cơ sở dữ liệu pháp lý

THÔNG TIN MÃ HS

BIỂU THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU 2024

Ngôn ngữ mô tả HS: Xem mô tả bằng tiếng Việt Xem mô tả bằng tiếng Anh

Chú giải

Chú giải Chương

Hình ảnh

Đang cập nhật...

Mô tả khác (Mẹo: Bấm Ctrl F để tìm nhanh mô tả)

Không hoạt động bằng điện
CHIRADEXđ (5 MYM) LICHROCARTđ 250-4 HPLC CARTRIDGE
CHIRADEXđ LICHROCARTđ 4-4 HPLC GUARD CARTRIDGE
Cột phân tích sắt ký xác định thành phần xăng (GC packed column in stainless steel tubing,length 1.84 ft (0.56M) - Dùng trong phòng thí nghiệm - Hàng mới 100%.
LICHROCART 125-4 LICHROSPHER 100 RP-18 ENDCAPPED (5 MYM) HPLC CARTRIDGE
LICHROCART 125-4 NUCLEOSIL 5 C 18 HPLC CARTRIDGE
LICHROCART 250-4 LICHROSPHER 100 RP-18 ENDCAPPED (5 MYM) HPLC CARTRIDGE
LICHROCART 250-4 LICHROSPHER SI 60 (5 MYM) HPLC CARTRIDGE
LICHROCART 250-4 NUCLEOSIL 5 C 18 HPLC CARTRIDGE
LICHROCART 250-4 PUROSPHER RP-18 ENDCAPPED (5 MYM) HPLC CARTRIDGE
LICHROCART 250-4 PUROSPHER STAR NH2 (5 MYM) HPLC CARTRIDGE PUROSPHER
LICHROCART 250-4,6 PUROSPHER STAR SI (5 MYM) HPLC CARTRIDGE
LICHROCART 4-4 NUCLEOSIL 5 C 18 HPLC GUARD COLUMN
LICHROCART 4-4 PUROSPHER STAR RP-18 ENDCAPPED (5 MYM) HPLC GUARD CARTRIDGE
LiChroCARTđ 250-4 Superspherđ 100 RP-18 endcapped HPLC cartridge hóa chất tinh khiết dùng trong phân tích
LiChroCARTđ 4-4 LiChrospherđ 100 RP-18 (5 àm) HPLC guard column húa chõt tinh khi?t dựng trong phõn tớch
LiChroCARTđ 4-4 Purospherđ RP-18 endcapped (5 àm) HPLC guard cartidge húa chõt tinh khi?t dựng trong phõn tớch
thiet bị đo nhiệt lượng ( đầu dò ) modell : TPW-3-2.5
Phần XVIII:DỤNG CỤ, THIẾT BỊ VÀ MÁY QUANG HỌC, NHIẾP ẢNH, ĐIỆN ẢNH, ĐO LƯỜNG, KIỂM TRA ĐỘ CHÍNH XÁC, Y TẾ HOẶC PHẪU THUẬT; ĐỒNG HỒ CÁ NHÂN VÀ ĐỒNG HỒ THỜI GIAN KHÁC; NHẠC CỤ; CÁC BỘ PHẬN VÀ PHỤ KIỆN CỦA CHÚNG
Chương 90:Dụng cụ, thiết bị và máy quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra độ chính xác, y tế hoặc phẫu thuật; các bộ phận và phụ tùng của chúng