Quyết định 4981/QĐ-UBND năm 2017 về phê duyệt và công bố Chỉ số cải cách hành chính năm 2016 của các Sở, cơ quan ngang Sở, Ủy ban nhân dân các quận, huyện, thị xã thuộc thành phố Hà Nội
- Số hiệu văn bản: 4981/QĐ-UBND
- Loại văn bản: Quyết định
- Cơ quan ban hành: Thành phố Hà Nội
- Ngày ban hành: 27-07-2017
- Ngày có hiệu lực: 27-07-2017
- Tình trạng hiệu lực: Đang có hiệu lực
- Ngôn ngữ:
- Định dạng văn bản hiện có:
| ỦY BAN NHÂN DÂN | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| Số: 4981/QĐ-UBND | Hà Nội, ngày 27 tháng 07 năm 2017 |
QUYẾT ĐỊNH
VỀ VIỆC PHÊ DUYỆT VÀ CÔNG BỐ CHỈ SỐ CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH NĂM 2016 CỦA CÁC SỞ, CƠ QUAN NGANG SỞ, UBND CÁC QUẬN, HUYỆN, THỊ XÃ THUỘC THÀNH PHỐ HÀ NỘI
ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HÀ NỘI
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015;
Căn cứ Quyết định số 6674/QĐ-UBND ngày 04/12/2015 của UBND Thành phố về ban hành Chỉ số đánh giá kết quả cải cách hành chính của các Sở, cơ quan ngang Sở, UBND các quận, huyện, thị xã thuộc thành phố Hà Nội giai đoạn 2016 - 2020;
Căn cứ Kế hoạch số 13/KH-UBND ngày 15/01/2016 của UBND thành phố Hà Nội về triển khai xác định Chỉ số đánh giá kết quả cải cách hành chính của các Sở, cơ quan ngang Sở, UBND các quận, huyện, thị xã thuộc thành phố Hà Nội năm 2016;
Xét đề nghị của Hội đồng thẩm định, đánh giá, chấm điểm xác định Chỉ số Cải cách hành chính năm 2016 của các Sở, cơ quan ngang Sở, UBND các quận, huyện, thị xã thuộc thành phố Hà Nội,
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Phê duyệt và công bố Chỉ số cải cách hành chính năm 2016 của các Sở, cơ quan ngang Sở, UBND các quận, huyện, thị xã thuộc thành phố Hà Nội (có Biểu kết quả tổng hợp Chỉ số của 22 Sở, cơ quan ngang Sở, 30 quận, huyện, thị xã và kết quả của từng cơ quan, đơn vị kèm theo).
Điều 2. Căn cứ Chỉ số cải cách hành chính năm 2016, các Sở, cơ quan ngang Sở, UBND các quận, huyện, thị xã tiếp tục có giải pháp đẩy mạnh cải cách hành chính; khắc phục những tồn tại, yếu kém nhằm cải thiện Chỉ số cải cách hành chính của cơ quan, đơn vị trong những năm tiếp theo.
Điều 3. Chánh Văn phòng UBND Thành phố, Giám đốc các Sở, Thủ trưởng cơ quan ngang Sở, Chủ tịch UBND các quận, huyện, thị xã chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
|
Nơi nhận: | TM. ỦY BAN NHÂN DÂN |
KẾT QUẢ CHỈ SỐ CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH NĂM 2016 CỦA CÁC SỞ, CƠ QUAN NGANG SỞ
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| STT | Đơn vị | Chỉ số CCHC (%) |
| 1 | Sở Tài chính | 91,12 |
| 2 | Sở Thông Tin và Truyền Thông | 89,13 |
| 3 | Sở Nội vụ | 88,26 |
| 4 | Văn phòng UBND Thành phố | 88,13 |
| 5 | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 87,69 |
| 6 | Sở Công thương | 87,22 |
| 7 | Sở Tư pháp | 85,55 |
| 8 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 85,37 |
| 9 | Ban Quản lý các Khu Công nghiệp và Chế xuất | 84,64 |
| 10 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 83,82 |
| 11 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 83,76 |
| 12 | Sở Giao thông Vận tải | 83,75 |
| 13 | Sở Xây dựng | 83,67 |
| 14 | Sở Quy hoạch Kiến trúc | 83,23 |
| 15 | Sở Khoa học và Công nghệ | 83,03 |
| 16 | Sở Y tế | 82,04 |
| 17 | Sở Lao động, Thương binh và Xã hội | 81,06 |
| 18 | Sở Ngoại vụ | 81,06 |
| 19 | Sở Du lịch | 79,86 |
| 20 | Thanh tra Thành phố | 78,42 |
| 21 | Sở Văn hóa và Thể thao | 77,50 |
| 22 | Ban Dân tộc | 76,16 |
KẾT QUẢ CHỈ SỐ CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH NĂM 2016 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN CÁC QUẬN, HUYỆN, THỊ XÃ
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| STT | Đơn vị | Chỉ số CCHC (%) |
| 1 | Quận Long Biên | 93,47 |
| 2 | Quận Hoàn Kiếm | 93,41 |
| 3 | Quận Nam Từ Liêm | 93,30 |
| 4 | Quận Bắc Từ Liêm | 89,59 |
| 5 | Quận Thanh Xuân | 88,88 |
| 6 | Quận Đống Đa | 88,80 |
| 7 | Thị xã Sơn Tây | 88,10 |
| 8 | Huyện Gia Lâm | 87,77 |
| 9 | Quận Hai Bà Trưng | 86,38 |
| 10 | Huyện Thạch Thất | 86,26 |
| 11 | Quận Hoàng Mai | 86,24 |
| 12 | Huyện Quốc Oai | 86,16 |
| 13 | Quận Ba Đình | 85,99 |
| 14 | Quận Hà Đông | 85,98 |
| 15 | Quận Tây Hồ | 85,40 |
| 16 | Huyện Ba Vì | 85,09 |
| 17 | Huyện Phúc Thọ | 84,61 |
| 18 | Quận Cầu Giấy | 84,49 |
| 19 | Huyện Chương Mỹ | 84,47 |
| 20 | Huyện Mê Linh | 84,43 |
| 21 | Huyện Hoài Đức | 84,36 |
| 22 | Huyện Thường Tín | 84,34 |
| 23 | Huyện Thanh Trì | 84,22 |
| 24 | Huyện Đan Phượng | 84,00 |
| 25 | Huyện Mỹ Đức | 83,88 |
| 26 | Huyện Sóc Sơn | 82,37 |
| 27 | Huyện Đông Anh | 81,73 |
| 28 | Huyện Thanh Oai | 81,39 |
| 29 | Huyện Ứng Hòa | 80,97 |
| 30 | Huyện Phú Xuyên | 77,30 |
SỞ TÀI CHÍNH
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TC TP 9 | TC TP 10 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV1 (13) | 7,75 | 4,29 | 12,04 | 92,62 | 1,75 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,25 |
|
|
|
|
|
| 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 1,89 | 0,50 | 0,50 | 0,89 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,40 | 0,89 | 0,81 | 0,83 | 0,87 |
| LV 2 (12,5) | 7,85 | 3,32 | 11,17 | 89,36 | 3,32 | 0,00 | 0,35 | 0,50 | 0,82 | 0,83 | 0,82 |
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 1,85 | 0,50 | 0,50 | 0,85 |
|
| 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 8,00 |
| 8,00 | 100 | 4,00 | 0,50 | 0,50 | 2,00 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 4,00 | 2,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (10) | 5,75 | 3,49 | 9,24 | 92,40 | 2,59 | 0,84 | 0,87 | 0,88 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 |
|
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,90 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 6,35 | 5,64 | 11,99 | 79,93 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 1,35 | 0,50 | 0,50 | 0,35 | 0,00 | 0,00 | 5,64 | 1,33 | 1,43 | 1,43 | 1,45 |
|
|
|
|
|
| LV 6 (8) | 5,00 | 2,47 | 7,47 | 93,38 | 5,47 | 1,00 | 1,00 | 1,00 | 1,21 | 1,26 |
|
|
|
|
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 9,50 | 4,26 | 13,76 | 94,90 | 9,31 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 0,91 | 0,50 | 0,90 | 2,50 | 0,50 | 1,00 | 1,00 | 2,45 | 0,82 | 0,81 | 0,82 |
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (12) | 7,60 | 3,83 | 11,43 | 95,25 | 1,35 | 0,50 | 0,50 | 0,35 |
|
|
|
|
|
|
| 2,75 | 0,50 | 1,00 | 0,25 | 1,00 | 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,83 | 0,96 | 0,96 | 0,95 | 0,96 |
| 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,50 | 3,52 | 6,02 | 86,00 | 1,75 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 0,75 |
|
|
|
| 3,52 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 60,30 | 3032 | 91,12 | 91,12 |
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
SỞ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TC TP 9 | TC TP 10 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV1 (13) | 7,35 | 4,39 | 11,74 | 90,31 | 1,35 | 0,50 | 0,50 | 0,00 | 0,35 |
|
|
|
|
|
| 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 1,92 | 0,50 | 0,50 | 0,92 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,47 | 0,89 | 0,84 | 0,85 | 0,89 |
| LV 2 (12,5) | 8,25 | 3,35 | 11,60 | 92,80 | 3,97 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,83 | 0,81 | 0,83 |
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 1,75 | 0,50 | 0,50 | 0,75 | 1,88 | 0,50 | 0,50 | 0,88 |
|
| 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 7,50 |
| 7,50 | 93,75 | 3,50 | 0,50 | 0,50 | 1,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 4,00 | 2,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (10) | 5,75 | 3,58 | 9,33 | 93,30 | 2,67 | 0,90 | 0,89 | 0,88 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 |
|
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,91 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 6,50 | 5,58 | 12,08 | 80,53 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,00 | 0,00 | 5,58 | 1,33 | 1,40 | 1,39 | 1,46 |
|
|
|
|
|
| LV 6 (8) | 3,50 | 2,35 | 5,85 | 73,13 | 4,35 | 1,00 | 0,50 | 0,50 | 1,21 | 1,14 |
|
|
|
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 9,50 | 4,60 | 14,10 | 97,24 | 9,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 1,00 | 0,50 | 1,00 | 2,50 | 0,50 | 1,00 | 1,00 | 2,60 | 0,87 | 0,85 | 0,88 |
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (12) | 7,50 | 3,65 | 11,15 | 92,92 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 3,00 | 0,50 | 1,00 | 0,50 | 1,00 | 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,65 | 0,91 | 0,95 | 0,86 | 0,93 |
| 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,50 | 3,28 | 5,78 | 82,57 | 1,75 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 0,75 |
|
|
|
| 3,28 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 58,35 | 30,78 | 89,13 | 89,13 |
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
SỞ NỘI VỤ
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TC TP 9 | TC TP 10 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV1 (13) | 7,85 | 4,47 | 12,32 | 94,77 | 1,85 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,35 |
|
|
|
|
|
| 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 1,94 | 0,50 | 0,50 | 0,94 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,53 | 0,92 | 0,84 | 0,87 | 0,90 |
| LV 2 (12,5) | 8,25 | 3,39 | 11,64 | 93,12 | 4,00 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,84 | 0,84 | 0,82 |
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 1,75 | 0,50 | 0,50 | 0,75 | 1,89 | 0,50 | 0,50 | 0,89 |
|
| 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 7,60 |
| 7,60 | 95,00 | 3,60 | 0,50 | 0,35 | 1,75 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 4,00 | 2,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (10) | 5,75 | 3,53 | 9,28 | 92,80 | 2,64 | 0,90 | 0,87 | 0,87 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 |
|
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,89 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 7,50 | 5,65 | 13,15 | 87,67 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,00 | 1,00 | 5,65 | 1,37 | 1,42 | 1,42 | 1,44 |
|
|
|
|
|
| LV 6 (8) | 4,50 | 2,59 | 7,09 | 88,63 | 5,09 | 1,00 | 0,50 | 1,00 | 1,26 | 1,33 |
|
|
|
|
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 5,50 | 4,15 | 9,65 | 66,55 | 5,19 | 0,00 | 0,00 | 1,00 | 0,86 | 0,50 | 0,83 | 0,50 | 0,00 | 1,00 | 0,50 | 2,46 | 0,82 | 0,82 | 0,82 |
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (12) | 7,50 | 3,80 | 11,30 | 94,17 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 2,75 | 0,50 | 1,00 | 0,25 | 1,00 | 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,80 | 0,97 | 0,98 | 0,90 | 0,95 |
| 1,75 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,75 | 3,48 | 6,23 | 89,00 | 1,75 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1,00 |
|
|
|
| 3,48 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 57,20 | 31,06 | 88,26 | 88,26 |
|
|
|
|
|
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
VĂN PHÒNG UBND THÀNH PHỐ
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TC TP 9 | TC TP 10 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV1 (13) | 6,75 | 4,44 | 11,19 | 86,08 | 1,75 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,25 |
|
|
|
|
|
| 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 0,93 | 0,00 | 0,00 | 0,93 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,51 | 0,92 | 0,81 | 0,87 | 0,91 |
| LV 2 (12,5) | 8,50 | 3,30 | 11,80 | 94,40 | 3,94 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,81 | 0,81 | 0,82 |
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 1,86 | 0,50 | 0,50 | 0,86 |
|
| 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 8,00 |
| 8,00 | 100 | 4,00 | 0,50 | 0,50 | 2,00 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 4,00 | 2,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (10) | 5,75 | 3,58 | 9,33 | 93,30 | 2,67 | 0,91 | 0,88 | 0,88 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 |
|
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,91 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 7,35 | 5,58 | 12,93 | 86,20 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
| . |
|
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 2,35 | 0,50 | 0,50 | 0,35 | 0,00 | 1,00 | 5,58 | 1,30 | 1,41 | 1,43 | 1,44 |
|
|
|
|
|
| LV 6 (8) | 5,00 | 2,63 | 7,63 | 95,38 | 5,63 | 1,00 | 1,00 | 1,00 | 1,32 | 1,31 |
|
|
|
|
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 5,50 | 4,36 | 9,86 | 68,00 | 5,34 | 0,00 | 0,00 | 1,00 | 0,91 | 0,50 | 0,93 | 0,50 | 0,00 | 1,00 | 0,50 | 2,52 | 0,84 | 0,85 | 0,83 |
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (12) | 7,50 | 3,77 | 11,27 | 93,92 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 3,00 | 0,50 | 1,00 | 0,50 | 1,00 | 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,77 | 0,95 | 0,97 | 0,87 | 0,98 |
| 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,75 | 3,37 | 6,12 | 87,43 | 1,75 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1,00 |
|
|
|
| 3,37 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 57,10 | 31,03 | 88,13 | 88,13 |
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TC TP 9 | TC TP 10 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV1 (13) | 7,85 | 4,26 | 12,11 | 93,15 | 1,85 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,35 |
|
|
|
|
|
| 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 1,86 | 0,50 | 0,50 | 0,86 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,40 | 0,87 | 0,82 | 0,82 | 0,89 |
| LV 2 (12,5) | 8,50 | 3,18 | 11,68 | 93,44 | 3,87 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,78 | 0,80 | 0,79 |
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 1,81 | 0,50 | 0,50 | 0,81 |
|
| 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 8,00 |
| 8,00 | 100 | 4,00 | 0,50 | 0,50 | 2,00 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 4,00 | 2,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (10) | 5,75 | 3,47 | 9,22 | 92,20 | 2,57 | 0,88 | 0,85 | 0,84 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 |
|
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,90 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 6,35 | 5,10 | 11,45 | 76,33 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 1,35 | 0,50 | 0,50 | 0,35 | 0,00 | 0,00 | 5,10 | 1,28 | 1,25 | 1,28 | 1,29 |
|
|
|
|
|
| LV 6 (8) | 4,50 | 2,49 | 6,99 | 87,38 | 5,49 | 1,00 | 1,00 | 1,00 | 1,21 | 1,28 |
|
|
|
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 8,50 | 3,91 | 12,41 | 85,59 | 9,17 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 0,94 | 0,50 | 0,73 | 2,50 | 0,50 | 1,00 | 1,00 | 2,24 | 0,75 | 0,75 | 0,74 |
| 1,00 | 0,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (12) | 7,75 | 3,10 | 10,85 | 90,42 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 3,00 | 0,50 | 1,00 | 0,50 | 1,00 | 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,10 | 0,80 | 0,79 | 0,73 | 0,78 |
| 1,75 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,25 | 2,73 | 4,98 | 71,14 | 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 0,75 |
|
|
|
| 2,73 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 59,45 | 28,24 | 87,69 | 87,69 |
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
SỞ CÔNG THƯƠNG
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TC TP 9 | TC TP 10 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV1 (13) | 7,35 | 4,38 | 11,73 | 90,23 | 1,85 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,35 |
|
|
|
|
|
| 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 1,92 | 0,50 | 0,50 | 0,92 |
|
| 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
| 3,46 | 0,90 | 0,83 | 0,85 | 0,88 |
| LV 2 (12,5) | 7,10 | 3,37 | 10,47 | 83,76 | 3,48 | 0,50 | 0,00 | 0,50 | 0,84 | 0,83 | 0,81 |
|
|
|
| 1,85 | 0,50 | 0,35 | 1,00 |
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 1,14 | 0,00 | 0,25 | 0,89 |
|
| 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 7,50 |
| 7,50 | 93,75 | 3,50 | 0,50 | 0,50 | 1,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 4,00 | 2,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (10) | 5,75 | 3,53 | 9,28 | 92,80 | 2,64 | 0,87 | 0,89 | 0,88 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 |
|
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,89 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 7,00 | 5,62 | 12,62 | 84,13 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 0,00 | 0,00 | 1,00 | 5,62 | 1,34 | 1,42 | 1,43 | 1,43 |
|
|
|
|
|
| LV 6 (8) | 4,00 | 2,51 | 6,51 | 81,38 | 5,01 | 1,00 | 1,00 | 0,50 | 1,23 | 1,28 |
|
|
|
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 7,25 | 4,39 | 11,64 | 80,28 | 7,08 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 0,94 | 0,50 | 0,89 | 1,50 | 0,25 | 1,00 | 0,00 | 2,56 | 0,87 | 0,84 | 0,85 |
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (12) | 7,50 | 4,00 | 11,50 | 95,83 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 2,50 | 0,50 | 0,75 | 0,25 | 1,00 | 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 4,00 | 1,00 | 1,00 | 1,00 | 1,00 |
| 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,00 | 3,97 | 5,97 | 85,29 | 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 0,50 |
|
|
|
| 3,97 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 55,45 | 31,77 | 87,22 | 87,22 |
|
|
|
|
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
SỞ TƯ PHÁP
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TC TP 9 | TC TP 10 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV1 (13) | 7,40 | 4,33 | 11,73 | 90,23 | 1,85 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,35 |
|
|
|
|
|
| 0,70 | 0,35 | 0,35 |
|
| 1,85 | 0,50 | 0,35 | 1,00 | 1,91 | 0,50 | 0,50 | 0,91 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,42 | 0,90 | 0,83 | 0,81 | 0,88 |
| LV 2 (12,5) | 8,25 | 3,28 | 11,53 | 92,32 | 3,65 | 0,50 | 0,25 | 0,50 | 0,81 | 0,80 | 0,79 |
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 1,88 | 0,50 | 0,50 | 0,88 |
|
| 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 8,00 |
| 8,00 | 100 | 4,00 | 0,50 | 0,50 | 2,00 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 4,00 | 2,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (10) | 5,75 | 3,53 | 9,28 | 92,80 | 2,61 | 0,88 | 0,84 | 0,89 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 |
|
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,92 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 5,35 | 5,47 | 10,82 | 72,13 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 1,35 | 0,50 | 0,50 | 0,35 | 0,00 | 0,00 | 5,47 | 1,34 | 1,36 | 1,37 | 1,40 |
|
|
|
|
|
| LV 6 (8) | 4,00 | 2,44 | 6,44 | 80,50 | 4,94 | 1,00 | 1,00 | 0,50 | 1,24 | 1,20 |
|
|
|
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 7,25 | 4,02 | 11,27 | 77,72 | 6,85 | 0,00 | 0,00 | 0,75 | 0,80 | 0,50 | 0,80 | 1,50 | 0,50 | 1,00 | 1,00 | 2,42 | 0,80 | 0,81 | 0,81 |
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (12) | 7,35 | 3,58 | 10,93 | 91,08 | 1,35 | 0,50 | 0,50 | 0,35 |
|
|
|
|
|
|
| 3,00 | 0,50 | 1,00 | 0,50 | 1,00 | 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,58 | 0,89 | 0,92 | 0,86 | 0,91 |
| 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,25 | 3,30 | 5,55 | 79,29 | 1,75 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 0,50 |
|
|
|
| 3,30 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 55,60 | 29,95 | 85,55 | 85,55 |
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
SỞ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TC TP 9 | TC TP 10 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV1 (13) | 7,55 | 4,24 | 11,79 | 90,69 | 1,70 | 0,50 | 0,50 | 0,35 | 0,35 |
|
|
|
|
|
| 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 1,85 | 0,50 | 0,35 | 1,00 | 1,89 | 0,50 | 0,50 | 0,89 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,35 | 0,87 | 0,79 | 0,80 | 0,89 |
| LV 2 (12,5) | 6,75 | 3,25 | 10,00 | 80,00 | 3,62 | 0,50 | 0,25 | 0,50 | 0,81 | 0,78 | 0,78 |
|
|
|
| 1,50 | 0,00 | 0,50 | 1,00 |
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 1,38 | 0,00 | 0,50 | 0,88 |
|
| 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 7,25 |
| 7,25 | 90,63 | 3,25 | 0,50 | 0,50 | 1,50 | 0,50 | 0,25 |
|
|
|
|
| 4,00 | 2,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (10) | 5,75 | 3,48 | 9,23 | 92,30 | 2,58 | 0,87 | 0,84 | 0,87 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 |
|
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,90 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 6,35 | 5,63 | 11,98 | 79,87 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 1,35 | 0,50 | 0,50 | 0,35 | 0,00 | 0,00 | 5,63 | 1,36 | 1,41 | 1,41 | 1,45 |
|
|
|
|
|
| LV 6 (8) | 4,00 | 2,48 | 6,48 | 81,00 | 4,48 | 1,00 | 0,00 | 1,00 | 1,24 | 1,24 |
|
|
|
|
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 6,75 | 4,30 | 11,05 | 76,21 | 7,00 | 0,25 | 0,50 | 1,00 | 0,90 | 0,50 | 0,85 | 1,50 | 0,50 | 1,00 | 0,00 | 2,55 | 0,85 | 0,85 | 0,85 |
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (12) | 7,35 | 3,83 | 11,18 | 93,17 | 1,35 | 0,50 | 0,50 | 0,35 |
|
|
|
|
|
|
| 3,00 | 0,50 | 1,00 | 0,50 | 1,00 | 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,83 | 0,96 | 0,97 | 0,93 | 0,97 |
| 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,75 | 3,66 | 6,41 | 91,57 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 0,75 |
|
|
|
| 3,66 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 54,50 | 30,87 | 85,37 | 85,37 |
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
BAN QUẢN LÝ CÁC KHU CÔNG NGHIỆP VÀ CHẾ XUẤT
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TC TP 9 | TC TP 10 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV1 (13) | 7,60 | 4,09 | 11,69 | 89,92 | 1,60 | 0,50 | 0,50 | 0,25 | 0,35 |
|
|
|
|
|
| 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 1,87 | 0,50 | 0,50 | 0,87 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,22 | 0,81 | 0,76 | 0,83 | 0,82 |
| LV 2 (12,5) | 7,75 | 3,25 | 11,00 | 88,00 | 3,89 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,78 | 0,81 | 0,80 |
|
|
|
| 1,75 | 0,50 | 0,25 | 1,00 |
| 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,86 | 0,50 | 0,50 | 0,86 |
|
| 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 7,75 |
| 7,75 | 96,88 | 3,75 | 0,50 | 0,50 | 1,75 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 4,00 | 2,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (10) | 5,75 | 3,22 | 8,97 | 89,70 | 2,38 | 0,81 | 0,80 | 0,77 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 |
|
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,84 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 7,25 | 5,37 | 12,62 | 84,13 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 2,25 | 0,50 | 0,50 | 0,25 | 0,00 | 1,00 | 5,37 | 1,27 | 1,36 | 1,36 | 1,38 |
|
|
|
|
|
| LV 6 (8) | 5,00 | 2,50 | 7,50 | 93,75 | 5,50 | 1,00 | 1,00 | 1,00 | 1,26 | 1,24 |
|
|
|
|
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 3,50 | 4,07 | 7,57 | 52,21 | 3,74 | 0,00 | 0,00 | 1,00 | 0,89 | 0,50 | 0,85 | 0,50 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 2,33 | 0,79 | 0,78 | 0,76 |
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (12) | 7,50 | 3,99 | 11,49 | 95,75 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 2,50 | 0,50 | 1,00 | 0,50 | 0,50 | 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,99 | 1,00 | 1,00 | 0,99 | 1,00 |
| 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,25 | 3,80 | 6,05 | 86,43 | 1,75 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 0,50 |
|
|
|
| 3,80 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 54,35 | 30,29 | 84,64 | 84,64 |
|
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
SỞ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TC TP 9 | TC TP 10 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV1 (13) | 6,05 | 4,28 | 10,33 | 79,46 | 1,60 | 0,50 | 0,50 | 0,25 | 0,35 |
|
|
|
|
|
| 0,60 | 0,35 | 0,25 |
|
| 1,85 | 0,50 | 0,35 | 1,00 | 1,38 | 0,50 | 0,00 | 0,88 |
|
| 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
| 3,40 | 0,88 | 0,80 | 0,84 | 0,88 |
| LV 2 (12,5) | 7,10 | 3,30 | 10,40 | 83,20 | 3,29 | 0,00 | 0,35 | 0,50 | 0,82 | 0,82 | 0,80 |
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 1,25 | 0,50 | 0,50 | 0,25 | 1,86 | 0,50 | 0,50 | 0,86 |
|
| 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 8,00 |
| 8,00 | 100 | 4,00 | 0,50 | 0,50 | 2,00 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 4,00 | 2,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (10) | 5,75 | 3,55 | 9,30 | 93,00 | 2,64 | 0,90 | 0,87 | 0,87 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 |
|
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,91 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 5,35 | 5,35 | 10,90 | 72,67 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 1,00 | 0,5 | 0,5 |
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 1,35 | 0,50 | 0,50 | 0,35 | 0,00 | 0,00 | 5,55 | 1,30 | 1,40 | 1,42 | 1,43 |
|
|
|
|
|
| LV 6 (8) | 4,25 | 2,52 | 6,77 | 84,63 | 5,27 | 1,00 | 0,75 | 1,00 | 1,24 | 1,28 |
|
|
|
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 7,35 | 4,32 | 11,67 | 80,48 | 7,17 | 0,50 | 0,35 | 1,00 | 0,96 | 0,50 | 0,86 | 1,50 | 0,50 | 1,00 | 0,00 | 2,50 | 0,84 | 0,83 | 0,83 |
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (12) | 7,25 | 3,84 | 11,09 | 92,42 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 2,75 | 0,50 | 1,00 | 0,25 | 1,00 | 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,84 | 0,97 | 0,97 | 0,93 | 0,97 |
| 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,00 | 3,36 | 5,36 | 76,57 | 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 0,50 |
|
|
|
| 3,36 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 53,10 | 30,72 | 83,82 | 83,82 |
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TC TP 9 | TC TP 10 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV1 (13) | 6,75 | 4,36 | 11,11 | 85,46 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,25 | 0,25 |
|
|
|
|
|
| 0,25 | 0,00 | 0,25 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 1,88 | 0,50 | 0,50 | 0,88 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,48 | 0,89 | 0,83 | 0,85 | 0,91 |
| LV 2 (12,5) | 7,50 | 3,30 | 10,80 | 86,40 | 3,44 | 0,00 | 0,50 | 0,50 | 0,82 | 0,82 | 0,80 |
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 1,50 | 0,50 | 0,00 | 1,00 | 1,86 | 0,50 | 0,50 | 0,86 |
|
| 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 7,75 |
| 7,75 | 96,88 | 3,75 | 0,50 | 0,50 | 1,75 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 4,00 | 2,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (10) | 5,75 | 3,57 | 9,32 | 93,20 | 2,66 | 0,91 | 0,88 | 0,87 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 |
|
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,91 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 6,35 | 5,11 | 11,46 | 76,40 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 1,35 | 0,50 | 0,50 | 0,35 | 0,00 | 0,00 | 5,11 | 1,27 | 1,27 | 1,31 | 1,26 |
|
|
|
|
|
| LV 6 (8) | 4,00 | 2,41 | 6,41 | 80,13 | 4,91 | 1,00 | 0,50 | 1,00 | 1,28 | 1,13 |
|
|
|
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 6,00 | 4,36 | 10,36 | 71,45 | 6,40 | 0,00 | 0,00 | 1,00 | 0,91 | 0,50 | 0,99 | 1,50 | 0,50 | 1,00 | 0,00 | 2,46 | 0,83 | 0,82 | 0,81 |
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (12) | 7,25 | 3,58 | 10,83 | 90,25 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 2,75 | 0,50 | 1,00 | 0,25 | 1,00 | 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,58 | 0,86 | 0,92 | 0,88 | 0,92 |
| 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,75 | 2,97 | 5,72 | 81,71 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 0,75 |
|
|
|
| 2,97 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 54,10 | 29,66 | 83,76 | 83,76 |
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TC TP 9 | TC TP 10 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV1 (13) | 6,70 | 4,26 | 10,96 | 84,31 | 1,70 | 0,50 | 0,50 | 0,35 | 0,35 |
|
|
|
|
|
| 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 0,88 | 0,00 | 0,00 | 0,88 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,38 | 0,85 | 0,80 | 0,85 | 0,88 |
| LV 2 (12,5) | 7,75 | 3,26 | 11,01 | 88,08 | 3,41 | 0,50 | 0,00 | 0,50 | 0,81 | 0,81 | 0,79 |
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 1,75 | 0,25 | 0,50 | 1,00 | 1,85 | 0,50 | 0,50 | 0,85 |
|
| 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 7,50 |
| 7,50 | 93,75 | 3,50 | 0,50 | 0,50 | 2,00 | 0,00 | 0,50 |
|
|
|
|
| 4,00 | 2,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (10) | 5,75 | 3,47 | 9,22 | 92,20 | 2,59 | 0,87 | 0,86 | 0,86 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 |
|
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,88 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 7,35 | 5,37 | 12,72 | 84,80 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 2,35 | 0,50 | 0,50 | 0,35 | 0,00 | 1,00 | 5,37 | 1,30 | 1,31 | 1,32 | 1,44 |
|
|
|
|
|
| LV 6 (8) | 4,50 | 2,62 | 7,12 | 89,00 | 5,12 | 1,00 | 0,50 | 1,00 | 1,25 | 1,37 |
|
|
|
|
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 5,00 | 4,31 | 9,31 | 64,21 | 5,37 | 0,00 | 0,00 | 1,00 | 0,99 | 0,50 | 0,88 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 0,00 | 2,44 | 0,82 | 0,81 | 0,81 |
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (12) | 7,60 | 3,50 | 11,10 | 92,50 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 2,85 | 0,35 | 1,00 | 0,50 | 1,00 | 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,50 | 0,86 | 0,89 | 0,86 | 0,89 |
| 1,75 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 1,75 | 3,06 | 4,81 | 68,71 | 1,75 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 0,00 |
|
|
|
| 3,06 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 53,90 | 29,85 | 83,75 | 83,75 |
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
SỞ XÂY DỰNG
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TC TP 9 | TC TP 10 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV1 (13) | 7,35 | 4,22 | 11,57 | 89,00 | 1,75 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,25 |
|
|
|
|
|
| 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 1,85 | 0,50 | 0,35 | 1,00 | 1,87 | 0,50 | 0,50 | 0,87 |
|
| 1,75 | 0,50 | 0,50 | 0,75 |
| 3,35 | 0,86 | 0,79 | 0,84 | 0,86 |
| LV 2 (12,5) | 6,75 | 3,26 | 10,01 | 80,08 | 3,41 | 0,50 | 0,00 | 0,50 | 0,79 | 0,81 | 0,81 |
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 1,25 | 0,00 | 0,50 | 0,75 | 1,85 | 0,50 | 0,50 | 0,85 |
|
| 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 6,85 |
| 6,85 | 85,63 | 2,85 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 0,50 | 0,35 |
|
|
|
|
| 4,00 | 2,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (10) | 5,75 | 3,36 | 9,11 | 91,10 | 2,46 | 0,82 | 0,80 | 0,84 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 |
|
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,90 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 7,50 | 5,26 | 12,76 | 85,07 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,00 | 1,00 | 5,26 | 1,31 | 1,28 | 1,29 | 1,38 |
|
|
|
|
|
| LV 6 (8) | 4,50 | 2,50 | 7,00 | 87,50 | 5,00 | 1,00 | 0,50 | 1,00 | 1,24 | 1,26 |
|
|
|
|
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 6,10 | 4,14 | 10,24 | 70,62 | 5,84 | 0,50 | 0,35 | 1,00 | 0,90 | 0,50 | 0,84 | 0,50 | 0,25 | 1,00 | 0,00 | 2,40 | 0,81 | 0,79 | 0,80 |
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (12) | 7,35 | 3,51 | 10,86 | 90,50 | 1,35 | 0,50 | 0,50 | 0,35 |
|
|
|
|
|
|
| 3,00 | 0,50 | 1,00 | 0,50 | 1,00 | 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,51 | 0,88 | 0,88 | 0,87 | 0,88 |
| 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,00 | 3,27 | 5,27 | 75,29 | 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 0,50 |
|
|
|
| 3,27 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 54,15 | 29,52 | 83,67 | 83,67 |
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
SỞ QUY HOẠCH - KIẾN TRÚC
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TC TP 9 | TC TP 10 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV1 (13) | 7,00 | 4,20 | 11,20 | 86,15 | 1,75 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,25 |
|
|
|
|
|
| 0,50 | 0,25 | 0,25 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 1,89 | 0,50 | 0,50 | 0,89 |
|
| 1,75 | 0,50 | 0,50 | 0,75 |
| 3,31 | 0,86 | 0,79 | 0,79 | 0,87 |
| LV 2 (12,5) | 6,50 | 3,27 | 9,77 | 78,16 | 3,44 | 0,50 | 0,00 | 0,50 | 0,82 | 0,81 | 0,81 |
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 1,50 | 0,50 | 0,00 | 1,00 | 1,33 | 0,00 | 0,50 | 0,83 |
|
| 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 7,35 |
| 7,35 | 91,88 | 3,35 | 0,00 | 0,35 | 2,00 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 4,00 | 2,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (10) | 5,75 | 3,45 | 9,20 | 92,00 | 2,56 | 0,86 | 0,84 | 0,86 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 |
|
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,89 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 6,50 | 5,52 | 12,02 | 80,13 | 1,00 | 0,00 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 0,00 | 0,00 | 1,00 | 5,52 | 1,33 | 1,37 | 1,38 | 1,44 |
|
|
|
|
|
| LV 6 (8) | 4,50 | 2,53 | 7,03 | 87,88 | 5,53 | 1,00 | 1,00 | 1,00 | 1,22 | 1,31 |
|
|
|
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 5,50 | 4,17 | 9,67 | 66,69 | 5,83 | 0,00 | 0,00 | 1,00 | 0,95 | 0,50 | 0,88 | 1,50 | 0,00 | 1,00 | 0,00 | 2,34 | 0,79 | 0,78 | 0,77 |
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (12) | 7,35 | 3,80 | 11,15 | 92,92 | 1,35 | 0,50 | 0,50 | 0,35 |
|
|
|
|
|
|
| 3,00 | 0,50 | 1,00 | 0,50 | 1,00 | 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,80 | 0,96 | 0,97 | 0,91 | 0,96 |
| 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,25 | 3,59 | 5,84 | 83,43 | 1,75 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 0,50 |
|
|
|
| 3,59 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 52,70 | 30,53 | 83,23 | 83,23 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
SỞ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TC TP 9 | TC TP 10 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV1 (13) | 6,00 | 4,18 | 10,18 | 78,31 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,25 | 0,25 |
|
|
|
|
|
| 0,50 | 0,25 | 0,25 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 0,88 | 0,00 | 0,00 | 0,88 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,30 | 0,84 | 0,80 | 0,81 | 0,85 |
| LV 2 (12,5) | 7,10 | 3,31 | 10,41 | 83,28 | 3,43 | 0,00 | 0,50 | 0,50 | 0,81 | 0,81 | 0,81 |
|
|
|
| 1,50 | 0,00 | 0,50 | 1,00 |
| 1,75 | 0,25 | 0,50 | 1,00 | 1,73 | 0,50 | 0,35 | 0,88 |
|
| 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 7,00 |
| 7,00 | 87,50 | 3,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 4,00 | 2,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (10) | 5,75 | 3,43 | 9,18 | 91,80 | 2,57 | 0,87 | 0,85 | 0,85 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 |
|
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,86 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 7,50 | 5,61 | 13,11 | 87,40 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,00 | 1,00 | 5,61 | 1,33 | 1,43 | 1,42 | 1,43 |
|
|
|
|
|
| LV 6 (8) | 4,50 | 2,61 | 7,11 | 88,88 | 5,61 | 1,00 | 1,00 | 1,00 | 1,24 | 1,37 |
|
|
|
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 5,25 | 4,39 | 9,64 | 66,48 | 5,13 | 0,00 | 0,00 | 1,00 | 0,98 | 0,50 | 0,90 | 0,50 | 0,25 | 1,00 | 0,00 | 2,51 | 0,82 | 0,84 | 0,85 |
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (12) | 6,75 | 3,80 | 10,55 | 87,92 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 2,75 | 0,25 | 1,00 | 0,50 | 1,00 | 0,50 | 0,50 | 0,00 |
| 3,80 | 0,97 | 0,98 | 0,88 | 0,97 |
| 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,25 | 3,60 | 5,85 | 83,57 | 1,75 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 0,50 |
|
|
|
| 3,60 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 52,10 | 30,93 | 83,03 | 83,03 |
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
SỞ Y TẾ
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TC TP 9 | TC TP 10 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV1 (13) | 7,40 | 4,12 | 11,52 | 88,62 | 1,85 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,35 |
|
|
|
|
|
| 0,70 | 0,35 | 0,35 |
|
| 1,85 | 0,50 | 0,35 | 1,00 | 1,86 | 0,50 | 0,50 | 0,86 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,26 | 0,84 | 0,79 | 0,78 | 0,85 |
| LV 2 (12,5) | 6,00 | 3,16 | 9,16 | 73,28 | 3,31 | 0,00 | 0,50 | 0,50 | 0,77 | 0,76 | 0,78 |
|
|
|
| 1,00 | 0,00 | 0,00 | 1,00 |
| 1,00 | 0,50 | 0,00 | 0,50 | 1,85 | 0,50 | 0,50 | 0,85 |
|
| 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 7,50 |
| 7,50 | 93,75 | 3,50 | 0,50 | 0,50 | 1,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 4,00 | 2,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (10) | 5,75 | 3,29 | 9,04 | 90,40 | 2,44 | 0,83 | 0,78 | 0,83 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 |
|
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,85 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 7,35 | 5,32 | 12,67 | 84,47 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 2,35 | 0,50 | 0,50 | 0,35 | 0,00 | 1,00 | 5,32 | 1,29 | 1,33 | 1,33 | 1,37 |
|
|
|
|
|
| LV 6 (8) | 4,50 | 2,39 | 6,89 | 86,13 | 5,39 | 1,00 | 1,00 | 1,00 | 1,23 | 1,16 |
|
|
|
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 4,00 | 4,15 | 8,15 | 56,21 | 4,47 | 0,00 | 0,00 | 0,50 | 0,86 | 0,50 | 0,86 | 1,50 | 0,25 | 0,00 | 0,00 | 2,43 | 0,81 | 0,81 | 0,81 |
| 1,25 | 0,50 | 0,75 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (12) | 7,35 | 3,62 | 10,97 | 91,42 | 1,35 | 0,50 | 0,50 | 0,35 |
|
|
|
|
|
|
| 3,00 | 0,50 | 1,00 | 0,50 | 1,00 | 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,62 | 0,92 | 0,92 | 0,89 | 0,89 |
| 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,75 | 3,39 | 6,14 | 87,71 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 0,75 |
|
|
|
| 3,39 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 52,60 | 29,44 | 82,04 | 82,04 |
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
SỞ LAO ĐỘNG, THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TC TP 9 | TC TP 10 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV1 (13) | 6,40 | 4,28 | 10,68 | 82,15 | 1,85 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,35 |
|
|
|
|
|
| 0,70 | 0,35 | 0,35 |
|
| 1,85 | 0,50 | 0,35 | 1,00 | 0,90 | 0,00 | 0,00 | 0,90 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,38 | 0,88 | 0,80 | 0,81 | 0,89 |
| LV 2 (12,5) | 6,35 | 3,31 | 9,66 | 77,28 | 3,29 | 0,00 | 0,35 | 0,50 | 0,82 | 0,81 | 0,81 |
|
|
|
| 1,50 | 0,00 | 0,50 | 1,00 |
| 1,50 | 0,00 | 0,50 | 1,00 | 1,37 | 0,00 | 0,50 | 0,87 |
|
| 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 5,60 |
| 5,60 | 70,00 | 2,10 | 0,00 | 0,35 | 1,00 | 0,50 | 0,25 |
|
|
|
|
| 3,50 | 2,00 | 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (10) | 5,75 | 3,54 | 9,29 | 92,90 | 2,66 | 0,88 | 0,88 | 0,90 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 |
|
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,88 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 7,35 | 5,58 | 12,93 | 86,20 | 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 2,35 | 0,50 | 0,50 | 0,35 | 0,00 | 1,00 | 5,58 | 1,34 | 1,39 | 1,41 | 1,44 |
|
|
|
|
|
| LV 6 (8) | 4,50 | 2,44 | 6,94 | 86,75 | 5,44 | 1,00 | 1,00 | 1,00 | 1,18 | 1,26 |
|
|
|
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 6,00 | 4,04 | 10,04 | 69,24 | 5,87 | 0,00 | 0,00 | 0,75 | 0,78 | 0,50 | 0,84 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 1,00 | 2,42 | 0,82 | 0,80 | 0,80 |
| 1,75 | 1,00 | 0,75 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (12) | 6,50 | 3,72 | 10,22 | 85,17 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 0,25 | 0,75 | 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,72 | 0,91 | 0,96 | 0,90 | 0,95 |
| 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,25 | 3,45 | 5,70 | 81,43 | 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 0,75 |
|
|
|
| 3,45 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 50,70 | 30,36 | 81,06 | 81,06 |
|
|
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
SỞ DU LỊCH
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TC TP 9 | TC TP 10 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV1 (13) | 6,20 | 4,16 | 10,36 | 79,69 | 1,45 | 0,50 | 0,25 | 0,35 | 0,35 |
|
|
|
|
|
| 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 0,87 | 0,00 | 0,00 | 0,87 |
|
| 1,75 | 0,50 | 0,25 | 1,00 |
| 3,29 | 0,86 | 0,79 | 0,79 | 0,85 |
| LV 2 (12,5) | 6,85 | 3,31 | 10,16 | 81,28 | 3,46 | 0,00 | 0,50 | 0,50 | 0,82 | 0,83 | 0,81 |
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 1,50 | 0,50 | 0,00 | 1,00 | 1,20 | 0,00 | 0,35 | 0,85 |
|
| 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 8,00 |
| 8,00 | 100 | 4,00 | 0,50 | 0,50 | 2,00 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 4,00 | 2,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (10) | 5,75 | 3,44 | 9,19 | 91,90 | 2,55 | 0,87 | 0,80 | 0,88 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 |
|
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,89 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 7,00 | 5,41 | 12,41 | 82,73 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 0,00 | 0,00 | 1,00 | 5,41 | 1,34 | 1,37 | 1,40 | 1,30 |
|
|
|
|
|
| LV 6 (8) | 4,00 | 2,53 | 6,53 | 81,63 | 5,03 | 1,00 | 1,00 | 0,50 | 1,22 | 1,31 |
|
|
|
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
|
|
| . |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 3,00 | 3,96 | 6,96 | 48,00 | 4,71 | 0,25 | 0,50 | 0,75 | 0,86 | 0,50 | 0,85 | 0,50 | 0,00 | 0,50 | 0,00 | 2,25 | 0,75 | 0,75 | 0,75 |
| 0,00 | 0,00 | 0,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (12) | 6,85 | 3,72 | 10,57 | 88,08 | 1,35 | 0,50 | 0,50 | 0,35 |
|
|
|
|
|
|
| 3,00 | 0,50 | 1,00 | 0,50 | 1,00 | 1,00 | 0,50 | 0,50 |
| 3,72 | 0,91 | 0,96 | 0,90 | 0,95 |
| 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,25 | 3,43 | 5,68 | 81,14 | 1,75 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 0,50 |
|
|
|
| 3,43 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 49,90 | 29,96 | 79,86 | 79,86 |
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
SỞ NGOẠI VỤ
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TC TP 9 | TC TP 10 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV1 (13) | 5,60 | 4,16 | 9,76 | 75,08 | 1,60 | 0,50 | 0,50 | 0,25 | 0,35 |
|
|
|
|
|
| 0,50 | 0,25 | 0,25 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 0,87 | 0,00 | 0,00 | 0,87 |
|
| 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
| 3,29 | 0,86 | 0,78 | 0,80 | 0,85 |
| LV 2 (12,5) | 8,00 | 3,33 | 11,33 | 90,64 | 3,48 | 0,00 | 0,00 | 0,50 | 0,85 | 0,81 | 0,82 |
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 1,85 | 0,50 | 0,50 | 0,85 |
|
| 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 7,00 |
| 7,00 | 87,50 | 3,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 4,00 | 2,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (10) | 5,75 | 3,51 | 9,26 | 92,60 | 2,64 | 0,88 | 0,88 | 0,88 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 |
|
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,87 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 5,35 | 5,62 | 10,97 | 73,13 | 1,00 | 0,00 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 1,50 | 0,5 | 1,00 |
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 1,35 | 0,50 | 0,50 | 0,35 | 0,00 | 0,00 | 5,62 | 1,35 | 1,40 | 1,41 | 1,46 |
|
|
|
|
|
| LV 6 (8) | 3,50 | 2,45 | 5,95 | 74,38 | 4,95 | 1,00 | 1,00 | 0,50 | 1,23 | 1,22 |
|
|
|
|
| 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 6,25 | 4,22 | 10,47 | 72,21 | 6,29 | 0,00 | 0,00 | 1,00 | 0,91 | 0,50 | 0,88 | 1,50 | 0,50 | 1,00 | 0,00 | 2,43 | 0,81 | 0,82 | 0,80 |
| 1,75 | 1,00 | 0,75 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (12) | 7,00 | 3,60 | 10,60 | 88,33 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 3,00 | 0,50 | 1,00 | 0,50 | 1,00 | 1,00 | 0,50 | 0,50 |
| 3,60 | 0,83 | 0,99 | 0,85 | 0,93 |
| 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,25 | 3,47 | 5,72 | 81,71 | 1,75 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 0,50 |
|
|
|
| 3,47 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 50,70 | 30,36 | 81,06 | 81,06 |
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
THANH TRA THÀNH PHỐ
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TC TP 9 | TC TP 10 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV1 (13) | 5,60 | 4,21 | 9,81 | 75,46 | 1,00 | 0,25 | 0,25 | 0,25 | 0,25 |
|
|
|
|
|
| 0,60 | 0,35 | 0,25 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 0,85 | 0,00 | 0,00 | 0,85 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,36 | 0,87 | 0,79 | 0,83 | 0,87 |
| LV 2 (12,5) | 6,75 | 3,30 | 10,05 | 80,40 | 3,43 | 0,00 | 0,50 | 0,50 | 0,84 | 0,81 | 0,78 |
|
|
|
| 1,50 | 0,00 | 0,50 | 1,00 |
| 1,25 | 0,50 | 0,00 | 0,75 | 1,87 | 0,50 | 0,50 | 0,87 |
|
| 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 7,00 |
| 7,00 | 87,50 | 3,00 | 0,00 | 0,50 | 1,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 4,00 | 2,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (10) | 5,75 | 3,57 | 9,32 | 93,20 | 2,65 | 0,91 | 0,87 | 0,87 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 |
|
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,92 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 6,35 | 5,64 | 11,99 | 79,93 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 1,35 | 0,50 | 0,50 | 0,35 | 0,00 | 0,00 | 5,64 | 1,29 | 1,44 | 1,46 | 1,45 |
|
|
|
|
|
| LV 6 (8) | 3,50 | 2,44 | 5,94 | 74,25 | 4,94 | 1,00 | 1,00 | 0,50 | 1,30 | 1,14 |
|
|
|
|
| 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 5,00 | 4,18 | 9,18 | 63,31 | 4,84 | 0,00 | 0,00 | 1,00 | 0,90 | 0,50 | 0,94 | 0,50 | 0,00 | 1,00 | 0,00 | 2,34 | 0,79 | 0,77 | 0,78 |
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (12) | 6,75 | 3,33 | 10,08 | 84,00 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 2,75 | 0,50 | 1,00 | 0,25 | 1,00 | 1,00 | 0,50 | 0,50 |
| 3,33 | 0,74 | 0,99 | 0,75 | 0,85 |
| 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,25 | 2,80 | 5,05 | 72,14 | 1,75 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 0,50 |
|
|
|
| 2,80 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 48,95 | 29,47 | 78,42 | 78,42 |
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
SỞ VĂN HÓA VÀ THỂ THAO
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TC TP 9 | TC TP 10 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV1 (13) | 5,80 | 4,30 | 10,10 | 77,69 | 1,70 | 0,50 | 0,50 | 0,35 | 0,35 |
|
|
|
|
|
| 0,60 | 0,35 | 0,25 |
|
| 1,50 | 0,50 | 0,00 | 1,00 | 0,93 | 0,00 | 0,00 | 0,93 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,37 | 0,88 | 0,79 | 0,84 | 0,86 |
| LV 2 (12,5) | 5,50 | 3,32 | 8,82 | 70,56 | 3,16 | 0,00 | 0,25 | 0,50 | 0,80 | 0,81 | 0,80 |
|
|
|
| 1,25 | 0,00 | 0,25 | 1,00 |
| 1,25 | 0,50 | 0,25 | 0,50 | 1,16 | 0,00 | 0,25 | 0,91 |
|
| 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 6,50 |
| 6,50 | 81,25 | 2,50 | 0,00 | 0,50 | 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 4,00 | 2,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (10) | 5,75 | 3,53 | 9,28 | 92,80 | 2,64 | 0,90 | 0,87 | 0,87 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 |
|
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,89 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 5,00 | 5,76 | 10,76 | 71,73 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 1,00 | 0,50 | 0,50 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 5,76 | 1,38 | 1,46 | 1,45 | 1,47 |
|
|
|
|
|
| LV 6 (8) | 4,25 | 2,47 | 6,72 | 84,00 | 5,22 | 1,00 | 0,75 | 1,00 | 1,21 | 1,26 |
|
|
|
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 3,35 | 4,30 | 7,65 | 52,76 | 3,61 | 0,00 | 0,00 | 1,00 | 0,88 | 0,35 | 0,88 | 0,50 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 2,54 | 0,84 | 0,86 | 0,84 |
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (12) | 7,50 | 3,95 | 11,45 | 95,42 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 3,00 | 0,50 | 1,00 | 0,50 | 1,00 | 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,95 | 0,98 | 1,00 | 0,97 | 1,00 |
| 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,50 | 3,72 | 6,22 | 88,86 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 0,50 |
|
|
|
| 3,72 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 46,15 | 31,35 | 77,50 | 77,50 |
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
BAN DÂN TỘC
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TC TP 9 | TC TP 10 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV1 (13) | 5,45 | 3,95 | 9,40 | 72,31 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,25 | 0,25 |
|
|
|
|
|
| 0,60 | 0,35 | 0,25 |
|
| 1,85 | 0,50 | 0,35 | 1,00 | 0,84 | 0,00 | 0,00 | 0,84 |
|
| 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
| 3,11 | 0,79 | 0,76 | 0,76 | 0,80 |
| LV 2 (12,5) | 7,75 | 2,97 | 10,72 | 85,76 | 3,37 | 0,50 | 0,25 | 0,50 | 0,71 | 0,70 | 0,71 |
|
|
|
| 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 1,85 | 0,50 | 0,50 | 0,85 |
|
| 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 8,00 |
| 8,00 | 100 | 4,00 | 0,50 | 0,50 | 2,00 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 4,00 | 2,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (10) | 5,75 | 3,09 | 8,84 | 88,40 | 2,30 | 0,78 | 0,77 | 0,75 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 |
|
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,79 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 6,00 | 5,10 | 11,10 | 74,00 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 2,00 | 1,00 | 1,00 |
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
| 1,00 | 0,50 | 0,50 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 5,10 | 1,22 | 1,28 | 1,32 | 1,28 |
|
|
|
|
|
| LV 6 (8) | 4,50 | 2,34 | 6,84 | 85,50 | 5,34 | 1,00 | 1,00 | 1,00 | 1,18 | 1,16 |
|
|
|
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| • |
| LV 7 (14,5) | 3,50 | 3,97 | 7,47 | 51,52 | 3,76 | 0,00 | 0,00 | 1,00 | 0,83 | 0,50 | 0,93 | 0,50 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 2,21 | 0,73 | 0,73 | 0,75 |
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (12) | 6,00 | 3,34 | 9,34 | 77,83 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
|
|
| 1,75 | 0,50 | 0,50 | 0,25 | 0,50 | 0,75 | 0,50 | 0,25 |
| 3,34 | 0,95 | 0,87 | 0,66 | 0,86 |
| 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 1,75 | 2,70 | 4,45 | 63,57 | 1,75 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 0,00 |
|
|
|
| 2,70 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 48,70 | 27,46 | 76,16 | 76,16 |
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
QUẬN LONG BIÊN
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV1 (13) | 7.85 | 4.83 | 12.68 | 97.54 | 1.85 | 0.50 | 0.50 | 0.50 | 0.35 |
|
|
|
| 1.00 | 0.50 | 0.50 |
|
|
| 2.00 | 0.5 | 0.5 | 1 |
| 1.97 | 0.50 | 050 | 0.97 |
|
| 2.00 | 0.50 | 0.50 | 1.00 |
| 3.86 | 1.00 | 0.94 | 0.94 | 0.98 |
| LV 2 (12,5) | 8.00 | 3.61 | 11.61 | 92.88 | 4.17 | 0.50 | 050 | 0.50 | 0.89 | 0.90 | 0.88 |
|
| 1.50 | 0.50 | 0.50 | 0.50 |
|
| 2.50 | 0.50 | 0.50 | 0.50 | 1.00 | 1.94 | 0.50 | 0.50 | 0.94 |
|
| 1.50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 8.00 |
| 8.00 | 100 | 4.00 | 0.50 | 0.50 | 2.00 | 0.50 | 0.50 |
|
|
| 4.00 | 1.00 | 1.00 | 2.00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (9,5) | 5.25 | 3.86 | 9.11 | 95.89 | 2.87 | 0.96 | 0.97 | 0.94 |
|
|
|
|
| 1.50 | 0.50 | 1.00 |
|
|
| 1.25 | 0.25 | 1.00 |
|
| 2.50 | 0.50 | 0.50 | 0.50 | 1.00 |
| 0.99 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 7.35 | 5.77 | 13.12 | 87.47 | 1.50 | 0.50 | 0.50 | 0.50 |
|
|
|
|
| 2.00 | 0.50 | 0.50 | 0.50 | 0.50 |
| 1.00 | 0.50 | 0.50 |
|
| 1.50 | 0.50 | 0.50 | 0.50 | 0.00 | 0.00 | 5.77 | 1.44 | 1.42 | 1.45 | 1.46 | 1.35 | 0.50 | 0.35 | 0.50 |
|
| LV 6 (7,5) | 3.50 | 2.72 | 6.22 | 82.93 | 1.91 | 0.50 | 0.50 | 0.00 | 0.91 |
|
|
|
| 2.38 | 0.50 | 0.50 | 0.50 | 0.00 | 0.88 | 1.00 | 0.50 | 0.50 |
|
| 0.93 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 9.50 | 4.75 | 14.25 | 98.28 | 7.50 | 0.50 | 0.50 | 1.00 | 1.00 | 1.00 | 2.50 | 0.50 | 0.50 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | 0.91 |
|
| 4.00 | 1.00 | 1.00 | 1.00 | 1.00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (13) | 8.00 | 3.77 | 11.77 | 90.54 | 2.00 | 0.50 | 0.50 | 0.50 | 0.50 |
|
|
|
| 2.00 | 0.50 | 0.50 | 1.00 |
|
| 2.50 | 0.50 | 1.00 | 1.00 |
| 3.77 | 0.96 | 0.96 | 0.91 | 0.94 |
| 1.50 | 0.75 | 0.75 |
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 3.00 | 3.71 | 6.71 | 95.86 | 2.00 |
|
|
|
|
|
|
|
| 1.00 |
|
|
|
|
| 3.71 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 60.45 | 33.02 | 93.47 | 93.47 |
|
|
|
|
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
QUẬN HOÀN KIẾM
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV 1 (13) | 7,60 | 4,92 | 12,52 | 96,31 | 1,85 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,35 |
|
|
|
| 0,75 | 0,50 | 0,25 |
|
|
| 2,00 | 0,5 | 0,5 | 1 |
| 1,99 | 0,50 | 0,50 | 0,99 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,93 | 1,00 | 0,96 | 0,97 | 1,00 |
| LV 2 (12,5) | 7,00 | 3,88 | 10,88 | 87,04 | 3,39 | 0,00 | 0,00 | 0,50 | 0,95 | 0,97 | 0,97 |
|
| 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 1,99 | 0,50 | 0,50 | 0,99 |
|
| 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 8,00 |
| 8,00 | 100 | 4,00 | 0,50 | 0,50 | 2,00 | 0,50 | 0,50 |
|
|
| 4,00 | 1,00 | 1,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (9,5) | 5,25 | 3,96 | 9,21 | 96,95 | 2,97 | 0,99 | 1,00 | 0,98 |
|
|
|
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
|
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,99 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 7,70 | 5,93 | 13,63 | 90,87 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
| 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 1,85 | 0,50 | 0,50 | 0,35 | 0,00 | 0,50 | 5,93 | 1,48 | 1,48 | 1,48 | 1,49 | 1,35 | 0,50 | 0,35 | 0,50 |
|
| LV 6 (7,5) | 4,50 | 2,91 | 7,41 | 98,80 | 2,49 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,99 |
|
|
|
| 2,96 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,96 | 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 0,96 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 8,25 | 4,84 | 13,09 | 90,28 | 6,45 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 0,99 | 0,96 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 2,89 | 0,96 | 0,96 | 0,97 |
|
| 3,75 | 1,00 | 0,75 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (13) | 8,00 | 3,87 | 11,87 | 91,31 | 2,00 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
|
| 2,50 | 0,50 | 1,00 | 1,00 |
| 3,87 | 0,97 | 0,97 | 0,96 | 0,97 |
| 1,50 | 0,75 | 0,75 |
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 3,00 | 3,80 | 6,80 | 97,14 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
| 1,00 |
|
|
|
|
| 3,80 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 59,30 | 34,11 | 93,41 | 93,41 |
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
QUẬN NAM TỪ LIÊM
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV 1 (13) | 7,50 | 4,83 | 12,33 | 94,85 | 1,75 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,25 |
|
|
|
| 0,75 | 0,50 | 0,25 |
|
|
| 2,00 | 0,5 | 0,5 | 1 |
| 1,98 | 0,50 | 0,50 | 0,98 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,85 | 1,00 | 0,95 | 0,91 | 0,99 |
| LV 2 (12,5) | 6,00 | 3,84 | 9,84 | 78,72 | 3,38 | 0,00 | 0,50 | 0,00 | 0,96 | 0,97 | 0,95 |
|
| 1,00 | 0,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,00 | 0,50 | 1,00 | 1,46 | 0,00 | 0,50 | 0,96 |
|
| 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 8,00 |
| 8,00 | 100 | 4,00 | 0,50 | 0,50 | 2,00 | 0,50 | 0,50 |
|
|
| 4,00 | 1,00 | 1,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (9,5) | 5,25 | 3,86 | 9,11 | 95,89 | 2,88 | 0,97 | 0,95 | 0,96 |
|
|
|
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
|
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,98 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 7,70 | 5,94 | 13,64 | 90,93 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
| 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 1,85 | 0,50 | 0,50 | 0,35 | 0,00 | 0,50 | 5,94 | 1,47 | 1,49 | 1,49 | 1,49 | 1,35 | 0,50 | 0,35 | 0,50 |
|
| LV 6 (7,5) | 4,50 | 2,78 | 7,28 | 97,07 | 2,43 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,93 |
|
|
|
| 2,94 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,94 | 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 0,91 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 9,50 | 4,78 | 14,28 | 98,48 | 7,38 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 0,98 | 0,90 | 2,50 | 0,50 | 0,50 | 2,90 | 0,97 | 0,96 | 0,97 |
|
| 4,00 | 1,00 | 1,00 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (13) | 8,00 | 3,95 | 11,95 | 91,92 | 2,00 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
|
| 2,50 | 0,50 | 1,00 | 1,00 |
| 3,95 | 0,99 | 0,99 | 0,98 | 0,99 |
| 1,50 | 0,75 | 0,75 |
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 3,00 | 3,87 | 6,87 | 98,14 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
| 1,00 |
|
|
|
|
| 3,87 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 59,45 | 33,85 | 93,30 | 93,30 |
|
|
|
|
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
QUẬN BẮC TỪ LIÊM
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV 1 (13) | 7,25 | 4,60 | 11,85 | 91,15 | 1,75 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,25 |
|
|
|
| 0,75 | 0,50 | 0,25 |
|
|
| 2,00 | 0,5 | 0,5 | 1 |
| 1,94 | 0,50 | 0,50 | 0,94 |
|
| 1,75 | 0,50 | 0,50 | 0,75 |
| 3,66 | 0,97 | 0,88 | 0,84 | 0,97 |
| LV 2 (12,5) | 8,50 | 3,53 | 12,03 | 96,24 | 4,12 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,88 | 0,88 | 0,86 |
|
| 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 1,91 | 0,50 | 0,50 | 0,91 |
|
| 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 8,00 |
| 8,00 | 100 | 4,00 | 0,50 | 0,50 | 2,00 | 0,50 | 0,50 |
|
|
| 4,00 | 1,00 | 1,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (9,5) | 4,25 | 3,59 | 7,84 | 82,53 | 2,69 | 0,91 | 0,88 | 0,90 |
|
|
|
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
| 0,25 | 0,25 | 0,00 |
|
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,90 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 7,20 | 5,49 | 12,69 | 84,60 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
| 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 1,35 | 0,50 | 0,50 | 0,35 | 0,00 | 0,00 | 5,49 | 1,33 | 1,36 | 1,35 | 1,45 | 1,35 | 0,50 | 0,35 | 0,50 |
|
| LV 6 (7,5) | 4,50 | 2,53 | 7,03 | 93,73 | 2,38 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,88 |
|
|
|
| 2,77 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,77 | 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 0,88 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 8,00 | 4,32 | 12,32 | 84,97 | 6,22 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 0,88 | 0,84 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 2,60 | 0,88 | 0,86 | 0,86 |
|
| 3,50 | 1,00 | 0,50 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (13) | 8,00 | 3,78 | 11,78 | 90,62 | 2,00 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
|
| 2,50 | 0,50 | 1,00 | 1,00 |
| 3,78 | 0,94 | 0,98 | 0,94 | 0,92 |
| 1,50 | 0,75 | 0,75 |
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,50 | 3,55 | 6,05 | 86,43 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
| 0,50 |
|
|
|
|
| 3,55 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 58,20 | 31,39 | 89,59 | 89,59 |
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
QUẬN THANH XUÂN
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV 1 (13) | 7,25 | 4,70 | 11,95 | 91,92 | 1,75 | 0,25 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
| 0,50 | 0,25 | 0,25 |
|
|
| 2,00 | 0,5 | 0,5 | 1 |
| 1,96 | 0,50 | 0,50 | 0,96 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,74 | 0,97 | 0,86 | 0,94 | 0,97 |
| LV 2 (12,5) | 7,50 | 3,57 | 11,07 | 88,56 | 3,64 | 0,00 | 0,50 | 0,50 | 0,88 | 0,88 | 0,88 |
|
| 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 1,93 | 0,50 | 0,50 | 0,93 |
|
| 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 8,00 |
| 8,00 | 100 | 4,00 | 0,50 | 0,50 | 2,00 | 0,50 | 0,50 |
|
|
| 4,00 | 1,00 | 1,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (9,5) | 4,25 | 3,72 | 7,97 | 83,89 | 2,75 | 0,91 | 0,90 | 0,94 |
|
|
|
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
| 0,25 | 0,25 | 0,00 |
|
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,97 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 7,70 | 5,44 | 13,14 | 87,60 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
| 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 1,85 | 0,50 | 0,50 | 0,35 | 0,00 | 0,50 | 5,44 | 1,34 | 1,35 | 1,35 | 1,40 | 1,35 | 0,50 | 0,35 | 0,50 |
|
| LV 6 (7,5) | 4,50 | 2,74 | 7,24 | 96,53 | 2,42 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,92 |
|
|
|
| 2,88 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,88 | 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 0,94 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 7,25 | 4,43 | 11,68 | 80,55 | 6,08 | 0,25 | 0,50 | 1,00 | 0,90 | 0,93 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 2,60 | 0,89 | 0,86 | 0,85 |
|
| 3,00 | 1,00 | 0,00 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (13) | 7,85 | 3,74 | 11,59 | 89,15 | 2,00 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
|
| 2,10 | 0,35 | 1,00 | 0,75 |
| 3,74 | 0,96 | 0,96 | 0,90 | 0,92 |
| 1,75 | 0,75 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,75 | 3,49 | 6,24 | 89,14 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
| 0,75 |
|
|
|
|
| 3,49 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 57,05 | 31,83 | 88,88 | 88,88 |
|
|
|
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
QUẬN ĐỐNG ĐA
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV 1 (13) | 7,15 | 4,61 | 11,76 | 90,46 | 1,75 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,25 |
|
|
|
| 0,75 | 0,50 | 0,25 |
|
|
| 2,00 | 0,5 | 0,5 | 1 |
| 1,95 | 0,50 | 0,50 | 0,95 |
|
| 1,65 | 0,50 | 0,50 | 0,65 |
| 3,66 | 0,94 | 0,86 | 0,91 | 0,95 |
| LV 2 (12,5) | 8,00 | 3,58 | 11,58 | 92,64 | 4,14 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,90 | 0,88 | 0,86 |
|
| 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 1,94 | 0,50 | 0,50 | 0,94 |
|
| 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 7,50 |
| 7,50 | 93,75 | 3,50 | 0,50 | 0,50 | 1,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
| 4,00 | 1,00 | 1,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (9,5) | 5,25 | 3,67 | 8,92 | 93,89 | 2,71 | 0,92 | 0,89 | 0,90 |
|
|
|
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
|
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,96 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 7,85 | 5,85 | 13,70 | 91,33 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
| 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,00 | 0,50 | 5,85 | 1,44 | 1,46 | 1,46 | 1,49 | 1,35 | 0,50 | 0,35 | 0,50 |
|
| LV 6 (7,5) | 3,75 | 2,64 | 6,39 | 85,20 | 2,12 | 0,50 | 0,25 | 0,50 | 0,87 |
|
|
|
| 2,38 | 0,50 | 0,50 | 0,00 | 0,50 | 0,88 | 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 0,89 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 7,00 | 4,42 | 11,42 | 78,76 | 6,34 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 0,94 | 0,90 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 2,58 | 0,87 | 0,86 | 0,85 |
|
| 2,50 | 0,50 | 0,00 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (13) | 7,20 | 3,95 | 11,15 | 85,77 | 1,85 | 0,50 | 0,50 | 0,35 | 0,50 |
|
|
|
| 1,85 | 0,35 | 0,50 | 1,00 |
|
| 2,00 | 0,50 | 1,00 | 0,50 |
| 3,95 | 0,99 | 0,99 | 0,98 | 0,99 |
| 1,50 | 0,75 | 0,75 |
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,50 | 3,88 | 6,38 | 91,14 | 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
| 1,00 |
|
|
|
|
| 3,88 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 56,20 | 32,60 | 88,80 | 88,80 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
THỊ XÃ SƠN TÂY
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV 1 (13) | 7,25 | 4,45 | 11,70 | 90,00 | 1,25 | 0,50 | 0,50 | 0,00 | 0,25 |
|
|
|
| 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
|
| 2,00 | 0,5 | 0,5 | 1 |
| 1,96 | 0,50 | 0,50 | 0,96 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 3,49 | 0,93 | 0,83 | 0,81 | 0,92 |
| LV 2 (12,5) | 7,50 | 3,38 | 10,88 | 87,04 | 3,43 | 0,00 | 0,50 | 0,50 | 0,82 | 0,81 | 0,80 |
|
| 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 1,95 | 0,50 | 0,50 | 0,95 |
|
| 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 6,85 |
| 6,85 | 85,63 | 3,85 | 0,50 | 0,35 | 2,00 | 0,50 | 0,50 |
|
|
| 3,00 | 0,00 | 1,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (9,5) | 5,25 | 3,54 | 8,79 | 92,53 | 2,63 | 0,87 | 0,84 | 0,92 |
|
|
|
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
|
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,91 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 7,10 | 5,83 | 12,93 | 86,20 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
| 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 1,25 | 0,50 | 0,50 | 0,25 | 0,00 | 0,00 | 5,83 | 1,45 | 1,44 | 1,45 | 1,49 | 1,35 | 0,50 | 0,35 | 0,50 |
|
| LV 6 (7,5) | 4,50 | 2,46 | 6,96 | 92,80 | 2,32 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,82 |
|
|
|
| 2,83 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,83 | 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 0,81 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 7,75 | 4,53 | 12,28 | 84,69 | 6,06 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 0,91 | 0,90 | 1,50 | 0,25 | 0,50 | 2,72 | 0,91 | 0,90 | 0,91 |
|
| 3,50 | 1,00 | 0,50 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (13) | 7,50 | 3,98 | 11,48 | 88,31 | 2,00 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
|
| 2,00 | 0,50 | 1,00 | 0,50 |
| 3,98 | 1,00 | 0,99 | 0,99 | 1,00 |
| 1,50 | 0,75 | 0,75 |
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,25 | 3,98 | 6,23 | 89,00 | 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
| 0,75 |
|
|
|
|
| 3,98 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 55,95 | 32,15 | 88,10 | 88,10 |
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
HUYỆN GIA LÂM
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV 1 (13) | 7,20 | 4,58 | 11,78 | 90,62 | 1,85 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,35 |
|
|
|
| 0,85 | 0,50 | 0,35 |
|
|
| 1,75 | 0,5 | 0,3 | 1 |
| 1,95 | 0,50 | 0,50 | 0,95 |
|
| 1,75 | 0,50 | 0,50 | 0,75 |
| 3,63 | 0,95 | 0,88 | 0,85 | 0,95 |
| LV 2 (12,5) | 7,50 | 3,54 | 11,04 | 88,32 | 4,14 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,89 | 0,89 | 0,86 |
|
| 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 1,90 | 0,50 | 0,50 | 0,90 |
|
| 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 6,50 |
| 6,50 | 81,25 | 3,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
|
| 3,50 | 0,50 | 1,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (9,5) | 5,25 | 3,56 | 8,81 | 92,74 | 2,60 | 0,88 | 0,80 | 0,92 |
|
|
|
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
|
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,96 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 7,85 | 5,68 | 13,53 | 90,20 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
| 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,00 | 0,50 | 5,68 | 1,40 | 1,43 | 1,42 | 1,43 | 1,35 | 0,50 | 0,35 | 0,50 |
|
| LV 6 (7,5) | 4,50 | 2,60 | 7,10 | 94,67 | 2,38 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,88 |
|
|
|
| 2,83 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,83 | 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 0,89 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 7,50 | 4,49 | 11,99 | 82,69 | 6,31 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 0,95 | 0,86 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 2,68 | 0,89 | 0,88 | 0,91 |
|
| 3,00 | 1,00 | 0,00 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (13) | 7,35 | 3,80 | 11,15 | 85,77 | 2,00 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
| 1,85 | 0,35 | 0,50 | 1,00 |
|
| 2,00 | 0,50 | 1,00 | 0,50 |
| 3,80 | 0,96 | 0,97 | 0,91 | 0,96 |
| 1,50 | 0,75 | 0,75 |
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,25 | 3,62 | 5,87 | 83,86 | 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
| 0,75 |
|
|
|
|
| 3,62 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 55,90 | 31,87 | 87,77 | 87,77 |
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
QUẬN HAI BÀ TRƯNG
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV 1 (13) | 7,25 | 4,56 | 11,81 | 90,85 | 1,75 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,25 |
|
|
|
| 0,75 | 0,50 | 0,25 |
|
|
| 2,00 | 0,5 | 0,5 | 1 |
| 1,93 | 0,50 | 0,50 | 0,93 |
|
| 1,75 | 0,50 | 0,50 | 0,75 |
| 3,63 | 0,95 | 0,86 | 0,88 | 0,94 |
| LV 2 (12,5) | 6,50 | 3,45 | 9,95 | 79,60 | 4,05 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,84 | 0,85 | 0,86 |
|
| 1,00 | 0,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,00 | 0,50 | 1,00 | 1,40 | 0,00 | 0,50 | 0,90 |
|
| 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 6,75 |
| 6,75 | 84,38 | 3,25 | 0,00 | 0,50 | 2,00 | 0,50 | 0,25 |
|
|
| 3,50 | 1,00 | 0,50 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (9,5) | 5,25 | 3,63 | 8,88 | 93,47 | 2,67 | 0,91 | 0,89 | 0,87 |
|
|
|
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
|
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,96 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 7,35 | 5,25 | 12,60 | 84,00 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
| 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,00 | 0,00 | 5,25 | 1,27 | 1,31 | 135 | 1,32 | 1,35 | 0,50 | 0,35 | 0,50 |
|
| LV 6 (7,5) | 4,50 | 2,61 | 7,11 | 94,80 | 2,39 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,89 |
|
|
|
| 2,84 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,84 | 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 0,88 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 7,35 | 4,22 | 11,57 | 79,79 | 5,18 | 0,00 | 0,00 | 1,00 | 0,94 | 0,89 | 1,50 | 0,50 | 0,35 | 2,39 | 0,80 | 0,79 | 0,80 |
|
| 4,00 | 1,00 | 1,00 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (13) | 7,75 | 3,70 | 11,45 | 88,08 | 2,00 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
|
| 2,25 | 0,50 | 1,00 | 0,75 |
| 3,70 | 0,94 | 0,96 | 0,87 | 0,93 |
| 1,50 | 0,75 | 0,75 |
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,75 | 3,51 | 6,26 | 89,43 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
| 0,75 |
|
|
|
|
| 3,51 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 55,45 | 30,93 | 86,38 | 86,38 |
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
HUYỆN THẠCH THẤT
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV 1 (13) | 7,25 | 4,70 | 11,95 | 91,92 | 1,75 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,25 |
|
|
|
| 0,75 | 0,50 | 0,25 |
|
|
| 2,00 | 0,5 | 0,5 | 1 |
| 1,98 | 0,50 | 0,50 | 0,98 |
|
| 1,75 | 0,50 | 0,50 | 0,75 |
| 3,72 | 0,98 | 0,87 | 0,88 | 0,99 |
| LV 2 (12,5) | 7,00 | 3,61 | 10,61 | 84,88 | 3,67 | 0,00 | 0,50 | 0,50 | 0,90 | 0,89 | 0,88 |
|
| 1,00 | 0,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 2,00 | 0,50 | 0,00 | 0,50 | 1,00 | 1,94 | 0,50 | 0,50 | 0,94 |
|
| 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 7,00 |
| 7,00 | 87,50 | 3,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
|
| 4,00 | 1,00 | 1,00 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (9,5) | 5,25 | 3,65 | 8,90 | 93,68 | 2,68 | 0,89 | 0,86 | 0,93 |
|
|
|
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
|
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,97 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 7,10 | 5,83 | 12,93 | 86,20 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
| 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 1,25 | 0,50 | 0,50 | 0,25 | 0,00 | 0,00 | 5,83 | 1,44 | 1,46 | 1,48 | 1,45 | 1,35 | 0,50 | 0,35 | 0,50 |
|
| LV 6 (7,5) | 4,50 | 2,61 | 7,11 | 94,80 | 2,36 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,86 |
|
|
|
| 2,87 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,87 | 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 0,88 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 6,75 | 4,30 | 11,05 | 76,21 | 6,04 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 0,86 | 0,93 | 1,50 | 0,25 | 0,50 | 2,51 | 0,83 | 0,84 | 0,84 |
|
| 2,50 | 0,50 | 0,00 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (13) | 7,50 | 3,73 | 11,23 | 86,38 | 2,00 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
|
| 2,00 | 0,50 | 1,00 | 0,50 |
| 3,73 | 0,97 | 0,98 | 0,85 | 0,93 |
| 1,50 | 0,75 | 0,75 |
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,25 | 3,23 | 5,48 | 78,29 | 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
| 0,75 |
|
|
|
|
| 3,23 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 54,60 | 31,66 | 86,26 | 86,26 |
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
QUẬN HOÀNG MAI
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV 1 (13) | 6,80 | 4,69 | 11,49 | 88,38 | 1,85 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,35 |
|
|
|
| 0,60 | 0,35 | 0,25 |
|
|
| 1,60 | 0,5 | 0,4 | 0,8 |
| 1,97 | 0,50 | 0,50 | 0,97 |
|
| 1,75 | 0,50 | 0,50 | 0,75 |
| 3,72 | 0,97 | 0,89 | 0,89 | 0,97 |
| LV 2 (12,5) | 6,85 | 3,60 | 10,45 | 83,60 | 3,52 | 0,50 | 0,35 | 0,00 | 0,92 | 0,89 | 0,86 |
|
| 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 1,93 | 0,50 | 0,50 | 0,93 |
|
| 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 7,25 |
| 7,25 | 90,63 | 3,75 | 0,50 | 0,50 | 2,00 | 0,50 | 0,25 |
|
|
| 3,50 | 1,00 | 0,50 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (9,5) | 4,25 | 3,69 | 7,94 | 83,58 | 2,73 | 0,89 | 0,89 | 0,95 |
|
|
|
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
| 0,25 | 0,25 | 0,00 |
|
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
| 0,96 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 5 (15) | 7,60 | 5,90 | 13,50 | 90,00 | 1,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
| 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 1,75 | 0,50 | 0,50 | 0,25 | 0,00 | 0,50 | 5,90 | 1,46 | 1,48 | 1,48 | 1,48 | 1,35 | 0,50 | 0,35 | 0,50 |
|
| LV 6 (7,5) | 4,00 | 2,59 | 6,59 | 87,87 | 2,13 | 0,50 | 0,50 | 0,25 | 0,88 |
|
|
|
| 2,58 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,25 | 0,83 | 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 0,88 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 7 (14,5) | 7,20 | 4,61 | 11,81 | 81,45 | 6,03 | 0,50 | 0,35 | 1,00 | 0,94 | 0,89 | 1,50 | 0,50 | 0,35 | 2,78 | 0,92 | 0,93 | 0,93 |
|
| 3,00 | 1,00 | 0,00 | 1,00 | 1,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 8 (13) | 7,35 | 3,97 | 11,32 | 87,08 | 2,00 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
|
|
|
| 2,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 |
|
| 1,85 | 0,35 | 1,00 | 0,50 |
| 3,97 | 0,99 | 1,00 | 0,98 | 1,00 |
| 1,50 | 0,75 | 0,75 |
|
|
|
|
|
|
|
| LV 9 (7) | 2,00 | 3,89 | 5,89 | 84,14 | 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
| 0,50 |
|
|
|
|
| 3,89 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cộng (100) | 53,30 | 32,94 | 86,24 | 86,24 |
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú:
LV: Lĩnh vực
TC: Tiêu chí
TCTP: Tiêu chí thành phần
TĐTC: Tổng điểm tiêu chí
Các ô bôi đen là điểm số điều tra xã hội học
HUYỆN QUỐC OAI
(Kèm theo Quyết định số 4981/QĐ-UBND ngày 27 tháng 07 năm 2017 của UBND Thành phố)
| Tiêu chí | ĐIỂM | Chỉ số (%) | TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | TC 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lĩnh vực (Điểm tối đa) | Thẩm định | ĐT XHH | Tổng điểm | TĐ TC 1 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TC TP 6 | TC TP 7 | TC TP 8 | TĐ TC 2 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 3 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 4 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TC TP 5 | TĐ TC 5 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | TĐ TC 6 | TC TP 1 | TC TP 2 | TC TP 3 | TC TP 4 | |
| LV 1 (13) | 7,25 | 4,45 | 11,70 | 90,00 | 1,75 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,25 |
|
|
|
| 0,75 | 0,50 | 0,25 |
|
|
| 2,00 | 0,5 | 0,5 | 1 |
| 1,90 | 0,50 | 0,50 | 0,90 |
|
| 1,75 | 0,50 | 0,50 | 0,75 |
| 3,55 | 0,92 | 0,87 | 0,85 | 0,91 |
| LV 2 (12,5) | 7,00 | 3,58 | 10,58 | 84,64 | 3,69 | 0,00 | 0,50 | 0,50 | 0,89 | 0,91 | 0,89 |
|
| 1,00 | 0,00 | 0,50 | 0,50 |
|
| 2,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 1,89 | 0,50 | 0,50 | 0,89 |
|
| 1,50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 3 (8) | 6,50 |
| 6,50 | 81,25 | 3,00 | 0,50 | 0,50 | 1,00 | 0,50 | 0,50 |
|
|
| 3,50 | 1,00 | 0,50 | 2,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LV 4 (9,5) | 5,25 | 3,66 | 8,91 | 93,79 | 2,72 | 0,90 | 0,90 | 0,92 |
|
|
|
|
| 1,50 | 0,50 | 1,00 |
|
|
| 1,25 | 0,25 | 1,00 |
|
| 2,50 | |||||||||||||||
Tiếng anh