Sửa đổi Luật Trọng tài Thương mại 2010: Ba vấn đề nhìn từ góc độ pháp chế doanh nghiệp
Luật Trọng tài thương mại 2010[1] đã vận hành được 16 năm. Trong khoảng thời gian đó, số lượng tranh chấp giải quyết bằng trọng tài tại Việt Nam tăng liên tục. Riêng Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) trong năm gần nhất đã thụ lý 532 vụ, con số kỷ lục trong hơn ba thập kỷ hoạt động[2]. Thống kê về quốc tịch các bên tranh chấp tính đến hết năm 2025 ghi nhận 68 quốc gia, khu vực có doanh nghiệp tham gia giải quyết tranh chấp tại VIAC. Trong đó, các bên tranh chấp chủ yếu đến từ các quốc gia Châu Á (71%), Châu Âu (16%), và Châu Mỹ (9%). Như vậy, trọng tài thương mại không còn là phương thức xa lạ với doanh nghiệp.
Tuy nhiên, từ góc nhìn của người làm pháp chế doanh nghiệp, người trực tiếp soạn điều khoản trọng tài trong hợp đồng, tư vấn cho bộ phận kinh doanh về phương thức giải quyết tranh chấp, và đại diện công ty trong quá trình tố tụng, Luật Trọng tài thương mại hiện nay đang bộc lộ những khoảng trống đáng kể. Dự thảo sửa đổi đang được xây dựng bởi Liên đoàn Luật sư Việt Nam là tín hiệu tích cực. Vấn đề là: dự thảo có giải quyết đúng những gì doanh nghiệp đang cần?
Bài viết này tập trung vào ba vấn đề mà tôi (tác giả bài viết) cho rằng gây khó khăn thực tế lớn nhất cho doanh nghiệp khi lựa chọn cơ chế giải quyết tranh chấp bằng trọng tài: (1) Khoảng trống về biện pháp khẩn cấp trước khi thành lập Hội đồng trọng tài; (2) Sự thiếu vắng khung pháp lý cho trọng tài trực tuyến; (3) và Tình trạng mơ hồ của căn cứ hủy phán quyết trọng tài.
1. Biện pháp khẩn cấp tạm thời: ai bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp trước khi Hội đồng trọng tài được thành lập?
Điều 49 Luật Trọng tài thương mại 2010 trao cho Hội đồng trọng tài quyền áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời[3]. Quy định này có một giả định ngầm là Hội đồng trọng tài đã được thành lập. Thực tế là có những tình huống doanh nghiệp cần biện pháp bảo vệ trước khi Hội đồng trọng tài được thành lập: đối tác đang tẩu tán tài sản; bên bán đang chuyển giao hàng hoá cho bên thứ ba; hay một bên đang xoá dữ liệu điện tử có giá trị chứng cứ.
Trong những trường hợp như vậy, doanh nghiệp hiện tại chỉ có một lựa chọn: yêu cầu Toà án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Tuy nhiên, điều này dẫn đến vấn đề nghiêm trọng về mặt thời gian. Cụ thể, từ lúc nộp đơn đến khi Tòa án ra quyết định, quy trình thường mất nhiều ngày, thậm chí nhiều tuần. Trong tranh chấp thương mại có yếu tố quốc tế, nơi tài sản có thể được chuyển qua biên giới trong vài giờ, khoảng thời gian đó đủ để biện pháp bảo vệ trở nên vô nghĩa.
Các trung tâm trọng tài quốc tế lớn đã giải quyết vấn đề này bằng cơ chế trọng tài viên khẩn cấp (emergency arbitrator). SIAC, HKIAC, ICC đều có quy định cho phép chỉ định một trọng tài viên khẩn cấp trong vòng 1 đến 2 ngày kể từ khi nhận đơn, để ra quyết định về biện pháp tạm thời trước khi Hội đồng trọng tài chính thức được thành lập.[4] Cơ chế này nhanh gọn, nằm trong hệ thống trọng tài, và không tạo ra xung đột thẩm quyền với Toà án.
Luật Trọng tài thương mại 2010 không có quy định nào về trọng tài viên khẩn cấp. Quy tắc Trọng tài của VIAC cũng chưa có cơ chế này. Hệ quả là khi doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng có điều khoản trọng tài VIAC, họ đang chấp nhận một khoảng trống bảo vệ trong giai đoạn từ khi tranh chấp phát sinh đến khi Hội đồng trọng tài được thành lập, một giai đoạn thường kéo dài 30 đến 60 ngày.
Kiến nghị: Dự thảo sửa đổi cần bổ sung cơ chế trọng tài viên khẩn cấp vào luật, làm nền tảng pháp lý để các trung tâm trọng tài xây dựng quy tắc cụ thể. Đồng thời, cần xem xét lại quy tắc loại trừ tại Điều 53, theo hướng cho phép Hội đồng trọng tài, sau khi được thành lập, có quyền xem xét lại, sửa đổi hoặc hủy bỏ biện pháp khẩn cấp do Tòa án hoặc trọng tài viên khẩn cấp đã áp dụng trước đó. Đây là chuẩn mực quốc tế và cũng phù hợp với logic tố tụng: Hội đồng trọng tài, với đầy đủ thẩm quyền xét xử nội dung, nên có quyền quyết định cuối cùng về biện pháp tạm thời.
2. Trọng tài trực tuyến: thực tế đã chạy, luật chưa theo kịp
Kể từ đại dịch COVID-19, phiên xử trọng tài trực tuyến đã trở thành thực tế phổ biến, không chỉ ở quốc tế mà ngay tại Việt Nam. Khảo sát quốc tế của Queen Mary University of London năm 2021 cho thấy 79% người được hỏi chọn tiến hành phiên xử trực tuyến nếu không thể gặp mặt, và 72% đã sử dụng phòng xử ảo.[5]
Từ góc nhìn doanh nghiệp, trọng tài trực tuyến giải quyết một bài toán rất cụ thể: chi phí và thời gian. Khi tranh chấp liên quan đến bên nước ngoài hoặc một bên ở tỉnh xa, việc tổ chức phiên xử trực tiếp đòi hỏi chi phí di chuyển, lưu trú, và đặc biệt là thời gian, thứ mà bộ phận kinh doanh luôn thiếu. Phiên xử trực tuyến cho phép luật sư, nhân chứng và trọng tài viên tham gia từ nhiều địa điểm khác nhau mà không ảnh hưởng đến chất lượng tố tụng.
Vấn đề là Luật Trọng tài thương mại 2010 được soạn thảo trong một thời kỳ mà phiên xử trọng tài mặc định là gặp mặt trực tiếp. Luật không cấm phiên xử trực tuyến, nhưng cũng không có bất kỳ quy định nào điều chỉnh. Điều này tạo ra ít nhất ba câu hỏi chưa có câu trả lời rõ ràng trong luật thực định:
Thứ nhất, phiên xử trực tuyến có được coi là “phiên họp giải quyết tranh chấp” theo Điều 55 Luật Trọng tài thương mại 2010 không? Nếu một bên phản đối hình thức trực tuyến và yêu cầu phiên xử trực tiếp, Hội đồng trọng tài có quyền bác yêu cầu đó không?
Điều 55. Thành phần, thủ tục phiên họp giải quyết tranh chấp
1. Phiên họp giải quyết tranh chấp được tiến hành không công khai, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.
2. Các bên có thể trực tiếp hoặc uỷ quyền cho người đại diện tham dự phiên họp giải quyết tranh chấp; có quyền mời người làm chứng, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
3. Trong trường hợp có sự đồng ý của các bên, Hội đồng trọng tài có thể cho phép những người khác tham dự phiên họp giải quyết tranh chấp.
4. Trình tự, thủ tục tiến hành phiên họp giải quyết tranh chấp do quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm trọng tài quy định; đối với Trọng tài vụ việc do các bên thỏa thuận.
Thứ hai, chữ ký điện tử trên phán quyết trọng tài có được Tòa án công nhận khi xem xét yêu cầu thi hành không? Luật hiện tại yêu cầu phán quyết trọng tài phải “có chữ ký của các trọng tài viên” (Điều 61), vậy chữ ký điện tử có đáp ứng yêu cầu này không?
Thứ ba, việc tống đạt tài liệu, thông báo qua phương tiện điện tử có được coi là hợp lệ theo Điều 12 không? Đặc biệt trong trường hợp một bên cố tình lẩn tránh và sau đó viện dẫn rằng việc tống đạt điện tử không hợp lệ để yêu cầu hủy phán quyết?
Với doanh nghiệp, những câu hỏi chưa có câu trả lời thống nhất đồng nghĩa với tồn tại rủi ro song hành. Khi soạn thảo điều khoản trọng tài trong hợp đồng, cán bộ pháp chế cần biết rõ: nếu cho phép phiên xử trực tuyến, điều khoản đó có thi hành được không? Hiện tại, câu trả lời phụ thuộc vào cách diễn giải của từng Hội đồng trọng tài và từng thẩm phán, và đây không phải là cơ sở vững vàng để doanh nghiệp ra quyết định.
Kiến nghị: Dự thảo sửa đổi cần bổ sung ít nhất ba nội dung: thừa nhận rõ ràng phiên xử trực tuyến là hình thức hợp lệ; công nhận hiệu lực của chữ ký điện tử trên phán quyết trọng tài (có thể dẫn chiếu đến Luật Giao dịch điện tử 2023); và quy định cụ thể về tống đạt điện tử trong tố tụng trọng tài, bao gồm điều kiện để việc tống đạt được coi là hợp lệ.
3. Rủi ro hệ thống với thực tiễn hủy phán quyết trọng tài trên cơ sở “trái với nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam”
Điểm đ khoản 2 Điều 68 Luật Trọng tài thương mại 2010 cho phép Tòa án huỷ phán quyết trọng tài nếu phán quyết đó “trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam”.[6] Quy định này cần thiết, vì phán quyết trọng tài không thể vi phạm những nguyên tắc nền tảng của hệ thống pháp luật. Tuy vậy, vấn đề lại nằm ở chỗ: không có định nghĩa hoặc hướng dẫn cụ thể nào về “nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam” trong hệ thống pháp luật hiện hành.
Ðiều 68. Căn cứ huỷ phán quyết trọng tài
1. Tòa án xem xét việc hủy phán quyết trọng tài khi có đơn yêu cầu của một bên.
2. Phán quyết trọng tài bị hủy nếu thuộc một trong các trường hợp sau đây:
...
đ) Phán quyết trọng tài trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.
Thực tiễn cho thấy vấn đề này không chỉ ở lý thuyết suông. Tại TAND TP.HCM, giai đoạn 2024 – 2025, số lượng yêu cầu hủy phán quyết trọng tài tăng từ 13 quyết định năm 2024 (trong đó 4 hủy) lên 30 quyết định năm 2025 (5 hủy).[7] Tín hiệu tích cực là tỷ lệ hủy có xu hướng giảm: nửa đầu năm 2025, tòa án từ chối 6 trên 7 yêu cầu hủy phán quyết trọng tài trong nước.[8] Tuy nhiên, bản thân việc các bên và tòa án tiếp tục viện dẫn căn cứ “trái với nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam” để yêu cầu hủy phán quyết đã cho thấy rằng quy định này đang bị khai thác như một cơ chế trì hoãn thi hành phán quyết.
Từ góc doanh nghiệp, hệ quả là rất cụ thể: sau khi có phán quyết trọng tài có lợi, doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với khả năng bên thua kiện yêu cầu hủy phán quyết tại Tòa án, một quy trình có thể kéo dài thêm nhiều tháng, đôi khi cả năm. Trong suốt thời gian đó, phán quyết chưa được thi hành, tài sản có thể bị tẩu tán, và chi phí pháp lý tiếp tục phát sinh. Với doanh nghiệp vừa và nhỏ, chi phí cơ hội của việc chờ đợi đôi khi lớn hơn cả giá trị tranh chấp.
Nghị quyết số 81/2025/UBTVQH15 đã giao thẩm quyền xem xét yêu cầu hủy phán quyết trọng tài cho ba TAND cấp tỉnh tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. HCM.[9] Đây là bước đi đúng hướng, vì tập trung thẩm quyền về các tòa án có nhiều kinh nghiệm xử lý tranh chấp trọng tài sẽ giúp thống nhất cách áp dụng pháp luật. Tuy nhiên, chuyên môn hoá về mặt tổ chức vẫn là chưa đủ nếu căn cứ pháp lý vẫn mơ hồ. Thêm vào đó, nếu cách tiếp cận giữa cả ba TAND trên không giống nhau, thì thực tiễn xét xử sẽ tạo ra sự thiếu thống nhất, thậm chí mâu thuẫn và thiếu tính dự đoán.
Kiến nghị: Dự thảo sửa đổi cần làm rõ nội hàm “nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam” trong bối cảnh hủy phán quyết trọng tài, có thể bằng cách liệt kê các nguyên tắc cụ thể (tương tự khái niệm “public policy” trong pháp luật trọng tài quốc tế), hoặc ít nhất cung cấp các tiêu chí để phân biệt giữa vi phạm nguyên tắc cơ bản (đủ để hủy) và vi phạm pháp luật thông thường (không đủ để hủy). Ngoài ra, cần xem xét bổ sung quy định về thời hạn tối đa để Tòa án ra quyết định về yêu cầu hủy, tránh tình trạng quá trình xem xét kéo dài không kiểm soát.
Kết luận
Ba vấn đề trên, gồm khoảng trống về biện pháp khẩn cấp trước khi thành lập Hội đồng trọng tài, thiếu khung pháp lý cho trọng tài trực tuyến, và sự mơ hồ của căn cứ hủy phán quyết, không phải là những bất cập lý thuyết. Đây là những rào cản thực tế mà doanh nghiệp gặp phải khi lựa chọn trọng tài làm phương thức giải quyết tranh chấp.
Luật Trọng tài thương mại 2010 đã hoàn thành sứ mệnh lịch sử của mình: đặt nền móng cho hệ thống trọng tài thương mại tại Việt Nam. Nhưng nền móng đó giờ cần được xây thêm. Doanh nghiệp không cần pháp luật hoàn hảo. Doanh nghiệp cần luật đủ rõ ràng để ra quyết định. Khi soạn điều khoản trọng tài trong hợp đồng, vai trò thiết yếu của luật sư pháp chế doanh nghiệp cần làm rõ: biện pháp khẩn cấp có được bảo vệ không, phiên xử trực tuyến có được công nhận không, phán quyết có được thi hành mà không bị trì hoãn bởi những căn cứ mơ hồ không.
Dự thảo sửa đổi Luật Trọng tài thương mại là cơ hội để trả lời ba câu hỏi đó. Hy vọng các nhà soạn luật sẽ lắng nghe tiếng nói từ phía người thụ hưởng, những doanh nghiệp và luật sư đang vận hành hệ thống này hàng ngày.
[1] Luật Trọng tài thương mại số 54/2010/QH12 ngày 17 tháng 6 năm 2010. ↩
[2] VIAC, Báo cáo thường niên: trong năm 2025, VIAC thụ lý 532 vụ, con số cao kỷ lục kể từ khi thành lập. Tranh chấp mua bán hàng hoá chiếm 24%. Xem tại https://viac.vn/thong-ke/thong-ke-hoat-dong-giai-quyet-tranh-chap-nam-2025-s48.html ↩
[3] Khoản 1 Điều 49 Luật Trọng tài thương mại 2010: Hội đồng trọng tài có quyền áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời theo yêu cầu của một trong các bên. ↩
[4] Quy tắc Trọng tài SIAC 2025 (Phiên bản thứ 7, hiệu lực 01/01/2025), Mục 1 (Schedule 1) về Emergency Arbitrator; Quy tắc Trọng tài HKIAC 2024, Mục 4 (Schedule 4); Quy tắc Trọng tài ICC 2021, Điều 29 và Phụ lục V. ↩
[5] Queen Mary University of London / White & Case, 2021 International Arbitration Survey: Adapting Arbitration to a Changing World (1.218 người tham gia khảo sát): 79% chọn tiến hành phiên xử trực tuyến nếu không thể gặp mặt trực tiếp; 72% đã sử dụng phòng xử ảo (virtual hearing room). Chi tiết xem tại https://www.qmul.ac.uk/arbitration/media/arbitration/docs/LON0320037-QMUL-International-Arbitration-Survey-2021_19_WEB.pdf ↩
[6] Điểm đ khoản 2 Điều 68 Luật Trọng tài thương mại 2010. ↩
[7] Báo cáo thực tiễn giải quyết yêu cầu hủy phán quyết trọng tài tại TAND TP.HCM giai đoạn 2024–2025, Phần 3: năm 2024, Tòa án ban hành 13 quyết định (04 hủy); năm 2025, 30 quyết định (05 hủy). Xem chi tiết tại https://www.dentonsluatviet.com/vi/insights/guides-reports-and-whitepapers/2026/march/2/report-on-the-practice-of-resolving-applications-to-set-aside-arbitral-awards-p3 ↩
[8] Nửa đầu năm 2025, tòa án từ chối 6/7 yêu cầu hủy phán quyết trọng tài trong nước, cho thấy tỷ lệ phán quyết được giữ nguyên đang tăng. Nguồn: Law.asia, 'Milestone year for international, domestic arbitration in Vietnam' (2025). Xem chi tiết tại https://law.asia/vietnam-arbitration-developments-2025/ ↩
[9] Nghị quyết số 81/2025/UBTVQH15: thẩm quyền xem xét yêu cầu hủy phán quyết trọng tài được giao cho ba TAND cấp tỉnh tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM. Xem tại https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=214391 ↩
Tác giả bài viết
Hà Mạnh Tú
Công ty TNHH Công nghệ Huawei Việt Nam
Bài viết này có hữu ích với bạn không?
142 người thấy bài viết này hữu ích
Kết nối tri thức
Văn bản pháp luật được trích dẫn trong bài
Luật Trọng tài thương mại số 54/2010/QH12 ngày 17/06/2010 của Quốc Hội
chevron_rightMạng lưới tri thức
Bài viết liên quan được đề xuất
Cùng chủ đề
history Đã xem gần đây
Tham gia cộng đồng CaselawVN
Cùng trao đổi, tra cứu và học hỏi với cộng đồng luật sư, sinh viên pháp lý trên toàn quốc.
Cộng đồng mở · Miễn phí tham gia