án lệ mới: 1 án lệ về Dân sự, 2 án lệ về KDTM và 1 án lệ về Hành chính
Bốn án lệ mới gồm một án lệ về dân sự, hai án lệ về kinh doanh thương mại và một án lệ về hành chính. Cụ thể:
1. Án lệ số 07/2016/AL về công nhận hợp đồng mua bán nhà được xác lập trước ngày 01-7-1991
Án lệ số 07/2016/AL về công nhận hợp đồng mua bán nhà được xác lập trước ngày 1-7-1991. Án lệ này được phát triển từ quyết định giám đốc thẩm số 126/2013/DS/GĐT ngày 23-9-2013 của Hội đồng thẩm phán TAND Tối cao về vụ án dân sự “Tranh chấp quyền sở hữu, sử dụng nhà”.
Nội dung của án lệ này đề cập đến trường hợp Hợp đồng mua bán nhà được thành lập bằng văn bản trước ngày 1-7-1991, có chữ ký của bên bán, ghi rõ bên bán đã nhận đủ tiền, bên mua chưa ký tên trên hợp đồng nhưng là người giữ hợp đồng và đã quản lý, sử dụng nhà ở ổn định trong thời gian dài mà bên bán không có tranh chấp đòi tiền mua nhà.
Đây là tình huống tương đối phổ biến trong thực tiễn. Thực tế, một số tòa án khi xét xử căn cứ vào bên mua chưa ký tên vào văn bản mua bán nhà để không công nhận hợp đồng mua bán nhà. Việc nhận định như vậy là chưa bảo đảm quyền lợi cho bên mua. Vì vậy, án lệ này đã đưa ra giải pháp pháp lý để các tòa án nhận thức thống nhất trong xét xử đó là trong trường hợp này, hợp đồng có giá trị xác định bên mua đã trả đủ tiền cho bên bán và ý chí của bên mua đồng ý với hợp đồng mua bán nhà đó, hợp đồng mua bán nhà dược công nhận.
2. Án lệ số 08/2016/AL về xác định lãi suất, việc điều chỉnh lãi suất trong hợp đồng tín dụng kể từ ngày tiếp theo của ngày xét xử sơ thẩm
Án lệ số 08/2016/AL về xác định lãi suất, việc điều chỉnh lãi suất, việc điều chỉnh lãi suất trong hợp đồng tín dụng kể từ ngày tiếp theo của ngày xét xử sơ thẩm. Án lệ này được phát triển từ Quyết định Giám đốc thẩm số 12/2013/KDTM-GĐT ngày 16-5-2013 của Hội đồng thẩm phán TAND Tối cao về vụ án kinh doanh, thương mại “Tranh chấp về hợp đồng tín dụng”.
3. Án lệ số 09/2016/AL về xác định lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường và việc trả lãi trên số tiền phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại
Án lệ số 09/2016/AL về xác định lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường và việc trả lãi trên số tiền vi phạm, bồi thường thiệt hại. Án lệ này được phát triển từ Quyết định Giám đốc thẩm số 07/2013/KDTM-GĐT ngày 15-3-2013 của Hội đồng thẩm phán TAND Tối cao về vụ án kinh doanh, thương mại “Tranh chấp về hợp đồng mua bán hàng hóa”.
4. Án lệ số 10/2016/AL về quyết định hành chính là đối tượng khởi kiện vụ án hành chính
Án lệ số 10/2016/AL về quyết định hành chính là đối tượng khởi kiện vụ án hành chính. Án lệ này được phát triển từ quyết định giám đốc thẩm số 08/2014/HC-GĐT của Hội đồng thẩm phán TAND Tối cao về vụ án hành chính “Khiếu kiện quyết định bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi nhà nước thu hồi đất”.
(Nguồn: plo.vn, Thứ Tư, ngày 19/10/2016 - 10:31)
Đề nghị chấp thuận 1 phần đơn khởi kiện nguyên Bộ trưởng Bộ GD-ĐT
Chiều 10-10, TAND TP Hà Nội đã tiếp tục phiên tòa hành chính sơ thẩm giữa người khởi kiện là ông Hoàng Xuân Quế (giảng viên Trường đại học Kinh tế quốc dân) kiện nguyên bộ trưởng Bộ GD-ĐT Phạm Vũ Luận. Đại diện Bộ GD-ĐT có đơn xin vắng mặt.
Trước đó, ngày 11-10-2013, ông Bùi Văn Ga - thứ trưởng Bộ GD-ĐT ký quyết định số 4674 thu hồi bằng tiến sĩ đối với ông Hoàng Xuân Quế.
Quyết định này được căn cứ vào kết luận của bộ trưởng Bộ GD-ĐT là ông Phạm Vũ Luận về việc xác minh đơn tố cáo đối với bằng tiến sĩ của ông Hoàng Xuân Quế.
Cụ thể, ông Hoàng Xuân Quế bị thu hồi bằng tiến sĩ do “sao chép lên đến 52,5/159 trang luận án (khoảng 30,02%) từ luận án tiến sĩ của ông Mai Thanh Quế (Học viện Ngân hàng)”.
Không đồng tình với kết luận và quyết định thu hồi bằng tiến sĩ nói trên, ông Hoàng Xuân Quế khởi kiện bộ trưởng Bộ GD-ĐT ra tòa án nhân dân TP Hà Nội.
Sau phần xét hỏi và tranh luận, đại diện VKSND giữ quyền công tố tại tòa đã đề nghị HĐXX chấp thuận một phần yêu cầu khởi kiện của ông Quế và hủy quyết định 4674 của Bộ GD-ĐT về việc thu hồi bằng tiến sĩ của ông.
Theo đại diện VKSND, cần thiết phải kiểm tra xác minh, tìm ra cuốn luận án gốc của ông Quế bảo vệ tại Hội đồng mà Bộ lưu và phải đối chiếu các cuốn luận án của các thành viên Hội đồng chấm luận án năm 2003 lưu giữ để xem xét cho khách quan, đúng quy định của pháp luật.
Cũng theo đại diện VKS, một số tài liệu mà Bộ GD-ĐT căn cứ vào để ra quyết định 4674 là không phù hợp, không đúng quy định.
Bộ cũng tham vấn kết quả trưng cầu giám định của cơ quan công an nhưng kết quả này chỉ thể hiện về hình thức như “lỗ ghim”, “phông chữ” chứ không thể hiện được những trang nào trong luận án tiến sĩ của ông Quế là sao chép.
Bên cạnh đó Bộ cần phải thành lập Hội đồng xác minh cấp Nhà nước chứ không phải cấp ngành để đánh giá có sự sao chép hay không vì ông Quế bảo vệ luận án cấp Nhà nước.
Trước đó, tại phần tranh luận, luật sư bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho ông Phạm Vũ Luận đưa ra các căn cứ để chứng minh việc Bộ GD-ĐT ra quyết định thu hồi bằng tiến sĩ của ông Quế là đúng định, kết quả thụ lý và giải quyết đơn tố cáo luận án của ông Quế có “sao chép” là khoa học và có căn cứ.
Ông Quế và luật sư của mình cho rằng quá trình thụ lý và giải quyết đơn của Bộ GD-ĐT không đúng, không khoa học. Bộ không thu thập được tài liệu gốc là luận án của ông Quế năm 2003 đã nộp cho Bộ để làm cơ sở giải quyết việc tố cáo về hành vi sao chép luận án và đề nghị tòa tuyên hủy quyết định số 4674 của Bộ trưởng Bộ GD-ĐT, khôi phục lại chức danh PGS, tiếp tục để ông Quế tham gia công tác đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ…
Kết thúc phiên xét hỏi và tranh tụng, HĐXX cho biết do tính chất phức tạp của vụ việc nên nghị án kéo dài, dự kiến 17-10 sẽ tuyên án.
(Theo Thân Hoàng, tuoitre.vn, 10/10/2016 19:19)Cần xem lại bản án Phạm Công Danh
Sự thật "chuyện tình" Phạm Công Danh và VNCB
Tại tòa, đại diện viện kiểm sát (VKS) nhận định, áp lực thanh khoản của ngân hàng (NH) là động cơ chính khiến bị cáo Danh thực hiện hành vi phạm tội.
Bản án sơ thẩm của TAND TPHCM nhận định: "Do cần tiền sử dụng cho tái cơ cấu, chi chăm sóc khách hàng, trả lãi ngoài, trả nợ cho Tập đoàn Thiên Thanh…, Phạm Công Danh bàn bạc với Phan Thành Mai, Mai Hữu Khương tìm cách rút tiền của VNCB bằng cách lập các hợp đồng khống… cho chính các Cty do Danh thành lập hoặc mượn danh nghĩa vay tiền".
Từ chủ trương trên, Danh cùng các đồng phạm bất chấp pháp luật, ký hợp đồng khống, báo cáo khống, nâng khống giá trị tài sản… rút hơn 18.000 tỉ đồng.
Dù nhận định như trên, nhưng đại diện VKS không làm rõ được Phạm Công Danh đã làm gì để cứu thanh khoản của NH.
Lý lẽ nào để chấp nhận lời giải thích rằng, rút tiền của NH nhằm cứu thanh khoản của chính NH? TAND TPHCM không xác định được Phạm Công Danh chi "chăm sóc khách hàng, trả lãi ngoài" cho ai, động cơ tái cơ cấu NH của Danh có thật không.
Thực tế, tất cả số tiền rút ra đều được Danh sử dụng mua tài sản (cổ phần), trả nợ và chi tiêu không rõ địa chỉ. Không lẽ rút tiền NH trả nợ cá nhân, trả nợ cho Tập đoàn Thiên Thanh là cứu thanh khoản của NH?
Đơn cử như khoản 63 tỉ đồng rút ra từ hợp đồng khống nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin, Phạm Công Danh khai chi 47 tỉ đồng trả lãi ngoài cho nhóm Trần Ngọc Bích, 13 tỉ đồng chăm sóc khách hàng.
Qua xét hỏi tại phiên tòa, tòa nhận định không có những chuyện này, Danh sử dụng toàn bộ số tiền này và phải chịu trách nhiệm. 600 tỉ đồng rút ra từ hợp đồng khống thuê trụ sở, 900 tỉ đồng rút ra từ giao dịch mua trái phiếu trái pháp luật… cũng được Phạm Công Danh sử dụng trả nợ cá nhân hoặc chi tiêu không rõ địa chỉ.
4.700 tỉ đồng rút ra từ các hợp đồng vay được dùng trả nợ cho các Cty của Phạm Công Danh tại BIDV 2.600 tỉ đồng, trả nợ cho cá nhân khác hơn 700 tỉ đồng, còn lại là chi tiêu cá nhân.
Trong số hơn 18.000 tỉ đồng đã rút ra từ VNCB và 3 NH khác, hơn 10.000 tỉ đồng được Phạm Công Danh sử dụng để mua cổ phần cho nhóm của mình và trả nợ cá nhân hoặc trả nợ cho Tập đoàn Thiên Thanh. Phần còn lại hầu như không xác định được Danh đã chi tiêu đi đâu.
Phạm Công Danh đã "đào mỏ" từ "người tình" VNCB, không có bất cứ tình tiết nào thể hiện Danh đã chi tiền của mình để "giải cứu" VNCB.
Tiền của VNCB đã chui vào túi Danh, sử dụng cho mục đích, hành vi của Phạm Công Danh và các đồng phạm là có dấu hiệu của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản của VNCB.
Hình phạt cao nhất của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là chung thân. Tại sao Phạm Công Danh không phạm tội chiếm đoạt tài sản?
Tòa có thể xử Phạm Công Danh về tội khác?
TAND TPHCM đã xét xử sơ thẩm vụ đại án Phạm Công Danh, theo nguyên tắc luật định, tòa chỉ có thể xử các bị cáo theo các tội danh mà VKS đã truy tố hoặc tội nhẹ hơn. Tòa không thể xử các bị cáo về một tội danh nặng hơn.
Danh và các đồng phạm bị truy tố về tội "Cố ý làm trái", "Vi phạm quy định về cho vay" thì tòa không thể xử Danh về tội "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản". Sau khi xử sơ thẩm, nếu các bị cáo kháng cáo, tòa phúc thẩm cũng không thể xử các bị cáo về một tội nặng hơn.
Theo quy định pháp luật, nếu nhận định hành vi của Phạm Công Danh có dấu hiệu chiếm đoạt tài sản, chỉ còn một cách là VKSND Tối cao kháng nghị để đề nghị tòa phúc thẩm hủy bản án sơ thẩm để điều tra lại, xác định lại tội danh của Phạm Công Danh.
Khoa học pháp lý hình thành trên cơ sở đạo lý đã phân biệt rõ, hành vi gây thiệt hại là hành vi có thể do cố ý, vô ý làm thiệt hại đến tài sản của cá nhân, tổ chức khác, nhưng chủ thể của hành vi không vụ lợi từ các tài sản được coi là thiệt hại.
Hành vi chiếm đoạt tài sản là ý thức chủ quan muốn tước đoạt tài sản của người khác làm tài sản riêng, thỏa mãn nhu cầu riêng của mình, đây là hành vi vụ lợi.
Gây thiệt hại và chiếm đoạt là hai khái niệm rõ ràng và không thể nhầm lẫn, đặc biệt là trong vụ án lớn như đại án Phạm Công Danh.
Mức án và trách nhiệm bồi thường của các bị cáo
Vụ án Phạm Công Danh được các cơ quan tố tụng nhận định là vụ án đặc biệt nghiêm trọng, gây hậu quả lớn nhất trong lịch sử ngành NH.
Có lẽ chính xác là hậu quả lớn nhất trong mọi lĩnh vực từ trước đến nay. VKS nhận định tác hại của vụ án không chỉ dừng ở con số 9.000 tỉ đồng chưa thu hồi, mà còn tác động nhiều mặt đến kinh tế xã hội thiệt hại không đo đếm được.
Một vụ án đặc biệt nghiêm trọng, các hành vi phạm tội diễn ra có tổ chức, có sự bàn bạc, lập kế hoạch chặt chẽ, 18.000 tỉ đồng bị rút ra chi tiêu, 9.000 tỉ đồng chưa thu hồi, 4.500 tỉ đồng không biết đi đâu… nhưng có 36 bị cáo thì 33 bị cáo được xử dưới mức thấp nhất của khung hình phạt và có 8 bị cáo được hưởng án treo. Đây là điều rất đáng suy nghĩ.
Không chỉ dừng lại ở mức án như trên, dù đã gây ra thiệt hại cho NH, cho xã hội, dù hàng nghìn tỉ đã được chi tiêu vô tội vạ, chỉ có Phạm Công Danh chịu trách nhiệm bồi thường, 35 bị cáo còn lại không phải chịu trách nhiệm bồi thường cho VNCB.
Tại sao đã gây thiệt hại lại không phải bồi thường, điều này gây thất thoát tài sản cho VNCB. VNCB đã không giữ được tài sản, nay VNCB lại không kiên quyết đòi lại từ các bị cáo?
Phải chăng mọi vấn đề đều xuất phát từ việc xác định động cơ phạm tội, động cơ rút tiền NH của Phạm Công Danh là vì NH (?), xuất phát từ việc không chỉ rõ được hành vi chiếm đoạt tài sản của Phạm Công Danh trong vụ án?
(Nguồn: soha.vn - theo Luật sư Hoàng Đôn Hùng (Đoàn Luật sư Tp. HCM) |
Chủ đầu tư và cư dân tranh chấp, giao sổ hồng cho ai?
(Xem thêm các tranh chấp khác khi mua bán căn hộ tại đây:
Câu chuyện rắc rối đang xảy ra với 17 hộ dân mua căn hộ tại Chung cư Giai Việt, quận 8 TP.HCM do Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai làm chủ đầu tư.
Không biết trao sổ hồng cho ai
Thực hiện hợp đồng giữa hai bên, sau khi giao nhà, Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai đi nộp hồ sơ xin cấp sổ hồng cho toàn cư dân.
Tuy nhiên, do còn một số vấn đề có tranh chấp với chủ đầu tư như không đồng ý về diện tích công trình sử dụng chung, các khoản phí bảo trì, VAT, phạt chậm nộp… mà một số cư dân chưa thanh toán hết số tiền như trong hợp đồng mua căn hộ.
Ông Nguyễn Trịnh Bách - chủ căn hộ A1.1-2108 Chung cư Giai Việt cho biết ông mua nhà năm 2010, đến nay đã đóng 95% giá trị căn hộ.
Vừa qua, chủ đầu tư gửi thông báo thanh toán tiền nhưng ông không thống nhất vì bản thông báo không khớp với số 5% còn lại như hợp đồng nên ông khiếu nại, yêu cầu chủ đầu tư tính lại. 16 trường hợp khác cũng đang khiếu nại, tranh chấp với chủ đầu tư tương tự ông Bách.
Cũng vì còn tranh chấp này mà khi được gọi lên nhận sổ hồng, chủ đầu tư lấy lý do khách chưa đóng đủ tiền nên yêu cầu văn phòng đăng ký không giao sổ hồng cho ông Bách và các hộ có khiếu nại.
Đại diện Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai cho biết trong số 17 trường hợp cư dân nói trên, có 4 trường hợp ủy quyền cho công ty nhận sổ. Theo hợp đồng mua bán đã ký, người bán được quyền bảo lưu quyền sở hữu, quyền sử dụng căn hộ đến khi người mua trả đủ tiền.
Do các cư dân chưa thanh toán hết tiền mua nhà nên công ty chưa bàn giao bản chính giấy biên nhận để thực hiện thủ tục nhận sổ hồng cho cư dân.
“Chúng tôi cũng muốn thống nhất thỏa thuận nhanh với khách để tiến hành thủ tục giao sổ cho người dân”, vị đại diện nói.
Trong cuộc làm việc giữa Văn phòng đăng ký đất đai TP.HCM với các cư dân và chủ đầu tư để giải quyết việc dùng dằng này, đại diện Văn phòng đăng ký đất đai cam kết ngày 29-9 sẽ bàn giao giấy chủ quyền đã cấp cho các cư dân.
Tuy nhiên, đến ngày 28-9, các cư dân lại nhận được thông báo của Văn phòng đăng ký đất đai là không thể giao giấy hồng cho các cư dân vì có nhận được ý kiến của chủ đầu tư là các cư dân chưa thanh toán hết tiền theo hợp đồng.
Theo thông báo này, chỉ sau khi người mua đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính với chủ đầu tư thì Văn phòng sẽ phối hợp chủ đầu tư trao sổ hồng cho các cư dân.
“Việc tranh chấp là mối quan hệ giữa chủ đầu tư với khách hàng, hai bên có thể tự thương lượng hoặc kiện ra tòa giải quyết, tại sao văn phòng đăng ký lại không giao giấy chứng nhận cho người dân?” - ông Bách thắc mắc.
Cho rằng việc Văn phòng đăng ký đất đai từ chối trao sổ hồng cho các cư dân là không đúng, hàng chục cư dân chung cư Giai Việt đã ký đơn gửi lãnh đạo UBND TP và Sở Tài nguyên và môi trường kiến nghị chỉ đạo Văn phòng đăng ký đất trao sổ hồng cho người sở hữu căn hộ.
Trao đổi với Tuổi Trẻ, ông Phạm Ngọc Liên - Giám đốc Văn phòng đăng ký đất đai TP.HCM, cho biết hiện nay, việc nộp hồ sơ làm thủ tục cấp sổ hồng đối với căn hộ trong dự án chung cư là do chủ đầu tư nộp chung hoặc từng hộ tự nộp riêng.
Khi hoàn tất việc cấp giấy, Văn phòng đăng ký đất đai TP có liên hệ yêu cầu chủ đầu tư xin giấy ủy quyền hoặc trực tiếp cùng với cư dân lên nhận.
Tuy nhiên, chủ đầu tư đề nghị văn phòng đăng ký chưa giao giấy cho người dân vì hai bên chưa thỏa thuận được việc thanh toán theo hợp đồng. Đến nay chủ đầu tư chưa trao bản chính giấy biên nhận, nên văn phòng đăng ký chưa giao sổ cho cả chủ đầu tư và chủ căn hộ.
Theo ông Liên, đối với chủ đầu tư do đang giữ bản chính giấy biên nhận, văn phòng đăng ký sẽ yêu cầu nói rõ lý do. Nếu lý do giải thích không hợp lý, văn phòng sẽ xin ý kiến cấp trên để giải quyết hoặc chính văn phòng đăng ký sẽ khởi kiện ra tòa yêu cầu chủ đầu tư giao nộp giấy biên nhận, để văn phòng đăng ký thực hiện thủ tục giao sổ.
Nên khởi kiện để tòa phân xử?
Theo luật sư Võ Xuân Trung - Đoàn luật sư TP.HCM, trong sự việc trên, Văn phòng đăng ký đất đai TP nên trao giấy chứng nhận cho người mua căn hộ, nếu các bên không có thỏa thuận nào khác.
Vì căn cứ theo Điểm e Điều 72 của Nghị định số 43/2014/NĐ-CP ngày 15-5-2014 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Luật đất đai 2013 qui định rõ: "Trao Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất cho người được cấp".
Luật sư Trung phân tích thêm: Thẩm quyền giải quyết tranh chấp hợp đồng mua bán căn hộ giữa chủ đầu tư và người mua thuộc về tòa án. Cơ quan đăng ký đất đai chỉ là cơ quan hành chính thực hiện việc cấp giấy chứng nhận.
Khi nào tòa án có văn bản yêu cầu chưa giao giấy thì cơ quan đăng ký đất đai mới phải chấp hành. Việc cơ quan đăng ký đất đai không bàn giao giấy chứng nhận làm ảnh hưởng đến quyền lợi của người mua nhà và gây khó khăn cho họ trong việc thực hiện các thủ tục liên quan khác.
Còn luật sư Nguyễn Thạch Thảo - Đoàn luật sư TP.HCM cho rằng về nguyên tắc khi căn hộ được cấp sổ hồng thì quyền sở hữu đối với căn hộ đó đã được nhà nước công nhận cho người đứng tên trên sổ.
Trong tình huống phát sinh mâu thuẫn như trên, để đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, một trong các bên nên khởi kiện ra tòa để yêu cầu giải quyết.
Nếu tòa án tuyên thắng kiện và việc không giao trả biên nhận bản chính để nhận sổ hồng đã gây thiệt hại đến quyền lợi chính đáng của mình như: cầm cố, thế chấp, mua bán…trong thời gian qua thì cư dân có quyền yêu cầu bên vi phạm phải có trách nhiệm bồi thường.
(Theo Tiến Long, tuoitre.vn, 30/09/2016 21:21)
Mua nhà có công chứng vẫn khốn khổ vì "dính" bản án
Xem thêm các vụ án yêu cầu tòa hủy văn bản công chứng tại đây:

| Căn nhà số 29 Ỷ Lan mà ông Phan Cước đã mua - Ảnh: QUANG ĐỊNH |
Câu chuyện gia đình ông Phan Cước đã công chứng mua căn nhà số 29 đường Ỷ Lan, P.Hiệp Tân, quận Tân Phú, TP.HCM, đã làm thủ tục sang tên nhưng vẫn bị kê biên, xử lý tài sản thi hành bản án của chủ nhà cũ khiến nhiều người hoang mang.
Giải thích trường hợp của ông Cước, đại diện Chi cục Thi hành án dân sự quận Tân Phú cho biết ông P.C.T. - người bán nhà cho ông Cước có 3 chủ nợ và 3 người này đã khởi kiện thành 3 vụ kiện dân sự khác nhau nhưng tòa không kê biên căn nhà này.
Trong số 3 bản án mà tòa xét xử thì có một bản án phát sinh hiệu lực trước thời điểm mà ông Cước ký hợp đồng công chứng mua nhà, tức căn nhà lúc đó vẫn thuộc sở của chủ cũ. Căn cứ bản án này mà cơ quan thi hành án đã kê biên căn nhà 29 Ỷ Lan để đảm bảo thi hành án.
Khi biết căn nhà bị kê biên, cả ông Cước và những chủ nợ - người được thi hành án còn lại đều có đơn khiếu nại. Ông Cước khiếu nại quyết định kê biên, xử lý tài sản của cơ quan thi hành án. Còn những người được thi hành án yêu cầu xử lý căn nhà để thi hành án.
Chi cục thi hành án dân sự quận Tân Phú tổ chức cho các bên thỏa thuận nhưng không thành. Người được thi hành án đã làm đơn khởi kiện ra tòa án quận yêu cầu tuyên bố hợp đồng mua bán của ông Cước là vô hiệu.
“Hiện Chi cục thi hành án đang chờ kết quả giải quyết tranh chấp của tòa để có cơ sở xử lý vụ việc”, lãnh đạo thi hành án quận Tân Phú cho biết.
Nhà không bị ngăn chặn, vẫn đem bán được
Luật sư Ngô Ngọc Trai - Đoàn luật sư TP. Hà Nội, cho biết thông tư liên tịch số 14 năm 2010 hướng dẫn một số vấn đề về thi hành án dân sự quy định kể từ thời điểm có bản án, quyết định sơ thẩm mà người phải thi hành án đem bán, tặng cho, thế chấp, bảo lãnh, cầm cố... tài sản của mình cho người khác, không thừa nhận tài sản là của mình mà không sử dụng khoản tiền thu được để thi hành án thì tài sản đó vẫn bị kê biên để thi hành án.
Về trường hợp ông Phan Cước, luật sư Trai cho rằng quá trình giải quyết ba vụ án mà ông T. có nghĩa vụ, tòa án đã không áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời phong tỏa tài sản hoặc cấm chuyển dịch đối với nhà đất để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ.
Cho nên dù bản án xét xử có hiệu lực nhưng trong thời gian chưa được thi hành, do không bị ngăn chặn, ông T. vẫn có điều kiện bán nhà cho ông Cước.
Tuy nhiên, theo luật sư Trai, hiện nay người được thi hành án đã khởi kiện, ông Cước cần trưng ra các chứng cứ về việc mua bán nhà hợp pháp để đề nghị tòa án bảo vệ quyền lợi của mình.
Nếu ông T. sử dụng số tiền bán nhà để thanh toán các khoản nghĩa vụ theo bản án thì tòa có thể tuyên giao dịch mua bán nhà giữa ông T. và ông Cước là hợp pháp.
Nếu tuyên giao dịch đó là vô hiệu thì ông Cước có quyền yêu cầu ông T. trả lại mình khoản tiền thanh toán mua nhà và đền bù thiệt hại.
“Ông Cước cần tận dụng ưu thế là người đang nắm giữ giấy tờ và đứng tên nhà đất để phối hợp với cơ quan thi hành án nhằm bảo vệ quyền lợi cho mình” - luật sư Trai nói.
Cần đề nghị tòa áp dụng biện pháp ngăn chặn
Theo công chứng viên Nguyễn Huy Giang - Văn phòng công chứng Tân Bình, theo quy định khi công chứng hợp đồng mua bán, cho thuê nhà đất, công chứng viên phải tra cứu thông tin ngăn chặn của nhà đất đó trên hệ thống thông tin chung do Sở Tư pháp quản lý. Những thông tin ngăn chặn trên mạng thông tin này do các cơ quan thi hành án TP và quận, huyện gửi về.
Hiện nay, hệ thống này cung cấp đầy đủ thông tin về tình trạng ngăn chặn của ngôi nhà, và là căn cứ quan trọng để công chứng viên quyết định công chứng hợp đồng.
Theo ông Giang, những trường hợp mua nhà hợp tình vẫn bị kê biên là do hai nguyên nhân chính. Một là trong quá trình khởi kiện, người khởi kiện không yêu cầu tòa án ra quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp, tạm thời ngăn chặn việc mua bán căn nhà của bị đơn dẫn đến việc thông tin tranh chấp không được cập nhật vào hệ thống liên thông.
Mặt khác, khi đã có bản án, người được thi hành án cũng không nhanh chóng chuyển hồ sơ cho cơ quan thi hành án yêu cầu kê biên, xử lý tài sản để thi hành án, tạo sơ hở cho người phải thi hành án “tẩu tán” tài sản.
“Để hạn chế rủi ro, khi khởi kiện, nguyên đơn nên có đơn yêu cầu tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời là ngăn chặn việc mua bán đối với tài sản của bị đơn.
Còn khi đã có bản án thì phải nhanh chóng có đơn yêu cầu cơ quan thi hành án thi hành án để đảm bảo quyền lợi”, ông Giang nói.
(Theo Tiến Long, tuoitre.vn, 27/09/2016 08:29)
Mua nhà hợp pháp cũng có thể mất trắng
(Xem thêm các tranh chấp khi mua bán nhà tại đây:
Tháng 7-2011, ông Phan Cước ký hợp đồng công chứng mua căn nhà số 29 đường Ỷ Lan từ vợ chồng ông P.C.T. (Q.Tân Phú, TP.HCM) với giá 1 tỉ đồng.
Sau đó ông Cước làm thủ tục sang tên căn nhà và dọn về nhà mới. Chín tháng sau, Chi cục Thi hành án dân sự Q.Tân Phú gửi quyết định kê biên, xử lý tài sản căn nhà để thi hành các bản án mà ông P.C.T. là bên phải thi hành.
Ông Cước kể khi đi mua căn nhà, ông tìm hiểu thông tin rất kỹ. Thấy ngôi nhà có sổ đỏ chính chủ, không tranh chấp nên ông yên tâm bỏ tiền mua.
“Tiền bỏ ra mua nhà hợp pháp giờ có nguy cơ bị mất trắng” - ông Cước rầu rĩ.
Một chấp hành viên cho biết trường hợp mua nhà có công chứng nhưng bị kê biên, xử lý tài sản xảy ra rất nhiều. Rủi ro nằm ở chỗ người mua nhà không biết được tình trạng nợ nần của người bán.
Thậm chí có người trong thời gian bị kiện biết khả năng sẽ thua kiện nên “tẩu tán” tài sản bằng cách bán giấy tay với giá rẻ. Thấy giá mềm nên nhiều người “dính” bẫy. Đến khi thanh toán hết tiền hoặc vào ở một thời gian mới biết mua phải nhà bị kê biên.
Theo luật sư Nguyễn Văn Phú (Đoàn luật sư TP.HCM), khi mua nhà dù công chứng xong vẫn chưa hoàn toàn thuộc sở hữu của mình.
Người mua nhà chỉ tìm hiểu được những thông tin như tình trạng quy hoạch, tình trạng tranh chấp, giấy chủ quyền, còn thông tin căn nhà có đang bị ngăn chặn hoặc kê biên để thi hành án rất khó để tìm hiểu. Điều này dẫn đến nhiều rủi ro cho người mua nhà hợp pháp.
“Trước khi mua nhà, mọi người nên cố gắng tìm hiểu kỹ thêm thông tin về nhân thân người bán để giảm thiểu được rủi ro. Điều này cũng là giải pháp tự bảo vệ quyền lợi của mình” - luật sư Phú nói.
Luật sư Phú lưu ý đối với người được thi hành án, nếu khi có bản án mà người phải thi hành án không chịu thi hành thì cần nhanh chóng làm đơn yêu cầu cơ quan thi hành án tiến hành việc cưỡng chế, kê biên các tài sản của người thi hành án để tránh trường hợp tài sản bị nhanh tay tẩu tán, rắc rối kiện tụng sau này.
(Theo Tiến Long, tuoitre.vn, 26/09/2016, 11:01)
Tòa án nhân dân tổ chức Hội thảo lấy ý kiến đối với các bản án, quyết định dự kiến phát triển thành án lệ
Tham dự Hội nghị, về phía đại biểu khách mời có các chuyên gia, các nhà khoa học, đại diện Luật sư thành phố Hà Nội, đại diện Đại học Luật Hà Nội, Khoa luật Đại học Quốc gia Hà Nội, Học viện An ninh nhân dân…Về phía TAND có các đồng chí Phó Chánh án TAND tối cao: Tống Anh Hào, Nguyễn Thúy Hiền, Nguyễn Văn Thuân; các Thẩm phán TAND tối cao; đại diện lãnh đạo các đơn vị TAND tối cao, TAND cấp cao tại Hà Nội, TAND cấp cao tại Tp Hồ Chí Minh, TAND cấp cao tại Đà Nẵng; đại diện lãnh đạo các TAND địa phương.
Trên cơ sở các quy định của luật và hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán, ngày 06/4/2016, 06 án lệ đầu tiên đã chính thức được ban hành để các Tòa án nghiên cứu, áp dụng trong xét xử. Kết quả này được nhìn nhận là một trong những dấu ấn quan trọng về cải cách tư pháp; góp phần bảo đảm áp dụng thống nhất pháp luật trong xét xử; bảo đảm những vụ việc có tình tiết, sự kiện pháp lý tương tự thì phải được giải quyết như nhau; khắc phục các khiếm khuyết trong quy định của pháp luật; tạo lập tính ổn định, minh bạch trong các phán quyết của Tòa án.Phát biểu khai mạc Hội nghị, Bí thư Trung ương Đảng, Chánh án TAND tối cao Nguyễn Hòa Bình cho biết, quá trình thực hiện nhiệm vụ cải cách tư pháp, Đảng ta đã đề ra quan điểm cần phát triển án lệ và áp dụng án lệ trong xét xử. Quan điểm của Đảng đã được thể chế hóa thành những quy định cụ thể trong Luật tổ chức TAND và các Luật tố tụng được Quốc hội thông qua năm 2015; Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao cũng đã ban hành Nghị quyết số 03/NQ-HĐTP ngày 28/10/2015 hướng dẫn về quy trình lựa chọn, công bố và áp dụng án lệ.
Chánh án TAND tối cao cũng nhấn mạnh, trong bối cảnh chúng ta mới chính thức triển khai việc nghiên cứu áp dụng án lệ trong xét xử; thực tiễn công tác bảo đảm áp dụng thống nhất pháp luật trong xét xử còn có những bất cập; chất lượng bản án chưa cao, thiếu những lập luận, phân tích mang tính tổng quát có giá trị áp dụng để giải quyết các vụ việc tương tự; để bảo đảm chất lượng của các án lệ được ban hành, bên cạnh việc cần làm tốt công tác rà soát, phát hiện, đề xuất nguồn phát triển án lệ, cần tiến hành đánh giá thực tiễn áp dụng các án lệ đã được công bố để kịp thời rút kinh nghiệm; nghiên cứu, hoàn thiện quy trình lựa chọn, công bố án lệ; nâng cao kỹ năng viết bản án của các Thẩm phán; nâng cao kỹ năng phân tích, viện dẫn án lệ trong xét xử.
Chủ trì phiên thảo luận, đồng chí Nguyễn Sơn, Phó Chánh án TAND tối cũng đề nghị các đại biểu tham dự Hội nghị tập trung thảo luận vào một số nội dung chính như: Đánh giá, bình luận về quy trình lựa chọn, công bố và áp dụng án lệ; đánh giá, bình luận về các án lệ đã được ban hành; yêu cầu của các cơ quan tiến hành tố tụng, các cơ quan, tổ chức hữu quan và của toàn xã hội đối với công tác phát triển án lệ và những việc cần làm trong thời gian tới; bình luận về các bản án, quyết định dự kiến đề xuất phát triển thành án lệ; dự thảo các án lệ.Chánh án TAND tối cao đề nghị, tại Hội thảo, các đại biểu tập trung thảo luận, phát biểu ý kiến, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến quy trình lựa chọn, công bố và áp dụng án lệ; các giải pháp nâng cao chất lượng bản án, quyết định của Tòa án; đánh giá về các án lệ đã được ban hành; cho ý kiến đối với các bản án, quyết định dự kiến đề xuất phát triển thành án lệ. Trên cơ sở ý kiến góp ý của các đại biểu tại Hội thảo hôm nay, TAND tối cao sẽ nghiên cứu tiếp thu để có thể lựa chọn được những án lệ có chất lượng cao, đáp ứng được yêu cầu của thực tiễn xét xử, sự kỳ vọng của nhân dân và toàn xã hội.
Tuy nhiên, một số đại biểu cho rằng: Nên mở rộng nguồn để áp dụng đối với những vụ việc xảy ra tương tự trong tương lai; TAND tối cao cần báo cáo rõ việc áp dụng một số bản án được lựa chọn làm án lệ trong thời gian qua đến nay được vận dụng trong thực tiễn như thế nào; mở rộng thêm nhiều bản án để đáp ứng yêu cầu; phải xác định được định hướng, xem vụ việc nào phổ biến hiện nay; nên chọn vụ việc có nội dung đơn giản nhưng bản chất pháp lý phong phú để người dân dễ hiểu và áp dụng; cần làm rõ những án lệ không được thông qua để lần sau không lặp lại những bản án này nữa; nên chọn bản án có hiệu lực pháp luật đúng áp dụng thực tế để mang tính chất bền vững; phải xem xét thật kỹ nội dung án lệ trước khi ban hành; nên chọn một nhóm chuyên gia viết bản án về án lệ; những bản án sau khi đã được lựa chọn làm án lệ cần công bố rộng rãi trên các phương tiện truyền thông đại chúng để người dân nắm bắt được...Tại Hội nghị, các chuyên gia, nhà khoa học đã trình bày tham luận về những bản án, quyết định dự kiến đề xuất phát triển thành án lệ. Đa số các ý kiến đều nhất trí và đánh giá cao đối với các bản án mà TAND tối cao đề xuất phát triển thành án lệ, các bản án đều được lựa chọn theo đúng quy trình của Nghị quyết số 03/NQ-HĐTP ngày 28/10/2015 hướng dẫn về quy trình lựa chọn, công bố và áp dụng án lệ.
Kết luận Hội nghị, thay mặt lãnh đạo TAND tối cao, đồng chí Nguyễn Hòa Bình Bí thư Trung ương Đảng, Bí thư Ban cán sự đảng, Chánh án TAND tối cao cảm ơn, đánh giá cao và ghi nhận những ý kiến góp ý của các chuyên gia, nhà khoa học và đại biểu tham dự Hội nghị. Chánh án TAND tối cao mong rằng, trong thời gian tới, TAND tối cao tiếp tục nhận được sự quan tâm, đóng góp ý kiến của các chuyên gia, các nhà khoa học và các đại biểu đối với việc lựa chọn bản án, quyết định dự kiến phát triển làm án lệ của TAND tối cao để những bản án, quyết định án lệ lựa chọn được thực hiện theo đúng quy trình chặt chẽ, công khai và được áp dụng trong thực tiễn.
(Theo Thu Hường, Cổng thông tin điện tử TANDTC (www.toaan.gov.vn)
Tp Vinh: Cảnh sát giao thông bị tài xế kiện ra tòa
Cho rằng quyết định xử phạt vi phạm hành
chính về lỗi điều khiển phương tiện giao thông của Công an TP Vinh
không đúng quy định pháp luật, ông Phan Đình Anh, lái xe cho doanh
nghiệp tư nhân Võ Minh đã làm đơn khởi kiện Thủ trưởng cơ quan xử phạt
ra tòa án.
Giáo sư đòi 1.000 đồng danh dự không phải xin lỗi nhà trường
Xem thêm bản án của các vụ việc yêu cầu đòi bồi thường ngoài hợp đồng tại đây:
---------------------------------------------------
Ngày 13/9, TAND TP HCM xử phúc thẩm, bác yêu cầu của nguyên đơn là Phó giáo sư - Tiến sĩ khoa học Phan Dũng (65 tuổi) đòi trường Đại học Khoa học tự nhiên (KHTN) - Đại học Quốc gia TP HCM - bồi thường 1.000 đồng danh dự.
"Tuy nhiên, những văn bản này chỉ lưu hành nội bộ. Ông Dũng không chứng minh được thiệt hại, không thể nói ông Hoang 'có động cơ nào khác' nên tòa không có cơ sở chấp nhận yêu cầu đòi bồi thường của ông", bản án nêu. Về việc ông Phan Ngô Hoang - Trưởng phòng tổ chức hành chính Đại học KHTN đưa ra bản báo cáo quá trình hoạt động của ông Dũng là "không hoàn thành nhiệm vụ", Trung tâm khoa học sáng tạo Khoa học kỹ thuật do ông làm Giám đốc "hoạt động không hiệu quả"... được HĐXX cho là thiếu căn cứ. Điều này khiến ông Dũng bức xúc bởi suốt 23 năm qua ông Dũng đã chứng minh bản thân luôn hoàn thành nhiệm vụ (thông qua đánh giá hằng năm của trường), có năm là hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.
Tại phiên tòa phúc thẩm này, ông Dũng thay đổi tư cách bị đơn, kiện cá nhân ông Hoang và ông Trần Linh Thước - Hiệu trưởng nhà trường. HĐXX cho rằng, ngay từ đầu cũng như tại phiên tòa sơ thẩm, ông Dũng kiện trường KHTN, phía nhà trường cũng có yêu cầu phản tố nên tòa không chấp nhận yêu cầu này của nguyên đơn.
HĐXX cũng sửa bản án sơ thẩm trước đó đã buộc ông Dũng phải liên hệ với báo chí gỡ bài, đính chính và xin lỗi nhà trường vì cung cấp thông tin cho báo.
"Tòa sơ thẩm chấp nhận yêu cầu phản tố của nhà trường buộc ông Dũng phải liên hệ với báo chí gỡ bài, đính chính vì đã cung cấp thông tin vụ kiện cho báo chí ảnh hưởng đến danh dự nhà trường và buộc ông phải xin lỗi là không đúng. Việc ông Phan Dũng cung cấp thông tin cho báo là đúng với quy định của Luật báo chí. Tuy nhiên, tại phiên tòa phúc thẩm, ông Thước đã rút yêu cầu phản tố này nên tòa không xem xét", HĐXX phúc thẩm nhận định.
Theo nội dung vụ kiện, ông Dũng công tác tại trường này 38 năm, trong đó có 23 năm làm Giám đốc Trung tâm sáng tạo khoa học - kỹ thuật (thuộc trường). Ông là người đầu tiên đưa môn học Phương pháp luận sáng tạo vào chương trình giảng dạy tại Việt Nam và cũng viết hàng chục cuốn sách, bài nghiên cứu khoa học đăng trên các tạp chí chuyên ngành.
Đã qua tuổi nghỉ hưu, ông có nguyện vọng được tiếp tục làm việc tại trung tâm nghiên cứu. Tuy nhiên, ông cho rằng, nhà trường đã lấy lý do ông không hoàn nhiệm vụ giảng dạy tại khoa Vật Lý và cho ông nghỉ hưu. Trong các văn bản do Trưởng phòng tổ chức - hành chính ký hồi tháng 4/2014, ông Dũng cho có những nội dung xúc phạm đến danh dự, uy tín của ông với 25 chữ "không" như: không hoàn thành nhiệm vụ giảng dạy và nghiên cứu khoa học; không có bài báo công trình khoa học nào...
Phó giáo sư đã khởi kiện trường KHTN đòi bồi thường vật chất 1.000 đồng danh dự, phải cải chính, xin lỗi công khai bằng văn bản, công bố trên các phương tiện thông tin đại chúng.
Bị đơn sau đó cũng đưa ra yêu cầu phản tố, đề nghị tòa buộc ông Dũng phải xin lỗi và liên hệ báo chí để gỡ bài, cải chính vì cung cấp và phát tán thông tin.
Hồi tháng 5, TAND quận 5 xử sơ thẩm đã bác yêu cầu của ông Dũng, chấp nhận phản tố của nhà trường. Không đồng ý với bản án này, ông Dũng làm đơn kháng cáo.
(Theo Bình Nguyên, Vnexpress.vn, Thứ ba, 13/9/2016)
'Mở' thế chấp nhà đất ở ngân hàng nước ngoài
Để thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào thị trường bất động sản, huy động nguồn vốn dài hạn lãi suất rẻ và ổn định ở nước ngoài, nhiều ý kiến cho rằng cần mạnh dạn mở cửa cho phép thế chấp quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất tại các ngân hàng nước ngoài.
Thêm nguồn vốn rẻ
Lãnh đạo một tập đoàn bất động sản (BĐS), cho biết hiện công ty ông có nhiều quỹ đất sạch, vị trí đẹp nên nhiều đối tác nước ngoài, trong đó có những tập đoàn lớn của Nhật muốn vào cùng hợp tác. Ngoài việc các đối tác nước ngoài có nhiều kinh nghiệm trong việc phát triển các dự án BĐS thì một thế mạnh khác là họ có nguồn vốn, đặc biệt là nguồn vốn với lãi suất cực rẻ, chỉ khoảng 3%/năm. Tuy nhiên, để huy động được nguồn vốn rẻ dài hạn ở nước ngoài, đối tác muốn đem dự án thế chấp ở ngân hàng (NH) nước ngoài có quan hệ làm ăn với họ để vay vốn dài hạn với lãi suất khá rẻ. “Do luật hiện nay chưa cho phép thế chấp dự án BĐS ở NH nước ngoài nên hai bên đang đàm phán lại phương án hợp tác đầu tư bằng cách kêu gọi đối tác rót tiền mặt”, vị này cho hay.
Nhiều ý kiến cho rằng, thời gian qua nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) công bố hằng năm rất lớn. Tuy nhiên đó chỉ là cam kết đầu tư còn thực tế giải ngân và triển khai không đáng là bao nhiêu. Điển hình như Tập đoàn Berjaya (Malaysia) từng công bố hàng loạt dự án tỉ “đô” tại TP.HCM, Đồng Nai... nhưng đến nay hầu hết vẫn giậm chân tại chỗ do thời điểm triển khai các dự án này thị trường BĐS tại VN bị trầm lắng và bản thân tập đoàn này cũng gặp khó khăn ở thị trường trong nước dẫn đến thiếu vốn.
Do vậy, theo ông Bùi Cao Nhật Quân, Phó tổng giám đốc Tập đoàn Novaland, việc mở cửa cho các dự án BĐS được thế chấp tại các NH nước ngoài sẽ lôi kéo thêm nguồn vốn đầu tư nước ngoài vào VN. Bởi ngoài nguồn vốn tự có, các doanh nghiệp BĐS nước ngoài sẽ được NH nước sở tại tiếp sức thông qua việc thế chấp dự án đầu tư tại VN để vay tiền.
Người nước ngoài dễ mua nhà ở VN
Theo ông Lê Hoàng Châu, Chủ tịch Hiệp hội BĐS TP.HCM, hiện luật Đất đai không cho phép thế chấp bằng quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất tại các NH ở nước ngoài. Quy định này cho đến nay đã không còn phù hợp với xu thế hội nhập quốc tế sâu rộng của nước ta, làm hạn chế khả năng huy động các nguồn lực tài chính từ các tổ chức tài chính quốc tế và các nhà đầu tư nước ngoài phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế đất nước. Do vậy, việc mở cửa cho phép thế chấp các dự án BĐS tại các NH nước ngoài là cần thiết, giúp làm tăng lòng tin và bảo đảm lợi ích của nhà đầu tư, nhất là các nhà đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, việc cho phép thế chấp quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất tại các NH ở nước ngoài phải bảo đảm chủ quyền quốc gia. Đồng thời cần quy định rõ khi xảy ra tranh chấp về quyền sử dụng đất thì phải được xử lý theo pháp luật của nước ta. “Cần sửa đổi, bổ sung điều 174 luật Đất đai cho phép tổ chức được nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê được thế chấp bằng quyền sử dụng đất, tài sản thuộc sở hữu của mình gắn liền với đất tại các tổ chức tín dụng được phép hoạt động tại VN hoặc tại các tổ chức tín dụng ở nước ngoài, trường hợp phát sinh tranh chấp thì xử lý theo quy định của pháp luật VN”, ông Châu kiến nghị.
Chuyên gia BĐS Trần Khánh Quang, cũng cho rằng BĐS muốn phát triển bền vững cần có nguồn vốn lớn và thời gian 5 - 10 năm, trong khi đó nguồn vốn của các tổ chức tín dụng trong nước còn hạn chế, chỉ mang tính ngắn hạn và lãi suất hiện nay tương đối cao. Chúng ta đã đồng ý cho người nước ngoài đầu tư, mua và sở hữu BĐS tại VN thì cũng nên cho thế chấp quyền sử dụng đất tại các NH nước ngoài với sự kiểm soát của NH Nhà nước. Điều này không chỉ thu hút thêm nguồn vốn FDI mà quan trọng hơn là giúp các nhà đầu tư cá nhân ngoại có thể mua được nhà đất tại VN. “Người nước ngoài khi mua nhà đất họ thường vay tiền từ NH, thông qua bảo lãnh từ NH, không giống như hầu hết người VN mua bằng tiền mặt. Do đó, nếu không mở chính sách này thì việc cho phép người nước ngoài mua nhà đất tại VN cũng chỉ là hình thức, bởi sẽ có rất ít người mua”, ông Quang phân tích.
Tuy nhiên, theo ông Quang, nếu quy định này được thông qua thì cần phải quy định cụ thể là NH nước ngoài phải xin phép NH Nhà nước về việc nhận thế chấp. Phải có thẩm định giá BĐS độc lập của các đơn vị định giá tài sản có chọn lọc tại VN. Bước đầu nên áp dụng hạn mức diện tích đất tối đa để thế chấp. Ví dụ đất ngoại thành là 3 ha, đất nội thành là 1 ha. Xử lý tranh chấp khi xảy ra liên quan đến quyền sử dụng đất là tại VN phải theo luật pháp VN.
Từ góc độ kinh tế, TS Bùi Quang Tín, Trường đại học Ngân hàng TP.HCM cho rằng, việc cho thế chấp BĐS tại NH nước ngoài sẽ được vay vốn với lãi suất rẻ. Ví dụ như thế chấp ở Singapore, thường là lấy USD hoặc SGD (đô Singapore) với lãi suất vay trên thị trường quốc tế khoảng 3%/năm, cộng thêm biến động tỷ giá khoảng 4%/năm nữa là 7%/năm. Tuy nhiên, TS Tín cũng lưu ý vay ngoại tệ có một rủi ro rất lớn mà các doanh nghiệp VN có thể gặp phải đó là biến động tỷ giá rất lớn, chưa tính rủi ro về pháp lý. “Trong thời buổi hội nhập này việc cầm cố dự án ở nước ngoài để có tiền đầu tư trong nước là một kênh vay vốn khá tốt. Hiện các nước cũng đã làm hết rồi. Việc thế chấp này không lo sợ ảnh hưởng đến vấn đề về chủ quyền nếu chúng ta tính kỹ về quy trình, quyền sử dụng đất, sở hữu nhà vẫn đảm bảo đúng như luật Nhà ở và luật Kinh doanh BĐS”, TS Tín nói.
(Theo Diaoconline.vn)
Đại án Ngân hàng Xây dựng: Phạm Công Danh nhận 30 năm tù
Kết thúc phiên tòa xét xử sai phạm xảy ra tại Ngân hàng Xây dựng (VNCB) do ông Phạm Công Danh (nguyên chủ tịch VNCB) cùng 35 bị cáo gây thiệt hại trên 9.000 tỷ đồng là bản tuyên án của Hội đồng xét xử
Theo đó, Hội đồng xét xử (HĐXX) đã tuyên phạt bị cáo Phạm Công Danh 30 năm tù, đồng thời buộc Danh phải bồi thường toàn bộ số tiền thiệt hại do Danh và đồng phạm đã gây ra. Nhóm đồng phạm giúp sức tích cực là: Phan Thành Mai (nguyên Tổng giám đốc VNCB) 22 năm tù, Mai Hữu Khương (nguyên giám đốc VNCB chi nhánh Sài Gòn) 20 năm tù, Hoàng Đình Quyết (nguyên phó giám đốc VNCB chi nhánh Sài Gòn) 19 năm tù.
Tin tức trên Thanh niên, sau gần 2 tháng xét xử và nghị án dài ngày, ngày 9/9, TAND TP.HCM đã tuyên các mức án trong "đại án" Phạm Công Danh (bị cáo Danh nguyên là Chủ tịch HĐQT Ngân hàng TMCP xây dựng VN - VNCB, nguyên Chủ tịch HĐTV kiêm Tổng giám đốc Công ty TNHH tập đoàn Thiên Thanh - Tập đoàn Thiên Thanh) và 35 đồng phạm “cố ý làm trái quy định của nhà nước về quản lý kinh tế gây hậu quả nghiêm trọng”, “vi phạm các quy định cho vay trong hoạt động của các tổ chức tín dụng”, gây thiệt hại cho VNCB trên 9.000 tỉ đồng.
Vụ án có 162 người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan cùng hơn 50 luật sư.

Tin tức trên Giao thông, nhóm bị cáo nguyên là các cán bộ tín dụng của VNCB gồm Phan Minh Tùng, Bạch Quốc Hào bị tuyên 7 năm tù. Nhóm các bị cáo khác và 12 giám đốc 12 công ty Tập đoàn Thiên Thanh. bị tuyên mức án từ 3-5 năm tù, trong đó có một số được hưởng án treo, thời gian thử thách 5 năm.HĐXX nhận định bị cáo Danh đã thành khẩn khai báo, tích cực phối hợp với cơ quan tố tụng trong quá trình giải quyết vụ án, tự nguyện giao nộp tài sản để khắc phục tối đa hậu quả vụ án..., tuy nhiên do hậu quả của vụ án rất nghiêm trọng cần phải xử lý nghiêm khắc, nên tuyên mức án như trên.
Ngoài ra, HĐXX không chấp thuận đề xuất của VKS đề nghị thu hồi 851 tỷ đồng mà Phạm Công Danh đã chuyển cho nhóm Phú Mỹ, đại diện là bà Hứa Thị Phấn. HĐXX chỉ xác định, có 97 tỷ là tài sản do Phạm Công Danh phạm tội mà có được chuyển cho bà Phấn, do đó tuyên buộc bà Phấn phải trả lại 97 tỷ cho CB.
Ngoài số tiền quyết định thu hồi gần 5.700 tỷ đồng để trả lại cho Ngân hàng CB, đối với số tiền còn lại hơn 3.400 tỷ, HĐXX tuyên buộc Tập đoàn Thiên Thanh do Phạm Công Danh và vợ là Quách Kim Chi phải có nghĩa vụ khắc phục. Tòa xác định, bà Chi trên danh nghĩa góp 20% vốn tại Công ty TNHH 2 thành viên Tập đoàn Thiên Thanh, chỉ là hình thức để tăng vốn điều lệ. Do đó, bà Chi phải có trách nhiệm dùng tài sản cá nhân cùng với Phạm Công Danh khắc phục hậu quả.
Đối với 12 bị cáo, là giám đốc 12 công ty thuộc Tập đoàn Thiên Thanh không phải chịu trách nhiệm dân sự, vì các bị cáo chỉ là người làm công, không được hưởng lợi từ hành vi phạm tội.
(Theo Bạch Huyết (Tổng hợp), doisongphapluat.com, 19:59 PM, 09-09-2016)
Tài xế gặp nạn thảm khốc bị Bảo Hiểm đổ lỗi 'cố tình lao vào tàu hỏa
Xem thêm các bản án của Tòa giải quyết tranh chấp về Bảo hiểm trách nhiệm dân sự và bảo hiểm xe cơ giới tại:
--------------------------------------------Mua dễ, đòi bồi thường khó
Theo hồ sơ, ngày 3/9/2014, Trí Tín mua bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe ô tô cho xe ô tô 7 chỗ ngồi, nhãn hiệu Ford Everest, BKS 79A- 057.37 của Công ty Bảo hiểm Bưu điện Khu vực Nam Trung Bộ (là chi nhánh - đơn vị phụ thuộc của Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện). Đầu tháng 9/2014, Trí Tín và Công ty Bảo hiểm Bưu điện đã ký với nhau hợp đồng bảo hiểm xe cơ giới. Theo đó Công ty Bảo hiểm sẽ nhận bảo hiểm xe cơ giới cho xe ô tô trên với phí bảo hiểm vật chất gần 10 triệu đồng, số tiền bảo hiểm 823 triệu, thời hạn 1 năm.
Ngày 26/3/2015, tài xế Lê Bền điều khiển xe trên chở bà Võ Thị Minh Nguyệt (Giám đốc) và một số người khác đi đưa đám tang người thân của bà Nguyệt tại nghĩa trang Suối Đá thuộc xã Suối Cát, huyện Cam Lâm, tỉnh Khánh Hòa. Trên đường đi từ nghĩa trang ra quốc lộ, khi xe ô tô đi đến chỗ giao với đường ray tàu hỏa không may ô tô va vào đoàn tàu hỏa. Vụ tai nạn đã làm ô tô bị hư hỏng nặng. Do có mua bảo hiểm nên Trí Tín đã gửi hồ sơ tới Công ty Bảo hiểm Bưu điện để yêu cầu bồi thường tổn thất xe do tai nạn.
Tuy nhiên, ngày 25/4/2015 Công ty Bảo hiểm Bưu điện có công văn từ chối việc bồi thường, cho rằng do tài xế điều khiển xe không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn của biển báo tín hiệu khi qua đường ngang. Công văn này nêu rõ căn cứ vào hình ảnh hiện trường, nhân chứng hiện trường, lời khai của lái xe lập trong bản tường trình “đến gần ngã tư thấy tín hiệu đèn đỏ”. Biên bản hiện trường do cung trưởng cung thông tin tín hiệu Nha Trang lập ghi: Khi tàu hỏa đến đường sắt cắt ngang đường dân sinh “thiết bị cảnh báo tự động đã có tín hiệu báo đèn đỏ nhấp nháy, chuông kêu to rõ”. Biên bản tai nạn do lái tàu lập, ghi “Lái tàu đã kéo còi nhiều lần nhưng ô tô vẫn vượt đường ngang có tín hiệu tự động hoạt động tốt”.
Bên bảo hiểm còn căn cứ vào biên bản giải quyết vụ tai nạn giao thông của Công an giao thông huyện Cam Lâm lập với nội dung “nguyên nhân vụ tai nạn là do ông Lê Bền điều khiển xe không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của biển báo tín hiệu khi qua đường ngang”.
Theo điểm 7 Điều 9 quy tắc bảo hiểm tự nguyện xe ô tô kèm theo Quyết định số 81/2013/QĐ-PTI ngày 4/4/2013 của Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện, những điểm loại trừ chung là: “Xe đi đêm không có đèn chiếu sáng theo quy định; xe đi vào đường cấm, khu vực cấm; rẽ, quay đầu tại nơi bị cấm; đi ngược chiều của đường một chiều; vượt đèn đỏ hoặc không chấp hành theo hiệu lệnh của người điều khiển giao thông”. Từ đó để cho rằng tổn thất trên không thuộc phạm vi trách nhiệm bảo hiểm, bên bảo hiểm không giải quyết bồi thường.
Sau khi nhận được công văn từ chối trên, Trí Tín tiếp tục gửi công văn cho Công ty Bảo hiểm Bưu điện để yêu cầu thực hiện việc bồi thường nhưng bị khước từ. Trí Tín khởi kiện Công ty Bảo hiểm Bưu điện ra tòa đòi bồi thường số tiền tổn thất xe là hơn 400 triệu đồng (sau đó được giảm trừ còn hơn 380 triệu đồng”.

“Lập luận” khó chấp nhận
Ngày 30 và 31/8 vừa qua, TAND TP Nha Trang đã mở phiên tòa đưa vụ kiện này ra xét xử. Tại phiên tòa, đại diện bị đơn vẫn bảo lưu quan điểm của mình và cho rằng do lái xe vi phạm giao thông “vượt đèn đỏ” nên không chấp nhận bồi thường. Vị này cho rằng lái xe “cố ý” lao vào tàu hỏa chứ không phải vô ý như luật sư của nguyên đơn trình bày, bởi theo lời người lái tàu khai, đã kéo còi nhiều lần, cố hãm phanh nhưng tài xế xe ô tô vẫn cố vượt.
Ngược lại, luật sư của nguyên đơn cho rằng: “Không ai điều khiển xe mà lại cố ý lao vào tàu hỏa để chết cả, có thể tài xế không nghe thấy được tiếng chuông, còi hay tín hiệu đèn thôi, chứ lái xe đi rất chậm, trên xe chở nhiều người đi đám tang, nếu cố tình thì đi rất nhanh. Mặt khác có đèn tín hiệu bật sáng hay không thì chỉ một phía, nếu có lỗi thì chỉ một phần nhỏ, vô ý do cẩu thả chứ không phải cố ý”.
Khi nghe luật sư của nguyên đơn chấp nhận 10% lỗi thì đại diện Công ty Bảo hiểm Bưu điện đặt ngược câu hỏi: “Nếu nguyên đơn nhận lỗi 10% thì đoàn tàu 90%. Giả sử tôi bồi thường cho nguyên đơn, nguyên đơn có thế quyền cho chúng tôi đi đòi bên thứ ba (tức bên nhà tàu - PV) không?” và tiếp tục từ chối bồi thường.
Vị chủ tọa hỏi đại diện bảo hiểm tại Điều 2 Hợp đồng bảo hiểm có ghi rõ “Quy tắc bảo hiểm xe ô tô ban hành kèm theo Quyết định số 81/2013/QĐ-PTI của Tổng Giám đốc...”, khi ký hợp đồng thì Quyết định 81 này có kèm theo hợp đồng không, đại diện bảo hiểm trả lời: “Không”.
Vị chủ tọa hỏi tiếp: Trong hợp đồng có ghi rõ các điều khoản loại trừ không”? Phía bảo hiểm cho rằng các điều khoản này quá dài nên không đưa vào.
Lúc này vị chủ tọa nghiêm giọng: “Mua bảo hiểm thì dễ chứ đòi bồi thường được thì khó lắm. Ký hợp đồng chỉ giao hợp đồng lại không giao kèm theo các nguyên tắc đó. Các anh bán bảo hiểm muốn bán cho được, cứ “lập lờ đánh lận con đen”, không đưa các điều khoản loại trừ vào hợp đồng để cho người mua biết được mà tránh không mua, khi không biết mua của các anh rồi, đến lúc xảy ra chuyện thì các anh lấy cớ này nọ từ chối bồi thường."
Chủ tọa tiếp tục hỏi: “Một vụ tai nạn giao thông, mức tổn thất như vậy có quá lớn không, hay tương xứng”? Đại diện bảo hiểm trả lời: “Không quan tâm đến vấn đề giá cả nhiều hay ít vì đã từ chối rồi”.
Chủ tọa nghiêm khắc: “Không quan tâm, không biết người ta đưa ra đúng hay sai, không có một chút tinh thần hòa giải nào, phải coi hỗ trợ cho người ta, mức người ta đưa ra có tương xứng không mình phải biết chứ đừng nói là đã từ chối thì không quan tâm. Hãy nhìn rõ vào thực tế chứ không thể biện bạch như vậy. Người ta mua bảo hiểm là để đề phòng khi bị rủi ro chứ hiếm ai cố ý tạo ra tai nạn để được nhận bảo hiểm cả, cho nên điều khoản loại trừ cần phải được đưa vào đầy đủ trong hợp đồng chứ không phải dẫn cái Quyết định 81 nào đó vào rồi từ chối người ta một cách vô lý như vậy”.
Sau khi nghị án, Tòa xét thấy việc từ chối của Công ty bảo hiểm là không có cơ sở nên đã chấp nhận yêu cầu của nguyên đơn, buộc Công ty Bảo hiểm Bưu điện phải bồi thường cho Trí Tín số tiền là 345 triệu đồng (trừ 10% lỗi trong số tiền hơn 380 triệu thiệt hại).
(Theo Hoàng Văn, baophapluat.vn, 7/9/2016 06:40)Ngày 8-9, mở lại phiên xử phúc thẩm vụ ‘chai nước có ruồi
Trước đó, ngày 30-6, tòa này từng mở phiên xử nhưng phải hoãn vì các nhân chứng vắng mặt không có lý do, đồng thời hai trong số năm luật sư bào chữa cho bị cáo Minh cũng có đơn xin hoãn xử để làm rõ một số tình tiết mới trong vụ án.
Một tình tiết đáng chú ý là mới đây (ngày 15-7), Công ty Tân Hiệp Phát đã có văn bản đề nghị tòa phúc thẩm xem xét giảm nhẹ hình phạt cho bị cáo Minh. Theo văn bản này, sau nhiều lần gặp gỡ tiếp xúc, phía công ty thấy hoàn cảnh của gia đình bị cáo Minh rất khó khăn, cha mẹ già, con nhỏ, bị cáo là lao động chính, nếu bị cáo phải thụ án bảy năm tù như tòa sơ thẩm tuyên thì chắc chắn khó khăn ấy sẽ tăng lên. “Cùng với kháng cáo xin giảm nhẹ hình phạt cho anh Minh, công ty rất mong quý tòa tiếp tục xem xét hoàn cảnh thực sự khó khăn của anh Minh cùng các tình tiết giảm nhẹ khác tạo điều kiện cho anh Minh sớm được trực tiếp chăm sóc, lo lắng cho gia đình...” - văn bản này viết.
Bị cáo Võ Văn Minh tại phiên tòa phúc thẩm ngày 30-6 (bị hoãn). Ảnh: T.TÙNG
Như tin đã đưa, chiều 27-1-2015, tại một quán cà phê thuộc huyện Cái Bè (Tiền Giang), các trinh sát Phòng CSĐT tội phạm về TTXH (PC45, Công an tỉnh Tiền Giang) đã bắt quả tang Võ Văn Minh (chủ quán cơm) đang nhận 500 triệu đồng từ nhân viên Công ty Tân Hiệp Phát. Tại cơ quan điều tra, Minh khai cuối tháng 12-2014, lúc đem một chai nước ngọt hiệu Number One do Công ty Tân Hiệp Phát sản xuất bán cho khách, Minh phát hiện bên trong chai có con ruồi nên đã gọi điện thoại báo công ty này. Sau đó, Minh yêu cầu phía công ty phải đưa cho Minh 1 tỉ đồng, nếu không sẽ phát tờ rơi, cung cấp thông tin cho báo chí đăng. Sau nhiều lần thương lượng, phía công ty đã đồng ý đưa cho Minh 500 triệu đồng, đồng thời trình báo vụ việc cho công an. Khi Minh đang nhận tiền từ nhân viên công ty thì bị công an bắt quả tang.
Sau đó, Viện Khoa học hình sự (Bộ Công an) có kết luận giám định với nội dung: Phát hiện thấy dấu vết biến dạng nắp chai nước nhãn hiệu Number One, dấu vết có chiều từ dưới lên trên, từ trong ra ngoài hình thành do công cụ sắc nhọn tạo ra, nắp chai đã bị mở ra rồi đóng lại. Mực nước trong chai gửi giám định thấp hơn mực nước trong chai gửi làm mẫu so sánh. Các dị vật bên trong chai nước nêu trên là các bộ phận cá thể ruồi.
Cuối năm 2015, TAND tỉnh Tiền Giang đã xử sơ thẩm, phạt Minh bảy năm tù về tội cưỡng đoạt tài sản. Bị cáo kháng cáo kêu oan cho rằng mình không cưỡng đoạt tài sản vì đây chỉ là giao dịch dân sự…
(Theo Thanh Tùng - plo.vn, thứ Ba, ngày 6/9/2016 - 00:50)
Thẩm phán có sai sót trong nhiệm vụ sẽ không được bổ nhiệm lại
Theo đó, người có chức danh tư pháp trong TAND có những hành vi sai sót trong khi thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao nhưng chưa đến mức xử lý kỷ luật thì có thế xử lý trách nhiệm bằng các hình thức sau: Kiểm điểm trước cơ quan, đơn vị; tạm dừng thực hiện nhiệm vụ; dừng việc thực hiện nhiệm vụ; tạm dừng việc đề nghị bổ nhiệm lại thẩm phán; không đề nghị bổ nhiệm lại thẩm phán.

(Nguồn: Kiemsat.vn 09:26 26-08-2016)
Quan điểm của Hội đồng thẩm phán về cách tính lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường (Điều 306 Luật Thương mại 2005)
Điều 306 Luật thương mại 2005 quy định: “Trường hợp bên vi phạm hợp đồng chậm thanh toán tiền hàng hay chậm thanh toán thù lao dịch vụ và các chi phí hợp lý khác thì bên bị vi phạm hợp đồng có quyền yêu cầu trả tiền lãi trên số tiền chậm trả đó theo lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường tại thời điểm thanh toán tương ứng với thời gian chậm trả, trừ trường hợp có thoả thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác”.
Tuy nhiên, việc xác định mức lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường cần phải căn cứ trên cơ sở nào thì hiện nay vẫn chưa có văn bản hướng dẫn cụ thể [1]. Caselaw Việt Nam đã tiến hành thu thập và liệt kê dưới đây 1 số cách áp dụng, quan điểm của Tòa về Lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường được quy định tại Điều 306 Luật Thương mại 2005 thông qua các bản án.
4 cách áp dụng:
- "Lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường” được tính theo lãi suất cho vay của ngân hàng đối với khách hàng
- “Lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường” được tính theo lãi suất cơ bản do Ngân hàng nhà nước công bố
- “Lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường” được tính theo lãi cho vay liên ngân hàng
- “Lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường” được tính lãi suất trung bình của các ngân hàng thương mại
Xem các bản án về 4 cách áp dụng trên tại: http://caselaw.vn/bai-viet/tuyen-tap-30-ban-an-lai-suat-no-qua-han-trung-binh-tren-thi-truong-dieu-306-luat-thuong-mai-2005-%E2%80%93-ap-dung-sao-cho-dung
Tuy vậy, theo Quyết định Giám đốc thẩm số 07/2013/KDTM-GĐT ngày 15/03/2013 của Hội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, quan điểm của Hội đồng thẩm phán về "lãi suất quá hạn trung bình trên thị trường" theo Điều 306 Luật Thương mại năm 2005 là “Tòa án cần lấy mức lãi suất quá hạn trung bình của ít nhất ba Ngân hàng tại địa phương (Ngân hàng nông nghiệp và phát triến nông thôn Việt Nam, Ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam, Ngân hàng thương mại cổ phần công thương Việt Nam...) để tính lại tiền lãi do chậm thanh toán cho đúng quy định của pháp luật.”
Đường link Quyết định Giám đốc thẩm số 07/2013/KDTM-GĐT ngày 15/03/2013: http://caselaw.vn/ban-an/VPIRSFmgjU
-----------------------------
[1] Xem thêm tại bài viết “Thực tiễn áp dụng pháp luật trong giải quyết các tranh chấp kinh doanh thương mại tại Tòa án” của tác giả Triệu Thị Huỳnh Hoa - TAND tỉnh Đồng Nai
Án lệ số 06/2016/AL
Án lệ số 06/2016/AL:
Được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao thông qua ngày 06 tháng 4 năm 2016 và
được công bố theo Quyết định số 220/QĐ-CA ngày 06 tháng 4 năm 2016 của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.
Nguồn án lệ:
Link bản án nguồn án lệ: http://caselaw.vn/ban-an/XjnUTgmWu4
Quyết định giám đốc thẩm số 100/2013/GĐT-DS ngày 12-8-2013 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao về vụ án “Tranh chấp thừa kế” tại Hà Nội, giữa nguyên đơn là ông Vũ Đình Hưng với bị đơn là bà Vũ Thị Tiến (tức Hiền), bà Vũ Thị Hậu; người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan gồm các ông, bà Vũ Đình Đường, Vũ Thị Cẩm, Vũ Thị Thảo, Nguyễn Thị Kim Oanh, Hà Thùy Linh.
Khái quát nội dung của án lệ:
Trong vụ án tranh chấp thừa kế có người thuộc diện thừa kế ở nước ngoài, nếu Tòa án đã thực hiện ủy thác tư pháp, thu thập chứng cứ theo đúng quy định của pháp luật nhưng vẫn không xác định được địa chỉ của những người đó thì Tòa án vẫn giải quyết yêu cầu của nguyên đơn; nếu xác định được di sản thừa kế, diện hàng thừa kế và người để lại di sản thừa kế không có di chúc thì giải quyết việc chia thừa kế cho nguyên đơn theo quy định của pháp luật; phần tài sản thừa kế của những người vắng mặt, không xác định được địa chỉ sẽ tạm giao cho những người sống trong nước quản lý để sau này giao lại cho những thừa kế vắng mặt.
Quy định của pháp luật liên quan đến án lệ:
- Điều 93; điểm đ khoản 1 Điều 168 của Bộ luật tố tụng dân sự năm 2004;
- Điều 676 và 685 của Bộ luật dân sự năm 2005.
Từ khóa của án lệ:
“Tranh chấp di sản thừa kế”; “Người thừa kế ở nước ngoài chưa rõ địa chỉ”; “Ủy thác tư pháp”; “Phân chia di sản”; “Quản lý di sản”.
NỘI DUNG VỤ ÁN
Theo đơn khởi kiện tháng 7 năm 1993, nguyên đơn là ông Vũ Đình Hưng trình bày:
Cha mẹ ông là cụ Vũ Đình Quảng và cụ Nguyễn Thị Thênh sinh được 6 người con là ông Vũ Đình Đường, bà Vũ Thị Cẩm, bà Vũ Thị Thảo, ông, bà Vũ Thị Tiến (tức Hiền) và bà Vũ Thị Hậu. Cụ Quảng và cụ Thênh tạo lập được căn nhà số 66 phố Đồng Xuân, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội, diện tích 123m2. Năm 1979, cụ Quảng chết không để lại di chúc, căn nhà do cụ Thênh và 3 con là ông, bà Hậu, bà Tiến ở; ông Đường, bà Thảo và bà Cẩm đều xuất cảnh đi nước ngoài. Tại biên bản họp gia đình ngày 28-10-1982, cụ Thênh và ông, bà Tiến, bà Hậu thỏa thuận tạm thời phân chia nhà thành 3 phần cho ông, bà Hậu và bà Tiến sử dụng. Năm 1987, cụ Thênh chết. Sau đó năm 1989, bà Tiến đã lén lút bán phần nhà được tạm chia cho bà Nguyễn Thị Kim Oanh. Khi ông đã có đơn khởi kiện chia thừa kế ra Tòa án rồi nhưng ngày 31-10-1993, bà Hậu đã bán tiếp phần nhà bà Hậu được tạm chia cho bà Hà Thùy Linh. Việc mua bán nhà này là sai. Ông xác định được 3 anh chị em đang ở nước ngoài (là ông Đường, bà Cẩm và bà Thảo) có văn bản cho ông hưởng phần thừa kế nên yêu cầu chia thừa kế di sản của cha mẹ ông theo pháp luật.
Ông Hưng xuất trình bản photocopy các giấy ủy quyền lập ngày 03-3-1992 của ông Vũ Đình Đường, ngày 1-5-1993 của bà Vũ Thị Cẩm, ngày 28-10-1991 của bà Vũ Thị Thảo đều có nội dung ủy quyền cho ông Hưng quản lý trông nom phần tài sản của mình trong nhà 66 Đồng Xuân là 1/6 nhà. Sau khi nộp đơn khởi kiện, ông Hưng xuất trình thêm các “Giấy chuyển hẳn cho quyền thừa kế” đề ngày 25-4-1995 của ông Vũ Đình Đường; “Giấy chuyển hẳn cho quyền thừa kế” đề ngày 10-5-1995 của bà Vũ Thị Cẩm; “Giấy cho hẳn quyền thừa kế” của bà Vũ Thị Thảo; các văn bản này đều ghi là lập tại nước ngoài, đều có nội dung xác nhận: cha mẹ để lại ngôi nhà 66 Đồng Xuân cho 6 người con nhưng bà Tiến (Hiền) và bà Hậu đã bán phần nhà của cha mẹ để lại là vi phạm lời dặn của mẹ (không được bán, cho người ngoài vào ở)... Ông Đường và bà Thảo, bà Cẩm làm giấy này cho hẳn ông Hưng 1/6 ngôi nhà 66 Đồng Xuân phần mỗi người được hưởng thừa kế để ông Hưng duy trì thờ cúng tổ tiên và cũng để ba gia đình con cháu người ở nước ngoài có nơi đi lại thờ cúng tổ tiên và đề nghị cho ông Hưng được hưởng thừa kế bằng hiện vật (các tài liệu ông Hưng xuất trình đều chỉ là bản photocopy).
Bị đơn trình bày:
Bà Vũ Thị Tiến trình bày: Xác nhận về quan hệ huyết thống và nguồn gốc căn nhà 66 Đồng Xuân như ông Hưng trình bày. Năm 1989, bà đã bán phần được chia cho bà Oanh, đã giao nhà và đã làm xong thủ tục mua bán nhà tại Sở Nhà đất Hà Nội cho người mua. Sau khi đến ở, bà Oanh còn có thỏa thuận với ông Hưng, bà Hậu hoán đổi một số công trình trong nhà để các bên sử dụng thuận tiện hơn. Sau đó do ông Hưng khiếu nại nên Sở Nhà đất đã thu hồi hồ sơ mua bán nhà giữa bà và bà Oanh. Bà Hậu cũng đã bán phần nhà được chia cho người khác. Bà xác định cụ Thênh đã cho tiền 3 người đi nước ngoài nên họ không có yêu cầu gì về nhà này. Bà đã bán phần nhà của mình cho bà Oanh, nay bà không có trách nhiệm gì về phần nhà đã bán.
Bà Vũ Thị Hậu trình bày: Xác nhận về quan hệ huyết thống và nguồn gốc căn nhà 66 Đồng Xuân như ông Hưng trình bày và việc phân chia nhà cũng như việc bà Tiến đã bán một phần như bà Tiến trình bày. Bà xác định khi bán có thông báo cho anh chị ở nước ngoài và họ đều đồng ý. Bà đề nghị chia cho bà vào phần nhà bà đã bán cho vợ chồng bà Linh, ông Khôi.
Người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan trình bày:
Vợ chồng bà Hà Thùy Linh và ông Hoàng Mạnh Khôi trình bày: Khi ông bà mua nhà, bà Hậu có cho xem biên bản họp gia đình, nên ông bà mới nhất trí mua. Ông bà đã trả đủ tiền, dọn đến ở từ đó đến nay, yêu cầu được hợp pháp hóa phần nhà đã mua của bà Hậu.
Bà Nguyễn Thị Kim Oanh trình bày: Ngày 18-10-1992, bà có mua nhà của bà Tiến được chia, giá 30.000.000 đồng. Việc mua bán đã được chính quyền cho phép. Sau khi mua nhà, bà đã về ở, có thỏa thuận hoán đổi một số vị trí sử dụng nhà cho ông Hưng, đề nghị công nhận hợp đồng mua bán nhà giữa bà Tiến với bà.
Tại Bản án dân sự sơ thẩm số 20/DSST ngày 23-5-1995, Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội đã chấp nhận yêu cầu xin chia thừa kế của ông Hưng, ông Đường, bà Cẩm, bà Thảo do ông Hưng đại diện xin chia di sản thừa kế của cụ Quảng và cụ Thênh. Chấp nhận một phần bản di chúc của cụ Thênh lập ngày 28-10-1982, xác định di sản thừa kế trị giá 1.228.151.520 đồng, chia thừa kế bằng hiện vật nhà, đất cho 3 người là ông Hưng, bà Hậu và bà Tiến. Việc mua bán giữa bà Tiến, bà Hậu với bà Oanh, bà Linh được thực hiện theo quy định của nhà nước.
Bà Tiến kháng cáo đề nghị xem xét lại cách tính diện tích di sản thừa kế. Ông Hưng kháng cáo cho rằng Tòa án xử không khách quan.
Tại Bản án dân sự phúc thẩm số 115 ngày 10-10-1995, Tòa phúc thẩm Tòa án nhân dân tối cao tại Hà Nội quyết định: Hủy Bản án sơ thẩm, giao hồ sơ cho Tòa án nhân thành phố Hà Nội giải quyết sơ thẩm lại.
Tại Bản án dân sự sơ thẩm số 50/DSST ngày 11-9-1996, Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội quyết định chấp nhận yêu cầu xin chia thừa kế của ông Hưng, ông Đường, bà Cẩm, bà Thảo do ông Hưng làm đại diện xin chia di sản thừa kế của cụ Quảng và cụ Thênh; ghi nhận sự tự nguyện của ông Đường, bà Cẩm, bà Thảo ở nước ngoài nhường kỷ phần thừa kế cho ông Hưng và chia hiện vật cho ông Hưng, bà Hậu, bà Tiến (mỗi người 1/3 cửa hàng và phần nhà phía sau), bà Hậu, bà Tiến phải thanh toán chênh lệch cho ông Hưng (bà Hậu 156.824.381 đồng; bà Tiến 140.774.106 đồng). Việc mua bán nhà giữa bà Tiến, bà Hậu với bà Oanh, bà Linh là trái pháp luật.
Ông Hưng kháng cáo.
Tại Quyết định số 82/TĐC ngày 15-7-1997, Tòa phúc thẩm Tòa án nhân dân tối cao tại Hà Nội đã tạm đình chỉ việc giải quyết vụ án.
Sau khi có Nghị quyết số 1037/2006/NQ-UBTVQH11 ngày 27-7-2006 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về giao dịch dân sự về nhà ở được xác lập trước ngày 01 tháng 7 năm 1991 có người Việt Nam định cư ở nước ngoài tham gia, Tòa phúc thẩm Tòa án nhân dân tối cao tại Hà Nội đã tiếp tục giải quyết vụ án.
Tại Bản án dân sự phúc thẩm số 142/2007/DSPT ngày 03-7-2007, Tòa phúc thẩm Tòa án nhân dân tối cao tại Hà Nội đã hủy Bản án sơ thẩm và giao Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội giải quyết sơ thẩm lại vụ án với nhận định: Đơn khởi kiện chỉ có ông Hưng viết và ký, các giấy ủy quyền của ông Đường, bà Thảo, bà Cẩm đều không thể hiện là uỷ quyền khởi kiện chia thừa kế (trừ giấy của bà Thảo), nay các đương sự thừa nhận ông Đường, bà Thảo đều đã chết, nên cần xác minh việc này và đưa người thừa kế của họ tham gia tố tụng; định giá lại nhà đất cho phù hợp.
Sau khi thụ lý lại vụ án, đương sự trình bày: ông Đường và bà Thảo đã chết vào khoảng năm 2002. Tòa án cấp sơ thẩm đã yêu cầu ông Hưng cung cấp giấy chứng tử của ông Đường và bà Thảo, bổ sung đơn khởi kiện theo đúng quy định tại khoản 2 Điều 164 Bộ luật tố tụng dân sự (họ tên, địa chỉ, quốc tịch của các con ông Đường, bà Thảo; tên, địa chỉ của người đang ở tại phần nhà đất tranh chấp) nhưng ông Hưng không cung cấp được.
Tại Quyết định số 04/2008/QĐST-DS ngày 17-01-2008, Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội đã đình chỉ việc giải quyết vụ án, trả tạm ứng án phí cho ông Hưng.
Ngày 29-01-2008, ông Hưng kháng cáo cho rằng Tòa án đình chỉ việc giải quyết vụ án là không đúng.
Tại Quyết định số 168/2008/DS-QĐPT ngày 04-9-2008, Tòa phúc thẩm Tòa án nhân dân tối cao tại Hà Nội đã chấp nhận kháng cáo của ông Hưng, hủy quyết định sơ thẩm với lý do: cấp sơ thẩm áp dụng khoản 2 Điều 192 đình chỉ việc giải quyết vụ án là không đúng, làm mất quyền khởi kiện của đương sự.
Sau khi thụ lý lại vụ án, Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội đã yêu cầu ông Hưng cung cấp các tài liệu là tên, tuổi, địa chỉ người thừa kế của ông Đường, bà Thảo; văn bản ủy quyền hoặc từ chối nhận thừa kế của những người này; tên và địa chỉ những người đang ở tại nhà đất của bà Oanh. Ông Hưng không cung cấp được các tài liệu trên.
Tại Quyết định số 54/DS-ST ngày 30-9-2009, Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội đã quyết định: Đình chỉ giải quyết vụ án chia thừa kế, trả lại đơn kiện và tài liệu chứng cứ kèm theo cho ông Hưng.
Ông Hưng kháng cáo.
Tại Quyết định số 44/2010/QĐ-PT ngày 09-3-2010, Tòa phúc thẩm Tòa án nhân dân tối cao tại Hà Nội quyết định: Giữ nguyên quyết định sơ thẩm.
Ông Hưng có đơn đề nghị giám đốc thẩm.
Tại Quyết định số 35/2013/KN-DS ngày 22-01-2013, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao đã kháng nghị Quyết định số 44/2010/QĐ-PT ngày 09-3-2010 của Tòa phúc thẩm Tòa án nhân dân tối cao tại Hà Nội. Đề nghị Hội đồng Thẩm phán Toà án nhân dân tối cao xét xử giám đốc thẩm, huỷ Quyết định dân sự phúc thẩm nêu trên và hủy Quyết định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm số 54/2009/DS-ST ngày 30/9/2009 của Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội; giao hồ sơ vụ án cho Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội giải quyết sơ thẩm lại theo đúng quy định của pháp luật.
Tại phiên toà giám đốc thẩm, đại diện Viện kiểm sát nhân dân tối cao nhất trí với kháng nghị của Chánh án Toà án nhân dân tối cao.
Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao nhận định:
Căn nhà số 66 phố Đồng Xuân, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội do cụ Vũ Đình Quảng (chết năm 1979) và Nguyễn Thị Thênh (chết năm 1987) tạo lập. Các cụ sinh được 6 người con thì 3 người là ông Vũ Đình Đường, bà Vũ Thị Cẩm, bà Vũ Thị Thảo định cư ở nước ngoài từ năm 1979, còn 3 người ở trong nước là ông Vũ Đình Hưng, bà Vũ Thị Tiến (Hiền), bà Vũ Thị Hậu. Sau khi cụ Quảng chết chỉ còn cụ Thênh, ông Hưng, bà Tiến, bà Hậu quản lý căn nhà này. Sau khi cụ Thênh chết, ông Hưng, bà Tiến và bà Hậu đã tự phân chia căn nhà thành 3 phần để ở. Ngày 18-10-1992, bà Tiến bán phần nhà đang sử dụng cho bà Nguyễn Thị Kim Oanh và ngày 31-10-1993 bà Hậu bán tiếp phần nhà bà đang ở cho bà Hà Thùy Linh.
Năm 1993, ông Hưng khởi kiện yêu cầu chia thừa kế nhà đất của cha mẹ nêu trên theo pháp luật. Việc giải quyết vụ án kéo dài từ năm 1993 đến 1996 và bị tạm đình chỉ xét xử phúc thẩm năm 1997. Năm 2007, vụ án được thụ lý lại.
Khi giải quyết vụ án, trước giai đoạn tố tụng tạm đình chỉ (1997), ông Hưng đã cung cấp các đơn, giấy ủy quyền lập năm 1991, 1992, 1993, 1994 của ông Đường, bà Cẩm, bà Thảo có nội dung giao cho ông Hưng trông coi quản lý tài sản thừa kế phần của họ trong di sản thừa kế là nhà đất số 66 phố Đồng Xuân; sau đó ông Hưng lại cung cấp các văn bản lập năm 1995 của ông Đường, bà Thảo và bà Cẩm có nội dung cho hẳn ông Hưng phần thừa kế của mình trong tài sản tranh chấp. Các văn bản đều có tem và con dấu của nước sở tại (ông Đường ở Anh, bà Cẩm ở Pháp và bà Thảo ở Mỹ), nhưng chỉ là bản photocopy. Tuy nhiên, các đương sự đều ghi rõ số nhà, địa chỉ của người viết văn bản. Trong quá trình thụ lý giải quyết lại vụ án sau giai đoạn tạm đình chỉ, ông Hưng, bà Tiến, bà Hậu đều khai ông Đường, bà Thảo đã chết khoảng năm 2002, ông Hưng xác định địa chỉ của bà Cẩm, bà Thảo không thay đổi, còn ông đã liên lạc với con ông Đường nhưng không nhận được hồi âm (bút lục 376, 377, 382). Tòa án cấp sơ thẩm yêu cầu ông Hưng phải cung cấp chứng tử của ông Đường, bà Thảo; tên, địa chỉ của con ông Đường, bà Thảo. Ông Hưng khai không cung cấp được và đề nghị Tòa án thu thập chứng cứ để giải quyết theo pháp luật (bút lục 390). Như vậy, trong hồ sơ đã có địa chỉ của những người đã sống ở nước ngoài, còn việc yêu cầu ông Hưng cung cấp chứng tử của ông Đường bà Thảo là không cần thiết, vì cả ba người ở trong nước đều xác nhận hai người này đã chết. Lẽ ra, Tòa án cấp sơ thẩm phải thực hiện thủ tục ủy thác tư pháp theo quy định, thu thập chứng cứ đối với ông Đường, bà Thảo để làm rõ thời điểm những người này chết và nếu hai người chết này còn có người thừa kế thì hỏi họ về quan điểm giải quyết vụ án. Tùy từng trường hợp căn cứ chứng cứ mới để giải quyết vụ án theo quy định. Nếu không thu thập được chứng cứ gì hơn thì vẫn phải giải quyết yêu cầu của ông Hưng để được hưởng thừa kế theo pháp luật, phần thừa kế của ông Đường bà Thảo sẽ tạm giao cho những người đang sống trong nước quản lý để sau này người thừa kế của họ có quyền hưởng theo pháp luật, như vậy mới giải quyết dứt điểm vụ án. Đối với những người đang sống tại phần nhà bà Tiến bán thì nghĩa vụ cung cấp tên tuổi của họ là của bà Tiến. Tòa án cấp sơ thẩm yêu cầu ông Hưng cung cấp tên tuổi của những người này là không đúng đối tượng. Tòa án cấp sơ thẩm cho rằng ông Hưng không cung cấp được tên, địa chỉ của con ông Đường, bà Thảo, người mua nhà của bà Oanh để đình chỉ giải quyết vụ án là không đúng. Tòa án cấp phúc thẩm lẽ ra phải hủy quyết định sơ thẩm để giao giải quyết lại nhưng lại giữ nguyên quyết định sơ thẩm là không đúng.
Ngoài ra, theo các tài liệu có trong hồ sơ và lời khai của ông Hoàng Mạnh Khôi ngày 17-10-2007 (bút lục 373) và “Giấy bán nhà” ngày 31-10-1993 (bút lục 18), thì bà Hậu bán phần nhà mà bà đang quản lý cho bà Hà Thùy Linh (chồng là ông Hoàng Mạnh Khôi). Quyết định sơ thẩm và phúc thẩm lại ghi là bà Nguyễn Thị Thùy Linh là không chính xác, cần điều chỉnh lại cho phù hợp.
Vì các lẽ trên, căn cứ vào khoản 3 Điều 297 và Điều 299 Bộ luật tố tụng dân sự;
QUYẾT ĐỊNH
1. Huỷ Quyết định số 44/2010/QĐ-PT ngày 09-3-2010 của Tòa phúc thẩm Tòa án nhân dân tối cao tại Hà Nội và hủy Quyết định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự số 54/2009/DS-ST ngày 30-9-2009 của Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội về vụ án tranh chấp thừa kế, giữa nguyên đơn là ông Vũ Đình Hưng với bị đơn là bà Vũ Thị Tiến, bà Vũ Thị Hậu; người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan là ông Vũ Đình Đường, bà Vũ Thị Cẩm, bà Vũ Thị Thảo, bà Nguyễn Thị Kim Oanh, bà Hà Thùy Linh.
2. Giao hồ sơ vụ án cho Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội giải quyết sơ thẩm lại vụ án theo đúng quy định của pháp luật.
NỘI DUNG ÁN LỆ
“Lẽ ra, Tòa án cấp sơ thẩm phải thực hiện thủ tục ủy thác tư pháp theo quy định, thu thập chứng cứ đối với ông Đường, bà Thảo để làm rõ thời điểm những người này chết và nếu hai người chết này còn có người thừa kế thì hỏi họ về quan điểm giải quyết vụ án. Tùy từng trường hợp căn cứ chứng cứ mới để giải quyết vụ án theo quy định. Nếu không thu thập được chứng cứ gì hơn thì vẫn phải giải quyết yêu cầu của ông Hưng để được hưởng thừa kế theo pháp luật, phần thừa kế của ông Đường bà Thảo sẽ tạm giao cho những người đang sống trong nước quản lý để sau này người thừa kế của họ có quyền hưởng theo pháp luật, như vậy mới giải quyết dứt điểm vụ án. Đối với những người đang sống tại phần nhà bà Tiến bán thì nghĩa vụ cung cấp tên tuổi của họ là của bà Tiến. Tòa án cấp sơ thẩm yêu cầu ông Hưng cung cấp tên tuổi của những người này là không đúng đối tượng. Tòa án cấp sơ thẩm cho rằng ông Hưng không cung cấp được tên, địa chỉ của con ông Đường, bà Thảo, người mua nhà của bà Oanh để đình chỉ giải quyết vụ án là không đúng. Tòa án cấp phúc thẩm lẽ ra phải hủy quyết định sơ thẩm để giao giải quyết lại nhưng lại giữ nguyên quyết định sơ thẩm là không đúng.”
Án lệ số 05/2016/AL
Án lệ số 05/2016/AL:
Được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao thông qua ngày 06 tháng 4 năm 2016 và
được công bố theo Quyết định số 220/QĐ-CA ngày 06 tháng 4 năm 2016 của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.
Nguồn án lệ:
Link bản án nguồn án lệ: http://caselaw.vn/ban-an/iQD1WnAnvz
Quyết định giám đốc thẩm số 39/2014/DS-GĐT ngày 09-10-2014 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao về vụ án “Tranh chấp di sản thừa kế” tại Thành phố Hồ Chí Minh giữa nguyên đơn là bà Nguyễn Thị Thưởng, bà Nguyễn Thị Xuân với bị đơn là ông Nguyễn Chí Trải (Cesar Trai Nguyen), chị Nguyễn Thị Thuý Phượng, bà Nguyễn Thị Bích Đào; người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan là Nguyễn Thị Xê, Nguyễn Chí Đạt (Danforth Chi Nguyen), Nguyễn Thuần Lý, Nguyễn Thị Trinh, Nguyễn Chí Đức, Nguyễn Thị Thuý Loan, Phạm Thị Liên, Phạm Thị Vui, Trần Đức Thuận, Trần Thành Khang.
Khái quát nội dung của án lệ:
Trong vụ án tranh chấp di sản thừa kế, có đương sự thuộc diện được hưởng một phần di sản thừa kế và có công sức đóng góp vào việc quản lý, tôn tạo di sản thừa kế nhưng không đồng ý việc chia thừa kế (vì cho rằng đã hết thời hiệu khởi kiện về thừa kế), không có yêu cầu cụ thể về việc xem xét công sức đóng góp của họ vào việc quản lý, tôn tạo di sản thừa kế; nếu Tòa án quyết định việc chia thừa kế cho các thừa kế thì phải xem xét về công sức đóng góp của họ vì yêu cầu không chia thừa kế đối với di sản thừa kế lớn hơn yêu cầu xem xét về công sức.
Quy định của pháp luật liên quan đến án lệ:
Khoản 1 Điều 5 và Điều 218 của Bộ luật tố tụng dân sự năm 2004;
Từ khoá của án lệ:
“Yêu cầu khởi kiện”; “Yêu cầu phản tố”; “Công sức đóng góp vào việc quản lý, tôn tạo di sản thừa kế”.
NỘI DUNG VỤ ÁN
Tại đơn khởi kiện ngày 18-7-2008 và trong quá trình giải quyết vụ án, bà Nguyễn Thị Thưởng, bà Nguyễn Thị Xuân trình bày: Cha mẹ các bà là cụ Nguyễn Văn Hưng (chết năm 1978), cụ Lê Thị Ngự (chết năm 1992) có 06 người con là bà Nguyễn Thị Xê, ông Nguyễn Chí Trải, bà Nguyễn Thị Xuân, bà Nguyễn Thị Thưởng, bà Nguyễn Thị Trinh và ông Nguyễn Chí Trai. Ông Trai có vợ là bà Ông Thị Mạnh và có 05 người con là anh Nguyễn Thuần Lý, anh Nguyễn Thuần Huy, chị Nguyễn Thị Quới Đường, anh Nguyễn Chí Đạt (sinh năm 1966) và anh Nguyễn Chí Đạt (sinh năm 1968). Tại Quyết định số 413/2008 ngày 31-3-2008, Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh đã tuyên bố ông Trai, bà Mạnh, anh Thuần Huy, chị Quới Đường, anh Nguyễn Chí Đạt (sinh năm 1968) là đã chết.
Căn nhà số 263 đường Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh do cụ Hưng, cụ Ngự nhận chuyển nhượng đất của ông Đào Thành Phụng năm 1953, đến năm 1966 thì hai cụ xây dựng nhà ở như hiện nay. Nhà đất chưa được cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở, quyền sử dụng đất, chỉ mới kê khai năm 1999. Cụ Hưng, cụ Ngự chết đều không để lại di chúc, căn nhà hiện nay do chị Nguyễn Thị Thuý Phượng là con ông Nguyễn Chí Trải đang quản lý. Quá trình quản lý, chị Phượng cho bà Nguyễn Thị Bích Đào thuê một phần căn nhà để làm lò bánh mì. Khi chị Phượng ở đây có sửa chữa nhà nhưng không đáng kể. Vợ chồng ông Trải không có đóng góp gì vào việc xây dựng và sửa chữa vì ông Trải đi cải tạo, còn bà Tư vợ ông Trải không có nghề nghiệp, con còn bé không có thu nhập để có tiền đóng góp. Nếu chị Phượng có chứng cứ chứng minh chi phí sửa chữa và yêu cầu thì các bà sẽ trả.
Các nguyên đơn yêu cầu chia thừa kế căn nhà này theo quy định của pháp luật và xin được nhận nhà, hoàn lại bằng tiền cho các thừa kế khác. Chị Phượng không thuộc diện thừa kế nên phải trả lại nhà, không đồng ý hỗ trợ chị Phượng đi nơi khác.
Bị đơn là chị Nguyễn Thị Thuý Phượng trình bày: Chị thống nhất về quan hệ gia đình. Cha chị là ông Nguyễn Chí Trải, mẹ chị là bà Nguyễn Thị Tư có 03 người con gồm chị, anh Nguyễn Chí Đức, chị Nguyễn Thị Thuý Loan (anh Đức, chị Loan hiện sống ở Canada). Căn nhà số 263 đường Trần Bình Trọng là của ông bà nội chị mua từ năm 1953, khi đó là nhà ngói, vách ván. Năm 1955, cha chị kết hôn với mẹ chị và cha mẹ chị ở tại căn nhà này. Năm 1978 cha chị xuất cảnh sang Mỹ, mẹ chị chết năm 1980. Chị sống tại căn nhà này từ nhỏ đến nay, đã sửa chữa nhà nhiều lần như làm cửa nhôm, xây tường phần gác lửng, lát gạch men sân thượng, xây tường phía sau nhà. Chị có phần thừa kế của cha chị vì năm 2006 cha chị đã lập tờ cho đứt chị tài sản thừa kế ở Việt Nam nên chị được phần thừa kế mà cha chị được hưởng của cụ Hưng, cụ Ngự. Chị không đồng ý yêu cầu của các nguyên đơn, vì thời hiệu chia thừa kế đã hết, hiện tại chị và 02 con của chị đang sống tại căn nhà này. Chị có cho bà Nguyễn Thị Bích Đào thuê một phần nhà làm lò bánh mì, chị và bà Đào sẽ tự giải quyết với nhau về việc thuê nhà.
Bị đơn là ông Nguyễn Chí Trải trình bày: Tại văn bản ngày 14-10-2009, ông Trải có đơn đề nghị có nội dung ngày 25-4-2006 ông có giấy cho đứt tài sản thừa kế của ông cho chị Phượng được hưởng phần tài sản thừa kế mà ông được hưởng của cha mẹ tại Việt Nam, nay ông xin huỷ bỏ văn bản trên và bằng văn bản này ông xin uỷ quyền cho bà Thưởng, bà Xuân thay mặt ông tại Tòa án, khi Tòa xét xử xong phần tài sản thừa kế của ông xin được trao hết cho con trai ông là anh Nguyễn Chí Đức hiện cư trú tại Canada.
Sau khi xét xử sơ thẩm, ngày 22-4-2010, ông Trải có Đơn tường trình nội dung ông không đồng ý chia thừa kế nhà 263 Trần Bình Trọng mà giao cho chị Phượng tiếp tục trông nom để ở, ông và vợ ông đã có công sức đóng góp tiền của vào căn nhà này. Nhưng đến ngày 14-7-2010, ông Trải lại có văn bản có nội dung ông cho con trai là anh Nguyễn Chí Đức phần tài sản ông được nhận thừa kế của cha mẹ. Ngày 11-3-2011, ông Trải có Tờ tường trình nội dung ông đồng ý với quyết định của Bản án sơ thẩm, ông không kháng cáo.
Người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan:
- Bà Nguyễn Thị Trinh (là con cụ Hưng, cụ Ngự) trình bày: Bà thống nhất như trình bày của các nguyên đơn về quan hệ gia đình và nguồn gốc tài sản. Năm 1966 nhà bị hư dột, cha mẹ bà có sửa lại nhà có sự đóng góp của các con trong đó có bà nhưng bà không yêu cầu phần bà đã đóng góp. Việc chị Phượng cho rằng cha mẹ chị và chị có đóng góp trong việc sửa chữa nhà là không đúng. Bà đề nghị kỷ phần thừa kế của bà giao cho bà Xuân, bà Thưởng quản lý; đề nghị bà Đào, chị Phượng trả lại nhà.
- Anh Nguyễn Chí Đạt (sinh năm 1966), anh Nguyễn Thuần Lý trình bày: Cha mẹ các anh là ông Nguyễn Chí Trai, bà Ông Thị Mạnh cùng 03 người em của các anh đều đã chết trên biển khi vượt biên vào năm 1982. Các anh đồng ý với ý kiến của nguyên đơn về việc chia thừa kế, xin được hưởng thừa kế tài sản của cụ Hưng, cụ Ngự và giao cho bà Thưởng, bà Xuân quản lý.
- Bà Nguyễn Thị Xê (là con của cụ Hưng, cụ Ngự) thống nhất với trình bày của các nguyên đơn về quan hệ gia đình và yêu cầu của các nguyên đơn, kỷ phần thừa kế bà được hưởng cho 02 con của bà là Phạm Thị Vui và Phạm Thị Liên.
- Lời khai của chị Nguyễn Thị Thuý Loan, anh Nguyễn Chí Đức theo giấy uỷ quyền lập ngày 21-5-2007 (đã được hợp pháp hoá lãnh sự) thì chị Loan, anh Đức ủy quyền cho chị Phượng quyết định mọi sự việc liên quan đến những tranh chấp hay phân chia tài sản và nhà đất bên Việt Nam (Giấy ủy quyền này do chị Phượng xuất trình theo đơn của chị Phượng đề ngày 25-3-2011, sau khi xét xử sơ thẩm).
Chị Loan có đơn (kèm theo văn bản uỷ quyền) có nội dung xin vắng mặt phiên toà ngày 13-8-2009. Về tài sản tranh chấp cha mẹ chị có tiền đóng góp, còn các cô chú khác không đóng góp gì. Sau năm 1975, mọi người đi hết, chỉ còn mình chị Phượng ở với ông bà, đề nghị Tòa cho chị Phượng ở lại nhà đất tranh chấp.
Tại Bản án dân sự sơ thẩm số 3363/2009/DSST ngày 18-11-2009, Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh quyết định:
- Xác định nhà đất tại 263 Trần Bình Trọng là di sản thừa kế của cụ Nguyễn Văn Hưng, cụ Lê Thị Ngự; mỗi kỷ phần thừa kế được hưởng là 10.655.687.000: 6 =1.775.947.800 đồng.
- Buộc mẹ con chị Phượng và bà Đào giao lại nhà đất tranh chấp cho bà Thưởng, bà Xuân. Bà Thưởng, bà Xuân có trách nhiệm trả cho các thừa kế khác bằng tiền mà họ được hưởng.
- Ghi nhận việc ông Nguyễn Chí Trải cho con là anh Nguyễn Chí Đức được nhận kỷ phần thừa kế của ông.
Ngày 30-11-2009, chị Nguyễn Thị Thuý Phượng có đơn kháng cáo có nội dung cho rằng cụ Hưng, cụ Ngự chết đã quá 10 năm nên thời hiệu khởi kiện về thừa kế không còn.
Ngày 15-3-2011, chị Phượng có đơn kháng cáo bổ sung nội dung:
- Cha chị là ông Trải không đồng ý chia và đồng ý cho chị quản lý căn nhà này. Các đồng thừa kế không có văn bản xác nhận nhà tranh chấp là tài sản chung chưa chia. Cha mẹ chị và các con trong đó có chị đã sống ổn định hơn 50 năm tại căn nhà này, đã bảo quản, giữ gìn căn nhà nhưng nay lại buộc mẹ con chị phải ra khỏi nhà là không thấu tình đạt lý.
Tại Bản án dân sự phúc thẩm số 116/2011/DS-PT ngày 10-5-2011, Tòa phúc thẩm Toà án nhân dân tối cao tại Thành phố Hồ Chí Minh quyết định: Giữ nguyên Bản án sơ thẩm.
Ngày 16-6-2011, chị Nguyễn Thị Thuý Phượng có đơn đề nghị giám đốc thẩm Bản án dân sự phúc thẩm nêu trên.
Tại Quyết định số 158/2014/KN-DS ngày 06-5-2014, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao đã kháng nghị Bản án dân sự phúc thẩm nêu trên; đề nghị Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao xét xử giám đốc thẩm huỷ Bản án dân sự phúc thẩm nêu trên và Bản án dân sự sơ thẩm số 3363/2009/DSST ngày 18-11-2009 của Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh; giao hồ sơ vụ án cho Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh xét xử sơ thẩm lại theo quy định của pháp luật.
Tại phiên tòa giám đốc thẩm, đại diện Viện kiểm sát nhân dân tối cao nhất trí kháng nghị của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.
Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao nhận định:
Vợ chồng cụ Nguyễn Văn Hưng (chết năm 1978), cụ Lê Thị Ngự (chết năm 1992) có 06 người con gồm bà Nguyễn Thị Xê, ông Nguyễn Chí Trải, bà Nguyễn Thị Xuân, bà Nguyễn Thị Thưởng, bà Nguyễn Thị Trinh và ông Nguyễn Chí Trai. Vợ chồng ông Nguyễn Chí Trai, bà Ông Thị Mạnh có 05 người con là anh Nguyễn Thuần Lý, anh Nguyễn Thuần Huy, chị Nguyễn Thị Quới Đường, anh Nguyễn Chí Đạt (sinh năm 1966), anh Nguyễn Chí Đạt (sinh năm 1968). Ông Trai, bà Mạnh, anh Huy, chị Đường, anh Nguyễn Chí Đạt (sinh năm 1968) bị tuyên bố chết ngày 31-3-2008 theo Quyết định số 413/2008 ngày 31-3-2008 của Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh.
Cụ Hưng, cụ Ngự chết đều không để lại di chúc. Các con của hai cụ và chị Phượng (con ông Trải) đều thừa nhận căn nhà số 263 đường Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh do cụ Hưng, cụ Ngự nhận chuyển nhượng của ông Đào Thành Phụng năm 1953 là tài sản của hai cụ tạo lập, hiện tại đang do chị Phượng quản lý, sử dụng.
Năm 2008, bà Xuân, bà Thưởng khởi kiện yêu cầu chia thừa kế di sản của cụ Hưng, cụ Ngự để lại.
Các đương sự đều xác định ông Trải định cư tại Mỹ trước ngày 01-7-1991. Tòa án cấp sơ thẩm, phúc thẩm căn cứ Nghị quyết 1037/2006/NQ-UBTVQH11 ngày 27-7-2006 của Uỷ ban Thường vụ Quốc hội xác định thời hiệu khởi kiện thừa kế đối với di sản của cụ Hưng vẫn còn là có cơ sở. Đối với di sản của cụ Ngự thì đã hết thời hiệu khởi kiện yêu cầu chia thừa kế, nhưng ông Trải và các đồng thừa kế của hai cụ đều thừa nhận di sản của cụ Ngự là tài sản chung của các thừa kế chưa chia và đều nhất trí chia đều cho các thừa kế. Do đó, Tòa án cấp sơ thẩm, phúc thẩm căn cứ tiểu mục a điểm 2.4 mục 2 phần I Nghị quyết số 02/2004/NQ-HĐTP ngày 10-8-2004 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng pháp luật trong việc giải quyết các vụ án dân sự, hôn nhân và gia đình để chia phần di sản của cụ Ngự cho các thừa kế là có căn cứ.
Cụ Hưng chết năm 1978, theo quy định của Luật hôn nhân và gia đình năm 1959 thì ông Trải được hưởng 1/7 kỷ phần thừa kế của cụ Hưng. Phần tài sản ông Trải được hưởng của cụ Hưng là tài sản chung của vợ chồng ông Trải, bà Tư. Bà Tư chết năm 1980, các thừa kế của bà Tư gồm ông Trải và 03 người con của ông Trải, bà Tư trong đó có chị Phượng. Như vậy, chị Phượng được hưởng một phần tài sản của mẹ là bà Tư, nhưng ông Trải đã định đoạt toàn bộ kỷ phần thừa kế mà ông được hưởng của cụ Hưng cho anh Đức là chưa đúng.
Chị Phượng sinh năm 1953 và các đương sự xác định chị Phượng ở tại nhà của ông, bà từ nhỏ đến nay. Từ năm 1982, chị Phượng đã là chủ hộ khẩu tại nhà đất này, cụ Ngự còn sống nhưng ở nơi khác, bà Thưởng chuyển hộ khẩu về tại đây từ năm 1979 nhưng không ở đây, nên chị Phượng đã trực tiếp quản lý, sử dụng nhà đất tranh chấp từ sau khi cụ Ngự chết đến nay. Các đương sự khác đều có nơi ở ổn định nơi khác. Khi chia thừa kế và tài sản chung, Tòa án cấp sơ thẩm và phúc thẩm không xem xét tạo điều kiện cho chị Phượng có chỗ ở mà buộc chị Phượng phải giao lại nhà cho các nguyên đơn trong đó có phần quyền tài sản chị Phượng được hưởng thừa kế của mẹ là bà Tư là chưa phù hợp.
Tuy chị Phượng không phải thừa kế thuộc hàng thừa kế thứ nhất của cụ Hưng, cụ Ngự, nhưng là cháu nội của hai cụ và có nhiều công sức quản lý, đã chi tiền sửa chữa nhà nhưng trong quá trình giải quyết vụ án, chị Phượng không yêu cầu xem xét công sức vì chị Phượng cho rằng vụ án đã hết thời hiệu chia thừa kế, không đồng ý trả nhà đất cho các thừa kế. Như vậy, yêu cầu của chị Phượng đề nghị xác định quyền lợi là lớn hơn yêu cầu xem xét về công sức, nhưng Tòa án cấp sơ thẩm, phúc thẩm chưa xem xét công sức cho chị Phượng là giải quyết chưa triệt để yêu cầu của đương sự.
Vì các lẽ trên, căn cứ vào khoản 3 Điều 297, khoản 1, 2 Điều 299 Bộ luật tố tụng dân sự đã được sửa đổi, bổ sung năm 2011;
QUYẾT ĐỊNH
Huỷ toàn bộ Bản án dân sự phúc thẩm số 116/2011/DS-PT ngày 10-5-2011 của Tòa phúc thẩm Tòa án nhân dân tối cao tại Thành phố Hồ Chí Minh và huỷ toàn bộ Bản án dân sự sơ thẩm số 3363/2009/DSST ngày 18-11-2009 của Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về vụ án tranh chấp thừa kế tài sản giữa nguyên đơn là bà Nguyễn Thị Thưởng, bà Nguyễn Thị Xuân với bị đơn là chị Nguyễn Thị Thuý Phượng và những người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan khác.
Giao hồ sơ vụ án cho Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh xét xử sơ thẩm lại theo quy định của pháp luật.
NỘI DUNG ÁN LỆ
“Cụ Hưng chết năm 1978, theo quy định của Luật hôn nhân và gia đình năm 1959 thì ông Trải được hưởng 1/7 kỷ phần thừa kế của cụ Hưng. Phần tài sản ông Trải được hưởng của cụ Hưng là tài sản chung của vợ chồng ông Trải, bà Tư. Bà Tư chết năm 1980, các thừa kế của bà Tư gồm ông Trải và 03 người con của ông Trải, bà Tư trong đó có chị Phượng.
Tuy chị Phượng không phải thừa kế thuộc hàng thừa kế thứ nhất của cụ Hưng, cụ Ngự, nhưng là cháu nội của hai cụ và có nhiều công sức quản lý, đã chi tiền sửa chữa nhà nhưng trong quá trình giải quyết vụ án, chị Phượng không yêu cầu xem xét công sức vì chị Phượng cho rằng vụ án đã hết thời hiệu chia thừa kế, không đồng ý trả nhà đất cho các thừa kế. Như vậy, yêu cầu của chị Phượng đề nghị xác định quyền lợi là lớn hơn yêu cầu xem xét về công sức, nhưng Tòa án cấp sơ thẩm, phúc thẩm chưa xem xét công sức cho chị Phượng là giải quyết chưa triệt để yêu cầu của đương sự.”
Nguồn bản án để Luật sư chọn lọc, đề xuất thành án lệ?
Điểm d Khoản 1 Điều 3 Nghị quyết 03/2015/NQ-HĐTP ngày 28/10/2015 về quy trình lựa chọn, công bố và áp dụng án lệ quy định: "Cá nhân, cơ quan, tổ chức có thể gửi đề xuất lựa chọn các bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Toà án đáp ứng các tiêu chí hướng dẫn tại Điều 2 của Nghị quyết này cho Toà án nhân dân tối cao (thông qua Vụ Pháp chế và Quản lý khoa học) để phát triển thành án lệ." Theo đó, Luật sư có thể đề xuất lựa chọn bản án theo qui định để phát triển thành án lệ. Để thực hiện hóa quyền này, Luật sư sẽ phải gửi các bản án đến Vụ Pháp chế và Quản lý khoa học (Toà án nhân dân tối cao) và sau một quá trình chọn lọc, đánh giá thì mới có thể trở thành án lệ. Như vậy, đã có cơ chế để Luật sư góp sức vào việc phát triển án lệ. Tuy nhiên, có những nguồn bản án nào để Luật sư thực hiện cơ chế này:
1) Từ các bản án của khách hàng trong quá trình xử lý vụ việc:
Nếu lấy từ nguồn bản án này, Luật sư có thể sẽ gặp khó khăn bởi Quy tắc số 12 trong Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp Luật sư Việt Nam là Luật sư có nghĩa vụ giữ bí mật thông tin của khách hàng. Để giải quyết trường hợp này, Luật sư có thể sẽ phải hỏi ý kiến thân chủ của mình, và để chắc chắn thì có lẽ sẽ cần phải có sự đồng ý bằng văn bản?
Về số lượng: Không nhiều.
2) Từ các bản án không phải là bản án của khách hàng:
Nguồn này sẽ rất nhiều. Tuy không gặp phải vấn đề là Quy tắc số 12 ở trên nhưng một vấn đề khác là xác định “bản án có hiệu lực pháp luật”.
Thứ nhất, thông thường phải dựa vào các mối quan hệ, quen biết mới có được bản án của vụ việc không phải là của khách hàng. Thứ hai, việc xác định bản án “có hiệu lực pháp luật” là không dễ dàng. Bởi trừ khi là Luật sư trong vụ đó (quay lại trường hợp 1 ở trên) hoặc có quan tâm, tìm hiểu kỹ vụ đó thì mới xác định được là bản án có hiệu lực hay chưa. Thêm nữa, giả sử đã có hiệu lực pháp luật nhưng có thể bị kháng nghị Giám đốc thẩm vào 1 lúc bất kỳ mà Luật sư không biết (khi đó phải theo dõi sát sao thì mới nắm được tình hình) trong thời gian 03 năm tiếp theo kể từ thời điểm bản án đã có hiệu lực. Như vậy, để chắc chắn thì Luật sư có thể sẽ phải đợi thêm 03 năm nữa.
3) Các bản án từ Tòa án nhân dân tối cao ("TANDTC"):
Hiện nay, 1 số lượng không nhiều bản án đã được biên tập và đưa vào sách Tuyển tập các quyết định Giám đốc thẩm của Hội đồng thẩm phán TANDTC được xuất bản hàng năm và đăng tải tại website của TANDTC http://toaan.gov.vn/portal/page/portal/tandtc/545500/3377352.
Theo nguồn tin từ TANDTC, Tạp chí TAND đã mở chuyên mục về “án lệ”, đăng tải các bản án, quyết định có chứa đựng những nội dung được đề xuất phát triển thành án lệ; tiếp nhận các ý kiến góp ý, bình luận và sẽ đăng tải các án lệ sau khi được Hội đồng Thẩm phán thông qua và Chánh án TANDTC ký quyết định ban hành. Hàng tháng, Tạp chí TAND đăng tải 02 bản án, quyết định Giám đốc thẩm của Hội đồng thẩm phán TANDTC (năm 2015 đã đăng 48 bản án, quyết định Giám đốc thẩm). Tới đây, Tạp chí TAND sẽ xuất bản “Đặc san về án lệ” để tăng tải những bản án, quyết định được coi là nguồn của án lệ.
Tháng 03/2016, Cổng thông tin điện tử TANDTC cũng đã đăng tải gần 40 bản án, quyết định trong các lĩnh vực hình sự, dân sự, kinh doanh thương mại, hành chính có chứa đựng những nội dung được đề xuất để phát triển thành án lệ để lấy ý kiến rộng rãi trong xã hội. Theo kế hoạch công tác, TANDTC sẽ xem xét, lựa chọn ban hành Tập án lệ đầu tiên trong quý II/2016.
Chúng ta có thể thấy những nỗ lực của ngành Tòa án đang từng bước góp phần hoàn thiện thêm pháp luật Việt Nam. Việc thừa nhận, ban hành án lệ cũng đồng nghĩa với việc ngành Tòa án phải công bố các quyết định, bản án của Tòa một cách rộng rãi trong toàn xã hội để các cơ quan, tổ chức, cá nhân có thể theo dõi, tìm hiểu, lựa chọn và đề xuất án lệ Điểm d Khoản 1 Điều 3 Nghị quyết 03/2015/NQ-HĐTP, trừ những trường hợp thuộc tài liệu mật của ngành Tòa án.
Mặc dù các bản án, quyết định của Tòa đang từng bước được công khai, tuy nhiên, phần lớn các bản án, quyết định này là quyết định giám đốc thẩm, tái thẩm của Hội đồng thẩm phán. Trong số gần 40 bản án, quyết định của Tòa được đăng tải trên Cổng thông tin điện tử TANDTC vào tháng 03/2016 thì chỉ có duy nhất 01 bản án phúc thẩm số 553/2015/HSPT ngày 14/9/2015 của Tòa án nhân dân Tp. HCM.
Thiết nghĩ rằng, nên chăng TANDTC công bố thêm các quyết định của tòa án cấp dưới chứ không chỉ dừng lại ở việc công bố các quyết định giám đốc thẩm, tái thẩm của Hội đồng thẩm phán TANDTC. Việc công khai bản án cũng sẽ giúp người dân giám sát công tác xét xử của tòa án, hiểu được đường lối xử lý một vụ việc cụ thể. Từ đó giúp người dân có thể tự giải quyết những vụ việc tương tự, giảm tải công tác của tòa án.
4) Caselaw Việt Nam (www.caselaw.vn)
Caselaw Việt Nam là một sản phẩm của Công Ty TNHH Caselaw Việt Nam, là website cơ sở dữ liệu trực tuyến về tra cứu bản án và Mạng lưới Luật sư tố tụng tại Việt Nam. Các bản án được đăng tải tại địa chỉ www.caselaw.vn là những bản án “như nguyên gốc” từ các nguồn mà chúng tôi cho rằng đáng tin cậy và dựa trên cơ sở “thực tế và sẵn có”. Các bản án này nhằm mục đích và có thể sẽ hỗ trợ cho việc:
- Dự đoán kết quả tranh chấp;
- Hiểu và thống nhất áp dụng pháp luật;
- Lựa chọn và đề xuất bản án để phát triển thành án lệ;
- Nghiên cứu và kịp thời khắc phục các vấn đề pháp lý chưa rõ ràng, mơ hồ, những điểm bất cập trong văn bản quy phạm pháp luật;
- Tuyên truyền pháp luật để mọi người có thể tự ý thức được hành vi và trách nhiệm của mình khi đọc bản án;
- Giáo dục và đào tạo pháp luật.
Nghiên cứu bản án, quyết định của Tòa án tạo điều kiện cho việc dự đoán kết quả giải quyết vụ việc
"Nghiên cứu các bản án, quyết định của Tòa án có vai trò quan trọng trong việc dự đoán kết quả giải quyết vụ việc. Trong xã hội có hệ thống pháp luật hoàn chỉnh, phù hợp với điều kiện kinh tế xã hội, quyền hợp pháp của công dân được bảo vệ, công dân có thể dự đoán “quyền gì được cho phép và bảo vệ trong những trường hợp nào” và “sẽ bị yêu cầu và áp đặt nghĩa vụ gì trong những trường hợp nào” trước khi thực hiện một hành vi nào đó. Đây là vấn đề có ý nghĩa trong công tác tuyên truyền pháp luật, đưa pháp luật vào đời sống của công dân.
Trong thực tiễn, việc nghiên cứu các bản án, quyết định của Tòa án những vụ án cụ thể giúp cho công dân dự đoán dễ dàng hơn kết quả giải quyết vụ việc so với quy định pháp luật chung chung và từu trượng. Những bản án, quyết định được công khai ra là những tài liệu tham khảo quan trọng không chỉ đối với các thẩm phán và đồi với mọi công dân. Họ có thể so sánh tình huống mà họ đang gặp phải với tình huống trước đó “có thể là án lệ” và có thể dự đoán được kết quả do hành vi của họ một cách cụ thể hơn, đặc biệt trong lĩnh vực giao dịch dân sự, kinh tế hay hình sự…"
(Đoạn trích từ bài viết “Ý nghĩa của việc nghiên cứu bản án, quyết định của Tòa án” của Tiến sỹ Luật học, Phó Chánh Tòa Hành chính Tòa án nhân dân tối cao Nguyễn Văn Cường, tr 50 – 54, Tạp Chí Khoa Học Pháp Lý số 4/2015 – Đại học Luật Tp. Hồ Chí Minh)
Phân tích & Bình luận
Xem tất cả arrow_forward
Bình luận pháp lý
CCS xuất hiện trong dự thảo Luật Dầu khí (2026) không phải ngẫu nhiên
Bình luận pháp lý
CCS xuất hiện trong dự thảo Luật Dầu khí (2026) không phải ngẫu nhiên
Bình luận pháp lý
Hiểu lầm trong quản lý và điều hành - Chủ tịch HĐQT có thẩm quyền cao hơn Tổng Giám đốc trong Công ty Cổ phần?
Phân tích quy định
Luật Đầu tư 2020 vs 2014: 12 thay đổi căn bản cho doanh nghiệp FDI tại Việt Nam
Phân tích quy định
Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh: Ứng xử thế nào cho đúng?
Xu hướng pháp lý
Cơ sở khám chữa bệnh cần chú ý đến hồ sơ bệnh án điện tử áp dụng từ tháng 9/2025
local_fire_departmentĐọc nhiều nhất
01Sự kiện bất khả kháng và sự thay đổi hoàn cảnh cơ bản: Khi cuộc sống “đổi kịch bản” hợp đồng
3.4K lượt xem
Bảo vệ dữ liệu cá nhân theo pháp luật Việt Nam: Điều bạn cần biết để an toàn
1.7K lượt xem
Cơ sở khám chữa bệnh cần chú ý đến hồ sơ bệnh án điện tử áp dụng từ tháng 9/2025
1.4K lượt xem
Sắp có Luật Dân số thay thế Pháp lệnh Dân số 2003 sau hơn 22 năm
397 lượt xem
Thư viện tài liệu hướng dẫn thực hành
Toàn cảnh áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại tại Việt Nam - 29 vụ việc từ 2009 đến 2024
Hướng dẫn thực hành 4 1
Hướng dẫn thực hành 4 2
Hướng dẫn thực hành 4 3
Hướng dẫn thực hành 4 4
Hướng dẫn thực hành 4 5
Hướng dẫn thực hành 4 6
Quy trình 3 - Test
Quy trình 3 - Test 2
Quy trình 3 - Test 3
Quy trình 3 - Test 76
Quy trình 3 - Test 4
Quy trình 3 - Test 5
Biếu mẫu 2 - Test
Biếu mẫu 2 - Test
Biếu mẫu 2 - Test
Biếu mẫu 2 - Test
Biếu mẫu 2 - Test
Biếu mẫu 2 - Test
Test 1 - word va pdf
Test 1 word - 2 files
Test 1 excel
Test 1 pdf
Checklist 1 - word
7 mẫu hợp đồng được sử dụng để thực thi quyền sử dụng đất (đặt cọc, góp vốn, cho mượn, chuyển nhượng, thế chấp, hợp tác kinh doanh...)
Tuyển tập 7 mẫu hợp đồng liên doanh thường được sử dụng cho các lĩnh vực (nhà hàng, bất động sản, đào tạo, logistics)
7 bộ mẫu hợp đồng sử dụng cho việc li xăng, chuyển nhượng, chuyển giao quyền sử dụng nhãn hiệu
Tuyển tập 10 mẫu hợp đồng phân phối, hợp đồng đại lý để phát triển các kênh bán hàng trong các ngành FMCG, F&B, thiết bị điện tử, vật liệu xây dựng
5 mẫu hợp đồng hợp tác đầu tư, hợp tác kinh doanh các dự án có sử dụng đất: sân golf, khu đô thị, khu dân cư, mở văn phòng, kinh doanh khách sạn, quán bar
Các loại hợp đồng, thi công xây dựng, lắp đặt, tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát được sử dụng cho các công trình xây dựng
Tuyển tập 5 loại hợp đồng quảng cáo cho các doanh nghiệp
Tuyển tập 9 bộ mẫu hợp đồng cho thuê văn phòng, nhà xưởng, nhà kho (có bản tiếng Anh)
4 mẫu thỏa thuận bảo mật thông tin (Non-Disclosure Agreement) cho các doanh nghiệp SME, startup
Bộ 4 tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về đường giao thông
Đăng ký tài khoản để tải tài liệu
Miễn phí
trending_upTải nhiều nhất
test-doc-file.doc
2 tải · DOCggggg.pdf
1 tải · PDFtest file to download.pdf
1 tải · PDFxlsx file.xlsx
1 tải · XLSXtest 1.pdf
0 tải · PDFtest-doc-file.doc
0 tải · DOCTest file name.docx
0 tải · DOCXTest 1 word.docx
0 tải · DOCXTest 1 pdf.pdf
0 tải · PDFTest 1 xls.xlsx
0 tải · XLSXworkspace_premiumNgười đóng góp hàng đầu
11+ chuyên gia pháp lý đang đóng góp nội dung
Tranh tụng & Giải quyết
Dự thảo án lệ số 07/2024 về hiệu lực của hợp đồng đặt cọc
Dự thảo án lệ số 14/2024 về thẩm quyền của Tòa án đối với tranh chấp liên quan đến hoạt động trọng tài; hoàn trả án phí
Đây là tranh chấp giữa nguyên đơn là một doanh nghiệp và bị đơn là một Trung tâm trọng tài thương mại (là đơn vị cung cấp dịch vụ pháp lý) nên là tranh chấp về kinh doanh thương mại thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án theo quy định tại khoản 1 Điều 30, Điều 31, điểm b khoản 1 Điều 35, Điều 37, Điều 38 Bộ luật tố tụng dân sự và Điều 7 Luật TTTM
labelDự đoán kết quả tranh chấp
labelKỹ năng và Chiến lược
Kỹ năng và Chiến lược
Góc nhìn chuyên gia
Góc nhìn từ các
chuyên gia pháp lý
forumCộng đồng
Diễn đàn cộng đồng
Nơi các chuyên gia pháp lý chia sẻ tri thức pháp lý
Các chuyên gia nổi bật
Bảng tin mới
Xem thêm chevron_rightdomainPháp luật theo chuyên ngành
Khám phá theo ngành
Thương mại quốc tế
Tài chính kế toán
Lao động
Doanh nghiệp và Đầu tư
Bảo vệ dữ liệu
Y tế
Bản tin pháp lý hàng tuần
Cập nhật các bài viết, tin cập nhật, tài liệu hướng dẫn thực hành từ các chuyên gia hàng đầu đã xác minh

