Kết quả tìm kiếm mã HS

Tìm thấy 417 mã HS trong chương 39

Enterđể tìm kiếm·Escđể đóng / xoá

Xem gần đây

0 mã
Chưa có lịch sử xem. Các mã HS bạn xem sẽ được lưu tại đây.
Yêu thích
Xem gần đây
39

Chương 39

Plastic và các sản phẩm bằng plastic

417
3905Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh
3906Các polyme acrylic dạng nguyên sinh
3908Các polyamide dạng nguyên sinh
390810- Polyamide-6, -11, -12, -6,6, -6,9, -6,10 hoặc -6,12:
39089000- Loại khác
3909Nhựa amino, nhựa phenolic và các polyurethan, dạng nguyên sinh
3911Nhựa từ dầu mỏ, nhựa cumaron-inden, polyterpen, polysulphua, polysulphon và các sản phẩm khác đã nêu trong Chú giải 3 của Chương này, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, dạng nguyên sinh
3912Xenlulo và các dẫn xuất hóa học của nó, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, dạng nguyên sinh
3913Polyme tự nhiên (ví dụ, axit alginic) và các polyme tự nhiên đã biến đổi (ví dụ, protein đã làm cứng, các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên), chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, dạng nguyên sinh
39140000Chất trao đổi ion làm từ các polyme thuộc các nhóm từ 39.01 đến 39.13, dạng nguyên sinh
3917Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng (ví dụ, các đoạn nối, khuỷu, vành đệm), bằng plastic
391710- Ruột nhân tạo (vỏ xúc xích) bằng protein đã làm cứng hoặc bằng chất liệu xenlulo:
- Ống, ống dẫn và ống vòi khác:
391733- - Loại khác, chưa được gia cố hoặc kết hợp với các vật liệu khác, có kèm các phụ kiện:
39174000- Các phụ kiện
3920Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác
392010- Từ các polyme từ etylen:
- Từ các polyme từ vinyl clorua:
392043- - Có hàm lượng chất hóa dẻo không dưới 6% tính theo trọng lượng:
39204900- - Loại khác
- Từ các polyme acrylic:
392051- - Từ poly(metyl metacrylat):
392059- - Loại khác:
- Từ các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl hoặc các polyeste khác:
3921Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic
- Loại xốp:
39211200- - Từ các polyme từ vinyl clorua
3922Bồn tắm, bồn tắm vòi sen, bồn rửa, chậu rửa, bệ rửa vệ sinh (bidets), bệ và nắp xí bệt, bình xả nước và các thiết bị vệ sinh tương tự, bằng plastic
3923Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác, bằng plastic
39235000- Nút, nắp, mũ van và các nút đậy khác
3926Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14
39261000- Đồ dùng trong văn phòng hoặc trường học
39263000- Phụ kiện lắp vào đồ nội thất, trên thân xe (coachwork) hoặc các loại tương tự
39264000- Tượng nhỏ và các đồ trang trí khác
CaseLaw Logo

Tầng 5, Toà Nhà TTM BUILDING, Số 309 Bạch Đằng , Phường 2 , Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh

0971-654-238 (Hotline/ Zalo)

[email protected]

© 2026 Caselaw Việt Nam | All rights seserved

Ghi rõ nguồn Caselaw Việt Nam (https://caselaw.vn) khi trích dẫn, sử dụng thông tin, tài liệu từ địa chỉ này.