Hướng dẫn tra cứu mã HS và thuế nhập khẩu 2026 trên Caselaw.vn

calendar_today Cập nhật: 02/04/2026
visibility 2,283 lượt xem

Cảm ơn bạn đã ghé thăm trang hướng dẫn tra cứu mã HS của CaselawVN.

Chúng tôi tin rằng bạn cũng có cùng mối quan tâm trong lĩnh vực xuất nhập khẩu nói chung và các vấn đề liên quan đến mã HS nói riêng như chúng tôi. Đội ngũ CaselawVN hiểu rõ được Tầm quan trọng của phân loại đúng mã HS code của hàng hóa nhập khẩu bởi đây là một trong những yếu tố then chốt quyết định đến thuế suất, chính sách nhập khẩu và rủi ro pháp lý trước, trong và sau thông quan. 

Nếu bạn đã từng trải qua các công việc tra cứu mã HS khó nhằn, thuế nhập khẩu mà cảm thấy bảng biểu thuế dài hàng trăm trang, thuật ngữ khó hiểu, không biết FTA nào áp dụng cho lô hàng của mình thì công cụ tra cứu mã HS tại Caselaw.vn là một lựa chọn đáng tin cậy. CaselawVN xây dựng hệ thống tra cứu mã HS để hỗ trợ tra cứu, phân loại đúng mã HS cho hàng hóa nhập khẩu, tính thuế, hiểu rõ chính sách thuế và hạn chế tối đa những rủi ro không đáng có.

Bài hướng dẫn này đi theo đúng quy trình làm việc thực tế: bắt đầu từ tìm mã HS và xem kết quả gợi ý, tìm mã HS tương tự, xem trang chi tiết, dùng công cụ tính thuế, đến kiểm tra chính sách nhập khẩu trước khi ra quyết định. Mỗi bước đều có giải thích tính năng, hướng dẫn thao tác cụ thể và lưu ý.


1. Điều cần biết trước khi tra cứu

Mã HS là gì ?

Mã HS (Harmonized System Code) là mã số phân loại hàng hóa quốc tế, được Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) ban hành và Việt Nam áp dụng làm căn cứ để xác định mức thuế xuất nhập khẩu. Mọi hàng hóa khi xuất hoặc nhập khẩu đều phải khai báo mã HS trên tờ khai hải quan. Mã HS sai sẽ dẫn đến sai thuế suất, có thể bị truy thu thuế, phạt vi phạm, hoặc bỏ qua ưu đãi FTA mà lẽ ra được hưởng.

Xem thêm: Tra cứu mã HS là gì?

Tại Việt Nam, mã HS có 8 chữ số. Sáu (6) chữ số đầu theo chuẩn quốc tế; hai (2) chữ số cuối do Việt Nam tự quy định để phân loại chi tiết hơn theo nhu cầu quản lý trong nước. Ví dụ: mã 39202091 đọc hiểu theo cấu trúc sau:

Chương 39 (Plastic và sản phẩm bằng plastic)

→ nhóm 3920 (Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác)

→ phân nhóm 3920.20 (Từ các polyme từ propylen)

→ mã cuối 39202091 (Dạng tấm và phiến – SEN).

Có những loại thuế nào phải nộp khi nhập khẩu hàng hóa?

Khi nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam, doanh nghiệp có thể phải nộp các loại thuế và phí, lệ phí khác nhau. Trong phạm vi bài viết này, CaselawVN tổng hợp tất các loại thuế liên quan bao gồm:

  • Thuế nhập khẩu: Đây là loại thuế chính, có 3 loại (mức) thuế khác nhau là: Thuế nhập khẩu thông thường, Thuế nhập khẩu ưu đãi và Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt tùy nguồn gốc xuất xứ và hiệp định FTA áp dụng.
  • Thuế giá trị gia tăng: Áp dụng đối với hàng nhập khẩu vào Việt Nam, có các mức như: không chịu thuế, miễn thuế, 0%, 5%, 8% và 10%.
  • Thuế tiêu thụ đặc biệt: Áp dụng cho nhóm hàng đặc thù như rượu, bia, thuốc lá, ô tô, điều hòa không khí,...
  • Thuế bảo vệ môi trường: Tính theo đơn vị trọng lượng hoặc thể tích, áp dụng cho xăng dầu, than, túi nilon, thuốc trừ sâu...
  • Các loại thuế khác (Thuế chống bán phá giá, thuế tự vệ, chống trợ cấp): Thuế bổ sung áp dụng cho hàng từ một số quốc gia cụ thể tùy theo giai đoạn điều tra và kết luận về việc áp thuế phòng vệ.


2. Caselaw.vn có tính năng gì?

Caselaw.vn là nền tảng tra cứu mã HS của hàng hóa nhập khẩu Việt Nam, tổng hợp dữ liệu từ Biểu thuế nhập khẩu theo quy định của Chính phủ với hơn 17+ Hiệp định FTA, các quyết định thuế chống bán phá giá, và chính sách quản lý nhập khẩu từ các cơ quan quản lý chuyên ngành. Dữ liệu cập nhật theo Biểu thuế nhập khẩu và các văn bản pháp lý mới nhất. 

Thay vì phải lật từng trang trong bộ biểu thuế hàng trăm trang, bạn có thể tìm thấy mức thuế áp dụng tốt nhất và tất cả các loại thuế phải nộp khác trong một trang duy nhất, trong vài phút.

Các tính năng chính

Tính năng Bạn làm được gì?
Tra cứu mã HS Tìm mã HS bằng từ khóa tiếng Việt hoặc duyệt theo Phần/Chương
Xem thuế suất FTA So sánh thuế suất từ 17+ FTA cho từng mã HS, xem điều kiện C/O, lộ trình giảm thuế theo năm
Tính thuế nhập khẩu Nhập trị giá, số lượng, quốc gia xuất xứ → tính ngay thuế NK, VAT, CBPG, BVMT, TTĐB
Chính sách nhập khẩu Kiểm tra giấy phép, kiểm tra chuyên ngành, hạn ngạch, cấm nhập khẩu cho từng mã HS
Mã HS tương tự Xem các mã HS khác có rủi ro phân loại với mã HS đang xem

Tính năng phù hợp nhất cho ai?

  • Nhân viên xuất nhập khẩu: Xác định mã HS, kiểm tra thuế suất và điều kiện hưởng ưu đãi FTA.
  • Kế toán thuế doanh nghiệp: Tính thuế nhập khẩu, VAT và các loại thuế bổ sung để hoạch định chi phí và kiểm tra tờ khai.
  • Đại lý khai báo hải quan: Tra cứu nhanh, xác nhận mã HS, kiểm tra chính sách mặt hàng và tư vấn cho khách hàng.
  • Doanh nghiệp sản xuất – thương mại: Rà soát toàn bộ danh mục nguyên liệu đầu vào, hàng hóa nhập khẩu để tối ưu chi phí nhập khẩu thông qua lựa chọn FTA phù hợp.

Cần tài khoản để sử dụng không?

Bạn sẽ cần đăng ký tài khoản và đăng nhập để sử dụng tính năng cơ bản. Một số tính năng nâng cao sẽ được sử dụng khi nâng cấp tài khoản với gói dịch vụ trả phí tùy thuộc vào lộ trình phát triển.

Xem thêm: Hướng dẫn đăng ký tài khoản và Hướng dẫn đăng nhập.

3. Các bước tra cứu mã HS

Bước 1: Tìm mã HS

Truy cập trang tra cứu mã HS tại: https://caselaw.vn/tra-cuu-ma-hs. Tùy vào thông tin bạn đang có, có 3 cách để tìm mã HS phù hợp mỗi tình huống công việc.

Cách 1: Tìm theo tên hàng hóa (phổ biến nhất)

Đây là cách phù hợp khi bạn chưa biết mã HS và muốn tìm từ mô tả hàng hóa. Gõ tên hàng bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh vào ô tìm kiếm trên trang tra cứu. Hệ thống sẽ tìm trong toàn bộ cơ sở dữ liệu và trả về kết quả phù hợp, nhóm theo Chương. Ví dụ: gõ "vô tuyến" sẽ tìm thấy 82 mã HS liên quan đến thiết bị radio, ăng-ten, cáp viễn thông.

 

Mẹo tìm kiếm hiệu quả: ng từ đặc trưng, ngắn gọn thay vì mô tả dài. Hệ thống tìm toàn văn trong mô tả hàng hóa, nên từ khóa quá chung chung (như "thiết bị điện") có thể trả về hàng trăm kết quả khó lọc. Ngược lại, từ khóa quá cụ thể (như tên thương hiệu) có thể không khớp với ngôn ngữ trong biểu thuế. Điểm lý tưởng là từ kỹ thuật đặc trưng của vật liệu hoặc công năng: "polypropylene", "trục khuỷu", "van thủy lực"...

 

Cách 2: Tìm theo mã HS sẵn có

Nếu bạn đã có mã HS từ Invoice, C/O, hoặc từ hải quan cung cấp, chỉ cần nhập trực tiếp số mã vào ô tìm kiếm. Website sẽ nhận diện mã 4 số (nhóm), 6 số (mã phụ) hoặc 8số, 10 số (mã HS đầy đủ).

Cấu trúc phân cấp mã HS Việt Nam: 

Phần (21 Phần) → Chương (98 Chương, 2 số) → Nhóm (4 số) → Mã phụ (6 số) → Mã HS đầy đủ (8 số hoặc 10 số)

Chỉ mã HS 8 số và 10 số mới có đầy đủ thông tin thuế suất, FTA và chính sách nhập khẩu. Nếu chỉ có mã 6 số, website sẽ liệt kê tất cả các mã 8 số thuộc nhóm đó để bạn chọn tiếp.

 

Cách 3: Duyệt theo Phần / Chương

Trong sidebar bên trái của trang tìm kiếm có mục "Tìm theo Phần, Chương". Biểu thuế Việt Nam được tổ chức thành 21 Phần và 98 Chương, mỗi Chương bao gồm một nhóm hàng hóa cùng tính chất. Ví dụ: Chương 72 là thép và sản phẩm bằng thép, Chương 84 là máy móc thiết bị cơ khí, Chương 85 là thiết bị điện và điện tử.

Cách duyệt này hữu ích khi bạn không chắc tên chính xác của mặt hàng nhưng biết nó thuộc ngành hàng nào. Click vào Chương bạn quan tâm, hệ thống sẽ lọc và chỉ hiển thị kết quả trong Chương đó.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, theo Quy tắc thứ 1 trong 6 Quy tắc tổng quát Giải thích việc phân loại hàng hóa theo Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam dựa trên Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (HS) của Tổ chức Hải quan thế giới ban hành kèm theo Thông tư số 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Tài chính, "Tên của Phần, Chương hoặc Phân chương được đưa ra chỉ nhằm mục đích dễ tra cứu. Để đảm bảo tính pháp lý, việc phân loại hàng hóa phải được xác định theo nội dung của từng nhóm và bất cứ chú giải của các Phần, Chương liên quan và theo các quy tắc dưới đây nếu các nhóm hoặc các Chú giải đó không có yêu cầu nào khác."   

Bước 2: Lọc kết quả tìm kiếm

Sau khi nhập từ khóa, bạn được chuyển sang trang kết quả hiển thị tất cả mã HS phù hợp được nhóm theo Phần, Chương, kèm tổng số kết quả tìm được.

Hiểu cấu trúc trang kết quả

Mỗi dòng kết quả hiển thị các thông tin:

Thông tin hiển thị Ý nghĩa
Mã HS
(8 số, 10 số)
Mã phân loại hàng hóa đầy đủ theo Biểu thuế Việt Nam
Mô tả hàng hóa Tên đầy đủ của dòng thuế. Dấu gạch ngang trước mô tả thể hiện cấp phân loại: một gạch (cấp 1), hai gạch (cấp 2), ba gạch (cấp 3)

 

Cách chọn đúng mã HS khi có nhiều kết quả: Đọc từ trên xuống theo cấu trúc cây phân cấp. Mã HS đúng cho hàng của bạn nằm ở mã 8 số hoặc mã 10 số.

Lọc theo Chương: Hệ thống tự động nhóm kết quả theo Chương. Click vào tên chương để chỉ xem mã HS thuộc chương đó. 

Lọc theo Sắc thuế phải nộp khác: Tick chọn các loại thuế bổ sung (VAT, TTĐB, BVMT, CBPG) để lọc ra chỉ những mã HS có áp dụng loại thuế đó. Hữu ích khi cần kiểm tra mặt hàng nào trong danh mục bị áp CBPG hoặc TTĐB.

 

Xem gần đây và danh sách Yêu thích: Caselaw.vn tự động lưu lịch sử các mã HS bạn đã xem vào mục "Xem gần đây" ở sidebar. Với tài khoản đăng nhập, bạn có thể click biểu tượng ☆ để lưu mã HS vào danh sách Yêu thích để quản lý danh mục mã HS mà không cần tìm lại.


4. Xem trang chi tiết mã HS

Sau khi click vào một mã HS, bạn vào trang chi tiết mã HS, ví dụ: mã 22060041. Đây là trang quan trọng nhất, chia thành 8 phần có thể điều hướng bằng mục lục ở sidebar trái gồm:

  1. Mô tả mã HS
  2. Thông tin tổng quan
  3. Thuế FTA và Tính thuế
  4. Thuế CBPG và Tính thuế
  5. Chính sách nhập khẩu
  6. Văn bản liên quan
  7. Mã HS tương tự
  8. Mô tả khác

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng phần, cách đọc hiểu và thông tin cần chú ý trong mỗi phần.

Phần 1: Mô tả mã HS

Đây là phần đầu tiên, nằm ngay dưới  tiêu đề trang. Phần này trình bày vị trí của mã HS trong toàn bộ hệ thống phân loại hàng hóa, giúp bạn xác nhận mình đang đọc đúng mã HS cần tra cứu trước khi xem bất kỳ thông tin thuế nào.

Nội dung phần Mô tả mã HS gồm 2 nhóm thông tin:

 

Nhóm 1: Đường dẫn phân loại đầy đủ: Hiển thị chuỗi từ cấp cao nhất đến cấp thấp nhất theo dạng Phần → Chương → Nhóm → Mã HS. Ví dụ với mã 22060041, đường dẫn là: Phần IV (Thực phẩm đã chế biến; Đồ uống, rượu mạnh và giấm...) → Chương 22 (Đồ uống, rượu và giấm) → Nhóm 2206 (Đồ uống đã lên men khác...) → 22060041 (Shandy – có nồng độ cồn không quá 1,14% tính theo thể tích). Đọc đường dẫn này giúp bạn hiểu mặt hàng thuộc loại gì, và tại sao nó lại được xếp vào nhóm đó.

 

Nhóm 2: Mô tả dòng thuế và các mã HS cùng cấp: Hiển thị tên đầy đủ của mã HS đang xem, kèm theo các mã HS khác thuộc cùng nhóm cha (cùng nhóm 4 số hoặc 6 số). Ví dụ: bên cạnh 22060041, hệ thống cũng hiển thị mã 22060049 (Shandy loại khác – SEN). Việc nhìn thấy các mã HS cùng cấp giúp bạn đối chiếu và chắc chắn rằng mã HS đang xem là phân loại chính xác nhất cho hàng hóa của mình.

Cuối phần này có 2 link quan trọng không kém, đó là: "Xem chú giải Phần""Xem chú giải Chương". Nội dung Chú giải giải thích phạm vi áp dụng của từng Phần và Chương trong biểu thuế, bao gồm định nghĩa thuật ngữ kỹ thuật, danh sách hàng hóa bị loại trừ, và các quy tắc phân loại đặc biệt. Khi bạn không chắc một mặt hàng có thuộc mã HS đang xem không, đặc biệt với hàng hóa phức hợp hoặc có đặc tính kỹ thuật đặc thù, đây là tài liệu cần đọc để xác nhận. 

Ví dụ:

  • Với Phần IV - Các sản phẩm công nghiệp thực phẩm, bạn sẽ biết rằng đường tinh luyện, đường thô, mạch nha,... được phân bổ vào Chương 17.
  • Trong Chương 17, Chú giải sẽ xác định cụ thể: các loại đường nào thuộc nhóm 1701, loại nào thuộc 1702 và các điều kiện loại trừ (ví dụ: không bao gồm xi-rô có hương vị hoặc màu).

Lưu ý dành cho người mới: Nếu mô tả hàng hóa thực tế của bạn có đặc điểm "rơi giữa hai mã", hãy đọc kỹ Chú giải Chương và Chú giải Phần này để hiểu rõ nên phân loại vào đâu và vì sao.

Việc đọc hiểu chính xác Chú giải Phần và Chương sẽ giúp:

  • Tránh sai sót trong phân loại,
  • Giải trình rõ ràng khi kiểm tra sau thông quan hoặc khi xin phân tích phân loại hàng hóa,
  • Làm căn cứ đối chiếu nếu có sự khác biệt giữa nhiều mô tả tương tự.

Xem thêm: Tra cứu Chú giải Phần, Chú giải Chương và Chú giải SEN trên Caselaw.vn


Phần 2: Thông tin tổng quan

Đây là phần quan trọng nhất trên trang, nơi bạn nhìn thấy toàn bộ bức tranh thuế trong một màn hình. Thông tin tổng quan được thiết kế để trả lời ngay 3 câu hỏi cốt lõi: Thuế nhập khẩu là bao nhiêu? Có FTA nào giúp giảm thuế không? Còn phải nộp những loại thuế nào khác?

Khung "Thuế nhập khẩu" với 3 mức thuế áp dụng:

Caselaw.vn hiển thị đồng thời 3 mức thuế nhập khẩu phụ thuộc vào xuất xứ hàng và điều kiện C/O:

  • Thuế NK ưu đãi (MFN): Mức thuế áp dụng cho hàng nhập từ các nước thành viên áp dụng chế độ Tối huệ quốc với Việt Nam. Đây là mức "mặc định" trong hầu hết trường hợp khi không thỏa mãn điều kiện được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt theo các Hiệp định FTA. Ví dụ mã 22060041 có thuế MFN là 55%.
  • Thuế NK thông thường (NKTT): Mức cao nhất, áp dụng cho hàng từ các nước chưa được hưởng ưu đãi MFN (không phải thành viên WTO hoặc chưa có quan hệ thương mại bình thường với Việt Nam). Ví dụ mã này là 82,5%. 
  • Thuế tối thiểu với FTA: Mức thấp nhất có thể hưởng nếu lô hàng đáp ứng đủ điều kiện xuất xứ của một Hiệp định FTA. Ví dụ mã này có thể về 0% theo ACFTA, VJEPA hoặc ATIGA. Đây là con số bạn nên hướng đến khi tối ưu chi phí nhập khẩu.

Dưới 3 mức thuế có link "Xem Diễn biến thuế suất thời gian cụ thể" dẫn đến biểu đồ lịch sử và lộ trình thuế suất theo năm trong phần Thuế FTA bên dưới.


Khung "Hiệp định FTA" – Danh sách FTA:

Hiển thị tên tắt của tất cả các Hiệp định FTA mà mã HS này được hưởng ưu đãi, ví dụ mã 22060041 được hưởng từ các hiệp định khác nhau như là: AKFTA, AIFTA, AANZFTA, ACFTA, VJEPA, AJCEP, VKFTA, ATIGA, VCFTA, RCEP (nhiều phân nhánh), UKVFTA, EVFTA, CPTPP (nhiều phân nhánh) và VIFTA. Phần này kèm theo mức thuế thấp nhất đang có và tên ba form C/O mang lại thuế suất tốt nhất để bạn tham chiếu nhanh, không cần đọc hết từng FTA một.

Khung "Các loại thuế khác phải nộp khi nhập khẩu":

Đây là phần nhiều người bỏ qua nhưng lại trực tiếp ảnh hưởng đến tổng chi phí thuế phải nộp. Gồm ba loại:

  • Thuế BVMT (Bảo vệ môi trường): Hiển thị "Không áp dụng" hoặc mức thuế tính theo kg/lít. Áp dụng chủ yếu cho xăng dầu, than, túi nilon, một số hóa chất.
  • Thuế TTĐB (Tiêu thụ đặc biệt): Hiển thị % thuế nếu mặt hàng thuộc diện chịu thuế này. Ví dụ mã 22060041 có thuế TTĐB 35% (tại thời điểm áp dụng năm 2026) vì đây là đồ uống có cồn. Đây là loại thuế đáng kể, tính trước cả thuế VAT nên ảnh hưởng lớn đến tổng chi phí.
  • Thuế VAT: Thường là 10%, một số nhóm hàng 8% hoặc 5%. Mã 22060041 có VAT 8%.

Khung "Hạn ngạch (TRQ)":

Thông báo mặt hàng có bị giới hạn hạn ngạch thuế quan không. Nếu "Không áp dụng" như mã này, nhập khẩu không bị giới hạn về số lượng theo cơ chế TRQ. Nếu có TRQ, hệ thống hiển thị mức hạn ngạch (tấn/năm), thuế suất trong hạn và ngoài hạn để bạn lên kế hoạch.


Khung "Thuế chống bán phá giá":

Cho biết ngay mặt hàng này có đang bị áp thuế CBPG không. Nếu "Không áp dụng" như ví dụ mã 22060041, bạn không cần lo khoản này. Nếu có áp dụng, hệ thống hiển thị tên nước và biên độ thuế để bạn kiểm tra nhanh trước khi đọc chi tiết ở phần 4.


Phần 3: Thuế FTA và Tính thuế

Đây là phần trung tâm để tra cứu chi tiết thuế suất theo từng Hiệp định FTA và tính toán số tiền thuế cụ thể cho lô hàng nhập khẩu của bạn. 

Danh sách các Hiệp định FTA áp dụng

CaselawVN tổng hợp toàn bộ các mức thuế suất của loại thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo từng Hiệp định FTA áp dụng cho mã HS đang tra cứu. Thay vì phải mở từng Hiệp định FTA và đi tìm dòng trong biểu thuế phù hợp, bạn có thể tìm thấy tất cả các FTA liên quan trong một danh sách duy nhất tại caselaw.vn, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và nhanh chóng so sánh và xác định mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt tối ưu nhất theo từng nguồn xuất xứ.

Ở trạng thái mặc định, hệ thống hiển thị danh sách các Hiệp định FTA cùng với các thông tin quan trọng được tóm tắt, bao gồm: tên hiệp định, loại C/O (Form), các quốc gia áp dụng và mức thuế suất hiện tại. 

Các FTA được sắp xếp theo thứ tự từ mức thuế thấp nhất đến cao nhất để thấy ngay đâu là lựa chọn tối ưu nhất. Ví dụ với mã 22060041, thứ tự ưu tiên sẽ là: ACFTA (Form E, 0%), VJEPA (Form JV, 0%), ATIGA (Form D, 0%) là 3 FTA tốt nhất. Tiếp theo là UKVFTA và EVFTA cùng ở 6,8%, rồi CPTPP ở 15-20% tùy nước thành viên, còn RCEP và AANZFTA ở mức 36-41%. Cuối cùng là AKFTA, AJCEP, VKFTA ở 50%, cao hơn thuế MFN 55%.

Tips: Không phải mọi thuế suất theo hiệp định FTA đều có lợi hơn thuế MFN. Một số FTA có lộ trình cắt giảm thuế chậm và mức hiện tại vẫn cao hơn hoặc bằng MFN, dùng C/O trong những trường hợp đó không mang lại lợi ích gì về thuế. Caselaw.vn hiển thị đầy đủ để bạn so sánh và chỉ sử dụng FTA khi thực sự có ý nghĩa.

Ngoài ra, 2 Hiệp định FTA là AHKFTA và VNEAEUFTA hiển thị trạng thái "Không được hưởng ưu đãi" cho mã này, có nghĩa mặt hàng 22060041 bị loại trừ khỏi danh sách ưu đãi của 2 hiệp định đó dù đây vẫn là FTA Việt Nam tham gia.


Chi tiết từng Hiệp định FTA:

Đây là bước quan trọng để xác định không chỉ mức thuế nhập khẩu thấp nhất mà còn cơ hội tận dụng ưu đãi trong các Hiệp định FTA thực sự khả thi dựa trên điều kiện xuất xứ và khả năng cung cấp C/O từ nhà cung cấp/nhà bán hàng.

Khi click vào từng hiệp định, hệ thống sẽ mở rộng để hiển thị thông tin chi tiết bao gồm: Mô tả biểu thuế áp dụng, Thời gian hiệu lực, Điều kiện hưởng ưu đãi, Danh sách quốc gia áp dụng và Văn bản pháp lý căn cứ.

Cách hiển thị dạng mở rộng đi từ tổng quan đến phân tích chi tiết từng FTA.

 


Phần Diễn biến thuế suất:

Bên dưới danh sách FTA là biểu đồ đường thể hiện lịch sử và lộ trình thuế suất từ 2022 đến 2027–2028 cho từng FTA. Biểu đồ hiển thị đồng thời nhiều đường: thuế nhập khẩu thông thường, thuế MFN, và thuế theo từng FTA.

Nhìn vào biểu đồ bạn thấy ngay: FTA nào đã về mức sàn cuối cùng (đường nằm ngang), FTA nào còn tiếp tục giảm trong vài năm tới (đường dốc xuống), và mức sàn cuối cùng của mỗi FTA là bao nhiêu. Thông tin này phục vụ việc lên kế hoạch nhập hàng dài hạn. Ví dụ nếu một FTA sẽ giảm thêm 10% trong năm sau, bạn có thể cân nhắc thời điểm nhập lô hàng lớn.


Công cụ tính thuế nhập khẩu:

Ngay dưới phần FTA là công cụ tính thuế tích hợp sẵn mã HS đang xem. Công cụ có 2 chế độ:

  • Tính nhanh: Chỉ cần nhập đơn giá (FOB, tính bằng USD), khối lượng (lít hoặc kg), chọn nước xuất khẩu và xác nhận có C/O hay không. Hệ thống tự lấy tỷ giá mặc định (ví dụ 1 USD = 26.000 VND) và tính kết quả ngay. Phù hợp khi cần ước tính nhanh.

  • Tính chuyên sâu: Cho phép điều chỉnh thêm các tham số như tỷ giá, loại C/O cụ thể, và xem chi tiết từng bước tính. Phù hợp khi cần số liệu chính xác để lập kế hoạch tài chính hoặc kiểm tra lại tờ khai.

Lưu ý quan trọng: Công cụ tính thuế trên trang caselaw.vn dùng giá FOB làm đầu vào (khác với một số công cụ tính thuế khác dùng giá CIF). Nếu hợp đồng của bạn là giá CIF (đã bao gồm cước và bảo hiểm), hãy trừ đi phần cước và bảo hiểm trước khi nhập vào ô đơn giá để có kết quả chính xác.

Công cụ có thể tính đồng thời các loại thuế khác như thuế VAT, thuế nhà thầu (nếu áp dụng), thuế bảo vệ môi trường và thuế tiêu thụ đặc biệt.

 

Phần 4: Thuế CBPG và Tính thuế

CBPG là viết tắt của Chống Bán Phá Giá (Anti Dumping Duty – ADD). Phần này hiển thị thông tin về thuế chống bán phá giá đang áp dụng cho mã HS, kèm theo công cụ tính riêng cho loại thuế này.

Trường hợp "Không áp dụng thuế chống bán phá giá":

Ví dụ mã 22060041, phần này hiển thị thông báo không có CBPG. Bạn không cần làm gì thêm với phần này.

Trường hợp có áp dụng thuế CBPG:

Ví dụ mã 72091690, phần này hiển thị đầy đủ bảng thuế CBPG theo từng quốc gia bị áp và từng nhà sản xuất cụ thể. Cấu trúc thường như sau: tên nước → danh sách công ty đã hợp tác điều tra kèm mức thuế riêng → mức thuế áp dụng cho "các công ty khác không hợp tác điều tra" (mức cao nhất).
3 điều cần nhớ khi bị áp thuế CBPG:

  1. Thuế CBPG cộng thêm vào thuế nhập khẩu thông thường, không thay thế cho thuế nhập khẩu nêu tại Phần 3 trên đây.
  2. FTA không miễn thuế CBPG. Dù có C/O hợp lệ giảm thuế nhập khẩu xuống 0%, thuế CBPG vẫn phải nộp đầy đủ theo quyết định riêng.
  3. Nhà sản xuất khác nhau, mức thuế CBPG khác nhau. Hãy xác nhận chính xác tên nhà sản xuất thực tế (manufacturer) trên C/O và tờ khai hải quan, không phải tên công ty thương mại bán hàng cho bạn.

Công cụ tính thuế CBPG trong phần này cho phép bạn nhập trị giá lô hàng và chọn nhà sản xuất để tính ngay số tiền thuế CBPG phải nộp thêm, phục vụ lập kế hoạch chi phí trước khi quyết định nhập hàng.


Phần 5: Chính sách nhập khẩu

Thuế là hàng rào thuế quan khi nhập khẩu hàng vào Việt Nam. Còn 1 loại hàng rào nữa đó là hàng rào phi thuế quan. Nhiều mặt hàng còn phải đáp ứng các điều kiện về quản lý nhà nước từ các bộ chuyên ngành trước khi được thông quan hoặc đưa ra lưu thông. Phần Chính sách nhập khẩu tại Caselaw.vn sẽ tổng hợp tất cả những yêu cầu này cho mã HS đang xem.

Đây chính là yếu tố quan trọng quyết định:

  • Hàng hóa đó có được nhập khẩu không?
  • Nếu được, có cần xin giấy phép hay thực hiện kiểm tra chuyên ngành không?
  • Cơ quan nào quản lý và quy định cụ thể nằm ở đâu?

CaselawVN cung cấp cho bạn toàn bộ các chính sách nhập khẩu có liên quan đến từng mã HS, được cập nhật từ các văn bản pháp luật hiện hành. Tính năng này giúp bạn:

  • Xác định nhanh các thủ tục pháp lý cần thực hiện trước khi nhập khẩu;
  •  Biết chính xác hàng hóa có thuộc diện kiểm tra an toàn thực phẩm, kiểm dịch, kiểm định, hay quản lý theo hạn ngạch không;
  • Chủ động chuẩn bị hồ sơ hải quan và các giấy phép cần thiết.

Thông tin hiển thị dưới dạng bảng gồm 3 cột: tên chính sách, ngày áp dụng, và tình trạng hiệu lực. 

Với mã 22060041 (Có nồng độ cồn không quá 1,14% tính theo thể tích (SEN)), 2 chính sách đang áp dụng là:

  • Danh mục hàng hóa nhập khẩu phải làm thủ tục hải quan tại cửa khẩu nhập
  • Phụ lục 3.2 – Danh mục sản phẩm nước giải khát, rượu, bia, cồn và đồ uống có cồn kiểm tra chuyên ngành về an toàn thực phẩm:

Các loại chính sách nhập khẩu khác bạn có thể gặp khi tra cứu các mã HS khác:

  • Cấm nhập khẩu: Không được nhập trong bất kỳ trường hợp nào theo pháp luật Việt Nam hiện hành.
  • Giấy phép nhập khẩu: Phải xin giấy phép từ bộ quản lý chuyên ngành trước khi thực hiện nhập khẩu. Thời gian xin phép từ vài tuần đến vài tháng.
  • Kiểm tra chuyên ngành: Hàng phải qua kiểm dịch thực vật, kiểm dịch động vật, kiểm tra chất lượng hoặc kiểm tra an toàn kỹ thuật tùy loại mặt hàng.
  • Công bố hợp quy: Sản phẩm cần được công bố phù hợp với QCVN trước khi đưa ra thị trường.
  • Hạn ngạch thuế quan: Nhập khẩu bị giới hạn số lượng hàng năm, phần vượt hạn ngạch bị áp thuế cao hơn.

Phần 6: Văn bản liên quan

Phần này tập hợp các văn bản pháp luật liên quan trực tiếp đến mã HS đang xem, bao gồm Luật, Nghị định, Thông tư, Quyết định, Quyết định của Bộ, Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN).

Với mã 22060041, có 3 văn bản được liệt kê:

  • Quyết định 23/2019/QĐ-TTg (ngày 27/06/2019) về danh mục hàng hóa nhập khẩu phải làm thủ tục hải quan tại cửa khẩu nhập. Đây là căn cứ pháp lý cho chính sách đã nêu ở Phần 5.
  • Quyết định 1325A/QĐ-BCT (ngày 0/5/2019) về danh mục mặt hàng thực hiện kiểm tra chuyên ngành thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Công Thương. Đây là căn cứ cho yêu cầu kiểm tra an toàn thực phẩm đã nêu ở Phần 5.
  • QCVN 6-3:2010/BYT về Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về các sản phẩm đồ uống có cồn do Bộ Y tế ban hành. Đây là tiêu chuẩn kỹ thuật sản phẩm phải đáp ứng khi kiểm tra chuyên ngành.

Phần 7: Mã HS tương tự

 

Phần này liệt kê các mã HS khác có đặc tính phân biệt khác nhau dẫn đến mã số và thuế suất khác nhau. Đây là một trong những thách thức lớn nhất trong phân loại mã HS khi một mặt hàng có thể được mô tả dưới nhiều mã gần giống nhau, nhất là khi mô tả hàng hóa mang tính kỹ thuật cao hoặc tên gọi thương mại không phản ánh rõ bản chất.

 

Ví dụ mã 39269099, có các mã HS tương tự sau:

Phần Mã HS tương tự giải quyết 2 vấn đề thực tế:

Vấn đề 1: Xác nhận đã chọn đúng mã HS: Bằng cách so sánh mô tả và đặc tính phân biệt của các mã HS xung quanh, bạn có thể tự kiểm tra lại rằng mã đang xem là phân loại chính xác nhất cho hàng hóa của mình. Ví dụ: nếu mã A mô tả "nồng độ cồn không quá 1,14%" và mã B mô tả "nồng độ cồn trên 1,14%", bạn cần kiểm tra lại thông số kỹ thuật sản phẩm nhập khẩu của mình thuộc nhóm nào.

Vấn đề 2: So sánh mức thuế để quyết định phân loại: Trong một số trường hợp hàng hóa có thể hợp lệ để phân loại vào hai hoặc nhiều mã HS khác nhau (ví dụ: hàng tổng hợp có đặc tính của hai nhóm). Khi đó, việc biết mức thuế của các mã lân cận giúp bạn có thông tin đầy đủ để làm việc với các bên liên quan.

Lưu ý quan trọng: Danh sách mã tương tự chỉ mang tính gợi ý phân tích. Việc chọn mã HS cuối cùng vẫn cần căn cứ vào hồ sơ hàng hóa, mô tả thực tế, chức năng sử dụng và chú giải của biểu thuế.  

Xem thêm: Hướng dẫn tra cứu mã HS tương tự


Phần 8: Mô tả khác

Đây là phần cuối cùng trong trang chi tiết. Phần này tập hợp các mô tả thực tế khác về hàng hóa thuộc mã HS này, không phải mô tả từ biểu thuế chính thức mà là cách mô tả được sử dụng trong thực tế thương mại, trên chứng từ xuất nhập khẩu, hoặc trong các văn bản pháp lý liên quan.

Ví dụ mã 39269099, phần thông tin Mô tả khác như sau:

Mẹo nhỏ: Nhấn tổ hợp Ctrl + F để tìm nhanh từ khóa mô tả trong danh sách nếu bạn có nhiều dòng thông tin hiển thị. 

Phần này hữu ích trong 2 tình huống:

  • Khi đối chiếu với chứng từ thương mại: Tên hàng trên Invoice, Bill of Lading, hoặc Packing List đôi khi được mô tả khác với ngôn ngữ trong biểu thuế. Phần Mô tả khác giúp bạn đối chiếu xem mô tả hàng hóa trên chứng từ của mình có tương đương với mã HS đang xem hay không để tránh rủi ro bị hải quan nghi ngờ mô tả hàng không khớp mã HS khai báo.
  • Khi làm việc với đối tác nước ngoài: Nhà cung cấp nước ngoài thường dùng mô tả tiếng Anh hoặc tên thương mại. Phần Mô tả khác cung cấp thêm ngữ cảnh để xác nhận rằng hàng hóa đối tác mô tả thực sự là loại hàng tương ứng với mã HS Việt Nam bạn đang xem.
 

5. Kỹ thuật nâng cao

  • Kiểm tra chú giải Phần và Chương: Hệ thống "Chú giải" (Notes) giải thích rất chi tiết phạm vi của từng Phần và Chương, bao gồm: định nghĩa các thuật ngữ kỹ thuật dùng trong biểu thuế, danh sách hàng hóa được loại trừ khỏi một Chương/Nhóm/Phân nhóm (phân loại vào Chương/Nhóm/Phân nhóm khác), quy tắc ưu tiên khi hàng hóa có thể xếp vào nhiều nhóm, và điều kiện đặc biệt cho một số phân nhóm. CaselawVN cung cấp link và nội dung chú giải Phần và Chương kết nối đến mỗi mã HS ngay đầu mỗi trang chi tiết. Khi gặp khó khăn trong phân loại, hãy thử tìm được phần Chú giải này.
  • So sánh nhiều FTA cùng lúc: Khi có một mặt hàng có thể nhập từ nhiều quốc gia khác nhau, dùng trang chi tiết để so sánh thuế suất FTA của từng nước xuất xứ. 
  • Xem lộ trình giảm thuế theo năm: Với lô hàng có giá trị lớn và mức thuế hiện tại đang cao nhưng lộ trình biểu đồ cho thấy sẽ giảm trong 1 - 2 năm tới, việc trì hoãn nhập hàng hoặc chia nhỏ lô hàng theo thời điểm có thể tiết kiệm đáng kể. Biểu đồ xu hướng thuế suất trong phần FTA của trang chi tiết mã HS cung cấp dữ liệu này cho từng Hiệp định FTA
  • Dự kiến số thuế phải nộp trước khi ký hợp đồng: Công cụ tính thuế không chỉ dùng để tính một lần. Hãy dùng công cụ tính thuế với giá trị FOB hoặc CIF ước tính để hoạch định chi phí trước khi đàm phán giá với bên bán hàng. Khoảng cách giữa thuế MFN và FTA đôi khi lên đến 20-30%.
  • Kiểm tra chính sách trước khi

Tham gia cộng đồng Caselaw

Kết nối với chuyên gia pháp lý, thảo luận nghiệp vụ và nhận hỗ trợ trực tiếp từ đội ngũ của chúng tôi

chat

Cộng đồng Zalo

Trao đổi nghiệp vụ 24/7

Tham gia nhóm để thảo luận các tình huống pháp lý thực tế, chia sẻ kinh nghiệm tra cứu và cập nhật văn bản mới nhất.

Tham gia ngay arrow_forward
forum

Cộng đồng Discord

Hỗ trợ kỹ thuật nhanh

Báo lỗi hệ thống, đóng góp ý kiến nâng cấp tính năng và nhận thông báo cập nhật dữ liệu pháp luật mới.

Tham gia ngay arrow_forward