Tác động của thay đổi thuế quan giữa Việt Nam và Hoa Kỳ đến các hợp đồng ký kết sử dụng điều khoản Incoterm
Ngày 02/4/2025, Chính phủ Hoa Kỳ chính thức công bố việc áp dụng mức thuế nhập khẩu đối ứng lên tới 46% đối với hàng hóa có xuất xứ từ Việt Nam có hiệu lực kể từ ngày 09/4/2025. Đây là một quyết định đơn phương nằm trong chiến lược thương mại mới của Hoa Kỳ với lý do nhằm “đối ứng” lại các mức thuế mà họ cho rằng các quốc gia, bao gồm Việt Nam, đang áp đặt lên hàng hóa của Mỹ.
Thông báo này đã tạo ra tác động tức thời và sâu rộng trong cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các đơn vị đang có hoạt động xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ.
Với các hợp đồng đã ký kết nhưng chưa thực hiện, hoặc đang trong quá trình đàm phán, sự thay đổi thuế quan này đặt ra nhiều thách thức pháp lý và thương mại, từ việc xác định nghĩa vụ chịu thuế, cơ chế điều chỉnh giá, cho đến nguy cơ vi phạm hợp đồng hoặc tổn thất tài chính.
1. Nhóm D – Người bán gánh toàn bộ chi phí và rủi ro (DAP, DDP, DPU)
1.1 DDP – Delivered Duty Paid
Đây là điều kiện rủi ro cao nhất trong bối cảnh hiện tại. Theo DDP, người bán (doanh nghiệp Việt Nam) có nghĩa vụ giao hàng đến tận nơi do bên mua chỉ định và chịu toàn bộ thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, chi phí thông quan tại Hoa Kỳ.
Doanh nghiệp Việt phải trực tiếp thanh toán mức thuế lên đến 46%, điều này có thể khiến hợp đồng bị lỗ nặng nếu không có điều khoản điều chỉnh giá.
Nếu hàng đã được gửi hoặc đang trong quá trình vận chuyển, việc thương lượng lại là cực kỳ khó khăn.
1.2 DAP – Delivered at Place
Người bán giao hàng đến địa điểm bên mua chỉ định nhưng người mua chịu trách nhiệm thông quan và thuế nhập khẩu.
Nếu hợp đồng không ghi rõ nghĩa vụ thuế, hoặc người mua từ chối nhận hàng do chi phí phát sinh, có thể dẫn đến tranh chấp.
Nếu đối tác ở Hoa Kỳ yêu cầu điều chỉnh sang DDP nhưng không tăng giá – điều này sẽ chuyển rủi ro về phía doanh nghiệp Việt Nam nếu không được đàm phán rõ ràng.
2. Nhóm C – Người bán chịu chi phí vận chuyển, người mua chịu rủi ro và thuế (CIF, CFR, CIP, CPT)
2.1 CIF – Cost, Insurance and Freight / CFR – Cost and Freight
Người bán chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm đến cảng đích, nhưng nghĩa vụ về thuế nhập khẩu và thông quan vẫn thuộc về người mua.
Nếu hợp đồng nêu rõ người mua chịu thuế thì doanh nghiệp Việt ít rủi ro hơn, nhưng vẫn có nguy cơ bị ép giá, từ chối nhận hàng hoặc đòi chia sẻ chi phí.
Doanh nghiệp cần kiểm tra điều khoản “chuyển giao rủi ro” đã ghi nhận đúng thời điểm hàng lên tàu chưa – để tránh tranh chấp trong quá trình vận chuyển.
2.2 CIP / CPT
Tương tự CIF/CFR, nhưng áp dụng cho mọi phương thức vận tải. Người bán trả cước phí (và bảo hiểm nếu CIP), nhưng người mua chịu rủi ro và thuế nhập khẩu.
Với điều khoản này, nhìn chung, doanh nghiệp Việt chỉ bị ảnh hưởng gián tiếp về quan hệ thương mại hoặc chi phí phát sinh nếu đối tác từ chối nhận hàng.
2.3 CIF – Cost, Insurance and Freight / CFR – Cost and Freight
Theo quy định của Incoterms 2020, người bán chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa đến cảng đích, bao gồm cả chi phí vận chuyển (và bảo hiểm nếu là CIF). Tuy nhiên, rủi ro pháp lý và nghĩa vụ nộp thuế nhập khẩu được chuyển sang người mua kể từ thời điểm hàng được giao cho hãng vận chuyển tại cảng đi.
Người bán không chịu trách nhiệm về thuế nhập khẩu, cũng không bị ràng buộc pháp lý nếu hàng hóa bị từ chối tại cảng ở Hoa Kỳ.
Tuy rủi ro pháp lý đã chuyển sang người mua nhưng vẫn có 1 số rủi ro đối với người bán nếu người mua từ chối nhận hàng vì chi phí thuế quá cao, người bán có thể phải gánh thêm:
-
- Chi phí lưu kho, lưu bãi tại cảng đích.
- Chi phí tái xuất, tiêu hủy hoặc đưa hàng quay trở lại.
- Phải chấp nhận thương lượng lại trong thế bị động.
3. Nhóm F – Người mua chủ động vận chuyển và chịu thuế nhập khẩu (FOB, FCA, FAS)
3.1 FOB – Free On Board
Đây là điều khoản an toàn và phổ biến nhất hiện nay. Người bán giao hàng lên tàu tại cảng Việt Nam; người mua chịu mọi chi phí sau khi hàng đã lên tàu, bao gồm thuế nhập khẩu tại Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, vẫn cần cảnh báo: nếu đối tác Mỹ bị ảnh hưởng lớn bởi thuế, họ có thể đề nghị thay đổi điều khoản giao hàng sang DDP hoặc CIF, chuyển thêm rủi ro về phía Việt Nam.
3.2 FCA – Free Carrier
Giao hàng tại địa điểm chỉ định (thường là kho hoặc cảng Việt Nam). Tương tự FOB, người mua chịu trách nhiệm từ khi hàng được giao cho đơn vị vận chuyển. Điều khoản này được khuyến nghị sử dụng trong bối cảnh rủi ro thuế tăng cao.
Doanh nghiệp cần ghi rõ điểm giao hàng và thời điểm chuyển rủi ro trong hợp đồng để tránh tranh cãi.
EXW là điều kiện trong đó người bán chỉ chịu trách nhiệm chuẩn bị hàng hóa tại kho hoặc cơ sở sản xuất, và toàn bộ chi phí, rủi ro từ đó về sau do người mua gánh chịu. Về mặt pháp lý, đây là điều kiện “an toàn nhất” cho người bán, vì gần như không chịu trách nhiệm gì ngoài việc chuẩn bị hàng hóa đúng chất lượng, số lượng và thời gian.
Tuy nhiên, EXW hiếm khi được áp dụng trong xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam, trừ khi người mua là:
-
- Tập đoàn đa quốc gia có chi nhánh hoặc đại diện tại Việt Nam.
- Hoặc đã có sẵn đơn vị giao nhận (forwarder) chuyên trách tại địa phương.
Với khách hàng là doanh nghiệp nước ngoài nhỏ hoặc không am hiểu thị trường Việt Nam thì họ càng từ chối điều kiện EXW vì:
- Khó xử lý logistics đầu xuất nếu không có người đại diện tại chỗ.
- Không kiểm soát được quy trình hải quan xuất khẩu tại Việt Nam.
5. Danh sách Incoterms nên dùng – không nên dùng theo từng kịch bản xuất khẩu sang Mỹ
|
Kịch bản |
Incoterms nên dùng |
Incoterms không nên dùng |
Lý do / Ghi chú |
|
1. Đơn hàng mới, chưa ký hợp đồng |
FOB, FCA, CIF |
DDP, DAP |
Tránh gánh thuế 46% không lường trước. Ưu tiên điều kiện chuyển rủi ro sớm và không phải chịu thuế nhập khẩu. |
|
2. Hàng sắp giao, hợp đồng đã ký theo DDP hoặc DAP |
Thương lượng lại FOB/FCA nếu được |
DDP (nếu không có điều khoản điều chỉnh giá) |
DDP gây rủi ro cao nếu người bán Việt Nam không dự liệu trước thuế nhập khẩu. Nên thương lượng lại hoặc bổ sung phụ lục chia sẻ chi phí. |
|
3. Nếu khách hàng là đối tác Hoa Kỳ lớn, có chi nhánh/logistics tại Việt Nam |
EXW, FCA |
DDP |
EXW phù hợp nếu bên mua có năng lực xử lý logistics tại Việt Nam. Nếu không, FCA là lựa chọn linh hoạt và an toàn hơn. |
|
4. Đối tác không muốn chịu trách nhiệm vận chuyển / thủ tục đầu Việt Nam |
CIF, CFR |
EXW
|
Tránh EXW trong trường hợp người mua yếu về logistics hoặc không có đại diện tại Việt Nam. CIF giúp người bán kiểm soát vận chuyển, nhưng cần rõ trách nhiệm thuế. |
|
5. Lo sợ rủi ro người mua không nhận hàng do thuế cao |
FOB, FCA |
CIF, DAP, DDP |
Giao hàng tại cảng Việt Nam sẽ giúp người bán hạn chế rủi ro hậu cần nếu người mua từ chối nhận hàng ở Mỹ. |
|
6. Doanh nghiệp Việt xuất hàng qua đại lý xuất khẩu trung gian |
FCA |
DDP |
FCA linh hoạt cho giao nhận nội địa. DDP sẽ khiến doanh nghiệp Việt chịu toàn bộ rủi ro trong khi ít kiểm soát thị trường đầu Mỹ. |
|
7. Giao hàng theo từng lô, hợp đồng dài hạn |
FOB + điều khoản điều chỉnh giá |
DDP nếu không có cơ chế bảo lưu |
Với hợp đồng dài hạn, cần tránh DDP cố định giá. Nên dùng FOB kèm điều khoản điều chỉnh theo biến động thuế quan. |
|
8. Sản phẩm có giá trị cao, độ rủi ro lớn (như máy móc, thiết bị công nghiệp) |
CIP, FCA |
EXW, DDP |
CIP có bảo hiểm và kiểm soát vận chuyển tốt hơn. EXW quá rủi ro nếu người mua không chuyên nghiệp. DDP lại khiến người bán chịu gánh nặng thuế lớn. |
FOB / FCA là lựa chọn an toàn và linh hoạt trong hầu hết các tình huống hiện tại, đặc biệt khi thuế nhập khẩu tăng cao và thị trường biến động.
DDP chỉ nên dùng khi người bán có năng lực tài chính mạnh và kiểm soát được chi phí thuế nhập khẩu tại Mỹ – trong thực tế hiện nay, điều này rất hiếm.
CIF phù hợp nếu người bán vẫn muốn cung cấp dịch vụ trọn gói, nhưng cần ràng buộc trách nhiệm người mua rõ ràng trong hợp đồng về thuế và nhận hàng.
Tin tức nổi bật
Cập nhật 24h
Hữu ích