Mã HS 72112920

- - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm

1,245 lượt xem
89 lượt lưu
Cơ sở pháp lý: Danh mục hàng hóa nhập khẩu Việt Nam cập nhật năm 2026
PHẦN XIV - NGỌC TRAI TỰ NHIÊN HOẶC NUÔI CẤY, ĐÁ QUÝ HOẶC ĐÁ BÁN QUÝ, KIM LOẠI QUÝ, KIM LOẠI ĐƯỢC DÁT PHỦ KIM LOẠI QUÝ, VÀ CÁC SẢN PHẨM CỦA CHÚNG; ĐỒ TRANG SỨC LÀM BẰNG CHẤT LIỆU KHÁC; TIỀN KIM LOẠI
Chương 72 - Sắt và thép
7211Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated)
- Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội):
721129- - Loại khác:

Thông tin tổng quan 2026

Tổng quan về các loại thuế áp dụng đối với mã HS này tại thời điểm hiện tại

Thuế nhập khẩu

3 mức thuế áp dụng

Thuế NK ưu đãi (MFN)7%
Thuế NK thông thường10.5%
Thuế tối thiểu với FTA
0%
(AKFTA, AANZFTA, AJCEP)
Xem Diễn biến thuế suất thời gian cụ thể

Hiệp định FTA

Được hưởng thuế NK ưu đãi đặc biệt từ 23 Hiệp định FTA

AKFTAAANZFTAAJCEPVJEPAACFTAVKFTAATIGAVNEAEUFTAVCFTARCEP-A-AseanUKVFTARCEP-B-AustraliaAHKFTAEVFTARCEP-C-ChinaCPTPP_MexicoCPTPPRCEP-E-KoreaRCEP-D-JapanCPTPP_ChileRCEP-F-NewZealandVIFTACPTPP_Brunei
Mức thuế thấp nhất
0%
(AKFTA, AANZFTA, AJCEP)
Xem Điều kiện hưởng ưu đãi

Top 3 form C/O có mức thuế NK tốt nhất

Form C/O có thuế suất thấp nhất

Form AK0%
Form AANZ0%
Form AJ0%
Xem Điều kiện từng Form

Các loại thuế khác phải nộp khi nhập khẩu

Ngoài thuế NK ra, có thể phải nộp thêm các loại thuế sau

Thuế BVMTKhông áp dụng
Thuế TTĐBKhông áp dụng
Thuế VAT10%
Tính tổng thuế phải nộp

Thuế chống bán phá giá

Anti-dumping duty

Áp dụng với hàng từ 1 quốc gia
China
Mức thuế4% - 25%
Tùy vào quốc gia xuất xứ, công ty sản xuất, công ty xuất khẩu
Xem chi tiết mức thuế

Hạn ngạch

Tariff Rate Quota (TRQ)

Không áp dụng hạn ngạch cho mặt hàng này
Nếu có TRQ, bạn sẽ thấy:
  • Hạn ngạch: XXX tấn/năm
  • Thuế trong hạn: X%
  • Thuế ngoài hạn: Y%

Thuế FTA và Tính thuế

Chi tiết thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo từng hiệp định FTA mới nhất và Công cụ tính thuế

Diễn biến thuế suất

Đang tải...

Tính thuế nhập khẩu

Mã hàng: 72112920

Công cụ tính được các loại thuế sau (nếu có áp dụng):
Thuế nhập khẩu
Thuế VAT
Thuế nhà thầu
Thuế bảo vệ môi trường
Thuế tiêu thụ đặc biệt
Tỷ giá:
1 USD = 26.000 VND
kg

Thuế chống bán phá giá (CBPG)

Chi tiết thuế CBPG theo từng quốc gia và nhà sản xuất cụ thể. Thuế CBPG là thuế BỔ SUNG, áp dụng CỘNG với thuế nhập khẩu, thuế VAT và các loại thuế khác. Mức thuế phụ thuộc vào quốc gia xuất xứ và nhà sản xuất, công ty thương mại cụ thể.

Cảnh báo thuế CBPG

Mã HS 72112920 đang bị "áp thuế chống bán phá giá" khi nhập khẩu từ 1 quốc gia với mức thuế dao động từ 4% đến 25% tùy theo công ty sản xuất, công ty thương mại cụ thể.

Tình trạng áp dụng
Chính thức áp dụng thuế Chống bán phá giá
Biên độ thuế
4% - 25%
Thời gian hiệu lực
29/12/2020 - 28/12/2025
Quốc gia áp dụng
China

Chi tiết thuế CBPG theo từng quốc gia và công ty

China

Chính thức áp dụng thuế Chống bán phá giá cho hàng hóa có xuất xừ từ China

4% - 25%
Biên độ thuế suất
4% - 25%
Thời gian áp dụng
29/12/2020 - 28/12/2025
Nhà sản xuất / Xuất khẩuThời gian áp dụngMức thuế CBPG
Angang Steel Company Limited29/12/2020 - 28/12/202516%
Baoshan Iron & Steel Co., Ltd.29/12/2020 - 28/12/202515%
Baosteel Zhanjiang Iron & Steel Co., Ltd.29/12/2020 - 28/12/202515%
Bazhou Jinshangyi Metal Products Co.,Ltd.29/12/2020 - 28/12/20254%
Bengang Steel Plates Co., Ltd.29/12/2020 - 28/12/202525%
BX Steel Posco Cold Rolled Sheet Co., Ltd.29/12/2020 - 28/12/202525%
Inner Mongolia Baotou Steel Metal Manufacturing Co., Ltd.29/12/2020 - 28/12/202516%
Inner Mongolia Baotou Steel Union Co., Ltd.29/12/2020 - 28/12/202516%
Laiwu Steel Yinshan Section Co., Ltd.29/12/2020 - 28/12/202525%
Other companies29/12/2020 - 28/12/202525%
Rizhao Baohua New Materials Co., Ltd.29/12/2020 - 28/12/202521%
SD Steel Rizhao Co., Ltd.29/12/2020 - 28/12/202525%
Shanghai Meishan Iron & Steel Co., Ltd.29/12/2020 - 28/12/202515%
Shougang Jingtang United Iron & Steel Co., Ltd.29/12/2020 - 28/12/202520%
Wuhan Iron & Steel Co., Ltd.29/12/2020 - 28/12/202515%
Zhangjiagang Yangtze River Cold Rolled Sheet Co., Ltd.29/12/2020 - 28/12/202525%
Angang Group Hong Kong Co., Limited29/12/2020 - 28/12/202516%
Baogang Zhan Bo International Trade Limited29/12/2020 - 28/12/202516%
Baohua Steel International Pte Limited29/12/2020 - 28/12/202521%
Baosteel Singapore Pte. Ltd.29/12/2020 - 28/12/202515%
Baotou Steel (Singapore) Pte. Ltd.29/12/2020 - 28/12/202516%
Baotou Steel International Economic and Trading Co., Ltd.29/12/2020 - 28/12/202516%
Benxi Iron and Steel (Group) International Economic and Trading Co., Ltd.29/12/2020 - 28/12/202525%
Benxi Iron and Steel Hong Kong Limited29/12/2020 - 28/12/202525%
China Shougang International Trade & Engineering Corporation29/12/2020 - 28/12/202520%
Eldon Development Ltd.29/12/2020 - 28/12/202525%
insha International Pte. Ltd.29/12/2020 - 28/12/202525%
Jiangsu Shagang International Trade Co., Ltd.29/12/2020 - 28/12/202525%
Qilu Steel Pte. Ltd.29/12/2020 - 28/12/202525%
Shougang Holding Trade (Hong Kong) Limited29/12/2020 - 28/12/202520%

Công cụ tính thuế CBPG

Tỷ giá:
1 USD = 26.000 VND

Chính sách quản lý nhập khẩu

Các quy định, điều kiện và thủ tục liên quan đến nhập khẩu mặt hàng này

Chính sáchNgày áp dụngTình trạng
Danh Mục nguyên liệu, vật tư, linh kiện, phụ tùng thay thế trong nước đã sản xuất được (Phụ lục IV)15/05/2018Còn hiệu lực
Danh mục nguyên liệu, vật tư, bán thành phẩm trong nước đã sản xuất đượcKhông xác định
Danh mục sản phẩm, hàng hóa phải chứng nhận hoặc công bố hợp chuẩn hợp quy sau khi thông quan và trước khi đưa ra thị trườngKhông xác định

Mô tả khác

Các mô tả thực tế khác về hàng hóa để tham khảo

Cold rolled steel ribbon SK5 T1,0*46*C
High tension Steel coil SK5
Steel plate
65MN Band Saw W/O Teeth 40-150*0.6-1.25mm và SK5 Band Saw W/O Teeth 25-92*0.45-1.05mm
Mục 2: Thép cán phẳng bằng phương pháp cán nguội, không mạ, không hợp kim: Cold rolled steel ribbon SK5 T1,0*46*C (1,0mmx46mm). Thép không hợp kim cán phẳng (hàm lượng C ≈ 0,87% tính theo trọng lượng), cán nguội, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng. Kích cỡ (1,0x46)mm x cuộn. Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thép không hợp kim cán phẳng (hàm lượng C ≈ 0,87% tính theo trọng lượng), cán nguội, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng. Kích cỡ (1,0x46)mm x cuộn.<br><br>Ký, mã hiệu, chủng loại: SK5
CaseLaw Logo

Tầng 5, Toà Nhà TTM BUILDING, Số 309 Bạch Đằng , Phường 2 , Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh

0971-654-238 (Hotline/ Zalo)

[email protected]

© 2026 Caselaw Việt Nam | All rights seserved

Ghi rõ nguồn Caselaw Việt Nam (https://caselaw.vn) khi trích dẫn, sử dụng thông tin, tài liệu từ địa chỉ này.