cơ sở dữ liệu pháp lý

THÔNG TIN MÃ HS

BIỂU THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU 2020

Ngôn ngữ mô tả HS: Xem mô tả bằng tiếng Việt Xem mô tả bằng tiếng Anh

Hình ảnh
Giá để mũ, mắc mũ, chân giá đỡ và các loại giá cố định tương tự
Giá để mũ, mắc mũ, chân giá đỡ và các loại giá cố định tương tự
Giá để mũ, mắc mũ, chân giá đỡ và các loại giá cố định tương tự
Giá để mũ, mắc mũ, chân giá đỡ và các loại giá cố định tương tự
+ 3
Giá để mũ, mắc mũ, chân giá đỡ và các loại giá cố định tương tự
Giá để mũ, mắc mũ, chân giá đỡ và các loại giá cố định tương tự
Giá để mũ, mắc mũ, chân giá đỡ và các loại giá cố định tương tự

Chi tiết thuế suất

Loại thuế Thuế suất Ngày hiệu lực Căn cứ pháp lý Diễn biến thuế suất

Thuế giá trị gia tăng (VAT)
10% 08/10/2014 83/2014/TT-BTC

Xem chi tiết


Thuế nhập khẩu thông thường
37.5% 16/11/2017 45/2017/QĐ-TTg

Xem chi tiết


Thuế nhập khẩu ưu đãi
25% 10/07/2020 57/2020/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form E
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Trung Quốc (ACFTA)
0% 26/12/2017 153/2017/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form D
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean (ATIGA)
0% 26/12/2017 156/2017/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form AJ
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Nhật Bản (AJCEP)
6% 26/12/2017 160/2017/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form VJ
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA)
0% 26/12/2017 155/2017/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form AK
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Hàn Quốc (AKFTA)
0% 26/12/2017 157/2017/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form AANZ
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Úc - New di lân (AANZFTA)
0% 26/12/2017 158/2017/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form AI
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Ấn độ (AIFTA)
0% 26/12/2017 159/2017/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form VK
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam - Hàn Quốc (VKFTA)
0% 26/12/2017 149/2017/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form VC
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam và Chi Lê (VCFTA)
8% 26/12/2017 154/2017/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form EAV
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam và Liên minh kinh tế Á - Âu và các nước thành viên (VN-EAEU FTA)
11.4% 26/12/2017 150/2017/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form CPTPP
Thuế nhập khẩu ưu đãi ưu đãi đặc biệt CPTPP (Mexico)
11.5% 26/06/2019 57/2019/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form CPTPP
Thuế nhập khẩu ưu đãi ưu đãi đặc biệt CPTPP (Australia, Canada, Japan, New Zealand, Singapore, Vietnam)
5.7% 26/06/2019 57/2019/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form AHK
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Hồng Kông, Trung Quốc (AHKFTA)
20% 20/02/2020 07/2020/NĐ-CP

Xem chi tiết

Form EUR1
Thuế nhập khẩu ưu đãi ưu đãi đặc biệt Việt Nam - Liên minh EU (EVFTA)
20.8% 18/09/2020 111/2020/NĐ-CP

Xem chi tiết


Tính thuế phải nộp khi nhập khẩu - Mã hàng 83025000

Tỷ giá hiện tại: 1 USD = 23,100 VND

Mã HS tương tự

STT Phần Chương Mã code Mô tả
1 Phần XV Chương 73 73239390 Loại khác
2 Phần XV Chương 73 73084090 Loại khác
3 Phần XV Chương 73 73219020 Của dụng cụ nấu và dụng cụ hâm nóng dạng tấm dùng nhiên liệu khí (SEN)
4 Phần XV Chương 83 83024290 Loại khác
5 Phần XV Chương 83 83024999 Loại khác
6 Phần XVI Chương 84 84179000 Bộ phận
7 Phần XVI Chương 85 85371099 Loại khác