CCS xuất hiện trong dự thảo Luật Dầu khí không phải ngẫu nhiên
Trong dự thảo Luật Dầu khí sửa đổi đăng tải trên Cổng thông tin điện tử Chính phủ ("Dự thảo"), một trong những thay đổi đáng chú ý nhất không nằm ở kỹ thuật khai thác dầu khí hay cơ chế đầu tư, mà nằm ở sự xuất hiện lần đầu tiên của khái niệm “CCS” - Carbon Capture and Storage.
Theo Khoản 7 Điều 3 của Dự thảo, "CCS" được định nghĩa là hoạt động:
“thu giữ, xử lý, vận chuyển, bơm ép và lưu trữ carbon dioxide (CO₂) trong các thành tạo địa chất nhằm giảm phát thải khí nhà kính”.
Nếu chỉ nhìn riêng quy định này, có thể xem đây là một nội dung kỹ thuật mới được bổ sung vào luật chuyên ngành dầu khí. Tuy nhiên, khi đặt CCS trong tổng thể hồ sơ xây dựng Luật Dầu khí sửa đổi, có thể thấy sự xuất hiện của khái niệm này phản ánh một thay đổi lớn hơn, đó là: Cơ quan lập pháp đang bắt đầu nhìn ngành dầu khí không còn đơn thuần là ngành khai thác tài nguyên, mà là một phần của chiến lược an ninh năng lượng và chuyển dịch năng lượng quốc gia.
CCS không xuất hiện riêng lẻ trong Dự thảo Luật Dầu khí lần này. Cùng với CCS, dự thảo đồng thời bổ sung hàng loạt khái niệm mới như năng lượng ngoài khơi, hydro tự nhiên, hydrogen xanh, amoniac xanh, công trình CCS và thành tạo địa chất lưu trữ CO₂. Có thể nhận thấy cơ quan soạn thảo đang mở rộng Luật Dầu khí từ một đạo luật khai thác tài nguyên sang một đạo luật có vai trò nền tảng cho hệ sinh thái năng lượng biển.
Không còn là câu chuyện riêng của ngành dầu khí
Một trong những chi tiết đáng chú ý nhất của dự thảo là sự thay đổi trong phạm vi điều chỉnh của luật.
Nếu Luật Dầu khí 12/2022/QH15 chủ yếu điều chỉnh hoạt động điều tra cơ bản về dầu khí và hoạt động dầu khí truyền thống thì Dự thảo Luật Dầu khí sửa đổi đã mở rộng sang phát triển chuỗi giá trị dầu khí, dịch vụ dầu khí kỹ thuật cao và năng lượng ngoài khơi.
Đây là thay đổi có ý nghĩa lớn về mặt chính sách. Trong nhiều năm, pháp luật dầu khí của Việt Nam được xây dựng xoay quanh một logic trung tâm: tìm kiếm, khai thác và tận thu tài nguyên dầu khí. Nhưng cách tiếp cận đó đang dần thay đổi.
Việc đồng thời đưa CCS, năng lượng ngoài khơi và các dạng năng lượng mới vào cùng một đạo luật cho thấy Nhà nước đang bắt đầu nhìn dầu khí như một phần của hạ tầng năng lượng quốc gia, thay vì chỉ là ngành công nghiệp khai thác.
Điều này đặc biệt đáng chú ý nếu đặt trong bối cảnh ngành dầu khí Việt Nam đang đối mặt với nhiều khó khăn được nêu trong báo cáo tổng kết thi hành Luật Dầu khí 12/2022/QH15. Theo báo cáo, phần lớn các mỏ dầu khí của Việt Nam đã khai thác trong thời gian dài và đang suy giảm sản lượng tự nhiên từ 15% đến 30%, trong khi các phát hiện dầu khí mới chủ yếu có quy mô nhỏ và hiệu quả kinh tế thấp.
Trong bối cảnh đó, nếu tiếp tục nhìn dầu khí chỉ như ngành khai thác tài nguyên, dư địa phát triển sẽ ngày càng thu hẹp. Có thể vì vậy mà Dự thảo Luật Dầu khí lần này không chỉ sửa đổi các quy định về khai thác dầu khí hiện tại, mà còn mở rộng sang toàn bộ hệ sinh thái năng lượng ngoài khơi và công nghệ năng lượng mới.
Hạ tầng dầu khí đang được tái định vị cho giai đoạn chuyển dịch năng lượng
Một trong những điểm rất đáng chú ý của dự thảo là chính sách khuyến khích chia sẻ và tận dụng hạ tầng dầu khí hiện hữu.
Theo Dự thảo, Nhà nước khuyến khích tổ chức, cá nhân chia sẻ và tiếp cận cơ sở hạ tầng dầu khí để thực hiện điều tra cơ bản về dầu khí, nghiên cứu, phát triển các dự án năng lượng ngoài khơi và triển khai hoạt động thu giữ, lưu trữ carbon. Từ đó có thể thấy CCS không phải là một hoạt động độc lập nằm ngoài ngành dầu khí. Ngược lại, Dự thảo đang cho thấy xu hướng tận dụng chính hạ tầng dầu khí hiện hữu cho giai đoạn chuyển dịch năng lượng tiếp theo.
Trong nhiều thập niên, ngành dầu khí đã hình thành hệ thống giàn khoan ngoài khơi, đường ống biển, dữ liệu khảo sát địa chất, năng lực kỹ thuật biển và hạ tầng vận hành ngoài khơi quy mô lớn. Đó là loại hạ tầng mà rất ít ngành kinh tế khác tại Việt Nam đang sở hữu.
Khi CCS được đưa vào Luật Dầu khí cùng với năng lượng ngoài khơi, điều này cho thấy Nhà nước đang có xu hướng sử dụng chính nền tảng hạ tầng dầu khí để phục vụ lưu trữ carbon, vận chuyển CO₂, phát triển năng lượng biển và triển khai các mô hình năng lượng carbon thấp trong tương lai.
Điều này cũng lý giải vì sao dự thảo đồng thời mở rộng khái niệm “công trình dầu khí” theo hướng bao gồm hệ thống vận chuyển tài nguyên dầu khí về bờ, nhà máy xử lý và chế biến dầu khí, cũng như các công trình được chế tạo, xây dựng, chôn ngầm, lắp đặt cố định, di động hoặc tạm thời để phục vụ hoạt động dầu khí.
Nói cách khác, tư duy sửa luật lần này không còn dừng ở việc điều chỉnh hoạt động khai thác dầu khí hiện tại, mà đang hướng tới việc tái sử dụng và mở rộng giá trị của hạ tầng dầu khí trong giai đoạn chuyển dịch năng lượng.
Dự thảo Luật Dầu khí phản ánh sự thay đổi trong tư duy an ninh năng lượng của Việt Nam
Báo cáo tổng kết thi hành Luật Dầu khí 12/2022/QH15 dành một phần đáng kể để phân tích bối cảnh quốc tế giai đoạn 2023-2026. Theo báo cáo, thế giới đang trải qua nhiều biến động lớn, bao gồm bất ổn địa chính trị, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, xung đột quân sự, gián đoạn chuỗi cung ứng, biến động giá dầu và áp lực giảm phát thải khí nhà kính.
Báo cáo cũng nhấn mạnh rằng bảo vệ môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững là nhiệm vụ, mục tiêu quan trọng hàng đầu của mọi quốc gia trong những thập niên tới.
Đây là bối cảnh rất quan trọng để hiểu vì sao CCS xuất hiện trong Dự thảo Luật Dầu khí. Nếu trước đây dầu khí chủ yếu được nhìn từ góc độ khai thác tài nguyên và nguồn thu ngân sách, thì hiện nay vấn đề năng lượng đang gắn trực tiếp với an ninh quốc gia, cạnh tranh công nghiệp, chuyển dịch năng lượng, cam kết giảm phát thải và năng lực tự chủ công nghệ.
Điều này cũng thể hiện rõ qua việc hồ sơ xây dựng luật dẫn chiếu hàng loạt nghị quyết lớn của Bộ Chính trị liên quan đến đổi mới công nghệ, phát triển năng lượng, chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
Đặc biệt, Nghị quyết số 70-NQ/TW về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia nhấn mạnh yêu cầu phát triển công nghiệp năng lượng, nâng cao năng lực tự chủ, phát triển công nghệ năng lượng mới và tăng tỷ lệ nội địa hóa trong lĩnh vực năng lượng.
Trong logic đó, CCS không còn là một công nghệ môi trường đơn thuần. Việc đưa CCS vào Luật Dầu khí cho thấy Việt Nam đang bắt đầu chuẩn bị nền tảng pháp lý cho giai đoạn mà giảm phát thải carbon, phát triển năng lượng ngoài khơi, tận dụng hạ tầng dầu khí và an ninh năng lượng sẽ trở thành các vấn đề liên kết với nhau trong cùng một chiến lược phát triển.
Sự thay đổi lớn nhất nằm ở tư duy quản lý năng lượng
Điểm đáng chú ý nhất của dự thảo Luật Dầu khí sửa đổi có lẽ không nằm ở việc bổ sung thêm một khái niệm kỹ thuật mới. Quan trọng hơn, Dự thảo cho thấy sự thay đổi trong tư duy quản lý.
Nếu Luật Dầu khí 12/2022/QH15 hiện hành chủ yếu phục vụ hoạt động khai thác tài nguyên dầu khí thì Dự thảo lần này đang mở rộng sang phát triển chuỗi giá trị năng lượng, năng lượng ngoài khơi, công nghệ carbon thấp, sử dụng lại hạ tầng dầu khí và chuyển dịch năng lượng dài hạn.
CCS xuất hiện trong Dự thảo Luật Dầu khí lần này vì vậy không phải là một chi tiết ngẫu nhiên. Điều này phản ánh thông điệp tái định vị của ngành dầu khí như một phần của chiến lược năng lượng quốc gia trong giai đoạn mới.
Tác giả bài viết
Đội ngũ biên soạn CaselawVN
Nền tảng tra cứu Cơ sở dữ liệu pháp lý Việt Nam
Bài viết này có hữu ích với bạn không?
142 người thấy bài viết này hữu ích
Kết nối tri thức
Văn bản pháp luật được trích dẫn trong bài
Luật Dầu khí số 12/2022/QH15 ngày 14/11/2022 của Quốc Hội
chevron_rightMạng lưới tri thức
Bài viết liên quan được đề xuất
Tham gia cộng đồng CaselawVN
Cùng trao đổi, tra cứu và học hỏi với cộng đồng luật sư, sinh viên pháp lý trên toàn quốc.
Cộng đồng mở · Miễn phí tham gia