- Trang chủ
- Tra cứu mã HS – Biểu thuế xuất nhập khẩu
- Kết quả tra cứu mã HS
Kết quả tìm kiếm mã HS
Tìm thấy 39 mã HS cho từ khóa "870452" trong chương 87
Enterđể tìm kiếm·Escđể đóng / xoá
Xem gần đây
0 mãChưa có lịch sử xem. Các mã HS bạn xem sẽ được lưu tại đây.
Yêu thích
Xem gần đây
Chương 87
Xe trừ phương tiện chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện, và các bộ phận và phụ kiện của chúng
39 mã
8704Xe có động cơ dùng để chở hàng
- Loại khác, kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực:
870452- - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn:
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 6 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
- - - - Loại khác:
87045221- - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)87045222- - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải87045223- - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn87045224- - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị87045225- - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)87045229- - - - - Loại khác
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
- - - - Loại khác:
87045241- - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)87045242- - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải87045243- - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn87045244- - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị87045245- - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)87045248- - - - - Loại khác, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn87045249- - - - - Loại khác
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 24 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
- - - - Loại khác:
87045261- - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)87045262- - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải87045263- - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn87045264- - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị87045265- - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)87045269- - - - - Loại khác
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
- - - - Loại khác:
87045281- - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)87045282- - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải87045283- - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn87045284- - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị87045285- - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)87045286- - - - - Ô tô tự đổ87045289- - - - - Loại khác
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):