- Trang chủ
- Tra cứu mã HS – Biểu thuế xuất nhập khẩu
- Kết quả tra cứu mã HS
Kết quả tìm kiếm mã HS
Tìm thấy 35 mã HS cho từ khóa "0301" trong chương 3
Enterđể tìm kiếm·Escđể đóng / xoá
Xem gần đây
0 mãChưa có lịch sử xem. Các mã HS bạn xem sẽ được lưu tại đây.
Yêu thích
Xem gần đây
Chương 3
Cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác
35 mã
0301Cá sống
- Cá cảnh:
030119- - Loại khác:
- Cá sống khác:
03019100- - Cá hồi chấm (trout) (Salmo trutta, Oncorhynchus mykiss, Oncorhynchus clarki, Oncorhynchus aguabonita, Oncorhynchus gilae, Oncorhynchus apache và Oncorhynchus chrysogaster)03019200- - Cá chình (Anguilla spp.)03019400- - Cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương và Thái Bình Dương (Thunnus thynnus, Thunnus orientalis)03019500- - Cá ngừ vây xanh phương Nam (Thunnus maccoyii)
030193- - Cá chép (Cyprinus spp., Carassius spp., Ctenopharyngodon idellus, Hypophthalmichthys spp., Cirrhinus spp., Mylopharyngodon piceus, Catla catla, Labeo spp., Osteochilus hasselti, Leptobarbus hoeveni, Megalobrama spp.):
- - - Cá chép (Cyprinus spp., Carassius spp., Ctenopharyngodon idellus, Hypophthalmichthys spp., Cirrhinus spp., Mylopharyngodon piceus):
- - - Cá chép (Catla catla, Labeo spp., Osteochilus hasselti, Leptobarbus hoeveni, Megalobrama spp.):
030199- - Loại khác:
- - - Cá bột của cá măng biển và của cá mú:
- - - Cá măng biển và cá mú, trừ cá bột:
03019931- - - - Cá măng biển để nhân giống (SEN)03019932- - - - Cá măng biển, loại khác (SEN)03019933- - - - Cá mú chấm nhỏ (Plectropomus leopardus)(SEN)03019934- - - - Cá mú hoa nâu/cá mú cọp (Epinephelus fuscoguttatus) (SEN)03019935- - - - Cá mú dẹt (Cromileptes altivelis) (SEN)03019936- - - - Cá mú loại khác
03019950- - - Cá biển khác03019990- - - Loại khác