cơ sở dữ liệu pháp lý

THÔNG TIN MÃ HS

BIỂU THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU 2024

Ngôn ngữ mô tả HS: Xem mô tả bằng tiếng Việt Xem mô tả bằng tiếng Anh

Hình ảnh

Đang cập nhật...

Mô tả khác (Mẹo: Bấm Ctrl F để tìm nhanh mô tả)

Dạng hạt, viên, hạt cườm, vẩy, mảnh và các dạng tương tự (SEN)
Chất màu cô đăc, dang hat chế phẩm từ polystyrene (HIPS)(số CAS: 9003-53-6 and/or 68954-09-6 and/or 9003-55-8,1314-98-3, 1314-13-2)(XM003). Hàng mới 100%... (mã hs chất màu cô đăc/ mã hs của chất màu cô)
Hạt nhựaHIPS HPS-850S BLACK MBB... (mã hs hạt nhựahips hp/ mã hs của hạt nhựahips)
KDT-111: Hạt nhựa PS MN2KS16001... (mã hs kdt111 hạt nh/ mã hs của kdt111 hạt)
Nhựa PS Hạt, POLYSTYRENE H8765 NATURAL, hàng mới 100%... (mã hs nhựa ps hạt po/ mã hs của nhựa ps hạt)
PS RESIN: Hạt nhựa Polystyren nguyên sinh, không giãn nỡ, không chịu tác động cao; Hàng mới 100%; KQKĐ: 1637/TB-KĐ4(16/11/2017)... (mã hs ps resin hạt n/ mã hs của ps resin hạ)
Phần VII:PLASTIC VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG PLASTIC; CAO SU VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG CAO SU
Chương 39:Plastic và các sản phẩm bằng plastic