Mã HS 29224220

- - - Muối natri của axit glutamic (MSG)

1,245 lượt xem
89 lượt lưu
Cơ sở pháp lý: Danh mục hàng hóa nhập khẩu Việt Nam cập nhật năm 2026
PHẦN VI - SẢN PHẨM CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT HOẶC CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP LIÊN QUAN
Chương 29 - Hóa chất hữu cơ
2922Hợp chất amino chức oxy
- Axit - amino, trừ loại chứa 2 chức oxy trở lên, và este của chúng; muối của chúng:
292242- - Axit glutamic và muối của nó:
29224210- - - Axit glutamic
29224220- - - Muối natri của axit glutamic (MSG)
29224290- - - Muối khác

Thông tin tổng quan 2026

Tổng quan về các loại thuế áp dụng đối với mã HS này tại thời điểm hiện tại

Thuế nhập khẩu

3 mức thuế áp dụng

Thuế NK ưu đãi (MFN)20%
Thuế NK thông thường30%
Thuế tối thiểu với FTA
0%
(VJEPA, ACFTA, AANZFTA)
Xem Diễn biến thuế suất thời gian cụ thể

Hiệp định FTA

Được hưởng thuế NK ưu đãi đặc biệt từ 24 Hiệp định FTA

AKFTAAIFTAVJEPAACFTAAANZFTAAJCEPVKFTAATIGAVNEAEUFTAVCFTARCEP-A-AseanUKVFTARCEP-B-AustraliaAHKFTAEVFTARCEP-C-ChinaCPTPP_MexicoCPTPPRCEP-E-KoreaRCEP-D-JapanCPTPP_ChileRCEP-F-NewZealandVIFTACPTPP_Brunei
Mức thuế thấp nhất
0%
(VJEPA, ACFTA, AANZFTA)
Xem Điều kiện hưởng ưu đãi

Top 3 form C/O có mức thuế NK tốt nhất

Form C/O có thuế suất thấp nhất

Form JV0%
Form E0%
Form AANZ0%
Xem Điều kiện từng Form

Các loại thuế khác phải nộp khi nhập khẩu

Ngoài thuế NK ra, có thể phải nộp thêm các loại thuế sau

Thuế BVMTKhông áp dụng
Thuế TTĐBKhông áp dụng
Thuế VAT8%
Tính tổng thuế phải nộp

Thuế chống bán phá giá

Anti-dumping duty

Áp dụng với hàng từ 2 quốc gia
China • Indonesia
Mức thuế339616% - 638529%
Tùy vào quốc gia xuất xứ, công ty sản xuất, công ty xuất khẩu
Xem chi tiết mức thuế

Hạn ngạch

Tariff Rate Quota (TRQ)

Không áp dụng hạn ngạch cho mặt hàng này
Nếu có TRQ, bạn sẽ thấy:
  • Hạn ngạch: XXX tấn/năm
  • Thuế trong hạn: X%
  • Thuế ngoài hạn: Y%

Thuế FTA và Tính thuế

Chi tiết thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo từng hiệp định FTA mới nhất và Công cụ tính thuế

Diễn biến thuế suất

Đang tải...

Tính thuế nhập khẩu

Mã hàng: 29224220

Công cụ tính được các loại thuế sau (nếu có áp dụng):
Thuế nhập khẩu
Thuế VAT
Thuế nhà thầu
Thuế bảo vệ môi trường
Thuế tiêu thụ đặc biệt
Tỷ giá:
1 USD = 26.000 VND
kg/lít

Thuế chống bán phá giá (CBPG)

Chi tiết thuế CBPG theo từng quốc gia và nhà sản xuất cụ thể. Thuế CBPG là thuế BỔ SUNG, áp dụng CỘNG với thuế nhập khẩu, thuế VAT và các loại thuế khác. Mức thuế phụ thuộc vào quốc gia xuất xứ và nhà sản xuất, công ty thương mại cụ thể.

Cảnh báo thuế CBPG

Mã HS 29224220 đang bị "áp thuế chống bán phá giá" khi nhập khẩu từ 2 quốc gia với mức thuế dao động từ 339616% đến 638529% tùy theo công ty sản xuất, công ty thương mại cụ thể.

Tình trạng áp dụng
Chính thức áp dụng thuế Chống bán phá giá
Biên độ thuế
339616% - 638529%
Thời gian hiệu lực
23/07/2020 - 22/07/2025
Quốc gia áp dụng
ChinaIndonesia

Chi tiết thuế CBPG theo từng quốc gia và công ty

China

Chính thức áp dụng thuế Chống bán phá giá cho hàng hóa có xuất xừ từ China

339616% - 638529%
Biên độ thuế suất
339616% - 638529%
Thời gian áp dụng
23/07/2020 - 22/07/2025
Nhà sản xuất / Xuất khẩuThời gian áp dụngMức thuế CBPG
Baoji Fufeng Biotechnologies Co., Ltd23/07/2020 - 11/04/2022352996%
Baoji Fufeng Biotechnologies Co., Ltd12/04/2022 - 12/01/2024344564%
Baoji Fufeng Biotechnologies Co., Ltd13/01/2024 - 22/07/2025344564%
COFCO Bio-Chemical Energy (Longjiang) Co., Ltd.23/07/2020 - 11/04/2022506925%
COFCO Bio-Chemical Energy (Longjiang) Co., Ltd.12/04/2022 - 12/01/2024506925%
COFCO Bio-Chemical Energy (Longjiang) Co., Ltd.13/01/2024 - 22/07/2025506925%
Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd.23/07/2020 - 11/04/2022352996%
Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd.12/04/2022 - 12/01/2024344564%
Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd.13/01/2024 - 22/07/2025344564%
Neimenggu Fufeng Biotechnologies Co., Ltd23/07/2020 - 11/04/2022352996%
Neimenggu Fufeng Biotechnologies Co., Ltd12/04/2022 - 12/01/2024344564%
Neimenggu Fufeng Biotechnologies Co., Ltd13/01/2024 - 22/07/2025344564%
No.1 Branch of Tongliao Meihua Bio-Technology Co., Ltd.23/07/2020 - 11/04/2022462247%
No.1 Branch of Tongliao Meihua Bio-Technology Co., Ltd.12/04/2022 - 12/01/2024462247%
No.1 Branch of Tongliao Meihua Bio-Technology Co., Ltd.13/01/2024 - 22/07/2025462247%
Other companies23/07/2020 - 11/04/2022638529%
Other companies12/04/2022 - 12/01/2024638529%
Other companies13/01/2024 - 22/07/2025638529%
Tongliao Meihua Biological Sci-Tech Co., Ltd.23/07/2020 - 11/04/2022462247%
Tongliao Meihua Biological Sci-Tech Co., Ltd.12/04/2022 - 12/01/2024462247%
Tongliao Meihua Biological Sci-Tech Co., Ltd.13/01/2024 - 22/07/2025462247%
Xinjiang Meihua Amino Acid Co., Ltd.23/07/2020 - 11/04/2022462247%
Xinjiang Meihua Amino Acid Co., Ltd.12/04/2022 - 12/01/2024462247%
Xinjiang Meihua Amino Acid Co., Ltd.13/01/2024 - 22/07/2025462247%
Fufeng (Hong Kong) Import & Export Company Limited23/07/2020 - 11/04/2022352996%
Fufeng (Hong Kong) Import & Export Company Limited12/04/2022 - 12/01/2024344564%
Fufeng (Hong Kong) Import & Export Company Limited13/01/2024 - 22/07/2025344564%
Fufeng Marketing Co., Ltd23/07/2020 - 11/04/2022352996%
Fufeng Marketing Co., Ltd12/04/2022 - 12/01/2024344564%
Fufeng Marketing Co., Ltd13/01/2024 - 22/07/2025344564%
Jilin COFCO Bio-Chem & Bio-Energy Marketing Co., Ltd23/07/2020 - 11/04/2022506925%
Jilin COFCO Bio-Chem & Bio-Energy Marketing Co., Ltd12/04/2022 - 12/01/2024506925%
Jilin COFCO Bio-Chem & Bio-Energy Marketing Co., Ltd13/01/2024 - 22/07/2025506925%
Langfang Meihua Seasoning Co., Ltd.23/07/2020 - 11/04/2022462247%
Langfang Meihua Seasoning Co., Ltd.12/04/2022 - 12/01/2024462247%
Langfang Meihua Seasoning Co., Ltd.13/01/2024 - 22/07/2025462247%
Meihua Group International Trading (Hong Kong) Limited23/07/2020 - 11/04/2022462247%
Meihua Group International Trading (Hong Kong) Limited12/04/2022 - 12/01/2024462247%
Meihua Group International Trading (Hong Kong) Limited13/01/2024 - 22/07/2025462247%
Meihua Holdings Group Co., Ltd.23/07/2020 - 11/04/2022462247%
Meihua Holdings Group Co., Ltd.12/04/2022 - 12/01/2024462247%
Meihua Holdings Group Co., Ltd.13/01/2024 - 22/07/2025462247%
Qingdao Wanchuang International Trade Co., Ltd23/07/2020 - 11/04/2022352996%
Qingdao Wanchuang International Trade Co., Ltd12/04/2022 - 12/01/2024344564%
Qingdao Wanchuang International Trade Co., Ltd13/01/2024 - 22/07/2025344564%
Shandong Fufeng Fermentation Co., Ltd23/07/2020 - 11/04/2022352996%
Shandong Fufeng Fermentation Co., Ltd12/04/2022 - 12/01/2024344564%
Shandong Fufeng Fermentation Co., Ltd13/01/2024 - 22/07/2025339616%
Tongliao Meihua Flavouring Food Co., Ltd.23/07/2020 - 11/04/2022462247%
Tongliao Meihua Flavouring Food Co., Ltd.12/04/2022 - 12/01/2024462247%
Tongliao Meihua Flavouring Food Co., Ltd.13/01/2024 - 22/07/2025462247%
Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd23/07/2020 - 11/04/2022352996%
Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd12/04/2022 - 12/01/2024344564%
Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd13/01/2024 - 22/07/2025344564%

Indonesia

Chính thức áp dụng thuế Chống bán phá giá cho hàng hóa có xuất xừ từ Indonesia

528944%

Công cụ tính thuế CBPG

Tỷ giá:
1 USD = 26.000 VND

Chính sách quản lý nhập khẩu

Các quy định, điều kiện và thủ tục liên quan đến nhập khẩu mặt hàng này

Chính sáchNgày áp dụngTình trạng
Danh Mục nguyên liệu, vật tư, linh kiện, phụ tùng thay thế trong nước đã sản xuất được (Phụ lục IV)15/05/2018Còn hiệu lực
Mục 17: Bảng mã số HS đối với danh mục các sản phẩm thức ăn chăn nuôi nhập khẩu được phép lưu hành tại Việt NamKhông xác định
Danh Mục 7: Danh Mục nguyên liệu làm thuốc xuất khẩu, nhập khẩu là dược chất và bán thành phẩm đã được xác định mã số hàng hóaKhông xác định

Mô tả khác

Các mô tả thực tế khác về hàng hóa để tham khảo

Bột ngọt FUFENG (Monosodium Glutamate),đựng trong bao PP, 25Kgs/bao,cỡ hạt 40 mesh, mới 100%.Nhà SX:HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO., LTD. Ngày sản xuất:25/11/19, ngày hết hạn:24/11/22.... (mã hs bột ngọt fufeng/ mã hs của bột ngọt fuf)
Bột ngọt... (mã hs bột ngọt/ mã hs của bột ngọt)
Bột ngọt Mi-Poong Monosodium L-Glutamate (đóng gói 25kg/bag), Phụ gia thực phẩm- hàng mới 100%(HSD: 13/10/2022), hiệu: Mi-Poong, Nhà sản xuất: PT.CHEIL JEDANG INDONESIA)... (mã hs bột ngọt mipoo/ mã hs của bột ngọt mi)
Bột ngọt- Monosodium L-Glutamate (Regular Crystal)-Purity 99% up-MIPOONG- 25kg/bao- NSX:24/10/2019- HSD: 23/10/2022... (mã hs bột ngọt monos/ mã hs của bột ngọt mo)
Bột ngọt (Muối Natri của axit Glutamic) Phụ gia thực phẩm: Chất điều vị Premium Monosodium Glutamate, hiệu: Sailing Boat. HSD: 2022, 25kg/bao. Mới 100%,... (mã hs bột ngọt muối/ mã hs của bột ngọt mu)
CaseLaw Logo

Tầng 5, Toà Nhà TTM BUILDING, Số 309 Bạch Đằng , Phường 2 , Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh

0971-654-238 (Hotline/ Zalo)

[email protected]

© 2026 Caselaw Việt Nam | All rights seserved

Ghi rõ nguồn Caselaw Việt Nam (https://caselaw.vn) khi trích dẫn, sử dụng thông tin, tài liệu từ địa chỉ này.