- Trang chủ
- Tra cứu mã HS – Biểu thuế xuất nhập khẩu
- Kết quả tra cứu mã HS
Kết quả tìm kiếm mã HS
Tìm thấy 43 mã HS cho từ khóa "870432" trong chương 87
Enterđể tìm kiếm·Escđể đóng / xoá
Xem gần đây
0 mãChưa có lịch sử xem. Các mã HS bạn xem sẽ được lưu tại đây.
Yêu thích
Xem gần đây
Chương 87
Xe trừ phương tiện chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện, và các bộ phận và phụ kiện của chúng
43 mã
8704Xe có động cơ dùng để chở hàng
- Loại khác, chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện:
870432- - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn:
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 6 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
- - - - Loại khác:
87043225- - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)87043229- - - - - Loại khác87043221- - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)87043222- - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải87043223- - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn87043224- - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
- - - - Loại khác:
87043241- - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)87043243- - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn87043245- - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)87043244- - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị87043242- - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải87043248- - - - - Loại khác, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn87043249- - - - - Loại khác
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 24 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
- - - - Loại khác:
87043261- - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)87043262- - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải87043263- - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn87043264- - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị87043265- - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)87043269- - - - - Loại khác
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
- - - - Loại khác:
87043281- - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)87043282- - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải87043283- - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn87043284- - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị87043285- - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)87043286- - - - - Ô tô tự đổ87043289- - - - - Loại khác
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
- - - - Loại khác:
87043298- - - - - Ô tô tự đổ87043299- - - - - Loại khác87043293- - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)87043294- - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải87043295- - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn87043296- - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị87043297- - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)