- Trang chủ
- Tra cứu mã HS – Biểu thuế xuất nhập khẩu
- Kết quả tra cứu mã HS
Kết quả tìm kiếm mã HS
Tìm thấy 66 mã HS cho từ khóa "840999" trong chương 84
Enterđể tìm kiếm·Escđể đóng / xoá
Xem gần đây
0 mãChưa có lịch sử xem. Các mã HS bạn xem sẽ được lưu tại đây.
Yêu thích
Xem gần đây
Chương 84
Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng
66 mã
8409Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08
- Loại khác:
840999- - Loại khác:
- - - Dùng cho động cơ của máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30:
84099911- - - - Chế hòa khí và bộ phận của chúng84099912- - - - Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu84099913- - - - Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm 84099914- - - - Ống xi lanh khác 84099915- - - - Quy lát và nắp quy lát84099916- - - - Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm84099917- - - - Piston khác84099918- - - - Bạc piston và chốt piston84099919- - - - Loại khác
- - - Dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.01:
84099927- - - - Piston khác84099921- - - - Chế hòa khí và bộ phận của chúng84099922- - - - Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu84099923- - - - Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm 84099924- - - - Ống xi lanh khác 84099925- - - - Quy lát và nắp quy lát84099926- - - - Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm84099929- - - - Loại khác
- - - Dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.11:
84099937- - - - Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm; piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm84099938- - - - Ống xi lanh và piston khác84099931- - - - Chế hòa khí và bộ phận của chúng84099932- - - - Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu84099934- - - - Quy lát và nắp quy lát84099936- - - - Bạc piston và chốt piston84099939- - - - Loại khác
- - - Dùng cho động cơ của xe khác thuộc Chương 87:
84099941- - - - Chế hòa khí và bộ phận của chúng84099942- - - - Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu84099943- - - - Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm 84099944- - - - Ống xi lanh khác 84099945- - - - Quy lát và nắp quy lát84099946- - - - Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm84099947- - - - Piston khác84099948- - - - Bạc piston và chốt piston84099949- - - - Loại khác
- - - Dùng cho động cơ tàu thuyền thuộc Chương 89:
- - - - Cho động cơ máy thủy công suất không quá 22,38 kW:
84099951- - - - - Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu84099952- - - - - Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm 84099953- - - - - Ống xi lanh khác 84099954- - - - - Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm84099955- - - - - Piston khác84099959- - - - - Loại khác
- - - - Cho động cơ máy thủy công suất trên 22,38 kW:
84099961- - - - - Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu84099962- - - - - Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm 84099963- - - - - Ống xi lanh khác 84099964- - - - - Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm84099965- - - - - Piston khác84099969- - - - - Loại khác
- - - Dùng cho động cơ khác:
84099979- - - - Loại khác84099971- - - - Chế hòa khí và bộ phận của chúng84099972- - - - Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu84099973- - - - Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm 84099974- - - - Ống xi lanh khác 84099975- - - - Quy lát và nắp quy lát84099976- - - - Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm84099977- - - - Piston khác84099978- - - - Bạc piston và chốt piston