- Trang chủ
- Tra cứu mã HS – Biểu thuế xuất nhập khẩu
- Mô tả chi tiết mã HS 54024790
Mã HS 54024790
- - - Loại khác
1,245 lượt xem
89 lượt lưu
Cơ sở pháp lý: Danh mục hàng hóa nhập khẩu Việt Nam cập nhật năm 2026
PHẦN XI - NGUYÊN LIỆU DỆT VÀ CÁC SẢN PHẨM DỆT
Chương 54 - Sợi filament nhân tạo; dải và các dạng tương tự từ nguyên liệu dệt nhân tạo
5402Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitex
- Sợi khác, đơn, không xoắn hoặc xoắn không quá 50 vòng xoắn trên mét:
540247- - Loại khác, từ các polyeste :
54024710- - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN)
54024790- - - Loại khác
Thông tin tổng quan 2026
Tổng quan về các loại thuế áp dụng đối với mã HS này tại thời điểm hiện tại
Thuế nhập khẩu
3 mức thuế áp dụng
Thuế NK ưu đãi (MFN)3%
Thuế NK thông thường4.5%
Thuế tối thiểu với FTA
0%
(AKFTA, AANZFTA, VJEPA)
Hiệp định FTA
Được hưởng thuế NK ưu đãi đặc biệt từ 23 Hiệp định FTA
AKFTAAANZFTAVJEPAAJCEPACFTAVKFTAATIGAVNEAEUFTAVCFTARCEP-A-AseanUKVFTARCEP-B-AustraliaAHKFTAEVFTARCEP-C-ChinaCPTPP_MexicoCPTPPRCEP-E-KoreaRCEP-D-JapanCPTPP_ChileRCEP-F-NewZealandVIFTACPTPP_Brunei
Mức thuế thấp nhất
0%
(AKFTA, AANZFTA, VJEPA)
Top 3 form C/O có mức thuế NK tốt nhất
Form C/O có thuế suất thấp nhất
Form AK0%
Form AANZ0%
Form JV0%
Các loại thuế khác phải nộp khi nhập khẩu
Ngoài thuế NK ra, có thể phải nộp thêm các loại thuế sau
Thuế BVMTKhông áp dụng
Thuế TTĐBKhông áp dụng
Thuế VAT10%
Thuế chống bán phá giá
Anti-dumping duty
Áp dụng với hàng từ 4 quốc gia
China • India • Indonesia • Malaysia
Mức thuế3% - 55%
Tùy vào quốc gia xuất xứ, công ty sản xuất, công ty xuất khẩu
Hạn ngạch
Tariff Rate Quota (TRQ)
Không áp dụng hạn ngạch cho mặt hàng này
Nếu có TRQ, bạn sẽ thấy:
- Hạn ngạch: XXX tấn/năm
- Thuế trong hạn: X%
- Thuế ngoài hạn: Y%
Thuế FTA và Tính thuế
Chi tiết thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo từng hiệp định FTA mới nhất và Công cụ tính thuế
Diễn biến thuế suất
Đang tải...
Tính thuế nhập khẩu
Mã hàng: 54024790
Công cụ tính được các loại thuế sau (nếu có áp dụng):
Thuế nhập khẩu
Thuế VAT
Thuế nhà thầu
Thuế bảo vệ môi trường
Thuế tiêu thụ đặc biệt
Tỷ giá:
1 USD = 26.000 VND
kg
Thuế chống bán phá giá (CBPG)
Chi tiết thuế CBPG theo từng quốc gia và nhà sản xuất cụ thể. Thuế CBPG là thuế BỔ SUNG, áp dụng CỘNG với thuế nhập khẩu, thuế VAT và các loại thuế khác. Mức thuế phụ thuộc vào quốc gia xuất xứ và nhà sản xuất, công ty thương mại cụ thể.
Cảnh báo thuế CBPG
Mã HS 54024790 đang bị "áp thuế chống bán phá giá" khi nhập khẩu từ 4 quốc gia với mức thuế dao động từ 3% đến 55.00000000000001% tùy theo công ty sản xuất, công ty thương mại cụ thể.
Tình trạng áp dụng
Chính thức áp dụng thuế Chống bán phá giáBiên độ thuế
3% - 55.00000000000001%
Thời gian hiệu lực
17/10/2021 - 15/10/2026
Quốc gia áp dụng
ChinaIndiaIndonesiaMalaysia
Chi tiết thuế CBPG theo từng quốc gia và công ty
China
Chính thức áp dụng thuế Chống bán phá giá cho hàng hóa có xuất xừ từ China
3% - 17%
Biên độ thuế suất
3% - 17%
Thời gian áp dụng
17/10/2021 - 15/10/2026
| Nhà sản xuất / Xuất khẩu | Thời gian áp dụng | Mức thuế CBPG |
|---|---|---|
| Zhejiang Xinfengming Import and Export Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 11% |
| Zhejiang Xinfengming Import and Export Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 11% |
| Zhejiang Materials Industry Chemical Group Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 14.000000000000002% |
| Zhejiang Materials Industry Chemical Group Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 14.000000000000002% |
| Zhejiang Hengyi Petrochemical Sales Co., Ltd | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 3% |
| Zhejiang Hengyi Petrochemical Sales Co., Ltd | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Yibin Bestyle Trading Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 17% |
| Yibin Bestyle Trading Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Toray International, Inc. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 3% |
| Toray International, Inc. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 3% |
| Toray International Taipei, Inc. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 3% |
| Toray International Taipei, Inc. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 3% |
| Toray International (China) Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 3% |
| Toray International (China) Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 3% |
| Toray Industries, Inc. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 3% |
| Toray Industries, Inc. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 3% |
| Toray Industries (H.K.) Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 3% |
| Toray Industries (H.K.) Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 3% |
| Samsung C&T Corporation | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 11% |
| Samsung C&T Corporation | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 11% |
| Putian Huaqiang Technology Co.,Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 8% |
| Putian Huaqiang Technology Co.,Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Litchi International Holdings Limited | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 8% |
| Litchi International Holdings Limited | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Jinjiang Jinxing Trading Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 17% |
| Jinjiang Jinxing Trading Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Jiangsu Shenghong Technology Trading Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 12% |
| Jiangsu Shenghong Technology Trading Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Hua Gang International Limited. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 8% |
| Hua Gang International Limited. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Hua Feng Group Inc. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 8% |
| Hua Feng Group Inc. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Hangzhou Yucheng New Material Technology Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 17% |
| Hangzhou Yucheng New Material Technology Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Hangzhou Huaxin Advanced Fiber Trading Co., Ltd | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 17% |
| Hangzhou Huaxin Advanced Fiber Trading Co., Ltd | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Fujian Litchi Trade Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 8% |
| Fujian Litchi Trade Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Fujian Cyclone Trading Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 8% |
| Fujian Cyclone Trading Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Fujian Cyclone New Material Science & Technology Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 8% |
| Fujian Cyclone New Material Science & Technology Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Far Eastern Polytex (Vietnam) Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 13% |
| Far Eastern Polytex (Vietnam) Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 13% |
| Far Eastern Dyeing and Finishing (Suzhou) Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 13% |
| Far Eastern Dyeing and Finishing (Suzhou) Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 13% |
| Everest Textile (Shanghai) Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 13% |
| Everest Textile (Shanghai) Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 13% |
| Zhejiang Tiansheng Chemical Fiber Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 9% |
| Zhejiang Tiansheng Chemical Fiber Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 9% |
| Zhejiang Shuangtu New Material Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 3% |
| Zhejiang Shuangtu New Material Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 3% |
| Zhejiang Shengyuan Chemical Fibre Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 17% |
| Zhejiang Shengyuan Chemical Fibre Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Zhejiang Juxing Chemical Fibre Co., Ltd | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 17% |
| Zhejiang Juxing Chemical Fibre Co., Ltd | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Zhejiang Huaxin High-Tech Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 17% |
| Zhejiang Huaxin High-Tech Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Zhejiang Huaxin Advanced Materials Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 17% |
| Zhejiang Huaxin Advanced Materials Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Zhejiang Hengyi Research Institute Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 3% |
| Zhejiang Hengyi Research Institute Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Zhejiang Hengyi Polymer Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 3% |
| Zhejiang Hengyi Polymer Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 3% |
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 3% |
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 3% |
| Zhejiang Hengyi High-Tech Materials Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 3% |
| Zhejiang Hengyi High-Tech Materials Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 3% |
| Zhejiang Henglan Technology Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 3% |
| Zhejiang Henglan Technology Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 3% |
| Zhejiang Dushan Energy Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 8% |
| Zhejiang Dushan Energy Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Xinfengming Group Huzhou Zhongshi Technology Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 8% |
| Xinfengming Group Huzhou Zhongshi Technology Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 11% |
| Xinfengming Group Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 8% |
| Xinfengming Group Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 11% |
| Xiamen Xianglu Chemical Fiber Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 17% |
| Xiamen Xianglu Chemical Fiber Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Toray Fibers (Nantong) Co., Ltd | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 3% |
| Toray Fibers (Nantong) Co., Ltd | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 3% |
| Tongxiang Zhongzhou Chemical Fibre Co., Ltd | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 12% |
| Tongxiang Zhongzhou Chemical Fibre Co., Ltd | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 12% |
| Tongxiang Zhongying Chemical Fiber Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 11% |
| Tongxiang Zhongying Chemical Fiber Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 11% |
| Tongxiang Zhongyi Chemical Fiber Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 8% |
| Tongxiang Zhongyi Chemical Fiber Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Tongxiang Zhongxin Chemical Fiber Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 8% |
| Tongxiang Zhongxin Chemical Fiber Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 11% |
| Tongxiang Zhongwei Chemical Fiber Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 8% |
| Tongxiang Zhongwei Chemical Fiber Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 11% |
| Tongxiang Zhongchi Chemical Fiber Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 11% |
| Tongxiang Zhongchi Chemical Fiber Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 11% |
| Tongxiang Zhongchen Chemical Fiber Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 8% |
| Tongxiang Zhongchen Chemical Fiber Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 11% |
| Tongxiang Hengji Chemical Fibre Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 12% |
| Tongxiang Hengji Chemical Fibre Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 12% |
| Tongkun Group Zhejiang Hengteng Differential Chemical Fiber Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 12% |
| Tongkun Group Zhejiang Hengteng Differential Chemical Fiber Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 12% |
| Tongkun Group Zhejiang Heng Tong Chemical Fibre Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 12% |
| Tongkun Group Zhejiang Heng Tong Chemical Fibre Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 12% |
| Tongkun Group Zhejiang Heng Sheng Chemical Fibre Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 12% |
| Tongkun Group Zhejiang Heng Sheng Chemical Fibre Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 12% |
| Tongkun Group Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 12% |
| Tongkun Group Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 12% |
| Taxing Petrochemical Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 12% |
| Taxing Petrochemical Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 12% |
| Taicang Yifeng Chemical Fiber Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 3% |
| Taicang Yifeng Chemical Fiber Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 3% |
| Taicang Weihao Chemical Fiber Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 17% |
| Taicang Weihao Chemical Fiber Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Suzhou Yangsheng Textile Technology Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 17% |
| Suzhou Yangsheng Textile Technology Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Suzhou Suzhen Biology Engineering Co.,Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 12% |
| Suzhou Suzhen Biology Engineering Co.,Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Suzhou Shenghong Fiber Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 12% |
| Suzhou Shenghong Fiber Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Rongsheng Petrochemical Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 17% |
| Rongsheng Petrochemical Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Putian Hesen Textile Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 8% |
| Putian Hesen Textile Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Other companies | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 17% |
| Other companies | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Nan Ya Draw-Textured Yam (Kunshan) Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 14.000000000000002% |
| Nan Ya Draw-Textured Yam (Kunshan) Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 14.000000000000002% |
| Jinxing (Fujian) Chemical Fiber Textile Industry Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 17% |
| Jinxing (Fujian) Chemical Fiber Textile Industry Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Jinjiang Jinfu Chemical Fiber and Polymer Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 17% |
| Jinjiang Jinfu Chemical Fiber and Polymer Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Jiaxing Yipeng Chemical Fiber Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 3% |
| Jiaxing Yipeng Chemical Fiber Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 3% |
| Jiangsu Zhonglu Technology Development Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 12% |
| Jiangsu Zhonglu Technology Development Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Jiangsu Suzhen Biology Engineering Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 17% |
| Jiangsu Suzhen Biology Engineering Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Jiangsu Reborn Eco-Tech Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 12% |
| Jiangsu Reborn Eco-Tech Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Jiangsu Hengli Chemical Fibre Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 11% |
| Jiangsu Hengli Chemical Fibre Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 11% |
| Jiangsu Guowang High-Technique Fiber Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 12% |
| Jiangsu Guowang High-Technique Fiber Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Jiangsu Ganghong Fiber Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 12% |
| Jiangsu Ganghong Fiber Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Jiangsu Deli Chemical Fibre Co., Ltd | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 11% |
| Jiangsu Deli Chemical Fibre Co., Ltd | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 11% |
| Jiang Su Hengke Advanced Materials Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 11% |
| Jiang Su Hengke Advanced Materials Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 11% |
| Huzhou Zhongyue Chemical Fiber Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 8% |
| Huzhou Zhongyue Chemical Fiber Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 11% |
| Huaxiang (China) Premium Fibre Co., Ltd | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 14.000000000000002% |
| Huaxiang (China) Premium Fibre Co., Ltd | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 14.000000000000002% |
| Hangzhou Yijing Chemical Fiber Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 3% |
| Hangzhou Yijing Chemical Fiber Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 3% |
| Hangzhou Qinyun Holding Group Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 17% |
| Hangzhou Qinyun Holding Group Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Hangzhou Lan Fa Textile Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 16% |
| Hangzhou Lan Fa Textile Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 16% |
| Haining Hengyi New Material Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 3% |
| Haining Hengyi New Material Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 3% |
| Guowang High-Tech Fiber (Suqian) Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 12% |
| Guowang High-Tech Fiber (Suqian) Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Fujian Zhengqi High-Tech Fiber Technology Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 17% |
| Fujian Zhengqi High-Tech Fiber Technology Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Fujian Yijin Chemical Fiber Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 3% |
| Fujian Yijin Chemical Fiber Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Fujian Litchi New Material Co., Ltd | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 17% |
| Fujian Litchi New Material Co., Ltd | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Fujian Jinlun Fiber Shareholding Company Limited | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 17% |
| Fujian Jinlun Fiber Shareholding Company Limited | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Fujian Graphene New Material Technology Co.,Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 8% |
| Fujian Graphene New Material Technology Co.,Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Fujian Cyclone Technology Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 8% |
| Fujian Cyclone Technology Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
| Far Eastern Industries (Shanghai) Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 13% |
| Far Eastern Industries (Shanghai) Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 13% |
| Ailisi (Putian) Woven Fiber Products Co., Ltd. | 05/11/2023 - 15/10/2026 | 8% |
| Ailisi (Putian) Woven Fiber Products Co., Ltd. | 17/10/2021 - 04/11/2023 | 17% |
India
Chính thức áp dụng thuế Chống bán phá giá cho hàng hóa có xuất xừ từ India
55.00000000000001%
Indonesia
Chính thức áp dụng thuế Chống bán phá giá cho hàng hóa có xuất xừ từ Indonesia
22%
Malaysia
Chính thức áp dụng thuế Chống bán phá giá cho hàng hóa có xuất xừ từ Malaysia
21%
Công cụ tính thuế CBPG
Chính sách quản lý nhập khẩu
Các quy định, điều kiện và thủ tục liên quan đến nhập khẩu mặt hàng này
Đang cập nhật
Văn bản liên quan
Các văn bản pháp luật (Luật, Nghị định, Thông tư, TCVN, QCVN, Quyết định) liên quan đến mã HS này
Đang cập nhật
Mô tả khác
Các mô tả thực tế khác về hàng hóa để tham khảo