Quyết định số 05/2025/QĐ-UBND ngày 17/01/2025 Sửa đổi Quy định kèm theo Quyết định 62/2019/QĐ-UBND quy định giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 5 năm 2020-2024
- Số hiệu văn bản: 05/2025/QĐ-UBND
- Loại văn bản: Quyết định
- Cơ quan ban hành: Tỉnh Vĩnh Phúc
- Ngày ban hành: 17-01-2025
- Ngày có hiệu lực: 20-01-2025
- Tình trạng hiệu lực: Đang có hiệu lực
- Ngôn ngữ:
- Định dạng văn bản hiện có:
|
ỦY BAN NHÂN DÂN |
CỘNG HÒA XÃ HỘI
CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 05/2025/QĐ-UBND |
Vĩnh Phúc, ngày 17 tháng 01 năm 2025 |
QUYẾT ĐỊNH
SỬA ĐỔI, BỔ SUNG MỘT SỐ ĐIỀU CỦA QUY ĐỊNH BAN HÀNH KÈM THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/2019/QĐ-UBND NGÀY 31 THÁNG 12 NĂM 2019 CỦA UBND TỈNH VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH GIÁ CÁC LOẠI ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH VĨNH PHÚC 5 NĂM 2020-2024
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH VĨNH PHÚC
Căn cứ Luật Tổ chức Chính quyền địa phương ngày 19 tháng 6 năm 2015;
Căn cứ Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 22 tháng 11 năm 2019;
Căn cứ Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật ngày 22 tháng 6 năm 2015;
Căn cứ Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật ngày 18 tháng 6 năm 2020;
Căn cứ Luật Đất đai ngày 18 tháng 01 năm 2024;
Căn cứ Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đất đai số 31/2024/QH15, Luật Nhà ở số 27/2023/QH15, Luật Kinh doanh bất động sản số 29/2023/QH15 và Luật các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15 ngày 29 tháng 6 năm 2024;
Căn cứ Nghị định số 71/2024/NĐ-CP ngày 27 tháng 6 năm 2024 của Chính phủ quy định về giá đất;
Căn cứ Nghị định 102/2024/NĐ-CP ngày 30 tháng 7 năm 2024 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đất đai;
Căn cứ Nghị quyết số 81/NQ-HĐND ngày 30 tháng 12 năm 2024 Hội đồng nhân dân tỉnh về việc sửa đổi, bổ sung quy định giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc;
Theo đề nghị của Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường tại Tờ trình số 374/TTr-STNMT ngày 26 tháng 12 năm 2024; Tờ trình số 380/TTr-STNMT ngày 27 tháng 12 năm 2024 về việc sửa đổi, bổ sung các quyết định quy định về giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc và Tờ trình số 10/TTr-STNMT ngày 11 tháng 01 năm 2025.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 62/2019/QĐ-UBND ngày 31 tháng 12 năm 2019 của UBND tỉnh Vĩnh Phúc về việc ban hành quy định giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 5 năm 2020-2024.
1. Sửa đổi, bổ sung Điều 2 như sau:
“Điều 2. Phạm vi áp dụng
Bảng giá đất được áp dụng đối với các trường hợp theo quy định tại Điều 159, khoản 1 Điều 109, khoản 3 Điều 111, khoản 2 Điều 153 Luật Đất đai số 31/2024/QH15 ngày 18 tháng 01 năm 2024.”
2. Sửa đổi, bổ sung điểm g, khoản 1 Điều 3 như sau:
“g) Đối với thửa đất phi nông nghiệp giáp với đường, phố, ngõ được quy định trong bảng giá kèm theo quyết định này (trừ các loại: Đất ở; đất Khu công nghiệp, Cụm công nghiệp; đất sân golf được quy định tại bảng giá số 05 theo Quyết định số 62/2019/QĐ-UBND ; đất thuộc các Dự án cụ thể quy định trong các Bảng giá kèm theo Quyết định này) được phân lớp theo nguyên tắc như sau:
Lớp 1: Phần diện tích tính từ chỉ giới giao đất (bao gồm cả diện tích giao không thu tiền sử dụng đất nếu có) đến hết 20 m theo chiều sâu của thửa đất, tính bằng 100% mức giá quy định;
Lớp 2: Phần diện tích tiếp theo tính từ 20m theo chiều sâu của thửa đất đến hết một (01) ha (nếu có), giá đất được xác định bằng 60% giá đất lớp 1;
Lớp 3: Phần diện tích còn lại của thửa đất (nếu có), giá đất được xác định bằng 20% giá đất lớp 1.
Sau khi phân lớp theo nguyên tắc nêu trên, trường hợp giá bình quân thửa đất thấp hơn giá của vị trí có giá thấp nhất của đường phố, ngõ được quy định trong Bảng giá đất mà thửa đất đó đang áp dụng thì lấy giá thấp nhất của đường phố, ngõ đó làm giá của thửa đất. Riêng đối với trường hợp thửa đất thuộc các khu đô thị quy định tại Bảng giá số 12 mà sau khi phân lớp, giá bình quân thửa đất thấp hơn giá mặt cắt đường nhỏ nhất của khu đô thị đó thì áp dụng giá mặt cắt đường thấp nhất đó làm giá của thửa đất.”.
3. Sửa đổi, bổ sung Điều 5 như sau:
“Điều 5. Giá đất nông nghiệp
1. Giá đất các loại đất nông nghiệp được quy định cụ thể, chi tiết tại Bảng giá số 01 ban hành kèm theo Quyết định này.
2. Đất rừng phòng hộ và đất rừng đặc dụng: Giá đất được tính bằng giá đất rừng sản xuất.
3. Giá đất chăn nuôi tập trung, đất nông nghiệp khác bằng giá đất nông nghiệp cao nhất trên cùng địa bàn xã, phường, thị trấn được quy định tại Bảng giá đất nông nghiệp số 01.”
4. Sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Điều 7 thành Điều 6 như sau:
“Điều 6. Giá đất phi nông nghiệp
1. Giá đất ở, đất thương mại, dịch vụ và đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp được quy định cụ thể chi tiết từ Bảng số 02 đến số 04 và từ Bảng số 06 đến bảng số 11.
2. Giá đất Khu đô thị được quy định tại Bảng số 12.
3. Giá đất Khu Công nghiệp, Cụm Công nghiệp quy định cụ thể chi tiết trong Bảng số 12A.
4. Giá các loại đất quy định tại khoản 2, khoản 7, khoản 8, khoản 9 Điều 5 Nghị định số 102/2024/NĐ-CP ngày 30/7/2024 của Chính phủ tính bằng giá đất ở có cùng vị trí, tuyến đường trong Bảng giá đất.
5. Giá các loại đất quy định tại các điểm a, b, c, d, e, g, h, i, k, khoản 4 Điều 5 Nghị định số 102/2024/NĐ-CP tính bằng giá đất thương mại, dịch vụ có cùng vị trí, tuyến đường trong bảng giá đất.
6. Giá các loại đất quy định tại điểm đ khoản 4 (trừ các trường hợp được quy định tại Biểu số 05 theo Quyết định số 62/2019/QĐ-UBND), điểm d khoản 5, khoản 6 và khoản 11 Điều 5 Nghị định số 102/2024/NĐ-CP tính bằng giá đất cơ sở sản xuất kinh doanh có cùng vị trí, tuyến đường trong bảng giá đất.
7. Đất có mặt nước chuyên dùng quy định tại khoản 10 Điều 5 Nghị định số 102/2024/NĐ-CP tính theo giá đất của loại đất có cùng mục đích sử dụng đã được xác định.
(Có bảng giá chi tiết các loại đất kèm theo).”
Điều 2. Bãi bỏ một số điều của Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 62/2019/QĐ-UBND ngày 31 tháng 12 năm 2019 của UBND tỉnh Vĩnh Phúc
Bãi bỏ Điều 4, Điều 8 và Điều 9 Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 62/2019/QĐ-UBND của UBND tỉnh Vĩnh Phúc.
1. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày 20 tháng 01 năm 2025.
2. Bãi bỏ toàn bộ Quyết định số 52/2022/QĐ-UBND ngày 28 tháng 12 năm 2022 của UBND tỉnh về việc điều chỉnh, bổ sung giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc.
3. Các nội dung khác tại Quyết định số 62/2019/QĐ-UBND về việc ban hành quy định về giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 5 năm 2020-2024 được tiếp tục áp dụng đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2025.
4. Chánh Văn phòng UBND tỉnh; Giám đốc các sở, ban, ngành; Chủ tịch UBND các huyện, thành phố; Chủ tịch UBND các xã, phường, thị trấn và các tổ chức, hộ gia đình, cá nhân liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
|
|
TM. ỦY BAN NHÂN
DÂN |
BẢNG SỐ 01
BẢNG GIÁ ĐẤT NÔNG NGHIỆP
(Kèm theo Quyết định số: 05/2025/QĐ- UBND ngày 17 tháng 01 năm 2025 của UBND
tỉnh Vĩnh Phúc)
Đơn vị tính: đồng/m2
|
STT |
Tên khu vực |
Giá đất |
|
|
Đất trồng cây lâu năm, đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản |
Đất lâm nghiệp |
||
|
1 |
Thành phố Vĩnh Yên |
66.000 |
30.000 |
|
2 |
Thành phố Phúc Yên |
|
|
|
2.1 |
Xã Ngọc Thanh |
65.000 |
30.000 |
|
2.2 |
Các xã, phường còn lại |
72.000 |
30.000 |
|
3 |
Huyện Bình Xuyên |
60.000 |
30.000 |
|
4 |
Huyện Lập Thạch |
60.000 |
30.000 |
|
5 |
Huyện Sông Lô |
60.000 |
30.000 |
|
6 |
Huyện Tam Dương |
70.000 |
40.000 |
|
7 |
Huyện Tam Đảo |
55.000 |
30.000 |
|
8 |
Huyện Vĩnh Tường |
66.000 |
|
|
9 |
Huyện Yên Lạc |
66.000 |
|
BẢNG SỐ 02
BẢNG GIÁ ĐẤT Ở, ĐẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ, ĐẤT CƠ SỞ SẢN XUẤT
THUỘC ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ VĨNH YÊN
(Kèm theo Quyết định số: 05/2025/QĐ- UBND ngày 17 tháng 01 năm 2025 của UBND
tỉnh Vĩnh Phúc)
ĐVT: 1.000 đồng/m2
|
STT |
Vị trí/ tuyến đường/ khu vực |
Giá đất quy định tại Quyết định số 62/2019/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 và QĐ số 52/2022/QĐ-UBND ngày 28/12/2022 |
Giá đất |
Ghi chú |
|||||||||||
|
Giá đất ở |
Giá đất thương mại, dịch vụ |
Giá đất cơ sở sản xuất PNN |
Giá đất ở |
Giá đất thương mại, dịch vụ |
Giá đất cơ sở sản xuất PNN |
Điểm đầu |
Điểm cuối |
||||||||
|
|
Tên đường phố |
Từ |
Đến |
|
|
|
|
|
|
Số thửa |
Số tờ |
Số thửa |
Số tờ |
||
|
I |
PHƯỜNG ĐỐNG ĐA |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
An Sơn |
Nguyễn Văn Huyên giáp trường tiểu học Đống Đa |
Nhà văn hóa tổ dân phố An Sơn |
|
|
|
|
|
|
98 |
11 |
20 |
20 |
||
|
VT1 |
|
|
6.000 |
3.696 |
2.772 |
8.100 |
4.990 |
3.742 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.400 |
1.663 |
1.247 |
3.240 |
2.245 |
1.684 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.100 |
1.478 |
1.109 |
2.835 |
1.996 |
1.497 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.800 |
1.294 |
970 |
2.430 |
1.746 |
1.310 |
|
|
|
|
|||
|
2 |
Bình Sơn |
Nguyễn Viết Xuân |
Trần Khánh Dư |
|
|
|
|
|
|
169 |
18 |
29 |
11 |
||
|
VT1 |
|
|
7.600 |
3.960 |
2.970 |
10.260 |
5.346 |
4.010 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.120 |
1.782 |
1.337 |
4.212 |
2.406 |
1.805 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.730 |
1.584 |
1.188 |
3.686 |
2.138 |
1.604 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.340 |
1.386 |
1.040 |
3.159 |
1.871 |
1.404 |
|
|
|
|
|||
|
3 |
Đầm Vạc |
Nguyễn An Ninh |
Lê Hữu Trác |
|
|
|
|
|
|
49 |
22 |
65 |
24 |
||
|
VT1 |
|
|
6.500 |
5.720 |
4.290 |
8.840 |
7.779 |
5.834 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.600 |
2.574 |
1.931 |
3.536 |
3.501 |
2.625 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.500 |
2.288 |
1.716 |
3.400 |
3.112 |
2.334 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.200 |
2.002 |
1.502 |
2.992 |
2.723 |
2.042 |
|
|
|
|
|||
|
4 |
Đầm Vạc |
Giao đường Lê Hữu Trác |
UBND phường Đống Đa |
|
|
|
|
|
|
66 |
24 |
206 |
25 |
||
|
VT1 |
|
|
6.000 |
4.400 |
3.300 |
8.160 |
5.984 |
4.488 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.400 |
1.980 |
1.485 |
3.264 |
2.693 |
2.020 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.100 |
1.760 |
1.320 |
2.856 |
2.394 |
1.795 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.800 |
1.540 |
1.155 |
2.448 |
2.094 |
1.571 |
|
|
|
|
|||
|
5 |
Đầm Vạc |
Trụ sở UBND phường Đống Đa |
Trần Khánh Dư |
|
|
|
|
|
|
206 |
25 |
29 |
19 |
||
|
VT1 |
|
|
7.200 |
4.400 |
3.300 |
9.792 |
5.984 |
4.488 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.880 |
1.980 |
1.485 |
3.917 |
2.693 |
2.020 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.520 |
1.760 |
1.320 |
3.427 |
2.394 |
1.795 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.160 |
1.540 |
1.155 |
2.938 |
2.094 |
1.571 |
|
|
|
|
|||
|
6 |
Đào Duy Anh |
Đầu đường |
Cuối đường |
|
|
|
|
|
|
7 |
7 |
7 |
13 |
||
|
VT1 |
|
|
6.000 |
2.640 |
1.980 |
7.920 |
3.485 |
2.614 |
|
|
|
|
|||
|
7 |
Đỗ Khắc Chung (KDC Đồng Mỏn) |
Trần Quốc Tuấn |
Khu dân cư Giếng Ga |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||
|
VT1 |
|
|
9.000 |
3.520 |
2.640 |
11.880 |
4.646 |
3.485 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.600 |
1.584 |
1.188 |
4.752 |
2.091 |
1.568 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.150 |
1.408 |
1.056 |
4.158 |
1.859 |
1.394 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.700 |
1.232 |
924 |
3.564 |
1.626 |
1.220 |
|
|
|
|
|||
|
8 |
Hai Bà Trưng |
Nguyễn Trãi (Trung tâm Hội nghị) |
Hết địa phận phường Đống Đa |
|
|
|
|
|
|
1 |
11 |
7 |
13 |
||
|
VT1 |
|
|
20.000 |
7.480 |
5.610 |
26.400 |
9.874 |
7.405 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
8.000 |
3.366 |
2.525 |
10.560 |
4.443 |
3.332 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
7.000 |
2.992 |
2.244 |
9.240 |
3.949 |
2.962 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
5.500 |
2.618 |
1.964 |
7.260 |
3.456 |
2.592 |
|
|
|
|
|||
|
9 |
Kim Ngọc kéo dài |
Hồ Xuân Hương |
Chân cầu Đầm Vạc |
|
|
|
|
|
|
101 |
30 |
104 |
42 |
||
|
VT1 |
|
|
15.000 |
9.680 |
7.260 |
19.800 |
12.778 |
9.583 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
6.000 |
4.356 |
3.267 |
7.920 |
5.750 |
4.312 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
5.250 |
3.872 |
2.904 |
6.930 |
5.111 |
3.833 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
4.500 |
3.388 |
2.541 |
5.940 |
4.472 |
3.354 |
|
|
|
|
|||
|
10 |
Hải Lựu |
Đường Nguyễn Chí Thanh |
Công ty xăng dầu Petrolimex |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||
|
VT1 |
|
|
7.800 |
3.960 |
2.970 |
10.530 |
5.346 |
4.010 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.120 |
1.782 |
1.337 |
4.212 |
2.406 |
1.804 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.730 |
1.584 |
1.188 |
3.686 |
2.138 |
1.604 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.340 |
1.386 |
1.040 |
3.159 |
1.871 |
1.403 |
|
|
|
|
|||
|
11 |
Lê Hữu Trác |
Đầm Vạc |
Kim Ngọc kéo dài |
|
|
|
|
|
|
65 |
24 |
365 |
33 |
||
|
VT1 |
|
|
6.000 |
2.640 |
1.980 |
8.100 |
3.564 |
2.673 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.400 |
1.188 |
891 |
3.240 |
1.604 |
1.203 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.100 |
1.056 |
792 |
2.835 |
1.426 |
1.069 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.800 |
924 |
693 |
2.430 |
1.247 |
936 |
|
|
|
|
|||
|
12 |
Lý Bôn |
Tô Hiệu |
Nguyễn An Ninh |
|
|
|
|
|
|
1 |
23 |
124 |
23 |
||
|
VT1 |
|
|
9.000 |
4.400 |
3.300 |
11.880 |
5.808 |
4.356 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.600 |
1.980 |
1.485 |
4.752 |
2.614 |
1.960 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.150 |
1.760 |
1.320 |
4.158 |
2.323 |
1.742 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.700 |
1.540 |
1.155 |
3.564 |
2.033 |
1.525 |
|
|
|
|
|||
|
13 |
Lý Hải |
Đào Duy Anh |
Lý Thái Tổ |
|
|
|
|
|
|
4 |
12 |
10 |
13 |
||
|
VT1 |
|
|
6.000 |
2.640 |
1.980 |
7.920 |
3.485 |
2.614 |
|
|
|
|
|||
|
14 |
Lý Thái Tổ |
Thuộc địa phận phường Đống Đa |
|
|
|
|
|
|
6 |
12 |
2 |
20 |
|||
|
VT1 |
|
|
20.000 |
4.400 |
3.300 |
26.400 |
5.808 |
4.356 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
8.000 |
1.980 |
1.485 |
10.560 |
2.614 |
1.960 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
7.000 |
1.760 |
1.320 |
9.240 |
2.323 |
1.742 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
5.500 |
1.540 |
1.155 |
7.260 |
2.033 |
1.525 |
|
|
|
|
|||
|
15 |
Lý Tự Trọng |
Giao đường Trần Quốc Toản |
Giao đường Đầm Vạc |
|
|
|
|
|
|
3 |
24 |
30 |
24 |
||
|
VT1 |
|
|
12.000 |
5.720 |
4.290 |
15.840 |
7.550 |
5.663 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.800 |
2.574 |
1.931 |
6.336 |
3.398 |
2.548 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
4.200 |
2.288 |
1.716 |
5.544 |
3.020 |
2.265 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.600 |
2.002 |
1.502 |
4.752 |
2.643 |
1.982 |
|
|
|
|
|||
|
16 |
Mê Linh |
Ngã ba Dốc Láp |
Hết địa phận phường Đống Đa |
|
|
|
|
|
|
123 |
1 |
2 |
2 |
||
|
VT1 |
|
|
30.000 |
10.560 |
7.920 |
42.600 |
14.995 |
11.246 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
12.000 |
4.752 |
3.564 |
17.040 |
6.748 |
5.061 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
10.500 |
4.224 |
3.168 |
14.910 |
5.998 |
4.499 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
5.800 |
3.696 |
2.772 |
8.236 |
5.248 |
3.936 |
|
|
|
|
|||
|
17 |
Ngô Quyền |
Giáp địa phận phường Ngô Quyền |
Giao đường Nguyễn Viết Xuân |
|
|
|
|
|
|
13 |
9 |
17 |
9 |
||
|
VT1 |
|
|
40.000 |
14.960 |
11.220 |
52.800 |
19.747 |
14.810 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
12.000 |
6.732 |
5.049 |
15.840 |
8.886 |
6.665 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
10.000 |
5.984 |
4.488 |
13.200 |
7.899 |
5.924 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
6.000 |
5.236 |
3.927 |
7.920 |
6.912 |
5.184 |
|
|
|
|
|||
|
18 |
Ngô Quyền |
Giao đường Nguyễn Viết Xuân |
Ga Vĩnh Yên |
|
|
|
|
|
|
189 |
9 |
20 |
10 |
||
|
VT1 |
|
|
20.000 |
11.440 |
8.580 |
26.400 |
15.101 |
11.326 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
10.000 |
5.148 |
3.861 |
13.200 |
6.795 |
5.097 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
5.250 |
4.576 |
3.432 |
6.930 |
6.040 |
4.530 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
4.500 |
4.004 |
3.003 |
5.940 |
5.285 |
3.964 |
|
|
|
|
|||
|
19 |
Nguyễn An Ninh |
Thuộc địa phận phường Đống Đa |
|
|
|
|
|
|
117 |
22 |
110 |
22 |
|||
|
VT1 |
|
|
9.000 |
5.280 |
3.960 |
11.880 |
6.970 |
5.227 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.600 |
2.376 |
1.782 |
4.752 |
3.136 |
2.352 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.150 |
2.112 |
1.584 |
4.158 |
2.788 |
2.091 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.700 |
1.848 |
1.386 |
3.564 |
2.439 |
1.830 |
|
|
|
|
|||
|
20 |
Nguyễn Bảo |
Nguyễn Chí Thanh |
Đồi 411 |
|
|
|
|
|
|
130 |
2 |
158 |
2 |
||
|
VT1 |
|
|
7.800 |
3.960 |
2.970 |
10.686 |
5.425 |
4.069 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.120 |
1.782 |
1.337 |
4.274 |
2.441 |
1.831 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.730 |
1.584 |
1.188 |
3.740 |
2.170 |
1.628 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.340 |
1.386 |
1.040 |
3.206 |
1.899 |
1.424 |
|
|
|
|
|||
|
21 |
Nguyễn Biểu |
Đường Mê Linh |
Giao đường Nguyễn Chí Thanh |
|
|
|
|
|
|
16 |
1 |
212 |
2 |
||
|
VT1 |
|
|
7.800 |
3.960 |
2.970 |
10.296 |
5.227 |
3.920 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.120 |
1.782 |
1.337 |
4.118 |
2.352 |
1.764 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.730 |
1.584 |
1.188 |
3.604 |
2.091 |
1.568 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.340 |
1.386 |
1.040 |
3.089 |
1.830 |
1.372 |
|
|
|
|
|||
|
22 |
Nguyễn Chí Thanh |
Giao đường Mê Linh |
Giao đường Nguyễn Trãi |
|
|
|
|
|
|
123 |
1 |
7 |
6 |
||
|
VT1 |
|
|
12.000 |
7.040 |
5.280 |
15.840 |
9.293 |
6.970 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.800 |
3.168 |
2.376 |
6.336 |
4.182 |
3.136 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
4.200 |
2.816 |
2.112 |
5.544 |
3.717 |
2.788 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.600 |
2.464 |
1.848 |
4.752 |
3.252 |
2.439 |
|
|
|
|
|||
|
23 |
Nguyễn Trãi |
Thuộc địa phận phường Đống Đa |
|
|
|
|
|
|
3 |
3 |
8 |
6 |
|||
|
VT1 |
|
|
25.000 |
11.440 |
8.580 |
33.000 |
15.101 |
11.326 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
10.000 |
5.148 |
3.861 |
13.200 |
6.795 |
5.097 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
8.750 |
4.576 |
3.432 |
11.550 |
6.040 |
4.530 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
5.500 |
4.004 |
3.003 |
7.260 |
5.285 |
3.964 |
|
|
|
|
|||
|
24 |
Nguyễn Văn Huyên |
Trần Khánh Dư |
Nguyễn Viết Xuân |
|
|
|
|
|
|
104 |
11 |
8 |
18 |
||
|
VT1 |
|
|
7.600 |
3.960 |
2.970 |
10.412 |
5.425 |
4.069 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.120 |
1.782 |
1.337 |
4.274 |
2.441 |
1.832 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.730 |
1.584 |
1.188 |
3.740 |
2.170 |
1.628 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.340 |
1.386 |
1.040 |
3.206 |
1.899 |
1.425 |
|
|
|
|
|||
|
25 |
Nguyễn Viết Xuân |
Kim Ngọc |
Ngô Quyền |
|
|
|
|
|
|
92 |
4 |
189 |
9 |
||
|
VT1 |
|
|
22.500 |
13.200 |
9.900 |
30.825 |
18.084 |
13.563 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
9.000 |
5.940 |
4.455 |
12.330 |
8.138 |
6.103 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
7.875 |
5.280 |
3.960 |
10.789 |
7.234 |
5.425 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
5.500 |
4.620 |
3.465 |
7.535 |
6.329 |
4.747 |
|
|
|
|
|||
|
26 |
Nguyễn Viết Xuân |
Ngô Quyền |
Qua cầu vượt giao đường Hai Bà Trưng |
|
|
|
|
|
|
17 |
9 |
6 |
7 |
||
|
VT1 |
|
|
19.000 |
12.760 |
9.570 |
26.030 |
17.481 |
13.111 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
7.600 |
5.742 |
4.307 |
10.412 |
7.867 |
5.900 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
6.650 |
5.104 |
3.828 |
9.111 |
6.992 |
5.244 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
5.300 |
4.466 |
3.350 |
7.261 |
6.118 |
4.589 |
|
|
|
|
|||
|
27 |
Phùng Thị Toại |
Giáp hồ Láp |
Nguyễn Chí Thanh |
|
|
|
|
|
|
54 |
1 |
135 |
4 |
||
|
VT1 |
|
|
4.800 |
3.960 |
2.970 |
6.336 |
5.227 |
3.920 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.920 |
1.782 |
1.337 |
2.534 |
2.352 |
1.764 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.680 |
1.584 |
1.188 |
2.218 |
2.091 |
1.568 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.440 |
1.386 |
1.040 |
1.901 |
1.830 |
1.372 |
|
|
|
|
|||
|
28 |
Tô Hiệu |
Giao đường Lý Bôn |
Giao đường Đầm Vạc |
|
|
|
|
|
|
1 |
23 |
53 |
24 |
||
|
VT1 |
|
|
9.000 |
5.720 |
4.290 |
11.880 |
7.550 |
5.663 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.600 |
2.574 |
1.931 |
4.752 |
3.398 |
2.548 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.150 |
2.288 |
1.716 |
4.158 |
3.020 |
2.265 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.700 |
2.002 |
1.502 |
3.564 |
2.643 |
1.982 |
|
|
|
|
|||
|
29 |
Trần Khánh Dư |
Đình Gẩu |
Nhà văn hóa An Sơn |
|
|
|
|
|
|
46 |
10 |
22 |
20 |
||
|
VT1 |
|
|
7.200 |
3.960 |
2.970 |
9.864 |
5.425 |
4.069 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.880 |
1.782 |
1.337 |
3.946 |
2.441 |
1.831 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.520 |
1.584 |
1.188 |
3.452 |
2.170 |
1.628 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.160 |
1.386 |
1.040 |
2.959 |
1.899 |
1.424 |
|
|
|
|
|||
|
30 |
Trần Nhật Duật |
Trần Khánh Dư |
Đầm Vạc |
|
|
|
|
|
|
753 |
18 |
335 |
27 |
||
|
VT1 |
|
|
5.400 |
3.080 |
2.310 |
10.000 |
5.704 |
4.278 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.160 |
1.386 |
1.040 |
2.851 |
1.830 |
1.372 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.890 |
1.232 |
924 |
2.495 |
1.626 |
1.220 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.620 |
1.078 |
809 |
2.138 |
1.423 |
1.067 |
|
|
|
|
|||
|
31 |
Trần Quốc Tuấn |
Hết địa phận phường Ngô Quyền |
Giao đường Đầm Vạc |
|
|
|
|
|
|
17 |
15 |
101 |
25 |
||
|
VT1 |
|
|
12.000 |
7.480 |
5.610 |
24.000 |
14.960 |
11.220 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.800 |
3.366 |
2.525 |
6.336 |
4.443 |
3.332 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
4.200 |
2.992 |
2.244 |
5.544 |
3.949 |
2.962 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.600 |
2.618 |
1.964 |
4.752 |
3.456 |
2.592 |
|
|
|
|
|||
|
32 |
Trường Chinh |
Lý Thái Tổ |
Hai Bà Trưng |
|
|
|
|
|
|
8 |
12 |
2 |
12 |
||
|
VT1 |
|
|
15.000 |
4.400 |
3.300 |
19.800 |
5.808 |
4.356 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
6.000 |
1.980 |
1.485 |
7.920 |
2.614 |
1.960 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
5.250 |
1.760 |
1.320 |
6.930 |
2.323 |
1.742 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
4500 |
1540 |
1155 |
5.940 |
2.033 |
1.525 |
|
|
|
|
|||
|
33 |
Đường nối từ ngõ 8 Ngô Quyền qua Giếng Gẩu đến trạm y tế phường Đống Đa |
|
|
|
|
|
|
67 |
9 |
159 |
17 |
||||
|
VT1 |
|
|
10.000 |
5.720 |
4.290 |
15.000 |
8.580 |
6.435 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
6.000 |
2.574 |
1.931 |
7.920 |
3.398 |
2.549 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
4.200 |
2.288 |
1.716 |
5.544 |
3.020 |
2.265 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.600 |
2.002 |
1.502 |
4.752 |
2.643 |
1.983 |
|
|
|
|
|||
|
34 |
Đường nối từ đường Đầm Vạc đến cầu Đầm Vậy |
|
|
|
|
|
|
170 |
25 |
31 |
25 |
||||
|
VT1 |
|
|
4.200 |
3.080 |
2.310 |
5.544 |
4.066 |
3.049 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.680 |
1.386 |
1.040 |
2.218 |
1.830 |
1.372 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.470 |
1.232 |
924 |
1.940 |
1.626 |
1.220 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.260 |
1.078 |
809 |
1.663 |
1.423 |
1.067 |
|
|
|
|
|||
|
35 |
Khu dân cư cơ khí (mặt cắt đường 13,5m) |
|
|
|
|
|
|
166 |
19 |
268 |
19 |
||||
|
VT1 |
|
|
6.000 |
2.200 |
1.650 |
8.220 |
3.014 |
2.261 |
|
|
|
|
|||
|
36 |
Khu dân cư đoàn chèo (mặt cắt đường <13,5m) |
|
|
|
|
|
|
25 |
22 |
86 |
22 |
||||
|
VT1 |
|
|
6.000 |
1.760 |
1.320 |
8.220 |
2.411 |
1.808 |
|
|
|
|
|||
|
37 |
Đoạn từ KĐT sinh thái Bắc Đầm Vạc đến nhà ông Đặng Văn Vệ xóm Đảo |
|
|
|
5.000 |
|
|
126 |
30 |
131 |
30 |
||||
|
38 |
Khu đất xen ghép đấu giá tại TDP Gẩu (giáp Hồ Vậy). |
|
|
|
10.000 |
|
|
|
|
|
|
||||
|
39 |
Khu đất đấu giá trụ sở tổ Nông nghiệp cũ. |
|
|
|
10.000 |
|
|
|
|
|
|
||||
|
40 |
Khu đất đấu giá Khu đất nhà văn hoá Gẩu cũ |
|
|
|
20.000 |
|
|
|
|
|
|
||||
|
41 |
Khu đất đấu giá Khu xen ghép đất ở TDP Sơn Cao |
|
|
|
15.000 |
|
|
|
|
|
|
||||
|
II |
PHƯỜNG ĐỒNG TÂM |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
1 |
Bế Văn Đàn |
Đường Phan Doãn Thông qua ngã 3 Mạc Thị Bưởi |
Đường Phan Doãn Thông |
|
|
|
|
|
|
232 |
48 |
190 |
48 |
||
|
VT1 |
|
|
3.000 |
1.760 |
1.320 |
4.110 |
2.411 |
1.808 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.200 |
880 |
660 |
1.640 |
1.203 |
902 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.050 |
792 |
594 |
1.440 |
1.086 |
815 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
900 |
704 |
528 |
1.230 |
962 |
722 |
|
|
|
|
|||
|
2 |
Cù Chính Lan |
Thuộc địa phận phường Đồng Tâm |
|
|
|
|
|
|
207 |
107 |
26 |
116 |
|||
|
VT1 |
|
|
4.800 |
3.520 |
2.640 |
6.340 |
4.649 |
3.487 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.920 |
1.584 |
1.188 |
2.530 |
2.087 |
1.565 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.680 |
1.408 |
1.056 |
2.220 |
1.861 |
1.395 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.440 |
1.232 |
924 |
1.900 |
1.626 |
1.219 |
|
|
|
|
|||
|
3 |
Đào Tấn |
Thuộc địa phận phường Đồng Tâm |
|
|
|
|
|
|
246;227 |
68 |
156 |
76 |
|||
|
VT1 |
|
|
4.800 |
2.200 |
1.650 |
6.480 |
2.970 |
2.228 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.920 |
1.056 |
792 |
2.590 |
1.425 |
1.068 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.680 |
946 |
710 |
2.270 |
1.278 |
959 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.440 |
770 |
578 |
1.940 |
1.037 |
778 |
|
|
|
|
|||
|
4 |
Đỗ Hành |
Thuộc địa phận phường Đồng Tâm |
|
|
|
|
|
|
|
78 |
86 |
84 |
|||
|
VT1 |
|
|
3.600 |
2.288 |
1.716 |
4.750 |
3.019 |
2.264 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.440 |
1.030 |
772 |
1.900 |
1.359 |
1.019 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.260 |
915 |
686 |
1.660 |
1.206 |
904 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.080 |
801 |
601 |
1.430 |
1.060 |
795 |
|
|
|
|
|||
|
5 |
Đỗ Nhuận |
Nguyễn Khuyến |
Nguyễn Trường Tộ |
|
|
|
|
|
|
69 |
84 |
119 |
85 |
||
|
VT1 |
|
|
3.600 |
2.288 |
1.716 |
4.750 |
3.019 |
2.264 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.440 |
1.030 |
772 |
1.900 |
1.359 |
1.019 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.260 |
915 |
686 |
1.660 |
1.206 |
904 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.080 |
801 |
601 |
1.430 |
1.060 |
795 |
|
|
|
|
|||
|
6 |
Hoàng Hoa Thám |
Lý Thường Kiệt |
Cuối đường |
|
|
|
|
|
|
28 |
23 |
13 |
10 |
||
|
VT1 |
|
|
4.800 |
3.080 |
2.310 |
6.580 |
4.222 |
3.167 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.920 |
1.386 |
1.040 |
2.630 |
1.899 |
1.424 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.680 |
1.232 |
924 |
2.300 |
1.687 |
1.265 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.440 |
1.078 |
809 |
1.970 |
1.475 |
1.106 |
|
|
|
|
|||
|
7 |
Hoàng Quốc Việt - KDC Tỉnh ủy |
Tạ Quang Bửu |
Ngô Thì Nhậm |
|
|
|
|
|
|
196 |
105 |
199 |
105 |
||
|
VT1 |
|
|
4.800 |
3.080 |
2.310 |
6.340 |
4.068 |
3.051 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.920 |
1.386 |
1.040 |
2.530 |
1.826 |
1.370 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.680 |
1.232 |
924 |
2.220 |
1.628 |
1.221 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.440 |
1.078 |
809 |
1.900 |
1.422 |
1.067 |
|
|
|
|
|||
|
8 |
Hùng Vương |
Cầu Oai |
Trần Đại Nghĩa |
|
|
|
|
|
|
131 |
69 |
52 |
72 |
||
|
VT1 |
|
|
14.000 |
8.213 |
6.160 |
19.180 |
11.252 |
8.439 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
5.600 |
3.696 |
2.772 |
7.670 |
5.062 |
3.797 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
4.900 |
3.285 |
2.464 |
6.710 |
4.498 |
3.374 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
4.200 |
2.875 |
2.156 |
5.750 |
3.936 |
2.952 |
|
|
|
|
|||
|
9 |
Hùng Vương |
Giao đường Trần Đại Nghĩa |
Hết địa phận phường Đồng Tâm |
|
|
|
|
|
|
142 |
69 |
227 |
77 |
||
|
VT1 |
|
|
12.000 |
7.040 |
5.280 |
16.440 |
9.645 |
7.234 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.800 |
3.168 |
2.376 |
6.580 |
4.343 |
3.257 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
4.200 |
2.816 |
2.112 |
5.750 |
3.855 |
2.891 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.600 |
2.464 |
1.848 |
4.930 |
3.374 |
2.531 |
|
|
|
|
|||
|
10 |
Lai Sơn |
Khu đất dịch vụ Lai Sơn |
Hoàng Hoa Thám |
|
|
|
|
|
|
225 |
9 |
258 |
9 |
||
|
VT1 |
|
|
3.000 |
1.320 |
990 |
4.110 |
1.808 |
1.356 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.200 |
792 |
594 |
1.640 |
1.082 |
812 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.050 |
726 |
545 |
1.440 |
996 |
747 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
900 |
660 |
495 |
1.230 |
902 |
677 |
|
|
|
|
|||
|
11 |
Lam Sơn (từ cầu trắng đến cầu Lạc Ý) |
Cầu trắng |
Vòng xuyến Lê Hồng Phong |
|
|
|
|
|
|
9 |
94 |
100 |
98 |
||
|
VT1 |
|
|
12.000 |
7.040 |
5.280 |
15.840 |
9.293 |
6.970 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.800 |
3.168 |
2.376 |
6.340 |
4.184 |
3.138 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
4.200 |
2.816 |
2.112 |
5.540 |
3.714 |
2.786 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.600 |
2.464 |
1.848 |
4.750 |
3.251 |
2.438 |
|
|
|
|
|||
|
12 |
Lam Sơn (từ cầu trắng đến cầu Lạc Ý) |
Vòng xuyến Lê Hồng Phong |
Cù Chính Lan |
|
|
|
|
|
|
177 |
98 |
207 |
107 |
||
|
VT1 |
|
|
10.200 |
6.160 |
4.620 |
13.870 |
8.376 |
6.282 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.080 |
2.772 |
2.079 |
5.550 |
3.771 |
2.828 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.570 |
2.464 |
1.848 |
4.860 |
3.354 |
2.516 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.060 |
2.156 |
1.617 |
4.160 |
2.931 |
2.198 |
|
|
|
|
|||
|
13 |
Lam Sơn (từ cầu trắng đến cầu Lạc Ý) |
Cù Chính Lan |
Cầu Lạc Ý |
|
|
|
|
|
|
28 |
107 |
|
135 |
||
|
VT1 |
|
|
7.200 |
3.520 |
2.640 |
9.790 |
4.786 |
3.590 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.880 |
1.584 |
1.188 |
3.920 |
2.156 |
1.617 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.520 |
1.408 |
1.056 |
3.430 |
1.916 |
1.437 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.160 |
1.232 |
924 |
2.940 |
1.677 |
1.258 |
|
|
|
|
|||
|
14 |
Lê Anh Tuấn- KDC Tỉnh ủy |
Nguyễn Công Hoan |
Lê Hồng Phong |
|
|
|
|
|
|
169 |
105 |
203 |
98 |
||
|
VT1 |
|
|
4.800 |
2.640 |
1.980 |
6.580 |
3.619 |
2.714 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.920 |
1.188 |
891 |
2.630 |
1.627 |
1.220 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.680 |
1.056 |
792 |
2.300 |
1.446 |
1.084 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.440 |
924 |
693 |
1.970 |
1.264 |
948 |
|
|
|
|
|||
|
15 |
Lê Hồng Phong |
Giao đường Lam Sơn |
Giao đường tránh QL2A đi Yên Lạc |
|
|
|
|
|
|
196 |
98 |
|
114 |
||
|
VT1 |
|
|
12.000 |
6.864 |
5.148 |
16.440 |
9.404 |
7.053 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.320 |
3.089 |
2.317 |
5.920 |
4.233 |
3.175 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.780 |
2.746 |
2.059 |
5.180 |
3.762 |
2.822 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.240 |
2.402 |
1.802 |
4.440 |
3.292 |
2.469 |
|
|
|
|
|||
|
16 |
Lê Ngọc Hân |
Lý Thường Kiệt |
Hết địa phận phường Đồng Tâm |
|
|
|
|
|
|
3 |
49 |
145 |
47 |
||
|
VT1 |
|
|
4.200 |
2.640 |
1.980 |
5.540 |
3.482 |
2.612 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.680 |
1.188 |
891 |
2.220 |
1.570 |
1.177 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.470 |
1.056 |
792 |
1.940 |
1.394 |
1.045 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.260 |
924 |
693 |
1.660 |
1.217 |
913 |
|
|
|
|
|||
|
17 |
Lê Tần |
Hùng Vương |
Nguyễn Trường Tộ |
|
|
|
|
|
|
149 |
77;78 |
147 |
85 |
||
|
VT1 |
|
|
5.400 |
3.696 |
2.772 |
8.500 |
5.818 |
4.363 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.160 |
1.663 |
1.247 |
2.850 |
2.194 |
1.645 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.890 |
1.478 |
1.109 |
2.490 |
1.947 |
1.461 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.620 |
1.294 |
970 |
2.140 |
1.709 |
1.281 |
|
|
|
|
|||
|
18 |
Lý Quốc Sư |
Nguyễn Khuyến |
Ngô Miễn |
|
|
|
|
|
|
375 |
78 |
219 |
79 |
||
|
VT1 |
|
|
3.600 |
2.288 |
1.716 |
4.750 |
3.019 |
2.264 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.440 |
1.030 |
772 |
1.900 |
1.359 |
1.019 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.260 |
915 |
686 |
1.660 |
1.206 |
904 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.080 |
801 |
601 |
1.430 |
1.060 |
795 |
|
|
|
|
|||
|
19 |
Lý Thường Kiệt |
Giao đường Hùng Vương |
Chân cầu vượt |
|
|
|
|
|
|
159 |
71 |
162 |
55 |
||
|
VT1 |
|
|
12.000 |
7.920 |
5.940 |
15.840 |
10.454 |
7.841 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.800 |
3.564 |
2.673 |
6.340 |
4.707 |
3.531 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
4.200 |
3.168 |
2.376 |
5.540 |
4.179 |
3.134 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.600 |
2.772 |
2.079 |
4.750 |
3.658 |
2.743 |
|
|
|
|
|||
|
20 |
Lý Thường Kiệt |
Hai bên đường dưới chân cầu vượt |
|
|
|
|
|
|
100 |
55 |
83 |
42 |
|||
|
VT1 |
|
|
3.600 |
2.200 |
1.650 |
4.750 |
2.903 |
2.177 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.440 |
990 |
743 |
1.900 |
1.306 |
980 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.260 |
880 |
660 |
1.660 |
1.159 |
870 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.080 |
770 |
578 |
1.430 |
1.020 |
765 |
|
|
|
|
|||
|
21 |
Lý Thường Kiệt |
Chân cầu vượt |
Hoàng Hoa Thám |
|
|
|
|
|
|
130 |
42 |
67 |
23 |
||
|
VT1 |
|
|
7.200 |
3.520 |
2.640 |
9.500 |
4.644 |
3.483 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.880 |
1.584 |
1.188 |
3.800 |
2.090 |
1.568 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.520 |
1.408 |
1.056 |
3.330 |
1.861 |
1.395 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.160 |
1.232 |
924 |
2.850 |
1.626 |
1.219 |
|
|
|
|
|||
|
22 |
Lý Thường Kiệt |
Hoàng Hoa Thám |
Hết địa phận phường Đồng Tâm |
|
|
|
|
|
|
195 |
23 |
5 |
2 |
||
|
VT1 |
|
|
8.400 |
3.520 |
2.640 |
11.420 |
4.786 |
3.589 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.360 |
1.584 |
1.188 |
4.570 |
2.154 |
1.616 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.940 |
1.408 |
1.056 |
4.000 |
1.916 |
1.437 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.520 |
1.232 |
924 |
3.430 |
1.677 |
1.258 |
|
|
|
|
|||
|
23 |
Mạc Thị Bưởi |
Lê Ngọc Hân |
Lý Thái Tổ |
|
|
|
|
|
|
203 |
49 |
220 |
49 |
||
|
VT1 |
|
|
3.000 |
1.760 |
1.320 |
3.960 |
2.323 |
1.742 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.200 |
880 |
660 |
1.580 |
1.159 |
869 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.050 |
792 |
594 |
1.390 |
1.048 |
786 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
900 |
704 |
528 |
1.190 |
931 |
698 |
|
|
|
|
|||
|
24 |
Nam Cao |
Tạ Quang Bửu Ngô Thì Nhậm |
|
|
|
|
|
|
279 |
107 |
117 |
106 |
|||
|
VT1 |
|
|
4.800 |
3.080 |
2.310 |
6.340 |
4.068 |
3.051 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.920 |
1.386 |
1.040 |
2.530 |
1.826 |
1.370 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.680 |
1.232 |
924 |
2.220 |
1.628 |
1.221 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.440 |
1.078 |
809 |
1.900 |
1.422 |
1.067 |
|
|
|
|
|||
|
25 |
Ngô Miễn |
Thuộc địa phận phường Đồng Tâm |
|
|
|
|
|
|
36 |
85 |
176 |
79 |
|||
|
VT1 |
|
|
3.600 |
2.288 |
1.716 |
4.750 |
3.019 |
2.264 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.440 |
1.030 |
772 |
1.900 |
1.359 |
1.019 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.260 |
915 |
686 |
1.660 |
1.206 |
904 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.080 |
801 |
601 |
1.430 |
1.060 |
795 |
|
|
|
|
|||
|
26 |
Ngô Thì Nhậm - Khu cán bộ chiến sỹ công an tỉnh |
Nguyễn Công Hoan |
Lê Hồng Phong |
|
|
|
|
|
|
199 |
105 |
21 |
106; 114 |
||
|
VT1 |
|
|
7.200 |
3.520 |
2.640 |
9.860 |
4.820 |
3.615 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.880 |
1.584 |
1.188 |
3.950 |
2.173 |
1.629 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.520 |
1.408 |
1.056 |
3.450 |
1.928 |
1.446 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.160 |
1.232 |
924 |
2.960 |
1.688 |
1.266 |
|
|
|
|
|||
|
27 |
Ngô Thì Nhậm - Khu cán bộ chiến sỹ công an tỉnh |
Lê Hồng Phong |
Nguyễn Bính |
|
|
|
|
|
|
346 |
106; 114 |
189 |
115 |
||
|
VT1 |
|
|
6.000 |
2.640 |
1.980 |
8.220 |
3.617 |
2.713 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.400 |
1.188 |
891 |
3.290 |
1.629 |
1.221 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.100 |
1.056 |
792 |
2.880 |
1.448 |
1.086 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.800 |
924 |
693 |
2.470 |
1.268 |
951 |
|
|
|
|
|||
|
28 |
Nguyễn Bính |
Thuộc địa phận phường Đồng Tâm |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
VT1 |
|
|
4.800 |
2.640 |
1.980 |
6.530 |
3.592 |
2.694 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.920 |
1.188 |
891 |
2.610 |
1.615 |
1.211 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.680 |
1.056 |
792 |
2.280 |
1.433 |
1.075 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.440 |
924 |
693 |
1.960 |
1.258 |
943 |
|
|
|
|
|||
|
29 |
Nguyễn Công Hoan |
Thuộc địa phận phường Đồng Tâm |
|
|
|
|
|
|
197 |
105 |
187 |
105 |
|||
|
VT1 |
|
|
4.800 |
3.080 |
2.310 |
6.340 |
4.068 |
3.051 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.920 |
1.386 |
1.040 |
2.530 |
1.826 |
1.370 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.680 |
1.232 |
924 |
2.220 |
1.628 |
1.221 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.440 |
1.078 |
809 |
1.900 |
1.422 |
1.067 |
|
|
|
|
|||
|
30 |
Nguyễn Khang |
Thuộc địa phận phường Đồng Tâm |
|
|
|
|
|
|
185 |
107 |
148 |
115 |
|||
|
VT1 |
|
|
4.800 |
2.640 |
1.980 |
6.340 |
3.487 |
2.615 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.920 |
1.188 |
891 |
2.530 |
1.565 |
1.174 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.680 |
1.056 |
792 |
2.220 |
1.395 |
1.047 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.440 |
924 |
693 |
1.900 |
1.219 |
914 |
|
|
|
|
|||
|
31 |
Nguyễn Khoái (từ đường Nguyễn Công Hoan đến đường Lê Hồng Phong) |
Thuộc địa phận phường Đồng Tâm |
|
|
|
|
|
|
244 |
105 |
223 |
98 |
|||
|
VT1 |
|
|
9.000 |
5.720 |
4.290 |
11.880 |
7.550 |
5.663 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.600 |
2.574 |
1.931 |
4.750 |
3.396 |
2.547 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.150 |
2.288 |
1.716 |
4.160 |
3.022 |
2.266 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.700 |
2.002 |
1.502 |
3.560 |
2.640 |
1.980 |
|
|
|
|
|||
|
32 |
Nguyễn Khuyến (từ đường Mạc Đĩnh Chi đến TDP Đông Quý) |
Thuộc địa phận phường Đồng Tâm |
|
|
|
|
|
|
69 |
84 |
348 |
78 |
|||
|
VT1 |
|
|
3.600 |
2.640 |
1.980 |
4.750 |
3.483 |
2.613 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.440 |
1.188 |
891 |
1.900 |
1.568 |
1.176 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.260 |
1.056 |
792 |
1.660 |
1.391 |
1.043 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.080 |
924 |
693 |
1.430 |
1.223 |
918 |
|
|
|
|
|||
|
33 |
Nguyễn Lương Bằng |
Tiếp giáp địa phận xã Thanh Trù |
Hết địa phận phường Đồng Tâm |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||
|
VT1 |
|
|
6.480 |
3.080 |
2.310 |
8.550 |
4.064 |
3.048 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.592 |
1.232 |
924 |
3.420 |
1.626 |
1.219 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.268 |
1.078 |
809 |
2.990 |
1.421 |
1.066 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.944 |
924 |
693 |
2.570 |
1.222 |
916 |
|
|
|
|
|||
|
34 |
Nguyễn Tiến Sách |
Trần Doãn Hựu |
Đào Tấn |
|
|
|
|
|
|
417 |
77 |
543 |
77 |
||
|
VT1 |
|
|
3.600 |
2.200 |
1.650 |
4.750 |
2.903 |
2.177 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.440 |
990 |
743 |
1.900 |
1.306 |
980 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.260 |
880 |
660 |
1.660 |
1.159 |
870 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.080 |
770 |
578 |
1.430 |
1.020 |
765 |
|
|
|
|
|||
|
35 |
Nguyễn Trường Tộ |
Thuộc địa phận phường Đồng Tâm |
|
|
|
|
|
|
245 |
79 |
243 |
79 |
|||
|
VT1 |
|
|
3.600 |
2.288 |
1.716 |
4.750 |
3.019 |
2.264 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.440 |
1.030 |
772 |
1.900 |
1.359 |
1.019 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.260 |
915 |
686 |
1.660 |
1.206 |
904 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.080 |
801 |
601 |
1.430 |
1.060 |
795 |
|
|
|
|
|||
|
36 |
Phạm Phi Hiển |
Thuộc địa phận phường Đồng Tâm |
|
|
|
|
|
|
364 |
106 |
117 |
106 |
|||
|
VT1 |
|
|
4.800 |
2.640 |
1.980 |
6.340 |
3.487 |
2.615 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.920 |
1.188 |
891 |
2.530 |
1.565 |
1.174 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.680 |
1.056 |
792 |
2.220 |
1.395 |
1.047 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.440 |
924 |
693 |
1.900 |
1.219 |
914 |
|
|
|
|
|||
|
37 |
Phan Doãn Thông |
Lê Ngọc Hân Lý Thái Tổ |
|
|
|
|
|
|
97 |
48 |
6 |
54 |
|||
|
VT1 |
|
|
3.000 |
1.760 |
1.320 |
3.960 |
2.323 |
1.742 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.200 |
792 |
594 |
1.580 |
1.043 |
782 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.050 |
704 |
528 |
1.390 |
932 |
699 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
900 |
650 |
500 |
1.190 |
859 |
661 |
|
|
|
|
|||
|
38 |
Phù Nghĩa |
Thuộc địa phận phường Đồng Tâm |
|
|
|
|
|
|
267 |
68 |
184 |
76 |
|||
|
VT1 |
|
|
4.800 |
2.200 |
1.650 |
6.400 |
2.906 |
2.179 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.920 |
1.056 |
792 |
2.600 |
1.392 |
1.044 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.680 |
946 |
710 |
2.300 |
1.250 |
938 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.440 |
770 |
578 |
2.000 |
1.016 |
762 |
|
|
|
|
|||
|
39 |
QL2 tránh thành phố Vĩnh Yên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
VT1 |
|
|
10.000 |
7.040 |
5.280 |
13.200 |
9.293 |
6.970 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.000 |
3.168 |
2.376 |
5.280 |
4.182 |
3.136 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.500 |
2.816 |
2.112 |
4.620 |
3.717 |
2.788 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.000 |
2.464 |
1.848 |
3.960 |
3.252 |
2.439 |
|
|
|
|
|||
|
40 |
Quách Gia Nương |
Đường Nguyễn Khoái |
Đường Tạ Quang Bửu |
|
|
|
|
|
|
183 |
98 |
269 |
106 |
||
|
VT1 |
|
|
5.400 |
2.640 |
1.980 |
7.130 |
3.486 |
2.614 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.160 |
1.188 |
891 |
2.850 |
1.568 |
1.176 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.890 |
1.056 |
792 |
2.490 |
1.391 |
1.043 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.620 |
924 |
693 |
2.140 |
1.221 |
915 |
|
|
|
|
|||
|
41 |
Tạ Quang Bửu |
Nguyễn Công Hoan |
Lê Hồng Phong |
|
|
|
|
|
|
187 |
105 |
299 |
106 |
||
|
VT1 |
|
|
7.200 |
2.640 |
1.980 |
9.500 |
3.483 |
2.613 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.880 |
1.188 |
891 |
3.800 |
1.568 |
1.176 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.520 |
1.056 |
792 |
3.330 |
1.395 |
1.047 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.160 |
924 |
693 |
2.850 |
1.219 |
914 |
|
|
|
|
|||
|
42 |
Thi Sách |
Thuộc địa phận phường Đồng Tâm |
|
|
|
|
|
|
344 |
106 |
192 |
115 |
|||
|
VT1 |
|
|
4.800 |
2.640 |
1.980 |
6.340 |
3.487 |
2.615 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.920 |
1.188 |
891 |
2.530 |
1.565 |
1.174 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.680 |
1.056 |
792 |
2.220 |
1.395 |
1.047 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.440 |
924 |
693 |
1.900 |
1.219 |
914 |
|
|
|
|
|||
|
43 |
Tô Hiến Thành |
Giao đường Hùng Vương |
Cổng viện 109 |
|
|
|
|
|
|
158 |
72 |
|
88 |
||
|
VT1 |
|
|
7.200 |
5.280 |
3.960 |
9.500 |
6.967 |
5.225 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.880 |
2.376 |
1.782 |
3.800 |
3.135 |
2.351 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.520 |
2.112 |
1.584 |
3.330 |
2.791 |
2.093 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.160 |
1.848 |
1.386 |
2.850 |
2.438 |
1.829 |
|
|
|
|
|||
|
44 |
Tô Hiến Thành |
Ngã 3 Cổng viện 109 |
Nguyễn Khoái |
|
|
|
|
|
|
149 |
82 |
58 |
97 |
||
|
VT1 |
|
|
7.200 |
5.280 |
3.960 |
9.500 |
6.967 |
5.225 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.880 |
2.376 |
1.782 |
3.800 |
3.135 |
2.351 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.520 |
2.112 |
1.584 |
3.330 |
2.791 |
2.093 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.160 |
1.848 |
1.386 |
2.850 |
2.438 |
1.829 |
|
|
|
|
|||
|
45 |
Tô Hiến Thành |
Nguyễn Khoái |
Ngô Thì Nhậm |
|
|
|
|
|
|
160 |
97 |
199 |
105 |
||
|
VT1 |
|
|
5.400 |
3.520 |
2.640 |
7.130 |
4.648 |
3.486 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.160 |
1.584 |
1.188 |
2.850 |
2.090 |
1.568 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.890 |
1.408 |
1.056 |
2.490 |
1.855 |
1.391 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.620 |
1.232 |
924 |
2.140 |
1.627 |
1.221 |
|
|
|
|
|||
|
46 |
Tông Đản |
Lý Thường Kiệt Cổng sau trường DTNT |
|
|
|
|
|
|
195 |
23 |
72 |
22 |
|||
|
VT1 |
|
|
4.800 |
2.200 |
1.650 |
6.340 |
2.906 |
2.179 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.920 |
990 |
743 |
2.530 |
1.305 |
978 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.680 |
880 |
660 |
2.220 |
1.163 |
872 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.440 |
770 |
578 |
1.900 |
1.016 |
762 |
|
|
|
|
|||
|
47 |
Trần Đại Nghĩa |
Giao đường Cuối đường Hùng Vương |
|
|
|
|
|
|
131 |
69 |
248 |
60 |
|||
|
VT1 |
|
|
6.000 |
3.960 |
2.970 |
7.920 |
5.227 |
3.920 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.400 |
1.782 |
1.337 |
3.170 |
2.354 |
1.765 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.100 |
1.584 |
1.188 |
2.770 |
2.089 |
1.567 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.800 |
1.386 |
1.040 |
2.380 |
1.833 |
1.374 |
|
|
|
|
|||
|
48 |
Trần Doãn Hựu |
Thuộc địa phận phường Đồng Tâm |
|
|
|
|
|
|
466 |
77 |
167 |
76 |
|||
|
VT1 |
|
|
4.800 |
3.080 |
2.310 |
6.340 |
4.068 |
3.051 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.920 |
1.386 |
1.040 |
2.530 |
1.826 |
1.370 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.680 |
1.232 |
924 |
2.220 |
1.628 |
1.221 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.440 |
1.078 |
809 |
1.900 |
1.422 |
1.067 |
|
|
|
|
|||
|
49 |
Trần Quốc Hoàn |
Thuộc địa phận phường Đồng Tâm |
|
|
|
|
|
|
212 |
76 |
227 |
77 |
|||
|
VT1 |
|
|
5.400 |
3.080 |
2.310 |
7.130 |
4.067 |
3.050 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.160 |
1.386 |
1.040 |
2.850 |
1.829 |
1.372 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.890 |
1.232 |
924 |
2.490 |
1.623 |
1.217 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.620 |
1.078 |
809 |
2.140 |
1.424 |
1.068 |
|
|
|
|
|||
|
50 |
Triệu Thị Khoan Hòa |
Thuộc địa phận phường Đồng Tâm |
|
|
|
|
|
|
212 |
105 |
342 |
106 |
|||
|
VT1 |
|
|
8.400 |
2.640 |
1.980 |
11.090 |
3.485 |
2.614 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.360 |
1.188 |
891 |
4.440 |
1.570 |
1.177 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.940 |
1.056 |
792 |
3.880 |
1.394 |
1.045 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.520 |
924 |
693 |
3.330 |
1.221 |
916 |
|
|
|
|
|||
|
51 |
Trịnh Hoài Đức |
Tô Hiến Thành kéo dài |
Đường Lê Hồng Phong |
|
|
|
|
|
|
314 |
106 |
318 |
106 |
||
|
VT1 |
|
|
8.400 |
2.640 |
1.980 |
11.090 |
3.485 |
2.614 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.360 |
1.188 |
891 |
4.440 |
1.570 |
1.177 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.940 |
1.056 |
792 |
3.880 |
1.394 |
1.045 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.520 |
924 |
693 |
3.330 |
1.221 |
916 |
|
|
|
|
|||
|
52 |
Đường Lý Thái Tổ |
Tiếp giáp phường Định Trung |
Hết địa phận phường Đồng Tâm |
|
|
|
|
|
|
119 |
54 |
1 |
45 |
||
|
VT1 |
|
|
12.000 |
4.400 |
3.300 |
18.000 |
5.808 |
4.356 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.800 |
1.980 |
1.485 |
6.340 |
2.615 |
1.961 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
4.200 |
1.760 |
1.320 |
5.540 |
2.322 |
1.741 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.600 |
1.540 |
1.155 |
4.750 |
2.032 |
1.524 |
|
|
|
|
|||
|
53 |
Đường từ Ngã 3 Trung tâm pháp y đến đường Lê Hồng Phong |
|
|
|
|
|
|
70 |
97 |
246 |
98 |
||||
|
VT1 |
|
|
3.600 |
2.200 |
1.650 |
4.750 |
2.903 |
2.177 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.440 |
990 |
743 |
1.900 |
1.306 |
980 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.260 |
880 |
660 |
1.660 |
1.159 |
870 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.080 |
770 |
578 |
1.430 |
1.020 |
765 |
|
|
|
|
|||
|
54 |
Đường nối từ Thi Sách đến Ngô Thì Nhậm |
|
|
|
|
|
|
184 |
115 |
155 |
115 |
||||
|
VT1 |
|
|
5.400 |
2.640 |
1.980 |
7.130 |
3.486 |
2.614 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.160 |
1.188 |
891 |
2.850 |
1.568 |
1.176 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.890 |
1.056 |
792 |
2.490 |
1.391 |
1.043 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.620 |
924 |
693 |
2.140 |
1.221 |
915 |
|
|
|
|
|||
|
55 |
Đường trục chính khu dân cư Lạc Ý |
|
|
|
|
|
|
1 |
142 |
117 |
142 |
||||
|
VT1 |
|
|
3.600 |
1.760 |
1.320 |
4.750 |
2.322 |
1.742 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.440 |
880 |
660 |
1.900 |
1.161 |
871 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.260 |
792 |
594 |
1.660 |
1.043 |
783 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.080 |
704 |
528 |
1.430 |
932 |
699 |
|
|
|
|
|||
|
56 |
Khu đất dịch vụ Lai Sơn, Khu đất dịch vụ Bắc Sơn (Không bao gồm những đường có tên trong bảng giá) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
Đường 16,5m |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
VT1 |
|
|
3.500 |
2.640 |
1.980 |
4.620 |
3.485 |
2.614 |
|
|
|
|
|||
|
Đường 13,5m |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
VT1 |
|
|
3.000 |
2.200 |
1.650 |
3.960 |
2.904 |
2.178 |
238 |
9 |
286 |
9 |
|||
|
57 |
KDC Đồng Hin, Khu dân cư BCHQS tỉnh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
Đường QH 16,5m |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
VT1 |
|
|
6.000 |
4.800 |
3.600 |
7.920 |
6.336 |
4.752 |
|
|
|
|
|||
|
Đường QH> 13,5m |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
VT1 |
|
|
5.000 |
4.000 |
3.000 |
6.600 |
5.280 |
3.960 |
|
|
|
|
|||
|
Đường QH<=13,5m |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
VT1 |
|
|
4.000 |
3.200 |
2.400 |
5.280 |
4.224 |
3.168 |
207 |
15 |
92 |
37 |
|||
|
58 |
Khu dân cư Đồng Sậu, khu xen ghép trung tâm giáo dục thường xuyên (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đường có tên trong bảng giá đất) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
Đường >=13,5m |
|
|
|
|
|
|
|
|
175 |
23 |
184 |
23 |
|||
|
VT1 |
|
|
3.000 |
2.200 |
1.650 |
3.960 |
2.904 |
2.178 |
|
|
|
|
|||
|
Đường <13,5m |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
VT1 |
|
|
2.500 |
1.760 |
1.320 |
3.300 |
2.323 |
1.742 |
|
|
|
|
|||
|
59 |
Khu dân cư Rừng Lâu, Khu đại học giao thông vận tải (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đường có tên trong bảng giá đất) |
|
|
|
|
|
|
124 |
|
|
|
||||
|
Đường >=13,5m |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
VT1 |
|
|
3.000 |
2.200 |
1.650 |
3.960 |
2.904 |
2.178 |
|
|
|
|
|||
|
Đường <13,5m |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
VT1 |
|
|
2.500 |
1.760 |
1.320 |
3.300 |
2.323 |
1.742 |
|
|
|
|
|||
|
60 |
KDC dọc Quốc lộ 2C |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||
|
Đường QH 16,5m; |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
VT1 |
|
|
7.000 |
5.600 |
4.200 |
9.240 |
7.392 |
5.544 |
|
|
|
|
|||
|
Đường QH 13,5 m |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
VT1 |
|
|
6.000 |
4.800 |
3.600 |
7.920 |
6.336 |
4.752 |
|
80; 81 |
87 |
|
|||
|
61 |
KDC Đồi Dẫm |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||
|
Đường QH 16,5 m |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
VT1 |
|
|
6.000 |
4.800 |
3.600 |
7.920 |
6.336 |
4.752 |
|
|
|
|
|||
|
Đường QH 13,5 m |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
VT1 |
|
|
5.000 |
4.000 |
3.000 |
6.600 |
5.280 |
3.960 |
|
79 |
|
|
|||
|
62 |
KDC Đồng Hóc Thân |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||
|
Đường QH 13,5 m |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
VT1 |
|
|
6.000 |
4.800 |
3.600 |
6.000 |
4.800 |
3.600 |
|
|
|
|
|||
|
63 |
KDC quy hoạch mới, chưa có tên đường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
Đường QH 19,5m |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
VT1 |
|
|
7.000 |
5.600 |
4.200 |
9.240 |
7.392 |
5.544 |
|
|
|
|
|||
|
Đường QH 16,5m |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
VT1 |
|
|
6.000 |
4.800 |
3.600 |
7.920 |
6.336 |
4.752 |
|
|
|
|
|||
|
63 |
Đường QH >= 13,5m |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||
|
VT1 |
|
|
5.000 |
4.000 |
3.000 |
6.600 |
5.280 |
3.960 |
|
|
|
|
|||
|
Đường QH <13,5m |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
VT1 |
|
|
4.000 |
3.200 |
2.400 |
5.280 |
4.224 |
3.168 |
|
|
|
|
|||
|
64 |
Khu QH mới cơ khí Bắc Sơn - phường Đồng Tâm |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
VT1 |
|
|
6.000 |
4.800 |
3.600 |
7.920 |
6.336 |
4.752 |
271 |
9 |
14 |
10 |
|||
|
65 |
Trục chính TDP Đông Nghĩa, Đông Phú 1, Đông Nhân, TDP Đông Hòa 1 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
VT1 |
|
|
6.500 |
5.200 |
3.900 |
8.580 |
6.864 |
5.148 |
|
|
|
|
|||
|
66 |
Khu đất dịch vụ Lai Sơn, đường 19,5 m |
|
|
|
|
|
|
238 |
9 |
220 |
9 |
||||
|
VT1 |
|
|
8.000 |
6.400 |
4.800 |
10.560 |
8.448 |
6.336 |
|
|
|
|
|||
|
67 |
Trục chính TDP Đông Cường |
|
|
|
|
|
|
38 ;30 |
63;64 |
149;23 |
60;59 |
||||
|
VT1 |
|
|
7.500 |
6.000 |
4.500 |
9.900 |
7.920 |
5.940 |
|
|
|
|
|||
|
68 |
Trục chính TDP Lai Sơn, Khu Đông - Bắc Sơn, khu Tây Bắc Sơn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
VT1 |
|
|
6.000 |
4.800 |
3.600 |
7.920 |
6.336 |
4.752 |
|
|
|
|
|||
|
69 |
KDC trường dân tộc nội trú (Đông Hòa 2) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
QH 13,5m |
|
|
|
|
|
4.500 |
|
|
|
|
|
|
|||
|
QH 16,5m |
|
|
|
|
|
5.500 |
|
|
|
|
|
|
|||
|
QH 19,5m |
|
|
|
|
|
6.500 |
|
|
|
|
|
|
|||
|
70 |
Đường từ đường tránh thành phố đến sông Phan và đoạn từ mầm non đến trạm biến áp Lạc Ý |
|
|
|
5.000 |
|
|
|
|
|
|
||||
|
71 |
Đầu cầu làng Ý-đất dịch vụ Vườn tràng |
|
|
|
5.000 |
|
|
|
|
|
|
||||
|
72 |
Đường QH 13,5m (Hồ dộc mở) đoạn từ đường Tô Hiến Thành - hết dự án hồ độc mở |
|
|
|
5.000 |
|
|
|
|
|
|
||||
|
73 |
Hạ tầng khu đất đấu giá QSDĐ Đồng Ấm, TDP Đông Nghĩa |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
QH 13,5m |
|
|
|
|
|
13.000 |
|
|
|
|
|
|
|||
|
QH 16,5m |
|
|
|
|
|
14.000 |
|
|
|
|
|
|
|||
|
74 |
KDC Đồi Son |
|
|
|
|
|
5.000 |
|
|
|
|
|
|
||
|
75 |
Vành đai 2 (Lý Thường Kiệt - Cầu Phú Ninh) |
|
|
|
8.000 |
|
|
|
|
|
|
||||
|
76 |
Đường dạo hồ sinh thái Đông Hưng |
|
|
|
5.000 |
|
|
|
|
|
|
||||
|
77 |
Đường dạo kè hồ đầm Vạc (hợp phần 5, thuộc địa phận phường Đồng Tâm) |
|
|
|
5.000 |
|
|
|
|
|
|
||||
|
78 |
Đường dạo kè hồ đầm Vạc (từ viện 109 đến giáp dự án hồ Dộc mở) |
|
|
|
5.000 |
|
|
|
|
|
|
||||
|
79 |
KDC dọc QL2C (Đường QH 19,5m) |
|
|
|
11.000 |
|
|
|
|
|
|
||||
|
80 |
Khu dân cư Bộ CHQS tỉnh (Đường QH 19,5m) |
|
|
|
11.000 |
|
|
|
|
|
|
||||
|
81 |
Đường đê ngăn nước đầm Vạc (Vòng xuyến Lê Hồng Phong - hết địa phận phường Đồng Tâm) |
|
|
|
17.000 |
|
|
|
|
|
|
||||
|
82 |
Đường Tạ Quang Bửu, đoạn từ Lê Hồng Phong đến Nguyễn Bính |
|
|
|
7.000 |
|
|
228 |
107 |
150 |
115 |
||||
|
83 |
Hạ tầng khu đất đấu giá QSDĐ tại khu vực phía bắc TDP Đông Đạo |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
Đường QH 19,5m |
|
|
|
|
|
15.500 |
|
|
|
|
|
|
|||
|
Đường QH 16,5m |
|
|
|
|
|
14.000 |
|
|
|
|
|
|
|||
|
Đường QH 13,5m |
|
|
|
|
|
13.500 |
|
|
|
|
|
|
|||
|
III |
PHƯỜNG HỘI HỢP |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
An Bình |
Giao đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Giao đường Trương Định |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||
|
VT1 |
|
|
8.000 |
3.080 |
2.310 |
10.600 |
4.081 |
3.061 |
265 |
18 |
|
UBND phường Hội Hợp |
|||
|
VT2 |
|
|
3.840 |
1.232 |
924 |
5.100 |
1.636 |
1.227 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.360 |
1.078 |
809 |
4.500 |
1.444 |
1.083 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.880 |
924 |
693 |
3.900 |
1.251 |
938 |
|
|
|
|
|||
|
2 |
An Bình |
Giao đường Trương Định |
Giao đường Nguyễn Danh Phương |
|
|
|
|
|
|
422 |
25 |
304 |
32 |
||
|
VT1 |
|
|
6.000 |
4.800 |
3.600 |
8.000 |
6.400 |
4.800 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.000 |
2.500 |
2.000 |
4.000 |
3.333 |
2.667 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.000 |
1.500 |
1.200 |
2.700 |
2.025 |
1.620 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.500 |
700 |
528 |
2.000 |
933 |
704 |
|
|
|
|
|||
|
3 |
Bình Lệ Nguyên - KDC Đồng Rừng |
Phố Tống Duy Tân |
Phố Bùi Thị Xuân |
|
|
|
|
|
|
591 |
49 |
690 |
49 |
||
|
VT1 |
|
|
3.900 |
2.640 |
1.980 |
5.800 |
3.926 |
2.945 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.560 |
1.056 |
720 |
2.200 |
1.489 |
1.015 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.365 |
924 |
693 |
1.900 |
1.286 |
965 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.170 |
792 |
594 |
1.600 |
1.083 |
812 |
|
|
|
|
|||
|
4 |
Bùi Anh Tuấn |
Quang Trung |
KDC Sốc Lường |
|
|
|
|
|
|
215 |
21 |
230 |
21 |
||
|
VT1 |
|
|
3.600 |
1.760 |
1.320 |
5.300 |
2.591 |
1.943 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.440 |
880 |
660 |
2.000 |
1.222 |
917 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.260 |
792 |
594 |
1.700 |
1.069 |
801 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.080 |
704 |
528 |
1.500 |
978 |
733 |
|
|
|
|
|||
|
5 |
Bùi Thị Xuân - Khu Đồng Rừng |
Quang Trung |
Tống Duy Tân |
|
|
|
|
|
|
512 |
49 |
543 |
49 |
||
|
VT1 |
|
|
4.200 |
2.640 |
1.980 |
6.000 |
3.771 |
2.829 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.680 |
1.056 |
720 |
2.300 |
1.446 |
986 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.470 |
924 |
693 |
2.000 |
1.257 |
943 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.260 |
792 |
594 |
1.800 |
1.131 |
849 |
|
|
|
|
|||
|
6 |
Cao Bá Quát |
Đoạn Đường 27m |
Đường Lê Hiến |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||
|
VT1 |
|
|
3.000 |
2.400 |
1.800 |
4.000 |
3.200 |
2.400 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.200 |
1.173 |
880 |
1.600 |
1.564 |
1.173 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.050 |
1.014 |
761 |
1.400 |
1.352 |
1.015 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
900 |
792 |
594 |
1.200 |
1.056 |
792 |
|
|
|
|
|||
|
7 |
Cao Bá Quát |
Đoạn từ đường Quang Trung |
đường 27m |
|
|
|
|
|
|
268 |
21 |
283 |
21 |
||
|
VT1 |
|
|
4.200 |
2.400 |
1.800 |
5.600 |
3.200 |
2.400 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.680 |
1.173 |
880 |
2.300 |
1.606 |
1.205 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.470 |
1.014 |
761 |
2.000 |
1.380 |
1.035 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.260 |
792 |
594 |
1.700 |
1.069 |
801 |
|
|
|
|
|||
|
8 |
Đào Tấn |
Thuộc địa phận phường Hội Hợp |
|
|
|
|
|
|
236 |
2 |
162 |
2 |
|||
|
VT1 |
|
|
4.800 |
2.200 |
1.650 |
6.400 |
2.933 |
2.200 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.920 |
1.056 |
792 |
2.600 |
1.430 |
1.073 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.680 |
946 |
710 |
2.300 |
1.295 |
971 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.440 |
770 |
578 |
2.000 |
1.069 |
802 |
|
|
|
|
|||
|
9 |
Đình Tiên Nga |
Nguyễn Danh Phương |
Đình Tiên Nga |
|
|
|
|
|
|
228 |
34 |
134 |
34 |
||
|
VT1 |
|
|
3.000 |
2.400 |
1.800 |
4.000 |
3.200 |
2.400 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.470 |
1.348 |
1.010 |
2.000 |
1.833 |
1.374 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.260 |
1.188 |
891 |
1.700 |
1.603 |
1.202 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.000 |
704 |
528 |
1.400 |
986 |
739 |
|
|
|
|
|||
|
10 |
Hùng Vương |
Giáp địa phận phường Đồng Tâm |
Ngã tư Quán Tiên |
|
|
|
|
|
|
10 |
3 |
160 |
11 |
||
|
VT1 |
|
|
10.000 |
7.040 |
5.280 |
13.200 |
9.293 |
6.970 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.000 |
2.816 |
1.920 |
5.300 |
3.731 |
2.544 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.500 |
2.464 |
1.848 |
4.700 |
3.309 |
2.482 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.000 |
2.112 |
1.584 |
4.000 |
2.816 |
2.112 |
|
|
|
|
|||
|
11 |
Hùng Vương |
Ngã tư Quán Tiên |
Hết địa giới Thành phố Vĩnh Yên |
|
|
|
|
|
|
193 |
11 |
16 |
16 |
||
|
VT1 |
|
|
9.000 |
5.280 |
3.960 |
12.200 |
7.157 |
5.368 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.600 |
2.112 |
1.440 |
4.900 |
2.875 |
1.960 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.150 |
1.848 |
1.386 |
4.300 |
2.523 |
1.892 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.700 |
1.584 |
1.188 |
3.700 |
2.171 |
1.628 |
|
|
|
|
|||
|
12 |
Lã Thời Trung |
Nguyễn Đức Cảnh |
Trương Định |
|
|
|
|
|
|
242 |
26 |
416 |
25 |
||
|
VT1 |
|
|
5.100 |
2.200 |
1.650 |
6.800 |
2.933 |
2.200 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.040 |
880 |
600 |
2.700 |
1.165 |
794 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.785 |
770 |
578 |
2.400 |
1.035 |
776 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.530 |
660 |
495 |
2.100 |
906 |
679 |
|
|
|
|
|||
|
13 |
Lê Hiến |
Nguyễn Danh Phương |
Khu dân cư TDP Nguôi |
|
|
|
|
|
|
182 |
28 |
49 |
29 |
||
|
VT1 |
|
|
3.000 |
1.760 |
1.320 |
4.000 |
2.347 |
1.760 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.680 |
1.232 |
924 |
2.300 |
1.687 |
1.265 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.470 |
1.109 |
832 |
2.000 |
1.509 |
1.131 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.260 |
986 |
739 |
1.700 |
1.330 |
997 |
|
|
|
|
|||
|
14 |
Lê Hồng Phong (Giao đường Lam Sơn đến giao đường tránh Quốc lộ 2A đi Yên Lạc) |
Địa phận phường Hội Hợp |
|
|
|
|
|
|
391 |
56 |
348 |
56 |
|||
|
VT1 |
|
|
12.500 |
6.864 |
5.148 |
17.000 |
9.335 |
7.001 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
5.000 |
2.746 |
1.872 |
7.000 |
3.844 |
2.621 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
4.375 |
2.402 |
1.802 |
6.000 |
3.295 |
2.471 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.750 |
2.059 |
1.544 |
5.100 |
2.801 |
2.100 |
|
|
|
|
|||
|
15 |
Lê Khôi |
Hùng Vương |
Nhà máy nước sạch Vĩnh Yên |
|
|
|
|
|
|
82 |
10 |
50 |
4 |
||
|
VT1 |
|
|
5.400 |
3.520 |
2.640 |
7.200 |
4.693 |
3.520 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.160 |
1.408 |
960 |
2.900 |
1.890 |
1.289 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.890 |
1.232 |
924 |
2.500 |
1.630 |
1.222 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.620 |
1.056 |
792 |
2.200 |
1.434 |
1.076 |
|
|
|
|
|||
|
16 |
Lê Phụng Hiểu |
Nguyễn Danh Phương |
KDC Làng Trà 2 |
|
|
|
|
|
|
359 |
32 |
134 |
37 |
||
|
VT1 |
|
|
3.000 |
1.760 |
1.320 |
4.000 |
2.347 |
1.760 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.680 |
1.232 |
924 |
2.300 |
1.687 |
1.265 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.470 |
1.109 |
832 |
2.000 |
1.509 |
1.131 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.260 |
986 |
739 |
1.700 |
1.330 |
997 |
|
|
|
|
|||
|
17 |
Mạc Đĩnh Chi |
Hùng Vương |
Đường Nguyễn Trường Tộ |
|
|
|
|
|
|
28 |
6 |
152 |
9 |
||
|
VT1 |
|
|
6.500 |
5.720 |
4.290 |
8.600 |
7.568 |
5.676 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.000 |
2.574 |
1.931 |
4.000 |
3.432 |
2.574 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.500 |
2.288 |
1.716 |
3.400 |
3.112 |
2.334 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.200 |
2.002 |
1.502 |
3.000 |
2.730 |
2.048 |
|
|
|
|
|||
|
18 |
Ngô Kính Thần |
Thuộc địa phận phường Hội Hợp |
|
|
|
|
|
|
276 |
7 |
Q9 (QH) |
9 |
|||
|
VT1 |
|
|
4.800 |
2.200 |
1.650 |
6.600 |
3.025 |
2.269 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.920 |
880 |
600 |
2.700 |
1.238 |
844 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.680 |
770 |
578 |
2.400 |
1.100 |
825 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.440 |
660 |
495 |
2.000 |
917 |
688 |
|
|
|
|
|||
|
19 |
Ngô Miễn |
Thuộc địa phận phường Hội Hợp |
|
|
|
|
|
|
Q1 (QH) |
9 |
P9 (QH) |
9 |
|||
|
VT1 |
|
|
4.800 |
2.288 |
1.716 |
6.600 |
3.146 |
2.360 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.920 |
915 |
624 |
2.700 |
1.287 |
878 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.680 |
801 |
601 |
2.400 |
1.144 |
858 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.440 |
686 |
515 |
2.000 |
953 |
715 |
|
|
|
|
|||
|
20 |
Nguyễn Công Hoan |
Thuộc địa phận phường Hội Hợp |
|
|
|
|
|
|
D1 (QH) |
55 |
Chưa chỉnh lý BĐ |
||||
|
VT1 |
|
|
4.800 |
3.080 |
2.310 |
6.400 |
4.107 |
3.080 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.920 |
1.386 |
1.040 |
2.600 |
1.877 |
1.408 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.680 |
1.232 |
924 |
2.300 |
1.687 |
1.265 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.440 |
1.078 |
809 |
2.000 |
1.497 |
1.123 |
|
|
|
|
|||
|
21 |
Nguyễn Công Phụ |
Bình Lệ Nguyên |
Quang Trung |
|
|
|
|
|
|
677 |
49 |
663 |
49 |
||
|
VT1 |
|
|
3.900 |
2.200 |
1.650 |
5.200 |
2.933 |
2.200 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.560 |
880 |
600 |
2.100 |
1.185 |
808 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.365 |
770 |
578 |
1.900 |
1.072 |
804 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.170 |
660 |
495 |
1.600 |
903 |
677 |
|
|
|
|
|||
|
22 |
Nguyễn Danh Phương |
Nguyễn Minh Khai |
Quang Trung |
|
|
|
|
|
|
98 |
27 |
117 |
13 |
||
|
VT1 |
|
|
4.000 |
2.640 |
1.980 |
5.300 |
3.498 |
2.624 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.560 |
1.144 |
780 |
2.100 |
1.540 |
1.050 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.365 |
1.001 |
751 |
1.900 |
1.393 |
1.045 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.170 |
858 |
644 |
1.600 |
1.173 |
881 |
|
|
|
|
|||
|
23 |
Nguyễn Danh Phương |
QL2 |
Nguyễn Thị Minh Khai |
|
|
|
|
|
|
240 |
31 |
114 |
27 |
||
|
VT1 |
|
|
4.200 |
2.640 |
1.980 |
5.600 |
3.520 |
2.640 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.680 |
1.056 |
720 |
2.300 |
1.446 |
986 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.470 |
924 |
693 |
2.000 |
1.257 |
943 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.260 |
792 |
594 |
1.700 |
1.069 |
801 |
|
|
|
|
|||
|
24 |
Nguyễn Đức Cảnh |
Tô Thế Huy |
Lã Thời Trung |
|
|
|
|
|
|
B01 (QH) |
17 |
A1(QH) |
26 |
||
|
VT1 |
|
|
5.400 |
3.520 |
2.640 |
7.400 |
4.824 |
3.618 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.160 |
1.408 |
960 |
3.000 |
1.956 |
1.333 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.890 |
1.232 |
924 |
2.600 |
1.695 |
1.271 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.620 |
1.056 |
792 |
2.300 |
1.499 |
1.124 |
|
|
|
|
|||
|
25 |
Nguyễn Duy Hiểu |
Nguyễn Thị Minh Khai |
Đường Trương Định |
|
|
|
|
|
|
249 |
18 |
355 |
2 |
||
|
VT1 |
|
|
5.400 |
3.080 |
2.310 |
7.200 |
4.107 |
3.080 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.160 |
1.232 |
840 |
2.900 |
1.654 |
1.128 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.890 |
1.078 |
809 |
2.500 |
1.426 |
1.069 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.620 |
924 |
693 |
2.200 |
1.255 |
941 |
|
|
|
|
|||
|
26 |
Nguyễn Khuyến |
Địa phận phường Hội Hợp |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
VT1 |
|
|
4.800 |
2.640 |
1.980 |
6.400 |
3.520 |
2.640 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.920 |
1.056 |
720 |
2.600 |
1.430 |
975 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.680 |
924 |
693 |
2.300 |
1.265 |
949 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.440 |
792 |
594 |
2.000 |
1.100 |
825 |
|
|
|
|
|||
|
27 |
Nguyễn Thị Minh Khai |
Ngã tư Quán Tiên |
Giáp địa giới xã Vân Hội |
|
|
|
|
|
|
123 |
11 |
73(QH) |
44 |
||
|
VT1 |
|
|
7.200 |
5.280 |
3.960 |
9.600 |
7.040 |
5.280 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.600 |
2.112 |
1.440 |
4.800 |
2.816 |
1.920 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.520 |
1.848 |
1.386 |
3.400 |
2.493 |
1.870 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.160 |
1.584 |
1.188 |
2.900 |
2.127 |
1.595 |
|
|
|
|
|||
|
28 |
Nguyễn Thị Minh Khai |
Ngã tư Quán Tiên |
Nguyễn Danh Phương |
|
|
|
|
|
|
193 |
11 |
80 |
27 |
||
|
VT1 |
|
|
9.000 |
3.520 |
2.640 |
12.000 |
4.693 |
3.520 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.600 |
1.408 |
960 |
4.800 |
1.877 |
1.280 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.150 |
1.232 |
924 |
4.200 |
1.643 |
1.232 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.700 |
1.056 |
792 |
3.600 |
1.408 |
1.056 |
|
|
|
|
|||
|
29 |
Nguyễn Thị Minh Khai |
Nguyễn Danh Phương |
Đường quy hoạch 36m |
|
|
|
|
|
|
98 |
27 |
43 |
39 |
||
|
VT1 |
|
|
6.000 |
3.520 |
2.640 |
8.200 |
4.811 |
3.608 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.400 |
1.408 |
960 |
3.300 |
1.936 |
1.320 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.100 |
1.232 |
924 |
2.900 |
1.701 |
1.276 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.800 |
1.056 |
792 |
2.500 |
1.467 |
1.100 |
|
|
|
|
|||
|
30 |
Nguyễn Thị Minh Khai |
Đường quy hoạch 36m |
QL2 A (tránh thành phố Vĩnh Yên) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||
|
VT1 |
|
|
4.200 |
2.640 |
1.980 |
5.600 |
3.520 |
2.640 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.680 |
1.056 |
720 |
2.300 |
1.446 |
986 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.470 |
924 |
693 |
2.000 |
1.257 |
943 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.260 |
792 |
594 |
1.700 |
1.069 |
801 |
|
|
|
|
|||
|
31 |
Nguyễn Trường Tộ |
Thuộc địa phận phường Hội Hợp |
|
|
|
|
|
|
7 (QH) |
9 |
1(QH) |
9 |
|||
|
VT1 |
|
|
4.200 |
2.288 |
1.716 |
5.600 |
3.051 |
2.288 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.680 |
915 |
624 |
2.300 |
1.253 |
854 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.470 |
801 |
601 |
2.000 |
1.090 |
818 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.260 |
686 |
515 |
1.700 |
926 |
695 |
|
|
|
|
|||
|
32 |
Nguyễn Từ |
Bùi Thị Xuân |
Quang Trung |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||
|
VT1 |
|
|
4.200 |
2.200 |
1.650 |
6.000 |
3.143 |
2.357 |
473 |
49 |
666 |
49 |
|||
|
VT2 |
|
|
1.680 |
880 |
600 |
2.300 |
1.205 |
821 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.470 |
770 |
578 |
2.000 |
1.048 |
786 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.260 |
660 |
495 |
1.700 |
890 |
668 |
|
|
|
|
|||
|
33 |
Nguyễn Văn Phú |
Trương Định |
An Bình |
|
|
|
|
|
|
73(QH) |
25 |
320 |
33 |
||
|
VT1 |
|
|
4.200 |
2.200 |
1.650 |
5.800 |
3.038 |
2.279 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.680 |
880 |
600 |
2.300 |
1.205 |
821 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.470 |
770 |
578 |
2.000 |
1.048 |
786 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.260 |
660 |
495 |
1.700 |
890 |
668 |
|
|
|
|
|||
|
34 |
Phạm Đình Hổ |
Quang Trung |
Cao Bá Quát |
|
|
|
|
|
|
294 |
13 |
269 |
21 |
||
|
VT1 |
|
|
4.200 |
2.640 |
1.980 |
5.800 |
3.646 |
2.734 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.680 |
1.056 |
720 |
2.400 |
1.509 |
1.029 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.470 |
924 |
693 |
2.100 |
1.320 |
990 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.260 |
792 |
594 |
1.800 |
1.131 |
849 |
|
|
|
|
|||
|
35 |
Phùng Khắc Khoan |
Tống Duy Tân |
Nguyễn Từ |
|
|
|
|
|
|
607 |
49 |
621 |
49 |
||
|
VT1 |
|
|
3.900 |
2.200 |
1.650 |
5.500 |
3.103 |
2.327 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.560 |
880 |
600 |
2.100 |
1.185 |
808 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.365 |
770 |
578 |
1.900 |
1.072 |
804 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.170 |
660 |
495 |
1.600 |
903 |
677 |
|
|
|
|
|||
|
36 |
Phù Nghĩa |
Thuộc địa phận phường Hội Hợp |
|
|
|
|
|
|
219 |
2 |
253 |
2 |
|||
|
VT1 |
|
|
4.800 |
2.200 |
1.650 |
6.400 |
2.933 |
2.200 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.920 |
1.056 |
792 |
2.600 |
1.430 |
1.073 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.680 |
946 |
710 |
2.300 |
1.295 |
971 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.440 |
770 |
578 |
2.000 |
1.069 |
802 |
|
|
|
|
|||
|
37 |
QL2 tránh thành phố Vĩnh Yên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
VT1 |
|
|
9.000 |
7.040 |
5.280 |
12.300 |
9.621 |
7.216 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.600 |
2.816 |
1.920 |
4.900 |
3.833 |
2.613 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.150 |
2.464 |
1.848 |
4.300 |
3.364 |
2.523 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.700 |
2.112 |
1.584 |
3.700 |
2.894 |
2.171 |
|
|
|
|
|||
|
38 |
Quang Trung |
Giao đường Hùng Vương |
Bùi Thị Xuân |
|
|
|
|
|
|
40 |
11 |
690 |
49 |
||
|
VT1 |
|
|
6.000 |
4.400 |
3.300 |
8.000 |
5.867 |
4.400 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.400 |
1.760 |
1.200 |
3.200 |
2.347 |
1.600 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.100 |
1.540 |
1.155 |
2.800 |
2.053 |
1.540 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.800 |
1.320 |
990 |
2.400 |
1.760 |
1.320 |
|
|
|
|
|||
|
39 |
Tam Lộng - Khu cán bộ, công nhân viên phường Hội Hợp |
Thuộc địa phận phường Hội Hợp |
|
|
|
|
|
|
170 |
17 |
|
|
|||
|
VT1 |
|
|
4.800 |
3.080 |
2.310 |
6.400 |
4.107 |
3.080 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.920 |
1.232 |
840 |
2.600 |
1.668 |
1.138 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.680 |
1.078 |
809 |
2.300 |
1.476 |
1.107 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.440 |
924 |
693 |
2.000 |
1.283 |
963 |
|
|
|
|
|||
|
40 |
Tô Thế Huy |
Nguyễn Thị Minh Khai |
Nguyễn Đức Cảnh |
|
|
|
|
|
|
374 |
18 |
328 |
17 |
||
|
VT1 |
|
|
4.800 |
3.080 |
2.310 |
6.400 |
4.107 |
3.080 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.920 |
1.232 |
840 |
2.600 |
1.668 |
1.138 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.680 |
1.078 |
809 |
2.300 |
1.476 |
1.107 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.440 |
924 |
693 |
2.000 |
1.283 |
963 |
|
|
|
|
|||
|
41 |
Tống Duy Tân |
Bùi Thị Xuân |
Quang Trung |
|
|
|
|
|
|
543 |
49 |
639 |
49 |
||
|
VT1 |
|
|
4.200 |
3.080 |
2.310 |
6.000 |
4.400 |
3.300 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.680 |
1.232 |
840 |
2.300 |
1.687 |
1.150 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.470 |
1.078 |
809 |
2.000 |
1.467 |
1.100 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.260 |
924 |
693 |
1.700 |
1.247 |
935 |
|
|
|
|
|||
|
42 |
Trần Doãn Hựu (từ Đào Tấn đến đường Đào Tấn) |
Thuộc địa phận phường Hội Hợp |
|
|
|
|
|
|
220 |
2 |
235 |
2 |
|||
|
VT1 |
|
|
4.800 |
3.080 |
2.310 |
6.400 |
4.107 |
3.080 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.920 |
1.386 |
1.040 |
2.600 |
1.877 |
1.408 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.680 |
1.232 |
924 |
2.300 |
1.687 |
1.265 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.440 |
1.078 |
809 |
2.000 |
1.497 |
1.123 |
|
|
|
|
|||
|
43 |
Trần Quang Diệu |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Hết địa phận phường Hội Hợp |
|
|
|
|
|
|
|
|
235 |
2 |
||
|
VT1 |
|
|
6.000 |
3.520 |
2.640 |
8.100 |
4.752 |
3.564 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.400 |
1.408 |
960 |
3.300 |
1.936 |
1.320 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.100 |
1.232 |
924 |
2.900 |
1.701 |
1.276 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.800 |
1.056 |
792 |
2.500 |
1.467 |
1.100 |
|
|
|
|
|||
|
44 |
Trần Thạch |
Mạc Đĩnh Chi |
Quang Trung |
|
|
|
|
|
|
107 |
7 |
12 |
13 |
||
|
VT1 |
|
|
3.900 |
2.640 |
1.980 |
6.000 |
4.062 |
3.046 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.560 |
1.056 |
720 |
2.100 |
1.422 |
969 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.365 |
924 |
693 |
1.900 |
1.286 |
965 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.170 |
792 |
594 |
1.600 |
1.083 |
812 |
|
|
|
|
|||
|
45 |
Trương Định |
QL2 qua UBND phường Hội Hợp |
Tiếp giáp với đường Lã Thành Chung |
|
|
|
|
|
|
16 |
16 |
416 |
25 |
||
|
VT1 |
|
|
6.000 |
3.520 |
2.640 |
8.000 |
4.693 |
3.520 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.400 |
1.408 |
960 |
3.200 |
1.877 |
1.280 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.100 |
1.232 |
924 |
2.800 |
1.643 |
1.232 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.800 |
1.056 |
792 |
2.400 |
1.408 |
1.056 |
|
|
|
|
|||
|
46 |
Trương Định |
Lã Thành Chung |
Tiếp giáp với phố Nguyễn Danh Phương |
|
|
|
|
|
|
267 |
33 |
56 |
34 |
||
|
VT1 |
|
|
4.200 |
2.640 |
1.980 |
5.600 |
3.520 |
2.640 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.680 |
1.056 |
720 |
2.500 |
1.571 |
1.071 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.470 |
924 |
693 |
2.000 |
1.257 |
943 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.260 |
792 |
594 |
1.700 |
1.069 |
801 |
|
|
|
|
|||
|
47 |
Đường Giao từ Phạm Đình Hổ đến đường quy hoạch 27m |
|
|
|
|
|
|
chưa chỉnh lý BĐ |
|||||||
|
VT1 |
|
|
4.200 |
2.640 |
1.980 |
5.600 |
3.520 |
2.640 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
1.680 |
1.056 |
720 |
2.300 |
1.446 |
986 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.470 |
924 |
693 |
2.000 |
1.257 |
943 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.260 |
792 |
594 |
1.700 |
1.069 |
801 |
|
|
|
|
|||
|
48 |
KDC tự xây trên phần đất thu hồi của Công ty cổ phần Viglacera Hợp Thịnh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
Đường 13,5m |
|
|
3.600 |
2880 |
2160 |
5.000 |
4.000 |
3.000 |
|
|
|
|
|||
|
Đường 12m |
|
|
3.000 |
2400 |
1800 |
4.500 |
3.600 |
2.700 |
|
|
|
|
|||
|
Đường <=10,5m |
|
|
|
|
|
4.000 |
|
|
|
|
|
|
|||
|
49 |
Khu dân cư cho dân cư và cán bộ công nhân viên tại khu đồng sau Núi |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
Đường 16,5m |
|
|
5.500 |
3.840 |
2.880 |
7.600 |
5.306 |
3.980 |
|
|
|
|
|||
|
Đường 13,5m |
|
|
4.200 |
3.360 |
2.520 |
5.800 |
4.640 |
3.480 |
|
|
|
|
|||
|
50 |
Khu dân cư Tự Xây (Ngô Miễn, Ngô Kính Thần) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
Đường 13,5m |
|
|
4.800 |
3.840 |
2.880 |
6.600 |
5.280 |
3.960 |
|
|
|
|
|||
|
Đường 10,5m |
|
|
3.600 |
2.880 |
2.160 |
5.000 |
4.000 |
3.000 |
|
|
|
|
|||
|
51 |
Khu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
Đường 36m |
|
|
7.200 |
5.760 |
4.320 |
9.600 |
7.680 |
5.760 |
|
|
|
|
|||
|
Đường 19,5m |
|
|
5.500 |
4.400 |
3.300 |
7.300 |
5.840 |
4.380 |
|
|
|
|
|||
|
Đường 16,5m |
|
|
4.800 |
3.840 |
2.880 |
6.400 |
5.120 |
3.840 |
|
|
|
|
|||
|
Đường 13,5m |
|
|
4.200 |
3.360 |
2.520 |
5.600 |
4.480 |
3.360 |
|
|
|
|
|||
|
52 |
Khu dân cư Đồi Vọng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
Đường 7m |
|
|
3.000 |
2.400 |
1.800 |
4.000 |
3.200 |
2.400 |
|
|
|
|
|||
|
Đường 6m |
|
|
3000 |
2400 |
1800 |
4.000 |
3.200 |
2.400 |
|
|
|
|
|||
|
53 |
Khu dân cư giao cho BCH Quân sự tỉnh (Đồng Dộc) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
Đường 27m |
|
|
6000 |
4800 |
3600 |
8.000 |
6.400 |
4.800 |
|
19; 20 |
|
19; 20 |
|||
|
Đường 15m |
|
|
5000 |
2800 |
2100 |
6.600 |
3.696 |
2.772 |
|
|
|
|
|||
|
Đường 13,5m |
|
|
4000 |
2400 |
1800 |
5.300 |
3.180 |
2.385 |
|
|
|
|
|||
|
54 |
Khu đất dịch vụ Cầu Ngã cũ và mở rộng chưa đặt tên đường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
Đường 13,5m |
|
|
3.500 |
2.800 |
2.100 |
5.500 |
4.400 |
3.300 |
|
|
|
|
|||
|
Đường 12m |
|
|
3.500 |
2.800 |
2.100 |
5.000 |
4.000 |
3.000 |
|
|
|
|
|||
|
55 |
Khu dân cư Ma Cả |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||
|
Đường 13,5m |
|
|
3500 |
2800 |
2100 |
5.000 |
4.000 |
3.000 |
|
|
|
|
|||
|
56 |
Khu trung tâm Văn hóa thể thao phường Hội Hợp (Không bao gồm các ô tiếp giáp đường An Bình) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
Đường 18,5m |
|
|
5500 |
4400 |
3300 |
7.300 |
5.840 |
4.380 |
|
|
|
|
|||
|
Đường 13,5m |
|
|
4.200 |
3.360 |
2.520 |
5.800 |
4.640 |
3.480 |
|
|
|
|
|||
|
57 |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất Đồng Dộc cửa Làng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
Đường 27,0 m |
|
|
|
|
|
8.000 |
|
|
|
|
|
|
|||
|
Đường 13,5 m |
|
|
|
|
|
5.500 |
|
|
|
|
|
|
|||
|
58 |
Khu đất đất giá QSD đất, đất tái định cư tại khu đồng Sốc Lường (vị trí 3,4,5) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
Đường 27m |
|
|
|
|
|
8.000 |
|
|
|
|
|
|
|||
|
Đường 13.5m |
|
|
|
|
|
5.500 |
|
|
|
|
|
|
|||
|
IV |
PHƯỜNG NGÔ QUYỀN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
Phố Chiền |
Kim Ngọc |
Ngô Quyền |
|
|
|
|
|
|
7 |
4 |
109 |
8 |
||
|
VT1 |
|
|
20.000 |
7.480 |
5.610 |
27.200 |
10.173 |
7.630 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
8.000 |
2.992 |
2.244 |
10.880 |
4.069 |
3.052 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
7.000 |
2.618 |
1.964 |
9.520 |
3.560 |
2.670 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
5.500 |
2.244 |
1.683 |
7.480 |
3.052 |
2.289 |
|
|
|
|
|||
|
2 |
Đỗ Khắc Chung (từ đường Trần Quốc Tuấn đến khu dân cư Giếng Ga) KDC Đồng Mỏn |
Thuộc địa phận phường Ngô Quyền |
|
|
|
|
|
|
143 |
13 |
181 |
13 |
|||
|
VT1 |
|
|
9.000 |
3.520 |
2.640 |
11.880 |
4.646 |
3.485 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.600 |
1.408 |
1.056 |
4.752 |
1.859 |
1.394 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.150 |
1.232 |
924 |
4.158 |
1.626 |
1.220 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.700 |
1.056 |
792 |
3.564 |
1.394 |
1.045 |
|
|
|
|
|||
|
3 |
Đội Cấn |
Giao đường Trần Quốc Tuấn |
Giao đường Nguyễn Viết Xuân |
|
|
|
|
|
|
325 |
4 |
23 |
5 |
||
|
VT1 |
|
|
15.000 |
7.040 |
5.280 |
20.400 |
9.574 |
7.181 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
6.000 |
2.816 |
2.112 |
8.160 |
3.830 |
2.872 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
5.250 |
2.464 |
1.848 |
7.140 |
3.351 |
2.513 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
4.500 |
2.112 |
1.584 |
6.120 |
2.872 |
2.154 |
|
|
|
|
|||
|
4 |
Hồ Xuân Hương |
Giao đường Kim Ngọc |
Hết địa phận phường Ngô Quyền |
|
|
|
|
|
|
1 |
10 |
|
|
||
|
VT1 |
|
|
17.000 |
5.280 |
3.960 |
22.440 |
6.970 |
5.227 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
6.800 |
2.112 |
1.584 |
8.976 |
2.788 |
2.091 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
5.950 |
1.848 |
1.386 |
7.854 |
2.439 |
1.830 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
5.100 |
1.584 |
1.188 |
6.732 |
2.091 |
1.568 |
|
|
|
|
|||
|
5 |
Hùng Vương |
Đài phun nước thành phố Vĩnh Yên |
Hết địa phận phường Ngô Quyền |
|
|
|
|
|
|
6 |
7 |
1 |
10 |
||
|
VT1 |
|
|
20.000 |
9.680 |
7.260 |
26.400 |
12.778 |
9.583 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
8.000 |
3.872 |
2.904 |
10.560 |
5.111 |
3.833 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
7.000 |
3.388 |
2.541 |
9.240 |
4.472 |
3.354 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
5.500 |
2.904 |
2.178 |
7.260 |
3.833 |
2.875 |
|
|
|
|
|||
|
6 |
Kim Ngọc |
Ngã ba Dốc Láp |
Hết đất đài Truyền hình Vĩnh Phúc |
|
|
|
|
|
|
4 |
2 |
4 |
14 |
||
|
VT1 |
|
|
20.000 |
9.680 |
7.260 |
26.400 |
12.778 |
9.583 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
8.000 |
3.872 |
2.904 |
10.560 |
5.111 |
3.833 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
7.000 |
3.388 |
2.541 |
9.240 |
4.472 |
3.354 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
5.500 |
2.904 |
2.178 |
7.260 |
3.833 |
2.875 |
|
|
|
|
|||
|
7 |
Lê Xoay |
Ngô Quyền |
Phố Chiền |
|
|
|
|
- |
- |
33 |
7 |
47 |
8 |
||
|
VT1 |
|
|
30.000 |
11.880 |
8.910 |
39.600 |
15.682 |
11.761 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
12.000 |
4.752 |
3.564 |
15.840 |
6.273 |
4.704 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
10.500 |
4.158 |
3.119 |
13.860 |
5.489 |
4.116 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
5.800 |
3.564 |
2.673 |
7.656 |
4.704 |
3.528 |
|
|
|
|
|||
|
8 |
Lê Xoay |
Phố Chiền |
Hết địa phận phường Ngô Quyền |
|
|
|
|
|
|
17 |
8 |
116 |
5 |
||
|
VT1 |
|
|
35.000 |
13.200 |
9.900 |
47.250 |
17.820 |
13.365 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
14.000 |
5.280 |
3.960 |
18.900 |
7.128 |
5.346 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
12.250 |
4.620 |
3.465 |
16.538 |
6.237 |
4.678 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
5.800 |
3.960 |
2.970 |
7.830 |
5.346 |
4.010 |
|
|
|
|
|||
|
9 |
Lý Bôn |
Giao đường Ngô Quyền |
Giao đường Tô Hiệu |
|
|
|
|
- |
- |
114 |
7 |
115 |
11 |
||
|
VT1 |
|
|
20.000 |
7.040 |
5.280 |
26.400 |
9.293 |
6.970 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
8.000 |
2.816 |
2.112 |
10.560 |
3.717 |
2.788 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
7.000 |
2.464 |
1.848 |
9.240 |
3.252 |
2.439 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
5.500 |
2.112 |
1.584 |
7.260 |
2.788 |
2.091 |
|
|
|
|
|||
|
10 |
Lý Bôn |
Giao đường Tô Hiệu |
Hết đất khách sạn Vĩnh Yên |
|
|
|
|
|
|
115 |
11 |
6 |
14 |
||
|
VT1 |
|
|
15.000 |
6.160 |
4.620 |
19.800 |
8.131 |
6.098 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
6.000 |
2.464 |
1.848 |
7.920 |
3.252 |
2.439 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
5.250 |
2.156 |
1.617 |
6.930 |
2.846 |
2.134 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
4.500 |
1.848 |
1.386 |
5.940 |
2.439 |
1.830 |
|
|
|
|
|||
|
11 |
Lý Tự Trọng |
Giao đường Lý Bôn |
Giao đường Trần Quốc Toản |
|
|
|
|
|
|
54 |
11 |
206 |
12 |
||
|
VT1 |
|
|
12.000 |
5.720 |
4.290 |
15.840 |
7.550 |
5.663 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.800 |
2.288 |
1.716 |
6.336 |
3.020 |
2.265 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
4.200 |
2.002 |
1.502 |
5.544 |
2.643 |
1.982 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.600 |
1.716 |
1.287 |
4.752 |
2.265 |
1.699 |
|
|
|
|
|||
|
12 |
Lý Tự Trọng |
Giao đường Trần Quốc Toản |
Giao đường Đầm Vạc |
|
|
|
|
|
|
208 |
12 |
24 |
16 |
||
|
VT1 |
|
|
12.000 |
5.720 |
4.290 |
15.840 |
7.550 |
5.663 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.800 |
2.288 |
1.716 |
6.336 |
3.020 |
2.265 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
4.200 |
2.002 |
1.502 |
5.544 |
2.643 |
1.982 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.600 |
1.716 |
1.287 |
4.752 |
2.265 |
1.699 |
|
|
|
|
|||
|
13 |
Ngô Quyền |
Bưu điện tỉnh |
Giao phố Chiền |
|
|
|
|
|
|
104 |
7 |
403 |
8 |
||
|
VT1 |
|
|
30.000 |
13.200 |
9.900 |
40.000 |
17.600 |
13.200 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
12.000 |
5.280 |
3.960 |
15.840 |
6.970 |
5.227 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
10.500 |
4.620 |
3.465 |
13.860 |
6.098 |
4.574 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
5.800 |
3.960 |
2.970 |
7.656 |
5.227 |
3.920 |
|
|
|
|
|||
|
14 |
Ngô Quyền |
Giao phố Chiền |
Hết địa phận phường Ngô Quyền |
|
|
|
|
|
|
109 |
8 |
7 |
9 |
||
|
VT1 |
|
|
35.000 |
14.960 |
11.220 |
47.600 |
20.346 |
15.259 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
14.000 |
5.984 |
4.488 |
19.040 |
8.138 |
6.104 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
12.250 |
5.236 |
3.927 |
16.660 |
7.121 |
5.341 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
5.800 |
4.488 |
3.366 |
7.888 |
6.104 |
4.578 |
|
|
|
|
|||
|
15 |
Nguyễn Thái Học |
Giao đường Ngô Quyền |
Giao đường Lê Xoay |
|
|
|
|
|
|
28 |
9 |
5 |
9 |
||
|
VT1 |
|
|
22.500 |
7.480 |
5.610 |
30.600 |
10.173 |
7.630 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
9.000 |
2.992 |
2.244 |
12.240 |
4.069 |
3.052 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
7.875 |
2.618 |
1.964 |
10.710 |
3.560 |
2.670 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
5.500 |
2.244 |
1.683 |
7.480 |
3.052 |
2.289 |
|
|
|
|
|||
|
16 |
Nguyễn Thái Học |
Giao đường Lê Xoay |
Nguyễn Viết Xuân |
|
|
|
|
|
|
1 |
9 |
84 |
4 |
||
|
VT1 |
|
|
20.000 |
5.720 |
4.290 |
27.200 |
7.779 |
5.834 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
8.000 |
2.288 |
1.716 |
10.880 |
3.112 |
2.334 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
7.000 |
2.002 |
1.502 |
9.520 |
2.723 |
2.042 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
5.500 |
1.716 |
1.287 |
7.480 |
2.334 |
1.750 |
|
|
|
|
|||
|
17 |
Nguyễn Văn Trỗi |
Giao đường Lý Bôn |
Giao đường Kim Ngọc |
|
|
|
|
|
|
5 |
14 |
4 |
14 |
||
|
VT1 |
|
|
12.000 |
5.720 |
4.290 |
15.840 |
7.550 |
5.663 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.800 |
2.288 |
1.716 |
6.336 |
3.020 |
2.265 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
4.200 |
2.002 |
1.502 |
5.544 |
2.643 |
1.982 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.600 |
1.716 |
1.287 |
4.752 |
2.265 |
1.699 |
|
|
|
|
|||
|
18 |
Nguyễn Viết Xuân |
Kim Ngọc |
Hết địa phận phường Ngô Quyền |
|
|
|
|
|
|
4 |
2 |
7 |
9 |
||
|
VT1 |
|
|
30.000 |
13.200 |
9.900 |
41.100 |
18.084 |
13.563 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
12.000 |
5.280 |
3.960 |
16.440 |
7.234 |
5.425 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
10.500 |
4.620 |
3.465 |
14.385 |
6.329 |
4.747 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
5.800 |
3.960 |
2.970 |
7.946 |
5.425 |
4.069 |
|
|
|
|
|||
|
19 |
Tô Hiệu |
Giao đường Lý Bôn |
Giao đường Đầm Vạc |
|
|
|
|
|
|
115 |
11 |
17 |
16 |
||
|
VT1 |
|
|
12.000 |
5.720 |
4.290 |
15.840 |
7.550 |
5.663 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.800 |
2.288 |
1.716 |
6.336 |
3.020 |
2.265 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
4.200 |
2.002 |
1.502 |
5.544 |
2.643 |
1.982 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.600 |
1.716 |
1.287 |
4.752 |
2.265 |
1.699 |
|
|
|
|
|||
|
20 |
Trần Bình Trọng |
Giao đường Ngô Quyền |
Giao đường Lê Xoay |
|
|
|
|
|
|
202 |
8 |
119 |
8 |
||
|
VT1 |
|
|
15.500 |
7.480 |
5.610 |
20.460 |
9.874 |
7.405 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
6.200 |
2.992 |
2.244 |
8.184 |
3.949 |
2.962 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
5.425 |
2.618 |
1.964 |
7.161 |
3.456 |
2.592 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
4.650 |
2.244 |
1.683 |
6.138 |
2.962 |
2.222 |
|
|
|
|
|||
|
21 |
Trần Quốc Toản |
Giao đường Kim Ngọc |
Giao đường Ngô Quyền |
|
|
|
|
|
|
22 |
3 |
103 |
7 |
||
|
VT1 |
|
|
18.000 |
7.480 |
5.610 |
24.660 |
10.248 |
7.686 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
7.200 |
2.992 |
2.244 |
9.864 |
4.099 |
3.074 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
6.300 |
2.618 |
1.964 |
8.631 |
3.587 |
2.690 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
5.300 |
2.244 |
1.683 |
7.261 |
3.074 |
2.306 |
|
|
|
|
|||
|
22 |
Trần Quốc Toản |
Giao đường Ngô Quyền |
Giao đường Lý Tự Trọng |
|
|
|
|
|
|
253 |
8 |
206 |
12 |
||
|
VT1 |
|
|
9.000 |
7.480 |
5.610 |
21.000 |
17.453 |
13.090 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.600 |
2.992 |
2.244 |
4.752 |
3.949 |
2.962 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.150 |
2.618 |
1.964 |
4.158 |
3.456 |
2.592 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.700 |
2.244 |
1.683 |
3.564 |
2.962 |
2.222 |
|
|
|
|
|||
|
23 |
Trần Quốc Tuấn |
Giao đường Kim Ngọc |
Giao đường Ngô Quyền |
|
|
|
|
|
|
32 |
4 |
186 |
8 |
||
|
VT1 |
|
|
20.000 |
9.240 |
6.930 |
26.400 |
12.197 |
9.148 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
8.000 |
3.696 |
2.772 |
10.560 |
4.879 |
3.659 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
7.000 |
3.234 |
2.426 |
9.240 |
4.269 |
3.202 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
5.500 |
2.772 |
2.079 |
7.260 |
3.659 |
2.744 |
|
|
|
|
|||
|
24 |
Trần Quốc Tuấn |
Ngô Quyền |
Hết địa phận phường Ngô Quyền |
|
|
|
|
|
|
207 |
8 |
221 |
12 |
||
|
VT1 |
|
|
15.000 |
7.480 |
5.610 |
20.550 |
10.248 |
7.686 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
6.000 |
2.992 |
2.244 |
8.220 |
4.099 |
3.074 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
5.250 |
2.618 |
1.964 |
7.193 |
3.587 |
2.690 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
4.500 |
2.244 |
1.683 |
6.600 |
3.291 |
2.468 |
|
|
|
|
|||
|
25 |
Võ Thị Sáu |
Giao đường Lý Bôn |
Giao đường Kim Ngọc |
|
|
|
|
|
|
26 |
11 |
104 |
7 |
||
|
VT1 |
|
|
11.400 |
5.280 |
3.960 |
15.048 |
6.970 |
5.227 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.560 |
2.112 |
1.584 |
6.019 |
2.788 |
2.091 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.990 |
1.848 |
1.386 |
5.267 |
2.439 |
1.830 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.420 |
1.584 |
1.188 |
4.514 |
2.091 |
1.568 |
|
|
|
|
|||
|
26 |
Đầm Vạc |
Giao đường Tô Hiệu |
Hết địa phận phường Ngô Quyền |
|
|
|
|
|
|
17 |
16 |
11 |
16 |
||
|
VT1 |
|
|
6.000 |
4.400 |
3.300 |
8.160 |
5.984 |
4.488 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.400 |
1.980 |
1.485 |
3.264 |
2.693 |
2.020 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.100 |
1.760 |
1.320 |
2.856 |
2.394 |
1.795 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.800 |
1.540 |
1.155 |
2.448 |
2.094 |
1.571 |
|
|
|
|
|||
|
V |
PHƯỜNG KHAI QUANG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
Ấp Hạ |
Thiên Thị |
Chu Văn Khâm |
|
|
|
|
|
|
433 |
24 |
1.107 |
24 |
||
|
VT1 |
|
|
10.200 |
3.080 |
2.310 |
13.872 |
4.189 |
3.142 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.080 |
1.232 |
924 |
5.549 |
1.676 |
1.257 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.570 |
1.078 |
809 |
4.855 |
1.466 |
1.100 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.060 |
924 |
693 |
4.162 |
1.257 |
942 |
|
|
|
|
|||
|
2 |
Chu Văn Khâm |
Phan Chu Trinh |
Hồ Tùng Mậu |
|
|
|
|
|
|
603 |
24 |
1.021 |
24 |
||
|
VT1 |
|
|
9.000 |
3.080 |
2.310 |
11.880 |
4.066 |
3.049 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.600 |
1.232 |
924 |
4.752 |
1.626 |
1.220 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.150 |
1.078 |
809 |
4.158 |
1.423 |
1.068 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.700 |
924 |
693 |
3.564 |
1.220 |
915 |
|
|
|
|
|||
|
3 |
Đặng Trần Côn |
|
|
|
|
|
|
- |
- |
844 |
52 |
510 |
53 |
||
|
VT1 |
|
|
6.000 |
1.760 |
1.320 |
7.920 |
2.323 |
1.742 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.400 |
880 |
660 |
3.168 |
1.162 |
871 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.100 |
792 |
594 |
2.772 |
1.045 |
784 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.800 |
704 |
528 |
2.376 |
929 |
697 |
|
|
|
|
|||
|
4 |
Đào Sư Tích |
Đỗ Hy Thiều |
Đinh Tiên Hoàng |
|
|
|
|
|
|
1.023 |
52 |
793 |
58 |
||
|
VT1 |
|
|
7.800 |
3.520 |
2640 |
10.296 |
4.646 |
3.485 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.120 |
1.408 |
1.056 |
4.118 |
1.859 |
1.394 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.730 |
1.232 |
924 |
3.604 |
1.626 |
1.220 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.340 |
1.056 |
792 |
3.089 |
1.394 |
1.045 |
|
|
|
|
|||
|
5 |
Đào Sùng Nhạc |
Tôn Đức Thắng |
Lương Văn Can |
|
|
|
|
|
|
359;634 |
24 |
682 |
23 |
||
|
VT1 |
|
|
9.900 |
3.080 |
2.310 |
16.200 |
5.040 |
3.780 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.960 |
1.232 |
924 |
6.480 |
2.016 |
1.512 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.465 |
1.078 |
809 |
5.670 |
1.764 |
1.324 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.970 |
924 |
693 |
4.860 |
1.512 |
1.134 |
|
|
|
|
|||
|
6 |
Điển Triệt |
Mê Linh |
Nguyễn Tất Thành |
|
|
|
|
|
|
157 |
43 |
977 |
37 |
||
|
VT1 |
|
|
9.600 |
2.640 |
1980 |
12.672 |
3.485 |
2.614 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.840 |
1.056 |
792 |
5.069 |
1.394 |
1.045 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.360 |
924 |
693 |
4.435 |
1.220 |
915 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.880 |
790 |
594 |
3.802 |
1.043 |
784 |
|
|
|
|
|||
|
7 |
Đình Ấm |
Từ nút giao đường Mê Linh và đường Nguyễn Tất Thành |
Đinh Tiên Hoàng |
|
|
|
|
|
|
302 |
44 |
671 |
58 |
||
|
VT1 |
|
|
12.000 |
5.280 |
3.960 |
21.000 |
9.240 |
6.930 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.800 |
2.112 |
1.584 |
8.400 |
3.696 |
2.772 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
4.200 |
1.848 |
1.386 |
7.350 |
3.234 |
2.426 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.600 |
1.584 |
1.188 |
6.300 |
2.772 |
2.079 |
|
|
|
|
|||
|
8 |
Đinh Tiên Hoàng |
Tiếp giáp đường gom BigC |
Hết địa phận Phường Khai Quang |
|
|
|
|
|
|
671 |
58 |
980 |
57 |
||
|
VT1 |
|
|
9.600 |
6.600 |
4.950 |
22.000 |
15.125 |
11.344 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.840 |
2.640 |
1.980 |
12.000 |
8.250 |
6.188 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.360 |
2.310 |
1.733 |
8.500 |
5.844 |
4.384 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.880 |
1.980 |
1.485 |
6.000 |
4.125 |
3.094 |
|
|
|
|
|||
|
9 |
Đỗ Hy Thiều |
Đào Sư Tích |
Lê Thúc Chẩn |
|
|
|
|
|
|
1.023 |
52 |
1.079 |
52 |
||
|
VT1 |
|
|
6.600 |
2.640 |
1980 |
10.296 |
3.485 |
2.614 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.640 |
1.056 |
792 |
3.485 |
1.394 |
1.045 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.310 |
924 |
693 |
3.049 |
1.220 |
915 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.980 |
792 |
594 |
2.614 |
1.045 |
784 |
|
|
|
|
|||
|
10 |
Dương Đôn Cương |
Đào Sùng Nhạc |
Khuất Thị Vĩnh |
|
|
|
|
|
|
880 |
24 |
822 |
24 |
||
|
VT1 |
|
|
9.600 |
3.960 |
2.970 |
13.056 |
5.386 |
4.039 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.840 |
1.584 |
1.188 |
5.222 |
2.154 |
1.616 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.360 |
1.386 |
1.040 |
4.570 |
1.885 |
1.414 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.880 |
1.188 |
891 |
3.917 |
1.616 |
1.212 |
|
|
|
|
|||
|
11 |
Dương Đức Giản |
Điển Triệt |
Đường Mê Linh |
|
|
|
|
|
|
1 |
44 |
29 |
44 |
||
|
VT1 |
|
|
10.200 |
3.080 |
2.310 |
13.464 |
4.066 |
3.049 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.080 |
1.232 |
924 |
5.386 |
1.626 |
1.220 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.570 |
1.078 |
809 |
4.712 |
1.423 |
1.068 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.060 |
924 |
693 |
4.039 |
1.220 |
915 |
|
|
|
|
|||
|
12 |
Đường gom BigC |
Giao đường Đinh Tiên Hoàng |
Hết địa phận thành phố Vĩnh Yên |
|
|
|
|
|
|
671 |
58 |
938 |
58 |
||
|
VT1 |
|
|
10.800 |
5.280 |
3.960 |
14.256 |
6.970 |
5.227 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.320 |
2.112 |
1.584 |
5.702 |
2.788 |
2.091 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.780 |
1.848 |
1.386 |
4.990 |
2.439 |
1.830 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.240 |
1.584 |
1.188 |
4.277 |
2.091 |
1.568 |
|
|
|
|
|||
|
13 |
Đường gom chân cầu vượt Khai Quang |
Nút giao đường Đình Ấm qua gầm cầu vượt Khai Quang |
Nút giao đường Đặng Trần Côn |
|
|
|
|
|
|
173 |
52 |
844 |
52 |
||
|
VT1 |
|
|
6.900 |
3.520 |
2.640 |
9.108 |
4.646 |
3.485 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.760 |
1.408 |
1.056 |
3.643 |
1.859 |
1.394 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.415 |
1.232 |
924 |
3.188 |
1.626 |
1.220 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.070 |
1.056 |
792 |
2.732 |
1.394 |
1.045 |
|
|
|
|
|||
|
14 |
Đường Hai Bà Trưng |
Thuộc địa phận phường Khai Quang |
|
|
|
|
|
|
|
|
255 |
35 |
|||
|
VT1 |
|
|
20.000 |
7.480 |
5.610 |
26.400 |
9.874 |
7.405 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
8.000 |
2.992 |
2.244 |
10.560 |
3.949 |
2.962 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
7.000 |
2.618 |
1.964 |
9.240 |
3.456 |
2.592 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
5.500 |
2.244 |
1.683 |
7.260 |
2.962 |
2.222 |
|
|
|
|
|||
|
15 |
Đường QL2 |
Giao phố Đặng Trần Côn |
Hết địa phận thành phố Vĩnh |
|
|
|
|
|
|
844 |
52 |
680 |
58 |
||
|
VT1 |
|
|
10.800 |
5.280 |
3.960 |
14.256 |
6.970 |
5.227 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.320 |
2.112 |
1.584 |
5.702 |
2.788 |
2.091 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.780 |
1.884 |
1.386 |
4.990 |
2.487 |
1.830 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.240 |
1.584 |
1.188 |
4.277 |
2.091 |
1.568 |
|
|
|
|
|||
|
16 |
Dương Tông |
Hà Nhậm Đại |
Hết Đài truyền hình VTC |
|
|
|
|
- |
- |
495 |
44 |
501 |
43 |
||
|
VT1 |
|
|
6.000 |
2.200 |
1.650 |
7.920 |
2.904 |
2.178 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.400 |
1.034 |
776 |
3.168 |
1.365 |
1.024 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.100 |
902 |
677 |
2.772 |
1.191 |
894 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.800 |
726 |
545 |
2.376 |
958 |
719 |
|
|
|
|
|||
|
17 |
Hạ Cảnh Đức |
Hà Sĩ Vọng |
Phùng Dong Oánh |
|
|
|
|
- |
- |
491;540 |
30 |
526;493 |
30 |
||
|
VT1 |
|
|
9.600 |
2.640 |
1.980 |
12.672 |
3.485 |
2.614 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.840 |
1.056 |
792 |
5.069 |
1.394 |
1.045 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.360 |
924 |
693 |
4.435 |
1.220 |
915 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.880 |
792 |
594 |
3.802 |
1.045 |
784 |
|
|
|
|
|||
|
18 |
Hà Nhậm Đại |
Đình Ấm |
Khu dân cư TDP Mậu Lâm |
|
|
|
|
- |
- |
404 |
44 |
782 |
50 |
||
|
VT1 |
|
|
6.600 |
2.640 |
1.980 |
8.712 |
3.485 |
2.614 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.640 |
1.056 |
792 |
3.960 |
1.584 |
1.188 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.310 |
924 |
693 |
3.049 |
1.220 |
915 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.980 |
792 |
594 |
2.614 |
1.045 |
784 |
|
|
|
|
|||
|
19 |
Hà Sĩ Vọng - khu đất dịch vụ Thanh Giã - phường Khai Quang |
Lưu Túc |
Phùng Dong Oánh |
|
|
|
|
|
|
562;611 |
30 |
860 |
30 |
||
|
VT1 |
|
|
9.600 |
3.080 |
2.310 |
13.056 |
4.189 |
3.142 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.840 |
1.232 |
924 |
5.222 |
1.676 |
1.257 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.360 |
1.078 |
809 |
4.570 |
1.466 |
1.100 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.880 |
924 |
693 |
3.917 |
1.257 |
942 |
|
|
|
|
|||
|
20 |
Hàm Nghi |
Giao đường Triệu Thái |
Giao đường Phùng Hưng |
|
|
|
|
|
|
895 |
53 |
642 |
46 |
||
|
VT1 |
|
|
5.000 |
1.760 |
1.320 |
6.600 |
2.323 |
1.742 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.000 |
880 |
660 |
4.071 |
1.791 |
1.344 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.750 |
792 |
594 |
3.208 |
1.452 |
1.089 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.500 |
704 |
528 |
1.980 |
929 |
697 |
|
|
|
|
|||
|
21 |
Hồ Tùng Mậu |
Nguyễn Thượng Hiền |
Nguyễn Tất Thành |
|
|
|
|
|
|
909 |
24 |
963;803 |
25 |
||
|
VT1 |
|
|
7.800 |
3.080 |
2.310 |
10.296 |
4.066 |
3.049 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.120 |
1.232 |
924 |
4.118 |
1.626 |
1.220 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.730 |
1.078 |
809 |
3.604 |
1.423 |
1.068 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.340 |
924 |
693 |
3.089 |
1.220 |
915 |
|
|
|
|
|||
|
22 |
Khuất Thị Vĩnh |
Trần Thị Sinh |
Tôn Đức Thắng |
|
|
|
|
|
|
767;296 |
24 |
1110;92 |
24 |
||
|
VT1 |
|
|
8.100 |
2.640 |
1.980 |
10.692 |
3.485 |
2.614 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.240 |
1.056 |
792 |
4.277 |
1.394 |
1.045 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.835 |
924 |
693 |
3.742 |
1.220 |
915 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.430 |
792 |
594 |
3.208 |
1.045 |
784 |
|
|
|
|
|||
|
23 |
Lạc Long Quân |
Nút giao đường Hai Bà Trưng và Mê Linh |
Phùng Hưng |
|
|
|
|
|
|
520 |
35 |
533 |
32 |
||
|
VT1 |
|
|
16.500 |
7.480 |
5.610 |
22.605 |
10.248 |
7.686 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
6.600 |
2.992 |
2.244 |
9.042 |
4.099 |
3.074 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
5.775 |
2.618 |
1.964 |
7.912 |
3.587 |
2.691 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
4.950 |
2.244 |
1.683 |
6.782 |
3.074 |
2.306 |
|
|
|
|
|||
|
24 |
Lê Chân |
Mê Linh |
Ngô Gia Tự |
|
|
|
|
|
|
503;1150 |
29 |
833;995 |
29 |
||
|
VT1 |
|
|
15.000 |
6.160 |
4.620 |
20.550 |
8.439 |
6.329 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
6.000 |
2.464 |
1.848 |
8.220 |
3.376 |
2.532 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
5.250 |
2.156 |
1.617 |
7.193 |
2.954 |
2.215 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
4.500 |
1.848 |
1.386 |
6.165 |
2.532 |
1.899 |
|
|
|
|
|||
|
25 |
Lê Chân |
Ngô Gia Tự |
Cuối đường |
|
|
|
|
|
|
537 |
30 |
152 |
30 |
||
|
VT1 |
|
|
11.250 |
6.160 |
4.620 |
16.440 |
9.002 |
6.751 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.500 |
2.464 |
1.848 |
6.165 |
3.376 |
2.532 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.938 |
2.156 |
1.617 |
5.394 |
2.954 |
2.215 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.375 |
1.848 |
1.386 |
4.624 |
2.532 |
1.899 |
|
|
|
|
|||
|
26 |
Lê Dĩnh |
Giao đường Lê Thúc Chẩn |
Đào Sư Tích |
|
|
|
|
|
|
698 |
58 |
640 |
58 |
||
|
VT1 |
|
|
7.800 |
3.520 |
2.640 |
10.530 |
4.752 |
3.564 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.120 |
1.408 |
1.056 |
4.212 |
1.901 |
1.426 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.730 |
1.232 |
924 |
3.686 |
1.663 |
1.247 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.340 |
1.056 |
792 |
3.159 |
1.426 |
1.069 |
|
|
|
|
|||
|
27 |
Lê Thúc Chẩn |
Đinh Tiên Hoàng |
Đào Sư Tích |
|
|
|
|
|
|
653 |
58 |
1.056 |
52 |
||
|
VT1 |
|
|
7.500 |
3.080 |
2.310 |
9.900 |
4.066 |
3.049 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.000 |
1.232 |
924 |
3.960 |
1.626 |
1.220 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.625 |
1.078 |
809 |
3.465 |
1.423 |
1.068 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.250 |
924 |
693 |
2.970 |
1.220 |
915 |
|
|
|
|
|||
|
28 |
Lương Thế Vinh |
Nguyễn Tất Thành |
Nhà máy gạch Hoàn Mỹ |
|
|
|
|
|
|
791;1144 |
20 |
1.060 |
20 |
||
|
VT1 |
|
|
7.200 |
2.640 |
1.980 |
9.504 |
3.485 |
2.614 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.880 |
1.056 |
792 |
3.802 |
1.394 |
1.045 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.520 |
924 |
693 |
3.326 |
1.220 |
915 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.160 |
792 |
594 |
2.851 |
1.045 |
784 |
|
|
|
|
|||
|
29 |
Lương Văn Can - Đồng Ải |
Tiếp giáp phường Liên Bảo |
Giao đường Nguyễn Tất Thành |
|
|
|
|
|
|
449;430 |
18 |
385;194 |
18 |
||
|
VT1 |
|
|
10.800 |
3.520 |
2.640 |
14.256 |
4.646 |
3.485 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.320 |
1.408 |
1.056 |
5.702 |
1.859 |
1.394 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.780 |
1.232 |
924 |
4.990 |
1.626 |
1.220 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.240 |
1.056 |
792 |
4.277 |
1.394 |
1.045 |
|
|
|
|
|||
|
30 |
Lưu Túc |
Mê Linh |
Ngô Gia Tự |
|
|
|
|
|
|
824 |
29 |
839 |
29 |
||
|
VT1 |
|
|
10.200 |
4.400 |
3.300 |
13.974 |
6.028 |
4.521 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.080 |
1.760 |
1.320 |
5.590 |
2.411 |
1.808 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.570 |
1.540 |
1.155 |
4.891 |
2.110 |
1.582 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.060 |
1.320 |
990 |
4.192 |
1.808 |
1.356 |
|
|
|
|
|||
|
31 |
Lưu Túc |
Ngô Gia Tự |
Phùng Dong Oánh |
|
|
|
|
|
|
1052;962 |
30 |
910 |
30 |
||
|
VT1 |
|
|
8.700 |
3.080 |
2.310 |
11.919 |
4.220 |
3.165 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.480 |
1.232 |
924 |
4.768 |
1.688 |
1.266 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.045 |
1.078 |
809 |
4.172 |
1.477 |
1.108 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.610 |
924 |
693 |
3.576 |
1.266 |
949 |
|
|
|
|
|||
|
32 |
Lý Nam Đế |
Nút giao đường Hai Bà Trưng |
Hết địa phận Phường Khai Quang |
|
|
|
|
|
|
315 |
36 |
794 |
42 |
||
|
VT1 |
|
|
11.700 |
4.400 |
3.300 |
21.000 |
7.897 |
5.923 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.680 |
1.760 |
1.320 |
8.400 |
3.159 |
2.369 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
4.095 |
1.540 |
1.155 |
7.350 |
2.764 |
2.073 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.510 |
1.320 |
990 |
6.300 |
2.369 |
1.777 |
|
|
|
|
|||
|
33 |
Lý Thái Tổ |
Thuộc địa phận phường Khai Quang |
|
|
|
|
|
|
66 |
34 |
805 |
44 |
|
||
|
VT1 |
|
|
20.000 |
4.400 |
3.300 |
27.200 |
5.984 |
4.488 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
8.000 |
1.760 |
1.320 |
10.880 |
2.394 |
1.795 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
7.000 |
1.540 |
1.155 |
9.520 |
2.094 |
1.571 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
5.500 |
1.320 |
990 |
7.480 |
1.795 |
1.346 |
|
|
|
|
|||
|
34 |
Mê Linh |
Tiếp giáp địa phận phường Liên Bảo |
Hai Bà Trưng |
|
|
|
|
|
|
844 |
23 |
520 |
35 |
||
|
VT1 |
|
|
23.000 |
9.680 |
7260 |
31.050 |
13.068 |
9.801 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
9.200 |
3.872 |
2.904 |
12.420 |
5.227 |
3.920 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
8.050 |
3.388 |
2.541 |
10.868 |
4.574 |
3.430 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
5.500 |
2.904 |
2.178 |
7.425 |
3.920 |
2.940 |
|
|
|
|
|||
|
35 |
Mê Linh |
Giao đường Hai Bà Trưng |
Giao đường Nguyễn Tất Thành |
|
|
|
|
|
|
315 |
36 |
805 |
44 |
||
|
VT1 |
|
|
21.500 |
7.040 |
5.280 |
29.025 |
9.504 |
7.128 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
8.600 |
2.816 |
2.112 |
11.610 |
3.802 |
2.851 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
7.525 |
2.464 |
1.848 |
10.159 |
3.326 |
2.495 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
5.500 |
2.112 |
1.584 |
7.425 |
2.851 |
2.138 |
|
|
|
|
|||
|
36 |
Mê Linh |
Giao đường Nguyễn Tất Thành (đường vào KCN Khai Quang) |
Giao đường Đặng Trần Côn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||
|
VT1 |
|
|
17.500 |
5.280 |
3.960 |
23.625 |
7.128 |
5.346 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
7.000 |
2.112 |
1.584 |
9.450 |
2.851 |
2.138 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
6.125 |
1.848 |
1.386 |
8.269 |
2.495 |
1.871 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
5.250 |
1.584 |
1.188 |
7.088 |
2.138 |
1.604 |
|
|
|
|
|||
|
37 |
Ngô Gia Tự |
Tiếp giáp địa phận phường Liên Bảo |
Lạc Long Quân |
|
|
|
|
|
|
351 |
23 |
397 |
30 |
||
|
VT1 |
|
|
15.500 |
6.160 |
4.620 |
21.235 |
8.439 |
6.329 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
6.200 |
2.464 |
1.848 |
8.494 |
3.376 |
2.532 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
5.425 |
2.156 |
1.617 |
7.432 |
2.954 |
2.215 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
4.650 |
1.848 |
1.386 |
6.371 |
2.532 |
1.899 |
|
|
|
|
|||
|
38 |
Ngô Gia Tự |
Đường Lạc Long Quân |
Đường Mê Linh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||
|
VT1 |
|
|
12.000 |
5.280 |
3.960 |
16.440 |
7.234 |
5.425 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.800 |
2.112 |
1.584 |
6.576 |
2.893 |
2.170 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
4.200 |
1.848 |
1.386 |
5.754 |
2.532 |
1.899 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.600 |
1.584 |
1.188 |
4.932 |
2.170 |
1.628 |
|
|
|
|
|||
|
39 |
Ngô Sĩ Liên |
Đầu đường |
Cuối đường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||
|
VT1 |
|
|
5.000 |
1.760 |
1.320 |
6.600 |
2.323 |
1.742 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.000 |
880 |
660 |
2.640 |
1.162 |
871 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.750 |
792 |
594 |
2.310 |
1.045 |
784 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.500 |
704 |
528 |
1.980 |
929 |
697 |
|
|
|
|
|||
|
40 |
Nguyễn Danh Triêm |
Đỗ Hy Thiều |
Lê Thúc Chẩn |
|
|
|
|
|
|
1.052 |
52 |
1.062 |
52 |
||
|
VT1 |
|
|
6.600 |
3.080 |
2.310 |
10.296 |
4.066 |
3.049 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.640 |
1.232 |
924 |
3.485 |
1.626 |
1.220 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.310 |
1.078 |
809 |
3.049 |
1.423 |
1.068 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.980 |
924 |
693 |
2.614 |
1.220 |
915 |
|
|
|
|
|||
|
41 |
Nguyễn Du |
Giao đường Tôn Đức Thắng |
Giao đường Lạc Long Quân |
|
|
|
|
|
|
119;801 |
29 |
788 |
35 |
||
|
VT1 |
|
|
16.000 |
5.280 |
3.960 |
21.760 |
7.181 |
5.386 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
6.400 |
2.112 |
1.584 |
8.704 |
2.872 |
2.154 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
5.600 |
1.848 |
1.386 |
7.616 |
2.513 |
1.885 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
4.800 |
1.584 |
1.188 |
6.528 |
2.154 |
1.616 |
|
|
|
|
|||
|
42 |
Nguyễn Duy Tường |
Mê Linh |
Lý Nam Đế |
|
|
|
|
|
|
424 |
36 |
43 |
42 |
||
|
VT1 |
|
|
10.800 |
3.080 |
2.310 |
14.688 |
4.189 |
3.142 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.320 |
1.232 |
924 |
5.875 |
1.676 |
1.257 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.780 |
1.078 |
809 |
5.141 |
1.466 |
1.100 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.240 |
924 |
693 |
4.406 |
1.257 |
942 |
|
|
|
|
|||
|
43 |
Nguyễn Huy Tưởng |
Đỗ Hy Thiều |
Lê Thúc Chẩn |
|
|
|
|
|
|
964 |
52 |
1.168 |
52 |
||
|
VT1 |
|
|
7.800 |
3.520 |
2.640 |
10.296 |
4.646 |
3.485 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.120 |
1.408 |
1.056 |
4.118 |
1.859 |
1.394 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.730 |
1.232 |
924 |
3.604 |
1.626 |
1.220 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.340 |
1.056 |
792 |
3.089 |
1.394 |
1.045 |
|
|
|
|
|||
|
44 |
Nguyễn Tất Thành |
Giao đường Mê Linh (Phường Khai Quang) |
Hết địa phận Phường Khai Quang |
|
|
|
|
|
|
805 |
44 |
61 |
18 |
||
|
VT1 |
|
|
20.500 |
7.040 |
5.280 |
28.700 |
9.856 |
7.392 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
8.200 |
2.816 |
2.112 |
11.480 |
3.942 |
2.957 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
7.175 |
2.464 |
1.848 |
10.045 |
3.450 |
2.587 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
5.500 |
2.112 |
1.584 |
7.700 |
2.957 |
2.218 |
|
|
|
|
|||
|
45 |
Nguyễn Thượng Hiền |
Nguyễn Tất Thành |
Tôn Đức Thắng |
|
|
|
|
|
|
799 |
24 |
922 |
24 |
||
|
VT1 |
|
|
8.100 |
3.960 |
2.970 |
10.692 |
5.227 |
3.920 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.240 |
1.584 |
1.188 |
4.277 |
2.091 |
1.568 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.835 |
1.386 |
1.040 |
3.742 |
1.830 |
1.373 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.430 |
1.188 |
891 |
3.208 |
1.568 |
1.176 |
|
|
|
|
|||
|
46 |
Nguyễn Tông Lỗi |
Đầu đường |
Cuối đường |
|
|
|
|
|
|
875 |
25 |
643 |
46 |
||
|
VT1 |
|
|
5.000 |
1.760 |
1.320 |
6.600 |
2.323 |
1.742 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.000 |
880 |
660 |
2.640 |
1.162 |
871 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.750 |
792 |
594 |
2.310 |
1.045 |
784 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.500 |
704 |
528 |
1.980 |
929 |
697 |
|
|
|
|
|||
|
47 |
Nguyễn Văn Cừ |
Giao đường Nguyễn Tất Thành |
Địa giới Thành phố Vĩnh Yên Đến địa phận xã Hương Sơn |
|
|
|
|
|
|
635 |
14 |
1 |
7 |
||
|
VT1 |
|
|
7.200 |
3.080 |
2.310 |
9.504 |
4.066 |
3.049 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.880 |
1.232 |
924 |
3.802 |
1.626 |
1.220 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.520 |
1.078 |
809 |
3.326 |
1.423 |
1.068 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.160 |
924 |
693 |
2.851 |
1.220 |
915 |
|
|
|
|
|||
|
48 |
Núi Đinh |
Nguyễn Du |
Ngô Gia Tự |
|
|
|
|
|
|
826;167 |
29 |
1.118 |
29 |
||
|
VT1 |
|
|
15.000 |
6.160 |
4.620 |
20.550 |
8.439 |
6.329 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
6.000 |
2.464 |
1.848 |
8.220 |
3.376 |
2.532 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
5.250 |
2.156 |
1.617 |
7.193 |
2.954 |
2.215 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
4.500 |
1.848 |
1.386 |
6.165 |
2.532 |
1.899 |
|
|
|
|
|||
|
49 |
Phạm Công Bình |
Đầu đường |
Cuối đường |
|
|
|
|
|
|
109 |
39 |
458 |
38 |
||
|
VT1 |
|
|
5.000 |
1.760 |
1.320 |
6.600 |
2.323 |
1.742 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.000 |
880 |
660 |
2.640 |
1.162 |
871 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.750 |
792 |
594 |
2.310 |
1.045 |
784 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.500 |
704 |
528 |
1.980 |
929 |
697 |
|
|
|
|
|||
|
50 |
Phạm Ngọc Thạch |
Nguyễn Du |
Ngô Gia Tự |
|
|
|
|
|
|
1.085 |
29 |
1.205 |
29 |
||
|
VT1 |
|
|
14.000 |
6.160 |
4.620 |
19.040 |
8.378 |
6.283 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
5.600 |
2.464 |
1.848 |
7.616 |
3.351 |
2.513 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
4.900 |
2.156 |
1.617 |
6.664 |
2.932 |
2.199 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
4.200 |
1.848 |
1.386 |
5.712 |
2.513 |
1.885 |
|
|
|
|
|||
|
51 |
Phan Chu Trinh |
Thuộc địa phận phường Khai Quang |
|
|
|
|
|
|
844 |
23 |
1121;762 |
24 |
|
||
|
VT1 |
|
|
15.500 |
6.160 |
4.620 |
21.700 |
8.624 |
6.468 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
6.200 |
2.464 |
1.848 |
8.680 |
3.450 |
2.587 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
5.425 |
2.156 |
1.617 |
7.595 |
3.018 |
2.264 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
4.650 |
1.848 |
1.386 |
6.510 |
2.587 |
1.940 |
|
|
|
|
|||
|
52 |
Phan Đình Giót |
Thuộc địa phận phường Khai Quang |
|
|
|
|
|
|
351 |
23 |
908;799 |
24 |
|
||
|
VT1 |
|
|
11.400 |
3.080 |
2.310 |
15.048 |
4.066 |
3.049 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.560 |
1.232 |
924 |
6.019 |
1.626 |
1.220 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.990 |
1.078 |
809 |
5.267 |
1.423 |
1.068 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.420 |
924 |
693 |
4.514 |
1.220 |
915 |
|
|
|
|
|||
|
53 |
Phùng Dong Oánh |
Lê Chân |
Ngô Gia Tự |
|
|
|
|
|
|
63 |
30 |
663 |
30 |
||
|
VT1 |
|
|
9.600 |
2.640 |
1.980 |
12.672 |
3.485 |
2.614 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.840 |
1.056 |
792 |
5.069 |
1.394 |
1.045 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.360 |
924 |
693 |
4.435 |
1.220 |
915 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.880 |
792 |
594 |
3.802 |
1.045 |
784 |
|
|
|
|
|||
|
54 |
Phùng Hưng |
Đầu đường |
Cuối đường |
|
|
|
|
|
|
585 |
26 |
34 |
54 |
||
|
VT1 |
|
|
5.000 |
1.760 |
1.320 |
6.600 |
2.323 |
1.742 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.000 |
880 |
660 |
2.640 |
1.162 |
871 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.750 |
792 |
594 |
2.310 |
1.045 |
784 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.500 |
704 |
528 |
1.980 |
|
|
|
|
|
|
|||
|
55 |
Sáng Sơn |
Điển Triệt |
Mê Linh |
|
|
|
|
|
|
1 |
44 |
157 |
44 |
||
|
VT1 |
|
|
10.200 |
3.080 |
2.310 |
13.464 |
4.066 |
3.049 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.080 |
1.232 |
924 |
5.386 |
1.626 |
1.220 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.570 |
1.078 |
809 |
4.712 |
1.423 |
1.068 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.060 |
924 |
693 |
4.039 |
1.220 |
915 |
|
|
|
|
|||
|
56 |
Thạch Bàn |
Phan Đình Giót |
Tôn Đức Thắng |
|
|
|
|
|
|
700;943 |
24 |
84;343 |
24 |
||
|
VT1 |
|
|
9.900 |
3.960 |
2.970 |
13.068 |
5.227 |
3.920 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.960 |
1.584 |
1.188 |
5.227 |
2.091 |
1.568 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.465 |
1.386 |
1.040 |
4.574 |
1.830 |
1.373 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.970 |
1.188 |
891 |
3.920 |
1.568 |
1.176 |
|
|
|
|
|||
|
57 |
Thiên Thị |
Trần Cừ |
Hồ Tùng Mậu |
|
|
|
|
|
|
421 |
24 |
1.122 |
24 |
||
|
VT1 |
|
|
9.000 |
3.080 |
2.310 |
11.880 |
4.066 |
3.049 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.600 |
1.232 |
924 |
4.752 |
1.626 |
1.220 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.150 |
1.078 |
809 |
4.158 |
1.423 |
1.068 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.700 |
924 |
693 |
3.564 |
1.220 |
915 |
|
|
|
|
|||
|
58 |
Tôn Đức Thắng |
Giao đường Hai Bà Trưng |
Giao đường Nguyễn Tất Thành |
|
|
|
|
|
|
72;113 |
29 |
967 |
25 |
||
|
VT1 |
|
|
18000 |
7.040 |
5.280 |
24.840 |
9.715 |
7.286 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
7200 |
2.816 |
2.112 |
9.936 |
3.886 |
2.915 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
6.300 |
2.464 |
1.848 |
8.694 |
3.400 |
2.550 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
5300 |
2.112 |
1.584 |
7.314 |
2.915 |
2.186 |
|
|
|
|
|||
|
59 |
Tôn Đức Thắng |
Nguyễn Tất Thành |
Hết địa giới phường Khai Quang |
|
|
|
|
|
|
737 |
25 |
120;173 |
27 |
||
|
VT1 |
|
|
12.000 |
5.280 |
3.960 |
16.560 |
7.286 |
5.465 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.800 |
2.112 |
1.584 |
6.624 |
2.915 |
2.186 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
4.200 |
1.848 |
1.386 |
5.796 |
2.550 |
1.913 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.600 |
1.584 |
1.188 |
4.968 |
2.186 |
1.639 |
|
|
|
|
|||
|
60 |
Trần Cừ |
Đào Sùng Nhạc |
Chu Văn Khâm |
|
|
|
|
|
|
1.070 |
24 |
332;534 |
24 |
||
|
VT1 |
|
|
7.800 |
3.080 |
2.310 |
10.296 |
4.066 |
3.049 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
3.120 |
1.232 |
924 |
4.118 |
1.626 |
1.220 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.730 |
1.078 |
809 |
3.604 |
1.423 |
1.068 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.340 |
924 |
693 |
3.089 |
1.220 |
915 |
|
|
|
|
|||
|
61 |
Trần Thị Sinh |
Thạch Bàn |
Nguyễn Thượng Hiền |
|
|
|
|
|
|
274 |
24 |
655 |
24 |
||
|
VT1 |
|
|
10.800 |
3.080 |
2.310 |
14.796 |
4.220 |
3.165 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.320 |
1.232 |
924 |
5.918 |
1.688 |
1.266 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.780 |
1.078 |
809 |
5.179 |
1.477 |
1.108 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.240 |
924 |
693 |
4.439 |
1.266 |
949 |
|
|
|
|
|||
|
62 |
Triệu Thái |
Đầu đường |
Cuối đường |
|
|
|
|
|
|
982 |
44 |
565 |
53 |
||
|
VT1 |
|
|
5.000 |
1.760 |
1.320 |
6.600 |
2.323 |
1.742 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.000 |
880 |
660 |
2.640 |
1.162 |
871 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.750 |
792 |
594 |
2.310 |
1.045 |
784 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.500 |
704 |
528 |
1.980 |
929 |
697 |
|
|
|
|
|||
|
63 |
Văn Cao |
Đầu đường |
Cuối đường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||
|
VT1 |
|
|
10.000 |
3.960 |
2.970 |
13.200 |
5.227 |
3.920 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
4.000 |
1.584 |
1.188 |
5.280 |
2.091 |
1.568 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
3.500 |
1.386 |
1.040 |
4.620 |
1.830 |
1.373 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
3.000 |
1.188 |
891 |
3.960 |
1.568 |
1.176 |
|
|
|
|
|||
|
64 |
Xuân Trạch |
Nguyễn Du |
Ngô Gia Tự |
|
|
|
|
|
|
216;217 |
29 |
1.228 |
29 |
||
|
VT1 |
|
|
14.000 |
6.160 |
4.620 |
18.480 |
8.131 |
6.098 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
5.600 |
2.464 |
1.848 |
7.392 |
3.252 |
2.439 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
4.900 |
2.156 |
1.617 |
6.468 |
2.846 |
2.134 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
4.200 |
1.848 |
1.386 |
5.544 |
2.439 |
1.830 |
|
|
|
|
|||
|
65 |
Đường nối Hà Nhậm Đại với với Đào Sư Tích qua bến xe Vĩnh Yên |
Hà Nhậm Đại |
Đào Sư Tích |
|
|
|
|
|
|
1.015 |
44 |
1.150 |
52 |
||
|
VT1 |
|
|
6.600 |
2.640 |
1.980 |
8.712 |
3.485 |
2.614 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.640 |
1.056 |
792 |
3.485 |
1.394 |
1.045 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.310 |
924 |
693 |
3.049 |
1.220 |
915 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.980 |
792 |
594 |
2.614 |
1.045 |
784 |
|
|
|
|
|||
|
66 |
Đường gom từ đường Lý Nam Đế đến đường song song đường sắt Hà Nội - Lào Cai |
|
|
|
|
471 |
42 |
60 |
42 |
|
|
||||
|
VT1 |
|
|
5.000 |
1.760 |
1.320 |
6.600 |
2.323 |
1.742 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.000 |
880 |
660 |
2.640 |
1.162 |
871 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
1.750 |
792 |
594 |
2.310 |
1.045 |
784 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
1.500 |
704 |
528 |
1.980 |
929 |
697 |
|
|
|
|
|||
|
67 |
Đường Vành đai 2 thành phố Vĩnh Yên |
Thuộc địa phận phường Khai Quang |
|
|
|
|
|
83 |
5 |
34;53 |
54 |
|
|||
|
VT1 |
|
|
7.200 |
4.400 |
3.300 |
9.504 |
5.808 |
4.356 |
|
|
|
|
|||
|
VT2 |
|
|
2.880 |
1.760 |
1.320 |
3.802 |
2.323 |
1.742 |
|
|
|
|
|||
|
VT3 |
|
|
2.520 |
1.540 |
1.155 |
3.326 |
2.033 |
1.525 |
|
|
|
|
|||
|
VT4 |
|
|
2.160 |
1.320 |
990 |
2.851 |
1.742 |
1.307 |
|
|
|
|
|||
|
68 |
Khu dân cư xen ghép Mậu Lâm |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
Đường 13,5m |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
VT1 |
|
|
3.500 |
2.760 |
2.070 |
10.000 |
3.643 |
2.732 |
|
|
|
|
|||
|
69 |
Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (trước cổng trường mầm non Phú Quang) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
Đường 10,5m |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
VT1 |
|
|
3.500 |
2.760 |
2.070 |
9.000 |
3.643 |
2.732 |
|
|
|
|
|||
|
Đường 8m |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
VT1 |
|
|
3.000 |
2.300 |
1.725 |
4.000 |
3.067 |
2.300 |
|
|
|
|
|||
|
70 |
Khu dân cư xen ghép Thanh Giã |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
Đường 13,5m |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
VT1 |
|
|
3.500 |
2.760 |
2.070 |
5.000 |
3.943 |
2.957 |
|
|
|||||
Tiếng anh