- Trang chủ
- Tra cứu mã HS – Biểu thuế xuất nhập khẩu
- Kết quả tra cứu mã HS
Kết quả tìm kiếm mã HS
Tìm thấy 14 mã HS cho từ khóa "8902" trong chương 89
Enterđể tìm kiếm·Escđể đóng / xoá
Xem gần đây
0 mãChưa có lịch sử xem. Các mã HS bạn xem sẽ được lưu tại đây.
Yêu thích
Xem gần đây
Chương 89
Tàu thủy, thuyền và các kết cấu nổi
14 mã
8902Tàu thuyền đánh bắt thủy sản; tàu chế biến và các loại tàu khác dùng cho chế biến hoặc bảo quản thủy sản đánh bắt
- Tàu thuyền đánh bắt thủy sản:
89020031- - Tổng dung tích (gross tonnage) không quá 26 89020032- - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 26 nhưng dưới 40 89020033- - Tổng dung tích (gross tonnage) từ 40 trở lên nhưng không quá 10189020034- - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 101 nhưng không quá 250 89020035- - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 250 nhưng không quá 1.00089020036- - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 1.000 nhưng không quá 4.000 89020037- - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 4.000
- Loại khác:
89020047- - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 4.00089020041- - Tổng dung tích (gross tonnage) không quá 26 89020042- - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 26 nhưng dưới 40 89020043- - Tổng dung tích (gross tonnage) từ 40 trở lên nhưng không quá 10189020044- - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 101 nhưng không quá 250 89020045- - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 250 nhưng không quá 1.00089020046- - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 1.000 nhưng không quá 4.000