- Trang chủ
- Tra cứu mã HS – Biểu thuế xuất nhập khẩu
- Mô tả chi tiết mã HS 76041010
Mã HS 76041010
- - Dạng thanh và que
1,245 lượt xem
89 lượt lưu
Cơ sở pháp lý: Danh mục hàng hóa nhập khẩu Việt Nam cập nhật năm 2026
PHẦN XIV - NGỌC TRAI TỰ NHIÊN HOẶC NUÔI CẤY, ĐÁ QUÝ HOẶC ĐÁ BÁN QUÝ, KIM LOẠI QUÝ, KIM LOẠI ĐƯỢC DÁT PHỦ KIM LOẠI QUÝ, VÀ CÁC SẢN PHẨM CỦA CHÚNG; ĐỒ TRANG SỨC LÀM BẰNG CHẤT LIỆU KHÁC; TIỀN KIM LOẠI
Chương 76 - Nhôm và các sản phẩm bằng nhôm
7604Nhôm ở dạng thanh, que và hình
760410- Bằng nhôm, không hợp kim:
76041010- - Dạng thanh và que
76041090- - Loại khác
Thông tin tổng quan 2026
Tổng quan về các loại thuế áp dụng đối với mã HS này tại thời điểm hiện tại
Thuế nhập khẩu
3 mức thuế áp dụng
Thuế NK ưu đãi (MFN)5%
Thuế NK thông thường7.5%
Thuế tối thiểu với FTA
0%
(AKFTA, AANZFTA, VJEPA)
Hiệp định FTA
Được hưởng thuế NK ưu đãi đặc biệt từ 24 Hiệp định FTA
AKFTAAANZFTAAIFTAVJEPAAJCEPACFTAVKFTAATIGAVNEAEUFTAVCFTARCEP-A-AseanUKVFTARCEP-B-AustraliaAHKFTAEVFTARCEP-C-ChinaCPTPP_MexicoCPTPPRCEP-E-KoreaRCEP-D-JapanCPTPP_ChileRCEP-F-NewZealandVIFTACPTPP_Brunei
Mức thuế thấp nhất
0%
(AKFTA, AANZFTA, VJEPA)
Top 3 form C/O có mức thuế NK tốt nhất
Form C/O có thuế suất thấp nhất
Form AK0%
Form AANZ0%
Form JV0%
Các loại thuế khác phải nộp khi nhập khẩu
Ngoài thuế NK ra, có thể phải nộp thêm các loại thuế sau
Thuế BVMTKhông áp dụng
Thuế TTĐBKhông áp dụng
Thuế VAT8%
Thuế chống bán phá giá
Anti-dumping duty
Áp dụng với hàng từ 1 quốc gia
China
Mức thuế3% - 36%
Tùy vào quốc gia xuất xứ, công ty sản xuất, công ty xuất khẩu
Hạn ngạch
Tariff Rate Quota (TRQ)
Không áp dụng hạn ngạch cho mặt hàng này
Nếu có TRQ, bạn sẽ thấy:
- Hạn ngạch: XXX tấn/năm
- Thuế trong hạn: X%
- Thuế ngoài hạn: Y%
Thuế FTA và Tính thuế
Chi tiết thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo từng hiệp định FTA mới nhất và Công cụ tính thuế
Diễn biến thuế suất
Đang tải...
Tính thuế nhập khẩu
Mã hàng: 76041010
Công cụ tính được các loại thuế sau (nếu có áp dụng):
Thuế nhập khẩu
Thuế VAT
Thuế nhà thầu
Thuế bảo vệ môi trường
Thuế tiêu thụ đặc biệt
Tỷ giá:
1 USD = 26.000 VND
kg
Thuế chống bán phá giá (CBPG)
Chi tiết thuế CBPG theo từng quốc gia và nhà sản xuất cụ thể. Thuế CBPG là thuế BỔ SUNG, áp dụng CỘNG với thuế nhập khẩu, thuế VAT và các loại thuế khác. Mức thuế phụ thuộc vào quốc gia xuất xứ và nhà sản xuất, công ty thương mại cụ thể.
Cảnh báo thuế CBPG
Mã HS 76041010 đang bị "áp thuế chống bán phá giá" khi nhập khẩu từ 1 quốc gia với mức thuế dao động từ 3% đến 36% tùy theo công ty sản xuất, công ty thương mại cụ thể.
Tình trạng áp dụng
Chính thức áp dụng thuế Chống bán phá giáBiên độ thuế
3% - 36%
Thời gian hiệu lực
26/04/2021 - 02/10/2029
Quốc gia áp dụng
China
Chi tiết thuế CBPG theo từng quốc gia và công ty
China
Chính thức áp dụng thuế Chống bán phá giá cho hàng hóa có xuất xừ từ China
3% - 36%
Biên độ thuế suất
3% - 36%
Thời gian áp dụng
26/04/2021 - 02/10/2029
| Nhà sản xuất / Xuất khẩu | Thời gian áp dụng | Mức thuế CBPG |
|---|---|---|
| Alnan Aluminium Co., Ltd | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 36% |
| Alnan Aluminium Co., Ltd | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 36% |
| Alnan Aluminium Co., Ltd | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 36% |
| Bazhou Jinwoshengdi Aluminum Products Co., Ltd | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 4% |
| Bazhou Jinwoshengdi Aluminum Products Co., Ltd | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 4% |
| Bazhou Jinwoshengdi Aluminum Products Co., Ltd | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 4% |
| Foshan JMA Aluminium Co., Ltd | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 6% |
| Foshan JMA Aluminium Co., Ltd | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 6% |
| Foshan JMA Aluminium Co., Ltd | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 6% |
| Foshan Sanshui Fenglu Aluminium Company Limited | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 36% |
| Foshan Sanshui Fenglu Aluminium Company Limited | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 36% |
| Foshan Sanshui Fenglu Aluminium Company Limited | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 36% |
| Fujian Zhangzhou Antai Aluminium Co., Ltd | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 15% |
| Fujian Zhangzhou Antai Aluminium Co., Ltd | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 15% |
| Fujian Zhangzhou Antai Aluminium Co., Ltd | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 15% |
| Goomax Metal Co., Ltd Fujian | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 18% |
| Goomax Metal Co., Ltd Fujian | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 18% |
| Goomax Metal Co., Ltd Fujian | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 18% |
| Guangdong JMA Aluminium Profile Factory (Group) Co., Ltd | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 6% |
| Guangdong JMA Aluminium Profile Factory (Group) Co., Ltd | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 6% |
| Guangdong JMA Aluminium Profile Factory (Group) Co., Ltd | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 6% |
| Guangdong Weiye Aluminium Factory Group Co., Ltd | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 10% |
| Guangdong Weiye Aluminium Factory Group Co., Ltd | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 10% |
| Guangdong Weiye Aluminium Factory Group Co., Ltd | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 10% |
| Guangdong Xinfa Aluminum (Jiangxi) Co., Ltd. | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 5% |
| Guangdong Xingfa Aluminium (Jiangxi) Co., Ltd. | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 3% |
| Guangdong Xingfa Aluminium (Jiangxi) Co., Ltd. | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 3% |
| Guangdong Xingfa Aluminium Co., Ltd | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 3% |
| Guangdong Xingfa Aluminium Co., Ltd | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 5% |
| Guangdong Xingfa Aluminium Co., Ltd. | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 3% |
| Guangdong Xingfa Precision Manufacture Co., Ltd. | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 3% |
| Guangdong Xingfa Precision Manufacture Co., Ltd. | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 3% |
| Guangxi Aomei Aluminum Industry Co., Ltd | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 26% |
| Guangxi Aomei Aluminum Industry Co., Ltd | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 26% |
| Guangxi Aomei Aluminum Industry Co., Ltd | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 26% |
| Guangxi Baoxin Aluminium Co., Ltd | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 36% |
| Guangxi Baoxin Aluminium Co., Ltd | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 36% |
| Guangxi Baoxin Aluminium Co., Ltd | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 36% |
| Guangxi Yalong Aluminium Industry Co., Ltd | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 35% |
| Guangxi Yalong Aluminium Industry Co., Ltd | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 35% |
| Guangxi Yalong Aluminium Industry Co., Ltd | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 35% |
| Guangxi Yangli Aluminium Co., Ltd | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 22% |
| Guangxi Yangli Aluminium Co., Ltd | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 22% |
| Guangxi Yangli Aluminium Co., Ltd | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 22% |
| Huachang Aluminum Factory Co., Ltd. | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 36% |
| Huachang Aluminum Factory Co., Ltd. | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 36% |
| Huachang Aluminum Factory Co., Ltd. | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 36% |
| Linqu Hengxin Aluminium Co., Ltd | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 25% |
| Linqu Hengxin Aluminium Co., Ltd | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 25% |
| Linqu Hengxin Aluminium Co., Ltd | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 25% |
| Linqu Linqu Lude Industry and Trade Co., Ltd | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 25% |
| Linqu Linqu Lude Industry and Trade Co., Ltd | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 25% |
| Linqu Linqu Lude Industry and Trade Co., Ltd | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 25% |
| Nanning City Weiweihai Construction Doors and Windows Co., Ltd | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 23% |
| Nanning City Weiweihai Construction Doors and Windows Co., Ltd | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 23% |
| Nanning City Weiweihai Construction Doors and Windows Co., Ltd | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 23% |
| Other companies | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 36% |
| Other companies | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 36% |
| Other companies | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 36% |
| Pingguo Jianfeng Aluminium Company Limited | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 31% |
| Pingguo Jianfeng Aluminium Company Limited | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 31% |
| Pingguo Jianfeng Aluminium Company Limited | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 31% |
| Shandong Xinyudong Aluminium Co., Ltd | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 36% |
| Shandong Xinyudong Aluminium Co., Ltd | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 36% |
| Shandong Xinyudong Aluminium Co., Ltd | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 36% |
| Xingfa Aluminium (Chengdu) Co., Ltd | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 5% |
| Xingfa Aluminium (Chengdu) Co., Ltd. | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 3% |
| Foshan Xingfa Trading Co., Ltd | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 3% |
| Foshan Xingfa Trading Co., Ltd | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 3% |
| Foshan Xingfa Trading Co., Ltd | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 5% |
| Guangxi Forde Imp. &Exp. Co., Ltd | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 3% |
| Guangxi Forde Imp. &Exp. Co., Ltd | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 3% |
| Guangxi Forde Imp. &Exp. Co., Ltd | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 5% |
| Guangzhou Kaili Import&Export Trading Co., Ltd | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 5% |
| JMA (HK) Company Limited | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 6% |
| JMA (HK) Company Limited | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 6% |
| JMA (HK) Company Limited | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 6% |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 3% |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 3% |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 5% |
| Pingxiang Huashao Import&Export Trade Co., Ltd | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 36% |
| Pingxiang Huashao Import&Export Trade Co., Ltd | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 36% |
| Pingxiang Huashao Import&Export Trade Co., Ltd | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 36% |
| Quanzhou Shengchuang Trading Company | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 18% |
| Quanzhou Shengchuang Trading Company | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 18% |
| Quanzhou Shengchuang Trading Company | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 18% |
| Weichang Aluminum (Hong Kong) Co., Ltd. | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 36% |
| Weichang Aluminum (Hong Kong) Co., Ltd. | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 36% |
| Weichang Aluminum (Hong Kong) Co., Ltd. | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 36% |
| Xiamen Antai New Energy Technology Co., Ltd | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 15% |
| Xiamen Antai New Energy Technology Co., Ltd | 11/03/2023 - 02/10/2024 | 15% |
| Xiamen Antai New Energy Technology Co., Ltd | 26/04/2021 - 10/03/2023 | 15% |
| Xingfa Aluminium (Chengdu) Co., Ltd. | 03/10/2024 - 02/10/2029 | 3% |
Công cụ tính thuế CBPG
Chính sách quản lý nhập khẩu
Các quy định, điều kiện và thủ tục liên quan đến nhập khẩu mặt hàng này
| Chính sách | Ngày áp dụng | Tình trạng |
|---|---|---|
| Danh mục các mặt hàng được miễn thuế nhập khẩu khẩu phục vụ phòng, chống dịch viêm đường hô hấp cấp do chủng mới của virus Corona gây ra | 07/02/2020 | Còn hiệu lực |
Văn bản liên quan
Các văn bản pháp luật (Luật, Nghị định, Thông tư, TCVN, QCVN, Quyết định) liên quan đến mã HS này
Đang cập nhật
Mô tả khác
Các mô tả thực tế khác về hàng hóa để tham khảo
Thanh nhôm.Quy cách: 716*20*3mm (Auminum bar)... (mã hs thanh nhômquy/ mã hs của thanh nhômq)
Thanh nhôm- 120cm (không hợp kim)... (mã hs thanh nhôm 120/ mã hs của thanh nhôm)
Nhôm ALUMINIUM ALLOY INGOTS
Nhôm/ DSA-11 GT209 T8 phi 16.Hàng mới 100%... (mã hs nhôm/ dsa11 gt/ mã hs của nhôm/ dsa11)
Nhôm/ A2017P-T3 t1.5*1000*2000.Hàng mới 100%... (mã hs nhôm/ a2017pt3/ mã hs của nhôm/ a2017p)