- Trang chủ
- Tra cứu mã HS – Biểu thuế xuất nhập khẩu
- Mô tả chi tiết mã HS 72107021
Mã HS 72107021
- - - Được sơn
1,245 lượt xem
89 lượt lưu
Cơ sở pháp lý: Danh mục hàng hóa nhập khẩu Việt Nam cập nhật năm 2026
PHẦN XIV - NGỌC TRAI TỰ NHIÊN HOẶC NUÔI CẤY, ĐÁ QUÝ HOẶC ĐÁ BÁN QUÝ, KIM LOẠI QUÝ, KIM LOẠI ĐƯỢC DÁT PHỦ KIM LOẠI QUÝ, VÀ CÁC SẢN PHẨM CỦA CHÚNG; ĐỒ TRANG SỨC LÀM BẰNG CHẤT LIỆU KHÁC; TIỀN KIM LOẠI
Chương 72 - Sắt và thép
7210Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, đã dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated)
721070- Được sơn, quét vécni hoặc phủ plastic:
- - Loại khác, có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng:
72107021- - - Được sơn
72107029- - - Loại khác
Thông tin tổng quan 2026
Tổng quan về các loại thuế áp dụng đối với mã HS này tại thời điểm hiện tại
Thuế nhập khẩu
3 mức thuế áp dụng
Thuế NK ưu đãi (MFN)5%
Thuế NK thông thường7.5%
Thuế tối thiểu với FTA
0%
(AKFTA, AJCEP, VJEPA)
Hiệp định FTA
Được hưởng thuế NK ưu đãi đặc biệt từ 23 Hiệp định FTA
AKFTAAANZFTAAJCEPVJEPAACFTAVKFTAATIGAVNEAEUFTAVCFTARCEP-A-AseanUKVFTARCEP-B-AustraliaAHKFTAEVFTARCEP-C-ChinaCPTPP_MexicoCPTPPRCEP-E-KoreaRCEP-D-JapanCPTPP_ChileRCEP-F-NewZealandVIFTACPTPP_Brunei
Mức thuế thấp nhất
0%
(AKFTA, AJCEP, VJEPA)
Top 3 form C/O có mức thuế NK tốt nhất
Form C/O có thuế suất thấp nhất
Form AK0%
Form AJ0%
Form JV0%
Các loại thuế khác phải nộp khi nhập khẩu
Ngoài thuế NK ra, có thể phải nộp thêm các loại thuế sau
Thuế BVMTKhông áp dụng
Thuế TTĐBKhông áp dụng
Thuế VAT10%
Thuế chống bán phá giá
Anti-dumping duty
Áp dụng với hàng từ 2 quốc gia
China • Korea (Republic)
Mức thuế0% - 34%
Tùy vào quốc gia xuất xứ, công ty sản xuất, công ty xuất khẩu
Hạn ngạch
Tariff Rate Quota (TRQ)
Không áp dụng hạn ngạch cho mặt hàng này
Nếu có TRQ, bạn sẽ thấy:
- Hạn ngạch: XXX tấn/năm
- Thuế trong hạn: X%
- Thuế ngoài hạn: Y%
Thuế FTA và Tính thuế
Chi tiết thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo từng hiệp định FTA mới nhất và Công cụ tính thuế
Diễn biến thuế suất
Đang tải...
Tính thuế nhập khẩu
Mã hàng: 72107021
Công cụ tính được các loại thuế sau (nếu có áp dụng):
Thuế nhập khẩu
Thuế VAT
Thuế nhà thầu
Thuế bảo vệ môi trường
Thuế tiêu thụ đặc biệt
Tỷ giá:
1 USD = 26.000 VND
kg
Thuế chống bán phá giá (CBPG)
Chi tiết thuế CBPG theo từng quốc gia và nhà sản xuất cụ thể. Thuế CBPG là thuế BỔ SUNG, áp dụng CỘNG với thuế nhập khẩu, thuế VAT và các loại thuế khác. Mức thuế phụ thuộc vào quốc gia xuất xứ và nhà sản xuất, công ty thương mại cụ thể.
Cảnh báo thuế CBPG
Mã HS 72107021 đang bị "áp thuế chống bán phá giá" khi nhập khẩu từ 2 quốc gia với mức thuế dao động từ 0% đến 34% tùy theo công ty sản xuất, công ty thương mại cụ thể.
Tình trạng áp dụng
Chính thức áp dụng thuế Chống bán phá giáBiên độ thuế
0% - 34%
Thời gian hiệu lực
26/04/2021 - 23/10/2029
Quốc gia áp dụng
ChinaKorea (Republic)
Chi tiết thuế CBPG theo từng quốc gia và công ty
China
Chính thức áp dụng thuế Chống bán phá giá cho hàng hóa có xuất xừ từ China
0% - 34%
Biên độ thuế suất
0% - 34%
Thời gian áp dụng
26/04/2021 - 23/10/2029
| Nhà sản xuất / Xuất khẩu | Thời gian áp dụng | Mức thuế CBPG |
|---|---|---|
| Bazhou Shengfang Zhixing Pipe Making Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 34% |
| Bazhou Shengfang Zhixing Pipe Making Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 34% |
| Boxing Hengrui New Material Co., Ltd | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 0% |
| Boxing Hengrui New Material Co., Ltd | 03/03/2023 - 23/10/2024 | 4% |
| Hangzhou Fuyuanhua Colour Steel Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 24% |
| Hangzhou Fuyuanhua Colour Steel Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 24% |
| Jiangsu East Steel Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 13% |
| Jiangsu East Steel Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 13% |
| Other companies | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 34% |
| Other companies | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 34% |
| Shandong Boxing Fyada New Materials Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 10% |
| Shandong Boxing Fyada New Materials Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 10% |
| Shandong Boxing Huaye Industry & Trade Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 34% |
| Shandong Boxing Huaye Industry & Trade Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 34% |
| Shandong Huijin Color Steel Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 23% |
| Shandong Huijin Color Steel Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 23% |
| Shandong Lantian Steel Structure Project Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 22% |
| Shandong Lantian Steel Structure Project Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 22% |
| Shandong Longfa Steel Plate Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 21% |
| Shandong Longfa Steel Plate Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 21% |
| Shandong Province Boxing County Juxinyuan Precision Sheet Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 17% |
| Shandong Province Boxing County Juxinyuan Precision Sheet Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 17% |
| Shandong Rio Tinto New Material Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 31% |
| Shandong Rio Tinto New Material Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 31% |
| Shandong Sanyi Industry Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 18% |
| Shandong Sanyi Industry Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 18% |
| Shandong Ye Hui Coated Steel Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 8% |
| Shandong Ye Hui Coated Steel Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 8% |
| Shandong Zhongtai Steel., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 17% |
| Shandong Zhongtai Steel., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 17% |
| Shangdong Boxing County Fada Material Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 34% |
| Shangdong Boxing County Fada Material Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 34% |
| Wuhan Hanke Color Metal Sheet Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 34% |
| Wuhan Hanke Color Metal Sheet Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 34% |
| Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 3% |
| Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 3% |
| Zhejiang Huada New Materials Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 34% |
| Zhejiang Huada New Materials Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 5% |
| Zhejiang Yintu New Buildings Materials Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 20% |
| Zhejiang Yintu New Buildings Materials Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 20% |
| Zibo Xincheng Materials Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 18% |
| Zibo Xincheng Materials Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 18% |
| AHCOF International Development Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 34% |
| AHCOF International Development Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 34% |
| Chin Fong Metal Pte Ltd | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 3% |
| Chin Fong Metal Pte Ltd | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 3% |
| Gansu Nuokeda Trading Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 34% |
| Gansu Nuokeda Trading Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 34% |
| Hefei Hexing Coated Steel Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 34% |
| Hefei Hexing Coated Steel Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 24% |
| LS (Shanghai) International Trading Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 23% |
| LS (Shanghai) International Trading Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 23% |
| Qingdao Fortune Land International Trade Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 34% |
| Qingdao Fortune Land International Trade Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 34% |
| Qingdao Shengheng Weiye International Trading Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 17% |
| Qingdao Shengheng Weiye International Trading Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 17% |
| Shandong Boxing Ying Xiang International Trade Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 8% |
| Shandong Boxing Ying Xiang International Trade Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 8% |
| Shandong Gengxiang Import and Export Trade Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 34% |
| Shandong Gengxiang Import and Export Trade Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 34% |
| Shandong Glory Import & Export Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 10% |
| Shandong Glory Import & Export Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 10% |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 31% |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 31% |
| Shandong Julong Steel Plate Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 17% |
| Shandong Julong Steel Plate Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 17% |
| Shandong Longcheng Exporting Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 21% |
| Shandong Longcheng Exporting Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 21% |
| Shandong Ruichen Industry and Trade Co., Ltd. | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 22% |
| Shandong Ruichen Industry and Trade Co., Ltd. | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 22% |
| Suzhou Yogiant Trading Co., Ltd | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 34% |
| Suzhou Yogiant Trading Co., Ltd | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 34% |
| Wuhan Baolixin Trading Company Limited | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 34% |
| Wuhan Baolixin Trading Company Limited | 26/04/2021 - 23/10/2024 | 34% |
| Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 0% |
| Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd | 03/03/2023 - 23/10/2024 | 4% |
| Zhejiang Wanxihongyue International Trading Company | 24/10/2024 - 23/10/2029 | 0% |
| Zhejiang Wanxihongyue International Trading Company | 03/03/2023 - 23/10/2024 | 4% |
Korea (Republic)
Chính thức áp dụng thuế Chống bán phá giá cho hàng hóa có xuất xừ từ Korea (Republic)
5% - 19%
Công cụ tính thuế CBPG
Chính sách quản lý nhập khẩu
Các quy định, điều kiện và thủ tục liên quan đến nhập khẩu mặt hàng này
Đang cập nhật
Văn bản liên quan
Các văn bản pháp luật (Luật, Nghị định, Thông tư, TCVN, QCVN, Quyết định) liên quan đến mã HS này
Đang cập nhật
Mô tả khác
Các mô tả thực tế khác về hàng hóa để tham khảo