- Trang chủ
- Tra cứu mã HS – Biểu thuế xuất nhập khẩu
- Kết quả tra cứu mã HS
Kết quả tìm kiếm mã HS
Tìm thấy 79 mã HS cho từ khóa "0306" trong chương 3
Enterđể tìm kiếm·Escđể đóng / xoá
Xem gần đây
0 mãChưa có lịch sử xem. Các mã HS bạn xem sẽ được lưu tại đây.
Yêu thích
Xem gần đây
Chương 3
Cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác
79 mã
0306Động vật giáp xác, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật giáp xác hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói; động vật giáp xác chưa bóc mai, vỏ, đã hấp chín hoặc luộc chín trong nước, đã hoặc chưa ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối, hoặc ngâm nước muối
- Loại khác:
030691- - Tôm hùm đá và các loại tôm biển khác (Palinurus spp., Panulirus spp., Jasus spp.):
- - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ:
- - - Loại khác:
030692- - Tôm hùm (Homarus spp.):
- - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ:
- - - Loại khác:
030693- - Cua, ghẹ:
- - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ:
- - - Loại khác:
030694- - Tôm hùm Na Uy (Nephrops norvegicus):
- - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ:
- - - Loại khác:
030695- - Tôm shrimps và tôm prawn:
- - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ:
030699- - Loại khác:
- - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ:
- - - Loại khác:
- Đông lạnh:
03061500- - Tôm hùm Na Uy (Nephrops norvegicus)03061600- - Tôm shrimps và tôm prawn nước lạnh (Pandalus spp., Crangon crangon)03061730- - - Tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii)03061790- - - Loại khác
030617- - Tôm shrimps và tôm prawn khác:
- - - Tôm sú (Penaeus monodon):
- - - Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei):
030611- - Tôm hùm đá và các loại tôm biển khác (Palinurus spp., Panulirus spp., Jasus spp.):
030612- - Tôm hùm (Homarus spp.):
03061900- - Loại khác
- Sống, tươi hoặc ướp lạnh:
030631- - Tôm hùm đá và các loại tôm biển khác (Palinurus spp., Panulirus spp., Jasus spp.):
030632- - Tôm hùm (Homarus spp.):
030633- - Cua, ghẹ:
- - - Ghẹ xanh/ghẹ xanh Đại Tây Dương (Callinectes spp.) và cua tuyết (thuộc họ Oregoniidae):
- - - Loại khác:
030635- - Tôm shrimps và tôm prawn nước lạnh (Pandalus spp., Crangon crangon):
030636- - Tôm shrimps và tôm prawn khác:
030639- - Loại khác: