Cảm ơn bạn đã ghé thăm trang hướng dẫn tra cứu mã HS của CaselawVN.
Chúng tôi tin rằng bạn cũng có cùng mối quan tâm trong lĩnh vực xuất nhập khẩu nói chung và các vấn đề liên quan đến mã HS nói riêng như chúng tôi. Đội ngũ CaselawVN hiểu rõ được Tầm quan trọng của phân loại đúng mã HS code của hàng hóa nhập khẩu bởi đây là một trong những yếu tố then chốt quyết định đến thuế suất, chính sách nhập khẩu và rủi ro pháp lý trước, trong và sau thông quan.
Nếu bạn đã từng trải qua các công việc tra cứu mã HS khó nhằn, thuế nhập khẩu mà cảm thấy bảng biểu thuế dài hàng trăm trang, thuật ngữ khó hiểu, không biết FTA nào áp dụng cho lô hàng của mình thì công cụ tra cứu mã HS tại Caselaw.vn là một lựa chọn đáng tin cậy. CaselawVN xây dựng hệ thống tra cứu mã HS để hỗ trợ tra cứu, phân loại đúng mã HS cho hàng hóa nhập khẩu, tính thuế, hiểu rõ chính sách thuế và hạn chế tối đa những rủi ro không đáng có.
Bài hướng dẫn này đi theo đúng quy trình làm việc thực tế: bắt đầu từ tìm mã HS và xem kết quả gợi ý, tìm mã HS tương tự, xem trang chi tiết, dùng công cụ tính thuế, đến kiểm tra chính sách nhập khẩu trước khi ra quyết định. Mỗi bước đều có giải thích tính năng, hướng dẫn thao tác cụ thể và những lưu ý dễ nhầm.
1. Điều cần biết trước khi tra cứu
Mã HS là gì ?
Mã HS (Harmonized System Code) là mã số phân loại hàng hóa quốc tế, được Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) ban hành và Việt Nam áp dụng làm căn cứ để xác định mức thuế xuất nhập khẩu. Mọi hàng hóa khi xuất hoặc nhập khẩu đều phải khai báo mã HS trên tờ khai hải quan. Mã HS sai sẽ dẫn đến sai thuế suất, có thể bị truy thu thuế, phạt vi phạm, hoặc bỏ qua ưu đãi FTA mà lẽ ra được hưởng.
Xem thêm: Tra cứu mã HS là gì?
Tại Việt Nam, mã HS có 8 chữ số. Sáu chữ số đầu theo chuẩn quốc tế; hai chữ số cuối do Việt Nam tự quy định để phân loại chi tiết hơn theo nhu cầu quản lý trong nước. Ví dụ: mã 39202091 đọc hiểu theo cấu trúc sau:
Chương 39 (Plastic và sản phẩm bằng plastic)
→ nhóm 3920 (Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác)
→ phân nhóm 3920.20 (Từ các polyme từ propylen)
→ mã cuối 39202091 (Dạng tấm và phiến – SEN).

Có những loại thuế nào phải nộp khi nhập khẩu hàng hóa?
Khi nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam, doanh nghiệp có thể phải nộp nhiều loại thuế và phí, lệ phí khác nhau. Trong phạm vi bài viết này, Caselaw.vn tổng hợp tất các loại thuế liên quan bao gồm:
- Thuế nhập khẩu: Đây là loại thuế chính, có 3 loại (mức) thuế khác nhau là: Thuế nhập khẩu thông thường, Thuế nhập khẩu ưu đã và Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt tùy nguồn gốc xuất xứ và hiệp định FTA áp dụng.
- Thuế giá trị gia tăng: Áp dụng đối với hàng nhập khẩu vào Việt Nam, có các mức như: miễn thuế, 0%, 5%, 8% và 10%.
- Thuế tiêu thụ đặc biệt: Áp dụng cho nhóm hàng đặc thù như rượu, bia, thuốc lá, ô tô, điều hòa không khí,...
- Thuế bảo vệ môi trường: Tính theo đơn vị trọng lượng hoặc thể tích, áp dụng cho xăng dầu, than, túi nilon, thuốc trừ sâu...
- Các loại thuế khác (Thuế chống bán phá giá, thuế tự vệ, chống trợ cấp): Thuế bổ sung áp dụng cho hàng từ một số quốc gia cụ thể tùy theo giai đoạn điều tra và kết luận về việc áp thuế chống bán phá giá.

2. Caselaw.vn có tính năng gì?
Caselaw.vn là nền tảng tra cứu mã HS của hàng hóa nhập khẩu Việt Nam, tổng hợp dữ liệu từ Biểu thuế nhập khẩu theo quy định của Chính phủ với hơn 17+ Hiệp định FTA, các quyết định thuế chống bán phá giá, và chính sách quản lý nhập khẩu từ các cơ quan quản lý chuyên ngành. Dữ liệu cập nhật theo Biểu thuế nhập khẩu và các văn bản pháp lý mới nhất.
Thay vì phải lật từng trang trong bộ biểu thuế hàng trăm trang, bạn có thể tìm thấy mức thuế áp dụng tốt nhất và tất cả các loại thuế phải nộp khác trong một trang duy nhất, trong vài phút.
Các tính năng chính
| Tính năng | Bạn làm được gì? |
|---|---|
| Tra cứu mã HS | Tìm mã HS bằng từ khóa tiếng Việt hoặc duyệt theo Phần/Chương |
| Xem thuế suất FTA | So sánh thuế suất từ 17+ FTA cho từng mã HS, xem điều kiện C/O, lộ trình giảm thuế theo năm |
| Tính thuế nhập khẩu | Nhập trị giá, số lượng, quốc gia xuất xứ → tính ngay thuế NK, VAT, CBPG, BVMT, TTĐB |
| Chính sách nhập khẩu | Kiểm tra giấy phép, kiểm tra chuyên ngành, hạn ngạch, cấm nhập khẩu cho từng mã HS |
| Mã HS tương tự | Xem các mã HS khác có rủi ro phân loại với mã HS đang xem |
Tính năng phù hợp nhất cho ai?
- Nhân viên xuất nhập khẩu: Xác định mã HS, kiểm tra thuế suất và điều kiện hưởng ưu đãi FTA.
- Kế toán thuế doanh nghiệp: Tính thuế nhập khẩu, VAT và các loại thuế bổ sung để hoạch định chi phí và kiểm tra tờ khai.
- Đại lý khai báo hải quan: Tra cứu nhanh, xác nhận mã HS, kiểm tra chính sách mặt hàng và tư vấn cho khách hàng.
- Doanh nghiệp sản xuất – thương mại: Rà soát toàn bộ danh mục nguyên liệu đầu vào, hàng hóa nhập khẩu để tối ưu chi phí nhập khẩu thông qua lựa chọn FTA phù hợp.
Cần tài khoản để sử dụng không?
Bạn sẽ cần đăng ký tài khoản và đăng nhập để sử dụng tính năng cơ bản. Một số tính năng nâng cao sẽ được sử dụng khi nâng cấp tài khoản với gói dịch vụ trả phí tùy thuộc vào lộ trình phát triển.
Xem thêm: Hướng dẫn đăng ký tài khoản và Hướng dẫn đăng nhập.
3. Các bước tra cứu mã HS
Bước 1: Tìm mã HS
Truy cập trang tra cứu mã HS tại: https://caselaw.vn/tra-cuu-ma-hs. Tùy vào thông tin bạn đang có, có 3 cách để tìm mã HS phù hợp mỗi tình huống công.

Cách 1: Tìm theo tên hàng hóa (phổ biến nhất)
Đây là cách phù hợp khi bạn chưa biết mã HS và muốn tìm từ mô tả hàng hóa. Gõ tên hàng bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh vào ô tìm kiếm trên trang tra cứu. Hệ thống sẽ tìm trong toàn bộ cơ sở dữ liệu và trả về kết quả phù hợp, nhóm theo Chương. Ví dụ: gõ "vô tuyến" sẽ tìm thấy 82 mã HS liên quan đến thiết bị radio, ăng-ten, cáp viễn thông.

Mẹo tìm kiếm hiệu quả: Dùng từ đặc trưng, ngắn gọn thay vì mô tả dài. Hệ thống tìm toàn văn trong mô tả hàng hóa, nên từ khóa quá chung chung (như "thiết bị điện") có thể trả về hàng trăm kết quả khó lọc. Ngược lại, từ khóa quá cụ thể (như tên thương hiệu) có thể không khớp với ngôn ngữ trong biểu thuế. Điểm lý tưởng là từ kỹ thuật đặc trưng của vật liệu hoặc công năng: "polypropylene", "trục khuỷu", "van thủy lực"...
Cách 2: Tìm theo mã HS sẵn có
Nếu bạn đã có mã HS từ Invoice, C/O, hoặc từ hải quan cung cấp, chỉ cần nhập trực tiếp số mã vào ô tìm kiếm. Website sẽ nhận diện mã 4 số (nhóm), 6 số (mã phụ) hoặc 8số, 10 số (mã HS đầy đủ).
Cấu trúc phân cấp mã HS Việt Nam:
Phần (21 Phần) → Chương (98 Chương, 2 số) → Nhóm (4 số) → Mã phụ (6 số) → Mã HS đầy đủ (8 số hoặc 10 số)
Chỉ mã HS 8 số và 10 số mới có đầy đủ thông tin thuế suất, FTA và chính sách nhập khẩu. Nếu chỉ có mã 6 số, website sẽ liệt kê tất cả các mã 8 số thuộc nhóm đó để bạn chọn tiếp.
Cách 3: Duyệt theo Phần / Chương
Trong sidebar bên trái của trang tìm kiếm có mục "Tìm theo Phần, Chương". Biểu thuế Việt Nam được tổ chức thành 21 Phần và 98 Chương, mỗi Chương bao gồm một nhóm hàng hóa cùng tính chất. Ví dụ: Chương 72 là thép và sản phẩm bằng thép, Chương 84 là máy móc thiết bị cơ khí, Chương 85 là thiết bị điện và điện tử.
Cách duyệt này hữu ích khi bạn không chắc tên chính xác của mặt hàng nhưng biết nó thuộc ngành hàng nào. Click vào Chương bạn quan tâm, hệ thống sẽ lọc và chỉ hiển thị kết quả trong Chương đó.

Bước 2: Lọc kết quả tìm kiếm
Sau khi nhập từ khóa, bạn được chuyển sang trang kết quả hiển thị tất cả mã HS phù hợp được nhóm theo Phần, Chương, kèm tổng số kết quả tìm được.
Hiểu cấu trúc trang kết quả
Mỗi dòng kết quả hiển thị các thông tin:

| Thông tin hiển thị | Ý nghĩa |
|---|---|
| Mã HS (8 số, 10 số) |
Mã phân loại hàng hóa đầy đủ theo Biểu thuế Việt Nam |
| Mô tả hàng hóa | Tên đầy đủ của dòng thuế. Dấu gạch ngang trước mô tả thể hiện cấp phân loại: một gạch (cấp 1), hai gạch (cấp 2), ba gạch (cấp 3) |
Cách chọn đúng mã HS khi có nhiều kết quả: Đọc từ trên xuống theo cấu trúc cây phân cấp. Mã HS đúng cho hàng của bạn nằm ở mã 8 số hoặc mã 10 số.
Lọc theo Sắc thuế phải nộp khác: Tick chọn các loại thuế bổ sung (VAT, TTĐB, BVMT, CBPG) để lọc ra chỉ những mã HS có áp dụng loại thuế đó. Hữu ích khi cần kiểm tra mặt hàng nào trong danh mục bị áp CBPG hoặc TTĐB.

Xem gần đây và danh sách Yêu thích: Caselaw.vn tự động lưu lịch sử các mã HS bạn đã xem vào mục "Xem gần đây" ở sidebar. Với tài khoản đăng nhập, bạn có thể click biểu tượng ☆ để lưu mã HS vào danh sách Yêu thích để quản lý danh mục mã HS mà không cần tìm lại.
4. Xem trang chi tiết mã HS
Sau khi click vào một mã HS, bạn vào trang chi tiết mã HS, ví dụ: mã 22060041. Đây là trang quan trọng nhất, chia thành 8 phần có thể điều hướng bằng mục lục ở sidebar trái gồm:
- Mô tả mã HS
- Thông tin tổng quan
- Thuế FTA và Tính thuế
- Thuế CBPG và Tính thuế
- Chính sách nhập khẩu
- Văn bản liên quan
- Mã HS tương tự
- Mô tả khác

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng phần , cách đọc hiểu và thông tin cần chú ý trong mỗi phần.
Phần 1: Mô tả mã HS
Đây là phần đầu tiên, nằm ngay dưới tiêu đề trang. Phần này trình bày vị trí của mã HS trong toàn bộ hệ thống phân loại hàng hóa, giúp bạn xác nhận mình đang đọc đúng mã HS cần tra cứu trước khi xem bất kỳ thông tin thuế nào. Nội dung phần Mô tả mã HS gồm 2 nhóm thông tin:
Nhóm 1: Đường dẫn phân loại đầy đủ: Hiển thị chuỗi từ cấp cao nhất đến cấp thấp nhất theo dạng Phần → Chương → Nhóm → Mã HS. Ví dụ với mã 22060041, đường dẫn là: Phần IV (Thực phẩm đã chế biến; Đồ uống, rượu mạnh và giấm...) → Chương 22 (Đồ uống, rượu và giấm) → Nhóm 2206 (Đồ uống đã lên men khác...) → 22060041 (Shandy – có nồng độ cồn không quá 1,14% tính theo thể tích). Đọc đường dẫn này giúp bạn hiểu mặt hàng thuộc loại gì, và tại sao nó lại được xếp vào nhóm đó.

Nhóm 2: Mô tả dòng thuế và các mã HS cùng cấp: Hiển thị tên đầy đủ của mã HS đang xem, kèm theo các mã HS khác thuộc cùng nhóm cha (cùng nhóm 4 số hoặc 6 số). Ví dụ: bên cạnh 22060041, hệ thống cũng hiển thị 22060049 (Shandy loại khác – SEN). Việc nhìn thấy các mã HS cùng cấp giúp bạn đối chiếu và chắc chắn rằng mã HS đang xem là phân loại chính xác nhất cho hàng hóa của mình, không phải một mã tương cận có đặc tính khác.

Cuối phần này có hai link quan trọng: "Xem chú giải Phần" và "Xem chú giải Chương". Chú giải là văn bản pháp lý giải thích phạm vi áp dụng của từng Phần và Chương trong biểu thuế, bao gồm định nghĩa thuật ngữ kỹ thuật, danh sách hàng hóa bị loại trừ, và các quy tắc phân loại đặc biệt. Khi bạn không chắc một mặt hàng có thuộc mã HS đang xem không, đặc biệt với hàng hóa phức hợp hoặc có đặc tính kỹ thuật đặc thù , đây là tài liệu cần đọc để xác nhận.
Phần 2: Thông tin tổng quan
Đây là phần quan trọng nhất trên trang, nơi bạn nhìn thấy toàn bộ bức tranh thuế trong một màn hình. Thông tin tổng quan được thiết kế để trả lời ngay 3 câu hỏi cốt lõi: Thuế nhập khẩu là bao nhiêu? Có FTA nào giúp giảm thuế không? Còn phải nộp những loại thuế nào khác?

Khung "Thuế nhập khẩu" với 3 mức thuế áp dụng:
Caselaw.vn hiển thị đồng thời ba mức thuế nhập khẩu, không chỉ một mức, vì mức thuế thực tế phụ thuộc vào xuất xứ hàng và điều kiện C/O:

- Thuế NK ưu đãi (MFN): Mức thuế áp dụng cho hàng nhập từ các nước thành viên WTO không có FTA riêng với Việt Nam. Đây là mức "mặc định" trong hầu hết trường hợp khi không có C/O FTA. Ví dụ mã 22060041 có thuế MFN là 55%.
- Thuế NK thông thường (NKTT): Mức cao nhất, áp dụng cho hàng từ các nước chưa được hưởng ưu đãi MFN (không phải thành viên WTO hoặc chưa có quan hệ thương mại bình thường với Việt Nam). Ví dụ mã này là 82,5%. Trong thực tế ít gặp nhưng cần biết để không bị bất ngờ.
- Thuế tối thiểu với FTA: Mức thấp nhất có thể hưởng nếu lô hàng đáp ứng đủ điều kiện xuất xứ của một Hiệp định FTA. Ví dụ mã này có thể về 0% theo ACFTA, VJEPA hoặc ATIGA. Đây là con số bạn nên hướng đến khi tối ưu chi phí nhập khẩu.
Dưới 3 mức thuế có link "Xem Diễn biến thuế suất thời gian cụ thể" dẫn đến biểu đồ lịch sử và lộ trình thuế suất theo năm trong phần Thuế FTA bên dưới.
Khung "Hiệp định FTA" – Danh sách FTA:
Hiển thị tên tắt của tất cả các Hiệp định FTA mà mã HS này được hưởng ưu đãi, ví dụ mã 22060041 được hưởng từ 22 hiệp định khác nhau bao gồm AKFTA, AIFTA, AANZFTA, ACFTA, VJEPA, AJCEP, VKFTA, ATIGA, VCFTA, RCEP (nhiều phân nhánh), UKVFTA, EVFTA, CPTPP (nhiều phân nhánh) và VIFTA. Phần này kèm theo mức thuế thấp nhất đang có và tên ba form C/O mang lại thuế suất tốt nhất để bạn tham chiếu nhanh, không cần đọc hết từng FTA một.

Khung "Các loại thuế khác phải nộp khi nhập khẩu":
Đây là phần nhiều người bỏ qua nhưng lại trực tiếp ảnh hưởng đến tổng chi phí thuế phải nộp. Gồm ba loại:

- Thuế BVMT (Bảo vệ môi trường): Hiển thị "Không áp dụng" hoặc mức thuế tính theo kg/lít. Áp dụng chủ yếu cho xăng dầu, than, túi nilon, một số hóa chất.
- Thuế TTĐB (Tiêu thụ đặc biệt): Hiển thị % thuế nếu mặt hàng thuộc diện chịu thuế này. Ví dụ mã 22060041 có thuế TTĐB 35% vì đây là đồ uống có cồn. Đây là loại thuế đáng kể, tính trước cả thuế VAT nên ảnh hưởng lớn đến tổng chi phí.
- Thuế VAT: Thường là 10%, một số nhóm hàng 8% hoặc 5%. Mã 22060041 có VAT 8%. Lưu ý: VAT tính trên tổng (trị giá hải quan + thuế NK + thuế TTĐB), không phải chỉ tính trên giá hàng.
Khung "Hạn ngạch (TRQ)": Thông báo mặt hàng có bị giới hạn hạn ngạch thuế quan không. Nếu "Không áp dụng" như mã này, nhập khẩu không bị giới hạn về số lượng theo cơ chế TRQ. Nếu có TRQ, hệ thống hiển thị mức hạn ngạch (tấn/năm), thuế suất trong hạn và ngoài hạn để bạn lên kế hoạch.
Khung "Thuế chống bán phá giá": Cho biết ngay mặt hàng này có đang bị áp thuế CBPG không. Nếu "Không áp dụng" như ví dụ mã 22060041, bạn không cần lo khoản này. Nếu có áp dụng, hệ thống hiển thị tên nước và biên độ thuế để bạn kiểm tra nhanh trước khi đọc chi tiết ở phần 4.
Phần 3: Thuế FTA và Tính thuế
Phần này là trung tâm để bạn tra cứu chi tiết thuế suất theo từng Hiệp định FTA và tính toán số tiền thuế cụ thể cho lô hàng của mình. Phần này được chia thành 2 nhóm tính năng tách biệt nhau.
Nhóm 1: Chi tiết từng Hiệp định FTA:

Mỗi FTA được hiển thị trong một dòng riêng gồm: tên hiệp định, loại form C/O, số nước tham gia, và mức thuế suất hiện tại. Các FTA được sắp xếp theo thứ tự từ mức thuế thấp nhất đến cao nhất giúp bạn thấy ngay đâu là lựa chọn tối ưu nhất.
Ví dụ với mã 22060041, thứ tự ưu tiên rõ ràng: ACFTA (Form E, 0%), VJEPA (Form JV, 0%), ATIGA (Form D, 0%) là 3 FTA tốt nhất. Tiếp theo là UKVFTA và EVFTA cùng ở 6,8%, rồi CPTPP ở 15-20% tùy nước thành viên, còn RCEP và AANZFTA ở mức 36-41%. Cuối cùng là AKFTA, AJCEP, VKFTA ở 50%, cao hơn thuế MFN 55%.
Như vậy, không phải mọi thuế suất theo hiệp định FTA đều có lợi hơn thuế MFN. Một số FTA có lộ trình cắt giảm thuế chậm và mức hiện tại vẫn cao hơn hoặc bằng MFN, dùng C/O trong những trường hợp đó không mang lại lợi ích gì về thuế. Caselaw.vn hiển thị đầy đủ để bạn so sánh và chỉ sử dụng FTA khi thực sự có ý nghĩa.
Ngoài ra, hai FTA là AHKFTA và VNEAEUFTA hiển thị trạng thái "Không được hưởng ưu đãi" cho mã này, có nghĩa mặt hàng 22060041 bị loại trừ khỏi danh sách ưu đãi của 2 hiệp định đó dù đây vẫn là FTA Việt Nam tham gia.

Phần Diễn biến thuế suất:
Bên dưới danh sách FTA là biểu đồ đường thể hiện lịch sử và lộ trình thuế suất từ 2022 đến 2027–2028 cho từng FTA. Biểu đồ hiển thị đồng thời nhiều đường: thuế nhập khẩu thông thường, thuế MFN, và thuế theo từng FTA. Nhìn vào biểu đồ bạn thấy ngay: FTA nào đã về mức sàn cuối cùng (đường nằm ngang), FTA nào còn tiếp tục giảm trong vài năm tới (đường dốc xuống), và mức sàn cuối cùng của mỗi FTA là bao nhiêu. Thông tin này phục vụ việc lên kế hoạch nhập hàng dài hạn – ví dụ nếu một FTA sẽ giảm thêm 10% trong năm sau, bạn có thể cân nhắc thời điểm nhập lô hàng lớn.

Nhóm 2: Công cụ tính thuế nhập khẩu:
Ngay dưới phần FTA là công cụ tính thuế tích hợp sẵn mã HS đang xem. Công cụ có hai chế độ:
- Tính nhanh: Chỉ cần nhập đơn giá (FOB, tính bằng USD), khối lượng (lít hoặc kg), chọn nước xuất khẩu và xác nhận có C/O hay không. Hệ thống tự lấy tỷ giá mặc định (ví dụ 1 USD = 26.000 VND) và tính kết quả ngay. Phù hợp khi cần ước tính nhanh trước cuộc họp hoặc đàm phán.

- Tính chuyên sâu: Cho phép điều chỉnh thêm các tham số như tỷ giá, loại C/O cụ thể, và xem chi tiết từng bước tính. Phù hợp khi cần số liệu chính xác để lập kế hoạch tài chính hoặc kiểm tra lại tờ khai.

Một lưu ý quan trọng: công cụ tính thuế trên trang này dùng giá FOB làm đầu vào (khác với một số công cụ tính thuế khác dùng giá CIF). Nếu hợp đồng của bạn là giá CIF (đã bao gồm cước và bảo hiểm), hãy trừ đi phần cước và bảo hiểm trước khi nhập vào ô đơn giá để có kết quả chính xác. Công cụ có thể tính đồng thời: thuế nhập khẩu, thuế VAT, thuế nhà thầu (nếu áp dụng), thuế bảo vệ môi trường và thuế tiêu thụ đặc biệt.
Phần 4: Thuế CBPG và Tính thuế
CBPG là viết tắt của Chống Bán Phá Giá (Anti Dumping Duty – ADD). Phần này hiển thị thông tin về thuế chống bán phá giá đang áp dụng cho mã HS, kèm theo công cụ tính riêng cho loại thuế này.
Trường hợp "Không áp dụng thuế chống bán phá giá": Như mã 22060041, phần này hiển thị thông báo không có CBPG. Bạn không cần làm gì thêm với phần này – chỉ cần xác nhận và tiếp tục.
Trường hợp có áp dụng thuế CBPG (ví dụ mã 72091690): Phần này hiển thị đầy đủ bảng thuế CBPG theo từng quốc gia bị áp và từng nhà sản xuất cụ thể. Cấu trúc thường như sau: tên nước → danh sách công ty đã hợp tác điều tra kèm mức thuế riêng → mức thuế áp dụng cho "các công ty khác không hợp tác điều tra" (mức cao nhất).
3 điều cần nhớ khi có CBPG:
- Thuế CBPG cộng thêm vào thuế nhập khẩu thông thường, không thay thế. Nếu thuế MFN là 5% và thuế CBPG là 22%, tổng phải nộp là 27%.
- FTA không miễn thuế CBPG. Dù có C/O hợp lệ giảm thuế nhập khẩu xuống 0%, thuế CBPG vẫn phải nộp đầy đủ theo quyết định riêng.
- Nhà sản xuất khác nhau, mức thuế CBPG khác nhau. Hãy xác nhận chính xác tên nhà sản xuất thực tế (manufacturer) trên C/O và tờ khai hải quan, không phải tên công ty thương mại bán hàng cho bạn.
Công cụ tính thuế CBPG trong phần này cho phép bạn nhập trị giá lô hàng và chọn nhà sản xuất để tính ngay số tiền thuế CBPG phải nộp thêm, phục vụ lập kế hoạch chi phí trước khi quyết định nhập hàng.

Phần 5: Chính sách nhập khẩu
Thuế là hàng rào thuế quan khi nhập khẩu hàng vào Việt Nam. Còn 1 loại hàng rào nữa đó là hàng rào phi thuế quan. Nhiều mặt hàng còn phải đáp ứng các điều kiện về quản lý nhà nước từ các bộ chuyên ngành trước khi được thông quan hoặc đưa ra lưu thông. Phần Chính sách nhập khẩu tại Caselaw.vn sẽ tổng hợp tất cả những yêu cầu này cho mã HS đang xem.
Thông tin hiển thị dưới dạng bảng gồm ba cột: tên chính sách, ngày áp dụng, và tình trạng hiệu lực. Với mã 22060041 (Shandy – đồ uống có cồn), 2 chính sách đang áp dụng là:

- Danh mục hàng hóa nhập khẩu phải làm thủ tục hải quan tại cửa khẩu nhập
- Phụ lục 3.2 – Danh mục sản phẩm nước giải khát, rượu, bia, cồn và đồ uống có cồn kiểm tra chuyên ngành về an toàn thực phẩm:
Các loại chính sách nhập khẩu khac·bạn có thể gặp khi tra cứu các mã HS khác:
- Cấm nhập khẩu: Không được nhập trong bất kỳ trường hợp nào theo pháp luật Việt Nam hiện hành.
- Giấy phép nhập khẩu: Phải xin giấy phép từ bộ quản lý chuyên ngành trước khi thực hiện nhập khẩu. Thời gian xin phép từ vài tuần đến vài tháng.
- Kiểm tra chuyên ngành: Hàng phải qua kiểm dịch thực vật, kiểm dịch động vật, kiểm tra chất lượng hoặc kiểm tra an toàn kỹ thuật tùy loại mặt hàng.
- Công bố hợp quy: Sản phẩm cần được công bố phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) trước khi đưa ra thị trường.
- Hạn ngạch thuế quan (TRQ): Nhập khẩu bị giới hạn số lượng hàng năm, phần vượt hạn ngạch bị áp thuế cao hơn.
Phần 6: Văn bản liên quan
Phần này tập hợp các văn bản pháp luật có hiệu lực liên quan trực tiếp đến mã HS đang xem, bao gồm Luật, Nghị định, Thông tư, Quyết định của Thủ tướng, Quyết định của Bộ, Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN).

Với mã 22060041, có 3 văn bản được liệt kê:
- Quyết định 23/2019/QĐ-TTg (ngày 27/06/2019) – Về danh mục hàng hóa nhập khẩu phải làm thủ tục hải quan tại cửa khẩu nhập. Đây là căn cứ pháp lý cho chính sách đã nêu ở Phần 5.
- Quyết định 1325A/QĐ-BCT (2ngày 0/5/2019) – Về danh mục mặt hàng thực hiện kiểm tra chuyên ngành thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Công Thương. Đây là căn cứ cho yêu cầu kiểm tra an toàn thực phẩm đã nêu ở Phần 5.
- QCVN 6-3:2010/BYT – Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về các sản phẩm đồ uống có cồn do Bộ Y tế ban hành. Đây là tiêu chuẩn kỹ thuật sản phẩm phải đáp ứng khi kiểm tra chuyên ngành.
Phần Văn bản liên quan có giá trị sử dụng trong hai tình huống chính:
Tình huống 1 – Cần xác minh pháp lý: Khi làm việc với cơ quan hải quan về tranh chấp phân loại mã HS hoặc mức thuế, bạn cần dẫn chiếu đúng số văn bản pháp lý. Phần này cung cấp sẵn số văn bản và ngày ban hành để bạn tra cứu nhanh văn bản gốc.
Tình huống 2 – Chuẩn bị hồ sơ kiểm tra chuyên ngành: Khi biết văn bản pháp lý căn cứ của yêu cầu kiểm tra, bạn có thể tra cứu đầy đủ thủ tục và hồ sơ cần chuẩn bị theo đúng quy định hiện hành, thay vì hỏi từng cơ quan.
Phần 7: Mã HS tương tự
Phần này liệt kê các mã HS khác trong cùng nhóm hàng, tức là các mã HS có cùng 4 số đầu hoặc 6 số đầu với mã HS đang xem, nhưng có đặc tính phân biệt khác nhau dẫn đến mã số và thuế suất khác nhau.
Ví dụ mã 39269099, có các mã HS tương tự sau:

Phần Mã HS tương tự giải quyết 2 vấn đề thực tế:
Vấn đề 1: Xác nhận đã chọn đúng mã HS: Bằng cách so sánh mô tả và đặc tính phân biệt của các mã HS xung quanh, bạn có thể tự kiểm tra lại rằng mã đang xem là phân loại chính xác nhất cho hàng hóa của mình. Ví dụ: nếu mã A mô tả "nồng độ cồn không quá 1,14%" và mã B mô tả "nồng độ cồn trên 1,14%", bạn cần kiểm tra lại thông số kỹ thuật sản phẩm nhập khẩu của mình thuộc nhóm nào.
Vấn đề 2: So sánh mức thuế để quyết định phân loại: Trong một số trường hợp hàng hóa có thể hợp lệ để phân loại vào hai hoặc nhiều mã HS khác nhau (ví dụ: hàng tổng hợp có đặc tính của hai nhóm). Khi đó, việc biết mức thuế của các mã lân cận giúp bạn có thông tin đầy đủ để làm việc với chuyên gia phân loại hải quan.
Xem thêm: Hướng dẫn tra cứu mã HS tương tự
Phần 8: Mô tả khác
Đây là phần cuối cùng trong trang chi tiết. Phần Mô tả khác tập hợp các cách mô tả thực tế khác nhau về hàng hóa thuộc mã HS này. Đây không phải mô tả từ biểu thuế chính thức mà là cách mô tả được sử dụng trong thực tế thương mại, trên chứng từ xuất nhập khẩu, hoặc trong các văn bản pháp lý liên quan.
Ví du mã 39269099, phần thông tin Mô tả khác như sau:

Phần này hữu ích trong 2 tình huống:
Khi đối chiếu với chứng từ thương mại: Tên hàng trên Invoice, Bill of Lading, hoặc Packing List đôi khi được mô tả khác với ngôn ngữ trong biểu thuế. Phần Mô tả khác giúp bạn đối chiếu xem mô tả hàng hóa trên chứng từ của mình có tương đương với mã HS đang xem hay không để tránh rủi ro bị hải quan nghi ngờ mô tả hàng không khớp mã HS khai báo.
Khi làm việc với đối tác nước ngoài: Nhà cung cấp nước ngoài thường dùng mô tả tiếng Anh hoặc tên thương mại. Phần Mô tả khác cung cấp thêm ngữ cảnh để xác nhận rằng hàng hóa đối tác mô tả thực sự là loại hàng tương ứng với mã HS Việt Nam bạn đang xem.
5. Kỹ thuật nâng cao
- Kiểm tra chú giải Phần và Chương: Biểu thuế không chỉ là danh sách mã số và thuế suất đi kèm với nó là hệ thống "Chú giải" (Notes) giải thích rất chi tiết phạm vi của từng Phần và Chương, bao gồm: định nghĩa các thuật ngữ kỹ thuật dùng trong biểu thuế, danh sách hàng hóa được loại trừ khỏi một Chương (phân loại vào Chương khác), quy tắc ưu tiên khi hàng hóa có thể xếp vào nhiều nhóm, và điều kiện đặc biệt cho một số phân nhóm. CaselawVN cung cấp link đến chú giải Phần và Chương ngay đầu mỗi trang chi tiết. Khi gặp hàng khó phân loại, đây là tài liệu cần đọc trước khi quyết định.
- So sánh nhiều FTA cùng lúc: Khi cùng một mặt hàng có thể nhập từ nhiều nguồn, dùng trang chi tiết để so sánh thuế suất FTA của từng nước xuất xứ.
- Xem lộ trình giảm thuế theo năm: Với lô hàng có giá trị lớn và mức thuế hiện tại đang cao nhưng lộ trình biểu đồ cho thấy sẽ giảm trong 1–2 năm tới, việc trì hoãn nhập hàng hoặc chia nhỏ lô hàng theo thời điểm có thể tiết kiệm đáng kể. Biểu đồ xu hướng thuế suất trong phần FTA của trang chi tiết mã HS cung cấp dữ liệu này cho từng Hiệp định FTA
- Dự kiến số thuế phải nộp trước khi ký hợp đồng: Công cụ tính thuế không chỉ dùng để tính một lần. Hãy dùng công cụ tính thuế với giá trị FOB hoặc CIF ước tính để hoạch định chi phí trước khi đàm phán giá với bên bán hàng. Khoảng cách giữa thuế MFN và FTA đôi khi lên đến 20-30%.
- Kiểm tra chính sách trước khi nhập hàng: Luôn kiểm tra phần "Chính sách quản lý nhập khẩu" trước khi ký hợp đồng với bên bán hàng, tránh tình trạng hàng về đến cảng mới phát hiện cần giấy phép hoặc phải kiểm tra chuyên ngành.
- Lưu danh mục mã HS thường dùng: Dùng tính năng Yêu thích để lưu 10-20 mã HS dùng thường xuyên. Truy cập lại không cần tìm kiếm, tiết kiệm thời gian trong công việc hàng ngày.
- Tra cứu "mã HS tương tự": Cuối mỗi trang chi tiết có phần "Mã HS tương tự" liệt kê các mã HS khác trong cùng nhóm hàng, kèm mô tả và mức thuế MFN. Đây là tính năng rất hữu ích trong hai trường hợp: khi bạn muốn xác nhận lại rằng mã HS đang xem là đúng nhất (bằng cách so sánh với các mã xung quanh và xem mô tả nào khớp hơn với hàng của bạn), và khi hàng hóa có đặc tính kỹ thuật nằm giữa hai phân loại và bạn cần cân nhắc mã nào phù hợp hơn.
- Theo dõi mã HS mới và thay đổi chính sách: Biểu thuế được cập nhật định kỳ. CaselawVN cập nhật dữ liệu theo các quy định mới nhất. Nếu bạn đang làm việc thường xuyên với một nhóm mặt hàng, hãy lưu các mã HS vào danh sách Yêu thích và kiểm tra lại định kỳ để không bỏ sót thay đổi quan trọng.
6. Câu hỏi thường gặp
Mã HS trên Caselaw.vn có phải mã HS chính thức không?
Dữ liệu trên Caselaw.vn được cập nhật từ Biểu thuế xuất nhập khẩu ban hành theo Nghị định của Chính phủ cập nhật đến năm 2026. Chúng tôi có thể cung cấp link trực tiếp đến văn bản căn cứ trong từng mục để bạn xác minh khi cần.