Luật sư công ở Việt Nam: Kỳ vọng, thách thức và lựa chọn nghề nghiệp trong một mô hình mới

calendar_today 10/05/2026
·
visibility 379 lượt đọc bookmark 0 đã lưu
verified Bài phân tích đã xác minh bởi chuyên gia

Luật sư công ở Việt Nam: Kỳ vọng, thách thức và lựa chọn nghề nghiệp trong một mô hình mới

 

Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, việc nâng cao năng lực pháp lý của bộ máy công quyền không còn là một lựa chọn, mà đã trở thành yêu cầu tất yếu. Trong bối cảnh đó, Nghị quyết của Quốc hội về thí điểm chế định luật sư công giai đoạn từ ngày 01/10/2026 đến 30/9/2028 tại 8 Bộ và 10 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương[1] đánh dấu một bước chuyển đáng chú ý trong tư duy thể chế. Tuy nhiên, điều đáng bàn không chỉ nằm ở việc “có thêm một mô hình”, mà là mô hình này sẽ vận hành ra sao và đặt ra những yêu cầu gì đối với chính đội ngũ luật sư Việt Nam.

 

Luật sư công không đơn thuần là “luật sư của Nhà nước”

Trước hết, cần nhìn nhận rằng luật sư công không đơn thuần là “luật sư của Nhà nước” theo cách hiểu thông thường. Theo định hướng chính sách tại Kết luận số 23-KL/TW năm 2026 của Bộ Chính trị và Nghị quyết ngày 24/4/2026 do Quốc hội thông qua,[2] đây là lực lượng được kỳ vọng đảm nhiệm đồng thời nhiều vai trò: từ tư vấn chính sách, tham gia xây dựng và rà soát quyết định hành chính, cho đến đại diện Nhà nước trong các vụ án hành chính, dân sự hoặc tranh chấp quốc tế. Nói cách khác, luật sư công không chỉ “xử lý hậu quả pháp lý”, mà còn tham gia ngay từ đầu vào quá trình hình thành quyết định công quyền.

 

Vì sao Việt Nam cần mô hình luật sư công?

Sự ra đời của mô hình này xuất phát từ nhu cầu thực tiễn. Trong nhiều năm qua, các cơ quan nhà nước thường phải dựa vào hai nguồn lực chính khi phát sinh vấn đề pháp lý: một là bộ phận pháp chế nội bộ, hai là luật sư thuê ngoài. Cả hai cách tiếp cận đều có những hạn chế nhất định. Pháp chế nội bộ thường thiếu kinh nghiệm tranh tụng chuyên sâu, trong khi luật sư bên ngoài lại thiếu sự gắn kết lâu dài với hoạt động quản trị công. Trong khi đó, theo số liệu từ Tòa án nhân dân tối cao, số lượng vụ án hành chính trong những năm gần đây có xu hướng gia tăng đáng kể,[3] cho thấy áp lực ngày càng lớn đối với năng lực pháp lý của khu vực công. Việc hình thành một đội ngũ luật sư công chuyên trách, vì vậy, được xem là bước đi nhằm khắc phục khoảng trống này.

 

Bài toán lớn nhất: Luật sư công có thực sự độc lập?

Tuy nhiên, khi đi sâu vào thiết kế của mô hình, một câu hỏi quan trọng lập tức được đặt ra: liệu luật sư công có thể thực sự độc lập hay không? Đây không phải là một băn khoăn mang tính lý thuyết, mà là vấn đề cốt lõi quyết định thành bại của cả mô hình. Về nguyên tắc, luật sư công vẫn phải tuân thủ các chuẩn mực nghề nghiệp như trung thực, độc lập và tôn trọng sự thật khách quan. Họ thậm chí được trao quyền bảo lưu ý kiến pháp lý trong trường hợp chỉ đạo trái pháp luật. Nhưng trong thực tế, khi người đưa ra ý kiến pháp lý cũng chính là người hưởng lương từ cơ quan mà họ đang tư vấn, ranh giới giữa “phản biện nghề nghiệp” và “tuân thủ hành chính” có thể trở nên mong manh.

 

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các mô hình luật sư công hay “government lawyer” chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi tồn tại những cơ chế bảo vệ rõ ràng cho tính độc lập nghề nghiệp, cùng với một văn hóa pháp quyền khuyến khích phản biện nội bộ. Nếu thiếu những yếu tố này, luật sư công rất dễ bị “hành chính hóa”, trở thành một phiên bản mở rộng của bộ phận pháp chế, thay vì là một thiết chế nghề nghiệp có bản sắc riêng.

 

Cơ chế đãi ngộ

Bên cạnh câu chuyện về tính độc lập, vấn đề đãi ngộ cũng là một yếu tố cần được nhìn nhận thẳng thắn. Theo thiết kế ban đầu, luật sư công được hưởng lương và phụ cấp theo chế độ công chức, kèm theo một số khoản bồi dưỡng hoặc thù lao theo tính chất công việc. Đây là một cơ chế hợp lý trong giai đoạn thí điểm, nhưng lại khó có thể cạnh tranh với thu nhập của luật sư trong khu vực tư nhân. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng thu hút và giữ chân nhân sự chất lượng cao, đặc biệt là những luật sư đã có kinh nghiệm tranh tụng hoặc tư vấn quốc tế.

 

Luật sư công khác gì với pháp chế doanh nghiệp?

Ở góc độ nghề nghiệp, nhiều người đặt câu hỏi liệu luật sư công có khác gì so với pháp chế doanh nghiệp. Thực tế, giữa hai vị trí này có những điểm tương đồng nhất định, đặc biệt ở vai trò tư vấn nội bộ và phòng ngừa rủi ro pháp lý. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở bản chất mục tiêu. Nếu pháp chế doanh nghiệp hướng tới bảo vệ lợi ích của một chủ thể kinh doanh cụ thể, thì luật sư công phải đặt lợi ích công và lợi ích Nhà nước lên hàng đầu. Quan trọng hơn, luật sư công được kỳ vọng đóng vai trò phản biện ngay trong nội bộ cơ quan nhà nước một yêu cầu cao hơn nhiều so với chức năng thông thường của pháp chế.

 

Theo đuổi con đường luật sư công?

Chính vì vậy, luật sư công không phải là lựa chọn phù hợp cho tất cả. Đây có thể là một con đường đáng cân nhắc đối với những luật sư có nền tảng chuyên môn vững, có kinh nghiệm thực tiễn và mong muốn gắn bó với khu vực công. Ngược lại, với những người đề cao tính linh hoạt và thu nhập theo cơ chế thị trường, khu vực hành nghề tư nhân vẫn sẽ hấp dẫn hơn. Đối với luật sư trẻ, một lộ trình hợp lý có thể là tích lũy kinh nghiệm tại các tổ chức hành nghề luật sư trước, sau đó mới cân nhắc chuyển sang khu vực công khi đã đủ độ “chín” về nghề.

 

Thành công của mô hình sẽ nằm ở cách vận hành thực tế

Nhìn tổng thể, chế định luật sư công là một bước đi cần thiết và có cơ sở thực tiễn rõ ràng. Tuy nhiên, thành công của mô hình này sẽ không nằm ở tên gọi hay cấu trúc tổ chức, mà phụ thuộc vào cách thức vận hành trong thực tế. Việc bảo đảm tính độc lập nghề nghiệp, xây dựng cơ chế đãi ngộ hợp lý và đặc biệt là đánh giá thí điểm một cách khách quan sẽ là những yếu tố quyết định.

 

Hai năm thí điểm là khoảng thời gian không dài, nhưng phần nào đủ để kiểm chứng một vấn đề lớn hơn: liệu có thể xây dựng một đội ngũ luật sư vừa là một phần của bộ máy nhà nước, vừa giữ được tinh thần độc lập, khách quan của nghề luật hay không. Câu trả lời cho câu hỏi này sẽ không chỉ định hình tương lai của chế định luật sư công, mà còn phần nào phản ánh mức độ phát triển của Nhà nước pháp quyền tại Việt Nam trong giai đoạn quan trọng này.

 

[1] Gồm 8 Bộ: Bộ Quốc phòng, Bộ Công an, Bộ Ngoại giao, Bộ Tư pháp, Bộ Tài chính, Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Xây dựng; 10 tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương (UBND cấp tỉnh): Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ, Đồng Nai, Bắc Ninh, Quảng Ninh, Khánh Hòa, Lâm Đồng.

[2] https://baochinhphu.vn/thi-diem-che-dinh-luat-su-cong-tai-8-bo-va-10-dia-phuong-trong-2-nam-102260424103759503.htm

Tags: #Luật sư công #
Luật sư Nguyễn Văn A

Tác giả bài viết

Hà Mạnh Tú

Công ty TNHH Công nghệ Huawei Việt Nam

Bài viết này có hữu ích với bạn không?

142 người thấy bài viết này hữu ích

menu_book

Kết nối tri thức

Văn bản pháp luật được trích dẫn trong bài

link 0 liên kết
hub

Mạng lưới tri thức

Bài viết liên quan được đề xuất

groups

Tham gia cộng đồng CaselawVN

Cùng trao đổi, tra cứu và học hỏi với cộng đồng luật sư, sinh viên pháp lý trên toàn quốc.

Cộng đồng mở · Miễn phí tham gia