cơ sở dữ liệu pháp lý

THÔNG TIN MÃ HS

BIỂU THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU 2025

Ngôn ngữ mô tả HS: Xem mô tả bằng tiếng Việt Xem mô tả bằng tiếng Anh

Hình ảnh

Đang cập nhật...

VĂN BẢN PHÁP LUẬT LIÊN QUAN

Mã HS tương tự

STT Phần Chương Mã code Mô tả
1 Phần XX Chương 96 96031020 Chổi
2 Phần XV Chương 73 73102910 Có dung tích dưới 1 lít
3 Phần XV Chương 73 73251090 Loại khác
4 Phần XV Chương 73 73083010 Cửa ra vào, có độ dày từ 6 mm đến 8 mm
5 Phần XV Chương 73 73083090 Loại khác
6 Phần XV Chương 73 73182910 Đường kính ngoài của thân không quá 16 mm (SEN)
7 Phần XV Chương 73 73182990 Loại khác
8 Phần XV Chương 83 83024999 Loại khác
9 Phần XV Chương 73 73170090 Loại khác
10 Phần XVI Chương 84 84836000 Ly hợp và khớp nối trục (kể cả khớp nối vạn năng)
11 Phần XVII Chương 87 87141090 Loại khác
12 Phần XV Chương 83 83062990 Loại khác
13 Phần XV Chương 73 73182400 Chốt hãm và chốt định vị
14 Phần XV Chương 82 82041200 Điều chỉnh được
15 Phần XVI Chương 84 84831090 Loại khác
16 Phần XV Chương 83 83063099 Loại khác
17 Phần XV Chương 73 73239390 Loại khác
18 Phần XX Chương 94 94031000 Đồ nội thất bằng kim loại được sử dụng trong văn phòng
19 Phần XV Chương 82 82055900 Loại khác
20 Phần XV Chương 73 73249099 Loại khác
21 Phần XV Chương 83 83081000 Khóa có chốt, mắt cài khóa và khoen
22 Phần XV Chương 73 73160000 Neo tàu (1), neo móc và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép.
23 Phần XV Chương 82 82089000 Loại khác
24 Phần XVI Chương 84 84133090 Loại khác
25 Phần XVI Chương 84 84189990 Loại khác
26 Phần XVI Chương 84 84841000 Đệm và gioăng tương tự làm bằng tấm kim loại mỏng kết hợp với các vật liệu dệt khác hoặc bằng hai hay nhiều lớp kim loại
27 Phần XVI Chương 85 85169030 Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8516.10