- Trang chủ
- Tra cứu mã HS – Biểu thuế xuất nhập khẩu
- Mô tả chi tiết mã HS 72092610
Mã HS 72092610
- - - Chiều rộng không quá 1.250 mm
1,245 lượt xem
89 lượt lưu
Cơ sở pháp lý: Danh mục hàng hóa nhập khẩu Việt Nam cập nhật năm 2026
PHẦN XIV - NGỌC TRAI TỰ NHIÊN HOẶC NUÔI CẤY, ĐÁ QUÝ HOẶC ĐÁ BÁN QUÝ, KIM LOẠI QUÝ, KIM LOẠI ĐƯỢC DÁT PHỦ KIM LOẠI QUÝ, VÀ CÁC SẢN PHẨM CỦA CHÚNG; ĐỒ TRANG SỨC LÀM BẰNG CHẤT LIỆU KHÁC; TIỀN KIM LOẠI
Chương 72 - Sắt và thép
7209Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên, cán nguội (ép nguội), chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated)
- Không ở dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội):
720926- - Có chiều dày trên 1 mm đến dưới 3 mm:
72092610- - - Chiều rộng không quá 1.250 mm
72092690- - - Loại khác
Thông tin tổng quan 2026
Tổng quan về các loại thuế áp dụng đối với mã HS này tại thời điểm hiện tại
Thuế nhập khẩu
3 mức thuế áp dụng
Thuế NK ưu đãi (MFN)7%
Thuế NK thông thường10.5%
Thuế tối thiểu với FTA
0%
(ATIGA, VNEAEUFTA)
Hiệp định FTA
Được hưởng thuế NK ưu đãi đặc biệt từ 14 Hiệp định FTA
AKFTAACFTAVKFTAATIGAVNEAEUFTAVCFTARCEP-A-AseanUKVFTAEVFTARCEP-C-ChinaCPTPP_MexicoCPTPPCPTPP_ChileCPTPP_Brunei
Mức thuế thấp nhất
0%
(ATIGA, VNEAEUFTA)
Top 3 form C/O có mức thuế NK tốt nhất
Form C/O có thuế suất thấp nhất
Form D0%
Form EAV0%
Form CPTPP1.2%
Các loại thuế khác phải nộp khi nhập khẩu
Ngoài thuế NK ra, có thể phải nộp thêm các loại thuế sau
Thuế BVMTKhông áp dụng
Thuế TTĐBKhông áp dụng
Thuế VAT10%
Thuế chống bán phá giá
Anti-dumping duty
Áp dụng với hàng từ 1 quốc gia
China
Mức thuế4% - 25%
Tùy vào quốc gia xuất xứ, công ty sản xuất, công ty xuất khẩu
Hạn ngạch
Tariff Rate Quota (TRQ)
Không áp dụng hạn ngạch cho mặt hàng này
Nếu có TRQ, bạn sẽ thấy:
- Hạn ngạch: XXX tấn/năm
- Thuế trong hạn: X%
- Thuế ngoài hạn: Y%
Thuế FTA và Tính thuế
Chi tiết thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo từng hiệp định FTA mới nhất và Công cụ tính thuế
Diễn biến thuế suất
Đang tải...
Tính thuế nhập khẩu
Mã hàng: 72092610
Công cụ tính được các loại thuế sau (nếu có áp dụng):
Thuế nhập khẩu
Thuế VAT
Thuế nhà thầu
Thuế bảo vệ môi trường
Thuế tiêu thụ đặc biệt
Tỷ giá:
1 USD = 26.000 VND
kg
Thuế chống bán phá giá (CBPG)
Chi tiết thuế CBPG theo từng quốc gia và nhà sản xuất cụ thể. Thuế CBPG là thuế BỔ SUNG, áp dụng CỘNG với thuế nhập khẩu, thuế VAT và các loại thuế khác. Mức thuế phụ thuộc vào quốc gia xuất xứ và nhà sản xuất, công ty thương mại cụ thể.
Cảnh báo thuế CBPG
Mã HS 72092610 đang bị "áp thuế chống bán phá giá" khi nhập khẩu từ 1 quốc gia với mức thuế dao động từ 4% đến 25% tùy theo công ty sản xuất, công ty thương mại cụ thể.
Tình trạng áp dụng
Chính thức áp dụng thuế Chống bán phá giáBiên độ thuế
4% - 25%
Thời gian hiệu lực
29/12/2020 - 28/12/2025
Quốc gia áp dụng
China
Chi tiết thuế CBPG theo từng quốc gia và công ty
China
Chính thức áp dụng thuế Chống bán phá giá cho hàng hóa có xuất xừ từ China
4% - 25%
Biên độ thuế suất
4% - 25%
Thời gian áp dụng
29/12/2020 - 28/12/2025
| Nhà sản xuất / Xuất khẩu | Thời gian áp dụng | Mức thuế CBPG |
|---|---|---|
| Angang Steel Company Limited | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 16% |
| Baoshan Iron & Steel Co., Ltd. | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 15% |
| Baosteel Zhanjiang Iron & Steel Co., Ltd. | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 15% |
| Bazhou Jinshangyi Metal Products Co.,Ltd. | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 4% |
| Bengang Steel Plates Co., Ltd. | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 25% |
| BX Steel Posco Cold Rolled Sheet Co., Ltd. | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 25% |
| Inner Mongolia Baotou Steel Metal Manufacturing Co., Ltd. | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 16% |
| Inner Mongolia Baotou Steel Union Co., Ltd. | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 16% |
| Laiwu Steel Yinshan Section Co., Ltd. | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 25% |
| Other companies | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 25% |
| Rizhao Baohua New Materials Co., Ltd. | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 21% |
| SD Steel Rizhao Co., Ltd. | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 25% |
| Shanghai Meishan Iron & Steel Co., Ltd. | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 15% |
| Shougang Jingtang United Iron & Steel Co., Ltd. | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 20% |
| Wuhan Iron & Steel Co., Ltd. | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 15% |
| Zhangjiagang Yangtze River Cold Rolled Sheet Co., Ltd. | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 25% |
| Angang Group Hong Kong Co., Limited | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 16% |
| Baogang Zhan Bo International Trade Limited | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 16% |
| Baohua Steel International Pte Limited | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 21% |
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 15% |
| Baotou Steel (Singapore) Pte. Ltd. | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 16% |
| Baotou Steel International Economic and Trading Co., Ltd. | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 16% |
| Benxi Iron and Steel (Group) International Economic and Trading Co., Ltd. | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 25% |
| Benxi Iron and Steel Hong Kong Limited | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 25% |
| China Shougang International Trade & Engineering Corporation | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 20% |
| Eldon Development Ltd. | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 25% |
| insha International Pte. Ltd. | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 25% |
| Jiangsu Shagang International Trade Co., Ltd. | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 25% |
| Qilu Steel Pte. Ltd. | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 25% |
| Shougang Holding Trade (Hong Kong) Limited | 29/12/2020 - 28/12/2025 | 20% |
Công cụ tính thuế CBPG
Chính sách quản lý nhập khẩu
Các quy định, điều kiện và thủ tục liên quan đến nhập khẩu mặt hàng này
Văn bản liên quan
Các văn bản pháp luật (Luật, Nghị định, Thông tư, TCVN, QCVN, Quyết định) liên quan đến mã HS này
Mô tả khác
Các mô tả thực tế khác về hàng hóa để tham khảo
Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên, cán nguội (ép nguội), chưa dát phủ, mạ hoặc tráng
Phần XV:KIM LOẠI CƠ BẢN VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG KIM LOẠI CƠ BẢN
Chương 72:Sắt và thép