cơ sở dữ liệu pháp lý

THÔNG TIN MÃ HS

BIỂU THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU 2021

Ngôn ngữ mô tả HS: Xem mô tả bằng tiếng Việt Xem mô tả bằng tiếng Anh

Hình ảnh
Loại khác
Loại khác
VĂN BẢN PHÁP LUẬT LIÊN QUAN

Các loại thuế

Các loại thuế phải nộp khi nhập khẩu hàng hoá có mã 72269919 vào Việt Nam:

Thuế giá trị gia tăng (VAT)
Thuế nhập khẩu thông thường
Thuế nhập khẩu ưu đãi
Thuế tiêu thụ đặc biệt
Thuế bảo vệ môi trường
Thuế chống bán phá giá
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt

Chi tiết thuế suất

Loại thuế Thuế suất Ngày hiệu lực Căn cứ pháp lý Diễn biến thuế suất

Thuế giá trị gia tăng (VAT)
10% 08/10/2014 83/2014/TT-BTC

Xem chi tiết


Thuế nhập khẩu thông thường
5% 16/11/2017 45/2017/QĐ-TTg

Xem chi tiết


Thuế nhập khẩu ưu đãi
0% 10/07/2020 57/2020/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form E
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Trung Quốc (ACFTA)
0% 26/12/2017 153/2017/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form D
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean (ATIGA)
0% 26/12/2017 156/2017/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form AJ
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Nhật Bản (AJCEP)
10% 26/12/2017 160/2017/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form VJ
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA)
0% 26/12/2017 155/2017/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form AK
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Hàn Quốc (AKFTA)
0% 26/12/2017 157/2017/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form AANZ
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Úc - New di lân (AANZFTA)
0% 26/12/2017 158/2017/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form AI
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Ấn độ (AIFTA)
8% 26/12/2017 159/2017/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form VK
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam - Hàn Quốc (VKFTA)
0% 26/12/2017 149/2017/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form VC
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam và Chi Lê (VCFTA)
3% 26/12/2017 154/2017/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form EAV
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam và Liên minh kinh tế Á - Âu và các nước thành viên (VN-EAEU FTA)
0% 26/12/2017 150/2017/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form CPTPP
Thuế nhập khẩu ưu đãi ưu đãi đặc biệt CPTPP (Mexico)
0% 26/06/2019 57/2019/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form CPTPP
Thuế nhập khẩu ưu đãi ưu đãi đặc biệt CPTPP (Australia, Canada, Japan, New Zealand, Singapore, Vietnam)
0% 26/06/2019 57/2019/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form AHK
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Hồng Kông, Trung Quốc (AHKFTA)
20/02/2020 07/2020/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form EUR1
Thuế nhập khẩu ưu đãi ưu đãi đặc biệt Việt Nam - Liên minh EU (EVFTA)
0% 18/09/2020 111/2020/NĐ-CP

Xem chi tiết


Thuế chống bán phá giá Tính Thuế CBPG >>>

  • 30/10/2019 - 30/10/2024
Thời gian:
Tình trạng Chính thức áp dụng thuế Chống bán phá giá
Biên độ 2,53% - 34,27%
Thời gian 30/10/2019 - 30/10/2024
Xuất xứ:
  • China
  • Korea (Republic)
Công ty:
  • AHCOF International Development Co., Ltd.
  • Bazhou Shengfang Zhixing Pipe Making Co., Ltd.
  • Chin Fong Metal Pte Ltd
  • Dongbu Incheon Steel
  • Dongkuk Steel Mill. Co., Ltd.
  • Gansu Nuokeda Trading Co., Ltd.
  • Hangzhou Fuyuanhua Colour Steel Co., Ltd.
  • Hefei Hexing Coated Steel Co., Ltd.
  • Jiangsu East Steel Co., Ltd.
  • LS (Shanghai) International Trading Co., Ltd.
  • Qingdao Fortune Land International Trade Co., Ltd
  • Qingdao Fortune Land International Trade Co., Ltd.
  • Qingdao Shengheng Weiye International Trading Co., Ltd.
  • Shandong Boxing Fyada New Materials Co., Ltd.
  • Shandong Boxing Huaye Industry & Trade Co., Ltd.
  • Shandong Boxing Ying Xiang International Trade Co., Ltd.
  • Shandong Gengxiang Import and Export Trade Co., Ltd.
  • Shandong Glory Import & Export Co., Ltd.
  • Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd.
  • Shandong Huijin Color Steel Co., Ltd.
  • Shandong Lantian Steel Structure Project Co., Ltd.
  • Shandong Longcheng Exporting Co., Ltd.
  • Shandong Longfa Steel Plate Co., Ltd.
  • Shandong Mong Steel Plate Co., Ltd.
  • Shandong Province Boxing County Juxinyuan Precision Sheet Co., Ltd.
  • Shandong Rio Tinto New Material Co., Ltd.
  • Shandong Ruichen Industry and Trade Co., Ltd.
  • Shandong Sanyi Industry Co., Ltd.
  • Shandong Ye Hui Coated Steel Co., Ltd.
  • Shandong Zhongtai Steel., Ltd.
  • Shangdong Boxing County Fada Material Co., Ltd.
  • SK Networks. Co., Ltd.
  • ST. International
  • Suzhou Yogiant Trading Co., Ltd
  • Wuhan Baolixin Trading Company Limited
  • Wuhan Hanke Color Metal Sheet Co., Ltd.
  • Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd.
  • Zhejiang Huada New Materials Co., Ltd.
  • Zhejiang Yintu New Buildings Materials Co., Ltd.
  • Zibo Xincheng Materials Co., Ltd.

Diễn biến thuế suất

  • 2018
  • 2019
  • 2020
  • 2021
  • 2022
  • 2023
Năm:

Tính thuế phải nộp khi nhập khẩu - Mã hàng 72269919

Tỷ giá hiện tại: 1 USD = 23,100 VND